Nguyễn Sinh Nhật
Giới thiệu về bản thân
Câu 1: Cụm từ “tiếc thương sinh thái” xuất hiện lần đầu trong một bài viết vào năm 2018 của hai nhà khoa học xã hội Ashlee Cunsolo và Neville R. Ellis, trong đó họ định nghĩa tiếc thương sinh thái là nỗi đau khổ trước những mất mát về sinh thái mà con người hoặc là đã trải qua, hoặc là tin rằng đang ở phía trước.
Câu2:
Bài viết trình bày theo trình tự: từ thực trạng biến đổi khí hậu → tác động đến đời sống tinh thần → giới thiệu khái niệm “tiếc thương sinh thái” → giải thích, định nghĩa và nêu ví dụ.
Câu 3.
Tác giả sử dụng các bằng chứng như:
- Dẫn chứng thực tế về biến đổi khí hậu toàn cầu.
- Ý kiến, định nghĩa của các nhà khoa học (Cunsolo và Ellis).
- Ví dụ cụ thể về những mất mát sinh thái.
Câu 4.
Cách tiếp cận của tác giả khá mới mẻ và sâu sắc: không chỉ nhìn biến đổi khí hậu ở góc độ môi trường mà còn ở phương diện tâm lí, cảm xúc con người → giúp vấn đề trở nên gần gũi và đáng quan tâm hơn.
Câu 5: Thông điệp sâu sắc nhất mà em nhận được từ bài viết là: biến đổi khí hậu không chỉ gây ra những tổn thất hữu hình đối với thiên nhiên mà còn âm thầm tác động mạnh mẽ đến đời sống tinh thần của con người, khiến con người rơi vào trạng thái đau buồn, lo lắng trước sự mất mát của môi trường sống. Từ đó, mỗi chúng ta cần nhận thức rõ hơn trách nhiệm của bản thân, không thờ ơ trước những biến đổi của tự nhiên, mà phải có hành động thiết thực để bảo vệ môi trường, gìn giữ hệ sinh thái, bởi bảo vệ thiên nhiên cũng chính là bảo vệ cuộc sống và cảm xúc của chính mình hôm nay và cho cả thế hệ mai sau.
Câu 1 Bài Làm
“Thiên nhiên không phải là tài sản của con người, mà con người chỉ là một phần của thiên nhiên.” Nhận định ấy nhắc nhở chúng ta về mối quan hệ gắn bó mật thiết giữa con người và môi trường sống. Môi trường không chỉ cung cấp không khí, nước, lương thực mà còn là nền tảng đảm bảo sự tồn tại và phát triển của nhân loại. Tuy nhiên, thực tế hiện nay cho thấy môi trường đang bị tàn phá nghiêm trọng bởi các hoạt động như chặt phá rừng, ô nhiễm nguồn nước, khí thải công nghiệp… Điều đó không chỉ gây mất cân bằng sinh thái mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và đời sống tinh thần của con người. Vì vậy, bảo vệ môi trường là trách nhiệm chung của toàn xã hội. Mỗi cá nhân cần nâng cao ý thức bằng những hành động thiết thực như hạn chế rác thải, tiết kiệm tài nguyên, trồng và bảo vệ cây xanh. Đồng thời, cần lên án, phê phán những hành vi gây hại đến thiên nhiên. Bảo vệ môi trường chính là bảo vệ cuộc sống của chính chúng ta hôm nay và cả các thế hệ mai sau.
Câu 2: Bài Làm
Có ý kiến cho rằng: văn học chân chính không chỉ phản ánh cuộc sống mà còn thể hiện thái độ sống và nhân cách của con người trước cuộc đời.” Trong dòng chảy của văn học trung đại Việt Nam, hình tượng người ẩn sĩ đã trở thành một biểu tượng đẹp, thể hiện khát vọng sống thanh cao, thoát khỏi vòng danh lợi tầm thường. Đó không phải là sự trốn chạy yếu đuối, mà là lựa chọn mang đậm bản lĩnh và chiều sâu tư tưởng của những trí thức trước thời cuộc đầy biến động. Qua bài thơ “Nhàn” của Nguyễn Bỉnh Khiêm và bài thơ thu của Nguyễn Khuyến, hình ảnh người ẩn sĩ hiện lên vừa có sự gặp gỡ trong lí tưởng sống hòa hợp với thiên nhiên, vừa mang những nét riêng biệt gắn với tâm thế và hoàn cảnh của mỗi tác giả.
Trước hết, ở cả hai bài thơ, người ẩn sĩ đều hiện lên với lối sống gắn bó với thiên nhiên, tìm về sự bình yên, tránh xa chốn bon chen danh lợi. Trong “Nhàn”, Nguyễn Bỉnh Khiêm khắc họa cuộc sống giản dị mà thanh thản qua những hình ảnh quen thuộc: “một mai, một cuốc, một cần câu”. Nhịp thơ chậm rãi gợi nên phong thái ung dung, tự tại của con người chủ động lựa chọn lối sống ẩn dật. Ông tìm đến “nơi vắng vẻ”, đối lập với “chốn lao xao” – nơi đầy rẫy những toan tính, tranh giành. Tương tự, trong bài thơ thu của Nguyễn Khuyến, bức tranh thiên nhiên hiện lên với vẻ đẹp trong trẻo, tĩnh lặng: bầu trời xanh cao, làn nước biếc, ánh trăng dịu nhẹ… Tất cả tạo nên một không gian yên bình, nơi con người có thể lắng lại, hòa mình vào thiên nhiên. Như vậy, cả hai nhà thơ đều gặp nhau ở quan niệm sống: rời xa danh lợi để tìm đến sự thanh cao, trong sạch của tâm hồn.
Tuy nhiên, ẩn sau vẻ ngoài tương đồng ấy lại là những sắc thái tâm trạng khác nhau. Ở Nguyễn Bỉnh Khiêm, “nhàn” là một sự lựa chọn chủ động, thể hiện trí tuệ và bản lĩnh của bậc hiền triết. Cách nói “ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ” thực chất là lối nói ngược đầy thâm thúy, khẳng định cái “khôn” của người biết tránh xa danh lợi. Cuộc sống của ông tuy giản dị nhưng chan chứa niềm vui: “thu ăn măng trúc, đông ăn giá / xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao”. Đó là niềm vui thuận theo tự nhiên, sống hòa hợp với đất trời, không bị ràng buộc bởi vật chất hay quyền lực. Vì vậy, hình tượng người ẩn sĩ trong thơ ông mang vẻ đẹp ung dung, tự tại và đầy lạc quan.
Ngược lại, ở Nguyễn Khuyến, người ẩn sĩ lại mang trong mình nỗi niềm trăn trở, cô đơn. Cảnh thu tuy đẹp nhưng tĩnh lặng đến mức gợi buồn: không gian vắng vẻ, âm thanh hiu hắt, tất cả như thấm đượm tâm trạng của thi nhân. Đặc biệt, câu thơ “nhân hứng cũng vừa toan cất bút / nghĩ ra lại thẹn với ông Đào” cho thấy sự tự vấn, day dứt của tác giả. Ông muốn sống thanh cao như những bậc hiền nhân xưa, nhưng trong lòng vẫn không nguôi nỗi niềm trước thời cuộc. Vì thế, “nhàn” ở Nguyễn Khuyến không hoàn toàn là sự thanh thản, mà còn pha lẫn nỗi buồn và sự bất lực của một nhà nho yêu nước.
Từ đó có thể thấy, điểm giống nhau của hai bài thơ là cùng ca ngợi lối sống ẩn dật, hòa hợp với thiên nhiên, thể hiện nhân cách thanh cao. Nhưng điểm khác biệt lại nằm ở thái độ sống: nếu Nguyễn Bỉnh Khiêm ung dung, tự tại, coi “nhàn” là triết lí sống tích cực thì Nguyễn Khuyến lại mang tâm trạng u hoài, trăn trở trước thời thế. Sự khác biệt này bắt nguồn từ hoàn cảnh lịch sử và tâm thế riêng của mỗi tác giả, qua đó làm nổi bật chiều sâu tư tưởng của từng thi phẩm.
1) Phương thức biểu đạt chính: Biểu Cảm 2) Nhân vật tôi trong bài thơ đã trở thành sợi chỉ từ "Cái bông “. 3) Biện pháp tu từ Ẩn dụ. Dấu hiệu: "Sợi chỉ ", "Nhiều đồng bang" "Dệt nên tấm vải mỹ miều " " hợp nhau sợi dọc sợi ngang". Phân tích. - Sợi chỉ” không chỉ là vật thật mà còn mang ý nghĩa ẩn dụ cho mỗi con người trong xã hội
Nhiều đồng bang "nghĩa là chỉ rất nhiều người cùng chung một nước, cùng dân tộc có chung nguồn gốc quê hương cùng gắn bó với nhau
Dệt nên tấm vải mỹ miều”. Ẩn dụ cho thành quả lớn lao, tốt đẹp khi nhiều cá nhân cùng chung sức.
sợi dọc, sợi ngang Ẩn dụ cho sự gắn kết, đoàn kết giữa con người với con người
4)- Đặc tính của sợi chỉ
Mong manh, yếu ớt dễ đứt "Ai vò cũng được, ai rung cũng rời . Dù có dài ra thì lại càng mỏng manh, khi để riêng lẻ thì không có giá tự lớn, thậm chí rất dễ bị đứt
- Sức mạnh của sợi chỉ không chỉ nằm ở bản thân nó mà còn ở sự liên kết, gắn bó với những sợi chỉ khác Khi "hợp nhau sợi dọc, sợi ngang những sợi chỉ nhỏ bé sẽ tạo thành tấm vải bền chắc, đẹp đẽ, khó bị xé rách
- Điều đó cho ta thấy Đoàn kết tạo sức mạnh, biến cái yếu thành cái mạnh cái nhỏ bé thành cái lớn lao
5) Qua bài thơ Ca Sợi Chỉ tôi đã rút ra được bài học sâu sắc về tinh thần đoàn kết Mỗi con người trong cuộc sống điều nhỏ bé, có ưu điểm và thế mạnh và hạn chế riêng nhưng nếu biết gắn bó, yêu thương và cùng nhau hợp sức thì sẽ tạo nên một sức mạnh to lớn có thể làm nên những điều ý nghĩa . Ngược lại, nếu sống ích kỉ, tách rời tập thể thì sẽ trở nên yếu ớt, dễ thất bại. Vì vậy, mỗi chúng ta cần biết sống chan hoà hợp tác, đoàn kết với mọi người, cùng nhau hướng đến mục tiêu chung để xây dựng một tập thể vững mạnh và tốt đẹp hơn.
câu 1 : Bài Làm
Văn học là tiếng thầm thì linh thiêng của tâm hồn, là kho tàng vô giá cất giữ những rung cảm sâu thẳm, nguyên sơ nhất của con người trước vũ trụ cuộc sống. Một tác phẩm chân chính không chỉ là tấm gương phản chiếu hiện thực mà còn là cánh cửa mở vào thế giới nội tâm độc đáo của người nghệ sĩ.” Chính vì vậy mà khi bài thơ " Ca Sợi Chỉ" của Hồ Chí Minh hiện lên vừa giản dị vừa sâu xa, như một lời tâm tình mà cũng là một triết lí sống thấm thía. Hình ảnh “sợi chỉ” nhỏ bé, mỏng manh nhưng khi kết nối lại lại trở nên bền chặt đã gợi mở một quy luật quen thuộc mà sâu sắc: sức mạnh chỉ thực sự được hình thành trong sự gắn bó, đồng lòng. Từ cái bình dị của đời sống, tác giả nâng lên thành biểu tượng giàu ý nghĩa, qua đó kín đáo gửi gắm niềm tin vào sức mạnh của tập thể và tinh thần đoàn kết của con người. Không dừng lại ở việc phản ánh hiện thực, bài thơ còn cho thấy chiều sâu tư tưởng và vẻ đẹp tâm hồn của người nghệ sĩ – một tâm hồn luôn hướng về cộng đồng, về những giá trị bền vững. Nghệ thuật thơ đạt đến độ tinh luyện: ngôn từ mộc mạc mà hàm súc, giọng điệu nhẹ nhàng mà giàu sức gợi, khiến ý thơ lan tỏa tự nhiên mà thấm lâu. Chính vì vậy, Ca sợi chỉ không chỉ là một bài thơ giàu ý nghĩa mà còn là một lời nhắc nhở đầy tinh tế: khi con người biết vượt qua cái tôi cá nhân để gắn kết với nhau, những điều tưởng chừng nhỏ bé cũng có thể làm nên sức mạnh lớn lao và bền vững trong cuộc sống.
Câu 2: Bài Làm
Không ai trong chúng ta mạnh bằng tất cả chúng ta” – câu nói ấy như một chân lí giản dị mà sâu sắc, khẳng định vai trò không thể thay thế của tinh thần đoàn kết trong cuộc sống con người. Từ xa xưa, ông cha ta cũng đã đúc kết: “Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao”, cho thấy sức mạnh của sự gắn bó, đồng lòng luôn là nền tảng tạo nên những thành tựu lớn lao. Trong dòng chảy của lịch sử cũng như trong đời sống hiện đại, khi con người ngày càng phải đối diện với nhiều thử thách và áp lực, thì đoàn kết không chỉ là một phẩm chất cần có mà còn trở thành điều kiện thiết yếu để tồn tại và phát triển. Chính vì vậy, việc nhận thức đúng và phát huy vai trò của sự đoàn kết có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với mỗi cá nhân và toàn xã hội.
Trước hết, cần hiểu rằng đoàn kết là sự gắn bó bền chặt giữa con người với con người trong một tập thể, không chỉ ở hành động mà còn ở sự thống nhất về ý chí và mục tiêu. Đoàn kết không đơn thuần là đứng cạnh nhau, mà là biết sẻ chia, thấu hiểu, cùng nhau hướng đến lợi ích chung. Khi mỗi cá nhân biết đặt cái “tôi” trong cái “chúng ta”, biết dung hòa giữa lợi ích riêng và lợi ích tập thể, một sức mạnh lớn lao sẽ được hình thành – sức mạnh của sự đồng lòng. Ta vó thể hiểu sâu xa rằng đoàn kết chính là nguồn lực tinh thần vô giá giúp con người vượt qua mọi thử thách. Một cá nhân dù xuất sắc đến đâu cũng có những giới hạn nhất định, nhưng khi nhiều người cùng chung tay, những giới hạn ấy sẽ được phá vỡ. Trong học tập, một lớp học đoàn kết sẽ trở thành môi trường lý tưởng để mỗi thành viên phát triển: người giỏi giúp người yếu, người yếu nỗ lực vươn lên, từ đó tạo nên sự tiến bộ đồng đều. Trong lao động, sự phối hợp nhịp nhàng giữa các cá nhân giúp công việc đạt hiệu quả cao hơn, tiết kiệm thời gian và công sức. Đặc biệt, trong những thời điểm khó khăn như thiên tai, dịch bệnh, chính tinh thần đoàn kết đã giúp con người sát cánh bên nhau, vượt qua nghịch cảnh bằng tình người ấm áp.
Thực tiễn đời sống chính là minh chứng thuyết phục nhất cho sức mạnh của tinh thần đoàn kết. Trong lịch sử dân tộc, mỗi khi Tổ quốc lâm nguy, hàng triệu con người Việt Nam đã gạt bỏ khác biệt, chung một ý chí, một mục tiêu để tạo nên sức mạnh vô địch, đưa đất nước vượt qua những thử thách tưởng chừng không thể. Không chỉ trong chiến tranh, ở thời bình, tinh thần đoàn kết vẫn tỏa sáng mạnh mẽ. Những lúc thiên tai, bão lũ hay dịch bệnh xảy ra, hình ảnh con người sẵn sàng sẻ chia, giúp đỡ nhau, từ những chuyến xe cứu trợ đến những hành động nhỏ bé nhưng ấm áp, đã trở thành biểu tượng đẹp của tình người. Ngay trong môi trường học đường, những tập thể lớp biết gắn bó, hỗ trợ nhau thường đạt được thành tích cao và tạo nên một môi trường học tập tích cực, đầy cảm hứng. Trái lại, ở những nơi thiếu sự đoàn kết, con người dễ rơi vào mâu thuẫn, chia rẽ, làm suy giảm hiệu quả chung. Chính từ những dẫn chứng gần gũi và sinh động ấy, có thể khẳng định rằng đoàn kết không phải là một khái niệm xa vời, mà là sức mạnh hiện hữu, góp phần làm nên thành công và giá trị bền vững trong cuộc sống.
Nếu đặt tinh thần đoàn kết bên cạnh lối sống cá nhân ích kỉ, ta càng nhận ra rõ giá trị to lớn của nó. Một tập thể đoàn kết giống như một dòng sông lớn – được tạo nên từ vô số dòng chảy nhỏ nhưng khi hội tụ lại sẽ trở nên mạnh mẽ, cuồn cuộn và không gì có thể ngăn cản. Ngược lại, những cá nhân sống tách biệt, chỉ biết đến lợi ích riêng chẳng khác nào những giọt nước rời rạc, dễ dàng tan biến và không tạo nên dấu ấn. Đoàn kết giúp con người xích lại gần nhau, tạo dựng niềm tin và sức mạnh chung; còn ích kỉ chỉ khiến con người trở nên cô lập, nhỏ bé và dễ thất bại trước thử thách. Tuy nhiên, cần hiểu rằng đoàn kết không phải là sự hòa tan cái tôi cá nhân, mà là sự kết hợp hài hòa giữa những cá tính riêng biệt để cùng hướng tới mục tiêu chung. Chính sự khác biệt khi được gắn kết đúng cách sẽ làm nên sức mạnh bền vững và toàn diện cho tập thể.
Bên cạnh những biểu hiện tích cực, trong thực tế vẫn tồn tại không ít hiện tượng thiếu đoàn kết đáng lo ngại. Đó là lối sống ích kỉ, chỉ biết vun vén cho lợi ích cá nhân mà thờ ơ với tập thể; là sự ganh đua không lành mạnh, đố kị, nói xấu, thậm chí gây chia rẽ nội bộ. Những hành vi ấy không chỉ làm rạn nứt các mối quan hệ mà còn âm thầm bào mòn sức mạnh chung, khiến tập thể khó phát triển bền vững. Một môi trường thiếu đoàn kết sẽ dễ nảy sinh mâu thuẫn, mất niềm tin và dần đánh mất đi giá trị vốn có. Vì vậy, cần thẳng thắn phê phán và loại bỏ những biểu hiện tiêu cực ấy, đồng thời nuôi dưỡng tinh thần sẻ chia, hợp tác và tôn trọng lẫn nhau. Chỉ khi mỗi người biết sống vì tập thể, đặt lợi ích chung lên trên cái tôi cá nhân, thì sự đoàn kết mới thực sự trở thành nền tảng vững chắc cho thành công.
Không ai trong chúng ta mạnh bằng tất cả chúng ta” – lời khẳng định ấy một lần nữa nhấn mạnh giá trị bền vững và sức mạnh to lớn của tinh thần đoàn kết trong đời sống con người. Qua những phân tích và dẫn chứng, có thể thấy đoàn kết không chỉ là một truyền thống tốt đẹp mà còn là chìa khóa mở ra thành công, là nền tảng tạo nên những giá trị bền vững cho mỗi cá nhân và toàn xã hội. Trong một thế giới không ngừng biến đổi, con người càng cần gắn bó, sẻ chia và đồng hành cùng nhau để vượt qua thử thách và vươn tới những mục tiêu lớn lao hơn.Là một học sinh, tôi nhận thức rõ rằng đoàn kết không phải là điều gì xa vời, mà bắt đầu từ những hành động nhỏ bé trong cuộc sống hằng ngày: biết giúp đỡ bạn bè khi gặp khó khăn, biết lắng nghe và tôn trọng ý kiến của người khác, tích cực tham gia các hoạt động tập thể. Tôi hiểu rằng chỉ khi biết đặt mình trong tập thể, biết sống vì mọi người, tôi mới có thể hoàn thiện bản thân và trưởng thành một cách toàn diện. Vì vậy, tôi sẽ không ngừng rèn luyện tinh thần đoàn kết, học cách yêu thương, sẻ chia để góp phần xây dựng một tập thể vững mạnh, một xã hội tốt đẹp hơn.