Lưu Thị Lê Hân
Giới thiệu về bản thân
Jfur
Ndkkr
câu 1:
Trong bối cảnh hiện nay, khi ô nhiễm môi trường ngày càng gia tăng và biến đổi khí hậu diễn biến phức tạp, vấn đề bảo vệ môi trường đã trở thành một trong những mối quan tâm hàng đầu của toàn nhân loại. Môi trường không chỉ là không gian sống mà còn là nền tảng đảm bảo sự tồn tại và phát triển của con người. Tuy nhiên, thực tế cho thấy môi trường đang bị tàn phá nghiêm trọng bởi chính những hoạt động của con người, từ đó đặt ra yêu cầu cấp thiết phải có những hành động cụ thể nhằm bảo vệ và cải thiện môi trường sống. Trước hết, cần khẳng định rằng môi trường có vai trò vô cùng quan trọng đối với đời sống con người. Môi trường cung cấp các điều kiện thiết yếu như không khí, nước, đất đai và nguồn tài nguyên thiên nhiên để con người sinh sống và phát triển kinh tế. Không chỉ vậy, môi trường trong lành còn góp phần đảm bảo sức khỏe thể chất và tinh thần của con người. Khi môi trường bị ô nhiễm, con người phải đối mặt với nhiều nguy cơ như bệnh tật, thiên tai, biến đổi khí hậu, làm suy giảm chất lượng cuộc sống. Vì vậy, bảo vệ môi trường chính là bảo vệ sự sống của chính chúng ta. Tuy nhiên, thực trạng môi trường hiện nay đang ở mức đáng báo động. Ở nhiều nơi, không khí bị ô nhiễm bởi khói bụi từ các nhà máy và phương tiện giao thông; nguồn nước bị nhiễm bẩn do rác thải sinh hoạt và chất thải công nghiệp; rừng bị tàn phá để lấy gỗ hoặc phục vụ sản xuất. Những hành vi này không chỉ làm mất cân bằng sinh thái mà còn gây ra hàng loạt hậu quả nghiêm trọng như lũ lụt, hạn hán, nước biển dâng và nhiều loại dịch bệnh nguy hiểm. Nguyên nhân của tình trạng này chủ yếu xuất phát từ ý thức kém của con người, thói quen tiêu dùng thiếu trách nhiệm và sự quản lí chưa chặt chẽ của các cơ quan chức năng. Trước thực trạng đó, việc bảo vệ môi trường trở thành trách nhiệm chung của toàn xã hội. Mỗi cá nhân cần nâng cao ý thức và thay đổi hành vi của mình, bắt đầu từ những việc nhỏ nhất như không xả rác bừa bãi, hạn chế sử dụng túi ni-lông, tiết kiệm điện nước và tích cực trồng cây xanh. Bên cạnh đó, cần tuyên truyền, giáo dục để nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của môi trường.
Đối với nhà nước, cần ban hành các chính sách phù hợp, tăng cường kiểm tra, giám sát và xử lí nghiêm những hành vi gây ô nhiễm môi trường. Ngoài ra, việc ứng dụng khoa học công nghệ vào bảo vệ môi trường cũng là một giải pháp hiệu quả, góp phần giảm thiểu tác động tiêu cực đến thiên nhiên. Tóm lại, bảo vệ môi trường là một vấn đề cấp bách và có ý nghĩa sống còn đối với nhân loại. Mỗi người cần nhận thức rõ trách nhiệm của mình và chung tay hành động vì một môi trường xanh – sạch – đẹp. Chỉ khi môi trường được bảo vệ, con người mới có thể sống khỏe mạnh và phát triển bền vững trong tương lai.
Câu 2
Trong văn học trung đại Việt Nam, hình tượng người ẩn sĩ thường xuất hiện như một biểu tượng đẹp của nhân cách cao quý, thể hiện lối sống thanh cao, thoát tục, tránh xa danh lợi tầm thường. Qua bài thơ Nhàn của Nguyễn Bỉnh Khiêm và bài thơ cùng chủ đề trong đề bài, hình ảnh người ẩn sĩ hiện lên với những nét tương đồng nhưng cũng có những sắc thái riêng biệt, qua đó giúp người đọc hiểu sâu hơn về quan niệm sống và tâm hồn của các tác giả.Trước hết, điểm gặp gỡ nổi bật giữa hai bài thơ chính là quan niệm sống “lánh đục về trong”. Người ẩn sĩ trong cả hai tác phẩm đều chủ động rời bỏ chốn quan trường đầy bon chen, tranh giành danh lợi để tìm đến cuộc sống bình dị, yên tĩnh. Trong bài Nhàn, Nguyễn Bỉnh Khiêm đã thể hiện rõ điều đó qua hai câu thơ nổi tiếng: “Ta dại ta tìm nơi vắng vẻ / Người khôn người đến chốn lao xao”. Cách nói ngược “ta dại – người khôn” thực chất là lời khẳng định bản lĩnh và nhân cách của tác giả. Ông coi việc tránh xa danh lợi là lựa chọn sáng suốt, còn việc lao vào vòng xoáy quyền lực mới là điều đáng suy ngẫm. Tương tự, trong bài thơ còn lại, người ẩn sĩ cũng thể hiện thái độ chán ghét cuộc sống xô bồ, từ đó lựa chọn ẩn dật như một cách giữ gìn phẩm giá và sự thanh sạch của tâm hồn. Như vậy, ở cả hai tác phẩm, ẩn sĩ không phải là sự trốn chạy yếu đuối mà là một lựa chọn có ý thức, thể hiện bản lĩnh của người trí thức.
Bên cạnh đó, hình tượng người ẩn sĩ trong hai bài thơ đều gắn bó sâu sắc với thiên nhiên. Cuộc sống của họ là sự hòa hợp với cỏ cây, hoa lá, bốn mùa, mang lại cảm giác bình yên, thư thái. Ở Nhàn, Nguyễn Bỉnh Khiêm đã khắc họa một bức tranh đời sống giản dị nhưng đầy thi vị: “Thu ăn măng trúc, đông ăn giá / Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao”. Những sinh hoạt đời thường được miêu tả một cách tự nhiên, mộc mạc nhưng lại toát lên vẻ đẹp thanh cao, tự tại. Người ẩn sĩ tìm thấy niềm vui trong những điều giản đơn nhất của cuộc sống. Ở bài thơ còn lại, thiên nhiên cũng là nơi nương tựa tinh thần của người ẩn sĩ, giúp họ tìm lại sự cân bằng và thanh thản sau những biến động của cuộc đời. Điều đó cho thấy thiên nhiên không chỉ là không gian sống mà còn là người bạn tri kỉ của người ẩn sĩ. Tuy nhiên, bên cạnh những điểm tương đồng, hình tượng người ẩn sĩ trong hai bài thơ cũng có những điểm khác biệt rõ nét, thể hiện phong cách và tâm trạng riêng của mỗi tác giả. Trong Nhàn, Nguyễn Bỉnh Khiêm hiện lên với tư thế ung dung, tự tại, hoàn toàn làm chủ cuộc sống của mình. Ông lựa chọn ẩn dật không phải vì bất đắc dĩ mà vì đã nhìn thấu lẽ đời, hiểu rõ giá trị của sự thanh nhàn. Cuộc sống của ông vì thế mang màu sắc an nhiên, thư thái, không vướng bận. Ngay cả khi nói đến danh lợi, ông cũng thể hiện thái độ dứt khoát: “Rượu đến cội cây ta sẽ uống / Nhìn xem phú quý tựa chiêm bao”. Phú quý được ví như giấc mộng, qua đó cho thấy sự coi nhẹ vật chất và đề cao giá trị tinh thần.
Trong khi đó, ở bài thơ còn lại, người ẩn sĩ có thể mang tâm trạng phức tạp hơn. Việc lựa chọn sống ẩn dật đôi khi xuất phát từ sự bất mãn với thời cuộc hoặc những nỗi niềm riêng tư. Vì thế, dù đã rời xa chốn quan trường, họ vẫn có thể mang trong mình nỗi cô đơn, trăn trở hoặc tiếc nuối. Nếu Nguyễn Bỉnh Khiêm thực sự tìm thấy niềm vui trong cuộc sống “nhàn”, thì người ẩn sĩ ở bài thơ kia có thể chưa hoàn toàn đạt đến trạng thái thanh thản tuyệt đối. Sự khác biệt này phản ánh hoàn cảnh sống cũng như tính cách của từng tác giả, đồng thời làm phong phú thêm hình tượng người ẩn sĩ trong văn học trung đại.
Ngoài ra, về nghệ thuật, hai bài thơ cũng có những nét riêng. Nhàn của Nguyễn Bỉnh Khiêm sử dụng ngôn ngữ giản dị, gần gũi với đời sống, kết hợp với giọng điệu nhẹ nhàng, tự nhiên, tạo cảm giác thư thái cho người đọc. Hình ảnh thơ mộc mạc nhưng giàu sức gợi, thể hiện rõ phong cách sống của tác giả. Trong khi đó, bài thơ còn lại có thể sử dụng nhiều hình ảnh mang tính ước lệ, tượng trưng hoặc giọng điệu trầm buồn hơn, qua đó thể hiện chiều sâu tâm trạng của nhân vật trữ tình. Sự khác biệt về nghệ thuật góp phần làm nổi bật nội dung tư tưởng của mỗi tác phẩm. Từ việc so sánh hai hình tượng người ẩn sĩ, có thể thấy rằng dù ở hoàn cảnh nào, họ đều là những con người có nhân cách cao đẹp, biết giữ gìn phẩm giá và không bị cuốn theo vòng xoáy danh lợi. Tuy nhiên, mỗi người lại có cách lựa chọn và thể hiện khác nhau: có người tìm thấy sự an nhiên thực sự, có người vẫn còn những nỗi niềm trăn trở. Điều đó không chỉ phản ánh sự đa dạng trong đời sống tinh thần của người xưa mà còn gửi gắm những bài học sâu sắc cho con người hôm nay.
Tóm lại, hình tượng người ẩn sĩ trong hai bài thơ đã góp phần làm nổi bật vẻ đẹp của người trí thức trong xã hội phong kiến: thanh cao, tự trọng, hướng đến cuộc sống giản dị và hài hòa với thiên nhiên. Qua đó, người đọc không chỉ cảm nhận được giá trị của lối sống “nhàn” mà còn có cơ hội suy ngẫm về cách sống của chính mình trong xã hội hiện đại đầy biến động.
câu 1:
Trong bối cảnh hiện nay, khi ô nhiễm môi trường ngày càng gia tăng và biến đổi khí hậu diễn biến phức tạp, vấn đề bảo vệ môi trường đã trở thành một trong những mối quan tâm hàng đầu của toàn nhân loại. Môi trường không chỉ là không gian sống mà còn là nền tảng đảm bảo sự tồn tại và phát triển của con người. Tuy nhiên, thực tế cho thấy môi trường đang bị tàn phá nghiêm trọng bởi chính những hoạt động của con người, từ đó đặt ra yêu cầu cấp thiết phải có những hành động cụ thể nhằm bảo vệ và cải thiện môi trường sống. Trước hết, cần khẳng định rằng môi trường có vai trò vô cùng quan trọng đối với đời sống con người. Môi trường cung cấp các điều kiện thiết yếu như không khí, nước, đất đai và nguồn tài nguyên thiên nhiên để con người sinh sống và phát triển kinh tế. Không chỉ vậy, môi trường trong lành còn góp phần đảm bảo sức khỏe thể chất và tinh thần của con người. Khi môi trường bị ô nhiễm, con người phải đối mặt với nhiều nguy cơ như bệnh tật, thiên tai, biến đổi khí hậu, làm suy giảm chất lượng cuộc sống. Vì vậy, bảo vệ môi trường chính là bảo vệ sự sống của chính chúng ta. Tuy nhiên, thực trạng môi trường hiện nay đang ở mức đáng báo động. Ở nhiều nơi, không khí bị ô nhiễm bởi khói bụi từ các nhà máy và phương tiện giao thông; nguồn nước bị nhiễm bẩn do rác thải sinh hoạt và chất thải công nghiệp; rừng bị tàn phá để lấy gỗ hoặc phục vụ sản xuất. Những hành vi này không chỉ làm mất cân bằng sinh thái mà còn gây ra hàng loạt hậu quả nghiêm trọng như lũ lụt, hạn hán, nước biển dâng và nhiều loại dịch bệnh nguy hiểm. Nguyên nhân của tình trạng này chủ yếu xuất phát từ ý thức kém của con người, thói quen tiêu dùng thiếu trách nhiệm và sự quản lí chưa chặt chẽ của các cơ quan chức năng. Trước thực trạng đó, việc bảo vệ môi trường trở thành trách nhiệm chung của toàn xã hội. Mỗi cá nhân cần nâng cao ý thức và thay đổi hành vi của mình, bắt đầu từ những việc nhỏ nhất như không xả rác bừa bãi, hạn chế sử dụng túi ni-lông, tiết kiệm điện nước và tích cực trồng cây xanh. Bên cạnh đó, cần tuyên truyền, giáo dục để nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của môi trường.
Đối với nhà nước, cần ban hành các chính sách phù hợp, tăng cường kiểm tra, giám sát và xử lí nghiêm những hành vi gây ô nhiễm môi trường. Ngoài ra, việc ứng dụng khoa học công nghệ vào bảo vệ môi trường cũng là một giải pháp hiệu quả, góp phần giảm thiểu tác động tiêu cực đến thiên nhiên. Tóm lại, bảo vệ môi trường là một vấn đề cấp bách và có ý nghĩa sống còn đối với nhân loại. Mỗi người cần nhận thức rõ trách nhiệm của mình và chung tay hành động vì một môi trường xanh – sạch – đẹp. Chỉ khi môi trường được bảo vệ, con người mới có thể sống khỏe mạnh và phát triển bền vững trong tương lai.
Câu 2
Trong văn học trung đại Việt Nam, hình tượng người ẩn sĩ thường xuất hiện như một biểu tượng đẹp của nhân cách cao quý, thể hiện lối sống thanh cao, thoát tục, tránh xa danh lợi tầm thường. Qua bài thơ Nhàn của Nguyễn Bỉnh Khiêm và bài thơ cùng chủ đề trong đề bài, hình ảnh người ẩn sĩ hiện lên với những nét tương đồng nhưng cũng có những sắc thái riêng biệt, qua đó giúp người đọc hiểu sâu hơn về quan niệm sống và tâm hồn của các tác giả.Trước hết, điểm gặp gỡ nổi bật giữa hai bài thơ chính là quan niệm sống “lánh đục về trong”. Người ẩn sĩ trong cả hai tác phẩm đều chủ động rời bỏ chốn quan trường đầy bon chen, tranh giành danh lợi để tìm đến cuộc sống bình dị, yên tĩnh. Trong bài Nhàn, Nguyễn Bỉnh Khiêm đã thể hiện rõ điều đó qua hai câu thơ nổi tiếng: “Ta dại ta tìm nơi vắng vẻ / Người khôn người đến chốn lao xao”. Cách nói ngược “ta dại – người khôn” thực chất là lời khẳng định bản lĩnh và nhân cách của tác giả. Ông coi việc tránh xa danh lợi là lựa chọn sáng suốt, còn việc lao vào vòng xoáy quyền lực mới là điều đáng suy ngẫm. Tương tự, trong bài thơ còn lại, người ẩn sĩ cũng thể hiện thái độ chán ghét cuộc sống xô bồ, từ đó lựa chọn ẩn dật như một cách giữ gìn phẩm giá và sự thanh sạch của tâm hồn. Như vậy, ở cả hai tác phẩm, ẩn sĩ không phải là sự trốn chạy yếu đuối mà là một lựa chọn có ý thức, thể hiện bản lĩnh của người trí thức.
Bên cạnh đó, hình tượng người ẩn sĩ trong hai bài thơ đều gắn bó sâu sắc với thiên nhiên. Cuộc sống của họ là sự hòa hợp với cỏ cây, hoa lá, bốn mùa, mang lại cảm giác bình yên, thư thái. Ở Nhàn, Nguyễn Bỉnh Khiêm đã khắc họa một bức tranh đời sống giản dị nhưng đầy thi vị: “Thu ăn măng trúc, đông ăn giá / Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao”. Những sinh hoạt đời thường được miêu tả một cách tự nhiên, mộc mạc nhưng lại toát lên vẻ đẹp thanh cao, tự tại. Người ẩn sĩ tìm thấy niềm vui trong những điều giản đơn nhất của cuộc sống. Ở bài thơ còn lại, thiên nhiên cũng là nơi nương tựa tinh thần của người ẩn sĩ, giúp họ tìm lại sự cân bằng và thanh thản sau những biến động của cuộc đời. Điều đó cho thấy thiên nhiên không chỉ là không gian sống mà còn là người bạn tri kỉ của người ẩn sĩ. Tuy nhiên, bên cạnh những điểm tương đồng, hình tượng người ẩn sĩ trong hai bài thơ cũng có những điểm khác biệt rõ nét, thể hiện phong cách và tâm trạng riêng của mỗi tác giả. Trong Nhàn, Nguyễn Bỉnh Khiêm hiện lên với tư thế ung dung, tự tại, hoàn toàn làm chủ cuộc sống của mình. Ông lựa chọn ẩn dật không phải vì bất đắc dĩ mà vì đã nhìn thấu lẽ đời, hiểu rõ giá trị của sự thanh nhàn. Cuộc sống của ông vì thế mang màu sắc an nhiên, thư thái, không vướng bận. Ngay cả khi nói đến danh lợi, ông cũng thể hiện thái độ dứt khoát: “Rượu đến cội cây ta sẽ uống / Nhìn xem phú quý tựa chiêm bao”. Phú quý được ví như giấc mộng, qua đó cho thấy sự coi nhẹ vật chất và đề cao giá trị tinh thần.
Trong khi đó, ở bài thơ còn lại, người ẩn sĩ có thể mang tâm trạng phức tạp hơn. Việc lựa chọn sống ẩn dật đôi khi xuất phát từ sự bất mãn với thời cuộc hoặc những nỗi niềm riêng tư. Vì thế, dù đã rời xa chốn quan trường, họ vẫn có thể mang trong mình nỗi cô đơn, trăn trở hoặc tiếc nuối. Nếu Nguyễn Bỉnh Khiêm thực sự tìm thấy niềm vui trong cuộc sống “nhàn”, thì người ẩn sĩ ở bài thơ kia có thể chưa hoàn toàn đạt đến trạng thái thanh thản tuyệt đối. Sự khác biệt này phản ánh hoàn cảnh sống cũng như tính cách của từng tác giả, đồng thời làm phong phú thêm hình tượng người ẩn sĩ trong văn học trung đại.
Ngoài ra, về nghệ thuật, hai bài thơ cũng có những nét riêng. Nhàn của Nguyễn Bỉnh Khiêm sử dụng ngôn ngữ giản dị, gần gũi với đời sống, kết hợp với giọng điệu nhẹ nhàng, tự nhiên, tạo cảm giác thư thái cho người đọc. Hình ảnh thơ mộc mạc nhưng giàu sức gợi, thể hiện rõ phong cách sống của tác giả. Trong khi đó, bài thơ còn lại có thể sử dụng nhiều hình ảnh mang tính ước lệ, tượng trưng hoặc giọng điệu trầm buồn hơn, qua đó thể hiện chiều sâu tâm trạng của nhân vật trữ tình. Sự khác biệt về nghệ thuật góp phần làm nổi bật nội dung tư tưởng của mỗi tác phẩm. Từ việc so sánh hai hình tượng người ẩn sĩ, có thể thấy rằng dù ở hoàn cảnh nào, họ đều là những con người có nhân cách cao đẹp, biết giữ gìn phẩm giá và không bị cuốn theo vòng xoáy danh lợi. Tuy nhiên, mỗi người lại có cách lựa chọn và thể hiện khác nhau: có người tìm thấy sự an nhiên thực sự, có người vẫn còn những nỗi niềm trăn trở. Điều đó không chỉ phản ánh sự đa dạng trong đời sống tinh thần của người xưa mà còn gửi gắm những bài học sâu sắc cho con người hôm nay.
Tóm lại, hình tượng người ẩn sĩ trong hai bài thơ đã góp phần làm nổi bật vẻ đẹp của người trí thức trong xã hội phong kiến: thanh cao, tự trọng, hướng đến cuộc sống giản dị và hài hòa với thiên nhiên. Qua đó, người đọc không chỉ cảm nhận được giá trị của lối sống “nhàn” mà còn có cơ hội suy ngẫm về cách sống của chính mình trong xã hội hiện đại đầy biến động.
Câu 1:
Bài thơ "Ca sợi chỉ" của Hồ Chí Minh là một bài thơ ngắn nhưng hàm chứa nhiều ý nghĩa sâu sắc. Hình ảnh sợi chỉ tưởng chừng đơn giản, bình thường lại được nhà thơ nâng lên thành biểu tượng của sự bền chặt, gắn kết. Qua việc miêu tả quá trình kéo sợi, từ những sợi bông nhỏ bé, rời rạc đến sợi chỉ chắc chắn, bài thơ thể hiện quá trình xây dựng và củng cố khối đoàn kết. Sự kết hợp hài hòa giữa hình ảnh cụ thể và ý nghĩa trừu tượng tạo nên sức hấp dẫn của bài thơ. Cách dùng từ giản dị, gần gũi với đời sống thường nhật càng làm nổi bật chủ đề về sự đoàn kết, thống nhất. Bài thơ không chỉ là lời ca ngợi vẻ đẹp của sự gắn kết mà còn là lời kêu gọi mọi người cùng chung tay xây dựng một cộng đồng vững mạnh, vượt qua mọi khó khăn thử thách. Sự tinh tế trong nghệ thuật sử dụng ngôn từ và hình ảnh đã góp phần làm nên giá trị nghệ thuật đặc sắc của bài thơ. Tóm lại, "Ca sợi chỉ" là một tác phẩm tiêu biểu thể hiện tư tưởng và tình cảm của Hồ Chí Minh đối với dân tộc, đất nước.
Câu 2
Từ thuở sơ khai, bởi con người biết tập hợp lại thành một tập hợp lớn, biết gắn kết sức mạnh của các cá thể bằng những nguyên tắc chặt chẽ đã làm nên sức mạnh to lớn nhất trên mặt đất và từng bước chinh phục thế giới tự nhiên. Từ bài học đó, nếu bạn muốn có sức mạnh, muốn có thành công, nhất định bạn phải biết đoàn kết. Nếu bạn muốn đi được nhanh, bạn hãy đi một mình. Nếu bạn muốn đi được xa, bạn hãy đi cùng nhau. Một người không thể tạo ra cả thế giới. Nhưng nhiều người và rất nhiều người thì điều đó hoàn toàn khả thi. Câu chuyện bó đũa là một trong những bài học sâu sắc nhất về sức mạnh của tinh thần đoàn kết trong kho tàng trí tuệ của con người. Chuyện kể rằng có một người cha ở cùng ba người con trai. Cả ba người con đều rất chăm chỉ làm lụng. Thế nhưng, hằng ngày, họ lại thường hay cãi cọ nhau chỉ vì những việc nhỏ nhặt. Việc ấy khiến người cha rất buồn lòng. Dù ông khuyên giải nhiều lần nhưng các con ông chẳng nghe. Người cha nghĩ cứ thế này mãi sao được, phải lấy thực tế để dạy chúng vậy. Một hôm, người cha gọi ba người con lại và lấy ra một bó đũa đặt trên bàn. Người cha lấy một sợi dây chỉ đỏ buộc chặt những chiếc đũa vào với nhau rồi nói: – Trong ba con, ai có thể bẻ gãy bó đũa này, người đó sẽ được cha để lại mọi thứ. Dù bất ngờ và ngạc nhiên trước hành động của người cha nhưng ba người con trai cũng ngoan ngoãn làm theo. Dù đã gắng hết sức nhưng chẳng ai bẻ nỗi bó đũa đó. Lúc này, người cha bèn tháo sợi dây ra, đưa cho mỗi con một chiếc đũa rồi nói: – Bây giờ, các con thử đi, xem có bẻ được không? Ông vừa dứt lời thì nghe thấy tiếng: Rắc, rắc… Cả ba người con đều bẻ gãy chiếc đũa trong nháy mắt. Người cha trầm ngâm giải thích: – Các con cũng giống như ba chiếc đũa này. Khi bó nó lại, nó rất vững chắc. Khi tháo nó ra, nó rất mềm yếu. Nếu các con biết đoàn kết lại thì chẳng bao giờ bị thất bại. Song, nếu các con cứ suốt ngày chỉ biết cãi cọ, làm mất tình nghĩa anh em thì sẽ dễ bị bẻ gãy như những chiếc đũa kia. Sợi chỉ đỏ buộc những chiếc đũa lại với nhau chính là tình yêu thương mà các con có thể dành cho nhau. Hãy nhớ lời cha, khi cha không còn nữa, nhất định các con phải biết yêu thương, đoàn kết với nhau. Không ai có thể chia rẽ các con trừ khi các con muốn làm điều đó. Đoàn kết sẽ làm nên sức mạnh vô địch. Cả ba người con trai đều đã hiểu lời người cha dạy. Từ đó trở đi, họ biết sống hòa thuận nhau, đồng tâm hiệp lực, làm gì cũng có nhau. Vì thế mà cuộc sống của họ ngày càng khấm khá, tươi đẹp hơn. Nếu tất cả mọi người cùng nhau tiến về phía trước, thì thành công sẽ tự nó sẽ tìm đến. Những cây liễu yếu ớt kiên trì lớn lên từng ngày cho tới một hôm tán lá của nó kết thành một bức tường chống lại cơn gió. Một cành củi khô sẽ bị cuốn trôi trong dòng nước nhưng nhiều cành củi khô kết lại với nhau đến một lúc nào đó nó sẽ làm thành bức tường ngăn dòng nước lại. Khi đứng riêng rẽ, mỗi chúng ta chỉ là một giọt nước. Khi đứng cùng nhau, chúng ta là đại dương. Không ai trong chúng ta mạnh bằng tất cả chúng ta. Nhiều người chúng ta có thể làm được nhiều hơn là một số chúng ta, nhưng không ai trong chúng ta có thể làm được nhiều như tất cả chúng ta. Bởi thế, không có gì đáng kinh ngạc khi bạn nhìn thấy cảnh hàng triệu con kiến nhỏ có thể xẻ thịt một con voi. Dòng nước mềm yếu có thể làm nên cơn cơn lũ khủng khiếp. Những hạt cát bé nhỏ có thể ngăn cách biển cả. Một cơn mưa có thể giải cứu cánh đồng đang kì khô hạn. Sức mạnh của đoàn kết được kết hành từ tình yêu thương, niềm tin tưởng và lợi ích của tập thể và cá nhân. Không ai đoàn kết mà không có một mục đích nào. Muốn làm nên điều vĩ đại, chắc chắn, bạn cần có một tập thể vĩ đại.
Câu 1 Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm. Câu 2 Nhân vật “tôi” trong bài thơ trở thành sợi chỉ từ bông (cây bông). Câu 3 Biện pháp tu từ: Ẩn dụ. Sợi chỉ riêng lẻ yếu nhưng khi nhiều sợi hợp lại, dệt thành tấm vải bền đẹp → ẩn dụ cho sức mạnh của sự đoàn kết. Khi mọi người cùng chung sức sẽ tạo nên lực lượng mạnh mẽ. Câu 4 Đặc tính của sợi chỉ: nhỏ, mỏng, yếu khi đứng riêng lẻ. Sức mạnh của sợi chỉ nằm ở sự đoàn kết, gắn kết nhiều sợi lại với nhau để tạo thành tấm vải bền chắc. Câu 5 Bài học rút ra: Con người cần biết đoàn kết, gắn bó với nhau. Khi cùng chung sức thì sẽ tạo nên sức mạnh lớn và đạt được nhiều thành công.