TRẦN PHƯƠNG ANH
Giới thiệu về bản thân
Nếu cả bài thơ là một cung đàn trầm bổng của nỗi nhớ, thì khổ thơ cuối chính là nốt nhạc ngân vang, lắng đọng nhất. Hình ảnh "giầu" và "cau" xuất hiện như một "nhãn tự" đầy tinh tế. Trong văn hóa Việt, trầu cau không chỉ là thức quà dân dã mà còn là biểu tượng bất diệt của sự gắn kết, là sính lễ gắn liền với lời thề nguyền đôi lứa.
Nguyễn Bính thật khéo khi đặt "giàn giầu" nhà em cạnh "hàng cau" nhà anh. Nó gợi lên một không gian địa lý rất gần, nhưng lại có một khoảng cách tâm lý cần sự mở lời. Câu hỏi: "Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào?" mang một phong vị ca dao ngọt lịm, vừa là lời trách móc yêu thương, vừa là khát khao về một lễ cưới hỏi, một sự kết hợp "môn đăng hộ đối" theo đúng lề lối xưa. Hình ảnh ấy làm cho bài thơ kết thúc trong dư vị nồng nàn, cho thấy một tình yêu không chỉ dừng lại ở sự thương nhớ viển vông mà luôn hướng về bến đỗ hạnh phúc gia đình bền chặt.
Câu 2:
"Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống, chúng ta cần bảo vệ nó." Lời khẳng định của Leonardo DiCaprio không chỉ là một lời cảnh báo từ một tài tử điện ảnh, mà đó là tiếng thét của sự thật vang lên giữa một kỷ nguyên mà con người đang mải mê chinh phục nhưng lại quên mất việc giữ gìn "chiếc nôi" duy nhất của mình.
Trái Đất không chỉ là một khối đá xoay quanh Mặt Trời; nó là một thực thể sống, là bà mẹ thiên nhiên đã bao dung nuôi dưỡng nhân loại suốt hàng triệu năm. Nhưng hôm nay, bà mẹ ấy đang kiệt sức. Mỗi cánh rừng bị đốn hạ là một hơi thở của chúng ta bị thắt lại; mỗi dòng sông nhiễm độc là một mạch máu của sự sống bị tổn thương. Chúng ta không có "Hành tinh B" để dự phòng. Bảo vệ Trái Đất, vì thế, không còn là một lựa chọn mang tính phong trào, mà là cuộc chiến sinh tồn của chính chúng ta. Hãy yêu lấy màu xanh của lá, sự trong trẻo của mây trời như yêu chính sự sống của mình, bởi khi hành tinh này lụi tàn, không có bất kỳ thành tựu công nghệ nào có thể cứu rỗi được nhân loại
Câu 1: Văn bản được viết theo thể thơ Lục bát.
Câu 2:
Cụm từ "chín nhớ mười mong" sử dụng cách nói số từ tăng tiến và thành ngữ dân gian. Nó không chỉ đơn thuần là sự đong đếm thời gian, mà là sự cụ thể hóa nỗi nhớ vốn vô hình trở nên hữu hình, nặng trĩu. Đó là một nỗi nhớ da diết, thường trực và tràn đầy, cho thấy một tâm hồn đang yêu đến cháy bỏng, luôn hướng về phía người thương với tất cả sự chân thành.
Câu 3:
Biện pháp tu từ: Hoán dụ (thôn Đoài, thôn Đông) kết hợp với Nhân hóa (ngồi nhớ).
Tác dụng: *Cách diễn đạt này khiến nỗi nhớ không còn bó hẹp trong tâm tư một cá nhân mà lan tỏa, bao trùm lên cả không gian làng quê thanh bình.
Nó tạo nên một vẻ đẹp kín đáo, ý nhị của tình yêu truyền thống: mượn cảnh vật để nói thay lòng người. Nỗi nhớ ấy dường như đã thấm đẫm vào từng ngọn cỏ, gốc đa, khiến cả không gian cũng trở nên thao thức, có hồn và biết sẻ chia với con người.
Câu 4:
Hai dòng thơ là một tiếng thở dài đầy trăn trở qua những câu hỏi tu từ liên tiếp.
Hình ảnh "bến - đò" gợi sự chờ đợi định mệnh, còn "hoa khuê các - bướm giang hồ" lại gợi lên khoảng cách về cảnh ngộ và sự cách biệt giữa hai thế giới.
Đọc câu thơ, ta cảm nhận được một nỗi xót xa, bất lực của nhân vật trữ tình. Đó là sự mong ngóng một ngày gặp gỡ nhưng lại đầy những dự cảm mong manh, xa xôi, khiến lòng người càng thêm khắc khoải giữa dòng thời gian trôi chảy đơn điệu.
Câu 5: Tình yêu, trong muôn vàn sắc thái của nó, có lẽ đẹp nhất chính là lúc tâm hồn biết vì một người mà thao thức. Qua tâm trạng tương tư trong bài thơ, ta thấy tình yêu không chỉ là sự chiếm lĩnh mà còn là sự kiên nhẫn và hy vọng. Nó là thứ gia vị làm giàu có thêm tâm hồn, biến những điều bình dị như giàn giầu, hàng cau trở nên thiêng liêng. Trong cuộc sống hôm nay, dù vội vã, ta vẫn cần những khoảnh khắc "tương tư" như thế để biết trân trọng giá trị của sự gắn kết, biết sống chậm lại để lắng nghe nhịp đập chân thành của con người, và để tin rằng: chỉ có tình yêu mới thực sự làm cho hành trình nhân sinh này trở nên đáng giá.
Chế độ thực dân đã tác động sâu sắc đến các nước Đông Nam Á.
Về tiêu cực: Kinh tế bị khai thác phục vụ chính quốc, tài nguyên cạn kiệt, nhân dân bị bóc lột nặng nề. Xã hội phân hóa sâu sắc, văn hóa truyền thống bị xâm phạm, các quyền tự do dân tộc bị tước đoạt. Các nước mất độc lập, phụ thuộc hoàn toàn vào thực dân.
Về tích cực hạn chế: Thực dân đưa vào một số yếu tố kinh tế tư bản như đường sắt, bến cảng, trường học... làm xuất hiện giai cấp công nhân và tư sản dân tộc, tạo điều kiện cho tư tưởng mới và phong trào giải phóng dân tộc phát triển.
Liên hệ Việt Nam: Dưới ách thống trị của
Pháp, nước ta bị biến thành thuộc địa nửa phong kiến, kinh tế lệ thuộc, nhân dân lầm than. Tuy nhiên, chính sự áp bức đó đã thúc đẩy các phong trào yêu nước phát triển mạnh mẽ, dẫn tới Cách mạng Tháng Tám 1945 giành độc lập.
=> Nhìn chung, chế độ thực dân để lại hậu quả nặng nề, nhưng cũng gián tiếp làm nảy sinh lực lượng và điều kiện cho cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc.
Chế độ thực dân đã tác động sâu sắc đến các nước Đông Nam Á.
Về tiêu cực: Kinh tế bị khai thác phục vụ chính quốc, tài nguyên cạn kiệt, nhân dân bị bóc lột nặng nề. Xã hội phân hóa sâu sắc, văn hóa truyền thống bị xâm phạm, các quyền tự do dân tộc bị tước đoạt. Các nước mất độc lập, phụ thuộc hoàn toàn vào thực dân.
Về tích cực hạn chế: Thực dân đưa vào một số yếu tố kinh tế tư bản như đường sắt, bến cảng, trường học... làm xuất hiện giai cấp công nhân và tư sản dân tộc, tạo điều kiện cho tư tưởng mới và phong trào giải phóng dân tộc phát triển.
Liên hệ Việt Nam: Dưới ách thống trị của
Pháp, nước ta bị biến thành thuộc địa nửa phong kiến, kinh tế lệ thuộc, nhân dân lầm than. Tuy nhiên, chính sự áp bức đó đã thúc đẩy các phong trào yêu nước phát triển mạnh mẽ, dẫn tới Cách mạng Tháng Tám 1945 giành độc lập.
=> Nhìn chung, chế độ thực dân để lại hậu quả nặng nề, nhưng cũng gián tiếp làm nảy sinh lực lượng và điều kiện cho cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc.
câu 1
Bài thơ “Những giọt lệ” là tiếng kêu đau đớn bật lên từ một tâm hồn đang quằn quại trong bi kịch tình yêu và số phận. Ngay từ những câu thơ mở đầu, hàng loạt câu hỏi tu từ vang lên dồn dập: “Trời hỡi, bao giờ tôi chết đi?”, “Bao giờ tôi hết được yêu vì?” – đó không chỉ là lời than mà là sự tuyệt vọng đến tận cùng. Nỗi đau ấy càng trở nên dữ dội qua những hình ảnh đầy ám ảnh như “mặt nhựt tan thành máu”, “bóng phượng nở trong màu huyết”. Cảnh vật không còn là cảnh vật khách quan mà đã nhuốm màu tâm trạng, phản chiếu một trái tim đang rỉ máu. Đặc biệt, câu thơ “Người đi, một nửa hồn tôi mất” diễn tả nỗi chia lìa sâu sắc đến mức sự tồn tại của cái tôi dường như bị xé làm đôi. Đến khổ cuối, cảm giác hoang mang, lạc lõng được đẩy lên cao trào qua những câu hỏi về sự hiện hữu của chính mình. Bằng giọng thơ bi thương, hình ảnh tượng trưng dữ dội và cảm xúc mãnh liệt, Hàn Mặc Tử đã khắc họa một thế giới nội tâm đau đớn, cô đơn nhưng đầy ám ảnh, thể hiện rõ phong cách thơ riêng biệt của mình.
Câu 2
Trong dòng chảy của phong trào Thơ mới, có những tiếng thơ cất lên như một lời thì thầm dịu dàng, nhưng cũng có những tiếng thơ vang lên như tiếng kêu đau đớn của một tâm hồn bị dồn đến tận cùng bi kịch. Thơ ca khi ấy không chỉ là sự rung động trước thiên nhiên hay tình yêu, mà còn là nơi con người giãi bày những tổn thương sâu kín nhất. Bài thơ “Những giọt lệ” của Hàn Mặc Tử chính là một tiếng nói như thế – tiếng khóc nghẹn ngào của một trái tim yêu thương mãnh liệt nhưng đầy đau đớn và tuyệt vọng.
THÂN BÀI (dàn ý chi tiết)
1. Khái quát nội dung chung
• Bài thơ thể hiện nỗi đau chia lìa trong tình yêu.
• Đồng thời bộc lộ bi kịch tinh thần của cái tôi trữ tình: cô đơn, mất mát, hoang mang trước cuộc đời.
• Cảm xúc vận động từ đau đớn → mất mát → tuyệt vọng.
2. Phân tích cụ thể
a. Những câu hỏi tu từ mở đầu – tiếng kêu tuyệt vọng
• Hàng loạt câu hỏi vang lên dồn dập.
• Không nhằm tìm câu trả lời mà để bộc lộ nỗi đau tột cùng.
• Giọng thơ khắc khoải, nghẹn ngào.
→ Thể hiện tâm trạng bế tắc, day dứt của một trái tim yêu tha thiết nhưng không được trọn vẹn.
b. Hình ảnh thơ tượng trưng, dữ dội
• “Mặt nhựt tan thành máu”
• Mặt trời: biểu tượng của ánh sáng, sự sống.
• Tan thành máu: biểu tượng của đau thương, bi kịch.
→ Thế giới như nhuốm màu bi thảm theo nỗi đau của thi sĩ.
• “Bóng phượng nở trong màu huyết”
• Sắc đỏ của phượng hòa với sắc đỏ của máu.
→ Cái đẹp hòa lẫn với đau đớn, tạo cảm giác ám ảnh.
→ Cảnh vật không còn khách quan mà trở thành tấm gương phản chiếu nội tâm.
c. Nỗi đau chia lìa lên đến đỉnh điểm
• “Người đi, một nửa hồn tôi mất”
• Lối nói cường điệu nhưng chân thực về cảm xúc.
• Tình yêu gắn với sự tồn tại của bản thân.
→ Sự ra đi không chỉ là xa cách mà là mất mát một phần linh hồn.
d. Khổ cuối – cảm giác lạc lõng, mất phương hướng
• “Tôi vẫn còn đây hay ở đâu?”
• “Ai đem bỏ tôi dưới trời sâu?”
→ Câu hỏi tu từ nhấn mạnh sự hoang mang.
→ Không gian “trời sâu” rộng lớn làm nổi bật sự nhỏ bé, cô đơn của con người.
→ Nỗi đau cá nhân mở rộng thành bi kịch hiện sinh.
3. Nghệ thuật
• Giọng điệu bi thương, mãnh liệt.
• Hình ảnh giàu tính tượng trưng, siêu thực.
• Câu hỏi tu từ tạo nhịp điệu dồn dập.
KẾT BÀI
Có những bài thơ không chỉ để đọc mà để cảm nhận bằng cả trái tim. “Những giọt lệ” khép lại nhưng dư âm của nó vẫn còn ngân lên như tiếng nấc nghẹn nơi sâu thẳm tâm hồn. Qua nỗi đau riêng tư của mình, Hàn Mặc Tử đã cho người đọc thấy được sức mạnh mãnh liệt của tình yêu và cả sự mong manh của con người trước số phận. Chính sự chân thành và dữ dội ấy đã làm nên giá trị bền lâu cho thi phẩm.
Câu 1. Xác định những phương thức biểu đạt trong bài thơ trên.
• Phương thức chính: Biểu cảm
Câu 2. Đề tài trong bài thơ là gì?
Bài thơ viết về nỗi đau chia lìa, mất mát trong tình yêu, đồng thời thể hiện tâm trạng cô đơn, tuyệt vọng của cái tôi trữ tình trước sự ra đi của người yêu và trước số phận nghiệt ngã.
Câu 3. Chỉ ra và nêu cảm nhận về một hình ảnh thơ mang tính tượng trưng trong bài thơ.
Hình ảnh: “mặt nhựt tan thành máu”
• Đây là hình ảnh mang tính tượng trưng.
• “Mặt nhựt” (mặt trời) tượng trưng cho sự sống, ánh sáng, niềm tin.
• “Tan thành máu” gợi sự đau đớn, bi kịch, mất mát.
→ Hình ảnh thể hiện nỗi đau tột cùng, cảm giác thế giới như sụp đổ, ánh sáng cuộc đời hóa thành bi thương. Qua đó cho thấy tâm trạng tuyệt vọng, đau đớn đến cực độ của nhà thơ.
Câu 4. Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ được sử dụng trong khổ thơ cuối.
Khổ thơ cuối nổi bật với câu hỏi tu từ:
“Tôi vẫn còn đây hay ở đâu?
Ai đem bỏ tôi dưới trời sâu?”
Những câu hỏi ấy không nhằm tìm kiếm câu trả lời, mà để bộc lộ một trạng thái tâm hồn hoang mang, mất phương hướng. Nhà thơ không còn xác định được vị trí của mình trong không gian và trong cuộc đời. Cảm giác như bản thân bị “đem bỏ” giữa “trời sâu” – một không gian mênh mông, lạnh lẽo, vô tận.
Biện pháp câu hỏi tu từ làm tăng sắc thái bi thương, nhấn mạnh sự cô độc đến tột cùng. Nó khiến người đọc cảm nhận được nỗi trống trải như vang vọng giữa khoảng không.
Bên cạnh đó, hình ảnh “bóng phượng nở trong màu huyết” là một ẩn dụ táo bạo. Hoa phượng thường gắn với tuổi trẻ, mùa hè, kỉ niệm. Nhưng ở đây, phượng “nở trong màu huyết” – sắc đỏ của máu. Cái đẹp hòa lẫn với đau thương, làm cho khổ thơ vừa rực rỡ vừa ám ảnh. Tất cả khiến nỗi đau không chỉ là cảm xúc mà trở thành một thế giới hình ảnh dữ dội, đầy màu sắc bi kịch
Câu 5. Nhận xét về cấu tứ của bài thơ.
Bài thơ có cấu tứ vận động theo mạch cảm xúc tăng tiến và xoáy sâu dần vào nội tâm.
1. Mở đầu là những câu hỏi đau đớn về cái chết và tình yêu.
2. Tiếp đến là nỗi đau chia lìa, mất mát.
3. Cuối cùng là trạng thái hoang mang, cô độc đến tột cùng.
→ Cấu tứ vận động theo chiều sâu nội tâm, từ nỗi đau riêng tư đến cảm giác bị tách rời khỏi thế giới.
→ Thể hiện rõ phong cách thơ Hàn Mặc Tử: mãnh liệt, ám ảnh, giàu tính tượng trưng và bi thương.
Câu 1.
Điểm nhìn của người kể chuyện trong văn bản là điểm nhìn ngôi thứ ba
Câu 2.
Khi còn ngồi trên ghế nhà trường, ước mơ của nhân vật Thứ rất lớn lao, bay bổng và đầy hoài bão:
Y mong muốn đỗ đạt cao ("sẽ đỗ thành chung, y sẽ đỗ tú tài, y sẽ vào đại học đường, y sang Tây").
Y khao khát trở thành một người có ích, thậm chí là một "vĩ nhân" có thể "đem những sự thay đổi lớn lao đến cho xứ sở mình", chứ không phải một "ông phán tầm thường, mắt cận thị và lưng gù".
Câu 3.
-Biện pháp tu từ so sánh ngầm (ẩn dụ) kết hợp với điệp cấu trúc và các động từ mạnh để miêu tả sự xuống cấp của cuộc đời Thứ.
-Tác dụng của biện pháp ẩn dụ và liệt kê (mốc lên, gỉ đi, mòn, mục ra):
+Các hình ảnh này ví von cuộc đời, nhân cách của Thứ như một đồ vật (kim loại hoặc gỗ) bị hư hỏng, bị hủy hoại dần theo thời gian trong sự tù túng, vô nghĩa.
+Nó nhấn mạnh sự bế tắc tột cùng, sự lụi tàn về tinh thần và phẩm giá của người trí thức khi bị hoàn cảnh nghèo đói, thất nghiệp vùi dập. Nỗi sợ hãi lớn nhất không phải là cái chết thể xác, mà là cái chết trong sự "mòn", "mục" về ý chí và nhân cách.
Câu 4.
Qua đoạn trích, cuộc sống và con người của nhân vật Thứ hiện lên đầy bi kịch và mâu thuẫn:
-Về cuộc sống: Thứ là một người trí thức rơi vào cảnh bế tắc hoàn toàn, thất nghiệp, mất phương hướng. Anh bị hoàn cảnh xô đẩy từ Sài Gòn về Hà Nội rồi cuối cùng buộc phải "lùi dần" về một "xó nhà quê", đối mặt với viễn cảnh "ăn bám vợ", một cuộc sống tù đày, vô nghĩa, "chết mà chưa sống".
-Về con người: Thứ là người có ý thức sâu sắc về bi kịch của mình, có lòng tự trọng cao và khao khát thoát khỏi cảnh sống "sống mòn" ("Không! Y sẽ không chịu về quê. Y sẽ đi bất cứ đâu..."). Tuy nhiên, anh lại bộc lộ sự nhu nhược, hèn yếu, thiếu quyết tâm hành động. Anh nhận thức rõ mình "không bao giờ cưỡng lại" số phận, chỉ để mặc "con tàu mang đi". Sự mâu thuẫn giữa nhận thức tiến bộ và hành động yếu đuối là bi kịch điển hình của người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng tháng Tám.
Câu 5.
"Sống tức là thay đổi" và con người phải có bản lĩnh để tự quyết định số phận, không chấp nhận một cuộc sống tù túng, vô nghĩa.
Đoạn văn dùng hình ảnh con trâu bị sợi dây thừng và thói quen giữ lại ở đồng bằng để nói về con người: "Cái gì giữ con trâu lại ở đồng bằng và ngăn người ta đến một cuộc đời rộng rãi hơn, đẹp đẽ hơn? Ấy là thói quen, lòng sợ hãi sự đổi thay, sợ hãi những cái gì chưa tới."
Cuộc sống đích thực đòi hỏi sự chủ động, dũng cảm vượt qua "thói quen", "lòng sợ hãi" để dấn thân, thay đổi hoàn cảnh.
- Cung cấp sự kiện, số liệu, phân tích và nhận định khách quan về một hiện tượng
- Văn bản có nhan đề rõ ràng, sapo , các đoạn văn triển khai ý chính, dẫn chứng cụ thể và một đoạn kết luận, giúp người đọc dễ dàng nắm bắt thông tin.
- Có nguồn trích dẫn rõ ràng: (Theo Hà Anh, https://baoquocte.vn/chiec-chia-khoa-vang-de-hoi-nhap-328953.html) và (Nguồn: FBNV) cho hình ảnh minh họa, tăng độ tin cậy của thông tin.
- Sử dụng phương tiện phi ngôn ngữ: Có hình ảnh minh họa đi kèm giúp trực quan hóa thông tin.
- Tác dụng:
- Hình ảnh giúp người đọc dễ hình dung bối cảnh, trang phục, đạo cụ (nón lá, mô hình cây tre) mà bài viết mô tả, làm cho thông tin trở nên sinh động và cụ thể hơn.
- Bức ảnh là bằng chứng xác thực về sự kiện, củng cố độ tin cậy cho những thông tin và lập luận trong văn bản (như việc Đức Phúc sử dụng đạo cụ, dàn dựng công phu).
- Hình ảnh một nghệ sĩ Việt Nam tỏa sáng trên sân khấu quốc tế có thể truyền cảm hứng và niềm tự hào cho độc giả.
- Nhan đề là một ẩn dụ: "Chiếc chìa khoá vàng" là ẩn dụ cho chất liệu văn hóa truyền thống, di sản dân tộc (tiếng đàn bầu, điệu hò, truyền thuyết, trang phục, mỹ thuật Việt Nam).
- Nội dung làm sáng tỏ nhan đề: Toàn bộ văn bản cung cấp các dẫn chứng, lập luận để chứng minh luận điểm này:
- Thành công của Đức Phúc hay BTS đều cho thấy khi quay về khai thác bản sắc độc đáo thì thế giới phải chú ý.
- Tác giả khẳng định "chất liệu truyền thống chính là chiếc chìa khoá vàng để hội nhập", giúp nghệ sĩ tạo ra "bản sắc độc đáo" thay vì hòa tan.
- Thông tin và nhận thức bổ ích:
- Bản sắc văn hóa là sức mạnh nội tại: Nhận thức sâu sắc rằng chính di sản văn hóa dân tộc mới là yếu tố tạo nên sự khác biệt, độc đáo, giúp chúng ta tự tin và thành công khi vươn ra thế giới, chứ không phải sự sao chép rập khuôn văn hóa nước ngoài.
- Hội nhập cần sự sáng tạo: Văn bản chỉ ra hướng đi đúng đắn là "giữ tinh thần truyền thống nhưng đặt trong hình thức, nhịp điệu và phối khí hiện đại", biến văn hóa truyền thống trở nên sống động, phù hợp với thẩm mỹ toàn cầu.
- Văn hóa là công cụ ngoại giao mềm: Âm nhạc và văn hóa có khả năng chạm đến trái tim khán giả toàn cầu mà không cần phiên dịch, là cầu nối hiệu quả để quảng bá hình ảnh đất nước.
- 3 việc cụ thể có thể làm để góp phần gìn giữ bản sắc văn hoá dân tộc trong thời kì hội nhập:
- Chủ động tìm hiểu và lan tỏa văn hóa truyền thống: Dành thời gian nghiên cứu lịch sử, phong tục, nghệ thuật (dân ca, nhạc cụ, ẩm thực, trang phục) và sử dụng mạng xã hội, các buổi giao lưu để chia sẻ, giới thiệu những giá trị này đến bạn bè trong và ngoài nước.
- Sử dụng tiếng Việt một cách có ý thức và giữ gìn sự trong sáng: Hạn chế lạm dụng ngoại ngữ khi không cần thiết, khuyến khích sử dụng ngôn ngữ mẹ đẻ chuẩn xác, đồng thời đọc các tác phẩm văn học Việt Nam để thấu hiểu hơn về tâm hồn và văn hóa dân tộc.
- Lựa chọn và tiêu dùng các sản phẩm văn hóa Việt Nam có chất lượng: Ưu tiên nghe nhạc Việt Nam chất lượng cao, xem phim Việt, ủng hộ các thương hiệu thời trang khai thác chất liệu truyền thống một cách sáng tạo, góp phần thúc đẩy ngành công nghiệp văn hóa trong nước phát triển bền vững.
Câu 1: Đoạn thơ trên dược viết theo thể thơ lục bát
Câu 2: Đoạn trích nói về cảnh chia tay giữa Thuý Kiều và Kim Trọng
Câu 3: Hai câu thơ trên tác giả đã dùng biện pháp tu từ đối : Người về - Kẻ đi và biện pháp tu từ ẩn dụ : chiếc bóng năm canh, muôn dặm một mình
Tác dụng làm câu thơ thêm tính biểu đạt, làm người đọc hiểu rõ hơn về tính biểu cảm của câu thơ qua đó làm rõ nội dung đoạn trích. Từ những biện pháp tu từ trên tác đã diễn tả thật sâu nỗi cô đơn của đôi lứa khi phải xa nhau, một bên trông chờ một bên lẻ loi
Câu 4: Cảm hứng chủ đạo của đoạn trích là nỗi buồn và niềm thương cảm sâu sắc cho mối tình dang dở của Thuý Kiều và Kim Trọng
Câu 5: Có thể đặt nhan đề là Cảnh chia ly giữa Thuý Kiều và Kim Trọng
Lí do: nhan đề thể hiện nội dung của đoạn thơ, là khoảnh khắc hai người xa nhau