Đặng Thu Minh
Giới thiệu về bản thân
câu 1:
Đoạn trích khắc họa vẻ đẹp gian khổ mà giàu tình người của cuộc sống kháng chiến ở rừng miền Đông. Nổi bật là hình ảnh những người lính và đồng bào trong điều kiện thiếu thốn, bữa ăn đạm bạc nhưng chan chứa nghĩa tình. Qua đó, tác giả làm nổi bật tinh thần đoàn kết, ý chí vượt khó và niềm tin vào tương lai. Những chi tiết như chia cơm, nấu ăn trong rừng, hay niềm vui nhỏ bé giữa gian lao đã thể hiện rõ vẻ đẹp của con người Việt Nam trong chiến tranh. Ngôn ngữ mộc mạc, giàu cảm xúc góp phần làm cho bức tranh hiện thực thêm chân thật. Đoạn trích không chỉ phản ánh कठिन hoàn cảnh mà còn tôn vinh phẩm chất cao đẹp của con người: kiên cường, lạc quan, giàu tình nghĩa. Đây chính là giá trị nhân văn sâu sắc của tác phẩm.
câu 2:
Trong nền văn học Việt Nam, những tác phẩm viết về thời kì kháng chiến luôn để lại dấu ấn sâu sắc bởi đã tái hiện chân thực cuộc sống gian khổ nhưng giàu tình người của dân tộc. Đoạn trích “Rừng miền Đông, một đêm trăng” đã góp phần làm nổi bật vẻ đẹp ấy, qua việc khắc họa cuộc sống và con người nơi chiến khu đầy thiếu thốn mà vẫn ấm áp nghĩa tình.
Trước hết, đoạn trích cho thấy hoàn cảnh sống vô cùng khó khăn của những người kháng chiến trong rừng. Đó là những bữa ăn đạm bạc, thiếu thốn, chỉ có cơm chan nước, rau rừng hay những món ăn đơn sơ. Điều kiện sinh hoạt cũng không hề thuận lợi khi mọi thứ đều phải tự túc, từ việc nấu nướng đến tìm kiếm lương thực. Những chi tiết ấy giúp người đọc hình dung rõ hơn về cuộc sống gian nan nơi chiến khu, nơi con người phải đối mặt với muôn vàn thiếu thốn cả về vật chất lẫn điều kiện sinh hoạt.
Tuy nhiên, vượt lên trên hoàn cảnh khắc nghiệt đó là vẻ đẹp của tình người ấm áp. Những người lính và đồng bào luôn sẵn sàng chia sẻ cho nhau từng bát cơm, từng chút thức ăn ít ỏi. Hành động chia phần đều nhau, nhường nhịn lẫn nhau không chỉ thể hiện tinh thần đoàn kết mà còn cho thấy tình cảm gắn bó sâu sắc giữa con người với con người. Chính sự sẻ chia ấy đã làm cho cuộc sống nơi rừng sâu trở nên bớt khắc nghiệt, tiếp thêm sức mạnh để họ cùng nhau vượt qua khó khăn.
Bên cạnh đó, đoạn trích còn làm nổi bật vẻ đẹp của con người Việt Nam trong chiến tranh: kiên cường, lạc quan và giàu nghị lực. Dù thiếu thốn đủ bề, họ vẫn giữ được tinh thần vững vàng, không bi quan, luôn tin tưởng vào tương lai. Những niềm vui nhỏ bé như một bữa ăn đủ đầy hơn hay sự cải thiện trong sinh hoạt cũng đủ để họ cảm thấy hạnh phúc. Điều này cho thấy sức sống mãnh liệt và tinh thần lạc quan đáng quý của con người trong hoàn cảnh khó khăn.
Về nghệ thuật, đoạn trích sử dụng ngôn ngữ giản dị, mộc mạc nhưng giàu sức gợi. Những chi tiết đời thường được miêu tả chân thực, gần gũi, giúp người đọc dễ dàng cảm nhận và đồng cảm. Cách kể chuyện tự nhiên, nhẹ nhàng nhưng thấm đẫm cảm xúc đã góp phần làm nổi bật giá trị nội dung của tác phẩm.
Tóm lại, đoạn trích “Rừng miền Đông, một đêm trăng” không chỉ phản ánh chân thực cuộc sống gian khổ nơi chiến khu mà còn ca ngợi vẻ đẹp cao quý của con người Việt Nam trong kháng chiến. Đó là tinh thần đoàn kết, ý chí kiên cường và lòng lạc quan trước mọi khó khăn. Những giá trị ấy vẫn còn nguyên ý nghĩa, góp phần nhắc nhở thế hệ hôm nay biết trân trọng hòa bình và tiếp nối truyền thống tốt đẹp của dân tộc.
câu 1: Phương thức thức biểu đạt chính là thuyết minh
câu 2:Hai điểm nổi bật:
* Quy tụ hơn 50 gian hàng, tái hiện tinh hoa phở ba miền.
* Ứng dụng công nghệ AI (chatbot) để hỗ trợ trải nghiệm khách tham quan.
câu 3:Thông tin chính:
* Thời gian, địa điểm tổ chức.
* Quy mô, hoạt động (gian hàng, trải nghiệm nấu phở).
* Sự tham gia của các thương hiệu phở nổi tiếng.
* Ứng dụng công nghệ AI.
Tác dụng của ảnh:
* Minh họa trực quan, hấp dẫn.
* Giúp người đọc hình dung rõ món phở, tăng sức thuyết phục.
câu 4: Điểm mới:
* Kết hợp công nghệ AI vào lễ hội ẩm thực.
Tác dụng:
* Tăng tính hiện đại, thu hút giới trẻ.
* Nâng cao trải nghiệm khách tham quan.
câu 5:
Thế hệ trẻ cần có trách nhiệm giữ gìn và lan tỏa giá trị văn hóa ẩm thực truyền thống như phở. Trước hết, cần hiểu và trân trọng nguồn gốc, ý nghĩa của các món ăn dân tộc. Bên cạnh đó, nên quảng bá qua mạng xã hội, du lịch, hoặc các hoạt động sáng tạo để đưa ẩm thực Việt ra thế giới. Việc kết hợp truyền thống với công nghệ hiện đại cũng là hướng đi phù hợp. Tuy nhiên, cần giữ được hồn cốt, tránh làm biến tướng giá trị gốc. Đây chính là cách gìn giữ bản sắc văn hóa bền vững.
câu 1 :
Đoạn trích trong Truyện Kiều thể hiện rõ đặc sắc nghệ thuật của Nguyễn Du. Trước hết là nghệ thuật xây dựng hình tượng nhân vật đặc sắc. Từ Hải được khắc họa qua những hình ảnh ước lệ như “đội trời đạp đất”, làm nổi bật tầm vóc phi thường của một bậc anh hùng. Trong khi đó, Thúy Kiều hiện lên qua lời nói mềm mại, khéo léo, giàu lễ nghĩa, thể hiện vẻ đẹp trí tuệ và tâm hồn. Bên cạnh đó, nghệ thuật đối thoại được sử dụng linh hoạt, giúp bộc lộ tính cách nhân vật một cách tự nhiên. Ngôn ngữ thơ giàu tính tạo hình, sử dụng nhiều từ Hán Việt trang trọng, kết hợp với các biện pháp tu từ như ẩn dụ, so sánh, góp phần làm tăng giá trị biểu cảm. Ngoài ra, thể thơ lục bát truyền thống được vận dụng nhuần nhuyễn, tạo nên nhịp điệu uyển chuyển, phù hợp với nội dung trữ tình. Qua đó, đoạn trích không chỉ làm nổi bật vẻ đẹp của hai nhân vật mà còn thể hiện tài năng nghệ thuật bậc thầy của Nguyễn Du.
câu 2:
Trong cuộc sống, lòng tốt luôn được xem là một trong những phẩm chất đáng quý nhất của con người. Ý kiến: “Lòng tốt của con người có thể chữa lành các vết thương nhưng lòng tốt cũng cần đối phó sắc sảo, nếu không chẳng khác nào con số không tròn trĩnh” đã nêu lên một nhận định sâu sắc về vai trò cũng như cách ứng xử với lòng tốt trong đời sống.
Trước hết, lòng tốt là sự quan tâm, sẻ chia, giúp đỡ người khác bằng sự chân thành. Nó có sức mạnh to lớn trong việc xoa dịu nỗi đau và mang lại niềm tin cho con người. Một lời động viên đúng lúc, một hành động giúp đỡ chân thành có thể khiến người đang tuyệt vọng cảm thấy ấm áp và có thêm nghị lực để vượt qua khó khăn. Trong xã hội, chính lòng tốt là sợi dây gắn kết con người với nhau, làm cho cuộc sống trở nên nhân văn và tốt đẹp hơn. Có thể nói, lòng tốt giống như một “liều thuốc” chữa lành những tổn thương cả về vật chất lẫn tinh thần.
Tuy nhiên, lòng tốt nếu không đi kèm với sự tỉnh táo và sắc sảo thì đôi khi lại phản tác dụng. Thực tế cho thấy, không ít người lợi dụng lòng tốt của người khác để trục lợi cá nhân. Có những trường hợp giúp đỡ không đúng cách lại khiến người được giúp trở nên phụ thuộc, ỷ lại, không chịu tự vươn lên. Khi đó, lòng tốt không những không mang lại giá trị tích cực mà còn vô tình tiếp tay cho cái xấu phát triển. Vì vậy, nếu chỉ tốt bụng một cách mù quáng mà không có sự suy xét thì lòng tốt ấy sẽ trở nên vô nghĩa, giống như “con số không tròn trĩnh”.
Do đó, mỗi người cần biết cách cho đi lòng tốt một cách hợp lí. Lòng tốt cần được đặt đúng chỗ, đúng người và đúng hoàn cảnh. Chúng ta nên giúp đỡ người khác nhưng đồng thời cũng cần giữ sự tỉnh táo để không bị lợi dụng. Điều quan trọng là phải biết phân biệt giữa giúp đỡ và dung túng, giữa bao dung và dễ dãi. Một người thực sự tốt không chỉ là người biết cho đi mà còn là người biết suy nghĩ, cân nhắc để hành động của mình mang lại giá trị tích cực lâu dài.
Là học sinh, chúng ta càng cần rèn luyện lòng tốt từ những việc nhỏ như giúp đỡ bạn bè trong học tập, kính trọng thầy cô, yêu thương gia đình. Đồng thời, cũng cần học cách sống có chính kiến, không dễ dàng tin theo hay giúp đỡ một cách thiếu suy nghĩ. Khi lòng tốt đi cùng với trí tuệ, con người không chỉ trở nên tốt đẹp hơn mà còn góp phần xây dựng một xã hội văn minh, lành mạnh.
Tóm lại, lòng tốt là điều không thể thiếu trong cuộc sống, nhưng lòng tốt chỉ thực sự có ý nghĩa khi được đặt đúng cách. Mỗi chúng ta hãy biết sống tử tế nhưng cũng cần tỉnh táo, để lòng tốt trở thành sức mạnh chứ không phải điểm yếu của bản thân.
câu 1 : Thể thơ lục bát
câu 2:Gặp nhau ở tại lầu xanh
câu 3: Thúy Kiều là người thông minh ,khéo léo trong giao tiếp
Biết khiêm nhường , giữ lẽ nghĩa
có lòng tự trọng và ý thức về phẩm giá bản thân
Đồng thời ,nàng cũng tinh tế ,biết nhìn người.
câu 4: Từ Hải là người có tài năng , bản lĩnh phi thường.
Anh hùng có chí lớn ,"đội trời đạp đất"
phóng khoáng ,trọng nghĩa tình.
biét trân trọng cái đẹp và người tài.
câu 5: gợi sự ngưỡng mộ trước hình tưởng người anh hùngTừ Hải
sự cảm thông và trân trộng đối với Thúy Kiều.
niềm tin vào sự gặp gỡ đẹp đẽ giữa tài và sắc, giữa tri kỉ và tri ân
câu 1
Đoạn trích từ truyện thơ Thạch Sanh tái hiện rõ cuộc đấu tranh giữa cái thiện và cái ác, đồng thời thể hiện niềm tin của nhân dân vào công lý. Nội dung nổi bật là hình ảnh Thạch Sanh – người anh hùng hiền lành, nhân hậu nhưng bị kẻ xấu hãm hại. Chàng bị vu oan, giam cầm nhưng vẫn giữ được tâm hồn trong sáng, thể hiện qua tiếng đàn kêu oan đầy tha thiết. Tiếng đàn không chỉ bộc lộ nỗi đau, nỗi uất ức mà còn là cầu nối đưa sự thật đến với công chúa và nhà vua, giúp Thạch Sanh được minh oan. Qua đó, đoạn trích khẳng định: người lương thiện dù chịu nhiều bất công cuối cùng vẫn được bảo vệ, còn kẻ ác như Lý Thông sẽ bị trừng phạt thích đáng.
Về nghệ thuật, đoạn trích được viết bằng thể thơ lục bát giàu nhạc điệu, dễ nhớ, dễ truyền miệng. Các biện pháp so sánh, miêu tả tiếng đàn và tâm trạng nhân vật làm tăng tính biểu cảm, tạo chất trữ tình sâu sắc. Yếu tố kì ảo như tiếng đàn vang xa đến tai công chúa góp phần thúc đẩy cốt truyện và thể hiện ước mơ công lý của nhân dân.
câu 2
Trong xã hội hiện đại, con người đang sống trong nhịp độ ngày càng nhanh: học tập nhanh, làm việc nhanh, giao tiếp nhanh và cả… lo lắng cũng nhanh. Giữa guồng quay hối hả ấy, “sống chậm” trở thành một lựa chọn đáng suy ngẫm để con người tìm lại sự cân bằng và ý nghĩa của cuộc sống.
Sống chậm không có nghĩa là lười biếng hay trì trệ, mà là biết điều chỉnh nhịp sống cho phù hợp, biết dừng lại đúng lúc để lắng nghe bản thân và quan tâm đến những điều xung quanh. Đó là khi ta ăn một bữa cơm trọn vẹn cùng gia đình thay vì vừa ăn vừa lướt điện thoại; là khi ta dành thời gian đọc một cuốn sách, đi bộ, hoặc trò chuyện với người thân thay vì chạy theo vô số thông báo trên mạng xã hội.
Sống chậm mang lại nhiều giá trị tích cực. Trước hết, nó giúp con người giữ gìn sức khỏe tinh thần. Khi nhịp sống quá nhanh, con người dễ rơi vào căng thẳng, mệt mỏi, thậm chí trầm cảm vì áp lực học tập và công việc. Sống chậm giúp ta có thời gian nghỉ ngơi, suy nghĩ và điều chỉnh cảm xúc, từ đó sống tích cực và lạc quan hơn. Thứ hai, sống chậm giúp con người cảm nhận rõ hơn vẻ đẹp của cuộc sống: một buổi chiều yên tĩnh, một lời hỏi thăm, một việc làm tử tế. Những điều nhỏ bé ấy thường bị bỏ quên trong cuộc sống vội vã. Cuối cùng, sống chậm còn giúp ta sống có trách nhiệm và sâu sắc hơn, biết suy nghĩ trước hành động, tránh những quyết định vội vàng dẫn đến sai lầm.
Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, nhiều người – đặc biệt là giới trẻ – lại quen với lối sống gấp gáp, chạy theo thành tích và sự so sánh. Có người học ngày học đêm chỉ để hơn người khác; có người mải mê mạng xã hội mà quên mất giao tiếp ngoài đời thực. Lối sống này khiến con người dễ đánh mất niềm vui thực sự và trở nên mệt mỏi, trống rỗng.
Vì vậy, mỗi người cần học cách sống chậm lại một cách hợp lí. Ta có thể bắt đầu từ những việc nhỏ: sắp xếp thời gian khoa học, hạn chế phụ thuộc vào điện thoại, dành thời gian cho gia đình, bạn bè và cho chính mình. Đặc biệt với học sinh, sống chậm không phải là học ít đi, mà là học hiệu quả hơn, biết nghỉ ngơi đúng lúc để giữ tinh thần tỉnh táo.
Sống chậm không làm ta tụt lại phía sau, mà giúp ta đi vững vàng hơn trên con đường của mình. Trong nhịp sống hiện đại đầy biến động, biết sống chậm chính là biết trân trọng hiện tại, yêu thương bản thân và hướng đến một cuộc sống ý nghĩa hơn.
câu 1
văn bản được viết theo thể thơ lục bát
câu2
Các phương thức biểu đạt chính:
Tự sự (kể lại diễn biến câu chuyện Thạch Sanh – Lý Thông – công chúa)
Miêu tả (miêu tả tâm trạng, hành động, tiếng đàn, nỗi oan khuất)
Biểu cảm (bộc lộ cảm xúc thương cảm, căm phẫn cái ác)
câu 3
Chằn tinh và đại bàng cấu kết hãm hại Thạch Sanh, vu cho chàng tội ăn trộm khiến chàng bị giam. Trong ngục, Thạch Sanh gảy đàn kêu oan. Tiếng đàn vang đến tai công chúa khiến nàng xúc động và xin vua cha gặp người rung đàn. Thạch Sanh kể rõ sự thật: chàng giết chằn tinh, cứu công chúa khỏi đại bàng nhưng bị Lý Thông hãm hại. Nhà vua minh oan cho Thạch Sanh, xử tội Lý Thông, cho Thạch Sanh kết hôn với công chúa. Lý Thông bị trừng phạt thích đáng.
câu 4
Tác dụng:
Là phương tiện để Thạch Sanh bộc lộ nỗi oan khuất.
Thể hiện vẻ đẹp tâm hồn trong sáng, tài năng của nhân vật chính.
Thúc đẩy cốt truyện phát triển theo hướng công lý được thực thi.
Gửi gắm niềm tin của nhân dân: cái thiện sẽ được bảo vệ, sự thật sẽ đưọc sáng tỏ.
câu 5
Giống nhau:
Nhân vật: Thạch Sanh, Lý Thông, công chúa.
Nội dung chính: Thạch Sanh bị hãm hại, bị giam, được minh oan, cưới công chúa; Lý Thông bị trừng phạt.
Chủ đề: ca ngợi người tốt, lên án kẻ xấu, khẳng định công lý.
Khác nhau:
Truyện cổ tích Thạch Sanh là văn xuôi, còn văn bản này là thơ lục bát.
Văn bản nhấn mạnh nhiều hơn vào tiếng đàn kêu oan và tâm trạng nhân vật, giàu chất trữ tình hơn.
Truyện cổ tích kể toàn bộ cuộc đời Thạch Sanh, còn văn bản chỉ khai thác một đoạn tiêu biểu.
Câu 1:
Trong đoạn trích Vũ Như Tô của Nguyễn Huy Tưởng, Đan Thiềm hiện lên là một nhân vật đặc biệt, mang vẻ đẹp trí tuệ và tấm lòng tri âm sâu sắc. Trước hết, Đan Thiềm là người thấu hiểu và cảm thông sâu sắc với Vũ Như Tô. Bà tự nhận mình là “người đồng bệnh”, cùng cảnh ngộ bị chà đạp, bị vùi dập trong xã hội phong kiến, nên có thể hiểu rõ nỗi đau và khát vọng của người nghệ sĩ tài hoa. Không chỉ cảm thông, Đan Thiềm còn là người trân trọng và bảo vệ cái tài, cái đẹp. Bà nhận ra tài năng kiến trúc hiếm có của Vũ Như Tô và khao khát tạo điều kiện để tài năng ấy được phát huy, không bị chôn vùi. Đồng thời, Đan Thiềm là người tỉnh táo, lý trí và có tầm nhìn xa, biết nhìn thời cuộc, hiểu rằng chỉ khi dựa vào quyền lực đương thời, tài năng của Vũ Như Tô mới có cơ hội sống còn. Qua nhân vật Đan Thiềm, tác giả thể hiện niềm xót xa cho số phận những con người yêu cái đẹp, đồng thời gửi gắm suy ngẫm sâu sắc về bi kịch của tài năng trong xã hội phong kiến.
Câu 2:
Từ câu chuyện bi kịch của Vũ Như Tô trong vở kịch cùng tên của Nguyễn Huy Tưởng, có thể nhận ra một vấn đề có ý nghĩa muôn đời: mối quan hệ mật thiết giữa hiền tài và sự nghiệp quốc gia. Hiền tài luôn được xem là nguyên khí của đất nước, là lực lượng quyết định sự hưng thịnh hay suy vong của một quốc gia. Tuy nhiên, nếu hiền tài không được đặt đúng vị trí, không được sử dụng đúng cách, họ không những không góp phần làm giàu cho đất nước mà còn có thể rơi vào bi kịch.
Vũ Như Tô là người có tài năng kiến trúc xuất chúng, mang trong mình khát vọng sáng tạo nên những công trình vĩ đại cho đời. Thế nhưng, tài năng ấy lại bị đặt trong một hoàn cảnh sai lầm: phục vụ cho sự hưởng lạc của vua chúa, tách rời đời sống và nỗi khổ của nhân dân. Bi kịch của Vũ Như Tô cho thấy, hiền tài nếu chỉ chạy theo lý tưởng cá nhân, không gắn với lợi ích của nhân dân và quốc gia, thì tài năng ấy sẽ trở nên lạc lõng, thậm chí gây tai họa. Đồng thời, tác phẩm cũng phê phán một triều đại không biết trọng dụng hiền tài đúng cách, chỉ xem họ như công cụ phục vụ quyền lực.
Từ câu chuyện đó, có thể khẳng định rằng sự nghiệp quốc gia chỉ có thể bền vững khi hiền tài được tôn trọng, bảo vệ và định hướng đúng đắn. Hiền tài không chỉ cần có năng lực, mà còn phải có trách nhiệm với xã hội, biết đặt lợi ích chung lên trên khát vọng cá nhân. Ngược lại, đất nước cũng cần một cơ chế công bằng, nhân văn để phát hiện, nuôi dưỡng và sử dụng người tài, tránh để tài năng bị lãng phí hoặc rơi vào con đường sai lầm.
Trong xã hội hiện đại, mối quan hệ giữa hiền tài và sự nghiệp quốc gia càng trở nên quan trọng. Một đất nước muốn phát triển nhanh và bền vững không thể thiếu đội ngũ trí thức, nhân tài trong mọi lĩnh vực. Tuy nhiên, việc trọng dụng hiền tài phải luôn gắn liền với lợi ích cộng đồng, đạo đức xã hội và sự phát triển lâu dài của dân tộc.
Như vậy, qua bi kịch của Vũ Như Tô, Nguyễn Huy Tưởng đã gửi gắm một thông điệp sâu sắc: hiền tài là báu vật của quốc gia, nhưng chỉ thực sự có ý nghĩa khi tài năng ấy hòa cùng vận mệnh của nhân dân và đất nước.
Câu1:
Sự việc chính là cuộc đối thoại giữa Vũ Như Tô và Đan Thiềm khi Vũ Như Tô bị bắt, chuẩn bị vào cung diện kiến vua. Qua cuộc trò chuyện, Đan Thiềm phân tích thời cuộc, thuyết phục Vũ Như Tô đem tài năng ra xây Cửu Trùng Đài.
Câu 2:Chỉ dẫn sân khấu:
“Bà nói như một người đồng bệnh.”
Tác dụng:
Giúp người đọc người diễn hiểu cách nói, cảm xúc, tâm thế của nhân vật Đan Thiềm, đồng thời làm rõ mối đồng cảm sâu sắc giữa Đan Thiềm và Vũ Như Tô, tăng tính kịch và chiều sâu tâm lí nhân vật.
Câu 3:
“Đồng bệnh” cho thấy Đan Thiềm là người cùng cảnh ngộ, cùng bị chèn ép, đau khổ trong xã hội phong kiến.
Từ đó khắc họa Đan Thiềm là người thấu hiểu, cảm thông sâu sắc, nói với Vũ Như Tô không phải từ vị thế bề trên mà từ trái tim của người cùng khổ, làm lời khuyên của bà có sức lay động mạnh.
Câu 4:
Xung đột chính:
Giữa Vũ Như Tô (khát vọng nghệ thuật thuần túy)
Với thực tế xã hội phong kiến tàn bạo, quyền lực vua chúa và số phận nhân dân (được Đan Thiềm đại diện để cảnh tỉnh).
Ý nghĩa:
Thể hiện bi kịch của người nghệ sĩ có tài và lý tưởng lớn nhưng sống trong thời đại sai lầm, nơi cái đẹp và tài năng không được bảo vệ đúng cách.
Câu 5:Ban đầu:
Vũ Như Tô từ chối xây Cửu Trùng Đài, vì không muốn đem tài năng phục vụ vua chúa, gây khổ cho dân.
Sau khi được Đan Thiềm khuyên nhủ:
Ông thay đổi quyết định, đồng ý xây dựng.
Nguyên nhân:
Vì ông nhận ra cơ hội hiếm hoi để tài năng được thực hiện, tin rằng công trình vĩ đại sẽ lưu danh muôn đời, đồng thời chịu tác động từ sự tôn vinh, cổ vũ đầy lý tưởng của Đan Thiềm.