Đặng Tuấn Minh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Đặng Tuấn Minh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:

Thấu hiểu chính mình là hành trình quan trọng nhất để mỗi cá nhân tìm thấy giá trị thực sự và định hướng đúng đắn cho cuộc đời. Đó không chỉ đơn thuần là việc biết mình thích gì, ghét gì mà còn là sự can đảm nhìn nhận thẳng thắn vào những ưu điểm để phát huy và những khiếm khuyết để sửa đổi. Như hình ảnh "đèn" và "trăng" trong câu ca dao, mỗi người đều có những lúc "tỏ" nhưng cũng có những khi phải "chịu luồn đám mây" hay "ra trước gió". Khi hiểu rõ "ngọn gió" hay "đám mây" của bản thân là gì, chúng ta sẽ không còn rơi vào trạng thái kiêu ngạo hão huyền hay tự ti mặc cảm. Sự thấu hiểu này giúp ta làm chủ cảm xúc, xây dựng sự tự tin nội tại và có cái nhìn bao dung hơn với thế giới xung quanh. Người biết mình là người biết sửa mình, và đó chính là con đường bền vững nhất để phát triển. Ngược lại, nếu cứ mải mê chạy theo những tiêu chuẩn của người khác mà quên mất bản ngã, chúng ta sẽ mãi lạc lối trong sự vô định. Tóm lại, thấu hiểu chính mình chính là chiếc chìa khóa vạn năng để mở ra cánh cửa hạnh phúc và thành công tự thân.

Câu 2:

Nguyễn Ba là một hồn thơ giàu trắc ẩn, luôn dành những trang viết xúc động về tình yêu quê hương và những thân phận con người trong chiến tranh. Trong số đó, bài thơ "Chuyện của mẹ" là một bản hùng ca bi tráng, khắc họa hình tượng người mẹ Việt Nam anh hùng với những mất mát hy sinh thầm lặng nhưng vô cùng cao cả. ​Nguyễn Ba thường viết về đề tài tình yêu quê hương, đất nước và những thân phận con người chịu nhiều thiệt thòi, mất mát sau chiến tranh. Bài thơ được sáng tác vào tháng 1/2021, mang đậm chất tự sự và cảm xúc dồn nén. Tác phẩm không chỉ là lời kể về những lần "chia li" của một người mẹ cụ thể mà còn là biểu tượng cho nỗi đau và sự quật cường của dân tộc Việt Nam qua các cuộc kháng chiến. Với thể thơ tự do và nhịp điệu chậm rãi, tác giả mở đầu bằng con số "năm lần chia li" đầy nghiệt ngã. Nghệ thuật ẩn dụ "hóa thành ngàn lau bời bời" gợi lên hình ảnh người chồng đã tan vào đất đai, mây trời Tây Bắc. Nỗi đau không được gọi tên trực tiếp nhưng hiện lên qua hình ảnh thiên nhiên mênh mông, hiu hắt, cho thấy sự hy sinh ngay từ những ngày đầu kháng chiến. Tác giả sử dụng những hình ảnh giàu sức gợi như "con sóng nát", "táp đỏ trời" trên dòng Thạch Hãn để nói về người con cả. Động từ mạnh kết hợp với màu sắc gây ám ảnh cho thấy sự khốc liệt của chiến tranh. Đến người con thứ hai, nghệ thuật đối lập giữa "băng hết Trường Sơn" và "chết gần sát Sài Gòn" nhấn mạnh sự tiếc nuối tột cùng khi hòa bình đã cận kề. Hình ảnh "thịt xương nuôi mối vườn cao su" là một chi tiết thực tế đau xót, khẳng định sự hóa thân của các anh vào mạch sống của Tổ quốc. ​Hình ảnh "cây mốc sống" là một sáng tạo nghệ thuật độc đáo, ca ngợi sự dũng cảm của nữ dân công hỏa tuyến. Phép ẩn dụ "xanh vào vời vợi trong xanh" không chỉ nói về sự hy sinh mà còn là sự bất tử hóa vẻ đẹp thanh xuân của người phụ nữ Việt Nam, hòa mình vào màu xanh vĩnh cửu của thiên nhiên đất nước. Sử dụng cách nói trần trụi "đi về bằng đôi mông đít", tác giả tạo nên một cú sốc về mặt cảm xúc để lột tả sự tàn khốc của bom đạn tại Vị Xuyên. Người mẹ đón đứa con duy nhất trở về nhưng trong hình hài không nguyên vẹn. Nghệ thuật nhân hóa qua hình ảnh "đôi mắt bị loà" vì khóc thầm và những lo âu "ai người nước nôi, cơm cháo" đã chạm đến tận cùng nỗi lòng người mẹ, cho thấy sự tảo tần, hy sinh đến hơi thở cuối cùng. ​Khổ cuối sử dụng các danh từ mang tính biểu tượng "mẹ của non sông đất nước". Hình ảnh "móm mém mẹ cười" và "giọt sương" ở khoé mắt là một nốt lặng đầy chất thơ. Nghệ thuật tương phản giữa nỗi đau mất mát và nụ cười mãn nguyện khi thấy "cháu chắt líu lo" khẳng định sức sống mãnh liệt của dân tộc. ​Hình tượng người mẹ trong bài thơ gợi nhớ đến "Người con gái Việt Nam" của Tố Hữu hay "Khúc hát ru những em bé lớn trên lưng mẹ" của Nguyễn Khoa Điềm. Tuy nhiên, ở Nguyễn Ba, mẹ hiện lên đau đớn hơn, chân thực hơn qua những mất mát cụ thể của một gia đình "nhân chứng" cho lịch sử. ​Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng ngôn ngữ giản dị, hình ảnh giàu sức liên tưởng và giọng điệu tâm tình, thấm đẫm chất tự sự. Về nội dung, tác phẩm là lời tri ân sâu sắc tới những người mẹ Việt Nam, đồng thời nhắc nhở thế hệ sau về giá trị của hòa bình được đánh đổi bằng máu và nước mắt. ​Tóm lại, "Chuyện của mẹ" của Nguyễn Ba là một bài thơ xúc động, giàu giá trị nhân văn. Qua những lần chia li và nỗi đau của mẹ, tác giả đã khẳng định một chân lý: dân tộc Việt Nam tồn tại và trường tồn nhờ sự đùm bọc, yêu thương và những hy sinh thầm lặng mà vĩ đại như lòng mẹ.

Câu 1. Kiểu văn bản: nghị luận xã hội ​Câu 2. Vấn đề được đề cập: Sự cần thiết của việc biết người, biết mình; đặc biệt là việc tự nhìn nhận, đánh giá bản thân để sửa mình và phát triển. ​Câu 3. Bằng chứng tác giả sử dụng: - ​Câu ca dao: "Đèn khoe đèn tỏ hơn trăng... Sao trăng lại phải chịu luồn đám mây?" ​- Câu tục ngữ: "Năm ngón tay có ngón dài ngón ngắn." ​- Thành ngữ/Lời dạy cổ: "Nhân vô thập toàn" (Không ai vẹn mười cả). - ​Hình ảnh so sánh: Chiếc đèn dầu cổ trong truyện Kiều để làm rõ bối cảnh của câu ca dao. ​Câu 4. Mục đích và nội dung: ​Mục đích: Khuyên con người không nên kiêu ngạo, cần có cái nhìn bao dung với người khác và nghiêm khắc với chính mình. ​Nội dung: Từ cuộc tranh luận giữa đèn và trăng, tác giả khẳng định ai cũng có ưu điểm và khuyết điểm. Qua đó, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thấu hiểu bản thân để hoàn thiện mình. ​Câu 5. Nhận xét cách lập luận: Tác giả có cách lập luận chặt chẽ, giàu sức thuyết phục và gần gũi. Bắt đầu từ việc phân tích hình ảnh cụ thể trong ca dao, sau đó mở rộng ra các triết lý sống bằng những dẫn chứng quen thuộc (tục ngữ). Cách đặt câu hỏi tu từ ở cuối bài giúp người đọc tự suy ngẫm và rút ra bài học cho riêng mình.