Trần Thị Hương Giang
Giới thiệu về bản thân
Bà má Hậu Giang hiện lên trong đoạn trích như hình tượng người mẹ già mang đậm phẩm chất dũng cảm, kiên cường và yêu nước. Ban đầu, tác giả gợi cảnh quê yên bình, má già một mình quán xuyến bếp lửa, hình ảnh mộc mạc, gần gũi làm nổi bật thân phận lao động nghèo. Khi bọn cướp đến, tuy thân thể yếu ớt, má vẫn không đầu hàng: lời nói thẳng thắn, căm phẫn—“Tụi bay đồ chó!”—vừa thể hiện lòng căm thù xâm lược vừa tỏ rõ khí phách bất khuất. Đoạn thơ sử dụng nhiều thủ pháp nghệ thuật: đối lập giữa dáng vẻ “lẩy bẩy như tàu chuối khô” và lời tuyên bố dõng dạc, điệp từ, câu cầu khẩn “Các con ơi!” lồng ghép tình mẫu tử thiêng liêng với tinh thần chiến đấu; hình ảnh má “thân tao chết, dạ chẳng sờn” trở thành biểu tượng hy sinh cao cả. Ngôn ngữ mạnh mẽ, giàu nhạc điệu cùng những động từ gợi hình đã khuấy động cảm xúc người đọc, khắc hoạ rõ nỗi đau mất mát nhưng cũng tôn vinh niềm tự hào dân tộc. Hình tượng bà má Hậu Giang vì thế không chỉ là một phẩm chất cá nhân mà còn là tiếng nói của một cộng đồng kiên cường, truyền cảm hứng về lòng dũng cảm và tinh thần hy sinh vì Tổ quốc.
Bài thơ Biết ơn cha mẹ của Hoàng Mai là một khúc thơ chan chứa tình cảm hiếu thảo, thể hiện lòng biết ơn sâu sắc của người con đối với đấng sinh thành. Xuyên suốt bài thơ là nỗi nhớ thương và day dứt khôn nguôi khi cha mẹ đã khuất bóng. Tác giả gợi lại hình ảnh một thời cơ cực, tảo tần của cha mẹ: “Cha đảm đương mải miết vườn rau / Cơm canh khoai sắn bên nhau…”, qua đó thể hiện tình yêu thương, sự hy sinh thầm lặng của cha mẹ dành cho con cái. Càng về cuối, giọng thơ càng trở nên xót xa, nghẹn ngào, khi người con nhận ra mình chưa kịp đền đáp công ơn sinh thành thì cha mẹ đã không còn. Nghệ thuật ngôn từ giản dị, chân thành, giàu cảm xúc, kết hợp với nhịp điệu chậm rãi, trầm buồn đã làm nổi bật tấm lòng hiếu thảo và sự ăn năn, thương nhớ của người con. Biết ơn cha mẹ là lời nhắc nhở mỗi người chúng ta hãy trân trọng, yêu thương và báo hiếu cha mẹ khi còn có thể, bởi đó là đạo lý thiêng liêng và nhân văn nhất của con người.
Câu 1 (2,0 điểm)
Phân tích những nét đặc sắc về nội dung hoặc nghệ thuật của bài thơ Những bóng người trên sân ga
Bài thơ Những bóng người trên sân ga của Nguyễn Bính là một khúc trữ tình thấm đẫm nỗi buồn chia ly – một nét rất quen thuộc trong thơ ông. Tác giả chọn không gian sân ga – nơi tiễn biệt, nơi bắt đầu và kết thúc những cuộc hành trình – để khắc họa nhiều cảnh chia tay đầy xúc động: chị em, người yêu, bạn bè, vợ chồng, mẹ con… Mỗi “bóng người” đều gợi lên một câu chuyện nhỏ, một nỗi buồn riêng, góp phần tạo nên bức tranh nhân sinh đa sắc của cuộc đời. Nghệ thuật đặc sắc của bài thơ là việc sử dụng điệp ngữ “Có lần tôi thấy…”, vừa tạo nhịp điệu, vừa nhấn mạnh cảm xúc day dứt, lặp đi lặp lại của những cuộc chia lìa. Ngôn ngữ thơ giản dị, gần gũi mà giàu sức gợi; hình ảnh mang tính biểu tượng sâu sắc. Qua đó, Nguyễn Bính bộc lộ tấm lòng nhân hậu, yêu thương con người và cái nhìn thấm đượm nỗi buồn nhân thế, chan chứa tình đời, tình người.
Câu 2 (4,0 điểm)
Nghị luận: Về sự chủ động trong việc lựa chọn lối đi riêng, sáng tạo trong cuộc sống
Trong cuộc sống, mỗi người đều đứng trước nhiều con đường để lựa chọn. Câu thơ của Robert Frost “Trong rừng có nhiều lối đi/ Và tôi chọn lối đi chưa có dấu chân người” khẳng định giá trị của sự chủ động và sáng tạo, dám khác biệt để tìm hướng đi riêng cho mình.
Sự chủ động chọn lối đi riêng là biểu hiện của bản lĩnh và khát vọng khẳng định bản thân. Ai cũng có thể đi theo con đường sẵn có, nhưng chỉ những người dám mở lối mới mới có thể tạo ra dấu ấn riêng và giá trị mới cho xã hội. Trong học tập, sáng tạo giúp ta tư duy độc lập, không rập khuôn; trong công việc, đó là nguồn gốc của thành công và phát triển bền vững. Những nhà khoa học, nghệ sĩ hay doanh nhân thành công đều là những người dám đi con đường chưa ai đi trước. Tuy nhiên, sự sáng tạo cần đi đôi với trách nhiệm và hiểu biết, tránh mạo hiểm mù quáng hay khác người vô nghĩa.
Tóm lại, chủ động và sáng tạo chính là chìa khóa mở ra cánh cửa thành công. Trong hành trình cuộc sống, mỗi người cần tin vào năng lực bản thân, dám nghĩ, dám làm và dám chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình – để “lối đi chưa có dấu chân người” trở thành con đường của thành công và hạnh phúc.
Câu 1.
Thể thơ của văn bản là thơ bảy chữ.
⸻
Câu 2.
• Vần trong khổ cuối: “bay – tay – này”
• Kiểu vần: vần liền (vần chân, vần bằng).
⸻
Câu 3.
• Biện pháp tu từ được sử dụng xuyên suốt bài thơ là điệp ngữ (“Có lần tôi thấy…”).
• Tác dụng: Nhấn mạnh những cảnh chia ly liên tiếp, quen thuộc nơi sân ga, đồng thời thể hiện cái nhìn xót xa, đồng cảm của tác giả trước những phận người ly biệt.
⸻
Câu 4.
• Đề tài: Những cuộc chia ly, tiễn biệt nơi sân ga.
• Chủ đề: Bài thơ thể hiện nỗi buồn chia xa và lòng cảm thương sâu sắc của nhà thơ trước những cảnh đời ly biệt trong cuộc sống.
⸻
Câu 5.
• Yếu tố tự sự được thể hiện qua cách kể: “có lần tôi thấy…” — tác giả đóng vai người chứng kiến, thuật lại nhiều cảnh chia tay khác nhau (chị em, người yêu, bạn bè, vợ chồng, mẹ con…).
• Tác dụng: Làm cho bài thơ có tính chân thực, sinh động, gợi cảm giác như những thước phim buồn nối tiếp nhau. Qua đó, cảm xúc trữ tình được bộc lộ tự nhiên, sâu lắng, thể hiện tấm lòng nhân hậu và nỗi đồng cảm của Nguyễn Bính với con người trong cảnh chia lìa.
Câu 1 (2,0 điểm)
Đề: Phân tích, đánh giá hình ảnh “giầu” và “cau” trong khổ thơ cuối bài Tương tư của Nguyễn Bính.
Nhà em có một giàn giầu,
Nhà anh có một hàng cau liên phòng.
Thôn Đoài thì nhớ thôn Đông,
Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào?
Trong khổ thơ cuối của bài Tương tư, hình ảnh “giầu” và “cau” mang ý nghĩa tượng trưng sâu sắc cho tình yêu đôi lứa trong văn hoá Việt. “Cau” và “giầu” vốn là vật gắn liền với tục cưới hỏi truyền thống, biểu tượng cho sự gắn bó, kết duyên vợ chồng. Nguyễn Bính đã mượn hình ảnh ấy để nói về niềm mong ước được se duyên, được “cầu nối” tình yêu thành hạnh phúc. Nếu “nhà em có giàn giầu” thì “nhà anh có hàng cau”, nghĩa là tình yêu đôi bên vốn hòa hợp, xứng đôi, chỉ còn thiếu sự gắn kết. Câu hỏi tu từ “Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào?” vừa hóm hỉnh, vừa chứa chan nỗi nhớ thương, khát khao được đáp lại tình cảm. Qua đó, Nguyễn Bính đã thể hiện nỗi tương tư tha thiết, mộc mạc nhưng sâu lắng, đậm đà hồn quê và nét duyên của tình yêu dân dã.
Câu 2 (4,0 điểm)
Đề: Bày tỏ quan điểm về ý kiến:
“Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống, chúng ta cần bảo vệ nó.” – Leonardo DiCaprio
Trái Đất là ngôi nhà chung của toàn nhân loại, là nơi duy nhất con người có thể sinh sống và phát triển. Nhận định của Leonardo DiCaprio nhắc nhở mỗi người về trách nhiệm bảo vệ hành tinh này, bởi nếu Trái Đất bị hủy hoại, con người cũng không thể tồn tại. Hiện nay, môi trường đang bị tàn phá nghiêm trọng: rừng bị chặt phá, không khí ô nhiễm, rác thải nhựa tràn ngập đại dương, biến đổi khí hậu đe dọa sự sống của muôn loài. Nguyên nhân chủ yếu đến từ lối sống thiếu ý thức và lòng tham vô hạn của con người. Bảo vệ Trái Đất không chỉ là khẩu hiệu, mà phải bắt đầu từ hành động nhỏ bé hằng ngày: tiết kiệm năng lượng, hạn chế rác thải nhựa, trồng cây, tái chế và sử dụng sản phẩm thân thiện với môi trường. Khi mỗi người đều có ý thức, thế giới sẽ xanh hơn, sạch hơn và an toàn hơn cho các thế hệ tương lai. Giữ gìn Trái Đất cũng chính là giữ gìn cuộc sống và tương lai của chính chúng ta. Vì vậy, hãy yêu lấy hành tinh xanh này bằng trách nhiệm, hành động và cả lòng biết ơn.
Câu 1.
Thể thơ của văn bản là thơ lục bát.
Câu 2.
Cụm từ “chín nhớ mười mong” diễn tả nỗi nhớ da diết, khắc khoải, thường trực, lúc nào cũng mong ngóng người mình thương, không lúc nào nguôi ngoai.
Câu 3.
- Biện pháp tu từ: Nhân hoá (“Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông”).
- Tác dụng: Làm cho nỗi nhớ trở nên sống động, gần gũi và chan chứa tình cảm, thể hiện nỗi tương tư chân thành, tha thiết của chàng trai đối với cô gái.
Câu 4.
Hai câu thơ gợi cảm giác xa cách, mong chờ, khát khao được gặp gỡ của đôi lứa yêu nhau. Hình ảnh “bến” và “đò”, “hoa” và “bướm” vừa gợi sự gắn bó tự nhiên, vừa thể hiện nỗi mong ước lứa đôi được sum vầy sau những cách trở.
Câu 5.
Tình yêu là một tình cảm đẹp đẽ và thiêng liêng trong cuộc sống con người. Nó giúp con người thêm rung cảm, biết trân trọng và hướng đến cái đẹp, cái thiện. Tình yêu chân thành mang lại niềm vui, động lực và ý nghĩa sống, khiến cuộc đời trở nên ấm áp và nhân văn hơn.
Câu 1: Thể loại: Truyện ngắn hiện đại.
Câu 2: Người kể chuyện: Ngôi kể thứ ba – người kể chuyện toàn tri, có khả năng đi sâu vào nội tâm và cảm xúc của nhiều nhân vật như San, Sáu Tâm, Điệp… từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về từng số phận.
Câu 3:
• Thành phần chêm xen: (như mấy tuồng cải lương bây giờ hay hát)
• Tác dụng: Thành phần chêm xen này có vai trò nhấn mạnh hình ảnh mẫu người mẹ trong các vở cải lương – dù khổ đau, bị đối xử tàn nhẫn, họ vẫn hành động với một tình thương con vô bờ bến. Cách chêm xen này vừa thể hiện vốn sống gắn bó với sân khấu cải lương của San, vừa bộc lộ nội tâm tha thiết, ước mơ làm đào hát để được sống và thể hiện vai người mẹ – hình tượng cô luôn khao khát và thiếu thốn trong đời thực.
Câu 4:
• Việc lựa chọn điểm nhìn trần thuật gắn với nhân vật San trong đoạn văn giúp người đọc thấu hiểu sâu sắc nỗi buồn, sự cô độc và cả sự khát khao vượt thoát khỏi cảnh đời bế tắc của cô. Qua giấc ngủ – như một hình thức trốn chạy thực tại, nhân vật hiện lên với tâm hồn đầy tổn thương nhưng vẫn âm thầm hy vọng. Cách trần thuật này khiến nhân vật San trở nên sống động và giàu tính nhân văn, đồng thời khơi dậy trong người đọc sự đồng cảm sâu sắc.
Câu 5:
• Văn bản để lại trong em nhiều cảm xúc day dứt và xót xa. Cuộc đời San là hình ảnh đại diện cho những kiếp người nhỏ bé, bị hoàn cảnh vùi dập nhưng vẫn không đánh mất khát vọng sống tử tế và yêu thương. Câu chuyện khiến em nhận ra giá trị thiêng liêng của tình người, sự cảm thông, nâng đỡ giữa những con người cùng khổ. Em đặc biệt xúc động trước chi tiết Điệp âm thầm trao lại hy vọng cho San – một hành động nhân hậu, cao cả và đậm chất nghệ sĩ. Truyện nhắn nhủ chúng ta hãy sống bao dung, nhân ái và biết trân trọng ước mơ của mình cũng như của người khác
Câu 1 (2.0 điểm): Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ)
Trong cuốn Nhà giả kim, Paul Coelho từng viết: “Bí mật của cuộc sống là ngã bảy lần và đứng dậy tám lần.” Câu nói ấy đã khơi gợi một chân lý sâu sắc về sự kiên trì, bản lĩnh vượt qua khó khăn trong cuộc đời. Cuộc sống không bao giờ trải đầy hoa hồng; trên hành trình ấy, mỗi người đều phải đối mặt với thất bại, vấp ngã. Tuy nhiên, điều quan trọng không phải là chúng ta đã ngã bao nhiêu lần, mà là có đủ dũng khí để đứng dậy hay không. Chính những lần “đứng dậy” sau vấp ngã sẽ rèn giũa con người về ý chí, nghị lực và lòng kiên định. Người thành công không phải là người không bao giờ thất bại, mà là người không đầu hàng trước thất bại. Câu nói ấy không chỉ là một lời khuyên sống, mà còn là động lực mạnh mẽ giúp chúng ta vượt qua những giới hạn bản thân, từng bước chạm tới mục tiêu của mình. Trong bất cứ hoàn cảnh nào, hãy tin rằng: chỉ cần không từ bỏ, bạn vẫn còn cơ hội để làm lại và vươn tới thành công.
Câu 2 (4.0 điểm): Viết bài văn nghị luận (khoảng 400 chữ)
Bài thơ Bảo kính cảnh giới (Bài 33) của Nguyễn Trãi là một tác phẩm tiêu biểu cho tinh thần ẩn dật, ung dung tự tại của người trí sĩ thời xưa, đồng thời thể hiện rõ nét tư tưởng nhân sinh sâu sắc và nghệ thuật thơ đặc sắc của tác giả.
Về nội dung, bài thơ là lời tự bộc bạch của một bậc đại nho, đã từng kinh qua triều chính nhưng nay chọn lối sống ẩn dật. Hai câu đầu thể hiện thái độ dứt bỏ danh lợi: “Rộng khơi ngại vượt bể triều quan / Lui tới đòi thì miễn phận an”. Nguyễn Trãi không còn màng đến quyền cao chức trọng, lựa chọn sống an phận, thuận theo lẽ trời. Hai câu tiếp theo mang hình ảnh thi vị và yên bình: “Hé cửa đêm chờ hương quế lọt / Quét hiên ngày lệ bóng hoa tan” — gợi khung cảnh tĩnh lặng, thanh sạch, cho thấy tâm hồn hòa vào thiên nhiên, ung dung tự tại. Hai câu luận khẳng định lý tưởng của tác giả: dù đời cần người tài như Y Doãn, Phó Duyệt thì ông vẫn giữ đạo của Khổng Tử, Nhan Tử — sống vì đạo lý chứ không màng lợi danh. Hai câu kết: “Kham hạ hiền xưa toan lẩn được / Ngâm câu: ‘Danh lợi bất như nhàn’” cho thấy tư tưởng sống nhàn, lánh đục tìm trong — một quan niệm sống cao quý, thể hiện nhân cách thanh cao, trí tuệ và nhân tâm sâu sắc.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thất ngôn bát cú Đường luật trang trọng, kết hợp ngôn từ chọn lọc, hình ảnh tự nhiên, giàu chất biểu cảm. Cách dùng điển tích như Y, Phó; Khổng, Nhan… vừa thể hiện học vấn uyên bác, vừa làm nổi bật triết lý sống của tác giả.
Tóm lại, bài thơ là sự kết hợp hài hòa giữa nội dung nhân sinh sâu sắc và nghệ thuật tinh tế, thể hiện rõ phẩm chất, nhân cách cao cả của Nguyễn Trãi — một con người tài đức vẹn toàn, luôn hướng về lẽ sống thanh cao và vị tha
Câu 1: Văn bản thuộc kiểu văn bản thông tin, cung cấp kiến thức khoa học mới một cách rõ ràng và chính xác.
Câu 2: Phương thức biểu đạt chính là thuyết minh, kết hợp với tường thuật để truyền tải thông tin sinh động, dễ tiếp cận.
Câu 3: Nhan đề được đặt ngắn gọn, súc tích, thể hiện trọng tâm nội dung và khơi gợi sự tò mò của người đọc về một phát hiện quan trọng trong vũ trụ học.
Câu 4: Phương tiện phi ngôn ngữ là hình ảnh mô phỏng sao Barnard và các hành tinh của nó. Hình ảnh này giúp thông tin khoa học trở nên trực quan, dễ hiểu và hấp dẫn hơn, đồng thời hỗ trợ người đọc hình dung cụ thể về đối tượng được nói đến.
Câu 5: Văn bản thể hiện tính chính xác, khách quan cao nhờ vào việc trích dẫn nguồn tin đáng tin cậy, số liệu cụ thể và ý kiến từ các chuyên gia, góp phần tăng độ tin cậy và giá trị khoa học của thông tin.
Câu 1. Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) cảm nhận đặc sắc nội dung và nghệ thuật của đoạn thơ sau:
Đoạn thơ trích trong bài Phía sau làng của Trương Trọng Nghĩa thể hiện nỗi buồn và sự tiếc nuối trước sự đổi thay của làng quê dưới cái nhìn đầy cảm xúc của một người con xa quê. Nội dung đoạn thơ là dòng hồi tưởng về tuổi thơ, về làng xưa, nhưng đi kèm với đó là sự thật phũ phàng: bạn bè phải rời làng kiếm sống, thiếu nữ không còn giữ nếp truyền thống, lũy tre làng dần biến mất nhường chỗ cho nhà cửa chen chúc. Hình ảnh “mồ hôi chẳng hóa thành bát cơm no” gợi lên nỗi cơ cực của người nông dân khiến họ phải rời bỏ quê hương. Nghệ thuật sử dụng hình ảnh gần gũi như “dấu chân”, “lũy tre”, “tóc dài ngang lưng” gợi nhớ một làng quê đậm chất truyền thống, nhưng tất cả chỉ còn là ký ức. Lời thơ giàu cảm xúc, giàu chất tự sự và chất trữ tình, mang âm hưởng da diết của một người đi xa nhìn về quê cũ với tâm thế hoài niệm, thương nhớ và day dứt. Đoạn thơ không chỉ là nỗi buồn riêng mà còn là tâm sự chung của bao người trước sự đô thị hóa và biến đổi văn hóa làng quê.
Câu 2. Viết bài văn (khoảng 600 chữ) bày tỏ ý kiến của anh/chị về mạng xã hội trong cuộc sống hiện đại ngày nay:
Trong thời đại công nghệ phát triển mạnh mẽ, mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống của con người hiện đại. Từ việc kết nối, chia sẻ thông tin cho đến phục vụ học tập, công việc, giải trí – mạng xã hội đã làm thay đổi cách chúng ta giao tiếp, tiếp cận thông tin và cả cách chúng ta nhìn nhận thế giới. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích to lớn, mạng xã hội cũng đặt ra nhiều vấn đề đáng suy ngẫm.
Trước hết, không thể phủ nhận mạng xã hội mang lại rất nhiều tiện ích. Nhờ mạng xã hội, chúng ta có thể kết nối với bạn bè, người thân ở khắp mọi nơi trên thế giới một cách nhanh chóng, thuận tiện. Những nền tảng như Facebook, Zalo, Instagram, TikTok… giúp người dùng chia sẻ cảm xúc, cuộc sống hằng ngày, tạo nên một không gian giao tiếp rộng mở. Ngoài ra, mạng xã hội còn là kênh thông tin nhanh nhạy, giúp người dùng cập nhật tin tức, xu hướng mới một cách dễ dàng. Nhiều bạn trẻ còn tận dụng mạng xã hội để học tập, làm việc, khởi nghiệp và kiếm thêm thu nhập.
Tuy nhiên, mạng xã hội cũng là con dao hai lưỡi. Việc sử dụng thiếu kiểm soát có thể dẫn đến nhiều hệ lụy: nghiện mạng xã hội, mất tập trung trong học tập và công việc, ảnh hưởng sức khỏe thể chất và tinh thần. Nhiều người trẻ dễ bị ảnh hưởng bởi thông tin sai lệch, tiêu cực hoặc rơi vào tình trạng so sánh bản thân với người khác qua những hình ảnh hào nhoáng trên mạng. Ngoài ra, việc chia sẻ quá nhiều thông tin cá nhân cũng có thể gây mất an toàn, tạo điều kiện cho những hành vi xâm phạm quyền riêng tư, lừa đảo qua mạng. Không ít trường hợp bị bạo lực mạng, miệt thị, khiến nhiều người rơi vào khủng hoảng tâm lý.
Do đó, vấn đề đặt ra không phải là “nên hay không nên dùng mạng xã hội”, mà là “sử dụng như thế nào cho đúng đắn và hiệu quả”. Mỗi người cần xây dựng thói quen sử dụng mạng xã hội một cách có ý thức: chọn lọc thông tin, kiểm chứng nguồn tin trước khi chia sẻ, hạn chế phụ thuộc và không để mạng xã hội chi phối cảm xúc, thời gian sống thực. Hãy sử dụng mạng xã hội như một công cụ hỗ trợ cuộc sống, chứ không để nó điều khiển cuộc sống của mình.
Tóm lại, mạng xã hội là một phần tất yếu của thời đại số, mang lại nhiều giá trị thiết thực. Nhưng để tận dụng tốt những lợi ích đó, chúng ta cần tỉnh táo, trách nhiệm và nhân văn khi sử dụng. Đó chính là cách sống hiện đại mà vẫn giữ được bản sắc và sự lành mạnh cho cả cá nhân lẫn cộng đồng