Lạc Thanh Trúc
Giới thiệu về bản thân
câu 1.
Đoạn trích trong Văn tế thập loại chúng sinh của Nguyễn Du là một minh chứng tiêu biểu cho giá trị nội dung và nghệ thuật đặc sắc của tác phẩm. Về nội dung, đoạn thơ thể hiện sâu sắc giá trị nhân đạo khi nhà thơ hướng ngòi bút đến những kiếp người nhỏ bé, bất hạnh trong xã hội phong kiến: người lính chết trận, người phụ nữ lỡ làng, kẻ hành khất lang thang đầu đường xó chợ. Dù sống hay chết, họ đều chịu nhiều đau khổ, bị lãng quên và không nơi nương tựa. Qua đó, Nguyễn Du bộc lộ niềm xót thương chân thành, sự cảm thông sâu sắc đối với con người, thể hiện tư tưởng “vị nhân sinh” cao đẹp. Về nghệ thuật, đoạn trích gây ấn tượng bởi ngôn ngữ giàu sức gợi, hình ảnh ám ảnh, mang màu sắc tâm linh đặc trưng của văn tế. Việc sử dụng từ láy như “lập lòe”, “văng vẳng” tạo nên không khí u tối, bi thương, góp phần khắc sâu nỗi oan khuất của các linh hồn. Giọng điệu thống thiết, nhịp thơ chậm buồn càng làm tăng sức lay động cảm xúc. Nhờ sự kết hợp hài hòa giữa nội dung nhân đạo sâu sắc và nghệ thuật biểu đạt tinh tế, đoạn trích để lại ấn tượng bền lâu trong lòng người đọc.
câu 2.
Trong những năm gần đây, thế hệ Gen Z – những người trẻ sinh ra và lớn lên trong thời đại công nghệ số – thường xuyên bị gắn mác, quy chụp bởi nhiều định kiến tiêu cực về lối sống và cách làm việc. Không ít ý kiến cho rằng Gen Z sống thực dụng, thiếu kiên nhẫn, ngại khó, thích hưởng thụ, làm việc thiếu kỷ luật và dễ bỏ cuộc. Trước thực trạng đó, từ góc nhìn của người trẻ, tôi cho rằng những định kiến này vừa phiến diện, vừa chưa công bằng, cần được nhìn nhận một cách khách quan và thấu đáo hơn.
Trước hết, cần thừa nhận rằng một bộ phận Gen Z còn tồn tại những hạn chế nhất định. Có những bạn trẻ quá lệ thuộc vào mạng xã hội, dễ bị phân tán bởi thế giới ảo, thiếu kỹ năng quản lý thời gian, chưa rèn luyện được tính kiên trì và kỷ luật trong học tập, lao động. Một số người còn có xu hướng “nhảy việc”, mong muốn thành công nhanh, thiếu trải nghiệm thực tế. Tuy nhiên, việc lấy những biểu hiện cá biệt ấy để đánh đồng, quy chụp cho cả một thế hệ là điều thiếu cơ sở và không công bằng.
Trên thực tế, Gen Z là thế hệ lớn lên trong bối cảnh xã hội biến động nhanh, cạnh tranh khốc liệt, áp lực học tập, việc làm và kỳ vọng xã hội ngày càng lớn. Chính điều đó đã hình thành ở người trẻ nhiều phẩm chất mới mẻ và tích cực. Gen Z có khả năng tiếp cận công nghệ nhanh, tư duy linh hoạt, sáng tạo, dám nghĩ dám làm và không ngại đổi mới. Nhiều bạn trẻ sớm khởi nghiệp, nghiên cứu khoa học, làm nội dung sáng tạo, tham gia các hoạt động xã hội, tình nguyện vì cộng đồng. Họ không lười biếng, mà đang tìm kiếm những phương thức làm việc hiệu quả, phù hợp với giá trị cá nhân và tinh thần cân bằng cuộc sống.
Bên cạnh đó, việc Gen Z đề cao sức khỏe tinh thần, môi trường làm việc tích cực, tôn trọng cá tính không nên bị xem là “yếu đuối” hay “thiếu cống hiến”. Đó là biểu hiện của một tư duy tiến bộ, nhân văn, khi con người không chỉ sống để làm việc mà còn làm việc để sống một cuộc đời có ý nghĩa. Thế hệ trẻ hôm nay không từ chối nỗ lực, mà từ chối sự áp đặt, bất công và những khuôn mẫu cũ không còn phù hợp.
Tuy nhiên, để phá bỏ định kiến, bản thân Gen Z cũng cần tự nhìn lại mình. Người trẻ cần không ngừng rèn luyện bản lĩnh, kỷ luật, tinh thần trách nhiệm và thái độ cầu thị. Sự chủ động học hỏi, kiên trì theo đuổi mục tiêu, biết lắng nghe và hoàn thiện bản thân chính là cách thuyết phục nhất để chứng minh giá trị của thế hệ mình, thay vì chỉ phản bác bằng lời nói.
Tóm lại, những định kiến tiêu cực gán cho Gen Z phần lớn xuất phát từ cái nhìn phiến diện và sự khác biệt thế hệ. Gen Z không hoàn hảo, nhưng cũng không đáng bị quy chụp. Mỗi thế hệ đều có ưu điểm và hạn chế riêng, và điều quan trọng là sự thấu hiểu, đồng hành giữa các thế hệ. Khi người trẻ biết nỗ lực vươn lên và xã hội biết tin tưởng, tạo điều kiện, Gen Z sẽ khẳng định được vị trí xứng đáng của mình trong hành trình phát triển chung của đất nước.
Câu 1.
-Đoạn trích sử dụng các phương thức biểu đạt chính là biểu cảm (bộc lộ niềm xót thương sâu sắc đối với những kiếp người bất hạnh) kết hợp với tự sự (kể về các cảnh đời, số phận khác nhau) và miêu tả (khắc họa hoàn cảnh sống, cái chết đau thương của con người).
Câu 2.
Những kiếp người xuất hiện trong đoạn trích gồm:
+Người lính trận chết nơi chiến trường.
+Người phụ nữ lỡ làng, phải “buôn nguyệt bán hoa”.
+Người đàn bà cả đời chịu nhiều phiền não, bất hạnh.
+Kẻ hành khất, sống lang thang, chết nơi đầu đường xó chợ.
Câu 3.
-Các từ láy “lập lòe”, “văng vẳng” gợi âm thanh và ánh sáng mờ ảo, chập chờn, tạo không khí u tối, lạnh lẽo của cõi âm. Qua đó, Nguyễn Du làm nổi bật nỗi oan khuất, đau thương của những linh hồn chết thảm, đồng thời khơi dậy niềm xót xa, thương cảm sâu sắc trong lòng người đọc.
Câu 4.
Đoạn trích trong Văn tế thập loại chúng sinh của Nguyễn Du tập trung thể hiện chủ đề thương xót những kiếp người bất hạnh trong xã hội phong kiến. Qua việc khắc họa hàng loạt số phận đau khổ như người lính trận chết nơi chiến trường, người phụ nữ lỡ làng, kẻ hành khất sống chết không nơi nương tựa…, tác giả bộc lộ cái nhìn đầy cảm thông đối với con người ở mọi tầng lớp. Cảm hứng chủ đạo của đoạn trích là cảm hứng nhân đạo sâu sắc, xuất phát từ tấm lòng yêu thương con người vô hạn của Nguyễn Du. Đó không chỉ là niềm xót xa cho những kiếp người bị vùi dập khi sống mà còn là sự trân trọng, sẻ chia với cả những linh hồn đau khổ khi đã qua đời, qua đó khẳng định giá trị nhân văn bền vững của tác phẩm.
Câu 5.
Từ cảm hứng nhân đạo sâu sắc của đoạn trích, có thể nhận ra truyền thống nhân đạo bền vững của dân tộc Việt Nam. Từ bao đời nay, con người Việt Nam luôn sống với tấm lòng yêu thương, biết cảm thông và sẻ chia với những số phận bất hạnh, khổ đau trong xã hội. Đó là đạo lí “thương người như thể thương thân”, là sự quan tâm không chỉ dành cho người đang sống mà còn hướng tới cả những con người đã khuất. Truyền thống ấy giúp gắn kết cộng đồng, làm vơi đi nỗi đau của những kiếp người yếu thế, thiệt thòi. Trong cuộc sống hiện đại hôm nay, việc giữ gìn và phát huy tinh thần nhân đạo ấy càng trở nên cần thiết, bởi nó nhắc nhở mỗi người sống nhân ái hơn, biết giúp đỡ người khác bằng hành động cụ thể để xã hội ngày càng văn minh, giàu tình người.
câu 1.
Đoạn trích trong Mãi mãi tuổi hai mươi của Nguyễn Văn Thạc và đoạn trích trong Nhật kí Đặng Thùy Trâm đều là tiếng nói chân thực của tuổi trẻ Việt Nam trong những năm tháng chiến tranh, cùng hướng tới lí tưởng cao đẹp là hi sinh cái riêng vì độc lập, tự do của dân tộc. Ở cả hai văn bản, tuổi hai mươi hiện lên không bình yên, không trọn vẹn hạnh phúc riêng tư mà gắn liền với bom đạn, mất mát và trách nhiệm lớn lao đối với Tổ quốc. Tuy nhiên, nội dung mỗi đoạn trích lại mang sắc thái biểu hiện khác nhau. Nguyễn Văn Thạc tập trung khắc họa nỗi đau xót, ám ảnh và day dứt trước tội ác chiến tranh, từ đó bộc lộ khát vọng mãnh liệt được vào miền Nam, được trực tiếp chiến đấu và cống hiến. Tuổi trẻ ở đây được nhìn từ chiều sâu tâm trạng với những trăn trở, tự vấn và khao khát dấn thân. Trong khi đó, Đặng Thùy Trâm lại nhấn mạnh sự hi sinh thầm lặng của tuổi xuân, ý thức rõ ràng về việc tuổi trẻ bị chiến tranh cướp mất nhưng vẫn chấp nhận hiến dâng trọn vẹn cho mục tiêu chung. Nếu Nguyễn Văn Thạc thiên về cảm xúc đau đáu và khát vọng hành động, thì Đặng Thùy Trâm thể hiện sự chín chắn, kiên định và trưởng thành của người nữ chiến sĩ. Hai đoạn trích, tuy khác cách biểu đạt nội dung, nhưng cùng làm nổi bật vẻ đẹp lí tưởng, tinh thần yêu nước và ý chí cống hiến của thế hệ trẻ Việt Nam thời chiến.
câu 2.Trong nhịp sống hiện đại, “Hội chứng Ếch luộc” trở thành một hiện tượng đáng suy ngẫm, đặc biệt đối với người trẻ. Đó là trạng thái con người chìm đắm trong sự ổn định, an nhàn, quen với vùng an toàn đến mức không còn nhận ra mình đang tụt lại phía sau. Trước thực tế ấy, là một người trẻ, tôi lựa chọn không sống an nhàn thụ động, mà luôn sẵn sàng thay đổi môi trường sống để phát triển bản thân, dù điều đó đồng nghĩa với thử thách và áp lực.
Trước hết, lối sống an nhàn, ổn định mang lại cảm giác an toàn và dễ chịu trong ngắn hạn. Con người không phải đối mặt với rủi ro, không cần bước ra khỏi những thói quen quen thuộc. Tuy nhiên, sự ổn định kéo dài rất dễ khiến người trẻ đánh mất động lực học hỏi, dần trở nên thụ động, bằng lòng với hiện tại. Khi thế giới không ngừng biến đổi, tri thức và kĩ năng liên tục cập nhật, việc đứng yên đồng nghĩa với tụt hậu. “Ếch luộc” không chết vì nước sôi ngay lập tức, mà chết vì sự thích nghi sai lầm với cái nóng tăng dần – đó cũng chính là bi kịch của nhiều người trẻ sống trong sự an nhàn giả tạo.
Ngược lại, việc sẵn sàng thay đổi môi trường sống giúp người trẻ mở rộng giới hạn của bản thân. Mỗi lần bước ra khỏi vùng an toàn là một lần con người phải học cách thích nghi, rèn luyện bản lĩnh, tư duy độc lập và khả năng giải quyết vấn đề. Thay đổi không chỉ là chuyển nơi ở hay công việc, mà còn là thay đổi cách nghĩ, cách học, cách sống. Chính trong những khó khăn, người trẻ mới khám phá được tiềm năng của mình, tích lũy kinh nghiệm và trưởng thành thực sự.
Tuy nhiên, lựa chọn thay đổi không đồng nghĩa với sống vội vàng, liều lĩnh hay phủ nhận hoàn toàn sự ổn định. Ổn định vẫn cần thiết như một nền tảng, nhưng đó phải là sự ổn định có mục tiêu, có kế hoạch phát triển, chứ không phải sự an phận, buông xuôi. Người trẻ cần tỉnh táo để phân biệt giữa “ổn định để tích lũy” và “ổn định để trốn tránh”. Chỉ khi dám đặt mình vào môi trường mới, dám thử thách bản thân, con người mới không rơi vào vòng lặp nhàm chán của sự trì trệ.
Thực tế cho thấy, nhiều người trẻ thành công đều từng trải qua những giai đoạn dám thay đổi: học tập xa nhà, khởi nghiệp, thử sức ở lĩnh vực mới, chấp nhận thất bại để học hỏi. Chính tinh thần dám bước ra khỏi vùng an toàn đã giúp họ tạo ra giá trị cho bản thân và cho xã hội. Ngược lại, không ít người trẻ đánh mất cơ hội chỉ vì sợ thay đổi, sợ khó khăn, sợ thất bại.
Là một người trẻ hôm nay, tôi nhận thức rằng: sống an nhàn không phải là mục tiêu cuối cùng, mà phát triển bản thân và cống hiến cho xã hội mới là giá trị lâu dài. Chỉ khi không ngừng học hỏi, dám thay đổi và dám đối mặt với thử thách, người trẻ mới có thể tránh được “Hội chứng Ếch luộc”, sống một tuổi trẻ ý nghĩa và không hối tiếc.
Tóm lại, trước “Hội chứng Ếch luộc”, người trẻ không nên chọn sự an nhàn, ổn định một cách thụ động mà cần dũng cảm bước ra khỏi vùng an toàn để hoàn thiện và phát triển bản thân. Tuổi trẻ là quãng thời gian quý giá nhất để thử sức, để vấp ngã và trưởng thành; nếu chỉ bằng lòng với hiện tại, con người sẽ tự đánh mất những cơ hội bứt phá của chính mình. Sẵn sàng thay đổi không chỉ giúp người trẻ thích nghi với nhịp sống biến động của thời đại mà còn mở ra con đường khẳng định giá trị bản thân và đóng góp cho xã hội. Tránh “Hội chứng Ếch luộc” cũng chính là lựa chọn một lối sống chủ động, bản lĩnh và có trách nhiệm với tương lai của mình.
Câu 1.
Văn bản thuộc thể loại nhật kí(nhật kí chiến tranh), mang tính văn xuôi tự sự – trữ tình, được trích từ Mãi mãi tuổi hai mươi của Nguyễn Văn Thạc.
Câu 2.
Những dấu hiệu thể hiện tính phi hư cấu của văn bản:
+ Có mốc thời gian cụ thể: 15.11.1971, 29.2.1968.
+Nhắc đến sự kiện lịch sử có thật: bom đạn chiến tranh, miền Nam – Huế – Sài Gòn, đường Trường Sơn.
+Nhân vật, con người có thật: anh Phúc, các nhà thơ – chiến sĩ Phạm Tiến Duật, Triệu Bôn.
+Cảm xúc, suy nghĩ được ghi lại trực tiếp, chân thực của người trong cuộc, không hư cấu cốt truyện.
Câu 3.
-Biện pháp được sử dụng trong câu văn trên là biện pháp tu từ điệp ngữ "ta không quên''
- Tác dụng: Câu văn “Không, suốt đời ta không quên, ta không quên cảnh em bé miền Nam đập tay lên vũng máu” sử dụng biện pháp tu từ điệp ngữ kết hợp với từ phủ định mạnh. Việc lặp lại cụm từ “ta không quên” cùng các từ ngữ “không”, “suốt đời” đã nhấn mạnh nỗi ám ảnh sâu sắc, dai dẳng trước những đau thương do chiến tranh gây ra, khẳng định đó là ký ức không thể xóa nhòa trong tâm trí người viết. Qua đó, cảm xúc xót xa, phẫn uất trước tội ác chiến tranh được bộc lộ một cách trực diện và mãnh liệt. Đặc biệt, hình ảnh “em bé miền Nam đập tay lên vũng máu” mang tính biểu tượng cao, gợi lên nỗi đau vô tội của con người, nhất là trẻ em, khiến câu văn trở nên ám ảnh và giàu sức tố cáo. Biện pháp tu từ này không chỉ tăng sức biểu cảm cho lời văn mà còn thể hiện sâu sắc tấm lòng nhân đạo, tinh thần yêu nước và ý thức trách nhiệm của người chiến sĩ – người viết đối với Tổ quốc và nhân dân.
Câu 4.
Văn bản đã kết hợp linh hoạt nhiều phương thức biểu đạt như tự sự, miêu tả, biểu cảm và nghị luận. Tự sự giúp ghi lại những sự việc, kỉ niệm có thật của chiến tranh, tạo nền tảng chân thực cho câu chuyện. Miêu tả làm hiện lên rõ nét cảnh làng xóm tiêu điều, tang tóc, qua đó khắc sâu sự tàn khốc của bom đạn. Biểu cảm được sử dụng xuyên suốt để bộc lộ nỗi đau xót, day dứt và khát vọng cống hiến cháy bỏng của người viết. Bên cạnh đó, yếu tố nghị luận ẩn thể hiện suy nghĩ, lí tưởng sống và trách nhiệm của người trẻ đối với Tổ quốc. Sự kết hợp này khiến văn bản vừa giàu tính hiện thực, vừa giàu cảm xúc, tạo sức lay động mạnh mẽ đối với người đọc.
Câu 5.Sau khi đọc đoạn trích, em cảm thấy vô cùng xúc động và trân trọng trước tâm hồn giàu lý tưởng, giàu tình yêu nước của Nguyễn Văn Thạc – một người trẻ sống giữa chiến tranh nhưng luôn đau đáu nghĩ về Tổ quốc và đồng bào. Đoạn văn không chỉ gợi lên nỗi đau, sự mất mát khốc liệt của chiến tranh mà còn khơi dậy trong em niềm biết ơn sâu sắc đối với thế hệ cha anh đã hi sinh vì độc lập, tự do. Chi tiết để lại ấn tượng sâu đậm nhất là hình ảnh “em bé miền Nam đập tay lên vũng máu”, bởi đó là hình ảnh ám ảnh, đau xót, tố cáo trực diện sự tàn bạo của chiến tranh và nỗi đau vô tội của con người. Từ đó, em càng ý thức rõ hơn trách nhiệm của bản thân trong việc sống tốt, sống có ích và gìn giữ hòa bình hôm nay.
câu 1 :
Văn bản Cái đẹp trong truyện ngắn “Muối của rừng” của Nguyễn Huy Thiệp có tính thuyết phục cao nhờ hệ thống lập luận rõ ràng, chặt chẽ và cách phân tích sâu sắc, giàu cảm xúc. Trước hết, người viết đã xác định đúng và thống nhất luận đề khi tập trung làm nổi bật “cái đẹp” trong tác phẩm qua nhiều phương diện khác nhau, từ vẻ đẹp bình dị của thiên nhiên đến vẻ đẹp tâm hồn, sự thức tỉnh và hướng thiện của con người. Các luận điểm được triển khai theo trình tự hợp lí, có sự liên kết logic, giúp người đọc dễ theo dõi và tiếp nhận. Bên cạnh đó, dẫn chứng được lựa chọn tiêu biểu, cụ thể, trực tiếp từ truyện ngắn Muối của rừng, làm tăng độ tin cậy và sức thuyết phục cho các nhận định. Cách phân tích nhân vật ông Diểu gắn với diễn biến tâm trạng đã làm sáng rõ quá trình chuyển biến trong nhận thức và hành động của nhân vật, qua đó khẳng định giá trị nhân văn của tác phẩm. Ngoài ra, giọng văn nghị luận kết hợp hài hòa với cảm xúc trân trọng, đồng cảm cùng ngôn ngữ giàu tính khẳng định đã thể hiện quan điểm nhất quán của người viết, tạo được sự đồng thuận và niềm tin nơi người đọc.
câu 2 :
Trong thời gian gần đây, trên mạng xã hội xuất hiện ngày càng nhiều đoạn clip ghi lại hình ảnh các bạn trẻ tham gia thu gom rác thải tại ao hồ, chân cầu, bãi biển ở khắp các địa phương. Những hình ảnh ấy đã để lại nhiều suy ngẫm tích cực về ý thức bảo vệ môi trường của thế hệ trẻ hôm nay.
Trước hết, các clip thu gom rác phản ánh một thực trạng đáng lo ngại: môi trường tự nhiên đang bị ô nhiễm nghiêm trọng bởi rác thải sinh hoạt và ý thức thiếu trách nhiệm của con người. Ao hồ đầy rác, bãi biển ngập nhựa không chỉ làm mất mỹ quan mà còn đe dọa trực tiếp đến hệ sinh thái và sức khỏe cộng đồng. Tuy nhiên, chính trong bối cảnh đó, hành động của các bạn trẻ đã thắp lên niềm hi vọng. Dù không phải những việc làm lớn lao, họ vẫn sẵn sàng dành thời gian, công sức để dọn rác, làm sạch môi trường sống xung quanh.
Từ góc nhìn của người trẻ, đây là biểu hiện đáng quý của tinh thần trách nhiệm và ý thức công dân. Việc chia sẻ các clip lên mạng xã hội không chỉ nhằm ghi lại hành động đẹp mà còn lan tỏa thông điệp tích cực, kêu gọi cộng đồng cùng chung tay bảo vệ môi trường. Những hình ảnh ấy góp phần thay đổi nhận thức của nhiều người, đặc biệt là giới trẻ, rằng bảo vệ môi trường không phải là điều xa vời mà bắt đầu từ những hành động rất nhỏ.
Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận rằng việc dọn rác chỉ là giải pháp trước mắt. Để môi trường thực sự được cải thiện, mỗi người cần thay đổi thói quen xả rác bừa bãi, nâng cao ý thức phân loại và xử lí rác thải. Khi đó, những hành động đẹp của các bạn trẻ mới phát huy ý nghĩa lâu dài và bền vững.
Là người trẻ hôm nay, tôi nhận thức rằng bảo vệ môi trường chính là bảo vệ tương lai của chính mình. Mỗi hành động nhỏ, nếu được thực hiện bằng ý thức và trách nhiệm, sẽ góp phần tạo nên những thay đổi lớn lao cho xã hội và cho Trái Đất xanh – sạch – đẹp hơn.
Tóm lại, những clip ghi lại hành động thu gom rác của các bạn trẻ trên mạng xã hội không chỉ phản ánh tinh thần trách nhiệm với môi trường mà còn lan tỏa những giá trị sống tích cực trong cộng đồng. Đó là minh chứng cho thấy người trẻ hôm nay không thờ ơ trước các vấn đề chung của xã hội mà đang chủ động hành động vì một tương lai xanh, sạch, bền vững. Khi mỗi cá nhân biết bắt đầu từ những việc làm nhỏ nhưng thiết thực, ý thức bảo vệ môi trường sẽ dần trở thành thói quen và lối sống. Chính từ những hành động giản dị ấy, niềm hi vọng về một môi trường sống trong lành và một thế hệ trẻ giàu trách nhiệm sẽ được nuôi dưỡng và lan tỏa rộng khắp.
câu 1 :
Luận đề của văn bản trên là: thể hiện qua vẻ đẹp của thiên nhiên, vẻ đẹp của sự hướng thiện và sự hài hòa giữa con người với thiên nhiên.
câu 2 :
Một câu văn thể hiện rõ tính khẳng định trong văn bản:
"Rõ ràng cái đẹp của thiên nhiên không chỉ đánh thức mĩ quan mà còn khơi dậy nhận thức, suy nghĩ tích cực của ông Diểu về vẻ đẹp của chính nó"
Câu văn dùng từ ngữ khẳng định trực tiếp “rõ ràng", thể hiện quan điểm dứt khoát của người viết.
câu 3:
Nhan đề cái đẹp trong truyện ngắn muối của rừng của Nguyễn Huy Thiệp bao quát và định hướng toàn bộ nội dung văn bản. Nội dung triển khai đúng trọng tâm nhan đề khi làm rõ các biểu hiện của “cái đẹp”: vẻ đẹp thiên nhiên, vẻ đẹp tâm hồn nhân vật, vẻ đẹp của sự thức tỉnh và hướng thiện. Như vậy, nhan đề và nội dung thống nhất, gắn bó chặt chẽ, trong đó nhan đề vừa khái quát vừa dẫn dắt người đọc.
câu 4 :
-Biện pháp được sử dụng trong câu văn trên là biện pháp tu từ liệt kê " chim xanh, gà rừng, khỉ, sự hùng vĩ của núi non, hang động, sự tĩnh lặng của rừng xanh, sự quấn quýt của ba con khỉ, tiếng súng, tiếng kêu buồn thảm của khỉ đực, tiếng rú kinh hoàng của khỉ con''.
-Tác dụng:
+ Làm nổi bật sự phong phú, đa dạng và sống động của thế giới thiên nhiên với nhiều loài muông thú, cảnh vật khác nhau.
+Tạo nên sự đối lập rõ nét giữa vẻ đẹp yên bình, quấn quít của thiên nhiên với sự dữ dội,tàn nhẫn của tiếng súng săn và tiếng kêu đau đớn của loài vật.
+Qua đó, nhấn mạnh tác động mạnh mẽ của thiên nhiên và nỗi đau của muông thú đến tâm lí nhân vật, góp phần làm nổi bật quá trình thức tỉnh lương tri của ông Diểu.
câu 5 :
Qua văn bản, người viết hướng tới mục đích làm rõ vẻ đẹp nhân văn trong truyện ngắn Muối của rừng của Nguyễn Huy Thiệp, từ đó gửi gắm thông điệp về mối quan hệ hài hòa giữa con người và thiên nhiên. Tác giả bài viết bày tỏ quan điểm đề cao vẻ đẹp của thiên nhiên, phê phán hành động tàn sát muông thú và khẳng định khả năng thức tỉnh, hướng thiện trong tâm hồn con người. Đồng thời, văn bản thể hiện tình cảm trân trọng, yêu mến thiên nhiên, sự cảm thông sâu sắc với nhân vật ông Diểu và niềm tin vào những giá trị tốt đẹp, nhân ái trong cuộc sống.