Nguyễn Thị Bảo Thoa

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thị Bảo Thoa
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Phân biệt Tiến hóa nhỏ và Tiến hóa lớn ​Tiến hóa nhỏ là quá trình biến đổi cấu trúc di truyền của quần thể (biến đổi về tần số alen và thành phần kiểu gen). Quá trình này bắt đầu từ các đột biến, qua giao phối tạo ra các biến dị tổ hợp, sau đó các nhân tố tiến hóa tác động làm thay đổi vốn gen của quần thể. Tiến hóa nhỏ diễn ra trong phạm vi hẹp, thời gian lịch sử tương đối ngắn và có thể nghiên cứu bằng thực nghiệm. Kết quả cuối cùng của tiến hóa nhỏ là sự hình thành loài mới. ​Tiến hóa lớn là quá trình hình thành các nhóm phân loại trên loài như chi, họ, bộ, lớp, ngành. Quá trình này diễn ra trên quy mô rộng lớn, trải qua thời gian địa chất rất dài (hàng triệu năm). Về bản chất, tiến hóa lớn là sự tích lũy các biến đổi nhỏ (kết quả của tiến hóa nhỏ) trên quy mô lớn và dài hạn. Vì diễn ra quá lâu nên tiến hóa lớn không thể nghiên cứu bằng thực nghiệm trực tiếp mà thường được suy luận từ việc nghiên cứu hóa thạch hoặc so sánh giải phẫu, sinh học phân tử giữa các loài.

Cơ chế hình thành đặc điểm thích nghi ​Cơ chế này được giải thích dựa trên sự phối hợp của các nhân tố tiến hóa, cụ thể qua 3 giai đoạn:

Tạo nguồn nguyên liệu: Đột biến tạo ra các alen mới, còn quá trình giao phối tạo ra các tổ hợp gen (biến dị tổ hợp) vô cùng phong phú. Đây là cơ sở để trong quần thể luôn tồn tại nhiều kiểu hình khác nhau

Sàng lọc của Chọn lọc tự nhiên (CLTN): Khi môi trường thay đổi hoặc có áp lực sinh thái, CLTN đóng vai trò là nhân tố định hướng. Nó sẽ đào thải những kiểu gen quy định kiểu hình bất lợi và giữ lại những kiểu gen quy định đặc điểm giúp cá thể sống sót, sinh sản tốt hơn.

Củng cố và nhân rộng: Những cá thể có đặc điểm thích nghi sẽ có cơ hội truyền lại các alen có lợi cho thế hệ sau với tần số ngày càng cao. Qua nhiều thế hệ, các alen này sẽ chiếm ưu thế trong quần thể, hình thành nên quần thể thích nghi.

Đặc điểm của đặc điểm thích nghi ​Cần lưu ý rằng các đặc điểm thích nghi chỉ mang tính hợp lý tương đối. Một đặc điểm có thể giúp sinh vật sống sót tốt trong môi trường này nhưng chưa chắc đã hiệu quả ở môi trường khác. Đồng thời, đặc điểm thích nghi luôn hình thành chậm hơn so với sự thay đổi của môi trường, do đó sinh vật không bao giờ đạt đến trạng thái thích nghi hoàn hảo tuyệt đối.

A,​Giá thể/Nơi ẩn nấp: Các hang hốc đá, nhóm cây thủy sinh,Dòng chảy,Khí Oxi Ánh sáng ​Nhiệt độ

B, ​1. Thiết kế bể :

Trang trí: Sử dụng nhiều hang đá và trồng dày các nhóm cây thủy sinh ở góc bể. ​Cơ sở khoa học: Đáp ứng tập tính trú ngụ và ngủ đêm trong hang hốc, giúp cá giảm stress.

Hệ thống lọc & Sục khí: Sử dụng lọc có đầu ra nhẹ (lọc vi sinh hoặc lọc thác) kết hợp sục khí oxy mạnh.Cơ sở khoa học: Đảm bảo hàm lượng oxy hòa tan cao nhưng vẫn giữ được môi trường "nước đọng" (nước tĩnh), không làm cá mất sức do bơi ngược dòng.

​Vị trí tầng nước: Thiết kế bể có bề mặt rộng.Cơ sở khoa học: Cá ăn tầng nổi nên bề mặt rộng giúp cá dễ dàng tiếp cận thức ăn và tăng diện tích tiếp xúc để trao đổi khí.

2. Phương pháp chăm sóc

Duy trì nhiệt độ: Sử dụng máy sưởi (cài đặt khoảng 25°C - 28°C).Cơ sở khoa học: Do cá chịu lạnh kém, việc duy trì nhiệt độ ổn định giúp hệ miễn dịch của cá hoạt động tốt, tránh các bệnh về nấm hoặc sốc nhiệt.

Chế độ chiếu sáng: Bật đèn khoảng 8-10 tiếng/ngày vào ban ngày và tắt hoàn toàn vào ban đêm.Cơ sở khoa học: Phù hợp với nhịp sinh học hoạt động ban ngày và nghỉ ngơi ban đêm của cá.

Chế độ ăn: Cho ăn các loại cám nổi hoặc thức ăn tươi sống nổi trên mặt nước.Cơ sở khoa học: Phù hợp với cấu tạo miệng và tập tính kiếm ăn ở tầng nổi của loài cá này.


A, ​Kỉ Cambrian (Cambri) và Kỉ Ordovician (Ocdôvic) thuộc Đại Cổ sinh (Paleozoic)

.Kỉ Cretaceous (Phấn trắng) thuộc Đại Trung sinh (Mesozoic).

Sự kiện nổi bật:Kỉ Cambrian: Xảy ra sự "bùng nổ" các ngành động vật chủ yếu, phát triển tảo biển. Đây là thời kỳ các động vật không xương sống ở biển phát triển rất mạnh.

Kỉ Cretaceous: Xuất hiện thực vật có hoa. Cuối kỉ này, nhiều loài sinh vật bị tuyệt diệt hàng loạt, nổi tiếng nhất là sự biến mất của khủng long.

B, ​Kỉ: Kỉ Đệ tứ (Quaternary).

​Đại: Đại Tân sinh (Cenozoic).