Lê Ngọc Diệp
Giới thiệu về bản thân
câu 1
A. Mở đoạn
- Giới thiệu tác phẩm Sống mòn và nhân vật ông giáo Thứ.
- Dẫn dắt: Đoạn trích thể hiện rõ diễn biến tâm lý phức tạp của Thứ trong cảnh nghèo đói, bế tắc, qua đó bộc lộ phẩm chất đáng quý của anh.
B. Thân đoạn
a. Diễn biến tâm lý của Thứ:
- Ban đầu: Lo lắng, chán chường, tuyệt vọng vì cuộc sống tù túng, quẩn quanh, tương lai mờ mịt (“Thứ hoảng hốt rằng đời y rất có thể cứ thế này mãi mãi…”).
- Khi về quê:
- Cảm thấy ngượng ngùng, tủi thân khi thấy người thân sống khổ cực, còn mình lại được ăn phần ngon hơn.
- Dằn vặt, ân hận vì mình không thể giúp đỡ, chỉ có thể nhận sự nhường nhịn.
- Trong bữa cơm nghẹn ngào:
- Thương mẹ, thương vợ, thương em nhỏ phải chịu đói khát.
- Xấu hổ và bất lực vì bản thân có học nhưng chẳng thể thay đổi cuộc sống.
- Giọt nước mắt rơi là biểu hiện cho nỗi đau, sự thương cảm và nhân tính sâu sắc.
b. Phẩm chất của Thứ:
- Là người nhạy cảm, giàu tình thương, có lòng tự trọng và ý thức trách nhiệm.
- Dù nghèo túng, vẫn giữ được tấm lòng nhân hậu, vị tha, biết nghĩ cho người khác.
- Bi kịch của Thứ là bi kịch của con người có nhân cách nhưng bị hoàn cảnh làm cho “sống mòn.”
C. Kết đoạn
- Khẳng định: Qua diễn biến tâm lý của Thứ, Nam Cao thể hiện cái nhìn nhân đạo sâu sắc – trân trọng phẩm chất tốt đẹp của những con người nhỏ bé, lương thiện giữa cuộc sống khắc nghiệt. Câu 2 A. Mở bài
- Giới thiệu vấn đề: Trong thời đại công nghệ, khi các ứng dụng chỉnh sửa khuôn mặt và “chuẩn sắc đẹp ảo” đang thống trị mạng xã hội, chiến dịch “Turn your back” của Dove mang đến một lời nhắc nhân văn: vẻ đẹp là không có chuẩn mực.
- Nêu luận điểm chính: Mỗi con người đều mang một vẻ đẹp riêng; sự khác biệt chính là điều làm nên giá trị thật của con người.
B. Thân bài
a. Giải thích thông điệp:
- “Vẻ đẹp là không có chuẩn mực” nghĩa là:
- Không có một khuôn mẫu chung nào quy định thế nào mới là đẹp.
- Mỗi người có một nét đẹp riêng – đến từ ngoại hình, tâm hồn, nhân cách, hay cách sống.
- Chiến dịch của Dove kêu gọi con người tôn trọng bản thân, yêu quý sự tự nhiên và khác biệt của chính mình.
b. Bàn luận, phân tích vấn đề:
- Thực trạng xã hội hiện nay:
- Nhiều người, đặc biệt là giới trẻ, bị ám ảnh bởi “chuẩn đẹp” ảo trên mạng: da trắng, mặt V-line, mũi cao, thân hình hoàn hảo…
- Ứng dụng chỉnh sửa AI khiến con người đánh mất sự tự tin vào vẻ đẹp thật, luôn cố gắng biến mình thành một bản sao giống người khác.
- Hệ quả: sống thiếu tự tin, đánh mất bản sắc, coi thường giá trị tự nhiên.
- Ý nghĩa tích cực của thông điệp Dove:
- Khẳng định vẻ đẹp chân thật nằm ở sự tự tin và bản lĩnh sống thật với chính mình.
- Mỗi người đều có nét đẹp riêng — có thể là nụ cười, là ánh mắt, là tấm lòng nhân hậu.
- Giúp con người biết tôn trọng sự khác biệt, yêu thương bản thân, tránh chạy theo những khuôn mẫu giả tạo.
- Khuyến khích xã hội nhìn nhận vẻ đẹp một cách đa dạng, nhân văn, toàn diện hơn – không chỉ là ngoại hình mà còn là phẩm chất và tâm hồn.
- Mở rộng, phản đề:
- Không phủ nhận nhu cầu làm đẹp, nhưng con người cần làm đẹp có ý thức, không để công nghệ hay mạng xã hội chi phối giá trị bản thân.
- Cần hướng tới vẻ đẹp tự nhiên, khỏe mạnh, và chân thật, đó mới là vẻ đẹp bền vững.
c. Liên hệ, bài học nhận thức và hành động:
- Hãy học cách yêu thương và trân trọng chính mình – cả những khiếm khuyết nhỏ cũng là một phần của vẻ đẹp riêng.
- Không đánh giá người khác qua vẻ ngoài, mà hãy nhìn vào tâm hồn, hành động và nhân cách.
- Biết sử dụng mạng xã hội thông minh, không để những “chuẩn đẹp” ảo chi phối tâm lý và cuộc sống.
C. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị của thông điệp: “Vẻ đẹp là không có chuẩn mực” là lời kêu gọi ý nghĩa giúp con người sống tích cực, tự tin và nhân văn hơn trong thời đại công nghệ.
- Mỗi người khi biết yêu thương bản thân và chấp nhận sự khác biệt của mình, chính là lúc họ tỏa sáng bằng vẻ đẹp thật nhất.
câu 1: văn bản trên sử dụng ngôi kể thứ ba người kể chuyện không trực tiếp tham gia vào câu chuyện
Câu 2: đoạn trích sử dụng điểm bên trong
Tác dụng :Trong đoạn trích trên, Nam Cao sử dụng ngôi kể thứ ba, nhưng điểm nhìn trần thuật lại được đặt chủ yếu vào bên trong nhân vật Thứ. Người kể chuyện dường như đứng ngoài câu chuyện, song lại nhìn thế giới, nhìn cuộc sống qua con mắt và cảm xúc của Thứ. Mọi suy nghĩ, trăn trở, dằn vặt của nhân vật đều được thể hiện một cách tinh tế, chân thực. Qua điểm nhìn ấy, người đọc không chỉ thấy được cuộc sống nghèo đói, quẩn quanh của một gia đình nông dân trí thức nghèo, mà còn thấu hiểu sâu sắc tâm trạng đau khổ, nỗi thương yêu và ý thức tự trách đầy nhân bản trong lòng Thứ. Cách lựa chọn điểm nhìn này giúp Nam Cao khắc họa thành công thế giới nội tâm phong phú của con người, thể hiện sự am hiểu, cảm thông sâu xa của nhà văn đối với những kiếp người đang sống mòn mỏi, tù túng. Đồng thời, nó còn góp phần làm nổi bật giá trị hiện thực và giá trị nhân đạo của tác phẩm: phản ánh nỗi bế tắc của người trí thức trong xã hội cũ và bộc lộ niềm xót thương chân thành của tác giả dành cho họ.
Câu 3 : Nước mắt của Thứ ứa ra khi ăn cơm không chỉ vì miếng cơm nghẹn lại nơi cổ họng, mà chủ yếu vì nỗi đau xót, tủi hổ và bất lực dâng tràn trong lòng. Giây phút ấy, Thứ nhận ra hoàn cảnh cùng cực của gia đình mình: mẹ già, vợ trẻ, các em nhỏ đều sống trong cảnh thiếu thốn, đói khổ đến mức phải nhường nhau từng miếng ăn, từng bát cơm nguội. Trong khi đó, chính anh – người đàn ông có học, có công việc, lẽ ra phải là chỗ dựa cho cả nhà – lại chẳng thể làm gì hơn ngoài việc âm thầm chịu đựng và day dứt. Thứ cảm thấy thương người thân vô hạn, thương mẹ, thương vợ, thương những đứa em nhỏ gầy gò vì đói, và càng thương lại càng thấy xấu hổ, bất lực. Miếng cơm anh nuốt xuống chan đầy nước mắt, như nuốt cả nỗi đắng cay, nhục nhã của một người trí thức nghèo bị cuộc đời vùi dập. Nước mắt của Thứ vì thế không chỉ là giọt nước mắt của thương yêu, mà còn là biểu hiện của một tâm hồn nhân hậu, biết xót xa cho người khác, đồng thời phản chiếu bi kịch tinh thần sâu sắc của con người trong xã hội cũ: muốn sống tử tế, muốn yêu thương, nhưng bị đói nghèo và bất công làm cho mòn mỏi, kiệt quệ.
Câu 4: Thông qua nhân vật ông giáo Thứ, Nam Cao đã phản ánh chân thực và sâu sắc bi kịch của tầng lớp trí thức tiểu tư sản nghèo trong xã hội cũ. Thứ là người có học, có lương tâm và có khát vọng sống tử tế, nhưng hoàn cảnh túng quẫn, gánh nặng cơm áo cùng bổn phận gia đình đã khiến anh dần dần đánh mất niềm tin, đánh mất ý chí và phải sống cuộc đời lầm lũi, tù túng, mòn mỏi. Qua hình tượng này, Nam Cao phơi bày một hiện thực xã hội ngột ngạt, nơi con người bị nghèo đói, bất công và định kiến xã hội bóp nghẹt cả thân xác lẫn tâm hồn. Đồng thời, ông cũng thể hiện tấm lòng nhân đạo sâu sắc khi cảm thông, trân trọng phẩm chất lương thiện và tình thương người trong nhân vật Thứ. Dù phải sống trong cảnh bần hàn, Thứ vẫn còn biết xót xa, biết đau khổ cho người khác, và chính điều đó làm sáng lên nhân tính giữa cuộc đời u ám. Như vậy, qua nhân vật ông giáo Thứ, Nam Cao không chỉ tố cáo hiện thực đen tối khiến con người phải “sống mòn”, mà còn gửi gắm nỗi niềm day dứt, khát vọng thức tỉnh lương tri con người – một giá trị nhân đạo bền vững trong văn chương của ông.