Sùng Thị Hà
Giới thiệu về bản thân
Câu 1: Trong nhịp sống hối hả của kỷ nguyên số, lối sống chủ động không chỉ là một kỹ năng mà còn là chìa khóa vàng để mở cánh cửa thành công. Sống chủ động được hiểu là khả năng tự kiểm soát, tự quyết định và chịu trách nhiệm về mọi hành động của bản thân thay vì chờ đợi sự sắp đặt hay tác động từ hoàn cảnh bên ngoài. Tầm quan trọng của lối sống này trước hết thể hiện ở việc giúp con người làm chủ thời gian và công việc; thay vì bị cuốn vào vòng xoáy của sự trì trệ, người chủ động luôn biết mình cần làm gì và thực hiện nó với tâm thế tự tin nhất. Hơn nữa, sự chủ động giúp chúng ta nhạy bén hơn trước các cơ hội, từ đó dễ dàng thích nghi với những biến động không ngừng của xã hội. Một học sinh chủ động tìm tòi kiến thức sẽ tiến xa hơn một học sinh chỉ học khi bị nhắc nhở; một nhân viên chủ động đề xuất giải pháp sẽ luôn được trọng dụng. Khi ta thôi đổ lỗi cho hoàn cảnh và bắt đầu cầm lái con tàu cuộc đời mình, ta sẽ tìm thấy sự tự do và sức mạnh nội tại to lớn. Tóm lại, chủ động chính là cách ngắn nhất để biến những ước mơ xa vời thành hiện thực sống động. Câu 2: Nguyễn Trãi không chỉ là một nhà quân sự, nhà chính trị tài ba mà còn là một hồn thơ nhạy cảm với thiên nhiên và nặng lòng với dân tộc. Trong chùm thơ "Bảo kính cảnh giới", bài thơ số 43 (thường gọi là Cảnh ngày hè) nổi lên như một bức tranh rực rỡ sắc màu, đồng thời là minh chứng cho tấm lòng ưu ái với dân, với nước của ông. Mở đầu bài thơ là tâm thế thảnh thơi, tự tại của nhà thơ sau những ngày tháng bận rộn với việc quân vương: "Rồi hóng mát thuở ngày trường". Trong trạng thái thư thái ấy, đôi mắt của thi nhân đã thu trọn vẻ đẹp căng tràn nhựa sống của thiên nhiên ngày hè. Những hình ảnh như "Hoè lục đùn đùn tán rợp trương", "Thạch lựu hiên còn phun thức đỏ" hay "Hồng liên trì đã tiễn mùi hương" đã vẽ nên một không gian đầy màu sắc và hương vị. Các động từ mạnh như "đùn đùn", "phun" gợi tả sức sống bên trong cảnh vật đang trào dâng mạnh mẽ, không gì kìm nén được. Thiên nhiên không tĩnh lặng mà tràn đầy sinh lực, rực rỡ dưới ánh nắng chiều. Không chỉ dừng lại ở thị giác, bức tranh ngày hè còn trở nên sống động hơn qua những âm thanh của đời thường: "Lao xao chợ cá làng ngư phủ / Dắng dỏi cầm ve lầu tịch dương". Tiếng lao xao từ chợ cá và tiếng ve kêu ngân vang như tiếng đàn không chỉ miêu tả một buổi chiều hè đặc trưng, mà còn cho thấy một cuộc sống thanh bình, no ấm của người dân. Đối với một người luôn đau đáu nỗi niềm "lo trước thiên hạ, vui sau thiên hạ" như Nguyễn Trãi, âm thanh của sự sống trù phú ấy chính là bản nhạc tuyệt vời nhất. Kết thúc bài thơ là khát vọng cao đẹp của một tâm hồn vĩ đại: "Lẽ có Ngu cầm đàn một tiếng / Dân giàu đủ khắp đòi phương". Nguyễn Trãi mong muốn có được cây đàn của vua Thuấn, gảy khúc Nam phong để cầu mong cho nhân dân khắp mọi nơi được ấm no, hạnh phúc. Đây là đỉnh cao của tư tưởng nhân đạo: niềm vui của nhà thơ không đơn thuần là thú vui sơn thủy, mà phải gắn liền với sự ấm no của trăm họ. Bằng thể thơ thất ngôn xen lục ngôn linh hoạt cùng ngôn ngữ giản dị, giàu sức gợi, Cảnh ngày hè đã khắc họa thành công bức tranh thiên nhiên tươi đẹp và tâm hồn yêu nước thương dân sâu sắc của Nguyễn Trãi. Bài thơ nhắc nhở chúng ta về vẻ đẹp của cuộc sống và trách nhiệm của mỗi cá nhân đối với hạnh phúc của cộng đồng.
Câu 1: Thể thơ của văn bản: Thất ngôn bát cú Đường luật. Câu 2: Những hình ảnh nói về nét sinh hoạt hằng ngày đạm bạc, thanh cao của tác giả: Dụng cụ lao động: Một mai, một cuốc, một cần câu (tự mình lao động, cung cắp cho nhu cầu bản thân). Thức ăn theo mùa: Thu ăn măng trúc, đông ăn giá (những món ăn dân dã, cây nhà lá vườn). Sinh hoạt: Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao (hòa mình vào thiên nhiên, không màng đến sự cầu kỳ, xa hoa). Câu 3: Biện pháp tu từ liệt kê trong hai câu thơ đầu: Liệt kê: mai, cuốc, cần câu. Tác dụng: * Khắc họa hình ảnh cụ thể, sống động về cuộc sống lao động của một lão nông tri điền. Thể hiện phong thái ung dung, tự tại và sự chuẩn bị sẵn sàng cho cuộc sống điền viên, lánh xa danh lợi. Tạo nhịp điệu thong thả cho câu thơ, phản ánh tâm trạng thanh thản của tác giả. Câu 4: Quan niệm "dại – khôn" của tác giả có điểm đặc biệt: Sử dụng cách nói ngược (triết lý nhân sinh ngược đời): Thông thường, người ta cho rằng đến chỗ "lao xao" (chốn quan trường, phồn hoa) để cầu danh lợi là khôn. Nhưng với Nguyễn Bỉnh Khiêm, đó lại là "dại". Ông tự nhận mình "dại" khi tìm nơi "vắng vẻ" (nơi tĩnh lặng, hòa hợp với thiên nhiên). Thực chất, cái "dại" này là cái khôn của một bậc đại trí, biết giữ gìn nhân cách, tránh xa những toan tính, bụi trần. Câu 5: Qua bài thơ "Nhàn", ta thấy hiện lên vẻ đẹp nhân cách cao khiết của Nguyễn Bỉnh Khiêm. Đó là một tâm hồn yêu thiên nhiên tha thiết, tìm thấy niềm vui trong lao động bình dị và những sản vật dân dã. Vượt lên trên những ham muốn tầm thường về phú quý, ông giữ cho mình một lối sống thanh cao, bản lĩnh khi dám đối lập mình với số đông để giữ trọn thiên lương. Nhân cách ấy chính là sự kết hợp giữa trí tuệ sáng suốt và một thái độ sống ung dung, tự tại, coi thường danh lợi như một giấc chiêm bao
Câu 1: Trong văn bản "Chiếu cầu hiền tài", Nguyễn Trãi đã thay lời vua Lê Thái Tổ phô diễn một tư duy lập luận bậc thầy, vừa mang tính quy phạm của thể chiếu, vừa thấm đẫm tinh thần nhân văn. Nghệ thuật lập luận trước hết nằm ở hệ thống tư tưởng chính nghĩa xuyên suốt: tác giả khéo léo đặt việc "cầu hiền" vào quy luật tất yếu của trời đất và lịch sử. Bằng cách dẫn chiếu các điển tích thời Hán, Đường, Nguyễn Trãi không chỉ tạo nên một điểm tựa vững chắc về mặt lý luận mà còn ngầm khẳng định: một triều đại thịnh trị không thể thiếu những bậc tôi hiền. Cách tổ chức luận điểm rất chặt chẽ và đa diện: từ việc nêu lên tầm quan trọng của hiền tài, đến việc thấu hiểu tâm lý những người còn đang "ẩn dật" vì e ngại, và cuối cùng là mở ra những con đường tiến cử rộng mở, dân chủ (quan cử, tự tiến). Đặc biệt, ngôn ngữ trong văn bản là sự giao thoa giữa uy quyền và sự chân thành. Lời văn không chỉ có cái sắc sảo của lý lẽ ("được thịnh trị tất ở việc cử hiền") mà còn có cái tha thiết của một tấm lòng ưu ái nhân tài ("lo sợ như gần vực sâu"). Chính nghệ thuật lập luận "vừa đấm vừa xoa", vừa dùng lý lẽ thuyết phục, vừa dùng tình cảm lay động đã biến bản chiếu thành một áng văn chính luận mẫu mực, có sức cổ vũ mạnh mẽ tinh thần cống hiến của sĩ phu đương thời. Câu 2: Hiền tài vốn được coi là "nguyên khí của quốc gia", là đầu tàu dẫn dắt sự hưng thịnh của một dân tộc. Tuy nhiên, trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay, Việt Nam đang đứng trước một bài toán nan giải: hiện tượng "chảy máu chất xám" – khi những nhân tài ưu tú nhất lựa chọn rời bỏ quê hương để tìm kiếm cơ hội tại những quốc gia phát triển. Thực tế cho thấy, "chảy máu chất xám" không còn là một khái niệm xa lạ. Đó là những thủ khoa, những quán quân "Đường lên đỉnh Olympia" hay những nhà khoa học trẻ xuất sắc sau khi du học đã chọn ở lại làm việc tại nước ngoài thay vì trở về. Nguyên nhân của thực trạng này không đơn thuần nằm ở sự "thay lòng" của cá nhân, mà xuất phát từ sự chênh lệch khách quan. Môi trường làm việc tại các nước phát triển cung cấp một hệ sinh thái lý tưởng: từ mức lương tương xứng, điều kiện nghiên cứu tiên tiến đến lộ trình thăng tiến minh bạch. Trong khi đó, tại quê nhà, cơ chế trọng dụng nhân tài đôi khi còn nặng tính bằng cấp, thủ tục hành chính rườm rà và thiếu hụt những bệ phóng công nghệ đỉnh cao. Hậu quả của hiện tượng này là vô cùng to lớn. Khi chất xám "ra đi", quốc gia không chỉ mất đi nguồn nhân lực trình độ cao mà còn lãng phí nguồn lực đầu tư giáo dục ban đầu. Nó tạo ra một khoảng trống mênh mông trong các lĩnh vực then chốt như khoa học, công nghệ và quản trị, khiến con đường công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước trở nên gập ghềnh hơn. Tuy nhiên, chúng ta cần nhìn nhận vấn đề một cách đa chiều. Trong kỷ nguyên kinh tế số, khái niệm "chảy máu chất xám" (Brain Drain) đang dần chuyển dịch sang "luân chuyển chất xám" (Brain Circulation). Một người Việt thành danh tại Thung lũng Silicon vẫn có thể đóng góp cho quê hương thông qua việc kết nối đầu tư, chuyển giao công nghệ hoặc cố vấn từ xa. Điều quan trọng không phải là họ đứng ở đâu, mà là tâm thế của họ hướng về đâu. Để giải quyết triệt để, chúng ta không thể chỉ dùng khẩu hiệu để kêu gọi lòng yêu nước. Lòng yêu nước cần được đặt trên một nền tảng thực tế. Nhà nước cần có những đột phá trong chính sách đãi ngộ, xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp, tự do sáng tạo và tôn trọng giá trị cá nhân. Hãy để những người tài thấy rằng, quê hương không chỉ là nơi họ sinh ra, mà còn là nơi họ có thể thực hiện những giấc mơ vĩ đại nhất. Tóm lại, hiền tài là vốn quý, nhưng vốn quý ấy cần một "mảnh đất lành" để đậu. Thay vì trách cứ sự ra đi của những trí thức, hãy tự hỏi làm thế nào để Việt Nam trở thành một điểm đến hấp dẫn đối với nhân tài toàn cầu. Bởi lẽ, khi nguyên khí được bồi đắp và trọng dụng, quốc gia chắc chắn sẽ phồn vinh.
Câu 1: Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận. Lý do: Văn bản dùng lý lẽ và dẫn chứng để thuyết phục các bậc hiền tài ra giúp nước. Câu 2: Chủ thể: Vua Lê Thái Tổ (Lê Lợi). Dấu hiệu: Trong văn bản dùng từ tự xưng là "Trẫm". Câu 3: Mục đích chính: Kêu gọi những người có tài, có đức từ mọi tầng lớp trong xã hội ra gánh vác việc nước, giúp triều đại mới (nhà Lê) xây dựng quốc gia thịnh trị. Các đường lối tiến cử được đề cập: Các quan đại thần (văn võ, công hầu, đại phu từ tam phẩm trở lên) mỗi người cử một người tài. Những người có tài năng tự mình tiến cử (tự tiến). Tìm kiếm người tài ở mọi nơi: từ triều đình đến thôn dã, bất kể đã là quan hay chưa. Câu 4: Dẫn chứng lịch sử: Tác giả đưa ra các cặp quan hệ tiến cử nổi tiếng ở Trung Quốc thời Hán - Đường: Tiêu Hà tiến cử Tào Tham. Ngụy Vô Tri tiến cử Trần Bình. Địch Nhân Kiệt tiến cử Trương Cửu Linh. Tiêu Tung tiến cử Hàn Hưu. Nhận xét: Cách nêu dẫn chứng rất thuyết phục vì đó là những tấm gương sáng trong lịch sử, có tính xác thực cao. Dẫn chứng nhằm khẳng định việc tiến cử hiền tài là truyền thống của các triều đại thịnh trị, tạo niềm tin cho người nghe. Câu 5: Qua văn bản, ta thấy Vua Lê Thái Tổ là một vị minh quân với những phẩm chất: Cầu thị và khiêm nhường: Vua thừa nhận trách nhiệm nặng nề, luôn lo sợ như "gần vực sâu" và bày tỏ sự khao khát có người tài giúp sức. Có tầm nhìn xa trông rộng: Nhận thức rõ "được thịnh trị tất ở việc cử hiền", coi hiền tài là gốc rễ của quốc gia. Trọng dụng nhân tài: Không phân biệt xuất thân (quan hay dân), khuyến khích cả việc tự tiến cử, cho thấy sự cởi mở và công tâm. Lòng yêu nước, thương dân: Mong muốn tìm người tài để "trị dân, coi quân", mang lại thái bình cho đất nước.
Câu 1: Bê-li-cốp trong đoạn trích là điển hình cho kiểu "người trong bao" với lối sống kỳ quái và cô độc. Về ngoại hình, hắn luôn xuất hiện với những phụ kiện như giày cao su, ô, kính râm và áo bành tô cốt bông bất kể thời tiết, nhằm tạo ra một ranh giới vật lý ngăn cách với thế giới bên ngoài. Không chỉ đồ vật, ngay cả tư tưởng của hắn cũng nằm trong "bao" khi hắn chỉ tin vào những chỉ thị, thông tư cấm đoán một cách máy móc. Sự sợ hãi thực tại khiến Bê-li-cốp luôn tôn thờ quá khứ và những thứ không có thật. Đáng sợ hơn, lối sống "trong bao" của hắn không chỉ tiêu diệt chính bản thân hắn mà còn trở thành một thứ áp lực vô hình, khống chế và làm tê liệt tinh thần của cả trường học, cả thành phố suốt mười lăm năm trời. Qua nhân vật này, Chekhov đã phê phán mạnh mẽ lối sống hèn nhát, nô lệ, đồng thời cảnh báo về sự nguy hiểm của môi trường xã hội ngột ngạt có thể tha hóa con người. Câu 2: Cuộc sống là một hành trình khám phá không ngừng nghỉ. Tuy nhiên, nhiều người trong chúng ta thường chọn đứng yên trong "vùng an toàn" — nơi mà mọi thứ đều quen thuộc và ít rủi ro. Tuy nhiên, để thực sự trưởng thành và chạm tới thành công, việc dũng cảm bước chân ra khỏi ranh giới ấy là một điều tất yếu và mang ý nghĩa sống còn.
Vùng an toàn là gì? Vùng an toàn không phải là một địa điểm cụ thể, mà là một trạng thái tâm lý nơi con người cảm thấy thoải mái, ít lo âu và không phải đối mặt với những thử thách mới. Ở đó, chúng ta làm những việc quen thuộc, gặp những người quen biết và duy trì một nhịp sống đều đặn. Tại sao chúng ta cần bước ra khỏi vùng an toàn? Khám phá tiềm năng bản thân: Nếu chỉ làm những gì đã biết, bạn sẽ không bao giờ biết mình có thể giỏi đến mức nào. Những thử thách mới là "lửa" để thử "vàng", giúp ta nhận ra những khả năng tiềm ẩn mà trước nay ta chưa từng nghĩ tới. Thế giới ngoài kia rộng lớn và đầy màu sắc. Bước ra ngoài giúp ta tiếp cận với những tư duy mới, văn hóa mới và những bài học mà sách vở hay thói quen cũ không thể dạy được. Rèn luyện bản lĩnh và sự tự tin: Mỗi lần đối mặt với nỗi sợ hãi và vượt qua nó, lòng tự tin của chúng ta lại được củng cố. Sự va vấp, thậm chí là thất bại, chính là chất liệu tạo nên sự vững vàng cho con người. Thành công chỉ đến với người dám thay đổi: Những nhân vật vĩ đại trong lịch sử hay những doanh nhân thành đạt đều là những người dám từ bỏ sự ổn định để theo đuổi đam mê và sự khác biệt. Nếu Bê-li-cốp trong tác phẩm của Chekhov dám mở lòng, có lẽ cuộc đời ông đã không kết thúc trong sự cô độc và sợ hãi. Tránh sự trì trệ và đào thải: Xã hội luôn vận động. Nếu bạn đứng yên trong vùng an toàn của mình, bạn thực chất đang lùi lại phía sau. Việc bước ra ngoài giúp ta thích nghi và phát triển bền vững hơn. Làm thế nào để bước ra khỏi vùng an toàn? Không nhất thiết phải là những thay đổi chấn động. Hãy bắt đầu từ những việc nhỏ: học một ngôn ngữ mới, làm quen với một người bạn mới, hoặc đơn giản là thay đổi lộ trình đi làm hàng ngày. Quan trọng nhất là tư duy sẵn sàng đón nhận rủi ro và chấp nhận thất bại như một phần của quá trình học hỏi. Vùng an toàn là một nơi tuyệt vời để nghỉ ngơi, nhưng nó không phải là nơi để phát triển. Đừng để cuộc đời mình giống như một "chiếc bao" đóng kín. Hãy dũng cảm bước ra ngoài, đối mặt với bão giông để thấy bầu trời rộng mở, bởi "đời thay đổi khi chúng ta thay đổi".
Câu 1: Phương thức biểu đạt chính là Tự sự (kết hợp với miêu tả và biểu cảm). Câu 2: Nhân vật trung tâm của đoạn trích là Bê-li-cốp. Câu 3: * Ngôi kể: Ngôi thứ nhất (người kể chuyện xưng "tôi" - nhân vật Bu-rin). Tác dụng: Giúp câu chuyện trở nên khách quan, chân thực và gần gũi. Người kể là người trong cuộc, cùng sống và chứng kiến lối sống của Bê-li-cốp nên có thể đưa ra những nhận xét, đánh giá trực tiếp, làm tăng sức thuyết phục cho việc khắc họa tính cách nhân vật. Câu 4: Chi tiết miêu tả chân dung Bê-li-cốp: Đi giày cao su, cầm ô, mặc áo bành tô ấm cốt bông ngay cả khi trời đẹp; đồ dùng (ô, đồng hồ, dao gọt bút chì) đều để trong bao; gương mặt giấu sau cổ áo bành tô bẻ đứng lên; đeo kính râm, lỗ tai nhét bông; khi ngồi xe ngựa thì cho kéo mui lên. Lý do nhan đề là "Người trong bao": * Nghĩa đen: Cái "bao" là vật dụng để chứa đựng, bảo vệ đồ vật. Bê-li-cốp luôn bao bọc mọi thứ quanh mình. Nghĩa bóng: Cái "bao" biểu tượng cho lối sống thu mình, ích kỷ, hèn nhát và máy móc của nhân vật. Đó là cái bao tinh thần ngăn cách hắn với cuộc sống thực tại, thể hiện khát vọng tìm kiếm sự an toàn một cách cực đoan trước những ảnh hưởng của xã hội. Câu 5: Bài học rút ra: Cần phê phán lối sống hèn nhát, bạc nhược, tự thu mình vào "bao" để trốn tránh trách nhiệm và thực tại. Con người cần sống mở lòng, hòa nhập với cộng đồng và có bản lĩnh để đối mặt với những biến động của cuộc sống thay vì sợ hãi và máy móc tuân thủ các quy tắc cũ kỹ.
Câu 1: Trả lời: Phương thức biểu đạt chính là Tự sự Câu 2: Tình huống truyện thường xoay quanh một sự kiện bất ngờ hoặc một khoảnh khắc bộc lộ tính cách nhân vật Cậu bé Bào đang trong một hoàn cảnh ngặt nghèo (có thể là giữa ranh giới sự sống và cái chết hoặc sự chia li), trong cơn mê sảng/chập chờn, cậu khao khát được nắm lấy bàn tay của mẹ nhưng không thể. Câu 3: Ngôi kể: Thường là ngôi thứ ba (người kể giấu mình, gọi tên nhân vật là "Bào", "mẹ thằng Quyên"). Tác dụng: Giúp việc kể chuyện trở nên khách quan, linh hoạt. Cho phép người kể đi sâu vào miêu tả nội tâm, cảm xúc của nhân vật Bào một cách tự nhiên. Tạo ra cái nhìn bao quát về toàn bộ sự việc diễn ra trong đoạn trích. Câu 4: Về nội dung: Phản ánh trạng thái nửa tỉnh nửa mê, sự kiệt sức của nhân vật Bào. Hình ảnh bàn tay mẹ là biểu tượng của sự che chở, yêu thương và bệ đỡ tinh thần lớn nhất đối với một đứa trẻ. Về nghệ thuật: Sử dụng điệp từ "với tới, với mãi, với mãi" nhấn mạnh nỗ lực tuyệt vọng và khát khao mãnh liệt của Bào. Ý nghĩa: Chi tiết này gợi sự đau xót về số phận của những đứa trẻ trong hoàn cảnh nghiệt ngã (thường là do chiến tranh). Nó thể hiện nỗi cô đơn, sự chia lìa đau đớn khi con người bị đẩy xa khỏi vòng tay yêu thương của người thân. Câu 5: Nhận xét nhân vật Bào: Là một cậu bé đáng thương, tội nghiệp, đang phải chịu đựng những tổn thương (có thể là về thể xác lẫn tinh thần). Bào có một tâm hồn trẻ thơ luôn khao khát tình yêu thương và sự chở che từ mẹ. Tình cảm, thái độ của tác giả: Xót thương, đồng cảm: Tác giả thấu hiểu và sẻ chia với những đau đớn, mất mát mà nhân vật phải trải qua. Trân trọng: Đề cao tình cảm gia đình, tình mẫu tử thiêng liêng. Lên án (gián tiếp): Nếu đoạn trích nằm trong bối cảnh chiến tranh, tác giả đang ngầm lên án sự tàn khốc của cuộc chiến đã chia lìa những tình cảm thiêng liêng nhất.
Câu 1:
Đoạn trích “Con chim vàng” đã khắc họa rõ nét số phận và phẩm chất của nhân vật Bảo – một cậu bé nghèo phải đi ở đợ từ nhỏ. Trước hết, Bảo là người chịu nhiều bất hạnh, bị áp bức và đối xử tàn nhẫn khi không bắt được chim theo yêu cầu của cậu chủ. Tuy nhiên, ẩn sâu trong con người ấy là sự hiền lành, nhẫn nhịn và giàu lòng tự trọng. Dù bị đánh đập, Bảo vẫn cố gắng tìm cách bắt chim để tránh bị hành hạ, điều đó cho thấy sự cam chịu nhưng cũng phản ánh hoàn cảnh éo le khiến em không có lựa chọn khác. Đặc biệt, ở Bảo còn toát lên sự nhạy cảm và lòng trắc ẩn khi em cảm nhận được vẻ đẹp và sự sống của con chim vàng. Nghệ thuật xây dựng nhân vật chân thực, kết hợp miêu tả tâm lí tinh tế đã làm nổi bật hình ảnh một đứa trẻ đáng thương nhưng giàu tình cảm. Qua đó, tác giả bày tỏ niềm thương xót sâu sắc đối với những số phận trẻ em nghèo khổ, đồng thời lên án xã hội bất công đã đẩy các em vào cảnh sống tủi cực. Câu 2: Trong cuộc sống, tình yêu thương luôn giữ một vai trò vô cùng quan trọng, là sợi dây gắn kết con người với con người và làm cho cuộc đời trở nên ý nghĩa hơn. Tình yêu thương không chỉ là sự quan tâm, chia sẻ mà còn là sự thấu hiểu và sẵn sàng giúp đỡ người khác khi họ gặp khó khăn. Trước hết, tình yêu thương giúp con người cảm thấy ấm áp và được che chở. Khi ta nhận được sự quan tâm từ gia đình, bạn bè hay thậm chí từ những người xa lạ, ta sẽ có thêm động lực để vượt qua thử thách. Một lời hỏi han, một hành động giúp đỡ nhỏ bé cũng có thể khiến người khác cảm thấy được an ủi và tiếp thêm sức mạnh. Trong gia đình, tình yêu thương là nền tảng để xây dựng hạnh phúc; ngoài xã hội, nó giúp con người xích lại gần nhau hơn. Bên cạnh đó, tình yêu thương còn góp phần làm cho xã hội trở nên tốt đẹp hơn. Khi mỗi người biết sống vì người khác, biết sẻ chia và giúp đỡ, xã hội sẽ giảm bớt những mâu thuẫn, bất công. Những hành động như quyên góp giúp người nghèo, hỗ trợ đồng bào vùng thiên tai hay đơn giản là giúp đỡ một người gặp khó khăn trên đường đều là biểu hiện của tình yêu thương. Chính những điều nhỏ bé ấy đã tạo nên một xã hội nhân ái và văn minh. Không chỉ vậy, tình yêu thương còn giúp hoàn thiện nhân cách của mỗi con người. Khi biết yêu thương, con người sẽ sống có trách nhiệm hơn, biết quan tâm đến cảm xúc của người khác và tránh những hành vi gây tổn thương. Ngược lại, nếu sống ích kỉ, vô cảm, con người sẽ dần trở nên lạnh lùng, cô độc và bị xã hội xa lánh. Tuy nhiên, trong thực tế vẫn còn nhiều người thờ ơ, vô cảm trước nỗi đau của người khác. Đây là một biểu hiện đáng phê phán vì nó làm mất đi giá trị tốt đẹp của con người. Vì vậy, mỗi chúng ta cần rèn luyện lòng yêu thương từ những việc nhỏ nhất trong cuộc sống hằng ngày. Tóm lại, tình yêu thương là một giá trị vô cùng quý báu, giúp con người sống tốt hơn và xã hội trở nên nhân văn hơn. Mỗi người hãy biết mở rộng trái tim, biết chia sẻ và lan tỏa yêu thương để cuộc sống này ngày càng tốt đẹp hơn.
Vì độ rộng viền x phải là số dương (x > 0), nên ta có điều kiện: 0 < x ≤ 1.
Vậy, độ rộng viền khung ảnh tối đa là 1cm
Vậy có hai đường thẳng thoả mãn là:
d1: 4x - 3y + 12 = 0 và d2: 4x - 3y - 48 = 0