Nông Anh Thư
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 (khoảng 200 chữ): Trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ, trí tuệ nhân tạo (AI) đang trở thành công cụ quan trọng trong việc quảng bá văn hoá truyền thống Việt Nam. AI giúp số hoá và tái hiện các giá trị văn hoá như lễ hội, ẩm thực, trang phục, nghệ thuật dân gian dưới nhiều hình thức sinh động như hình ảnh 3D, video, thực tế ảo. Nhờ đó, người dùng có thể “trải nghiệm” di sản văn hoá một cách trực quan mà không bị giới hạn bởi không gian và thời gian. Bên cạnh đó, AI còn hỗ trợ phân tích dữ liệu người dùng để cá nhân hoá nội dung quảng bá, giúp văn hoá Việt tiếp cận đúng đối tượng, đặc biệt là giới trẻ và bạn bè quốc tế. Các chatbot, ứng dụng du lịch thông minh tích hợp AI cũng đóng vai trò như “hướng dẫn viên số”, cung cấp thông tin nhanh chóng, chính xác về lịch sử, phong tục, địa danh. Tuy nhiên, việc ứng dụng AI cần đi kèm với sự chọn lọc và kiểm chứng nhằm đảm bảo tính xác thực của giá trị văn hoá. Có thể nói, AI không chỉ là công cụ công nghệ mà còn là cầu nối hiệu quả đưa văn hoá truyền thống Việt Nam lan toả mạnh mẽ trong thời đại số.
Câu 2 (khoảng 600 chữ): Đoạn trích “Rừng miền Đông, một đêm trăng” đã khắc họa sâu sắc hiện thực gian khổ của người lính trong kháng chiến chống Pháp, qua đó làm nổi bật vẻ đẹp kiên cường, ý chí bền bỉ và tinh thần lạc quan của họ. Đây chính là giá trị nội dung đặc sắc, góp phần tạo nên sức lay động mạnh mẽ cho tác phẩm. Trước hết, đoạn trích tái hiện chân thực bối cảnh thiên nhiên khắc nghiệt của chiến trường miền Đông Nam Bộ. Rừng Hắc Dịch hiện lên với vẻ hoang sơ, dữ dội: đất đỏ dẻo quánh, đường trơn trượt, vắt rừng “nghe hơi người” mà bám hút máu. Những chi tiết miêu tả cụ thể, giàu tính gợi hình đã làm nổi bật sự nguy hiểm và gian nan mà người lính phải đối mặt. Thiên nhiên không chỉ là phông nền mà còn là một “thử thách” khắc nghiệt, góp phần làm nổi bật ý chí vượt khó của con người. Bên cạnh đó, đoạn trích đặc biệt thành công khi phản ánh đời sống thiếu thốn, đói khổ của bộ đội. Những bữa ăn chỉ “một sét chén”, cơm cháy chia đều từng miếng nhỏ, hay những ngày phải ăn cơm mốc, cháo loãng, củ mì non… được kể lại một cách chân thực, không tô vẽ. Tác giả không né tránh mà đi thẳng vào hiện thực khắc nghiệt: cái đói kéo dài, bệnh tật như ghẻ lở, cơ thể suy kiệt đến mức “không xoè thẳng bàn tay”. Những chi tiết ấy không chỉ cho thấy sự thiếu thốn vật chất mà còn gợi lên nỗi gian truân cùng cực của người lính trong chiến tranh. Tuy nhiên, vượt lên trên tất cả là vẻ đẹp tinh thần đáng quý của họ. Dù trong hoàn cảnh khốn khó, người lính vẫn chấp nhận, chịu đựng và thích nghi. Họ “nín hơi mà nuốt” cơm thiu để sống, cùng nhau trồng mì, trỉa lúa, tìm rau rừng để duy trì sự sống. Tinh thần đồng đội cũng được thể hiện rõ nét qua việc chia sẻ từng phần ăn ít ỏi, cùng nhau vượt qua khó khăn. Đó là biểu hiện của ý chí kiên cường, của tinh thần tập thể và lòng quyết tâm chiến đấu vì mục tiêu chung. Ngoài ra, đoạn trích còn thể hiện rõ tâm trạng và khát vọng của nhân vật “tôi”. Giữa gian khổ, người lính vẫn “lòng nóng gặp gia đình”, bước đi nhanh hơn vì nỗi nhớ. Chi tiết này làm nổi bật đời sống nội tâm phong phú, cho thấy họ không chỉ là những chiến sĩ kiên cường mà còn là những con người giàu tình cảm, luôn hướng về gia đình, quê hương. Chính tình cảm ấy đã tiếp thêm động lực để họ vượt qua mọi thử thách. Về tổng thể, nội dung đoạn trích không chỉ dừng lại ở việc phản ánh hiện thực mà còn mang ý nghĩa ca ngợi. Qua việc tái hiện cuộc sống gian khổ, tác giả đã tôn vinh phẩm chất cao đẹp của người lính: chịu đựng, đoàn kết, lạc quan và giàu tình nghĩa. Đồng thời, đoạn trích cũng giúp người đọc hôm nay hiểu hơn về sự hy sinh thầm lặng của thế hệ cha anh, từ đó thêm trân trọng giá trị của hòa bình. Có thể nói, bằng ngòi bút chân thực và giàu cảm xúc, tác giả đã làm nổi bật nội dung sâu sắc của đoạn trích: một bức tranh sống động về chiến tranh với tất cả gian khổ, nhưng cũng rực sáng vẻ đẹp con người. Đây chính là yếu tố tạo nên sức sống lâu bền cho tác phẩm trong lòng người đọc.
Câu 1 (khoảng 200 chữ): Trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ, trí tuệ nhân tạo (AI) đang trở thành công cụ quan trọng trong việc quảng bá văn hoá truyền thống Việt Nam. AI giúp số hoá và tái hiện các giá trị văn hoá như lễ hội, ẩm thực, trang phục, nghệ thuật dân gian dưới nhiều hình thức sinh động như hình ảnh 3D, video, thực tế ảo. Nhờ đó, người dùng có thể “trải nghiệm” di sản văn hoá một cách trực quan mà không bị giới hạn bởi không gian và thời gian. Bên cạnh đó, AI còn hỗ trợ phân tích dữ liệu người dùng để cá nhân hoá nội dung quảng bá, giúp văn hoá Việt tiếp cận đúng đối tượng, đặc biệt là giới trẻ và bạn bè quốc tế. Các chatbot, ứng dụng du lịch thông minh tích hợp AI cũng đóng vai trò như “hướng dẫn viên số”, cung cấp thông tin nhanh chóng, chính xác về lịch sử, phong tục, địa danh. Tuy nhiên, việc ứng dụng AI cần đi kèm với sự chọn lọc và kiểm chứng nhằm đảm bảo tính xác thực của giá trị văn hoá. Có thể nói, AI không chỉ là công cụ công nghệ mà còn là cầu nối hiệu quả đưa văn hoá truyền thống Việt Nam lan toả mạnh mẽ trong thời đại số.
Câu 2 (khoảng 600 chữ): Đoạn trích “Rừng miền Đông, một đêm trăng” đã khắc họa sâu sắc hiện thực gian khổ của người lính trong kháng chiến chống Pháp, qua đó làm nổi bật vẻ đẹp kiên cường, ý chí bền bỉ và tinh thần lạc quan của họ. Đây chính là giá trị nội dung đặc sắc, góp phần tạo nên sức lay động mạnh mẽ cho tác phẩm. Trước hết, đoạn trích tái hiện chân thực bối cảnh thiên nhiên khắc nghiệt của chiến trường miền Đông Nam Bộ. Rừng Hắc Dịch hiện lên với vẻ hoang sơ, dữ dội: đất đỏ dẻo quánh, đường trơn trượt, vắt rừng “nghe hơi người” mà bám hút máu. Những chi tiết miêu tả cụ thể, giàu tính gợi hình đã làm nổi bật sự nguy hiểm và gian nan mà người lính phải đối mặt. Thiên nhiên không chỉ là phông nền mà còn là một “thử thách” khắc nghiệt, góp phần làm nổi bật ý chí vượt khó của con người. Bên cạnh đó, đoạn trích đặc biệt thành công khi phản ánh đời sống thiếu thốn, đói khổ của bộ đội. Những bữa ăn chỉ “một sét chén”, cơm cháy chia đều từng miếng nhỏ, hay những ngày phải ăn cơm mốc, cháo loãng, củ mì non… được kể lại một cách chân thực, không tô vẽ. Tác giả không né tránh mà đi thẳng vào hiện thực khắc nghiệt: cái đói kéo dài, bệnh tật như ghẻ lở, cơ thể suy kiệt đến mức “không xoè thẳng bàn tay”. Những chi tiết ấy không chỉ cho thấy sự thiếu thốn vật chất mà còn gợi lên nỗi gian truân cùng cực của người lính trong chiến tranh. Tuy nhiên, vượt lên trên tất cả là vẻ đẹp tinh thần đáng quý của họ. Dù trong hoàn cảnh khốn khó, người lính vẫn chấp nhận, chịu đựng và thích nghi. Họ “nín hơi mà nuốt” cơm thiu để sống, cùng nhau trồng mì, trỉa lúa, tìm rau rừng để duy trì sự sống. Tinh thần đồng đội cũng được thể hiện rõ nét qua việc chia sẻ từng phần ăn ít ỏi, cùng nhau vượt qua khó khăn. Đó là biểu hiện của ý chí kiên cường, của tinh thần tập thể và lòng quyết tâm chiến đấu vì mục tiêu chung. Ngoài ra, đoạn trích còn thể hiện rõ tâm trạng và khát vọng của nhân vật “tôi”. Giữa gian khổ, người lính vẫn “lòng nóng gặp gia đình”, bước đi nhanh hơn vì nỗi nhớ. Chi tiết này làm nổi bật đời sống nội tâm phong phú, cho thấy họ không chỉ là những chiến sĩ kiên cường mà còn là những con người giàu tình cảm, luôn hướng về gia đình, quê hương. Chính tình cảm ấy đã tiếp thêm động lực để họ vượt qua mọi thử thách. Về tổng thể, nội dung đoạn trích không chỉ dừng lại ở việc phản ánh hiện thực mà còn mang ý nghĩa ca ngợi. Qua việc tái hiện cuộc sống gian khổ, tác giả đã tôn vinh phẩm chất cao đẹp của người lính: chịu đựng, đoàn kết, lạc quan và giàu tình nghĩa. Đồng thời, đoạn trích cũng giúp người đọc hôm nay hiểu hơn về sự hy sinh thầm lặng của thế hệ cha anh, từ đó thêm trân trọng giá trị của hòa bình. Có thể nói, bằng ngòi bút chân thực và giàu cảm xúc, tác giả đã làm nổi bật nội dung sâu sắc của đoạn trích: một bức tranh sống động về chiến tranh với tất cả gian khổ, nhưng cũng rực sáng vẻ đẹp con người. Đây chính là yếu tố tạo nên sức sống lâu bền cho tác phẩm trong lòng người đọc.
Câu 1 (2 điểm): Đoạn văn ~200 chữ
Đoạn trích trong Truyện Kiều của Nguyễn Du thể hiện nhiều đặc sắc nghệ thuật nổi bật. Trước hết là nghệ thuật xây dựng nhân vật đặc sắc. Từ Hải được khắc họa qua những từ ngữ mạnh mẽ như “đội trời đạp đất”, thể hiện khí phách anh hùng, còn Thúy Kiều lại hiện lên qua lời nói mềm mại, khiêm nhường nhưng tinh tế. Bên cạnh đó, nghệ thuật đối thoại được sử dụng linh hoạt, giúp bộc lộ rõ tính cách và tâm trạng nhân vật, làm cho câu chuyện trở nên sinh động. Ngoài ra, Nguyễn Du còn vận dụng nhiều hình ảnh ước lệ, điển tích như “mây rồng”, “Bình Nguyên Quân” để tăng tính trang trọng và chiều sâu ý nghĩa. Ngôn ngữ thơ giàu nhạc điệu, uyển chuyển, mang đậm chất trữ tình của thể lục bát. Tất cả đã góp phần tạo nên một đoạn thơ vừa giàu cảm xúc vừa giàu giá trị nghệ thuật, thể hiện tài năng bậc thầy của Nguyễn Du.
Câu 2 (4 điểm): Bài văn ~600 chữ
Trong đời sống, lòng tốt luôn được xem là một trong những phẩm chất đẹp đẽ nhất của con người. Tuy nhiên, ý kiến cho rằng: “Lòng tốt của con người có thể chữa lành các vết thương nhưng lòng tốt cũng cần đôi phần sắc sảo, nếu không chẳng khác nào con số không tròn trĩnh” đã gợi ra một cách nhìn sâu sắc và thực tế hơn về giá trị của lòng tốt. Trước hết, lòng tốt là sự quan tâm, sẻ chia, giúp đỡ người khác một cách chân thành, không vụ lợi. Nó có sức mạnh chữa lành những tổn thương về cả thể xác lẫn tinh thần. Một lời động viên đúng lúc có thể giúp người đang tuyệt vọng tìm lại niềm tin; một hành động giúp đỡ nhỏ bé có thể thay đổi cả cuộc đời của một con người. Trong xã hội, lòng tốt góp phần gắn kết con người với nhau, làm cho cuộc sống trở nên ấm áp, nhân văn hơn. Có thể nói, nơi nào có lòng tốt, nơi đó có ánh sáng của tình người. Tuy nhiên, lòng tốt không phải lúc nào cũng mang lại kết quả tích cực nếu nó thiếu đi sự tỉnh táo và sắc sảo. “Sắc sảo” ở đây không phải là sự toan tính hay lạnh lùng, mà là khả năng nhận thức đúng – sai, biết cân nhắc hoàn cảnh và đối tượng để hành động phù hợp. Một người giúp đỡ kẻ lười biếng mà không khuyến khích họ tự lập thì vô tình làm họ ỷ lại. Một người tin tưởng mù quáng có thể bị lợi dụng, thậm chí tiếp tay cho cái xấu. Khi đó, lòng tốt không những không mang lại giá trị mà còn trở nên vô nghĩa, “tròn trĩnh như con số không”. Thực tế cho thấy, đã có không ít trường hợp lòng tốt bị đặt sai chỗ. Có người sẵn sàng cho tiền người ăn xin nhưng không biết rằng số tiền đó có thể bị sử dụng vào mục đích xấu. Có người bênh vực bạn bè một cách mù quáng, bất chấp đúng sai, dẫn đến những hậu quả đáng tiếc. Những ví dụ ấy chứng minh rằng lòng tốt nếu thiếu sự hiểu biết và tỉnh táo sẽ dễ bị lợi dụng, thậm chí gây hại. Vì vậy, lòng tốt cần đi kèm với trí tuệ và bản lĩnh. Sống tốt không có nghĩa là dễ dãi, cả tin hay hy sinh vô điều kiện. Một người thực sự tốt là người biết giúp đúng lúc, đúng người, đúng cách. Họ không chỉ mang lại lợi ích trước mắt mà còn hướng người khác đến những giá trị bền vững, tích cực hơn. Đó mới là lòng tốt có ý nghĩa và sức lan tỏa lâu dài. Đối với mỗi chúng ta, đặc biệt là người trẻ, việc rèn luyện lòng tốt là vô cùng cần thiết, nhưng cũng cần học cách suy nghĩ chín chắn trước mỗi hành động. Hãy biết lắng nghe, quan sát và đánh giá tình huống để lòng tốt của mình trở thành một sức mạnh thực sự, chứ không phải là sự ngây thơ dễ bị lợi dụng. Tóm lại, lòng tốt là điều quý giá, có khả năng chữa lành và làm đẹp cho cuộc đời. Nhưng lòng tốt chỉ thực sự có giá trị khi được dẫn dắt bởi sự tỉnh táo và hiểu biết. Khi đó, nó không chỉ là một phẩm chất đẹp mà còn là một năng lực sống cần thiết, giúp con người sống có ích và có ý nghĩa hơn.
Câu 1 (0,5 điểm): Văn bản được viết theo thể thơ lục bát.
Câu 2 (0,5 điểm): Từ Hải và Thúy Kiều gặp nhau tại lầu xanh (lầu hồng) – nơi Kiều đang sống.
Câu 3 (1,0 điểm): Qua những câu thơ, có thể nhận xét về Thúy Kiều: Là người khiêm nhường, nhún nhường, luôn tự nhận mình “bèo bọt”, “hoa hèn”. Đồng thời rất tinh tế, khéo léo trong giao tiếp, lời nói nhẹ nhàng mà sâu sắc. Kiều còn thể hiện sự trân trọng Từ Hải, coi chàng như bậc anh hùng (“mây rồng”). → Đây là một người con gái vừa tài sắc vừa có phẩm chất cao đẹp, biết ứng xử đúng mực.
Câu 4 (1,0 điểm): Nhân vật Từ Hải trong đoạn trích hiện lên: Là một anh hùng mạnh mẽ, khí phách hiên ngang, “đội trời đạp đất”. Có tài năng, bản lĩnh phi thường. Đồng thời là người trọng tình nghĩa, biết trân trọng tri kỷ, dễ rung động trước Kiều. → Từ Hải là hình tượng anh hùng lý tưởng, vừa có chí lớn vừa giàu tình cảm.
Câu 5 (1,0 điểm): Đoạn trích gợi cho em: Sự ngưỡng mộ vẻ đẹp của tình tri kỷ giữa Kiều và Từ Hải. Cảm xúc trân trọng những con người tài sắc và nghĩa tình. Đồng thời thấy được khát vọng tự do, hạnh phúc của con người trong xã hội xưa. → Vì đoạn trích khắc họa một mối quan hệ đẹp, vượt lên hoàn cảnh éo le.
Đầu ra: Tổng S số tự nhiên nhỏ hơn n chia hết cho 2 và 5.
Đầu ra: Tổng S số tự nhiên nhỏ hơn n chia hết cho 2 và 5.
Kết quả in ra màn hình của chương trình: 1 2 2 4 3 6 4 8 5 10 6 12 7 14 8 16 9 18