NGUYỄN KHÁNH LY
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Trong khổ thơ cuối bài «Tương tư» của Nguyễn Bính, hình ảnh «giầu» và «cau» là nhãn tự tinh tế, khắc họa nỗi nhớ nhung da diết và ước vọng gắn kết lứa đôi trong khung cảnh làng quê Việt Nam truyền thống. Câu thơ «Nhà em có một giàn giầu/Nhà anh có một hàng cau liên phòng» không chỉ gợi không gian gần gũi (thôn Đoài - thôn Đông) mà còn ngụ ý sự tương hợp, «môn đăng hộ đối». Trầu - cau là biểu tượng của lễ nghi cưới hỏi, thể hiện mong muốn duyên thắm, mặn nồng. Cách ví von «Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào?» qua câu hỏi tu từ mang đậm sắc thái chân quê, ẩn dụ cho sự nhớ nhung, trăn trở của nhân vật trữ tình. Hình ảnh hoán dụ này nhấn mạnh sự xa cách địa lý nhưng lại gần gũi về tâm hồn, thể hiện tình yêu e ấp, kín đáo mà sâu sắc. Tóm lại, hình ảnh trầu cau không chỉ tạo nên màu sắc dân gian đặc trưng mà còn làm nổi bật tâm trạng tương tư đầy thi vị, khẳng định nét đẹp văn hóa tình yêu trong thơ Nguyễn Bính.
Câu 2:
1. Mở bài
Giới thiệu vấn đề cần nghị luận: ý thức và trách nhiệm giữ gìn hòa bình đất nước của thanh niên ngày nay.
Lưu ý: Học sinh tự lựa chọn cách viết mở bài trực tiếp hoặc gián tiếp tùy thuộc vào năng lực của bản thân mình.
2. Thân bài
a. Giải thích
Ý thức và trách nhiệm giữ gìn hòa bình đất nước của thanh niên ngày nay: trách nhiệm giữ gìn nền độc lập, tích cực xây dựng nước nhà ngày càng vững mạnh, tránh sự xâm lược của kẻ thù và sẵn sàng đứng lên khi đất nước cần.
b. Phân tích
Mỗi chúng ta khi sinh ra được sống trong nền hòa bình đã là một sự may mắn, chính vì vậy chúng ta cần phải cống hiến nhiều hơn để phát triển nước nhà vững mạnh, có thể chống lại mọi kẻ thù.
Mỗi người khi học tập, lao động, tạo lập cho mình một cuộc sống tốt đẹp cũng chính là cống hiến cho tổ quốc.
Yêu thương, giúp đỡ đồng bào, đoàn kết không chỉ giúp cho chúng ta được yêu thương, trân trọng trong mắt mọi người mà nó còn thể hiện sức mạnh đại đoàn kết dân tộc.
c. Liên hệ bản thân
Là một học sinh trước hết chúng ta cần học tập thật tốt, nghe lời ông bà cha mẹ, lễ phép với thầy cô. Có nhận thức đúng đắn về việc giữ gìn và bảo vệ nền hòa bình của tổ quốc. Luôn biết yêu thương và giúp đỡ những người xung quanh,…
d. Phản đề
Tuy nhiên vẫn còn có nhiều bạn chưa có nhận thức đúng đắn về trách nhiệm của mình đối với quê hương, đất nước, chỉ biết đến bản thân mình, coi việc chung là việc của người khác,… những người này đáng bị xã hội thẳng thắn lên án.
3. Kết bài
Khái quát lại vấn đề nghị luận: ý thức và trách nhiệm giữ gìn hòa bình đất nước của thanh niên ngày nay.
Câu 1:
Trong khổ thơ cuối bài «Tương tư» của Nguyễn Bính, hình ảnh «giầu» và «cau» là nhãn tự tinh tế, khắc họa nỗi nhớ nhung da diết và ước vọng gắn kết lứa đôi trong khung cảnh làng quê Việt Nam truyền thống. Câu thơ «Nhà em có một giàn giầu/Nhà anh có một hàng cau liên phòng» không chỉ gợi không gian gần gũi (thôn Đoài - thôn Đông) mà còn ngụ ý sự tương hợp, «môn đăng hộ đối». Trầu - cau là biểu tượng của lễ nghi cưới hỏi, thể hiện mong muốn duyên thắm, mặn nồng. Cách ví von «Cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào?» qua câu hỏi tu từ mang đậm sắc thái chân quê, ẩn dụ cho sự nhớ nhung, trăn trở của nhân vật trữ tình. Hình ảnh hoán dụ này nhấn mạnh sự xa cách địa lý nhưng lại gần gũi về tâm hồn, thể hiện tình yêu e ấp, kín đáo mà sâu sắc. Tóm lại, hình ảnh trầu cau không chỉ tạo nên màu sắc dân gian đặc trưng mà còn làm nổi bật tâm trạng tương tư đầy thi vị, khẳng định nét đẹp văn hóa tình yêu trong thơ Nguyễn Bính.
Câu 2:
1. Mở bài
Giới thiệu vấn đề cần nghị luận: ý thức và trách nhiệm giữ gìn hòa bình đất nước của thanh niên ngày nay.
Lưu ý: Học sinh tự lựa chọn cách viết mở bài trực tiếp hoặc gián tiếp tùy thuộc vào năng lực của bản thân mình.
2. Thân bài
a. Giải thích
Ý thức và trách nhiệm giữ gìn hòa bình đất nước của thanh niên ngày nay: trách nhiệm giữ gìn nền độc lập, tích cực xây dựng nước nhà ngày càng vững mạnh, tránh sự xâm lược của kẻ thù và sẵn sàng đứng lên khi đất nước cần.
b. Phân tích
Mỗi chúng ta khi sinh ra được sống trong nền hòa bình đã là một sự may mắn, chính vì vậy chúng ta cần phải cống hiến nhiều hơn để phát triển nước nhà vững mạnh, có thể chống lại mọi kẻ thù.
Mỗi người khi học tập, lao động, tạo lập cho mình một cuộc sống tốt đẹp cũng chính là cống hiến cho tổ quốc.
Yêu thương, giúp đỡ đồng bào, đoàn kết không chỉ giúp cho chúng ta được yêu thương, trân trọng trong mắt mọi người mà nó còn thể hiện sức mạnh đại đoàn kết dân tộc.
c. Liên hệ bản thân
Là một học sinh trước hết chúng ta cần học tập thật tốt, nghe lời ông bà cha mẹ, lễ phép với thầy cô. Có nhận thức đúng đắn về việc giữ gìn và bảo vệ nền hòa bình của tổ quốc. Luôn biết yêu thương và giúp đỡ những người xung quanh,…
d. Phản đề
Tuy nhiên vẫn còn có nhiều bạn chưa có nhận thức đúng đắn về trách nhiệm của mình đối với quê hương, đất nước, chỉ biết đến bản thân mình, coi việc chung là việc của người khác,… những người này đáng bị xã hội thẳng thắn lên án.
3. Kết bài
Khái quát lại vấn đề nghị luận: ý thức và trách nhiệm giữ gìn hòa bình đất nước của thanh niên ngày nay.
Câu 1:
Bài thơ “Những giọt lệ” là tiếng kêu đau đớn bật lên từ một tâm hồn đang quằn quại trong bi kịch tình yêu và số phận. Ngay từ những câu thơ mở đầu, hàng loạt câu hỏi tu từ vang lên dồn dập: “Trời hỡi, bao giờ tôi chết đi?”, “Bao giờ tôi hết được yêu vì?” – đó không chỉ là lời than mà là sự tuyệt vọng đến tận cùng. Nỗi đau ấy càng trở nên dữ dội qua những hình ảnh đầy ám ảnh như “mặt nhựt tan thành máu”, “bóng phượng nở trong màu huyết”. Cảnh vật không còn là cảnh vật khách quan mà đã nhuốm màu tâm trạng, phản chiếu một trái tim đang rỉ máu. Đặc biệt, câu thơ “Người đi, một nửa hồn tôi mất” diễn tả nỗi chia lìa sâu sắc đến mức sự tồn tại của cái tôi dường như bị xé làm đôi. Đến khổ cuối, cảm giác hoang mang, lạc lõng được đẩy lên cao trào qua những câu hỏi về sự hiện hữu của chính mình. Bằng giọng thơ bi thương, hình ảnh tượng trưng dữ dội và cảm xúc mãnh liệt, Hàn Mặc Tử đã khắc họa một thế giới nội tâm đau đớn, cô đơn nhưng đầy ám ảnh, thể hiện rõ phong cách thơ riêng biệt của mình.
Câu 2:
I.MB
Trong dòng chảy của phong trào Thơ mới, có những tiếng thơ cất lên như một lời thì thầm dịu dàng, nhưng cũng có những tiếng thơ vang lên như tiếng kêu đau đớn của một tâm hồn bị dồn đến tận cùng bi kịch. Thơ ca khi ấy không chỉ là sự rung động trước thiên nhiên hay tình yêu, mà còn là nơi con người giãi bày những tổn thương sâu kín nhất. Bài thơ “Những giọt lệ” của Hàn Mặc Tử chính là một tiếng nói như thế – tiếng khóc nghẹn ngào của một trái tim yêu thương mãnh liệt nhưng đầy đau đớn và tuyệt vọng.
II.THÂN BÀI
1. Khái quát nội dung chung
• Bài thơ thể hiện nỗi đau chia lìa trong tình yêu.
• Đồng thời bộc lộ bi kịch tinh thần của cái tôi trữ tình: cô đơn, mất mát, hoang mang trước cuộc đời.
• Cảm xúc vận động từ đau đớn → mất mát → tuyệt vọng.
2. Phân tích cụ thể
a. Những câu hỏi tu từ mở đầu – tiếng kêu tuyệt vọng
• Hàng loạt câu hỏi vang lên dồn dập.
• Không nhằm tìm câu trả lời mà để bộc lộ nỗi đau tột cùng.
• Giọng thơ khắc khoải, nghẹn ngào.
→ Thể hiện tâm trạng bế tắc, day dứt của một trái tim yêu tha thiết nhưng không được trọn vẹn.
b. Hình ảnh thơ tượng trưng, dữ dội
• “Mặt nhựt tan thành máu”
• Mặt trời: biểu tượng của ánh sáng, sự sống.
• Tan thành máu: biểu tượng của đau thương, bi kịch.
→ Thế giới như nhuốm màu bi thảm theo nỗi đau của thi sĩ.
• “Bóng phượng nở trong màu huyết”
• Sắc đỏ của phượng hòa với sắc đỏ của máu.
→ Cái đẹp hòa lẫn với đau đớn, tạo cảm giác ám ảnh.
→ Cảnh vật không còn khách quan mà trở thành tấm gương phản chiếu nội tâm.
c. Nỗi đau chia lìa lên đến đỉnh điểm
• “Người đi, một nửa hồn tôi mất”
• Lối nói cường điệu nhưng chân thực về cảm xúc.
• Tình yêu gắn với sự tồn tại của bản thân.
→ Sự ra đi không chỉ là xa cách mà là mất mát một phần linh hồn.
d. Khổ cuối – cảm giác lạc lõng, mất phương hướng
• “Tôi vẫn còn đây hay ở đâu?”
• “Ai đem bỏ tôi dưới trời sâu?”
→ Câu hỏi tu từ nhấn mạnh sự hoang mang.
→ Không gian “trời sâu” rộng lớn làm nổi bật sự nhỏ bé, cô đơn của con người.
→ Nỗi đau cá nhân mở rộng thành bi kịch hiện sinh.
3. Nghệ thuật
• Giọng điệu bi thương, mãnh liệt.
• Hình ảnh giàu tính tượng trưng, siêu thực.
• Câu hỏi tu từ tạo nhịp điệu dồn dập.
→ Đậm phong cách thơ Hàn Mặc Tử: dữ dội, ám ảnh, giàu cảm xúc.
III. KẾT BÀI
Có những bài thơ không chỉ để đọc mà để cảm nhận bằng cả trái tim. “Những giọt lệ” khép lại nhưng dư âm của nó vẫn còn ngân lên như tiếng nấc nghẹn nơi sâu thẳm tâm hồn. Qua nỗi đau riêng tư của mình, Hàn Mặc Tử đã cho người đọc thấy được sức mạnh mãnh liệt của tình yêu và cả sự mong manh của con người trước số phận. Chính sự chân thành và dữ dội ấy đã làm nên giá trị bền lâu cho thi phẩm.
Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm (kết hợp với yếu tố miêu tả và tự sự).
Câu 2.Đề tài: Tình yêu và nỗi cô đơn, tuyệt vọng của người thi sĩ trước sự chia lìa, bệnh tật (nỗi đau thân xác và tình yêu đời).
Câu 3.Hình ảnh thơ mang tính tượng trưng: "Một nửa hồn tôi mất" (trong câu "Người đi, một nửa hồn tôi mất").
- Cảm nhận: Đây là hình ảnh tượng trưng cho sự tan vỡ, mất mát quá lớn trong tình yêu. Nửa hồn mất đi tượng trưng cho phần linh hồn sống động, vui tươi, chỉ còn lại nửa hồn dại khờ, cô độc. Nó diễn tả nỗi đau xé lòng khi người yêu ra đi, tình yêu trở thành bi kịch, nỗi cô đơn không gì bù đắp được.
Biện pháp tu từ trong khổ thơ cuối:
- Câu hỏi tu từ: "Tôi vẫn còn đây hay ở đâu? / Ai đem bỏ tôi dưới trời sâu?" -> Nhấn mạnh cảm giác hoang mang, lạc lõng, hoài nghi về sự tồn tại của bản thân và cảm giác bị bỏ rơi, cô độc tuyệt đối.
- Ẩn dụ: "bông phượng nở trong màu huyết", "giọt châu" (nước mắt/giọt lệ).
- Tác dụng: Khắc họa sự đau đớn tột cùng, nỗi đau thể xác và tinh thần hòa quyện (bông phượng - máu) và sự xót thương cho thân phận mình (giọt châu - lệ). Hình ảnh "nở trong màu huyết" gợi lên sự ám ảnh, cuồng loạn và bi kịch hóa nỗi đau, biến nỗi buồn thành một vẻ đẹp bi tráng.
Nhận xét về cấu tứ:
Cấu tứ bài thơ đi theo dòng cảm xúc nội tâm, từ tiếng kêu xé lòng (câu hỏi Trời) đến sự cảm nhận về sự mất mát, chia lìa và khép lại bằng hình ảnh tượng trưng đầy ám ảnh về nỗi đau. Cấu tứ dựa trên sự đối lập giữa quá khứ/hiện tại, "họ"/"tôi", và nỗi đau/cảnh vật (phượng - huyết), thể hiện sự cô đơn tột cùng và bế tắc của cái tôi trữ tình.
Câu 1.
-Điểm nhìn của người kể chuyện trong văn bản là điểm nhìn ngôi thứ ba
-Người kể chuyện không chỉ thuật lại hành động "Thứ đứng tựa mạn tàu", "Y nhìn đằng sau", mà quan trọng hơn, người kể chuyện đóng vai trò như một giọng nói dẫn dắt, bộc lộ trực tiếp những suy tư, dằn vặt, hồi tưởng và dự cảm của nhân vật ("Nhưng Thứ buồn...", "Biết bao nhiêu là ước vọng cao xa...", "Nghĩ thế y thấy nghẹn ngào, thấy uất ức vô cùng!"). Điều này tạo nên sự đồng cảm sâu sắc và giúp người đọc hiểu rõ bi kịch nội tâm của người trí thức tiểu tư sản thời bấy giờ.
Câu 2.
-Khi còn ngồi trên ghế nhà trường, ước mơ của nhân vật Thứ rất lớn lao, bay bổng và đầy hoài bão:
-Y mong muốn đỗ đạt cao ("sẽ đỗ thành chung, y sẽ đỗ tú tài, y sẽ vào đại học đường, y sang Tây").
-Y khao khát trở thành một người có ích, thậm chí là một "vĩ nhân" có thể "đem những sự thay đổi lớn lao đến cho xứ sở mình", chứ không phải một "ông phán tầm thường, mắt cận thị và lưng gù".
Câu 3.
-Biện pháp tu từ so sánh ngầm (ẩn dụ) kết hợp với điệp cấu trúc và các động từ mạnh để miêu tả sự xuống cấp của cuộc đời Thứ.
-Tác dụng của biện pháp ẩn dụ và liệt kê (mốc lên, gỉ đi, mòn, mục ra):
+Các hình ảnh này ví von cuộc đời, nhân cách của Thứ như một đồ vật (kim loại hoặc gỗ) bị hư hỏng, bị hủy hoại dần theo thời gian trong sự tù túng, vô nghĩa.
+Nó nhấn mạnh sự bế tắc tột cùng, sự lụi tàn về tinh thần và phẩm giá của người trí thức khi bị hoàn cảnh nghèo đói, thất nghiệp vùi dập. Nỗi sợ hãi lớn nhất không phải là cái chết thể xác, mà là cái chết trong sự "mòn", "mục" về ý chí và nhân cách.
Câu 4.
Qua đoạn trích, cuộc sống và con người của nhân vật Thứ hiện lên đầy bi kịch và mâu thuẫn:
-Về cuộc sống: Thứ là một người trí thức rơi vào cảnh bế tắc hoàn toàn, thất nghiệp, mất phương hướng. Anh bị hoàn cảnh xô đẩy từ Sài Gòn về Hà Nội rồi cuối cùng buộc phải "lùi dần" về một "xó nhà quê", đối mặt với viễn cảnh "ăn bám vợ", một cuộc sống tù đày, vô nghĩa, "chết mà chưa sống".
-Về con người: Thứ là người có ý thức sâu sắc về bi kịch của mình, có lòng tự trọng cao và khao khát thoát khỏi cảnh sống "sống mòn" ("Không! Y sẽ không chịu về quê. Y sẽ đi bất cứ đâu..."). Tuy nhiên, anh lại bộc lộ sự nhu nhược, hèn yếu, thiếu quyết tâm hành động. Anh nhận thức rõ mình "không bao giờ cưỡng lại" số phận, chỉ để mặc "con tàu mang đi". Sự mâu thuẫn giữa nhận thức tiến bộ và hành động yếu đuối là bi kịch điển hình của người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng tháng Tám.
Câu 5.
-"Sống tức là thay đổi" và con người phải có bản lĩnh để tự quyết định số phận, không chấp nhận một cuộc sống tù túng, vô nghĩa.
-Đoạn văn dùng hình ảnh con trâu bị sợi dây thừng và thói quen giữ lại ở đồng bằng để nói về con người: "Cái gì giữ con trâu lại ở đồng bằng và ngăn người ta đến một cuộc đời rộng rãi hơn, đẹp đẽ hơn? Ấy là thói quen, lòng sợ hãi sự đổi thay, sợ hãi những cái gì chưa tới."
-Cuộc sống đích thực đòi hỏi sự chủ động, dũng cảm vượt qua "thói quen", "lòng sợ hãi" để dấn thân, thay đổi hoàn cảnh.
-Việc chấp nhận sống an phận, "cắm cúi kéo cày, ăn cỏ, chịu roi" mà không dám "dứt đứt sợi dây thừng" (như nhân vật Thứ nhu nhược chấp nhận trở về quê) chính là biểu hiện của sự "chết ngay trong lúc sống", một cuộc đời "tù đày" và "mục ra" một cách vô nghĩa. Triết lí này kêu gọi con người phải đấu tranh không ngừng cho một cuộc sống rộng rãi hơn, đẹp đẽ hơn.
Câu 1.
-Điểm nhìn của người kể chuyện trong văn bản là điểm nhìn ngôi thứ ba
-Người kể chuyện không chỉ thuật lại hành động "Thứ đứng tựa mạn tàu", "Y nhìn đằng sau", mà quan trọng hơn, người kể chuyện đóng vai trò như một giọng nói dẫn dắt, bộc lộ trực tiếp những suy tư, dằn vặt, hồi tưởng và dự cảm của nhân vật ("Nhưng Thứ buồn...", "Biết bao nhiêu là ước vọng cao xa...", "Nghĩ thế y thấy nghẹn ngào, thấy uất ức vô cùng!"). Điều này tạo nên sự đồng cảm sâu sắc và giúp người đọc hiểu rõ bi kịch nội tâm của người trí thức tiểu tư sản thời bấy giờ.
Câu 2.
-Khi còn ngồi trên ghế nhà trường, ước mơ của nhân vật Thứ rất lớn lao, bay bổng và đầy hoài bão:
-Y mong muốn đỗ đạt cao ("sẽ đỗ thành chung, y sẽ đỗ tú tài, y sẽ vào đại học đường, y sang Tây").
-Y khao khát trở thành một người có ích, thậm chí là một "vĩ nhân" có thể "đem những sự thay đổi lớn lao đến cho xứ sở mình", chứ không phải một "ông phán tầm thường, mắt cận thị và lưng gù".
Câu 3.
-Biện pháp tu từ so sánh ngầm (ẩn dụ) kết hợp với điệp cấu trúc và các động từ mạnh để miêu tả sự xuống cấp của cuộc đời Thứ.
-Tác dụng của biện pháp ẩn dụ và liệt kê (mốc lên, gỉ đi, mòn, mục ra):
+Các hình ảnh này ví von cuộc đời, nhân cách của Thứ như một đồ vật (kim loại hoặc gỗ) bị hư hỏng, bị hủy hoại dần theo thời gian trong sự tù túng, vô nghĩa.
+Nó nhấn mạnh sự bế tắc tột cùng, sự lụi tàn về tinh thần và phẩm giá của người trí thức khi bị hoàn cảnh nghèo đói, thất nghiệp vùi dập. Nỗi sợ hãi lớn nhất không phải là cái chết thể xác, mà là cái chết trong sự "mòn", "mục" về ý chí và nhân cách.
Câu 4.
Qua đoạn trích, cuộc sống và con người của nhân vật Thứ hiện lên đầy bi kịch và mâu thuẫn:
-Về cuộc sống: Thứ là một người trí thức rơi vào cảnh bế tắc hoàn toàn, thất nghiệp, mất phương hướng. Anh bị hoàn cảnh xô đẩy từ Sài Gòn về Hà Nội rồi cuối cùng buộc phải "lùi dần" về một "xó nhà quê", đối mặt với viễn cảnh "ăn bám vợ", một cuộc sống tù đày, vô nghĩa, "chết mà chưa sống".
-Về con người: Thứ là người có ý thức sâu sắc về bi kịch của mình, có lòng tự trọng cao và khao khát thoát khỏi cảnh sống "sống mòn" ("Không! Y sẽ không chịu về quê. Y sẽ đi bất cứ đâu..."). Tuy nhiên, anh lại bộc lộ sự nhu nhược, hèn yếu, thiếu quyết tâm hành động. Anh nhận thức rõ mình "không bao giờ cưỡng lại" số phận, chỉ để mặc "con tàu mang đi". Sự mâu thuẫn giữa nhận thức tiến bộ và hành động yếu đuối là bi kịch điển hình của người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng tháng Tám.
Câu 5.
-"Sống tức là thay đổi" và con người phải có bản lĩnh để tự quyết định số phận, không chấp nhận một cuộc sống tù túng, vô nghĩa.
-Đoạn văn dùng hình ảnh con trâu bị sợi dây thừng và thói quen giữ lại ở đồng bằng để nói về con người: "Cái gì giữ con trâu lại ở đồng bằng và ngăn người ta đến một cuộc đời rộng rãi hơn, đẹp đẽ hơn? Ấy là thói quen, lòng sợ hãi sự đổi thay, sợ hãi những cái gì chưa tới."
-Cuộc sống đích thực đòi hỏi sự chủ động, dũng cảm vượt qua "thói quen", "lòng sợ hãi" để dấn thân, thay đổi hoàn cảnh.
-Việc chấp nhận sống an phận, "cắm cúi kéo cày, ăn cỏ, chịu roi" mà không dám "dứt đứt sợi dây thừng" (như nhân vật Thứ nhu nhược chấp nhận trở về quê) chính là biểu hiện của sự "chết ngay trong lúc sống", một cuộc đời "tù đày" và "mục ra" một cách vô nghĩa. Triết lí này kêu gọi con người phải đấu tranh không ngừng cho một cuộc sống rộng rãi hơn, đẹp đẽ hơn.
câu 1:
Bản sắc văn hóa dân tộc là giá trị cốt lõi nhất của nền văn hóa, thể hiện tâm hồn, cốt cách, tình cảm, lý trí, sức mạnh của dân tộc, tạo nên chất keo kết nối các cộng đồng người gắn bó, đoàn kết với nhau để cùng tồn tại và phát triển. Những giá trị của bản sắc văn hóa dân tộc là một trong những động lực to lớn đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của quốc gia dân tộc. Bản sắc văn hóa dân tộc Việt Nam được hình thành, phát triển gắn liền với lịch sử dựng nước, giữ nước và quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội. Bản sắc văn hóa dân tộc là tổng hòa những giá trị văn hóa bền vững, phản ánh diện mạo, sắc thái, cốt cách, tâm hồn, tâm lý… của một dân tộc, được thường xuyên hun đúc, bổ sung và lan tỏa trong lịch sử dân tộc, trở thành tài sản tinh thần đặc sắc, tạo nên sức mạnh gắn kết cộng đồng và để phân biệt sự khác nhau giữa dân tộc này với dân tộc khác trong cộng đồng nhân loại. Tuy nhiên, bên cạnh những mặt tích cực còn có mặt tiêu cực của nó đó là nguy cơ xói mòn, phai nhạt và biến dạng hệ thống giá trị trong bản sắc văn hóa dân tộc, sự du nhập của lối sống tư sản, suy giảm thuần phong mĩ tục, sự chống phá của chủ nghĩa đế quốc và các thế lực thù địch trên lĩnh vực tư tưởng, văn hóa. Những giá trị tinh hoa văn hóa truyền thống tốt đẹp của dân tộc được xây dựng và ghi nhận bởi những chiến công hi sinh thầm lặng của biết bao thế hệ người dân Việt Nam. Nó là kết tinh những gì là tinh túy nhất của dân tộc để rồi chính những giá trị đó lại lung linh tỏa sáng, soi sáng con đường chúng ta đi. Không chỉ bây giờ mà mãi mãi về sau những giá trị tinh hoa văn hóa của dân tộc sẽ là hành trang, động lực để cho thanh niên Việt Nam chúng ta tiến vào kỷ nguyên mới tô thắm nên truyền thống ngàn năm văn hiến của dân tộc.
câu 2
Biệt động Sài Gòn là một bộ phim tái hiện lịch sử những năm đấu tranh giải phóng miền Nam. Bộ phim với nhiều tập kịch tính, hấp dẫn, dàn diễn viên ấn tượng đã thực sự để lại trong tôi những ấn tượng sâu sắc. Dù thời gian kể từ ngày công chiếu đầu tiên của bộ phim đã lùi xa. Ngày nay cũng có rất nhiều những tác phẩm phim mì ăn liền nổi tiếng ra đời, song bộ phim này vẫn là một tác phẩm ấn tượng khiến tôi không thể nào quên.
Biệt động Sài Gòn gồm có 4 phần: Điểm hẹn, Tĩnh lặng, Cơn giông, Trả lại tên cho em, do Lê Phương và Nguyễn Thanh viết kịch bản, đạo diễn Long Vân. Bộ phim bắt đầu bấm máy từ năm 1982, không lâu sau ngày hoà bình độc lập. Thực hiện các cảnh quay cuối cùng vào năm 1986. Đây là một bộ phim màu và có nội dung duy nhất phản ánh về lực lượng biệt động Sài Gòn. Vượt trên tất cả những cái đầu tiên ấy bộ phim vẫn mang về doanh thu lớn cho phòng vé và trở thành một trong những bộ phim nổi tiếng nhất về đề tài biệt động lúc bấy giờ. Hơn 10 triệu lượt quan tâm đón xem của khán giả trên màn ảnh rộng, bộ phim này đã tạo nên một cú hích cho lịch sử của phim Việt Nam thời kỳ bấy giờ.
Phải nói đầu tiên của bộ phim này chính là một kịch bản chất lượng, kịch tính. Tiếp đến là tài năng đạo diễn của Long Vân. Bằng tài năng và tư duy nhạy bén Long Vân đã khai thác chân thực trên từng góc quay, với tư cách là người ở giữa hai chiến tuyến. Ông không đứng về bên nào mà chủ yếu chỉ muốn tái hiện lịch sử đấu tranh, hiện thực cuộc chiến để phơi bày cho người xem. Sau đó chính là tài năng diễn xuất xuất thần của dàn diễn viên thực lực như Thanh Loan, Thương Tín, Thuý An, Quang Thái… họ đều là những diễn viên trẻ đẹp, được tuyển chọn casting kỹ càng. Nhân vật mà họ được chọn mặt gửi vàng như được đo ni đóng giày cho họ. Họ đã lột tả được trọn vẹn cái thần thái, tư tưởng của nhân vật, tạo nên ấn tượng khó phai trong lòng độc giả.
Cho đến bây giờ tôi vẫn ấn tượng với phân cảnh diễn viên Ngọc Mai do Hà Xuyên đóng ngồi trước gương, dùng chai nước hoa đập vỡ gương trước mặt. Trên gương mặt của cô là hai hàng nước mắt rưng rưng rơi xuống và chỉ còn sót lại những mảnh gương vỡ. Nhưng cần đó đã đủ để lột tả gương mặt đau khổ của nhân vật khi tình cảm không được đáp lại. Có thể nói diễn viên Hà Phương đã lột tả ấn tượng sự đau khổ, dồn nén của nhân vật, gây ấn tượng đậm nét trong lòng độc giả.
Song ám ảnh hơn chính là phân đoạn Ni cô Huyền Trang bị bắt vào nhà tù và bị tra tấn dã man. Phân đoạn bọn giặc xung điện áp vào người cô, cô run lên từng tiếng bần bật, đau đớn da thịt, tiếng kêu rên thảm thiết, đau đớn vô cùng nhưng không hề khuất phục. Trước sự tra tấn dã man của kẻ thù trước sau cô chỉ hé một lời “Không biết”, “Tôi không biết” Bọn giặc hoàn toàn bất lực, không thể làm gì được cô gái bé nhỏ, mỏng manh nhưng trái tim kiên trung và bất khuất. Chúng trả cô ra ngoài với bộ dạng tàn tạ, trên người đầy những vết thương, thật xót xa vô cùng.
Biệt động Sài Gòn không giống như bộ đội hay đặc công được đào tạo chính quy, bài bản mà họ làm việc một cách tự nguyện, nương náu trong dân, nhận nhiệm vụ từ cấp trên. Dạng vai khó nhập vì đa phần diễn viên không được đào tạo bài bản về công việc này. Vì thế diễn viên phải có sự tìm tòi, nhập vai và hoá thân vào nhân vật để có thể lột ra được cái thần của các nhân vật trong tác phẩm. Tác phẩm ca ngợi chiến thắng nhưng không hề vụng về mà rất khách quan. Bộ phim như đứng giữa chiến tuyến, ghi lại sự thật một cách chân thành, xúc động
Có thể nói bộ phim kinh điển này đã lột tả chân thực về quá trình hoạt động quả cảm, quên mình của nhóm biệt động trong thành phố Sài Gòn. Đây là một trong những tác phẩm đáng đã làm nên tên tuổi của đạo diễn cùng dàn diễn viên.
câu 1:
Bản sắc văn hóa dân tộc là giá trị cốt lõi nhất của nền văn hóa, thể hiện tâm hồn, cốt cách, tình cảm, lý trí, sức mạnh của dân tộc, tạo nên chất keo kết nối các cộng đồng người gắn bó, đoàn kết với nhau để cùng tồn tại và phát triển. Những giá trị của bản sắc văn hóa dân tộc là một trong những động lực to lớn đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của quốc gia dân tộc. Bản sắc văn hóa dân tộc Việt Nam được hình thành, phát triển gắn liền với lịch sử dựng nước, giữ nước và quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội. Bản sắc văn hóa dân tộc là tổng hòa những giá trị văn hóa bền vững, phản ánh diện mạo, sắc thái, cốt cách, tâm hồn, tâm lý… của một dân tộc, được thường xuyên hun đúc, bổ sung và lan tỏa trong lịch sử dân tộc, trở thành tài sản tinh thần đặc sắc, tạo nên sức mạnh gắn kết cộng đồng và để phân biệt sự khác nhau giữa dân tộc này với dân tộc khác trong cộng đồng nhân loại. Tuy nhiên, bên cạnh những mặt tích cực còn có mặt tiêu cực của nó đó là nguy cơ xói mòn, phai nhạt và biến dạng hệ thống giá trị trong bản sắc văn hóa dân tộc, sự du nhập của lối sống tư sản, suy giảm thuần phong mĩ tục, sự chống phá của chủ nghĩa đế quốc và các thế lực thù địch trên lĩnh vực tư tưởng, văn hóa. Những giá trị tinh hoa văn hóa truyền thống tốt đẹp của dân tộc được xây dựng và ghi nhận bởi những chiến công hi sinh thầm lặng của biết bao thế hệ người dân Việt Nam. Nó là kết tinh những gì là tinh túy nhất của dân tộc để rồi chính những giá trị đó lại lung linh tỏa sáng, soi sáng con đường chúng ta đi. Không chỉ bây giờ mà mãi mãi về sau những giá trị tinh hoa văn hóa của dân tộc sẽ là hành trang, động lực để cho thanh niên Việt Nam chúng ta tiến vào kỷ nguyên mới tô thắm nên truyền thống ngàn năm văn hiến của dân tộc.
câu 2
Biệt động Sài Gòn là một bộ phim tái hiện lịch sử những năm đấu tranh giải phóng miền Nam. Bộ phim với nhiều tập kịch tính, hấp dẫn, dàn diễn viên ấn tượng đã thực sự để lại trong tôi những ấn tượng sâu sắc. Dù thời gian kể từ ngày công chiếu đầu tiên của bộ phim đã lùi xa. Ngày nay cũng có rất nhiều những tác phẩm phim mì ăn liền nổi tiếng ra đời, song bộ phim này vẫn là một tác phẩm ấn tượng khiến tôi không thể nào quên.
Biệt động Sài Gòn gồm có 4 phần: Điểm hẹn, Tĩnh lặng, Cơn giông, Trả lại tên cho em, do Lê Phương và Nguyễn Thanh viết kịch bản, đạo diễn Long Vân. Bộ phim bắt đầu bấm máy từ năm 1982, không lâu sau ngày hoà bình độc lập. Thực hiện các cảnh quay cuối cùng vào năm 1986. Đây là một bộ phim màu và có nội dung duy nhất phản ánh về lực lượng biệt động Sài Gòn. Vượt trên tất cả những cái đầu tiên ấy bộ phim vẫn mang về doanh thu lớn cho phòng vé và trở thành một trong những bộ phim nổi tiếng nhất về đề tài biệt động lúc bấy giờ. Hơn 10 triệu lượt quan tâm đón xem của khán giả trên màn ảnh rộng, bộ phim này đã tạo nên một cú hích cho lịch sử của phim Việt Nam thời kỳ bấy giờ.
Phải nói đầu tiên của bộ phim này chính là một kịch bản chất lượng, kịch tính. Tiếp đến là tài năng đạo diễn của Long Vân. Bằng tài năng và tư duy nhạy bén Long Vân đã khai thác chân thực trên từng góc quay, với tư cách là người ở giữa hai chiến tuyến. Ông không đứng về bên nào mà chủ yếu chỉ muốn tái hiện lịch sử đấu tranh, hiện thực cuộc chiến để phơi bày cho người xem. Sau đó chính là tài năng diễn xuất xuất thần của dàn diễn viên thực lực như Thanh Loan, Thương Tín, Thuý An, Quang Thái… họ đều là những diễn viên trẻ đẹp, được tuyển chọn casting kỹ càng. Nhân vật mà họ được chọn mặt gửi vàng như được đo ni đóng giày cho họ. Họ đã lột tả được trọn vẹn cái thần thái, tư tưởng của nhân vật, tạo nên ấn tượng khó phai trong lòng độc giả.
Cho đến bây giờ tôi vẫn ấn tượng với phân cảnh diễn viên Ngọc Mai do Hà Xuyên đóng ngồi trước gương, dùng chai nước hoa đập vỡ gương trước mặt. Trên gương mặt của cô là hai hàng nước mắt rưng rưng rơi xuống và chỉ còn sót lại những mảnh gương vỡ. Nhưng cần đó đã đủ để lột tả gương mặt đau khổ của nhân vật khi tình cảm không được đáp lại. Có thể nói diễn viên Hà Phương đã lột tả ấn tượng sự đau khổ, dồn nén của nhân vật, gây ấn tượng đậm nét trong lòng độc giả.
Song ám ảnh hơn chính là phân đoạn Ni cô Huyền Trang bị bắt vào nhà tù và bị tra tấn dã man. Phân đoạn bọn giặc xung điện áp vào người cô, cô run lên từng tiếng bần bật, đau đớn da thịt, tiếng kêu rên thảm thiết, đau đớn vô cùng nhưng không hề khuất phục. Trước sự tra tấn dã man của kẻ thù trước sau cô chỉ hé một lời “Không biết”, “Tôi không biết” Bọn giặc hoàn toàn bất lực, không thể làm gì được cô gái bé nhỏ, mỏng manh nhưng trái tim kiên trung và bất khuất. Chúng trả cô ra ngoài với bộ dạng tàn tạ, trên người đầy những vết thương, thật xót xa vô cùng.
Biệt động Sài Gòn không giống như bộ đội hay đặc công được đào tạo chính quy, bài bản mà họ làm việc một cách tự nguyện, nương náu trong dân, nhận nhiệm vụ từ cấp trên. Dạng vai khó nhập vì đa phần diễn viên không được đào tạo bài bản về công việc này. Vì thế diễn viên phải có sự tìm tòi, nhập vai và hoá thân vào nhân vật để có thể lột ra được cái thần của các nhân vật trong tác phẩm. Tác phẩm ca ngợi chiến thắng nhưng không hề vụng về mà rất khách quan. Bộ phim như đứng giữa chiến tuyến, ghi lại sự thật một cách chân thành, xúc động
Có thể nói bộ phim kinh điển này đã lột tả chân thực về quá trình hoạt động quả cảm, quên mình của nhóm biệt động trong thành phố Sài Gòn. Đây là một trong những tác phẩm đáng đã làm nên tên tuổi của đạo diễn cùng dàn diễn viên.
câu 1,2: trong vở
câu 1,2: trong vở