Lầu Thị Sua

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lầu Thị Sua
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)


Câu 1. (2,0 điểm)

Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ)

Trong thời kì hội nhập quốc tế sâu rộng, bản sắc văn hoá dân tộc giữ vai trò vô cùng quan trọng đối với sự phát triển của đất nước. Bản sắc văn hoá là tổng hòa những giá trị truyền thống được hình thành qua lịch sử, tạo nên diện mạo riêng và bản lĩnh của mỗi dân tộc. Khi hội nhập, nếu không có bản sắc vững vàng, quốc gia dễ bị hoà tan và đánh mất chính mình. Ngược lại, bản sắc văn hoá giúp đất nước khẳng định vị thế, tạo dấu ấn riêng trong mắt bạn bè quốc tế. Thực tế cho thấy, nhiều quốc gia thành công trong hội nhập nhờ biết khai thác và phát huy văn hoá truyền thống như một lợi thế mềm. Đối với Việt Nam, bản sắc văn hoá không chỉ là niềm tự hào mà còn là nguồn lực quan trọng để phát triển du lịch, công nghiệp văn hoá và tăng cường sức mạnh quốc gia. Vì vậy, trong thời kì hội nhập, giữ gìn và phát huy bản sắc văn hoá dân tộc chính là cách để đất nước phát triển bền vững và tự tin sánh vai cùng thế giới.

Câu 2. (4,0 điểm)

Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ)

Bàn luận về sức hấp dẫn của một tác phẩm nghệ thuật mà em yêu thích

(Ví dụ: bài hát “Phù Đổng Thiên Vương”)

Trong đời sống tinh thần của con người, nghệ thuật luôn có sức hấp dẫn đặc biệt bởi khả năng chạm đến cảm xúc và đánh thức những giá trị sâu xa trong tâm hồn. Một trong những tác phẩm nghệ thuật để lại ấn tượng mạnh mẽ đối với tôi là ca khúc Phù Đổng Thiên Vương – bài hát đã giúp âm nhạc Việt Nam tỏa sáng trên sân khấu quốc tế.

Sức hấp dẫn của tác phẩm trước hết đến từ nội dung giàu ý nghĩa. Ca khúc khai thác hình tượng Thánh Gióng – biểu tượng cho sức mạnh, tinh thần quật cường và khát vọng vươn lên của dân tộc Việt Nam. Câu chuyện quen thuộc được kể lại bằng ngôn ngữ âm nhạc hiện đại, giúp người nghe cảm nhận sâu sắc tinh thần đoàn kết và lòng yêu nước. Tác phẩm không chỉ gợi nhớ quá khứ hào hùng mà còn truyền cảm hứng cho con người hôm nay về trách nhiệm với đất nước.

Bên cạnh nội dung, nghệ thuật thể hiện cũng tạo nên sức hút đặc biệt. Ca khúc kết hợp hài hòa giữa âm hưởng dân gian với cách phối khí hiện đại, giữa nhạc cụ truyền thống và phong cách trình diễn quốc tế. Điều đó tạo nên một bản sắc riêng, vừa quen thuộc vừa mới mẻ. Phần dàn dựng sân khấu, hình ảnh tre, nón lá, cờ hội góp phần tăng tính biểu cảm và lan tỏa thông điệp văn hoá mạnh mẽ.

Quan trọng hơn, tác phẩm hấp dẫn bởi giá trị tinh thần mà nó mang lại. Người nghe không chỉ thưởng thức một bài hát mà còn cảm nhận được niềm tự hào dân tộc, niềm tin vào sức mạnh văn hoá Việt Nam trong thời kì hội nhập. Âm nhạc ở đây trở thành cầu nối giữa truyền thống và hiện đại, giữa dân tộc và thế giới.

Tóm lại, sức hấp dẫn của một tác phẩm nghệ thuật không chỉ nằm ở hình thức mà còn ở chiều sâu nội dung và giá trị tinh thần mà nó mang lại. Phù Đổng Thiên Vương là minh chứng cho việc khi nghệ thuật gắn với bản sắc văn hoá dân tộc, nó sẽ có sức sống bền bỉ và khả năng chinh phục trái tim công chúng trong và ngoài nước.



Câu 1.

Những dấu hiệu cho thấy văn bản trên là văn bản thông tin:

  • Cung cấp thông tin thời sự, có thật, cụ thể về sự kiện Intervision 2025 và thành công của ca sĩ Đức Phúc.
  • Đưa ra dẫn chứng, nhân vật, sự kiện, số liệu, mốc thời gian rõ ràng.
  • Trình bày theo lối khách quan, thuyết minh – phân tích, kết hợp bình luận.
  • Có nguồn trích dẫn rõ ràng và sử dụng hình ảnh minh họa.

Câu 2

Văn bản viết về vai trò của bản sắc văn hoá truyền thống trong việc xây dựng thương hiệu âm nhạc Việt Nam khi hội nhập quốc tế, qua trường hợp thành công của ca sĩ Đức Phúc tại Intervision 2025.

Câu 3.

Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ được sử dụng là hình ảnh phần biểu diễn của ca sĩ Đức Phúc trên sân khấu Intervision 2025.

Tác dụng:

  • Giúp người đọc hình dung trực quan về quy mô, màu sắc văn hoá của tiết mục.
  • Tăng tính sinh động, hấp dẫn và thuyết phục cho nội dung văn bản.
  • Làm nổi bật thông điệp: âm nhạc truyền thống Việt Nam có thể tỏa sáng trên sân khấu quốc tế.

Câu 4.

Nhan đề “Chiếc chìa khoá vàng để hội nhập” có mối quan hệ chặt chẽ với nội dung văn bản:

  • “Chiếc chìa khoá vàng” là hình ảnh ẩn dụ cho bản sắc văn hoá dân tộc.
  • Văn bản làm rõ rằng việc khai thác và phát huy giá trị truyền thống chính là con đường hiệu quả để âm nhạc Việt hội nhập thế giới.
    → Nhan đề khái quát chính xác, giàu hình ảnh và mang ý nghĩa định hướng tư tưởng cho toàn văn bản.

Câu 5.

Những thông tin và nhận thức bổ ích:

  • Bản sắc văn hoá là lợi thế cạnh tranh quan trọng trong hội nhập quốc tế.
  • Âm nhạc có thể trở thành công cụ ngoại giao văn hoá.
  • Hội nhập cần sáng tạo, nhưng không được đánh mất căn cốt dân tộc.

Ba việc em có thể làm để góp phần gìn giữ bản sắc văn hoá dân tộc:

  1. Chủ động tìm hiểu, trân trọng và quảng bá văn hoá truyền thống Việt Nam.
  2. Ứng xử có văn hoá, giữ gìn tiếng Việt, trang phục và lễ nghi dân tộc.
  3. Ủng hộ, lan tỏa các sản phẩm nghệ thuật sáng tạo dựa trên chất liệu truyền thống.




Câu 1. (2,0 điểm)

Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ)

Trong bối cảnh hội nhập và phát triển hiện nay, ý thức bảo vệ và giữ gìn những nét đẹp văn hóa truyền thống của giới trẻ Việt Nam có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Văn hóa truyền thống là cội nguồn, là bản sắc làm nên giá trị riêng của dân tộc Việt Nam. Tuy nhiên, trước tác động của toàn cầu hóa, một bộ phận giới trẻ còn thờ ơ, thiếu hiểu biết hoặc chạy theo lối sống hiện đại mà quên đi các giá trị truyền thống. Vì vậy, mỗi bạn trẻ cần có ý thức trân trọng, tìm hiểu và gìn giữ văn hóa dân tộc thông qua những hành động cụ thể như: giữ gìn tiếng Việt, trang phục truyền thống, lễ hội dân gian, di tích lịch sử; ứng xử có văn hóa trong đời sống và trên không gian mạng. Bên cạnh đó, việc tiếp thu tinh hoa văn hóa thế giới cần đi đôi với việc giữ vững bản sắc dân tộc. Khi giới trẻ có ý thức bảo vệ và phát huy văn hóa truyền thống, đó không chỉ là cách thể hiện lòng tự hào dân tộc mà còn là trách nhiệm đối với quá khứ, hiện tại và tương lai của đất nước.



Câu 2. (4,0 điểm)

Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ)

Bài thơ trên là một khúc ca dịu dàng, thấm đẫm tình bà cháu và vẻ đẹp bình yên của làng quê Việt Nam, được thể hiện bằng những nét đặc sắc cả về nội dung lẫn nghệ thuật.

Về nội dung, bài thơ trước hết khắc họa hình ảnh người bà tảo tần, lặng lẽ hi sinh vì cháu. Hình ảnh “bờ vai bà cõng tâm hồn cháu bay”, “bánh xe bà đạp quay tròn” gợi lên dáng bà cần mẫn, bền bỉ trên con đường làng quen thuộc. Bà không chỉ chở cháu về nhà sau buổi tan học mà còn chở cả tuổi thơ, ước mơ và sự hồn nhiên của cháu. Qua cái nhìn trong trẻo của đứa cháu, thế giới hiện lên thật yên bình: cỏ hoa, dòng sông, bếp lửa, bữa cơm quê. Đặc biệt, hình ảnh “hai Mặt Trời” mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc: một là Mặt Trời của thiên nhiên, một là Mặt Trời của tình yêu thương – người bà. Khi lớn lên, dù có lúc lạc lối, con người vẫn có thể tìm được đường về nhờ ánh sáng yêu thương ấy. Bài thơ vì thế không chỉ ca ngợi tình bà cháu mà còn gửi gắm thông điệp về cội nguồn và điểm tựa tinh thần trong đời người.

Về nghệ thuật, bài thơ gây ấn tượng bởi ngôn ngữ giản dị, mộc mạc, giàu hình ảnh gắn liền với đời sống làng quê. Nhịp thơ chậm rãi, êm đềm như vòng quay bánh xe đạp của bà, tạo cảm giác gần gũi, thân thương. Tác giả sử dụng thành công các biện pháp tu từ như ẩn dụ (“hai Mặt Trời”), nhân hóa (“khói chiều cõng một hoàng hôn”), điệp từ (“trông”) làm nổi bật dòng cảm xúc miên man của đứa cháu. Kết cấu bài thơ theo dòng hồi tưởng từ hiện tại đến tương lai tạo nên chiều sâu cảm xúc và dư âm lắng đọng.

Tóm lại, bằng nội dung giàu tính nhân văn và nghệ thuật tinh tế, bài thơ đã khắc họa thành công hình ảnh người bà – biểu tượng của yêu thương, hi sinh và điểm tựa tinh thần bền vững trong cuộc đời mỗi con người. Đây là một bài thơ đẹp, gợi nhiều suy ngẫm về gia đình, quê hương và cội nguồn.



Câu 1

Văn bản giới thiệu về Quần thể di tích Cố đô Huế – di sản văn hóa thế giới đầu tiên của Việt Nam, bao gồm hệ thống thành quách, cung điện, lăng tẩm và các công trình kiến trúc gắn với triều Nguyễn.

Câu 2

Những phương thức biểu đạt được sử dụng trong văn bản là:

  • Thuyết minh (là phương thức chính): giới thiệu, cung cấp thông tin về cấu trúc, giá trị lịch sử – văn hóa – kiến trúc của Cố đô Huế.
  • Miêu tả: khắc họa vẻ đẹp hài hòa giữa kiến trúc và thiên nhiên.
  • Biểu cảm: thể hiện niềm tự hào, trân trọng đối với di sản Huế.
  • Nghị luận (ở mức độ nhẹ): khẳng định giá trị, ý nghĩa và trách nhiệm bảo tồn di sản.

Câu 3.

Văn bản được coi là văn bản thông tin tổng hợp vì

  • Cung cấp nhiều loại thông tin: lịch sử, kiến trúc, văn hóa, nghệ thuật, giá trị tinh thần.
  • Kết hợp chữ viết và hình ảnh minh họa.
  • Sử dụng nhiều phương thức biểu đạt.
  • Có dẫn chứng cụ thể, số liệu, mốc thời gian rõ ràng (UNESCO công nhận năm 1993, 2003).

⟹ Nhằm giúp người đọc có cái nhìn toàn diện về Quần thể di tích Cố đô Huế.

Câu 4.

Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ được sử dụng là hình ảnh Cố đô Huế.

Tác dụng:

  • Giúp người đọc hình dung trực quan vẻ đẹp của di tích.
  • Tăng tính sinh động, hấp dẫn và thuyết phục cho văn bản.
  • Góp phần nhấn mạnh giá trị thẩm mỹ và văn hóa của Cố đô Huế.

Câu 5.

Qua văn bản, có thể cảm nhận:

  • Cố đô Huế là một di sản văn hóa đặc biệt quý giá, kết tinh tinh hoa lịch sử, kiến trúc và nghệ thuật Việt Nam.
  • Di tích thể hiện bản sắc dân tộc, trí tuệ và tâm hồn người Việt.
  • Gợi lên niềm tự hào, đồng thời nhắc nhở mỗi người về trách nhiệm bảo tồn, gìn giữ di sản cho các thế hệ mai sau.




Câu 1. Đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ)




Phân tích những nét đặc sắc về nghệ thuật của truyện ngắn

Sao sáng lấp lánh

Truyện ngắn Sao sáng lấp lánh của Nguyễn Thị Ấm gây xúc động bởi nhiều nét nghệ thuật đặc sắc. Trước hết, truyện được kể theo ngôi thứ nhất, tạo cảm giác chân thực, gần gũi, giúp người đọc cảm nhận sâu sắc tình đồng đội và nỗi đau mất mát trong chiến tranh. Tác giả xây dựng tình huống truyện giàu kịch tính, kết hợp hài hòa giữa chất lãng mạn và bi thương, làm nổi bật vẻ đẹp tâm hồn người lính trẻ. Ngôn ngữ truyện giản dị, tự nhiên nhưng giàu sức gợi, đặc biệt là những chi tiết giàu tính biểu tượng như đôi mắt “sao sáng lấp lánh”, lá thư vương máu, bầu trời đầy sao. Những chi tiết ấy vừa tạo dư âm cảm xúc sâu lắng, vừa thể hiện tư tưởng nhân văn của tác phẩm. Ngoài ra, cách kết thúc truyện nhẹ nhàng nhưng ám ảnh, để lại trong lòng người đọc niềm tin vào vẻ đẹp bất diệt của tình yêu và sự hi sinh.


Câu 2. Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ)

Bàn về ý nghĩa của điểm tựa tinh thần trong cuộc sống

Trong hành trình sống của mỗi con người, không phải lúc nào cũng bằng phẳng và yên ả. Giữa những khó khăn, mất mát và thử thách, con người luôn cần một điểm tựa tinh thần để vững vàng bước tiếp.

Điểm tựa tinh thần là những giá trị tinh thần giúp con người có niềm tin, sức mạnh và động lực sống. Đó có thể là tình yêu thương của gia đình, tình bạn, lí tưởng sống, niềm tin vào tương lai hay một ước mơ giản dị. Điểm tựa tinh thần không cầm nắm được nhưng lại có sức mạnh to lớn, giúp con người vượt qua nghịch cảnh.

Trong cuộc sống, khi đối diện với đau khổ hay thất bại, điểm tựa tinh thần giúp con người không gục ngã. Một lời động viên, một niềm tin hay một người để nhớ đến cũng đủ giúp ta đứng dậy sau những vấp ngã. Trong truyện Sao sáng lấp lánh, tình yêu thầm lặng dành cho Hạnh chính là điểm tựa tinh thần của Minh. Dù ở giữa chiến trường khốc liệt, Minh vẫn giữ được tâm hồn trong sáng, lạc quan và giàu cảm xúc. Lá thư ngắn ngủi “Hạnh ơi!… Anh cô đơn lắm…” cho thấy sức mạnh của điểm tựa tinh thần: nó giúp con người sống trọn vẹn ngay cả trong khoảnh khắc cuối cùng.

Không chỉ trong chiến tranh, ở đời sống hiện đại hôm nay, điểm tựa tinh thần càng trở nên quan trọng. Áp lực học tập, công việc, các mối quan hệ xã hội khiến con người dễ rơi vào trạng thái mệt mỏi, lạc lõng. Khi có một điểm tựa tinh thần vững chắc, con người sẽ biết mình sống vì điều gì, từ đó có thêm nghị lực để cố gắng và hoàn thiện bản thân.

Tuy nhiên, mỗi người cần xây dựng cho mình một điểm tựa tinh thần lành mạnh. Đó phải là những giá trị tích cực, hướng con người tới điều tốt đẹp, chứ không phải sự phụ thuộc mù quáng hay ảo tưởng. Đồng thời, bản thân mỗi người cũng cần trở thành điểm tựa tinh thần cho người khác bằng sự yêu thương, chia sẻ và thấu hiểu.

Tóm lại, điểm tựa tinh thần có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong cuộc sống. Nó giúp con người vượt qua khó khăn, giữ vững niềm tin và sống có ý nghĩa hơn. Khi có một điểm tựa tinh thần vững vàng, con người sẽ không bao giờ thực sự cô đơn trên hành trình làm người.



Câu 1. Xác định thể loại của văn bản

→ Văn bản thuộc thể loại truyện ngắn (văn xuôi tự sự), viết theo lối kể chuyện, có nhân vật, cốt truyện, tình huống và chi tiết nghệ thuật đặc sắc.

Câu 2. Tác dụng của dấu ba chấm

Trong câu:

“…những người lính chúng tôi cứ nhìn những vì sao lấp lánh trên bầu trời… mà không sao ngủ được.”

Dấu ba chấm có tác dụng:

  • Gợi khoảng lặng cảm xúc, sự bâng khuâng, lắng sâu trong tâm hồn người lính
  • Diễn tả dòng suy nghĩ miên man, không dứt, khó gọi thành lời
  • Làm nổi bật vẻ đẹp lãng mạn, mơ mộng của tâm hồn người lính giữa chiến tranh khốc liệt

Câu 3. Nhận xét về tình huống truyện

→ Truyện được xây dựng trên tình huống vừa lãng mạn vừa bi thương:

  • Câu chuyện tình yêu trong trẻo, ngây ngô của Minh được kể giữa chiến trường
  • Cao trào là cái chết bất ngờ, bi tráng của Minh khi đang làm nhiệm vụ
  • Lá thư gửi Hạnh trở thành chi tiết thắt nút – mở nút đầy ám ảnh

⟹ Tình huống truyện làm nổi bật vẻ đẹp tâm hồn người lính và nỗi mất mát đau thương của chiến tranh.

Câu 4. Suy nghĩ về nhan đề “Sao sáng lấp lánh”

Nhan đề gợi nhiều tầng ý nghĩa:

  • Gợi vẻ đẹp đôi mắt Hạnh – biểu tượng của tình yêu, tuổi trẻ
  • Gợi những vì sao trên bầu trời chiến tranh – niềm tin, hi vọng
  • Là ẩn dụ cho vẻ đẹp tâm hồn trong sáng của người lính trẻ

⟹ Nhan đề vừa lãng mạn, vừa xúc động, làm nổi bật chủ đề nhân văn của truyện.

Câu 5. Nhận xét về hình tượng người lính

Người lính trong truyện

  • Trẻ trung, hồn nhiên, giàu cảm xúc
  • Biết yêu thương, biết mơ mộng ngay giữa chiến tranh
  • Dũng cảm, hi sinh thầm lặng vì nhiệm vụ
  • Mang vẻ đẹp vừa anh hùng vừa rất đỗi đời thường

⟹ Đó là hình tượng người lính Việt Nam giàu lí tưởng và nhân văn.



Câu 1. Xác định điểm nhìn của người kể chuyện

→ Văn bản được trần thuật theo điểm nhìn của người kể chuyện ngôi thứ ba, nhưng gắn chặt với điểm nhìn nội tâm của nhân vật Thứ.

Người kể chuyện thấu hiểu, theo sát dòng suy nghĩ, cảm xúc, tâm trạng của Thứ, từ đó bộc lộ bi kịch tinh thần của nhân vật.

Câu 2. Ước mơ của nhân vật Thứ khi còn ngồi trên ghế nhà trường

→ Khi còn đi học, Thứ từng nuôi những ước mơ lớn lao:

  • Đỗ Thành chung, Tú tài
  • Vào đại học
  • Sang Pháp
  • Trở thành một vĩ nhân, đem lại những thay đổi lớn lao cho đất nước

⟹ Đó là ước mơ đẹp của một trí thức trẻ có hoài bão, lí tưởng cao cả

Câu 3. Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ

Đoạn trích sử dụng biện pháp liệt kê kết hợp điệp cấu trúc:

“sẽ mốc lên, sẽ gỉ đi, sẽ mòn, sẽ mục ra…

Tác dụng

  • Nhấn mạnh quá trình tha hóa, hủy hoại dần dần của cuộc đời Thứ
  • Gợi cảm giác bế tắc, tù túng, vô vọng, đời sống tinh thần bị bào mòn từng chút
  • Làm nổi bật nỗi sợ hãi lớn nhất của Thứ: sống một cuộc đời vô nghĩa, “chết mà chưa sống”
    ⟹ Qua đó, thể hiện sâu sắc bi kịch tinh thần của người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng.

Câu 4. Nhận xét về cuộc sống và con người của nhân vật Thứ

  • Cuộc sống: nghèo túng, bấp bênh, không lối thoát, bị hoàn cảnh xã hội vùi dập
  • Con người:
    • Có lí tưởng, khát vọng sống có ý nghĩa
    • Nhưng nhu nhược, yếu đuối, không đủ bản lĩnh vượt thoát hoàn cảnh
    • Luôn giằng xé giữa ước mơ và thực tại
      ⟹ Thứ là hình ảnh tiêu biểu cho bi kịch “sống mòn” của tầng lớp trí thức tiểu tư sản.

Câu 5. Suy nghĩ về một triết lí nhân sinh rút ra từ văn bản

Một triết lí sâu sắc được rút ra là:

“Sống tức là thay đổi”

⟹ Con người cần dám thay đổi, dám vượt qua nỗi sợ hãi, thói quen và sự an phận. Nếu không, con người sẽ tự giam cầm mình trong một cuộc đời tù đày, sống mòn, sống vô nghĩa.



Câu 1. Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích nhân vật Thứ

Nhân vật Thứ trong đoạn trích Sống mòn của Nam Cao là hình ảnh tiêu biểu cho bi kịch tinh thần của người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng tháng Tám. Thứ từng là một thanh niên có học thức, mang trong mình nhiều ước mơ lớn lao và khát vọng cống hiến cho đất nước. Tuy nhiên, cuộc sống nghèo đói, bế tắc đã dần làm thui chột lí tưởng ấy, đẩy Thứ vào tình trạng sống mòn mỏi, vô nghĩa. Trong dòng hồi tưởng và suy ngẫm trên chuyến tàu về quê, Thứ ý thức rõ bi kịch của đời mình: một cuộc đời không việc làm, không tương lai, không giá trị. Nhân vật đau đớn, uất ức nhưng lại bất lực, không đủ dũng khí để thay đổi số phận. Chính sự nhu nhược ấy khiến Thứ trở thành nạn nhân của hoàn cảnh và của chính bản thân mình. Qua nhân vật Thứ, Nam Cao bày tỏ niềm xót thương sâu sắc đối với người trí thức nghèo, đồng thời phê phán một xã hội đã bóp nghẹt ước mơ và khát vọng sống của con người.


Câu 2. Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ): Tuổi trẻ và ước mơ

 (4,0 điểm)

Gabriel Garcia Marquez từng viết: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ.” Câu nói đã khẳng định vai trò to lớn của ước mơ đối với tuổi trẻ và cuộc đời mỗi con người.

Ước mơ là những khát vọng tốt đẹp mà con người hướng tới trong tương lai. Đối với tuổi trẻ – quãng thời gian đẹp nhất của đời người – ước mơ chính là ngọn đèn soi đường, giúp con người sống có mục tiêu, có động lực và ý nghĩa. Khi còn ước mơ, con người luôn giữ được sự nhiệt huyết, tinh thần khám phá và niềm tin vào cuộc sống. Ngược lại, khi từ bỏ ước mơ, con người dễ rơi vào trạng thái sống thụ động, mệt mỏi, già nua trong chính tâm hồn mình.

Tuổi trẻ là thời điểm con người có đủ sức khỏe, trí tuệ và khát khao để theo đuổi ước mơ. Những nhà khoa học, nghệ sĩ, doanh nhân thành công đều bắt đầu từ những ước mơ cháy bỏng thời trẻ. Chính ước mơ đã giúp họ vượt qua khó khăn, thất bại và thử thách để chạm tới thành công. Ước mơ không chỉ làm nên giá trị của cá nhân mà còn góp phần thúc đẩy sự phát triển của xã hội.

Tuy nhiên, trong thực tế, không ít người trẻ sớm từ bỏ ước mơ vì sợ thất bại, vì áp lực cuộc sống hay vì sự an phận. Khi đó, họ tuy còn trẻ về tuổi tác nhưng đã “già” trong tinh thần. Họ sống lặp lại, thiếu mục tiêu, để thời gian trôi qua một cách vô nghĩa. Đó chính là bi kịch mà Nam Cao đã phản ánh qua nhân vật Thứ trong Sống mòn.

Dẫu vậy, theo đuổi ước mơ không có nghĩa là mơ mộng viển vông. Ước mơ cần đi đôi với hành động, sự kiên trì và nỗ lực không ngừng. Mỗi người trẻ cần xác định cho mình những ước mơ phù hợp với khả năng và hoàn cảnh, đồng thời dám thay đổi để tiến về phía trước.

Tóm lại, ước mơ chính là sức sống của tuổi trẻ. Khi còn dám mơ ước và theo đuổi ước mơ, con người vẫn còn trẻ trung và giàu ý nghĩa sống. Mỗi chúng ta, đặc biệt là người trẻ, hãy biết trân trọng ước mơ của mình và không ngừng cố gắng để biến ước mơ ấy thành hiện thực.