Trần Phương Thảo
Giới thiệu về bản thân
Câu 1: Viết đoạn văn về vai trò của sự tử tế (khoảng 200 chữ) Trong cuộc sống đầy rẫy những áp lực và biến động, sự tử tế chính là "ngọn hải đăng" dẫn lối cho tâm hồn con người. Sự tử tế không nhất thiết phải là những điều lớn lao; nó bắt đầu từ ánh mắt cảm thông, một lời động viên đúng lúc, hay cái nắm tay khi ai đó vấp ngã. Trước hết, sự tử tế giúp kết nối những trái tim xa lạ, xóa bỏ rào cản của sự thờ ơ và ích kỷ, tạo nên một cộng đồng nhân văn, ấm áp. Khi ta trao đi sự tử tế, ta không chỉ giúp đỡ người khác mà còn đang tự chữa lành và bồi đắp lòng thiện lương cho chính mình. Nó mang lại cảm giác hạnh phúc, sự tự tin và ý thức về giá trị bản thân. Ngược lại, một xã hội thiếu vắng sự tử tế sẽ trở nên lạnh lẽo, nơi con người chỉ biết đến lợi ích cá nhân và sống trong sự cảnh giác, lo âu. Hãy nhớ rằng, sự tử tế có sức lan tỏa mãnh liệt; một hành động tử tế nhỏ bé có thể tạo nên hiệu ứng gợn sóng, làm thay đổi cuộc đời của một ai đó và làm đẹp thêm thế giới này. Vì vậy, mỗi chúng ta hãy chọn sống tử tế như một cách để khẳng định giá trị làm người và tận hưởng trọn vẹn ý nghĩa của cuộc sống. Câu 2: Phân tích bài thơ "Đợi mẹ" của Vũ Quần Phương (khoảng 600 chữ) Bài làm Tình mẫu tử là một trong những đề tài thiêng liêng và bền vững nhất của thơ ca. Với bài thơ "Đợi mẹ", nhà thơ Vũ Quần Phương đã chạm đến những rung cảm sâu sắc nhất của người đọc thông qua hình ảnh một em bé ngồi chờ mẹ đi làm đồng về. Tác phẩm không chỉ tái hiện một khung cảnh đời thường bình dị mà còn chứa đựng những triết lý nhân sinh sâu sắc về sự gắn kết giữa con người với gia đình và thiên nhiên. Về mặt nội dung và chủ đề, bài thơ tập trung thể hiện tình cảm yêu thương, sự gắn bó và nỗi chờ đợi khắc khoải của người con đối với mẹ. Chủ đề của bài thơ chính là sự thấu hiểu và lòng biết ơn đối với sự hy sinh thầm lặng của người mẹ. Không gian trong bài thơ chuyển dần từ hoàng hôn sang đêm tối: "vầng trăng non", "đồng lúa lẫn vào đêm", "đom đóm bay vào nhà". Trong không gian tĩnh mịch và có phần trống trải ấy ("căn nhà tranh trống trải"), nỗi đợi chờ của em bé càng trở nên mênh mông. Em nhìn vầng trăng, nhìn đom đóm nhưng thực chất tâm trí em chỉ hướng về mẹ: "nhưng chưa nhìn thấy mẹ", "chờ tiếng bàn chân mẹ". Hình ảnh mẹ hiện lên gián tiếp qua tiếng "lội bùn ì oạp", gợi lên sự vất vả, nhọc nhằn của người phụ nữ nông thôn Việt Nam. Kết thúc bài thơ, hình ảnh "mẹ đã bế vào nhà nỗi đợi vẫn nằm mơ" là một chi tiết cực kỳ đắt giá, cho thấy nỗi đợi chờ ấy lớn đến mức nó theo cả vào trong giấc chiêm bao của trẻ thơ. Về đặc sắc nghệ thuật, Vũ Quần Phương đã sử dụng những biện pháp nghệ thuật tài hoa để khắc họa tâm trạng. Ngôn ngữ và hình ảnh: Bài thơ sử dụng những hình ảnh rất gần gũi, quen thuộc của làng quê Việt Nam như ruộng lúa, căn nhà tranh, vườn mận trắng, con đom đóm. Những hình ảnh này không chỉ tạo nên một bức tranh quê hương thanh bình mà còn gợi sự đơn sơ, nghèo khó, nhấn mạnh thêm sự vất vả của người mẹ. Sử dụng âm thanh và cảm giác: Tiếng bàn chân mẹ "lội bùn ì oạp" từ phía đồng xa là một thủ pháp lấy động tả tĩnh rất thành công. Âm thanh ấy cắt ngang sự im lặng của đêm khuya, mang lại niềm hy vọng và sự ấm áp cho đứa con đang chờ đợi. Kết cấu bài thơ: Bài thơ mở đầu và kết thúc đều gắn với hình ảnh em bé nhìn ra ruộng lúa và nỗi đợi chờ. Điều này tạo nên một vòng xoáy cảm xúc, nhấn mạnh sự kiên trì và tình yêu thuần khiết của con dành cho mẹ. Việc ngắt dòng linh hoạt, đôi khi chỉ có một vài từ như "nhưng chưa nhìn thấy mẹ" hay "vườn hoa mận trắng" giúp nhịp điệu bài thơ chậm lại, gợi sự trăn trở và suy tư. Đánh giá chung, "Đợi mẹ" là một bài thơ giàu sức gợi và đậm chất nhân văn. Vũ Quần Phương đã thành công trong việc sử dụng những chi tiết đời thường để nói lên một tình cảm vĩ đại. Bài thơ không chỉ nhắc nhở chúng ta về tình yêu thương gia đình mà còn ca ngợi vẻ đẹp của những tâm hồn biết chờ đợi, biết thấu hiểu sự gian lao của cha mẹ. Tác phẩm xứng đáng là một nốt nhạc trầm lắng, đầy xúc động trong dòng chảy thơ ca hiện đại Việt Nam.
Câu 1: Phương thức biểu đạt chính Phương thức biểu đạt chính của đoạn trích là: Nghị luận. (Tác giả đưa ra những lý lẽ và dẫn chứng về sự tử tế, lòng thiện lương để thuyết phục người đọc). Câu 2: Nguyên nhân khiến ta "tự dựng lên bức thành lũy đầy mặc cảm trong tâm hồn" Theo đoạn trích, điều khiến ta tự dựng lên bức thành lũy đó là: Áp lực từ cuộc sống và những thất bại trong cuộc đời. Những yếu tố này đôi khi làm ta cảm thấy mình bị thiệt thòi, bị đối xử bất công, dẫn đến phản vệ bản năng là thu mình lại và trở nên thờ ơ với thế giới xung quanh.
Câu 3: Công dụng của dấu gạch ngang trong đoạn trích Dấu gạch ngang trong câu: "...trong tâm hồn - là một phản vệ bản năng - làm ta run sợ..." có công dụng: Giải thích/Chú thích: Nhằm làm rõ ý nghĩa của cụm từ "bức thành lũy đầy mặc cảm". Nó nhấn mạnh rằng sự mặc cảm, thờ ơ này không phải bản tính tự nhiên mà là một cơ chế tự bảo vệ (phản vệ bản năng) của con người trước những tổn thương. Câu 4: Cách hiểu về ý kiến "sự tử tế, lòng thiện lương tiềm ẩn trong ta, chờ ta cởi mở tấm lòng và thực hiện" Ý kiến này có thể hiểu như sau: Tính sẵn có: Sự tử tế và lòng tốt không phải là thứ xa xỉ phải đi vay mượn, nó luôn tồn tại sẵn bên trong mỗi con người (tiềm ẩn). Sự chủ động: Lòng tốt chỉ có thể "thức tỉnh" và trở thành hành động thực tế khi chúng ta chủ động mở lòng, gạt bỏ những ích kỷ, sợ hãi hay mặc cảm cá nhân. Ý nghĩa: Sự tử tế là một lựa chọn. Chỉ cần ta có ý thức muốn sẻ chia, ta sẽ tìm thấy sức mạnh để giúp đỡ người khác. Câu 5: Thông điệp ấn tượng nhất và lý do (Bạn có thể chọn một trong các thông điệp sau, đây là gợi ý phổ biến nhất) Thông điệp: "Khi ta sống tử tế với người khác, cũng chính là tử tế với cuộc đời mình." Lý do: Về mặt tinh thần: Giúp đỡ người khác mang lại niềm hạnh phúc, sự tự tin và sức mạnh tinh thần to lớn cho chính chúng ta (như đoạn trích có nhắc đến nghiên cứu tâm lý). Về mặt nhân sinh: Sống tử tế giúp tâm hồn thanh thản, giải phóng ta khỏi những mặc cảm, áp lực và sự khô héo của lòng trắc ẩn. Khi ta trao đi sự tử tế, ta đang xây dựng một môi trường sống tốt đẹp hơn cho chính bản thân mình.