Trịnh Viết - Dương
Giới thiệu về bản thân
Câu 2: Nghị luận về sự xa cách giữa cha mẹ và con cái trong xã hội hiện đại (Khoảng 600 chữ) Bài làm Xã hội hiện đại với sự phát triển chóng mặt của công nghệ và áp lực công việc đang tạo ra những rào cản vô hình giữa con người với con người. Một trong những hệ lụy nhức nhối nhất chính là sự xa cách, "lạnh nhạt" giữa cha mẹ và con cái trong cùng một mái nhà. Đây không chỉ là vấn đề khoảng cách thế hệ mà còn là dấu hiệu báo động về sự lỏng lẻo của sợi dây tình thân. Sự xa cách này biểu hiện rõ rệt qua việc thiếu đi những bữa cơm gia đình đầm ấm, hay những cuộc trò chuyện thực sự. Thay vì chia sẻ, các thành viên thường "cắm cúi" vào màn hình điện thoại, máy tính. Cha mẹ bận rộn kiếm tiền, con cái quay cuồng với học tập và thế giới ảo. Khoảng cách địa lý có thể không xa, nhưng khoảng cách giữa những trái tim lại vô cùng lớn. Cha mẹ không hiểu nổi áp lực của con, con cái cho rằng cha mẹ "lỗi thời", không thấu hiểu suy nghĩ của mình. Nguyên nhân dẫn đến thực trạng này phần lớn đến từ nhịp sống hối hả. Áp lực mưu sinh khiến cha mẹ ít thời gian dành cho con cái. Bên cạnh đó, sự khác biệt về tư duy, quan điểm sống giữa thế hệ trước và thế hệ Z, Alpha tạo ra những bất đồng không thể giải quyết. Công nghệ, dù kết nối thế giới, lại vô tình "cô lập" con người trong các không gian riêng biệt, khiến sự tương tác trực tiếp trở nên khan hiếm. Hậu quả của sự xa cách này là vô cùng nghiêm trọng. Con cái thiếu đi sự định hướng, yêu thương sẽ dễ cảm thấy cô đơn, trầm cảm hoặc tìm kiếm sự an ủi sai lệch bên ngoài. Gia đình - nơi đáng lẽ là tổ ấm - lại trở thành nơi lạnh lẽo, xa lạ. Khi sự thấu hiểu biến mất, xung đột nảy sinh, phá vỡ mối liên kết máu mủ, dẫn đến những bi kịch gia đình mà chúng ta vẫn thấy trên mặt báo. Để khắc phục, cần sự thay đổi từ cả hai phía. Cha mẹ cần học cách lắng nghe, chấp nhận sự khác biệt của con, thay vì chỉ áp đặt mong muốn của mình. Hãy trân trọng thời gian chất lượng (quality time) bên con dù chỉ là 30 phút mỗi ngày. Về phía con cái, cần chủ động chia sẻ, thấu hiểu những vất vả của cha mẹ. Sự chia sẻ, tôn trọng và yêu thương là chìa khóa để phá bỏ bức tường ngăn cách. Tóm lại, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái là một vấn đề nhức nhối nhưng không phải không có cách giải quyết. Gia đình chỉ thực sự hạnh phúc khi có sự thấu hiểu. Hãy đặt điện thoại xuống, nhìn vào mắt nhau và trò chuyện, trước khi mọi khoảng cách trở thành quá muộn.
Câu 2: Nghị luận về câu nói của Giacomo Leopardi (Khoảng 600 chữ) Giacomo Leopardi, nhà thơ vĩ đại người Ý, từng để lại một suy ngẫm sâu sắc về lăng kính nhìn đời của con người: "Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.". Câu nói không chỉ là sự so sánh giữa hai lứa tuổi mà còn là bài học về cách tư duy và trân trọng hạnh phúc, đặc biệt đối với người trẻ - những người đang đứng giữa ranh giới của sự hồn nhiên và trách nhiệm trưởng thành. "Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì" - câu nói khẳng định khả năng sáng tạo và tâm hồn trong sáng của con trẻ. Với trí tưởng tượng phong phú, một chiếc lá có thể là con thuyền, một hộp giấy có thể là lâu đài. "Nơi chẳng có gì" ở đây là thế giới vật chất đơn sơ, nhưng trong mắt trẻ thơ, nó chứa đựng "tất cả" - sự kỳ diệu, niềm vui và hạnh phúc thuần khiết. Đó là bởi trẻ em sống trọn vẹn ở hiện tại, không bị ràng buộc bởi nỗi lo toan hay những khuôn mẫu cố hữu. Ngược lại, "người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả" phản ánh một thực trạng đáng buồn: khi con người trưởng thành, có trong tay mọi phương tiện (thời gian, tiền bạc, tri thức - "tất cả"), họ lại thường cảm thấy trống rỗng và vô vị. Sự bận rộn, áp lực cuộc sống, và những lo âu về tương lai khiến người lớn mất đi khả năng cảm nhận niềm vui từ những điều nhỏ bé nhất. Họ nhìn thế giới qua lăng kính thực dụng, tư duy logic, đôi khi khô khan, làm mất đi sự lãng mạn và bay bổng. Đứng từ góc nhìn của một người trẻ, tôi nhận thấy ý kiến này vô cùng thời sự. Người trẻ chúng tôi thường bị cuốn vào vòng xoáy của "FOMO" (sợ bỏ lỡ) và áp lực đồng trang lứa. Chúng tôi có "tất cả" các công cụ kết nối công nghệ nhưng đôi khi lại cảm thấy cô đơn nhất, chẳng tìm thấy "gì" ở những kết nối ảo. Tuy nhiên, câu nói của Leopardi cũng là lời thức tỉnh. Người trẻ cần học cách cân bằng: giữ lại một chút "trẻ con" – sự hồn nhiên, tò mò và khả năng tìm thấy niềm vui trong những điều nhỏ bé (một buổi bình minh, một cuốn sách hay) – và một chút "người lớn" – sự chín chắn, trách nhiệm. Tóm lại, câu nói của Leopardi là lời nhắc nhở quý giá về cách sống. Hãy nuôi dưỡng tâm hồn trẻ thơ để cảm nhận hạnh phúc, đồng thời dùng tư duy của người lớn để xây dựng cuộc sống. Hạnh phúc không nằm ở chỗ chúng ta có bao nhiêu "tất cả", mà nằm ở cách chúng
Câu 1 (2 điểm)
(Đoạn văn khoảng 200 chữ)
Đoạn trích trong Mãi mãi tuổi hai mươi của Nguyễn Văn Thạc và đoạn trích trong Nhật kí Đặng Thùy Trâm đều phản ánh vẻ đẹp tinh thần của thế hệ thanh niên Việt Nam trong kháng chiến chống Mỹ, song có những nét riêng về nội dung. Ở Nguyễn Văn Thạc, nổi bật là nỗi day dứt, khát khao được trực tiếp cầm súng ra chiến trường, cùng cảm xúc xót xa, căm phẫn trước những mất mát đau thương của dân tộc. Đó là tâm thế của một người trẻ luôn tự vấn trách nhiệm bản thân với đất nước. Trong khi đó, đoạn trích của Đặng Thùy Trâm tập trung thể hiện sự hi sinh thầm lặng của tuổi trẻ, nỗi tiếc nuối tuổi xuân và hạnh phúc riêng, nhưng trên tất cả là sự lựa chọn dứt khoát: đặt lí tưởng dân tộc lên trên cá nhân. Nếu Nguyễn Văn Thạc nghiêng về cảm xúc thôi thúc, trăn trở trước khi ra trận, thì Đặng Thùy Trâm thể hiện sự chín chắn, bền bỉ của người đã sống lâu trong chiến trường. Cả hai đều gặp nhau ở lí tưởng cao đẹp và tinh thần yêu nước sâu sắc.
Câu 2 (4 điểm)
(Bài văn nghị luận khoảng 600 chữ)
Trong cuộc sống hiện đại, khi vật chất ngày càng đầy đủ, nhiều người trẻ có xu hướng lựa chọn sự ổn định, an nhàn. Tuy nhiên, “Hội chứng Ếch luộc” lại là lời cảnh tỉnh về nguy cơ chìm đắm trong vùng an toàn mà quên đi việc phát triển bản thân. Trước vấn đề này, tôi cho rằng người trẻ cần sẵn sàng thay đổi để trưởng thành, dù không phủ nhận giá trị nhất định của sự ổn định.
Sự ổn định mang lại cảm giác an toàn, giúp con người tránh được những rủi ro và áp lực. Một công việc đều đặn, một cuộc sống ít biến động là mong muốn chính đáng của nhiều người. Tuy nhiên, nếu quá thỏa mãn với hiện tại, con người rất dễ rơi vào trạng thái trì trệ, mất động lực phấn đấu. Giống như con ếch trong nồi nước ấm, khi không nhận ra sự thay đổi từng chút một, nó sẽ mất đi cơ hội tự cứu mình.
Đối với người trẻ, thay đổi môi trường sống, học tập và làm việc chính là cơ hội để khám phá năng lực bản thân. Những thử thách mới giúp ta va chạm với thực tế, rèn luyện bản lĩnh, tích lũy kinh nghiệm và mở rộng tư duy. Sự phát triển cá nhân không đến từ sự an nhàn kéo dài, mà từ quá trình dám bước ra khỏi vùng an toàn, dám chấp nhận sai lầm và học cách đứng lên.
Tuy nhiên, thay đổi không đồng nghĩa với liều lĩnh mù quáng. Người trẻ cần thay đổi có mục tiêu, có kế hoạch, phù hợp với năng lực và hoàn cảnh của bản thân. Ổn định vẫn cần thiết ở những giai đoạn nhất định để con người tích lũy nền tảng. Điều quan trọng là không để sự ổn định biến thành cái cớ cho sự lười biếng và thụ động.
Từ góc nhìn của bản thân, tôi lựa chọn lối sống chủ động thay đổi để phát triển, nhưng vẫn giữ cho mình những giá trị cốt lõi và định hướng rõ ràng. Chỉ khi dám bước ra khỏi sự an nhàn quen thuộc, người trẻ mới có thể trưởng thành, sống một cuộc đời có ý nghĩa và không hối tiếc.
Câu 1. Xác định thể loại của văn bản
Văn bản thuộc thể loại nhật kí, cụ thể là nhật kí chiến tranh, mang tính chất văn xuôi phi hư cấu.
Câu 2. Những dấu hiệu của tính phi hư cấu trong văn bản
Tính phi hư cấu được thể hiện qua:
- Thời gian, không gian cụ thể, xác thực: ngày tháng năm (15.11.1971), bối cảnh chiến tranh chống Mỹ.
- Nhân vật có thật, sự kiện có thật: bom Mỹ ném xuống làng, đồng đội hi sinh, nhắc đến các nhà thơ – chiến sĩ như Phạm Tiến Duật, Triệu Bôn.
- Cảm xúc, suy nghĩ trực tiếp của người viết được ghi lại chân thực, không hư cấu cốt truyện.
- Ngôi kể thứ nhất (“ta”), tạo cảm giác lời tự thuật cá nhân, tăng độ tin cậy.
Câu 3. Tác dụng của biện pháp tu từ
Trong câu văn:
“Không, suốt đời ta không quên, ta không quên cảnh em bé miền Nam đập tay lên vũng máu.”
Tác giả sử dụng điệp ngữ “không quên”, có tác dụng:
- Nhấn mạnh nỗi ám ảnh sâu sắc, day dứt khôn nguôi về tội ác chiến tranh.
- Thể hiện nỗi đau, sự căm phẫn và tinh thần trách nhiệm của người lính – người trẻ trước vận mệnh dân tộc.
- Góp phần làm giọng văn trở nên mạnh mẽ, xúc động, tác động trực tiếp đến cảm xúc người đọc.
Câu 4. Hiệu quả của việc kết hợp các phương thức biểu đạt
Văn bản kết hợp linh hoạt các phương thức:
- Tự sự: kể lại những sự kiện chiến tranh, bom đạn, hi sinh.
- Miêu tả: khắc họa hình ảnh tang thương của làng xóm, em bé trong vũng máu.
- Biểu cảm: bộc lộ trực tiếp nỗi đau, lòng căm thù và khát vọng chiến đấu.
- Nghị luận (suy ngẫm): thể hiện trách nhiệm, lí tưởng sống của người trẻ.
→ Sự kết hợp này giúp văn bản chân thực, giàu cảm xúc, vừa có giá trị tư liệu lịch sử, vừa có sức lay động mạnh mẽ.
Câu 5. Suy nghĩ, cảm xúc của anh/chị
Sau khi đọc đoạn trích, tôi cảm thấy xúc động, kính phục và biết ơn sâu sắc thế hệ thanh niên trong chiến tranh. Chi tiết để lại ấn tượng mạnh nhất là hình ảnh em bé miền Nam đập tay lên vũng máu, bởi đó là hình ảnh ám ảnh, đau đớn, phơi bày tội ác chiến tranh và nỗi đau mà những con người vô tội phải gánh chịu. Chi tiết ấy không chỉ làm bật lên sự tàn khốc của bom đạn mà còn khơi dậy tinh thần căm thù giặc và ý thức trách nhiệm đối với Tổ quốc.
Câu 1 (2 điểm)
(Viết đoạn văn khoảng 200 chữ)
Văn bản Cái đẹp trong truyện ngắn “Muối của rừng” của Nguyễn Huy Thiệp có tính thuyết phục cao nhờ sự kết hợp hài hòa giữa lí lẽ rõ ràng và dẫn chứng tiêu biểu. Trước hết, tác giả đã đưa ra một quan niệm mới mẻ về cái đẹp: cái đẹp không chỉ nằm ở hình thức bên ngoài mà còn ẩn sâu trong thiên nhiên hoang dã và trong tâm hồn con người. Quan niệm ấy được triển khai logic, phù hợp với tinh thần của truyện ngắn Muối của rừng. Bên cạnh đó, các dẫn chứng được lựa chọn đều sát với văn bản gốc, làm nổi bật vẻ đẹp nguyên sơ của rừng núi cũng như sự thức tỉnh trong nhận thức và nhân cách của con người trước thiên nhiên. Giọng văn phân tích nhẹ nhàng, giàu cảm xúc nhưng không sa vào cảm tính, giúp người đọc dễ tiếp nhận và đồng tình. Ngoài ra, cách lập luận mạch lạc, có sự liên kết chặt chẽ giữa các ý đã góp phần làm sáng rõ vấn đề nghị luận. Nhờ vậy, văn bản không chỉ giúp người đọc hiểu sâu hơn về giá trị của truyện ngắn mà còn gợi suy ngẫm về cách con người ứng xử với cái đẹp và với tự nhiên.
Câu 2 (4 điểm)
(Bài văn nghị luận khoảng 600 chữ)
Trong thời gian gần đây, trên mạng xã hội xuất hiện ngày càng nhiều clip ghi lại quá trình thu gom rác thải tại ao hồ, bãi biển, chân cầu của các bạn trẻ trên khắp cả nước. Hiện tượng này đã tạo nên những hiệu ứng tích cực và mang nhiều ý nghĩa sâu sắc đối với xã hội, đặc biệt trong bối cảnh môi trường đang bị ô nhiễm nghiêm trọng.
Trước hết, những clip thu gom rác cho thấy tinh thần trách nhiệm và ý thức bảo vệ môi trường của người trẻ ngày càng được nâng cao. Thay vì thờ ơ hay chỉ dừng lại ở những lời kêu gọi suông, nhiều bạn trẻ đã lựa chọn hành động cụ thể, thiết thực để góp phần làm sạch không gian sống. Hình ảnh các bạn trẻ lấm lem bùn đất, cần mẫn nhặt từng túi rác nơi ao tù, bãi biển không chỉ gây xúc động mà còn truyền đi thông điệp mạnh mẽ về tình yêu thiên nhiên và cộng đồng.
Bên cạnh đó, việc chia sẻ những clip này trên mạng xã hội giúp lan tỏa lối sống xanh và tinh thần hành động tích cực. Mạng xã hội vốn thường bị gắn với những nội dung giải trí vô bổ, nhưng qua những clip ý nghĩa ấy, nó đã trở thành kênh truyền cảm hứng, khơi dậy ý thức bảo vệ môi trường trong nhiều người, đặc biệt là giới trẻ. Không ít người từ việc “xem cho biết” đã chuyển sang tham gia trực tiếp hoặc thay đổi thói quen sinh hoạt hằng ngày theo hướng thân thiện hơn với môi trường.
Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận hiện tượng này một cách tỉnh táo. Một số ý kiến cho rằng có trường hợp làm clip thu gom rác chỉ để “câu like”, đánh bóng hình ảnh cá nhân. Dù động cơ ban đầu có thể khác nhau, nhưng nếu hành động mang lại lợi ích thực sự cho môi trường thì vẫn đáng được ghi nhận. Quan trọng hơn, xã hội cần tạo điều kiện để những hoạt động này được duy trì bền vững, tránh tình trạng phong trào nhất thời.
Từ góc nhìn của người trẻ, tôi cho rằng những clip thu gom rác không chỉ là hành động đẹp mà còn thể hiện vai trò, trách nhiệm của thế hệ trẻ đối với các vấn đề chung của xã hội. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường ngày càng nghiêm trọng, mỗi hành động nhỏ đều có ý nghĩa lớn. Người trẻ hôm nay không chỉ cần nói hay mà còn phải làm thật, bắt đầu từ những việc giản dị như không xả rác bừa bãi, phân loại rác, tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường.
Có thể khẳng định rằng, những clip thu gom rác của các bạn trẻ là minh chứng rõ nét cho một thế hệ năng động, giàu trách nhiệm và biết hành động vì tương lai chung. Nếu được lan tỏa đúng cách và duy trì lâu dài, những hành động ấy sẽ góp phần xây dựng một xã hội xanh – sạch – đẹp và bền vững hơn.
Câu 1. Xác định luận đề của văn bản trên.
- Luận đề: Vẻ đẹp đa diện (vẻ đẹp thiên nhiên, vẻ đẹp của sự hướng thiện và sự giao hòa giữa con người với tự nhiên) trong truyện ngắn "Muối của rừng" của Nguyễn Huy Thiệp.
Câu 2. Dẫn ra một câu văn thể hiện rõ tính khẳng định trong văn bản.
- Câu văn: "Hành động tha cho khỉ cái, phóng sinh khỉ đực của ông Diểu là minh chứng cho sự hướng thiện, tình yêu đối với thiên nhiên và tình yêu cuộc sống của nhân vật." (Hoặc: "Rõ ràng cái đẹp của thiên nhiên không chỉ đánh thức mĩ quan mà còn khơi dậy nhận thức, suy nghĩ tích cực của ông Diểu về vẻ đẹp của chính nó.")
Câu 3. Nhận xét về mối quan hệ giữa nội dung và nhan đề của văn bản.
- Mối quan hệ: Quan hệ thống nhất, tương hỗ chặt chẽ.
- Nhận xét: Nhan đề đã xác định trực tiếp đối tượng (Cái đẹp) và phạm vi khảo sát (Truyện ngắn Muối của rừng). Nội dung văn bản triển khai chi tiết các khía cạnh của cái đẹp đó (thức tỉnh trước thiên nhiên -> hướng thiện -> hòa hợp), giúp làm sáng tỏ và cụ thể hóa những gì nhan đề đã gợi mở.
Câu 4. Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ liệt kê trong câu văn được trích.
- Tác dụng:
- Về nội dung: Tái hiện một cách sinh động, phong phú sự đa dạng và tràn đầy sức sống của thiên nhiên (chim, gà rừng, núi non...).
- Về biểu cảm: Tạo ra sự đối lập gay gắt giữa vẻ đẹp bình yên, quấn quýt của bầy khỉ với sự tàn khốc của tiếng súng và tiếng kêu thảm thiết.
- Về ý nghĩa: Nhấn mạnh cú sốc tâm lý, tác động mạnh mẽ vào lương tâm để đánh thức sự trỗi dậy của tính nhân bản trong nhân vật ông Diểu.
Câu 5. Phân tích, đánh giá mục đích, quan điểm và tình cảm của người viết qua văn bản.
- Mục đích: Khám phá và ngợi ca những giá trị nhân văn cao cả, sự thay đổi nhận thức từ cái ác sang cái thiện trong tác phẩm của Nguyễn Huy Thiệp.
- Quan điểm: Đề cao lối sống hòa hợp với thiên nhiên; tin tưởng vào bản chất thiện lương của con người có thể được đánh thức bởi cái đẹp.
- Tình cảm: Trân trọng, say mê trước những giá trị thẩm mỹ của tác phẩm; đồng cảm với hành trình hướng thiện của nhân vật.
Đoạn trích trong Văn tế thập loại chúng sinh của Nguyễn Du là một minh chứng tiêu biểu cho giá trị nội dung và nghệ thuật đặc sắc của văn học trung đại Việt Nam. Về nội dung, tác giả đã khắc họa hàng loạt số phận bất hạnh trong xã hội phong kiến: người lính trận vong thân, người phụ nữ lỡ làng, kẻ hành khất không nơi nương tựa. Qua đó, Nguyễn Du bày tỏ niềm xót thương sâu sắc đối với con người, thể hiện tư tưởng nhân đạo cao cả. Về nghệ thuật, đoạn trích gây ấn tượng bởi việc sử dụng ngôn ngữ giàu hình ảnh, nhiều từ láy giàu giá trị gợi tả, gợi cảm. Biện pháp liệt kê kết hợp với giọng điệu ai oán, thống thiết đã tạo nên âm hưởng bi thương, lay động lòng người. Tất cả đã góp phần làm nên sức sống lâu bền cho tác phẩm và khẳng định tài năng cũng như tấm lòng nhân ái của đại thi hào Nguyễn Du.
Bài 2 – Câu 2 (khoảng 600 chữ)
Trong những năm gần đây, thế hệ gen Z thường xuyên bị gắn với nhiều định kiến tiêu cực như sống thực dụng, thiếu kiên trì, ngại khó, ngại khổ. Những cách nhìn nhận phiến diện ấy không chỉ tạo áp lực cho người trẻ mà còn làm lu mờ những giá trị tích cực mà gen Z đang mang lại cho xã hội.
Trước hết, cần thừa nhận rằng mỗi thế hệ đều có những hạn chế nhất định, và gen Z cũng không ngoại lệ. Một bộ phận người trẻ dễ bị cuốn vào mạng xã hội, thiếu tập trung, chưa xác định rõ mục tiêu lâu dài. Tuy nhiên, việc lấy một số hiện tượng cá biệt để quy chụp cho cả một thế hệ là điều thiếu công bằng.
Thực tế cho thấy, gen Z là thế hệ năng động, sáng tạo và có khả năng thích nghi nhanh với sự thay đổi của thời đại số. Họ dám nghĩ, dám làm, dám thể hiện cá tính và không ngại theo đuổi ước mơ riêng. Nhiều bạn trẻ đã sớm khởi nghiệp, đạt thành tựu trong khoa học, công nghệ, nghệ thuật và hoạt động xã hội. Họ cũng là thế hệ quan tâm đến các vấn đề cộng đồng, môi trường và sức khỏe tinh thần nhiều hơn các thế hệ trước.
Những định kiến tiêu cực nếu kéo dài sẽ khiến người trẻ mất niềm tin vào bản thân, đồng thời tạo ra khoảng cách thế hệ. Thay vì phán xét, xã hội cần lắng nghe, thấu hiểu và tạo điều kiện để gen Z phát huy năng lực. Bản thân người trẻ cũng cần không ngừng học hỏi, rèn luyện bản lĩnh, chứng minh giá trị của mình bằng hành động cụ thể.
Có thể khẳng định rằng, gen Z không phải là “thế hệ mất phương hướng” như nhiều người lầm tưởng, mà là một thế hệ đang nỗ lực khẳng định mình trong một thế giới đầy biến động. Khi được nhìn nhận công bằng và định hướng đúng đắn, gen Z sẽ trở thành lực lượng quan trọng góp phần xây dựng tương lai đất nước.
Đoạn trích trong Văn tế thập loại chúng sinh của Nguyễn Du là một minh chứng tiêu biểu cho giá trị nội dung và nghệ thuật đặc sắc của văn học trung đại Việt Nam. Về nội dung, tác giả đã khắc họa hàng loạt số phận bất hạnh trong xã hội phong kiến: người lính trận vong thân, người phụ nữ lỡ làng, kẻ hành khất không nơi nương tựa. Qua đó, Nguyễn Du bày tỏ niềm xót thương sâu sắc đối với con người, thể hiện tư tưởng nhân đạo cao cả. Về nghệ thuật, đoạn trích gây ấn tượng bởi việc sử dụng ngôn ngữ giàu hình ảnh, nhiều từ láy giàu giá trị gợi tả, gợi cảm. Biện pháp liệt kê kết hợp với giọng điệu ai oán, thống thiết đã tạo nên âm hưởng bi thương, lay động lòng người. Tất cả đã góp phần làm nên sức sống lâu bền cho tác phẩm và khẳng định tài năng cũng như tấm lòng nhân ái của đại thi hào Nguyễn Du.
Bài 2 – Câu 2 (khoảng 600 chữ)
Trong những năm gần đây, thế hệ gen Z thường xuyên bị gắn với nhiều định kiến tiêu cực như sống thực dụng, thiếu kiên trì, ngại khó, ngại khổ. Những cách nhìn nhận phiến diện ấy không chỉ tạo áp lực cho người trẻ mà còn làm lu mờ những giá trị tích cực mà gen Z đang mang lại cho xã hội.
Trước hết, cần thừa nhận rằng mỗi thế hệ đều có những hạn chế nhất định, và gen Z cũng không ngoại lệ. Một bộ phận người trẻ dễ bị cuốn vào mạng xã hội, thiếu tập trung, chưa xác định rõ mục tiêu lâu dài. Tuy nhiên, việc lấy một số hiện tượng cá biệt để quy chụp cho cả một thế hệ là điều thiếu công bằng.
Thực tế cho thấy, gen Z là thế hệ năng động, sáng tạo và có khả năng thích nghi nhanh với sự thay đổi của thời đại số. Họ dám nghĩ, dám làm, dám thể hiện cá tính và không ngại theo đuổi ước mơ riêng. Nhiều bạn trẻ đã sớm khởi nghiệp, đạt thành tựu trong khoa học, công nghệ, nghệ thuật và hoạt động xã hội. Họ cũng là thế hệ quan tâm đến các vấn đề cộng đồng, môi trường và sức khỏe tinh thần nhiều hơn các thế hệ trước.
Những định kiến tiêu cực nếu kéo dài sẽ khiến người trẻ mất niềm tin vào bản thân, đồng thời tạo ra khoảng cách thế hệ. Thay vì phán xét, xã hội cần lắng nghe, thấu hiểu và tạo điều kiện để gen Z phát huy năng lực. Bản thân người trẻ cũng cần không ngừng học hỏi, rèn luyện bản lĩnh, chứng minh giá trị của mình bằng hành động cụ thể.
Có thể khẳng định rằng, gen Z không phải là “thế hệ mất phương hướng” như nhiều người lầm tưởng, mà là một thế hệ đang nỗ lực khẳng định mình trong một thế giới đầy biến động. Khi được nhìn nhận công bằng và định hướng đúng đắn, gen Z sẽ trở thành lực lượng quan trọng góp phần xây dựng tương lai đất nước.