Sình A Danh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1.
Những dấu hiệu cho thấy văn bản trên là văn bản thông tin:
- Cung cấp thông tin, nhận định, phân tích về thực trạng và con đường hội nhập của âm nhạc Việt Nam.
- Ngôn ngữ khách quan, rõ ràng, không mang tính biểu cảm cá nhân quá đậm.
- Đề cập đến những vấn đề thực tế: đào tạo nghệ sĩ, kết hợp di sản – đương đại, chiến lược truyền thông quốc tế.
- Có nguồn trích dẫn cụ thể (theo Hà Anh, Báo Quốc tế).
Câu 2.
Văn bản viết về tầm quan trọng của việc xây dựng chiến lược bài bản để đưa âm nhạc Việt Nam hội nhập quốc tế, trong đó nhấn mạnh vai trò của nghệ sĩ, người sáng tác và ngành công nghiệp âm nhạc trong việc gìn giữ bản sắc dân tộc song song với đổi mới sáng tạo.
Câu 3.
Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ được sử dụng trong văn bản là:
- Chữ in đậm.
Tác dụng:
- Nhấn mạnh những ý quan trọng, cốt lõi của văn bản.
- Thu hút sự chú ý của người đọc, giúp người đọc dễ nắm bắt thông điệp chính.
- Thể hiện thái độ khẳng định mạnh mẽ của tác giả về con đường xây dựng thương hiệu âm nhạc Việt.
Câu 4.
Mối quan hệ giữa nội dung văn bản và nhan đề “Chiếc chìa khoá vàng để hội nhập” là mối quan hệ phù hợp, chặt chẽ:
- Nhan đề mang tính ẩn dụ, “chiếc chìa khoá vàng” tượng trưng cho những giải pháp then chốt để âm nhạc Việt Nam hội nhập thế giới.
- Nội dung văn bản đã làm rõ “chiếc chìa khoá” ấy chính là: đào tạo bài bản, ý thức văn hoá của nghệ sĩ, kết hợp di sản với hiện đại và chiến lược truyền thông quốc tế.
→ Nhan đề vừa gợi mở, vừa bao quát đúng tinh thần nội dung.
Câu 5.
Những thông tin và nhận thức bổ ích mà văn bản mang lại cho em:
- Hội nhập văn hoá là một quá trình lâu dài, cần sự chuẩn bị nghiêm túc và đồng bộ.
- Âm nhạc không chỉ là nghệ thuật mà còn là hình ảnh đại diện cho quốc gia.
- Giữ gìn bản sắc dân tộc phải đi cùng với đổi mới và sáng tạo hiện đại.
Ba việc em có thể làm để góp phần gìn giữ bản sắc văn hoá dân tộc trong thời kì hội nhập:
- Tìm hiểu, trân trọng và lan toả các giá trị văn hoá truyền thống (âm nhạc, trang phục, lễ hội…).
- Sử dụng tiếng Việt chuẩn mực, có ý thức trong giao tiếp và trên mạng xã hội.
- Chủ động tiếp nhận văn hoá nước ngoài một cách chọn lọc, không chạy theo trào lưu làm mai một bản sắc dân tộc.
Câu 1. (khoảng 200 chữ)
Trong thời kì hội nhập quốc tế sâu rộng hiện nay, bản sắc văn hoá dân tộc có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với sự phát triển bền vững của đất nước. Bản sắc văn hoá là tổng hòa những giá trị vật chất và tinh thần được hình thành, gìn giữ qua nhiều thế hệ, tạo nên dấu ấn riêng biệt của một dân tộc. Khi hội nhập, đất nước ta có cơ hội tiếp xúc với nhiều nền văn hoá khác nhau, từ đó mở rộng tầm nhìn và tiếp thu tinh hoa nhân loại. Tuy nhiên, nếu không giữ vững bản sắc, chúng ta rất dễ bị hòa tan, đánh mất những giá trị truyền thống quý báu. Bản sắc văn hoá chính là “căn cước” của dân tộc, giúp Việt Nam khẳng định vị thế và bản lĩnh trên trường quốc tế. Đồng thời, nó còn tạo nền tảng tinh thần vững chắc, gắn kết cộng đồng và nuôi dưỡng lòng tự hào dân tộc. Vì vậy, trong quá trình hội nhập, mỗi người Việt Nam, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần có ý thức trân trọng, bảo tồn và phát huy bản sắc văn hoá dân tộc, coi đó là sức mạnh nội sinh để đất nước phát triển lâu dài.
Câu 2. (khoảng 600 chữ)
Nghệ thuật có sức mạnh đặc biệt trong việc chạm đến cảm xúc con người, và mỗi người đều có cho mình một tác phẩm nghệ thuật để yêu thích, trân trọng. Với tôi, bộ phim Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh (đạo diễn Victor Vũ, chuyển thể từ truyện của Nguyễn Nhật Ánh) là một tác phẩm giàu sức hấp dẫn, để lại nhiều dư âm sâu lắng trong lòng người xem.
Trước hết, sức hấp dẫn của bộ phim đến từ nội dung câu chuyện giản dị nhưng đầy ý nghĩa. Phim kể về tuổi thơ của những đứa trẻ ở một miền quê yên bình, xoay quanh tình anh em, tình bạn và những rung động đầu đời trong sáng. Không có những tình tiết gay cấn hay kịch tính, bộ phim vẫn cuốn hút người xem bởi những mâu thuẫn rất đời thường: sự ghen tị, ích kỉ, hối hận và lòng vị tha. Qua đó, tác phẩm gợi nhắc mỗi người về một thời tuổi thơ đã qua – nơi có những lỗi lầm non nớt nhưng cũng đầy yêu thương.
Bên cạnh nội dung, hình ảnh nghệ thuật là yếu tố quan trọng tạo nên sức hấp dẫn cho bộ phim. Những cánh đồng cỏ xanh mướt, con đường làng, dòng sông, bầu trời trong trẻo của miền quê Việt Nam được khắc họa bằng những thước phim đẹp như tranh vẽ. Hình ảnh ấy không chỉ mang giá trị thẩm mĩ mà còn khơi dậy tình yêu quê hương, đất nước trong lòng người xem. Âm nhạc trong phim nhẹ nhàng, sâu lắng, góp phần làm nổi bật cảm xúc và tạo nên không gian nghệ thuật giàu chất thơ.
Không thể không nhắc đến giá trị nhân văn sâu sắc mà tác phẩm mang lại. Bộ phim giúp người xem nhận ra rằng, trong cuộc sống, điều quý giá nhất chính là tình thân và sự thấu hiểu. Những sai lầm có thể được tha thứ nếu con người biết ăn năn và yêu thương nhau chân thành. Thông điệp ấy giản dị nhưng có sức lay động mạnh mẽ, đặc biệt với người trẻ – những người đang trên hành trình hoàn thiện nhân cách.
Cuối cùng, sức hấp dẫn của tác phẩm còn nằm ở sự gần gũi với văn hoá Việt Nam. Từ bối cảnh, ngôn ngữ đến cách ứng xử của nhân vật đều mang đậm dấu ấn văn hoá dân tộc. Chính điều đó khiến bộ phim không chỉ là một tác phẩm giải trí mà còn là một tác phẩm nghệ thuật góp phần lan toả vẻ đẹp của con người và quê hương Việt Nam.
Tóm lại, Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh hấp dẫn bởi sự kết hợp hài hoà giữa nội dung, hình ảnh, âm nhạc và giá trị nhân văn. Tác phẩm không chỉ mang đến cảm xúc thẩm mĩ mà còn giúp người xem sống chậm lại, trân trọng những điều bình dị trong cuộc sống. Đó chính là sức sống lâu bền của một tác phẩm nghệ thuật chân chính.
Câu 1. (2,0 điểm)
Đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích những nét đặc sắc về nghệ thuật của truyện ngắn Sao sáng lấp lánh
Truyện ngắn Sao sáng lấp lánh của Nguyễn Thị Ấm gây ấn tượng bởi nhiều nét đặc sắc về nghệ thuật. Trước hết, tác giả xây dựng tình huống truyện cảm động, đặt nhân vật vào khoảnh khắc sinh tử nơi chiến trường, qua đó làm nổi bật tình đồng đội và những hi sinh thầm lặng của người lính. Ngôi kể thứ nhất được sử dụng hiệu quả, giúp câu chuyện trở nên chân thực, gần gũi và giàu sức truyền cảm, đồng thời bộc lộ sâu sắc cảm xúc đau xót, day dứt của người kể chuyện. Nghệ thuật miêu tả tâm lí nhân vật tinh tế, đặc biệt qua những lời trăng trối ngắn ngủi, những chi tiết nhỏ như lá thư, ánh sao, ngọn gió biển… đã gợi nên chiều sâu cảm xúc và nỗi ám ảnh chiến tranh. Bên cạnh đó, chi tiết biểu tượng “những vì sao sáng lấp lánh” mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc, vừa gợi vẻ đẹp của thiên nhiên, vừa tượng trưng cho những ước mơ, tình yêu và sự hi sinh bất tử của người lính. Tất cả đã tạo nên một truyện ngắnDưới đây là bài làm tham khảo, đúng yêu cầu dung lượng và hình thức nghị luận.
Câu 1. (2,0 điểm)
Đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích những nét đặc sắc về nghệ thuật của truyện ngắn Sao sáng lấp lánh
Truyện ngắn Sao sáng lấp lánh của Nguyễn Thị Ấm gây ấn tượng bởi nhiều nét đặc sắc về nghệ thuật. Trước hết, tác giả xây dựng tình huống truyện cảm động, đặt nhân vật vào khoảnh khắc sinh tử nơi chiến trường, qua đó làm nổi bật tình đồng đội và những hi sinh thầm lặng của người lính. Ngôi kể thứ nhất được sử dụng hiệu quả, giúp câu chuyện trở nên chân thực, gần gũi và giàu sức truyền cảm, đồng thời bộc lộ sâu sắc cảm xúc đau xót, day dứt của người kể chuyện. Nghệ thuật miêu tả tâm lí nhân vật tinh tế, đặc biệt qua những lời trăng trối ngắn ngủi, những chi tiết nhỏ như lá thư, ánh sao, ngọn gió biển… đã gợi nên chiều sâu cảm xúc và nỗi ám ảnh chiến tranh. Bên cạnh đó, chi tiết biểu tượng “những vì sao sáng lấp lánh” mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc, vừa gợi vẻ đẹp của thiên nhiên, vừa tượng trưng cho những ước mơ, tình yêu và sự hi sinh bất tử của người lính. Tất cả đã tạo nên một truyện ngắn giàu tính nhân văn và sức lay động lòng người.Câu 2. (4,0 điểm)
Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) bàn về ý nghĩa của điểm tựa tinh thần trong cuộc sống
Trong hành trình sống của mỗi con người, không phải lúc nào cuộc đời cũng bằng phẳng và yên ả. Sẽ có những lúc ta mệt mỏi, chênh vênh, thậm chí tưởng như không thể bước tiếp. Chính trong những khoảnh khắc ấy, điểm tựa tinh thần trở thành nguồn sức mạnh vô giá, giúp con người đứng vững và vượt qua thử thách.
Điểm tựa tinh thần là những giá trị, niềm tin, con người hay lý tưởng mang lại cho ta sự an ủi, động viên và tiếp thêm nghị lực sống. Đó có thể là gia đình, bạn bè, tình yêu thương, ước mơ, niềm tin vào bản thân hoặc những lý tưởng cao đẹp. Khi có một điểm tựa tinh thần
Câu 1.
Thể loại của văn bản
Văn bản thuộc thể loại truyện ngắn (văn xuôi tự sự), có yếu tố hồi ức chiến tranh, kết hợp miêu tả và biểu cảm.Câu 2.
Tác dụng của dấu ba chấm trong câu văn
Dấu ba chấm trong câu văn có tác dụng:
- Gợi ra sự kéo dài của cảm xúc, nỗi trăn trở, day dứt trong tâm hồn những người lính.
- Thể hiện khoảng lặng nội tâm, sự thao thức, không yên sau những mất mát, hi sinh trong chiến tranh.
- Làm tăng tính biểu cảm và chiều sâu cảm xúc cho câu văn.Câu 3.
Nhận xét về tình huống truyện
Tình huống truyện là cuộc chia tay sinh tử giữa hai người lính nơi chiến trường, khi Minh bị thương nặng và không qua khỏi.
→ Đây là tình huống cảm động, éo le, được đặt trong hoàn cảnh chiến tranh khốc liệt, qua đó làm nổi bật tình đồng đội sâu nặng, sự hi sinh thầm lặng và vẻ đẹp tâm hồn người lính.Câu 4.
Suy nghĩ về nhan đề của văn bản
Nhan đề của văn bản gợi lên:
- Một câu chuyện thấm đẫm tình người, tình yêu đơn phương, trong sáng nhưng dang dở của người lính.
- Nỗi mất mát, hi sinh âm thầm của những người lính trẻ trong chiến tranh.
- Khát vọng hòa bình, nơi những ước mơ giản dị như tình yêu có thể được gửi gắm và trọn vẹn.
→ Nhan đề mang ý nghĩa biểu tượng, giàu sức gợi và cảm xúc.
Câu 5.
Nhận xét về hình tượng người lính trong văn bản
Hình tượng người lính hiện lên với nhiều vẻ đẹp đáng trân trọng:
- Dũng cảm, kiên cường trong chiến đấu.
- Giàu tình cảm, gắn bó sâu nặng với đồng đội.
- Mang trong mình những khát vọng rất đời thường: yêu thương, được yêu, được sống trong hòa bình.
- Sẵn sàng hi sinh tuổi trẻ, hạnh phúc riêng vì độc lập của Tổ quốc.
→ Qua đó, văn bản thể hiện sự trân trọng, ngợi ca vẻ đẹp tâm hồn của người lính Việt Nam trong chiến tranh Việt nam
Câu 1. (2,0 điểm)
Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích, đánh giá nhân vật Thứ
Nhân vật Thứ trong đoạn trích của Nam Cao là hình ảnh tiêu biểu cho bi kịch của người trí thức tiểu tư sản trong xã hội cũ. Thứ là một con người có học thức, có ý thức sâu sắc về giá trị sống và nhân phẩm cá nhân. Anh luôn day dứt, tự vấn về sự tồn tại của mình, sợ hãi một cuộc đời “chết mà chưa sống”, sống mòn, sống thừa, vô ích. Chính sự tự ý thức ấy cho thấy Thứ không phải là người vô cảm hay tầm thường. Tuy nhiên, bi kịch của Thứ nằm ở chỗ anh có ước mơ nhưng lại thiếu bản lĩnh và điều kiện để thực hiện ước mơ đó. Chiến tranh, xã hội tù túng và hoàn cảnh nghèo túng đã đẩy Thứ vào trạng thái bế tắc, khiến anh trở nên yếu đuối, bất lực trước số phận. Qua nhân vật Thứ, Nam Cao thể hiện niềm cảm thông sâu sắc đối với những con người có khát vọng sống đẹp nhưng bị hiện thực nghiệt ngã vùi dập, đồng thời phê phán xã hội cũ đã bóp nghẹt ước mơ và tài năng của con người.Câu 2. (4,0 điểm)
Bàn về vấn đề “Tuổi trẻ và ước mơ”
Gabriel Garcia Marquez từng viết: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ.” Câu nói đã khẳng định vai trò to lớn của ước mơ đối với cuộc đời con người, đặc biệt là đối với tuổi trẻ – giai đoạn đẹp nhất và giàu khát vọng nhất của đời người.
Ước mơ là những khát vọng tốt đẹp mà con người hướng tới trong tương lai. Với tuổi trẻ, ước mơ chính là ngọn đèn soi đường, là động lực để con người nỗ lực học tập, rèn luyện và vươn lên. Khi còn trẻ, con người có sức khỏe, có thời gian, có niềm tin và sự dám nghĩ dám làm. Nếu không có ước mơ, tuổi trẻ sẽ trở nên trống rỗng, sống ngày qua ngày một cách vô định, dễ buông xuôi trước khó khăn. Chính vì vậy, Marquez cho rằng con người “già đi” không phải vì tuổi tác, mà vì họ đánh mất khát vọng sống và thôi không còn theo đuổi ước mơ của mình.
Thực tế cho thấy, những người sống có ước mơ thường có tinh thần tích cực, lạc quan và bền bỉ. Ước mơ giúp họ vượt qua thất bại, đứng dậy sau vấp ngã và không ngừng hoàn thiện bản thân. Ngược lại, khi con người từ bỏ ước mơ, họ dễ rơi vào trạng thái thụ động, chán nản, sống mà không tìm thấy ý nghĩa. Đó chính là sự “già đi” trong tâm hồn mà Marquez muốn nhắc tới.
Tuy nhiên, ước mơ không phải là những suy nghĩ viển vông, xa rời thực tế. Ước mơ cần gắn liền với hành động, với sự nỗ lực không ngừng. Tuổi trẻ cần biết xác định ước mơ đúng đắn, phù hợp với khả năng của bản thân và lợi ích của xã hội, đồng thời kiên trì theo đuổi đến cùng. Bên cạnh đó, cũng cần phê phán những người trẻ sống thiếu hoài bão, ngại khó, ngại khổ, dễ dàng từ bỏ ước mơ khi gặp thử thách.
Tóm lại, ước mơ chính là linh hồn của tuổi trẻ. Giữ cho mình một ước mơ và không ngừng theo đuổi nó chính là cách để con người sống trọn vẹn, sống có ý nghĩa và không “già đi” trong chính tâm hồn mình. Mỗi người trẻ cần biết trân trọng quãng thời gian tuổi trẻ, dám mơ ước và dám hành động để biến ước mơ thành hiện thực.
Câu 1.
Điểm nhìn của người kể chuyện
Văn bản được trần thuật theo ngôi thứ ba, nhưng người kể chuyện đặt điểm nhìn bên trong nhân vật Thứ, bám sát diễn biến tâm trạng, suy nghĩ, cảm xúc của Thứ. Nhờ đó, thế giới nội tâm của nhân vật được khắc họa sâu sắc, chân thực.
Câu 2.
Ước mơ của nhân vật Thứ khi còn ngồi trên ghế nhà trường
Thứ từng ước mơ có một cuộc sống có ý nghĩa, được làm việc, được cống hiến, được khẳng định giá trị bản thân và sống xứng đáng với tri thức mình học được, chứ không phải sống mòn mỏi, vô ích.
Câu 3.
Tác dụng của biện pháp tu từ trong đoạn trích
Đoạn văn sử dụng nổi bật phép điệp (điệp từ “sẽ”, “khinh y”, “chết mà…”) kết hợp với liệt kê.
👉 Tác dụng:
- Nhấn mạnh viễn cảnh tương lai tăm tối, bế tắc của Thứ.
- Diễn tả nỗi sợ hãi, đau đớn, tự dằn vặt của nhân vật khi ý thức được sự vô dụng, vô nghĩa của cuộc đời mình.
- Làm tăng giá trị biểu cảm, cho thấy bi kịch tinh thần của một trí thức nghèo sống trong xã hội cũ.
Câu 4.
Nhận xét về cuộc sống và con người nhân vật Thứ
- Cuộc sống: Bấp bênh, nghèo túng, không lối thoát, bị chiến tranh và xã hội cũ đẩy vào cảnh sống mòn, sống thừa.
- Con người:
- Có ý thức về nhân phẩm, giá trị sống.
- Luôn day dứt, tự vấn, không chấp nhận sống vô nghĩa.
- Tuy nhiên, Thứ lại yếu đuối, bất lực, chưa đủ dũng khí để thay đổi số phận.
→ Thứ là hình ảnh tiêu biểu cho bi kịch của người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng.
Câu 5.
Suy nghĩ về một triết lí nhân sinh rút ra từ văn bản
Văn bản gợi ra triết lí:
Con người chỉ thực sự “sống” khi biết hành động, cống hiến và tạo ra giá trị cho bản thân và xã hội.
Sống mà không làm được điều gì có ích, không dám vượt qua hoàn cảnh thì cuộc đời sẽ trở nên vô nghĩa. Triết lí này nhắc mỗi người, đặc biệt là người trẻ, cần nuôi dưỡng ước mơ, rèn bản lĩnh và sống có trách nhiệm, để không phải hối tiếc vì đã “chết mà chưa sống”.
Nếu bạn muốn, mình có thể:
- Rút gọn thành đáp án thi đọc hiểu
- Hoặc viết lại theo dạng bài văn nghị luận ngắn
Chỉ cần nói nhé!
Câu 1 : thất ngôn bát cú
Câu 2: _ vần lưng hoặc vần thông
_ vần liền và vần thông
Câu 3: _ nhân hoá: tác giả gắn cho các sự vật