Lò Thảo Vân Anh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lò Thảo Vân Anh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1

-Văn bản trên giới thiệu về Quần thể di tích Cố đô Huế – một quần thể di tích lịch sử, văn hóa gắn với triều Nguyễn và đã được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa thế giới.

Câu 2

-Những phương thức biểu đạt được sử dụng trong văn bản là:

-Thuyết minh: giới thiệu, cung cấp thông tin về lịch sử, giá trị, quy mô của Quần thể di tích Cố đô Huế.

+Miêu tả: làm nổi bật vẻ đẹp kiến trúc, cảnh quan, không gian văn hóa của di tích.

+Nghị luận (ở mức độ nhẹ): thể hiện sự đánh giá, khẳng định giá trị lịch sử – văn hóa đặc biệt của quần thể di tích.

Câu 3:

Văn bản Quần thể di tích Cố đô Huế – di sản văn hóa thế giới đầu tiên của Việt Nam được coi là văn bản thông tin tổng hợp vì văn bản kết hợp nhiều loại thông tin khác nhau như: lịch sử hình thành, giá trị văn hóa – nghệ thuật, ý nghĩa trong nước và quốc tế, cùng với số liệu, hình ảnh minh họa. Các thông tin được trình bày khách quan, rõ ràng, giúp người đọc có cái nhìn toàn diện về đối tượng được giới thiệu.

Câu 4:

Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ được sử dụng trong văn bản là hình ảnh minh hoạ (ảnh chụp các công trình, cảnh quan của Cố đô Huế)

—-> Tác dụng :giúp người đọc hình dung trực quan về di tích, tăng tính sinh động, hấp dẫn, làm cho thông tin thuyết minh trở nên dễ hiểu và thuyết phục hơn.

Câu 5:

Từ nội dung văn bản, em cảm nhận được Quần thể di tích Cố đô Huế là một di sản có giá trị to lớn về lịch sử, văn hóa và kiến trúc của dân tộc Việt Nam. Đây không chỉ là niềm tự hào của người dân Huế mà còn của cả đất nước. Văn bản giúp em thêm trân trọng quá khứ, nâng cao ý thức bảo vệ, gìn giữ và phát huy các di sản văn hóa cho thế hệ mai sau

Câu 1:

Trong dòng chảy mạnh mẽ của thời đại hội nhập và toàn cầu hóa, việc giữ gìn và bảo vệ những nét đẹp văn hóa truyền thống đang trở thành trách nhiệm quan trọng của thế hệ trẻ Việt Nam. Văn hóa truyền thống không chỉ là cội nguồn, bản sắc dân tộc mà còn là sợi dây gắn kết các thế hệ trong cộng đồng. Tuy nhiên, trước sự tác động của lối sống hiện đại, một bộ phận giới trẻ còn thờ ơ, thiếu ý thức trong việc gìn giữ các giá trị văn hóa lâu đời.

Bên cạnh đó, vẫn có rất nhiều bạn trẻ tích cực tham gia các hoạt động như tìm hiểu lịch sử dân tộc, gìn giữ tiếng Việt, mặc trang phục truyền thống trong các dịp lễ, quảng bá văn hóa Việt Nam trên các nền tảng mạng xã hội. Điều đó cho thấy khi được định hướng đúng đắn, giới trẻ hoàn toàn có thể trở thành lực lượng nòng cốt trong việc bảo tồn và phát huy văn hóa dân tộc.

Giữ gìn văn hóa truyền thống không có nghĩa là bảo thủ, khép kín, mà là biết tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại một cách chọn lọc. Mỗi bạn trẻ cần nâng cao ý thức, trân trọng giá trị truyền thống để văn hóa Việt Nam mãi trường tồn cùng thời gian.

Câu 2:

Bài thơ của Lam là một khúc trầm lắng, chan chứa yêu thương về ký ức tuổi thơ và tình bà cháu thiêng liêng, gắn bó với không gian làng quê Việt Nam bình dị. Qua những hình ảnh gần gũi, đời thường, tác giả đã gợi lên vẻ đẹp sâu lắng của tình thân và những giá trị bền vững theo suốt cuộc đời con người.

Trước hết, bài thơ khắc họa hình ảnh người bà hiện lên mộc mạc, tần tảo và giàu yêu thương. Bà gắn liền với chiếc xe đạp cũ, với con đường mòn quen thuộc, với bữa cơm đạm bạc nhưng ấm áp nghĩa tình. Những chi tiết như “bà nấu thịt kho”, “bánh xe bà đạp quay tròn” không chỉ gợi tả sinh hoạt đời thường mà còn chất chứa tình yêu thương âm thầm, bền bỉ của bà dành cho cháu. Hình ảnh người bà hiện lên như điểm tựa vững chắc, là “ngọn lửa sáng ngời trong sân”, sưởi ấm cả tuổi thơ cháu.

Bên cạnh hình ảnh người bà là hình ảnh đứa cháu vô tư, hồn nhiên. Cháu ngồi sau xe bà, mải chơi, mải ngắm nhìn thế giới xung quanh mà “quên ngắm một Mặt Trời cạnh bên”. “Mặt Trời” ở đây là một ẩn dụ giàu ý nghĩa, vừa chỉ người bà, vừa biểu tượng cho tình yêu thương, sự chở che lặng lẽ mà cháu khi còn nhỏ chưa thể nhận ra hết. Chỉ đến khi “đã lớn lên”, khi “đôi khi quanh quẩn, cháu quên đường về”, cháu mới thấm thía và nhận ra giá trị của tình bà cháu, của những điều tưởng như bình dị mà vô cùng thiêng liêng.

Không gian bài thơ là không gian làng quê quen thuộc với đồng xa, vườn trái, con đường mòn, khói chiều hoàng hôn. Những hình ảnh ấy không chỉ làm nền cho câu chuyện mà còn gợi nên nỗi nhớ, sự hoài niệm da diết. Làng quê hiện lên yên bình, ấm áp, đối lập với sự lạc lõng, chông chênh của con người khi trưởng thành. Qua đó, tác giả gửi gắm thông điệp: dù đi đâu, về đâu, con người cũng cần có một điểm tựa tinh thần để tìm về, đó chính là gia đình, là quê hương.

Về nghệ thuật, bài thơ gây ấn tượng bởi giọng điệu nhẹ nhàng, giàu chất tự sự và trữ tình. Thể thơ tự do giúp cảm xúc tuôn chảy tự nhiên, chân thật. Hình ảnh ẩn dụ “hai Mặt Trời” mang ý nghĩa sâu sắc, tạo chiều sâu cho bài thơ. Ngôn ngữ giản dị, gần gũi nhưng giàu sức gợi, khiến người đọc dễ dàng đồng cảm và rung động.

Tóm lại, bài thơ của Lam là lời nhắc nhở đầy xúc động về tình thân, về những giá trị bình dị nhưng bền vững của cuộc đời. Qua hình ảnh người bà và ký ức tuổi thơ, tác giả đã khơi dậy trong lòng người đọc niềm trân trọng đối với gia đình và quê hương – nơi luôn có “hai Mặt Trời” dẫn lối ta trở về

PHẦN II. LÀM VĂN

Câu 1:

Truyện ngắn Sao sáng lấp lánh của Nguyễn Thị Ấm gây xúc động mạnh nhờ những nét đặc sắc về nghệ thuật. Trước hết, tác giả xây dựng tình huống truyện bất ngờ và giàu ý nghĩa nhân văn, khi mối tình đẹp mà Minh kể hóa ra chỉ là sự tưởng tượng của một người lính cô đơn. Nghệ thuật kể chuyện tự nhiên, xen kẽ giữa hiện tại chiến tranh khốc liệt và những hồi ức lãng mạn giúp câu chuyện vừa chân thực vừa giàu chất trữ tình. Hình ảnh biểu tượng “sao sáng lấp lánh” được sử dụng tinh tế, vừa gợi vẻ đẹp của tình yêu, vừa thể hiện ánh sáng tâm hồn người lính. Ngôn ngữ truyện giản dị, giàu cảm xúc, đặc biệt là các chi tiết nhỏ như lá thư chỉ vỏn vẹn một dòng chữ đã tạo nên sức ám ảnh sâu sắc. Tất cả góp phần làm nổi bật giá trị nhân văn và sức lay động của tác phẩm.

Câu 2:

Trong hành trình sống của mỗi con người, điểm tựa tinh thần giữ một vai trò vô cùng quan trọng. Đó là nơi con người gửi gắm niềm tin, tìm thấy sức mạnh để vượt qua những thử thách, khó khăn của cuộc đời.

Điểm tựa tinh thần có thể hiểu là những giá trị, con người hoặc niềm tin giúp ta vững vàng trước biến động của cuộc sống. Đó có thể là gia đình, tình yêu thương, bạn bè, ước mơ, lý tưởng sống hay niềm tin vào tương lai. Khi con người có một điểm tựa tinh thần vững chắc, họ sẽ không dễ dàng gục ngã trước nghịch cảnh.

Trong thực tế, cuộc sống không phải lúc nào cũng bằng phẳng. Áp lực học tập, thất bại, mất mát hay những biến cố bất ngờ có thể khiến con người rơi vào khủng hoảng. Lúc ấy, điểm tựa tinh thần chính là nguồn động viên lớn lao, giúp con người có thêm nghị lực để đứng lên. Như những người lính trong chiến tranh, dù đối diện với cái chết, họ vẫn sống và chiến đấu nhờ tình đồng đội, nhờ khát vọng hòa bình và những ước mơ giản dị về tương lai.

Không chỉ giúp con người vượt qua khó khăn, điểm tựa tinh thần còn giúp ta sống nhân ái và có ý nghĩa hơn. Khi có niềm tin và tình yêu thương, con người biết sẻ chia, đồng cảm và hướng tới những giá trị tốt đẹp. Ngược lại, nếu sống không có điểm tựa tinh thần, con người dễ rơi vào trạng thái cô đơn, lạc hướng và mất niềm tin vào cuộc sống.

Tuy nhiên, mỗi người cần xây dựng cho mình một điểm tựa tinh thần lành mạnh. Đó không phải là sự phụ thuộc mù quáng vào người khác mà là niềm tin tích cực, giúp ta trưởng thành và mạnh mẽ hơn. Gia đình, tri thức, ước mơ và lý tưởng sống chính là những điểm tựa bền vững mà mỗi người cần trân trọng

Tóm lại, điểm tựa tinh thần có ý nghĩa vô cùng to lớn đối với mỗi con người. Nó giúp ta vững vàng trước thử thách, nuôi dưỡng niềm tin và làm cho cuộc sống trở nên có ý nghĩa hơn. Vì vậy, mỗi chúng ta hãy biết tìm kiếm và gìn giữ cho mình một điểm tựa tinh thần tích cực để bước đi vững chắc trên con đường tương lai.

PHẦN I. ĐỌC HIỂU

Câu 1:

-Văn bản Sao sáng lấp lánh thuộc thể loại truyện ngắn (văn xuôi tự sự)

Câu 2:

-Dấu ba chấm trong câu văn:

“Đêm đó, khi cơn mưa rừng tạnh, những người lính chúng tôi cứ nhìn những vì sao lấp lánh trên bầu trời… mà không sao ngủ được.”

→ Có tác dụng:

+Gợi sự lắng đọng cảm xúc, suy tư miên man của những người lính.

+Tạo khoảng trống nghệ thuật, diễn tả những cảm xúc khó nói thành lời: nhớ nhà, nhớ người yêu, khát vọng sống và yêu trong chiến tranh.

Câu 3:

-Tình huống truyện mang tính bất ngờ, giàu ý nghĩa nhân văn:

+Minh kể về một mối tình đẹp, lãng mạn, nhưng đến phút cuối mới hé lộ đó chỉ là sự tưởng tượng cô đơn của người lính mồ côi.

+Tình huống ấy làm nổi bật nỗi cô đơn, khát vọng yêu thương của người lính và tăng sức xúc động cho câu chuyện.

Câu 4:

Nhan đề Sao sáng lấp lánh gợi nhiều suy nghĩ:

-Là hình ảnh đôi mắt cô gái Hạnh, biểu tượng cho tình yêu, tuổi trẻ và ước mơ.

-Đồng thời tượng trưng cho vẻ đẹp tâm hồn người lính, cho những khát vọng lặng thầm nhưng cao đẹp giữa chiến tranh khốc liệt.

Câu 5:

-Hình tượng người lính trong văn bản hiện lên:

+Trẻ trung, hồn nhiên, giàu cảm xúc và yêu thương.

+Dũng cảm, sẵn sàng hi sinh vì nhiệm vụ.

+Dù trong hoàn cảnh khắc nghiệt vẫn mang trong mình khát vọng sống, khát vọng yêu, làm sáng lên vẻ đẹp nhân văn của con người thời chiến.

PHẦN I. ĐỌC HIỂU (4,0 điểm)

Câu 1:

-Điểm nhìn của người kể chuyện trong văn bản là điểm nhìn trần thuật ngôi thứ ba, nhưng gắn chặt với điểm nhìn nội tâm của nhân vật Thứ, cho phép người kể đi sâu miêu tả dòng suy nghĩ, cảm xúc, tâm trạng của nhân vật.

Câu 2.

-Ước mơ của nhân vật Thứ khi còn ngồi trên ghế nhà trường:

+Thi đỗ Thành chung, Tú tài, vào đại học. +Sang Tây học tập.

+Trở thành một vĩ nhân, đem lại những thay đổi lớn lao cho đất nước.

→ Đó là những ước mơ cao đẹp, lớn lao, mang khát vọng cống hiến.

Câu 3:

-Một biện pháp tu từ tiêu biểu trong đoạn trích là phép liệt kê kết hợp điệp từ “sẽ”:

“sẽ mốc lên, sẽ gỉ đi, sẽ mòn, sẽ mục ra…”

-Tác dụng:

+Nhấn mạnh sự bào mòn dần dần, tàn lụi cả thể xác lẫn tinh thần của nhân vật Thứ.

+Thể hiện nỗi ám ảnh, tuyệt vọng, bế tắc trước tương lai vô nghĩa.

+Làm nổi bật bi kịch “chết mòn khi còn sống” của người trí thức tiểu tư sản.

Câu 4.

-Cuộc sống và con người của nhân vật Thứ trong đoạn trích:

+Cuộc sống: nghèo túng, bấp bênh, mất phương hướng, rơi vào vòng luẩn quẩn “sống mòn”.

+Con người: có học thức, từng nhiều hoài bão nhưng nhu nhược, yếu đuối, không đủ dũng khí thoát khỏi hoàn cảnh, tự ý thức sâu sắc về bi kịch của chính mình.

→ Thứ là hình ảnh tiêu biểu cho bi kịch tinh thần của trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng.

Câu 5:

Một triết lí nhân sinh rút ra từ văn bản:

-Sống là phải dám thay đổi, dám hành động; nếu sợ hãi, cam chịu, con người sẽ rơi vào cảnh sống vô nghĩa, bị cuộc đời bào mòn.

-Con người không chỉ tồn tại mà cần sống đúng với khát vọng và giá trị của mình.

PHẦN II. LÀM VĂN

Câu 1. (2,0 điểm)

Nhân vật Thứ trong đoạn trích Sống mòn là hình ảnh tiêu biểu cho bi kịch của người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng tháng Tám. Thứ từng có học vấn, hoài bão và ước mơ lớn lao khi còn ngồi trên ghế nhà trường, nhưng cuộc sống nghèo túng, bế tắc đã dần dập tắt tất cả. Anh ý thức rất rõ về sự “mốc lên, gỉ đi, mòn, mục” của đời mình, song lại không đủ bản lĩnh để thay đổi. Chính sự nhu nhược, sợ hãi trước cái mới khiến Thứ rơi vào vòng luẩn quẩn của một kiếp sống vô nghĩa. Qua nhân vật này, Nam Cao thể hiện tấm lòng cảm thông sâu sắc đối với người trí thức nghèo, đồng thời phê phán một lối sống cam chịu, không dám vượt thoát hoàn cảnh. Thứ vừa đáng thương vừa đáng trách, là nạn nhân của xã hội cũ nhưng cũng là nạn nhân của chính sự yếu đuối của bản thân

Câu 2. (4,0 điểm)

Gabriel Garcia Marquez từng viết: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ”. Câu nói đã khẳng định vai trò to lớn của ước mơ, đặc biệt đối với tuổi trẻ – quãng đời đẹp nhất của mỗi con người.

Ước mơ là những khát vọng tốt đẹp mà con người hướng tới trong tương lai. Với tuổi trẻ, ước mơ chính là ngọn lửa soi đường, giúp con người sống có mục tiêu, lý tưởng và động lực vươn lên. Khi có ước mơ, tuổi trẻ không sống hoài, sống phí mà luôn nỗ lực học tập, rèn luyện để khẳng định giá trị bản thân.

Thực tế cho thấy, những người thành công thường là những người dám ước mơ và kiên trì theo đuổi ước mơ ấy. Tuổi trẻ gắn liền với nhiệt huyết, sáng tạo và khát vọng cống hiến. Nếu thiếu ước mơ, con người dễ rơi vào trạng thái sống thụ động, buông xuôi, để thời gian trôi qua vô nghĩa. Khi ấy, con người “già đi” không phải vì tuổi tác mà vì tâm hồn đã cạn kiệt niềm tin và hi vọng.

Tuy nhiên, ước mơ chỉ thực sự có ý nghĩa khi gắn liền với hành động. Ước mơ viển vông, thiếu nỗ lực chỉ khiến con người thất vọng. Tuổi trẻ cần biết nuôi dưỡng những ước mơ chân chính, phù hợp, đồng thời không ngừng học hỏi, rèn luyện để biến ước mơ thành hiện thực. Bên cạnh đó, cần tránh lối sống an phận, sợ thất bại, bởi chính sự sợ hãi ấy sẽ giết chết ước mơ từ trong trứng nước.

Mỗi người trẻ hôm nay cần tự hỏi mình đã sống xứng đáng với tuổi trẻ hay chưa, đã dám mơ ước và dám bước đi trên con đường mình chọn hay chưa. Chỉ khi giữ được ước mơ và khát vọng, con người mới thực sự sống một cuộc đời có ý nghĩa.

Tóm lại, tuổi trẻ và ước mơ luôn song hành với nhau. Giữ được ước mơ chính là giữ cho tâm hồn luôn trẻ trung, nhiệt huyết. Vì vậy, mỗi người trẻ hãy dám mơ ước, dám hành động để không phải nuối tiếc khi nhìn lại quãng đời thanh xuân của mình.

PHẦN LÀM VĂN

Bài 2 – Câu 1 (khoảng 200 chữ)

Bản sắc văn hoá dân tộc có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với đất nước ta trong thời kì hội nhập. Đó là tổng hoà những giá trị vật chất và tinh thần được hình thành, bồi đắp qua hàng nghìn năm lịch sử, tạo nên căn cước riêng của mỗi dân tộc. Trong bối cảnh toàn cầu hoá, khi các nền văn hoá giao thoa mạnh mẽ, bản sắc văn hoá chính là “tấm căn cước” giúp một quốc gia không bị hoà tan. Nhờ giữ gìn và phát huy bản sắc, đất nước ta có thể tiếp thu tinh hoa nhân loại một cách chọn lọc, đồng thời giới thiệu những giá trị độc đáo của mình với thế giới. Văn hoá không chỉ nuôi dưỡng tâm hồn con người mà còn góp phần củng cố sức mạnh đoàn kết dân tộc, nâng cao vị thế quốc gia. Vì vậy, bảo vệ và phát huy bản sắc văn hoá không phải là quay lưng với hiện đại, mà là nền tảng vững chắc để đất nước phát triển bền vững trong thời kì hội nhập sâu rộng.

Bài 2 – Câu 2 (khoảng 600 chữ)

Mỗi tác phẩm nghệ thuật đều mang trong mình một sức hấp dẫn riêng, có khả năng chạm đến cảm xúc sâu thẳm của con người. Với em, bài hát “Phù Đổng Thiên Vương” là một tác phẩm nghệ thuật để lại nhiều ấn tượng mạnh mẽ và cảm xúc sâu sắc.

Trước hết, sức hấp dẫn của tác phẩm đến từ nội dung mang đậm giá trị văn hoá dân tộc. Bài hát lấy cảm hứng từ truyền thuyết Thánh Gióng – biểu tượng cho sức mạnh, tinh thần đoàn kết và khát vọng vươn lên của dân tộc Việt Nam. Câu chuyện quen thuộc được kể lại bằng ngôn ngữ âm nhạc hiện đại, vừa gần gũi vừa thiêng liêng, khơi gợi niềm tự hào dân tộc trong lòng người nghe.

Bên cạnh đó, tác phẩm còn cuốn hút bởi sự kết hợp hài hoà giữa truyền thống và hiện đại. Những chất liệu như hình ảnh tre làng, tiếng trống, giai điệu dân gian được phối khí mới mẻ, tạo nên màu sắc âm nhạc độc đáo. Chính sự sáng tạo này giúp bài hát không chỉ chạm đến khán giả trong nước mà còn gây ấn tượng với bạn bè quốc tế.

Không thể không nhắc đến giá trị nghệ thuật trong phần trình diễn. Từ giọng hát nội lực, giàu cảm xúc của ca sĩ đến cách dàn dựng sân khấu công phu, tất cả đã tạo nên một tổng thể hài hoà giữa phần nghe và phần nhìn. Điều đó giúp thông điệp của tác phẩm được truyền tải rõ ràng, mạnh mẽ hơn.

Cuối cùng, sức hấp dẫn của tác phẩm còn nằm ở ý nghĩa lan toả. “Phù Đổng Thiên Vương” không chỉ là một bài hát giải trí mà còn truyền cảm hứng về lòng yêu nước, niềm tin vào sức mạnh dân tộc trong thời đại mới. Tác phẩm cho thấy nghệ thuật chân chính có thể vượt qua ranh giới ngôn ngữ, trở thành cầu nối văn hoá giữa các quốc gia.ức hấp dẫn của một tác phẩm nghệ thuật không chỉ nằm ở hình thức mà còn ở chiều sâu giá trị và cảm xúc mà nó mang lại. “Phù Đổng Thiên Vương” là minh chứng rõ nét cho việc nghệ thuật gắn với bản sắc dân tộc sẽ có sức sống lâu bền và khả năng chinh phục trái tim công chúng.

PHẦN ĐỌC HIỂU

Câu 1:

-Những dấu hiệu cho thấy văn bản trên là văn bản thông tin:

+Cung cấp thông tin khách quan, thời sự về sự kiện Intervision 2025 và thành công của ca sĩ Đức Phúc.

+Trình bày theo lối thuyết minh – phân tích, dùng dẫn chứng cụ thể, số liệu, ví dụ thực tế.

+Ngôn ngữ chính xác, trang trọng, không mang tính hư cấu hay cảm xúc cá nhân thuần túy.

Câu 2:

Văn bản viết về vai trò của việc khai thác bản sắc văn hoá truyền thống trong âm nhạc Việt Nam để tạo dấu ấn riêng, từ đó hội nhập và khẳng định vị thế trên trường quốc tế, qua trường hợp thành công của ca sĩ Đức Phúc tại Intervision 2025.

Câu 3:

-Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ: Hình ảnh minh hoạ phần biểu diễn của ca sĩ Đức Phúc trên sân khấu Intervision 2025.

-Tác dụng:

+Giúp người đọc hình dung trực quan về quy mô, phong cách và màu sắc văn hoá của tiết mục.

+Tăng tính hấp dẫn, thuyết phục cho nội dung văn bản.

+Góp phần nhấn mạnh thông điệp: văn hoá truyền thống Việt Nam có thể toả sáng trên sân khấu quốc tế.

Câu 4.

Nhan đề “Chiếc chìa khoá vàng để hội nhập” có mối quan hệ chặt chẽ với nội dung văn bản:

-“Chiếc chìa khoá vàng” là ẩn dụ cho bản sắc văn hoá truyền thống.

-Toàn bộ văn bản làm rõ rằng chính việc giữ gìn và sáng tạo từ di sản văn hoá dân tộc là con đường hiệu quả giúp âm nhạc Việt Nam hội nhập thế giới.

→ Nhan đề vừa khái quát nội dung, vừa định hướng tư tưởng cho toàn văn bản.

Câu 5.

-Thông tin và nhận thức bổ ích mà văn bản mang lại:

+Văn hoá truyền thống là nguồn lực sáng tạo to lớn, không hề lạc hậu.

+Âm nhạc có thể trở thành công cụ ngoại giao mềm, quảng bá hình ảnh đất nước.

+Hội nhập quốc tế cần bản sắc riêng, không phải sao chép hay hoà tan.

Ba việc em có thể làm để gìn giữ bản sắc văn hoá dân tộc:

1.Chủ động tìm hiểu, trân trọng các giá trị văn hoá truyền thống (âm nhạc, trang phục, lễ hội…)

2.Sử dụng và lan toả văn hoá Việt một cách tích cực trên mạng xã hội.

3.Tham gia các hoạt động học tập, trải nghiệm, sáng tạo có yếu tố văn hoá dân tộc