Trịnh Bảo Huy
Giới thiệu về bản thân
câu 1:
Hai ngữ liệu trong tác phẩm của Sương Nguyệt Minh và đoạn trích về những con người đói khổ đã gặp gỡ nhau tại một giao điểm nhân văn sâu sắc: vẻ đẹp của sự sống nảy mầm từ trong lòng cái chết. Sự tương đồng trước hết nằm ở hoàn cảnh ngặt nghèo: cả hai thiên chức làm mẹ đều được thực hiện trong những bối cảnh khắc nghiệt cùng cực — một bên là cơn bão lũ dữ dội, nước dâng ngập mái nhà; một bên là hành trình di cư đói khát, kiệt quệ. Giữa lằn ranh mong manh của sinh tồn, tiếng khóc "oe... oe..." của những đứa trẻ vang lên như một phép màu, xé toang màn đêm dày đặc và cái lạnh giá của thiên tai, đói khổ. Hình ảnh đứa bé "đỏ hỏn", "giãy đạp" không chỉ là sự ra đời của một cá thể mới, mà còn là biểu tượng cho sức sống bất diệt của con người trước nghịch cảnh. Thêm vào đó, cả hai văn bản đều tôn vinh tình người cao cả; chính sự đùm bọc của những người xung quanh (các chiến sĩ biên phòng hay người đồng hành) đã trở thành "bà đỡ" cho hy vọng. Qua đó, ta thấy rằng dù trong gian khó đến đâu, sự sống vẫn sẽ luôn sinh thành, mạnh mẽ và kiên cường như một quy luật vĩnh cửu của nhân thế.
câu 2:
Đất nước Việt Nam hình chữ S vốn chịu nhiều đau thương bởi thiên tai bão lũ. Thế nhưng, chính trong những giây phút đối diện với sức mạnh hung tàn của thiên nhiên, tinh thần dân tộc lại ngời sáng hơn bao giờ hết. Đặc biệt, hình ảnh những người trẻ dấn thân nơi rốn lũ đã minh chứng cho nhận định: "Trong những trận bão lũ, thanh niên cũng là lực lượng xung kích gieo hạt giống hồi sinh".
Tuổi trẻ không chỉ là một giai đoạn của cuộc đời mà còn là biểu tượng của sức mạnh, trí tuệ và lòng nhiệt huyết. Khi bão lũ đi qua, để lại những bản làng tan hoang và nỗi đau mất mát, thì tuổi trẻ chính là "lực lượng xung kích". Họ không chọn cách đứng ngoài nhìn hay chỉ xót thương trên mạng xã hội, mà chọn cách hành động để tạo nên sức mạnh cộng đồng. Sức mạnh ấy được kết tinh từ đôi bàn tay lao động và trái tim biết rung cảm trước nỗi đau của đồng bào.
Chúng ta đã không ít lần xúc động trước hình ảnh những chiến sĩ trẻ quên mình cứu dân trong dòng nước xiết, hay những bạn sinh viên tình nguyện vượt hàng trăm cây số mang nhu yếu phẩm đến vùng bị chia cắt. Không chỉ góp sức người, thanh niên ngày nay còn biết dùng "khối óc" để gieo hạt giống tương lai. Đó là những dự án thiết kế nhà chống lũ, những ứng dụng bản đồ số giúp cứu hộ kịp thời, hay các chiến dịch gây quỹ sáng tạo trên nền tảng số. Chính sự nhạy bén với công nghệ và tư duy hiện đại đã giúp sức mạnh cộng đồng được nhân lên gấp bội, biến những hỗ trợ đơn lẻ thành một mạng lưới cứu trợ chuyên nghiệp và hiệu quả.
Hành động của tuổi trẻ trong thiên tai còn mang ý nghĩa "gieo hạt giống hồi sinh". Sau cơn lũ, khi bùn đất còn bám đầy những ngôi trường, khi sách vở của trẻ em vùng cao bị cuốn trôi, chính thanh niên là những người ở lại để dọn dẹp, sửa sang và mang tiếng trống trường trở lại. Họ gieo vào lòng người dân niềm tin rằng: dẫu bão lũ có thể cuốn đi tài sản, nhưng tình người và ý chí vươn lên sẽ giúp họ xây dựng lại cuộc sống mới bền vững hơn.
Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận nhỏ thanh niên sống thờ ơ, ích kỷ hoặc chỉ tham gia từ thiện với mục đích "đánh bóng" tên tuổi. Đó là những "hạt giống lép" cần bị phê phán để không làm lu mờ đi vẻ đẹp của sự cống hiến thực sự.
Tóm lại, sức mạnh của cộng đồng trước thiên tai được tạo nên từ sự đồng lòng, mà tuổi trẻ chính là ngọn lửa dẫn đường. Hiểu được sứ mệnh của mình, mỗi người trẻ cần rèn luyện cho mình không chỉ một sức khỏe tốt, một kiến thức vững vàng mà còn là một tấm lòng nhân ái. Bởi khi chúng ta biết sống vì cộng đồng, chúng ta đang tự tay gieo những hạt giống xanh tươi nhất cho tương lai của chính mình và của đất nước. Con đường phía trước có thể còn nhiều bão giông, nhưng với sức trẻ, chúng ta sẽ luôn tìm thấy ánh sáng của sự hồi sinh.
Câu 1:
-Ngôi kể: Ngôi thứ nhất.
-Dấu hiệu: Người kể chuyện xưng "tôi" (trực tiếp xuất hiện và kể lại những gì mình chứng kiến, trải qua như: "Tôi cũng đeo túi quân y", "chiếc mùng của tôi bị thủng").
Câu 2:
-Thời gian: Lúc chiều tối, đêm tối trong mùa mưa lũ ("Trời đã sâm sẩm tối", "Trời đã tối, nước vẫn dâng cao").
- Không gian: Tại vùng lũ lụt thuộc xã Hải Hà, đồn biên phòng Cửa Phá, phá Tam Giang. Cụ thể là trên mặt nước mênh mông, trên nóc nhà, sân thượng và trụ sở ủy ban xã bị ngập lụt.
Câu 3:
- Phép liệt kê: ánh đèn pin, đèn bão lập loè, nhấp nháy, loang loáng...
- Tác dụng:
- Về nội dung: Diễn tả sự hỗn loạn, khẩn trương và sự hiện diện mong manh của con người trong đêm lũ. Những ánh sáng đứt đoạn giúp hình dung cảnh tượng cứu hộ diễn ra trong bóng tối dày đặc và sự nguy hiểm của thiên tai.
-Về nghệ thuật: Tạo nhịp điệu dồn dập, tăng sức gợi hình, gợi cảm cho câu văn, giúp người đọc cảm nhận rõ nét sự khắc nghiệt của hoàn cảnh và tâm trạng lo âu của nhân vật.
Câu 4:
- Hành động: Căng mình cứu trợ, giúp đỡ dân trong lũ; cứu nhân vật "tôi" khi chiếc mùng bị thủng; điều khiển xuồng lách qua ngõ nhỏ để tìm người mắc kẹt; đưa người dân đến nơi an toàn (trụ sở ủy ban).
-Nhận xét: Đây là những hành động cao đẹp, thể hiện tinh thần trách nhiệm, lòng dũng cảm và tình nghĩa quân dân sâu nặng. Các chiến sĩ không quản ngại hiểm nguy, luôn có mặt kịp thời ở những nơi khó khăn nhất để bảo vệ tính mạng cho nhân dân, là điểm tựa vững chắc của người dân trong nghịch cảnh.
Câu 5:
Trong nghịch cảnh (như thiên tai, lũ lụt), tình người chính là "ngọn đèn" soi sáng và sưởi ấm tâm hồn. Từ văn bản, ta thấy hai mặt của tình người:
-Sự ấm áp: Đó là sự hy sinh của các chiến sĩ biên phòng, là sự tận tụy của nhân vật "tôi" (người làm ngành y) đi đỡ đẻ giữa dòng nước lũ. Nó chứng minh rằng lòng tốt có sức mạnh gắn kết, giúp con người vượt qua nỗi sợ hãi cái chết.
-Sự xót xa: Bên cạnh đó, vẫn có những sự ích kỷ (người đàn ông từ chối giúp đỡ) khiến tình người trở nên cay đắng.
-Bài học: Nghịch cảnh là "phép thử" nghiệt ngã nhất đối với nhân cách. Qua đó, ta càng thêm trân trọng những trái tim biết sẻ chia, biết đặt sự sống của đồng bào lên trên lợi ích cá nhân. Tình người không chỉ là cứu giúp về vật chất mà còn là điểm tựa tinh thần để chúng ta không gục ngã trước sự tàn khốc của thiên nhiên.