Trần Thị Như Quỳnh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trần Thị Như Quỳnh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1: Câu nói: “Bí mật của cuộc sống là ngã bảy lần và đứng dậy tám lần” gợi ra một bài học sâu sắc về nghị lực sống. Trong hành trình đời người, thất bại là điều không thể tránh khỏi. Không ai luôn thành công ngay từ đầu, mà thường phải trải qua nhiều lần vấp ngã. Tuy nhiên, điều quan trọng không nằm ở số lần ta thất bại, mà ở việc ta có đủ dũng khí để đứng dậy hay không. “Đứng dậy tám lần” không chỉ là hành động mà còn là biểu tượng cho ý chí kiên cường, tinh thần không bỏ cuộc. Người có bản lĩnh sẽ xem thất bại là cơ hội để học hỏi, rèn luyện và trưởng thành hơn. Ngược lại, nếu dễ dàng nản chí, con người sẽ mãi bị mắc kẹt trong chính khó khăn của mình. Trong thực tế, nhiều người thành công đều từng trải qua vô số lần thất bại trước khi đạt được mục tiêu. Vì vậy, mỗi chúng ta cần rèn luyện sự kiên trì, lòng quyết tâm và niềm tin vào bản thân. Chỉ khi biết đứng lên sau mỗi lần vấp ngã, ta mới có thể chạm tới thành công và sống một cuộc đời có ý nghĩa.

Câu 2 Bài thơ Bảo kính cảnh giới của Nguyễn Trãi thể hiện sâu sắc tâm trạng và quan niệm sống của một trí thức lớn khi lui về ở ẩn, đồng thời bộc lộ vẻ đẹp nhân cách thanh cao của ông. Về nội dung, bài thơ trước hết cho thấy tâm thế chán nản chốn quan trường. Câu thơ mở đầu “Rộng khơi ngại vượt bể triều quan” gợi lên hình ảnh con đường làm quan đầy sóng gió, hiểm nguy khiến tác giả không còn muốn dấn thân. Ông lựa chọn “lui tới đòi thì miễn phận an”, tức là sống thuận theo thời thế, giữ lấy sự bình yên cho mình. Những câu thơ tiếp theo vẽ nên bức tranh sinh hoạt thanh nhàn, gần gũi với thiên nhiên: “Hé cửa đêm chờ hương quế lọt / Quét hiên ngày lệ bóng hoa tan”. Cuộc sống giản dị, hòa hợp với thiên nhiên cho thấy tâm hồn tinh tế và lối sống thanh cao của Nguyễn Trãi. Không chỉ dừng lại ở đó, bài thơ còn thể hiện quan niệm về tài năng và đạo đức. Tác giả ý thức rằng triều đình cần những người tài giỏi như “Y, Phó”, nhưng trong hoàn cảnh “nhà ngặt”, ông vẫn kiên định giữ đạo lý “Khổng, Nhan”. Điều này cho thấy phẩm chất trung thực, không vì danh lợi mà đánh mất bản thân. Hai câu cuối khẳng định lựa chọn sống ẩn dật: chấp nhận ở vị trí thấp, tránh xa danh lợi để giữ sự thanh thản trong tâm hồn với quan niệm “danh lợi bất như nhàn”. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật với kết cấu chặt chẽ, ngôn ngữ cô đọng, hàm súc. Hình ảnh thơ giản dị nhưng giàu sức gợi, kết hợp hài hòa giữa tả cảnh và biểu cảm. Việc sử dụng điển tích (Y, Phó; Khổng, Nhan) làm tăng tính trang trọng và chiều sâu tư tưởng. Giọng điệu trầm lắng, suy tư, phù hợp với tâm trạng của một con người từng trải. Tóm lại, bài thơ không chỉ phản ánh tâm trạng của Nguyễn Trãi mà còn thể hiện nhân cách cao đẹp và triết lí sống đáng trân trọng: coi trọng sự thanh nhàn, giữ vững đạo đức giữa cuộc đời nhiều biến động.

Câu 1. Văn bản thuộc kiểu văn bản thông tin (báo chí – khoa học phổ thông). Câu 2. Phương thức biểu đạt chính là thuyết minh (kết hợp với yếu tố tường thuật, trích dẫn). Câu 3. Nhan đề “Phát hiện 4 hành tinh trong hệ sao láng giềng của Trái đất”: Ngắn gọn, rõ ràng, trực tiếp nêu nội dung chính của văn bản. Gây sự chú ý, kích thích tò mò của người đọc (vì liên quan đến “hệ sao láng giềng” và “4 hành tinh”). Mang tính thời sự, khoa học. Câu 4. Phương tiện phi ngôn ngữ: Hình ảnh mô phỏng sao Barnard và các hành tinh của nó. Tác dụng: Giúp người đọc dễ hình dung đối tượng được nhắc đến. Làm văn bản sinh động, trực quan hơn. Tăng tính thuyết phục và hấp dẫn. Câu 5. Văn bản có tính chính xác và khách quan cao vì: Đưa ra thông tin cụ thể (thời gian công bố, địa điểm, công trình nghiên cứu). Trích dẫn nguồn tin rõ ràng (báo cáo khoa học, chuyên san, đài tin tức). Sử dụng số liệu, dẫn chứng khoa học (khoảng cách, khối lượng hành tinh…). Có lời dẫn của chuyên gia → tăng độ tin cậy.