Đồng Thị Khánh Hòa
Giới thiệu về bản thân
Câu 1: Xác định ngôi kể của văn bản trên.→ Đoạn trích được kể theo ngôi thứ ba.
Người kể chuyện không xuất hiện trực tiếp mà gọi nhân vật chính là “y”, “Thứ”, “vợ y”, “bà y”…✅ Tác dụng:
- Giúp người kể có thể bao quát toàn cảnh, khắc họa đời sống, tâm trạng của Thứ một cách khách quan.
- Tạo điều kiện để người đọc nhìn thấy hiện thực xã hội qua con mắt của nhân vật mà vẫn giữ được khoảng cách nghệ thuật.
Câu 2: Xác định điểm nhìn trong đoạn trích. Điểm nhìn này có tác dụng như thế nào?→ Điểm nhìn trong đoạn trích là điểm nhìn của nhân vật Thứ (ông giáo Thứ).
Toàn bộ diễn biến, suy nghĩ, cảm xúc, nỗi đau, sự day dứt, niềm thương thân và thương người đều được thể hiện qua cách nhìn và cảm nhận của Thứ.
✅ Tác dụng:
- Giúp khắc họa sâu sắc bi kịch tinh thần của một trí thức nghèo – người nhận thức rõ sự tăm tối, bế tắc của cuộc sống nhưng bất lực không thể thoát ra.
- Làm cho câu chuyện trở nên chân thực, cảm động, người đọc dễ đồng cảm với nỗi khổ và nhân cách nhân hậu, giàu tình thương của Thứ.
- Thể hiện rõ tư tưởng nhân đạo của Nam Cao: cảm thông, trân trọng những con người nhỏ bé, sống mòn mỏi nhưng vẫn giữ được lòng nhân và tình thương.
- Câu 3: Tại sao nước mắt của Thứ lại ứa ra khi ăn cơm?
→ Nước mắt của Thứ ứa ra vì:
- Trong bữa cơm, Thứ nhận ra sự đói khổ, thiếu thốn, nhịn nhường của mẹ, vợ và các em – những người thân yêu nhất.
- Y xót xa và ân hận: bản thân mình ăn trong khi mọi người phải nhịn, dù y biết rõ họ đáng được ăn hơn mình.
- Cảm giác bất lực và tủi nhục tràn ngập: Thứ không thể làm gì để thay đổi cuộc sống đói nghèo, tăm tối; không thể đem lại hạnh phúc cho người thân.
- Giọt nước mắt ấy là kết tinh của tình thương, sự tự trọng, lương tâm và nỗi đau con người bị cuộc đời vùi dập.
✅ → Ý nghĩa:
Giọt nước mắt của Thứ biểu hiện chiều sâu nhân cách – dù sống trong cảnh mòn mỏi, tăm tối, nhân vật vẫn còn biết đau, biết thương, biết xấu hổ; đó chính là ánh sáng nhân đạo mà Nam Cao gửi gắm.
Câu 4: Thông qua nhân vật ông giáo Thứ, nhà văn Nam Cao đã phản ánh điều gì?
→ Qua nhân vật ông giáo Thứ, Nam Cao phản ánh:
- Hiện thực tăm tối, bế tắc của tầng lớp trí thức nghèo trước Cách mạng:
- Họ sống lay lắt, túng thiếu, bị gánh nặng cơm áo đè nén đến mức “sống mòn” cả tâm hồn.
- Dù có học thức và khát vọng, họ vẫn bị cuốn vào vòng luẩn quẩn của đói nghèo và bổn phận.
- Bi kịch tinh thần của con người có ý thức:
- Thứ nhận ra sự mòn mỏi, tàn lụi của đời mình nhưng không đủ sức vùng dậy.
- Đó là nỗi đau của người sống mà như đã chết, biết mình đang “mòn” mà không thể khác đi.
- Giá trị nhân đạo sâu sắc:
- Nam Cao cảm thương cho số phận của những trí thức lương thiện, nhân hậu, đầy lòng tự trọng và tình thương.
- Ông trân trọng phẩm chất nhân bản còn sót lại giữa cảnh sống bần hàn – ngọn lửa nhân tính vẫn le lói giữa bóng tối của nghèo đói và sự tha hóa.Tóm lại:Qua đoạn trích, Nam Cao đã khắc họa hình ảnh ông giáo Thứ – người trí thức nghèo mang nỗi đau thầm lặng, sống mòn mỏi giữa cuộc đời tăm tối nhưng vẫn giữ được lòng nhân hậu. Từ đó, nhà văn gửi gắm tiếng nói xót thương, đồng cảm sâu sắc cho kiếp người nhỏ bé trong xã hội cũ.