Quàng Thị Thanh Hiền
Giới thiệu về bản thân
Câu 1.Điểm nhìn của người kể chuyện:
Văn bản được kể theo điểm nhìn của người kể chuyện ngôi thứ ba, nhưng đặt điểm nhìn trần thuật bên trong nhân vật Thứ, bám sát dòng ý nghĩ, cảm xúc và trạng thái nội tâm của nhân vật.
Câu 2.Ước mơ của nhân vật Thứ khi còn ngồi trên ghế nhà trường:
Thứ từng ôm ấp những ước mơ lớn lao: đỗ Thành chung, đỗ tú tài, vào đại học, sang Pháp, trở thành một vĩ nhân mang đến những thay đổi lớn lao cho đất nước, cho xã hội.
Câu 3.Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ:
Đoạn trích sử dụng biện pháp liệt kê kết hợp với ẩn dụ:
• Các hình ảnh “mốc lên”, “gỉ đi”, “mòn”, “mục ra” là những ẩn dụ chỉ sự bào mòn về tinh thần, sự tàn lụi của một đời người.
• Phép liệt kê tăng tiến nhấn mạnh cảm giác bế tắc, tuyệt vọng, sự tha hóa dần dần nhưng không thể cưỡng lại của nhân vật Thứ.
→ Qua đó, Nam Cao khắc họa sâu sắc bi kịch tinh thần của người trí thức nghèo: sống lay lắt, mất phương hướng, ý thức được sự “sống mòn” của mình nhưng bất lực trước hoàn cảnh.
Câu 4.Nhận xét về cuộc sống và con người của nhân vật Thứ:
• Cuộc sống: nghèo túng, bấp bênh, thất nghiệp, bị đẩy về quê trong tâm thế thất bại và bế tắc.
• Con người: Thứ là người trí thức có ý thức, có khát vọng, biết đau đớn khi nhận ra sự tha hóa của bản thân; tuy nhiên, y lại nhu nhược, yếu đuối, thiếu bản lĩnh để vượt thoát số phận, cam chịu để cuộc đời cuốn đi.
Câu 5.Một triết lí nhân sinh rút ra từ văn bản:
Con người nếu sống trong thói quen, sợ hãi sự thay đổi, đánh mất ước mơ và ý chí thì sẽ rơi vào cảnh “sống mòn” – tồn tại mà không thực sự sống. Sống có ý nghĩa đòi hỏi con người phải dám thay đổi, dám hành động và chịu trách nhiệm với cuộc đời mình.
(tự luận)
Câu 1. Nhân vật Thứ trong đoạn trích Sống mòn là hình ảnh tiêu biểu cho bi kịch của người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng. Thứ từng là một thanh niên có học thức, mang trong mình nhiều ước mơ lớn lao và khát vọng cống hiến. Tuy nhiên, thực tế nghiệt ngã của cuộc sống nghèo đói, thất nghiệp đã từng bước vùi dập những hoài bão ấy. Trong đoạn trích, Thứ hiện lên với tâm trạng đau đớn, uất ức khi ý thức rõ ràng về sự “sống mòn” của chính mình: một cuộc đời vô nghĩa, bị bào mòn từng ngày. Đáng chú ý, bi kịch của Thứ không chỉ nằm ở hoàn cảnh mà còn ở chính bản thân y. Y nhìn thấy con đường khác, hiểu rằng “sống tức là thay đổi”, nhưng lại không đủ bản lĩnh để thoát khỏi thói quen và nỗi sợ hãi. Qua nhân vật Thứ, Nam Cao bày tỏ niềm cảm thương sâu sắc đối với số phận người trí thức nghèo, đồng thời phê phán một lối sống cam chịu, an phận khiến con người tự đánh mất mình.
Câu 2
Gabriel Garcia Marquez từng viết: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ.” Câu nói không chỉ khẳng định vai trò của ước mơ đối với tuổi trẻ mà còn nhấn mạnh mối quan hệ sâu sắc giữa ước mơ và sức sống tinh thần của con người.
Vậy bạn có biết ước mơ là gì? Ước mơ là những khát vọng tốt đẹp mà con người hướng tới, là hình ảnh về tương lai mà ta mong muốn đạt được. Tuổi trẻ là giai đoạn con người giàu năng lượng, dám nghĩ, dám mơ và dám thử thách bản thân. Bởi vậy, ước mơ chính là ngọn đèn soi đường cho tuổi trẻ, giúp con người xác định mục tiêu sống và không lạc lối giữa muôn vàn ngã rẽ của cuộc đời.
Ước mơ mang lại cho tuổi trẻ động lực sống mạnh mẽ. Khi có ước mơ, con người biết mình đang cố gắng vì điều gì, sẵn sàng vượt qua khó khăn, thất bại để tiến lên. Nhiều tấm gương trong đời sống đã chứng minh điều đó: Nick Vujicic – người không có tay chân – vẫn theo đuổi ước mơ sống có ích và trở thành diễn giả truyền cảm hứng cho hàng triệu người trên thế giới. Chính ước mơ đã giúp anh không đầu hàng số phận. Trong văn học, nhân vật Thứ trong Sống mòn của Nam Cao từng có ước mơ lớn lao, nhưng vì hoàn cảnh và sự yếu đuối, anh dần từ bỏ khát vọng, để rồi rơi vào bi kịch “chết mà chưa sống”. Qua đó, ta thấy rằng khi ước mơ tắt lịm, con người cũng dần mất đi sức sống tinh thần.
Dẫu vậy, cần nhìn nhận một cách tỉnh táo: không phải mọi ước mơ đều có giá trị nếu nó viển vông, xa rời thực tế hoặc thiếu nỗ lực thực hiện. Có những người trẻ mơ ước thành công nhanh chóng nhưng lại lười biếng, ngại khó, dễ bỏ cuộc. Đó không phải là theo đuổi ước mơ, mà chỉ là mơ mộng hão huyền. Vì vậy, ước mơ chỉ thực sự có ý nghĩa khi đi kèm với hành động, sự kiên trì và tinh thần trách nhiệm với chính mình.
Ở chiều ngược lại, cũng có không ít người trẻ sớm từ bỏ ước mơ vì sợ thất bại, sợ thay đổi hoặc bị cuốn theo lối sống an phận. Họ chọn sự an toàn, dễ dãi, để rồi dần trở nên mệt mỏi, chán nản. Chính sự từ bỏ ấy khiến con người “già đi” về tâm hồn, như Marquez đã nói. Một tuổi trẻ không có ước mơ cũng giống như con thuyền không có la bàn, dễ bị dòng đời xô đẩy.
Em nhận ra rằng việc nuôi dưỡng ước mơ học tập và rèn luyện bản thân có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Dù con đường phía trước còn nhiều khó khăn, nhưng chính ước mơ sẽ giúp em có thêm động lực cố gắng mỗi ngày, không nản lòng trước những lần vấp ngã. Em hiểu rằng theo đuổi ước mơ không phải là điều dễ dàng, nhưng từ bỏ nó còn khiến cuộc sống trở nên vô nghĩa hơn.
Tuổi trẻ chỉ thực sự có ý nghĩa khi con người dám mơ ước và bền bỉ theo đuổi ước mơ ấy. Giữ cho ước mơ luôn sống động cũng chính là giữ cho tâm hồn luôn trẻ trung, giàu hi vọng và không ngừng vươn lên phía trước.
Câu 1.Điểm nhìn của người kể chuyện:
Văn bản được kể theo điểm nhìn của người kể chuyện ngôi thứ ba, nhưng đặt điểm nhìn trần thuật bên trong nhân vật Thứ, bám sát dòng ý nghĩ, cảm xúc và trạng thái nội tâm của nhân vật.
Câu 2.Ước mơ của nhân vật Thứ khi còn ngồi trên ghế nhà trường:
Thứ từng ôm ấp những ước mơ lớn lao: đỗ Thành chung, đỗ tú tài, vào đại học, sang Pháp, trở thành một vĩ nhân mang đến những thay đổi lớn lao cho đất nước, cho xã hội.
Câu 3.Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ:
Đoạn trích sử dụng biện pháp liệt kê kết hợp với ẩn dụ:
• Các hình ảnh “mốc lên”, “gỉ đi”, “mòn”, “mục ra” là những ẩn dụ chỉ sự bào mòn về tinh thần, sự tàn lụi của một đời người.
• Phép liệt kê tăng tiến nhấn mạnh cảm giác bế tắc, tuyệt vọng, sự tha hóa dần dần nhưng không thể cưỡng lại của nhân vật Thứ.
→ Qua đó, Nam Cao khắc họa sâu sắc bi kịch tinh thần của người trí thức nghèo: sống lay lắt, mất phương hướng, ý thức được sự “sống mòn” của mình nhưng bất lực trước hoàn cảnh.
Câu 4.Nhận xét về cuộc sống và con người của nhân vật Thứ:
• Cuộc sống: nghèo túng, bấp bênh, thất nghiệp, bị đẩy về quê trong tâm thế thất bại và bế tắc.
• Con người: Thứ là người trí thức có ý thức, có khát vọng, biết đau đớn khi nhận ra sự tha hóa của bản thân; tuy nhiên, y lại nhu nhược, yếu đuối, thiếu bản lĩnh để vượt thoát số phận, cam chịu để cuộc đời cuốn đi.
Câu 5: Một triết lí nhân sinh rút ra từ văn bản:
Con người nếu sống trong thói quen, sợ hãi sự thay đổi, đánh mất ước mơ và ý chí thì sẽ rơi vào cảnh “sống mòn” – tồn tại mà không thực sự sống. Sống có ý nghĩa đòi hỏi con người phải dám thay đổi, dám hành động và chịu trách nhiệm với cuộc đời mình.
Câu 1.Điểm nhìn của người kể chuyện:
Văn bản được kể theo điểm nhìn của người kể chuyện ngôi thứ ba, nhưng đặt điểm nhìn trần thuật bên trong nhân vật Thứ, bám sát dòng ý nghĩ, cảm xúc và trạng thái nội tâm của nhân vật.
Câu 2.Ước mơ của nhân vật Thứ khi còn ngồi trên ghế nhà trường:
Thứ từng ôm ấp những ước mơ lớn lao: đỗ Thành chung, đỗ tú tài, vào đại học, sang Pháp, trở thành một vĩ nhân mang đến những thay đổi lớn lao cho đất nước, cho xã hội.
Câu 3.Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ:
Đoạn trích sử dụng biện pháp liệt kê kết hợp với ẩn dụ:
• Các hình ảnh “mốc lên”, “gỉ đi”, “mòn”, “mục ra” là những ẩn dụ chỉ sự bào mòn về tinh thần, sự tàn lụi của một đời người.
• Phép liệt kê tăng tiến nhấn mạnh cảm giác bế tắc, tuyệt vọng, sự tha hóa dần dần nhưng không thể cưỡng lại của nhân vật Thứ.
→ Qua đó, Nam Cao khắc họa sâu sắc bi kịch tinh thần của người trí thức nghèo: sống lay lắt, mất phương hướng, ý thức được sự “sống mòn” của mình nhưng bất lực trước hoàn cảnh.
Câu 4.Nhận xét về cuộc sống và con người của nhân vật Thứ:
• Cuộc sống: nghèo túng, bấp bênh, thất nghiệp, bị đẩy về quê trong tâm thế thất bại và bế tắc.
• Con người: Thứ là người trí thức có ý thức, có khát vọng, biết đau đớn khi nhận ra sự tha hóa của bản thân; tuy nhiên, y lại nhu nhược, yếu đuối, thiếu bản lĩnh để vượt thoát số phận, cam chịu để cuộc đời cuốn đi.
Câu 5: Một triết lí nhân sinh rút ra từ văn bản:
Con người nếu sống trong thói quen, sợ hãi sự thay đổi, đánh mất ước mơ và ý chí thì sẽ rơi vào cảnh “sống mòn” – tồn tại mà không thực sự sống. Sống có ý nghĩa đòi hỏi con người phải dám thay đổi, dám hành động và chịu trách nhiệm với cuộc đời mình.
Câu1
Truyện ngắn Sao sáng lấp lánh của Nguyễn Thị Ấm gây ấn tượng bởi nhiều nét đặc sắc về nghệ thuật. Trước hết, tác giả xây dựng cốt truyện giản dị nhưng giàu cảm xúc, kết hợp hài hòa giữa chất hiện thực chiến tranh và chất trữ tình sâu lắng. Tình huống truyện bất ngờ, giàu kịch tính, đặc biệt là chi tiết lá thư chỉ vỏn vẹn một dòng chữ đã tạo nên cao trào cảm xúc, khiến người đọc không khỏi xúc động. Bên cạnh đó, nghệ thuật xây dựng nhân vật được thể hiện tinh tế qua lời kể, lời đối thoại và hành động, giúp hình tượng người lính hiện lên chân thực, gần gũi mà cao đẹp. Ngôn ngữ truyện mộc mạc, giàu sức gợi, mang đậm chất đời sống của người lính thời chiến. Hình ảnh biểu tượng “sao sáng lấp lánh” được sử dụng xuyên suốt, vừa gợi vẻ đẹp của tình yêu, vừa mang ý nghĩa biểu trưng cho ước mơ và sự hi sinh. Tất cả đã góp phần làm nên sức hấp dẫn và giá trị nhân văn sâu sắc của truyện ngắn.
Câu 2.
Giữa những thăng trầm trên cuộc đời, con người không chỉ cần điều kiện vật chất mà còn rất cần một điểm tựa tinh thần vững chắc để vượt qua khó khăn và hướng tới tương lai. Điểm tựa tinh thần có thể là gia đình, tình yêu, niềm tin, lí tưởng sống hay những ước mơ tốt đẹp. Đó chính là nguồn sức mạnh vô hình nhưng vô cùng to lớn, giúp con người đứng vững trước thử thách.
Đầu tiên, điểm tựa tinh thần giúp con người có thêm niềm tin và nghị lực trong những hoàn cảnh khó khăn. Khi đối diện với thất bại, mất mát hay thử thách, nếu không có một chỗ dựa tinh thần, con người rất dễ rơi vào tuyệt vọng và buông xuôi. Ngược lại, niềm tin vào bản thân, vào những người mình yêu thương sẽ tiếp thêm sức mạnh để ta vượt qua nghịch cảnh. Trong chiến tranh, những người lính như Minh trong truyện Sao sáng lấp lánh đã chiến đấu không chỉ vì nhiệm vụ mà còn vì tình yêu, vì khát vọng hạnh phúc giản dị. Chính điểm tựa tinh thần ấy đã giúp họ can đảm đối mặt với hiểm nguy và hi sinh.
Đặc biệt hơn, điểm tựa tinh thần còn giúp con người sống có mục tiêu và ý nghĩa hơn. Khi có một lí tưởng hay một ước mơ để hướng tới, con người sẽ biết mình cần làm gì và sống vì điều gì. Gia đình là điểm tựa tinh thần quan trọng giúp mỗi người trưởng thành, biết yêu thương và sẻ chia. Tình bạn chân thành giúp ta không cảm thấy cô đơn trên hành trình cuộc sống. Những giá trị tinh thần tốt đẹp ấy góp phần nuôi dưỡng nhân cách và làm cho cuộc sống trở nên đáng trân trọng hơn.
Dẫu vậy, điểm tựa tinh thần không phải là sự ỷ lại hay trốn tránh thực tế. Một điểm tựa đúng nghĩa là thứ giúp con người mạnh mẽ hơn, tự tin hơn để đối diện với cuộc sống, chứ không phải là cái cớ đểsống dựa dẫm. Vì vậy, mỗi người cần biết xây dựng cho mình một điểm tựa tinh thần lành mạnh, tích cực, phù hợp với hoàn cảnh và khả năng của bản thân.
Giữa dòng chảy gấp gáp của thời đại, khi áp lực học tập, công việc và các mối quan hệ ngày càng lớn, vai trò của điểm tựa tinh thần càng trở nên quan trọng. Biết trân trọng gia đình, giữ gìn những mối quan hệ tốt đẹp, nuôi dưỡng niềm tin và ước mơ chính là cách để mỗi người tự tạo cho mình một chỗ dựa vững chắc. Khi có điểm tựa tinh thần, con người sẽ không dễ gục ngã, mà luôn có đủ dũng khí để bước tiếp.
Khi khép lại mọi suy ngẫm, điểm tựa tinh thần là yếu tố không thể thiếu trong cuộc sống của mỗi con người. Nó giúp ta vững vàng trước thử thách, sống có ý nghĩa và hướng đến những giá trị tốt đẹp. Mỗi người hãy biết trân trọng và xây dựng cho mình một điểm tựa tinh thần tích cực để cuộc sống luôn tràn đầy hi vọng.
Câu 1.Thể loại của văn bản:
Văn bản thuộc thể loại truyện ngắn (văn xuôi tự sự), có cốt truyện, nhân vật, tình huống truyện và người kể chuyện.
Câu 2.Tác dụng của dấu ba chấm trong câu văn:
Dấu ba chấm trong câu văn có tác dụng:
• Gợi sự kéo dài của cảm xúc, dòng suy nghĩ miên man của những người lính.
• Thể hiện trạng thái lặng lẽ, bâng khuâng, trầm lắng trước vẻ đẹp của bầu trời sao.
• Tạo khoảng trống nghệ thuật để người đọc cảm nhận nỗi nhớ, niềm mơ ước và khát vọng hạnh phúc của người lính giữa chiến tranh.
Câu 3: Nhận xét về tình huống truyện:
Tình huống truyện được xây dựng tự nhiên nhưng giàu kịch tính và cảm xúc. Đó là câu chuyện tình yêu trong sáng của Minh được kể lại giữa đời lính, để rồi kết thúc bằng sự hi sinh bất ngờ, đau xót của nhân vật. Tình huống ấy làm nổi bật vẻ đẹp tâm hồn người lính: giàu tình cảm, giàu mơ ước nhưng sẵn sàng hi sinh vì Tổ quốc, qua đó gây xúc động mạnh cho người đọc.
Câu 4.Nhan đề “Sao sáng lấp lánh” gợi suy nghĩ:
Nhan đề gợi lên hình ảnh đôi mắt của Hạnh – biểu tượng cho tình yêu, niềm hi vọng và hạnh phúc. Đồng thời, “sao sáng lấp lánh” còn tượng trưng cho những ước mơ đẹp đẽ, trong trẻo của người lính giữa chiến tranh khốc liệt, cũng như sự hi sinh thầm lặng nhưng cao đẹp của họ, mãi tỏa sáng trong lòng người ở lại.
Câu 5.Nhận xét về hình tượng người lính trong văn bản:
Người lính trong truyện hiện lên vừa anh dũng, kiên cường trong chiến đấu, vừa giàu tình cảm, lãng mạn và nhân hậu. Họ mang trong tim những ước mơ rất đời thường về tình yêu, hạnh phúc, nhưng vẫn sẵn sàng hi sinh tất cả vì nhiệm vụ và Tổ quốc. Đó là hình ảnh người lính Việt Nam đẹp đẽ và đáng trân trọng.
Câu1:
Trong thời kì hội nhập quốc tế, bản sắc văn hóa dân tộc có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với sự phát triển của đất nước. Bản sắc văn hóa là kết tinh của lịch sử, truyền thống, lối sống và tâm hồn dân tộc, tạo nên dấu ấn riêng không thể hòa lẫn. Khi hội nhập, nếu đánh mất bản sắc, đất nước sẽ dễ bị “hòa tan” trong dòng chảy toàn cầu hóa. Ngược lại, giữ gìn và phát huy bản sắc giúp Việt Nam khẳng định vị thế, bản lĩnh và sức hấp dẫn riêng trên trường quốc tế. Thực tế cho thấy, nhiều sản phẩm văn hóa – nghệ thuật của Việt Nam khi biết khai thác giá trị truyền thống một cách sáng tạo đã được bạn bè thế giới đón nhận. Bản sắc văn hóa không cản trở hội nhập mà chính là nền tảng để hội nhập bền vững. Vì vậy, mỗi người trẻ cần có ý thức trân trọng, gìn giữ và lan tỏa những giá trị văn hóa dân tộc, coi đó là trách nhiệm và niềm tự hào của bản thân trong thời đại mới.
Câu2:
Nghệ thuật có sức mạnh đặc biệt trong việc chạm đến cảm xúc con người, nuôi dưỡng tâm hồn và lan tỏa những giá trị tốt đẹp. Một tác phẩm nghệ thuật hấp dẫn không chỉ nằm ở hình thức thể hiện mà còn ở chiều sâu nội dung và ý nghĩa mà nó mang lại. Trong số những tác phẩm nghệ thuật mà em yêu thích, bài hát Phù Đổng Thiên Vương do ca sĩ Đức Phúc thể hiện đã để lại trong em nhiều ấn tượng sâu sắc.
Trước hết, sức hấp dẫn của bài hát đến từ nội dung giàu giá trị văn hóa và tinh thần dân tộc. Lấy cảm hứng từ truyền thuyết Thánh Gióng – hình tượng tiêu biểu cho lòng yêu nước, sức mạnh đoàn kết và ý chí quật cường của dân tộc Việt Nam, tác phẩm đã tái hiện một câu chuyện quen thuộc theo cách mới mẻ, giàu cảm xúc. Không chỉ dừng lại ở việc kể lại truyền thuyết, bài hát còn gửi gắm thông điệp về khát vọng vươn lên, tinh thần dám đối mặt với thử thách của con người Việt Nam trong mọi thời đại. Chính chiều sâu nội dung ấy khiến người nghe không chỉ thưởng thức âm nhạc mà còn suy ngẫm về cội nguồn và bản sắc dân tộc.
Bên cạnh nội dung, hình thức nghệ thuật của Phù Đổng Thiên Vương cũng là yếu tố tạo nên sức hút mạnh mẽ. Bài hát là sự kết hợp hài hòa giữa âm nhạc truyền thống và hơi thở hiện đại. Những chất liệu văn hóa quen thuộc như hình ảnh cây tre, tiếng trống hội, âm hưởng dân gian được phối khí sáng tạo trong không gian âm nhạc đương đại, tạo nên nét độc đáo riêng. Nhờ đó, tác phẩm vừa giữ được tinh thần truyền thống, vừa phù hợp với thị hiếu của khán giả trẻ hôm nay. Sự kết hợp này cho thấy khả năng sáng tạo của nghệ sĩ trong việc làm mới di sản văn hóa mà không làm mất đi giá trị cốt lõi.
Ngoài ra, phần trình diễn công phu cũng góp phần làm tăng sức hấp dẫn của tác phẩm. Khi được thể hiện trên sân khấu lớn, bài hát không chỉ là âm thanh mà còn là sự hòa quyện của ánh sáng, vũ đạo và hình ảnh sân khấu hiện đại. Những yếu tố ấy giúp người xem cảm nhận rõ hơn tinh thần hào hùng của truyền thuyết Thánh Gióng, đồng thời tạo nên ấn tượng mạnh mẽ về một Việt Nam giàu bản sắc nhưng không ngừng đổi mới. Qua đó, tác phẩm không chỉ chinh phục khán giả trong nước mà còn có khả năng gây ấn tượng với bạn bè quốc tế.
Cuối cùng, sức hấp dẫn của Phù Đổng Thiên Vương còn nằm ở giá trị giáo dục mà tác phẩm mang lại. Bài hát khơi gợi trong em niềm tự hào về lịch sử, văn hóa dân tộc, đồng thời nhắc nhở thế hệ trẻ về trách nhiệm giữ gìn và phát huy những giá trị truyền thống trong thời kì hội nhập. Nghệ thuật, khi gắn liền với bản sắc dân tộc, sẽ trở thành cầu nối văn hóa, góp phần quảng bá hình ảnh đất nước ra thế giới.
Phù Đổng Thiên Vương là một tác phẩm nghệ thuật hấp dẫn bởi sự kết hợp hài hòa giữa nội dung sâu sắc, hình thức sáng tạo và giá trị văn hóa bền vững. Tác phẩm giúp em hiểu rằng nghệ thuật chỉ thực sự có sức sống lâu dài khi biết trân trọng cội nguồn và đồng thời không ngừng đổi mới để phù hợp với thời đại.
Câu 1.Những dấu hiệu cho thấy văn bản trên là văn bản thông tin:
-Văn bản cung cấp thông tin, tri thức về một sự kiện có thật: thành công của ca sĩ Đức Phúc tại Intervision 2025.
-Nội dung mang tính thời sự, khách quan, có dẫn chứng cụ thể.
-Có nhan đề rõ ràng, nguồn trích dẫn cụ thể (Báo Quốc tế).
-Sử dụng hình ảnh minh họa nhằm tăng tính trực quan và thuyết phục.
Câu 2.Văn bản viết về:
Vai trò của việc khai thác bản sắc văn hóa truyền thống trong xây dựng thương hiệu âm nhạc Việt Nam, qua thành công của ca sĩ Đức Phúc tại sân chơi quốc tế Intervision 2025, từ đó khẳng định bản sắc văn hóa là “chiếc chìa khóa vàng” để hội nhập.
Câu 3.Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ được sử dụng và tác dụng:
-Hình ảnh phần biểu diễn của ca sĩ Đức Phúc trên sân khấu Intervision 2025.
-Tác dụng: Minh họa sinh động cho nội dung văn bản; Tăng sức hấp dẫn, độ tin cậy; Giúp người đọc dễ hình dung sự kết hợp giữa âm nhạc hiện đại và văn hóa truyền thống Việt Nam.
Câu 4.Mối quan hệ giữa nội dung văn bản và nhan đề “Chiếc chìa khóa vàng để hội nhập”:
-Nội dung văn bản làm rõ ý nghĩa của “chiếc chìa khóa vàng” chính là bản sắc văn hóa dân tộc.
-Qua dẫn chứng cụ thể (ca khúc Phù Đổng Thiên Vương), văn bản chứng minh rằng giữ gìn và sáng tạo từ truyền thống giúp âm nhạc Việt hội nhập quốc tế.
→ Nhan đề khái quát chính xác tư tưởng chủ đạo của toàn văn bản.
Câu 5.Thông tin và nhận thức bổ ích rút ra từ văn bản:
-Hiểu được vai trò quan trọng của bản sắc văn hóa trong hội nhập quốc tế.
-Nhận thức rằng sáng tạo nghệ thuật cần gắn với truyền thống dân tộc.
-Âm nhạc là cầu nối văn hóa, góp phần quảng bá hình ảnh đất nước.
3 việc em có thể làm để góp phần giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc:
1. Tìm hiểu, trân trọng các giá trị văn hóa truyền thống (âm nhạc, lễ hội, trang phục…).
2. Ủng hộ, lan tỏa các sản phẩm nghệ thuật mang đậm bản sắc Việt.
3. Giữ gìn tiếng Việt, ứng xử văn minh và tự hào khi giới thiệu văn hóa Việt Nam với bạn bè quốc tế.
Câu 1.Những dấu hiệu cho thấy văn bản trên là văn bản thông tin:
-Văn bản cung cấp thông tin, tri thức về một sự kiện có thật: thành công của ca sĩ Đức Phúc tại Intervision 2025.
-Nội dung mang tính thời sự, khách quan, có dẫn chứng cụ thể.
-Có nhan đề rõ ràng, nguồn trích dẫn cụ thể (Báo Quốc tế).
-Sử dụng hình ảnh minh họa nhằm tăng tính trực quan và thuyết phục.
Câu 2.Văn bản viết về:
Vai trò của việc khai thác bản sắc văn hóa truyền thống trong xây dựng thương hiệu âm nhạc Việt Nam, qua thành công của ca sĩ Đức Phúc tại sân chơi quốc tế Intervision 2025, từ đó khẳng định bản sắc văn hóa là “chiếc chìa khóa vàng” để hội nhập.
Câu 3.Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ được sử dụng và tác dụng:
-Hình ảnh phần biểu diễn của ca sĩ Đức Phúc trên sân khấu Intervision 2025.
-Tác dụng: Minh họa sinh động cho nội dung văn bản; Tăng sức hấp dẫn, độ tin cậy; Giúp người đọc dễ hình dung sự kết hợp giữa âm nhạc hiện đại và văn hóa truyền thống Việt Nam.
Câu 4.Mối quan hệ giữa nội dung văn bản và nhan đề “Chiếc chìa khóa vàng để hội nhập”:
-Nội dung văn bản làm rõ ý nghĩa của “chiếc chìa khóa vàng” chính là bản sắc văn hóa dân tộc.
-Qua dẫn chứng cụ thể (ca khúc Phù Đổng Thiên Vương), văn bản chứng minh rằng giữ gìn và sáng tạo từ truyền thống giúp âm nhạc Việt hội nhập quốc tế.
→ Nhan đề khái quát chính xác tư tưởng chủ đạo của toàn văn bản.
Câu 5.Thông tin và nhận thức bổ ích rút ra từ văn bản:
-Hiểu được vai trò quan trọng của bản sắc văn hóa trong hội nhập quốc tế.
-Nhận thức rằng sáng tạo nghệ thuật cần gắn với truyền thống dân tộc.
-Âm nhạc là cầu nối văn hóa, góp phần quảng bá hình ảnh đất nước.
3 việc em có thể làm để góp phần giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc:
1. Tìm hiểu, trân trọng các giá trị văn hóa truyền thống (âm nhạc, lễ hội, trang phục…).
2. Ủng hộ, lan tỏa các sản phẩm nghệ thuật mang đậm bản sắc Việt.
3. Giữ gìn tiếng Việt, ứng xử văn minh và tự hào khi giới thiệu văn hóa Việt Nam với bạn bè quốc tế.
Câu 1.Những dấu hiệu cho thấy văn bản trên là văn bản thông tin:
-Văn bản cung cấp thông tin, tri thức về một sự kiện có thật: thành công của ca sĩ Đức Phúc tại Intervision 2025.
-Nội dung mang tính thời sự, khách quan, có dẫn chứng cụ thể.
-Có nhan đề rõ ràng, nguồn trích dẫn cụ thể (Báo Quốc tế).
-Sử dụng hình ảnh minh họa nhằm tăng tính trực quan và thuyết phục.
Câu 2.Văn bản viết về:
Vai trò của việc khai thác bản sắc văn hóa truyền thống trong xây dựng thương hiệu âm nhạc Việt Nam, qua thành công của ca sĩ Đức Phúc tại sân chơi quốc tế Intervision 2025, từ đó khẳng định bản sắc văn hóa là “chiếc chìa khóa vàng” để hội nhập.
Câu 3.Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ được sử dụng và tác dụng:
-Hình ảnh phần biểu diễn của ca sĩ Đức Phúc trên sân khấu Intervision 2025.
-Tác dụng: Minh họa sinh động cho nội dung văn bản; Tăng sức hấp dẫn, độ tin cậy; Giúp người đọc dễ hình dung sự kết hợp giữa âm nhạc hiện đại và văn hóa truyền thống Việt Nam.
Câu 4.Mối quan hệ giữa nội dung văn bản và nhan đề “Chiếc chìa khóa vàng để hội nhập”:
-Nội dung văn bản làm rõ ý nghĩa của “chiếc chìa khóa vàng” chính là bản sắc văn hóa dân tộc.
-Qua dẫn chứng cụ thể (ca khúc Phù Đổng Thiên Vương), văn bản chứng minh rằng giữ gìn và sáng tạo từ truyền thống giúp âm nhạc Việt hội nhập quốc tế.
→ Nhan đề khái quát chính xác tư tưởng chủ đạo của toàn văn bản.
Câu 5.Thông tin và nhận thức bổ ích rút ra từ văn bản:
-Hiểu được vai trò quan trọng của bản sắc văn hóa trong hội nhập quốc tế.
-Nhận thức rằng sáng tạo nghệ thuật cần gắn với truyền thống dân tộc.
-Âm nhạc là cầu nối văn hóa, góp phần quảng bá hình ảnh đất nước.
3 việc em có thể làm để góp phần giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc:
1. Tìm hiểu, trân trọng các giá trị văn hóa truyền thống (âm nhạc, lễ hội, trang phục…).
2. Ủng hộ, lan tỏa các sản phẩm nghệ thuật mang đậm bản sắc Việt.
3. Giữ gìn tiếng Việt, ứng xử văn minh và tự hào khi giới thiệu văn hóa Việt Nam với bạn bè quốc tế.