Nguyễn Kim Thoa
Giới thiệu về bản thân
câu 1: Văn bản trên thuộc kiểu văn bản tho tin thuyết minh.
Câu 2: Đối tượng thông tin được đề cập trong văn bản là Cố đô Huế – một Di sản Văn hóa thế giới với các giá trị lịch sử, văn hóa và kiến trúc đặc sắc.
Câu 3: Câu văn trên cung cấp một mốc thời gian quan trọng (ngày 6-12-1993) và sự kiện nổi bật (Cố đô Huế được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa thế giới). Câu văn sử dụng cách trình bày nguyên nhân - kết quả: việc công nhận của UNESCO đã góp phần nâng cao vị thế của Cố đô Huế, biến nơi đây thành một trong những di tích quan trọng nhất của Việt Nam và thế giới.
Câu 4: Phương tiện phi ngôn ngữ được sử dụng trong văn bản là hình ảnh (ảnh Hoàng Thành Huế). Hình ảnh này giúp người đọc dễ hình dung về Cố đô Huế, tăng tính trực quan và làm cho nội dung trở nên sinh động, hấp dẫn hơn.
Câu5:
Mục đích: Hướng dẫn học sinh thực hiện bài tập phân tích văn bản thông tin về quần thể di tích cố đô Huế, rèn luyện kỹ năng nhận diện loại văn bản, xác định đối tượng thông tin, phân tích cách trình bày và mục đích của văn bản. Nội dung: Cung cấp thông tin cơ bản về quần thể di tích cố đô Huế và 5 câu hỏi để học sinh thực hiện phân tích chi tiết
Câu 1
Di tích lịch sử là tài sản vô giá, là minh chứng sống động cho quá khứ hào hùng của dân tộc, do đó việc bảo vệ và phát huy giá trị của chúng là trách nhiệm thiêng liêng của mọi công dân. Để bảo vệ hiệu quả, trước hết cần tăng cường đầu tư ngân sách và nguồn nhân lực chuyên môn cho công tác trùng tu, tôn tạo di tích theo đúng nguyên tắc khoa học, tránh tình trạng "làm mới hóa" làm mất đi nét đặc trưng lịch sử. Song song đó, phải siết chặt quản lý, xử lý nghiêm minh mọi hành vi xâm phạm, buôn bán hoặc làm hư hại di tích theo quy định pháp luật, tạo thành hàng rào an toàn cho các di tích. Để phát huy giá trị, cần tích hợp di tích vào hệ thống giáo dục lịch sử, tổ chức các chương trình trải nghiệm thực tế cho học sinh, sinh viên giúp thế hệ trẻ hiểu sâu sắc hơn về cội nguồn dân tộc. Đồng thời, cần khai thác du lịch văn hóa một cách thông minh và bền vững, biến di tích thành không gian văn hóa sống động, thu hút du khách qua đó lan tỏa ý nghĩa lịch sử, văn hóa đến cộng đồng rộng lớn hơn. Chỉ khi mọi người cùng chung tay bảo vệ và phát huy thì di tích mới có thể tồn tại mãi mãi, truyền tải giá trị lịch sử cho các thế hệ sau.
Câu 2:
bài làm
Đoạn thơ trích từ bộ sưu tập Khúc ru quê của nhà thơ Vũ Tuấn không chỉ là một bức tranh ký ức tuổi thơ dịu dàng, mà còn là lời tự tình chân thành về tình yêu quê hương, tình cảm gia đình được gói ghém trong những chi tiết bình dị nhất. Với hình ảnh trung tâm là mùi cơm cháy, nhà thơ đã xây dựng nên một bức thơ giàu sức gợi, gợi lên nỗi nhớ sâu nặng cho mọi người con xa quê.
Mở đầu đoạn thơ, nhà thơ đã gieo rắc nỗi nhớ bằng giọng điệu tâm tình như lời tự sự: "Con đi xa, nhớ hương vị tuổi thơ / Mùi cơm cháy, con vẫn ăn ngày trước". Ngay từ những câu đầu, người đọc đã cảm nhận được sự xa cách địa lý giữa người con và quê hương, và đó chính là động lực để ký ức trở về với những ngày tháng tuổi thơ. Hình ảnh "mùi cơm cháy" không chỉ là hương vị của một món ăn thông thường, mà đã trở thành biểu tượng cho toàn bộ ký ức tuổi thơ, cho những ngày tháng bình dị, an yên tại quê nhà. Nhà thơ càng nhấn mạnh tính độc nhất của hương vị này khi viết: "Đôi chân con đi khắp miền Tổ quốc / Chẳng nơi nào... có vị cơm năm xưa". Dù đã đi đến mọi miền đất nước, dù đã trải qua nhiều món ăn ngon khác, nhưng không gì có thể thay thế được hương vị cơm cháy quê nhà, hương vị được gắn liền với tình cảm gia đình và những kỷ niệm không thể nào quên.
Trong các khổ thơ sau, nhà thơ đã làm sâu sắc hơn hình ảnh "cơm cháy quê nghèo" bằng những chi tiết nhỏ nhưng đầy sức gợi. Đầu tiên là sự kết hợp giữa thiên nhiên và lao động quê hương: "có nắng, có mưa", "vị thơm rơm, cánh đồng mùa gặt", "hè nắng gắt". Những hình ảnh này gợi lên bức tranh lao động lam lũ, cần cù của người dân quê, sự vất vả nhưng tràn đầy sức sống của cuộc sống tại quê nhà. Đặc biệt, nhà thơ đã kết hợp giữa vị giác và tình cảm gia đình khi viết: "Có lời mẹ ru, ngọt ngào cay đắng" và "mặn mồ hôi cha". Cụm từ "ngọt ngào cay đắng" đã làm nổi bật sự phong phú của tình cảm gia đình: bên cạnh sự ngọt ngào của tình mẫu tử, có cả nỗi vất vả, cơ cực của cuộc sống quê nghèo. Hình ảnh "mặn mồ hôi cha" lại càng làm tăng thêm sự chân thành, khắc họa sự tảo tần, gánh vác của người cha, người đã nuôi nấng và vun đắp cho quê hương.
Không chỉ dừng lại ở tình cảm gia đình, nhà thơ còn chuyển hóa hình ảnh cơm cháy thành nền tảng để khẳng định tình yêu nước: "Con yêu nước mình... từ những câu ca...". Những kỷ niệm bình dị về quê hương, những chi tiết nhỏ về cuộc sống hàng ngày đã nuôi dưỡng tình yêu đất nước sâu sắc trong tâm hồn mỗi người con. Đoạn thơ kết thúc bằng một nét đẹp thơ mộng, thanh bình: "Có ánh trăng vàng... chị múc bên sông...". Hình ảnh chị múc nước bên sông dưới ánh trăng vàng đã làm cân bằng lại sự vất vả trước đó, gợi lên một không gian yên bình, đẹp đẽ của quê hương, là nơi mỗi người con luôn muốn quay về.
Toàn bộ đoạn thơ sử dụng ngôn ngữ giản dị, giàu sức gợi, với giọng điệu tâm tình như lời tự sự, khiến người đọc cảm nhận được nỗi nhớ và tình yêu quê hương một cách chân thành nhất. Đặc biệt, việc lặp lại cụm từ "Cơm cháy quê nghèo..." đã tạo ra nhịp điệu trầm lắng, nhấn mạnh sự dai dẳng của ký ức, khiến nỗi nhớ quê hương càng trở nên sâu sắc và không thể quên. Đoạn thơ Mùi cơm cháy không chỉ là một tác phẩm thơ hay, mà còn là lời tự tình về công ơn quê hương, về tình cảm gia đình, gợi cho mỗi người con đất Việt trân trọng cội nguồn, nhớ ơn quê hương và đất nước.