Trần Ngọc Huyền
Giới thiệu về bản thân
Câu 1.
Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin.
Câu 2.
Đối tượng thông tin được đề cập đến là Vạn Lý Trường Thành
Câu 3.
Những dữ liệu mà tác giả đưa ra chủ yếu là dữ liệu thứ cấp
Theo UNESCO cho thấy gần một phần ba công trình này đã biến mất” → đây là thông tin được trích từ một tổ chức khác.
Câu 4:
Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ được sử dụng trong văn bản là: cách đánh số từ 1 đến 10
Tác dụng:
- Giúp phân chia nội dung thành từng phần rõ ràng, mỗi mục tương ứng với một thông tin cụ thể về Vạn Lý Trường Thành.
- Làm cho văn bản mạch lạc, logic người đọc dễ theo dõi và không bị rối.
- Giúp nhấn mạnh các ý quan trọng và tạo cảm giác thông tin phong phú, có hệ thống.
- Tăng khả năng ghi nhớ và tiếp nhận thông tin của người đọc.
Câu 5.
Văn bản giúp em nhận ra rằng Vạn Lý Trường Thành là một công trình vĩ đại, có giá trị lịch sử lâu đời, thể hiện trí tuệ, sức lao động và ý chí bền bỉ của con người qua hàng nghìn năm lịch sử với nhiều công sức và hi sinh. Công trình không chỉ có giá trị kiến trúc mà còn mang ý nghĩa lịch sử và văn hóa sâu sắc. Đồng thời, công trình cũng đang dần bị mai một theo thời gian, từ đó gợi cho em ý thức trách nhiệm gìn giữ và bảo vệ không chỉ riêng Vạn Lý Trường Thành mà còn đối với tất cả những giá trị quý báu khác của thế giới.
Bảo tồn di tích lịch sử dân tộc là quá trình giữ gìn, tu bổ và phát huy giá trị của những công trình, địa điểm ghi dấu những sự kiện trọng đại trong quá trình dựng nước và giữ nước của cha ông. Trong dòng chảy hối hả của thời đại số, việc bảo tồn mang vai trò sống còn: nó không chỉ là bảo vệ những viên gạch, mảnh đá cũ kỹ mà là bảo vệ "cuốn căn cước" xác định bản sắc riêng biệt của dân tộc Việt Nam giữa biển khơi văn hóa toàn cầu. Đối với cá nhân, di tích là nơi kết nối tâm hồn với cội nguồn, bồi đắp lòng tự hào và lòng biết ơn sâu sắc. Còn với cộng đồng, đây là nguồn lực văn hóa quý giá để phát triển du lịch bền vững, tạo ra giá trị kinh tế và khẳng định chủ quyền quốc gia. Dẫn chứng điển hình như Quần thể di tích Cố đô Huế hay Phố cổ Hội An, nhờ sự bảo tồn nghiêm ngặt và chuyên nghiệp, đã trở thành những "di sản sống", vừa thu hút hàng triệu khách quốc tế, vừa giáo dục lịch sử sinh động cho thế hệ trẻ. Tuy nhiên, thực tế vẫn tồn tại những phản đề nhức nhối: nhiều di tích bị xâm hại bởi sự thiếu ý thức của khách tham quan (viết vẽ bậy, xả rác) hoặc bị "biến dạng" bởi những đợt trùng tu sai lệch, làm mất đi cái "hồn" của di sản. Thậm chí, một số nơi còn bị bỏ hoang, xuống cấp trầm trọng do sự thờ ơ của chính quyền địa phương. Để khắc phục, giải pháp cấp thiết là cần có sự phối hợp giữa chế tài xử phạt nghiêm minh của Nhà nước và việc đẩy mạnh giáo dục di sản ngay từ ghế nhà trường. Bên cạnh đó bảo tồn không có nghĩa là "đóng băng" quá khứ trong tủ kính, mà phải làm cho di tích thích nghi với đời sống hiện đại thông qua các ứng dụng công nghệ như thực tế ảo (VR) hay số hóa di sản để lịch sử trở nên gần gũi hơn. Tóm lai bảo vệ di tích chính là bảo vệ tương lai, bởi một dân tộc không biết trân trọng quá khứ sẽ khó lòng đứng vững và tiến xa trên hành trình vươn ra thế giới.
Câu 2
Nhà văn Nga Maxim Gorky từng khẳng định: "Văn học là nhân học". Sứ mệnh cao cả nhất của thơ ca không chỉ là phơi bày vẻ đẹp của ngôn từ, mà còn là đi sâu vào những vỉa tầng phức tạp trong tâm hồn và thân phận con người. Một tác phẩm thực sự giá trị phải là một tấm gương phản chiếu những nghịch lý của đời sống, khiến người đọc phải trăn trở, suy ngẫm để rồi thấu hiểu hơn về lẽ nhân sinh. Với tinh thần ấy, Nguyễn Trọng Tạo - người nghệ sĩ luôn thao thức với những biến động của thời đại - đã chưng cất những trải nghiệm đắng cay và chiêm nghiệm sâu sắc của mình vào bài thơ "Đồng dao cho người lớn". Bằng giọng điệu vừa hồn nhiên như lời trẻ con, vừa sắc lạnh như cái nhìn của kẻ từng trải, tác phẩm đã vẽ nên một bức tranh nhân gian đầy rẫy những mâu thuẫn giữa thực và ảo, giữa mất và còn, để rồi đọng lại trong lòng độc giả một triết lý sống bao dung trước dòng chảy vô thường của thời gian.
Nguyễn Trọng Tạo là một nghệ sĩ đa tài, thơ ông thường mang đậm tính triết lý, suy tư về nhân tình thế thái nhưng cũng không kém phần bay bổng. Bài thơ "Đồng dao cho người lớn" là một tác phẩm tiêu biểu, sử dụng thể thơ tám chữ với giọng điệu vừa hư vừa thực, không chỉ là tiếng thở dài trước những bất toàn mà còn là sự chiêm nghiệm về thân phận con người, khiến người đọc phải giật mình nhìn lại chính mình.
Ngay từ nhan đề, "Đồng dao cho người lớn" đã gợi sự tò mò. Đồng dao vốn là thơ ca truyền miệng của trẻ con, hồn nhiên, giản dị. Nhưng ở đây, Nguyễn Trọng Tạo viết "cho người lớn" – những người đã trải đời, hiểu rõ sự phức tạp, hỗn độn của thế giới. Sự đối lập này dự báo một bài thơ chứa đựng những sự thật nghiệt ngã được nhìn qua lăng kính tỉnh táo.
Nội dung bài thơ là một loạt các bức tranh đối lập, nghịch lý phơi bày cuộc sống qua những cặp câu thơ sóng đôi:"Có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi
Có con người sống mà như qua đời
có câu trả lời biến thành câu hỏi
có kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới “
Hai câu mở đầu đã dựng lên một khung cảnh u buồn về sự chết chóc nhưng vẫn có sức sống (kỷ niệm, hy vọng), đồng thời chỉ ra lối sống vô hồn, bế tắc của con người hiện đại – sống thể xác nhưng chết tâm hồn. Những nghịch lý tiếp tục xuất hiện: "câu trả lời biến thành câu hỏi", "ngoại tình ngỡ là tiệc cưới"... Tác giả phơi bày những giả dối, sự đảo lộn giá trị, nơi sự giả tạo được tôn vinh thay cho sự chân thành.
Tuy nhiên, bài thơ không chỉ có u tối. Những câu cuối như một sự chấp nhận, một cái nhìn bao dung:
"Mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn co Mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió"
Dù cuộc đời có phức tạp, bất toàn, thì quy luật tự nhiên và dòng chảy sự sống vẫn tiếp diễn. Con người vẫn tiếp tục yêu, tiếp tục mơ, và tâm hồn vẫn tự do như gió, say đắm với cuộc đời.
Hai câu kết trọn vẹn sự triết lý:
"Có thương có nhớ có khóc có cười
Có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi."
Tất cả những hỉ nộ ái ố, những trớ trêu, cuối cùng cũng chỉ là một khoảnh khắc trong dòng chảy thời gian vô tận. Câu thơ nhẹ nhàng như một lời tổng kết về lẽ vô thường, khuyên người ta nên sống sâu sắc và bao dung hơn.
Bachelard từng nhận định: "Thơ ca là một hạnh phúc của ngôn ngữ", nhưng với "Đồng dao cho người lớn", đó còn là cái hạnh phúc nhọc nhằn của một trí tuệ luôn thức tỉnh. Bằng việc mượn hình thức đồng dao vốn hồn nhiên để chứa đựng những vỉa tầng triết lý nhân sinh nặng trĩu, Nguyễn Trọng Tạo đã thực hiện thành công sứ mệnh của một nhà văn chân chính: dùng nghệ thuật để "thanh lọc" tâm hồn. Tác phẩm không chỉ dừng lại ở việc phơi bày những nghịch lý, những "vết rạn" của đời sống hiện đại, mà quan trọng hơn, nó mở ra một lối thoát bằng sự chấp nhận và bao dung. Bài thơ sẽ còn mãi như một tấm gương soi, nhắc nhở mỗi người hãy sống chậm lại để thấu cảm bản chất thật của nhân gian đằng sau những phù hoa giả tạm.