Diệp Văn Đông

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Diệp Văn Đông
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1

Bảo vệ môi trường là vấn đề vô cùng quan trọng trong cuộc sống hiện nay. Môi trường không chỉ cung cấp những điều kiện sống thiết yếu như không khí, nước, lương thực mà còn gắn bó sâu sắc với đời sống tinh thần của con người. Khi môi trường bị tàn phá, con người không chỉ chịu thiệt hại về vật chất mà còn rơi vào trạng thái “tiếc thương sinh thái” . nỗi đau tinh thần trước sự mất mát của thiên nhiên. Điều đó cho thấy con người và môi trường có mối quan hệ mật thiết, không thể tách rời. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng, mỗi người cần nâng cao ý thức bảo vệ môi trường bằng những hành động thiết thực như tiết kiệm tài nguyên, hạn chế rác thải, trồng cây xanh. Đồng thời, xã hội cần hướng tới phát triển bền vững. Bảo vệ môi trường chính là bảo vệ cuộc sống và tương lai của chính chúng ta.

Câu 2

Trong văn học trung đại Việt Nam, hình tượng người ẩn sĩ là biểu tượng cho lối sống thanh cao, tránh xa danh lợi để giữ gìn nhân cách. Điều này được thể hiện rõ qua bài thơ Nhàn của Nguyễn Bỉnh Khiêm và bài thơ thu của Nguyễn Khuyến.

Ở bài thơ Nhàn, Nguyễn Bỉnh Khiêm khắc họa người ẩn sĩ với cuộc sống giản dị, hòa hợp với thiên nhiên. Hình ảnh “Một mai, một cuốc, một cần câu” gợi cuộc sống lao động bình dị. Điệp từ “một” nhấn mạnh sự đơn sơ nhưng đầy đủ, thể hiện sự ung dung, tự tại. Quan niệm sống của ông thể hiện rõ qua câu: “Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ .Người khôn, người đến chốn lao xao”. Đây là cách nói ngược nhằm khẳng định lối sống tránh xa danh lợi mới là lựa chọn sáng suốt. Cuộc sống bốn mùa gắn với thiên nhiên: “Thu ăn măng trúc, đông ăn Giá xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao” càng cho thấy sự hòa hợp tuyệt đối với tự nhiên. Đặc biệt, câu “Nhìn xem phú quý tựa chiêm bao” thể hiện triết lí sống sâu sắc: danh lợi chỉ là phù du. Người ẩn sĩ hiện lên với vẻ thanh thản, bản lĩnh và trí tuệ.

Trong khi đó, Nguyễn Khuyến cũng xây dựng hình tượng người ẩn sĩ nhưng mang màu sắc trữ tình, tâm trạng. Bức tranh thiên nhiên hiện lên với “trời thu xanh ngắt”, “nước biếc”, “bóng trăng”, tạo cảm giác trong trẻo nhưng hiu quạnh. Hình ảnh “song thưa để mặc bóng trăng vào” cho thấy sự hòa hợp với thiên nhiên nhưng cũng gợi sự cô đơn. Câu hỏi “Một tiếng trên không ngỗng nước nào?” thể hiện nỗi bâng khuâng, trăn trở. Đặc biệt, câu “Nghĩ ra lại thẹn với ông Đào” cho thấy sự tự vấn, chưa đạt tới sự thanh cao tuyệt đối. Người ẩn sĩ ở đây vẫn mang nặng tâm sự với cuộc đời.

So sánh hai hình tượng, ta thấy điểm chung là đều hướng tới lối sống ẩn dật, hòa mình với thiên nhiên và coi thường danh lợi. Tuy nhiên, Nguyễn Bỉnh Khiêm thể hiện sự dứt khoát, mang tính triết lí rõ ràng, còn Nguyễn Khuyến lại thiên về cảm xúc, có phần u hoài, day dứt.

Tóm lại, hai bài thơ đã khắc họa hình tượng người ẩn sĩ với những nét đẹp riêng, thể hiện nhân cách thanh cao của con người Việt Nam xưa, đồng thời gửi gắm những bài học sâu sắc cho cuộc sống hôm nay.

Câu 1 

Đoạn thơ trong Trăng hè của Đoàn Văn Cừ đã tái hiện một bức tranh làng quê Việt Nam yên bình, giản dị mà đầy chất thơ. Trước hết, đó là không gian đêm hè tĩnh lặng với âm thanh quen thuộc “tiếng võng… kẽo kẹt đưa”, gợi nhịp sống chậm rãi, êm đềm. Hình ảnh “con chó ngủ lơ mơ”, “bóng cây lơi lả bên hàng dậu” càng làm nổi bật vẻ thanh vắng, hiền hòa của thôn quê. Câu thơ “đêm vắng, người im, cảnh lặng tờ” như lắng đọng cả không gian, tạo nên một thế giới yên ả đến tuyệt đối. Trong bức tranh ấy, con người hiện lên gần gũi, thân thương: ông lão nằm nghỉ giữa sân, đứa trẻ hồn nhiên ngắm con mèo dưới ánh trăng. Ánh trăng “lấp loáng” phủ lên cảnh vật một vẻ đẹp dịu nhẹ, mơ màng. Tất cả hòa quyện tạo nên một bức tranh quê vừa giản dị vừa ấm áp tình người. Qua đó, tác giả thể hiện tình yêu tha thiết với quê hương và khơi gợi trong lòng người đọc niềm gắn bó với những giá trị bình dị của cuộc sống.

Câu 2

Tuổi trẻ là quãng thời gian đẹp nhất của đời người, là lúc con người tràn đầy năng lượng, ước mơ và khát vọng vươn lên. Trong xã hội hiện đại đầy cạnh tranh, sự nỗ lực hết mình của tuổi trẻ trở thành yếu tố quyết định để mỗi người khẳng định bản thân và đạt được thành công.

Nỗ lực hết mình là sự cố gắng không ngừng nghỉ để chinh phục mục tiêu đã đề ra. Đó không chỉ là việc học tập chăm chỉ mà còn là quá trình rèn luyện ý chí, vượt qua khó khăn và thử thách. Tuổi trẻ ngày nay có nhiều cơ hội phát triển nhưng cũng đối mặt với không ít áp lực. Nếu không nỗ lực, con người dễ rơi vào trạng thái trì trệ, bị tụt lại phía sau. Chính vì vậy, sự cố gắng là điều kiện cần thiết để mỗi người trẻ hoàn thiện bản thân và hiện thực hóa ước mơ.

Trong thực tế, có rất nhiều bạn trẻ đã không ngừng nỗ lực để vươn lên. Có người vượt qua hoàn cảnh khó khăn để học tập tốt, có người mạnh dạn khởi nghiệp, dám theo đuổi đam mê. Họ chính là minh chứng cho sức mạnh của ý chí và lòng kiên trì. Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận thanh niên sống thiếu mục tiêu, ngại khó, dễ nản lòng khi gặp thất bại. Điều này cho thấy nỗ lực không phải là điều tự nhiên mà cần được rèn luyện và nuôi dưỡng mỗi ngày.

Sự nỗ lực của tuổi trẻ không chỉ mang lại lợi ích cho cá nhân mà còn có ý nghĩa lớn đối với xã hội. Một thế hệ trẻ năng động, chăm chỉ sẽ góp phần thúc đẩy sự phát triển của đất nước. Ngược lại, nếu tuổi trẻ sống thụ động, thiếu ý chí, xã hội sẽ khó có thể tiến xa. Vì vậy, việc xây dựng tinh thần nỗ lực là vô cùng quan trọng.

Tuy nhiên, nỗ lực không có nghĩa là làm việc mù quáng hay bất chấp sức khỏe. Người trẻ cần biết đặt mục tiêu rõ ràng, lựa chọn phương pháp phù hợp và cân bằng giữa học tập, làm việc với nghỉ ngơi. Chỉ khi có định hướng đúng đắn, sự nỗ lực mới mang lại hiệu quả bền vững.

Là học sinh, mỗi chúng ta cần ý thức rõ vai trò của sự cố gắng trong học tập và cuộc sống. Hãy bắt đầu từ những việc nhỏ như chăm chỉ học bài, rèn luyện kỉ luật, không ngại thử thách. Đồng thời, cần giữ vững niềm tin và tinh thần lạc quan để vượt qua khó khăn.

Tóm lại, nỗ lực hết mình là chìa khóa giúp tuổi trẻ chạm tới ước mơ và khẳng định giá trị bản thân. Khi mỗi người trẻ biết cố gắng không ngừng, họ không chỉ xây dựng tương lai cho riêng mình mà còn góp phần làm cho xã hội ngày càng tốt đẹp hơn.



Câu 1.

Văn bản được viết theo thể thơ tự do.

Câu 2.

Người ông bàn giao cho cháu:

Những vẻ đẹp của thiên nhiên và cuộc sống: “gió heo may”, “góc phố có mùi ngô nướng”, “tháng giêng hương bưởi”, “cỏ mùa xuân”, “những mặt người đẫm yêu thương”.

Một chút cảm xúc: “một chút buồn”, “một chút cô đơn”.

Bài học làm người: “câu thơ vững gót làm người”.

Câu 3.

Người ông không muốn bàn giao những tháng ngày vất vả, đau thương (sương muối, loạn lạc, gian khổ…) vì đó là những kí ức nặng nề, mất mát mà ông không muốn thế hệ sau phải gánh chịu. Ông mong cháu được sống trong bình yên, hạnh phúc, không phải trải qua những khó khăn mà mình từng chịu đựng.

Câu 4.

Biện pháp điệp ngữ “bàn giao” được lặp lại nhiều lần trong bài thơ.

→ Tác dụng: nhấn mạnh hành động trao truyền giữa các thế hệ, làm nổi bật tình cảm yêu thương, sự nâng niu những giá trị tốt đẹp mà người ông muốn gửi gắm cho cháu; đồng thời tạo nhịp điệu cho bài thơ.

Câu 5.

Chúng ta cần trân trọng và biết ơn những giá trị mà thế hệ cha ông đã trao lại. Đó không chỉ là thành quả vật chất mà còn là truyền thống, kinh nghiệm và bài học làm người. Mỗi người cần có ý thức giữ gìn, phát huy những giá trị tốt đẹp ấy trong cuộc sống. Đồng thời, cần sống có trách nhiệm, không ngừng học tập và rèn luyện để xứng đáng với sự hi sinh của thế hệ đi trước. Quan trọng hơn, chúng ta phải tiếp tục “bàn giao” những điều tốt đẹp đó cho các thế hệ mai sau.


Câu 1

Bài thơ Bàn giao của Vũ Quần Phương gợi lên những cảm xúc sâu lắng về sự trao truyền giữa các thế hệ. Hình ảnh người ông hiện lên với tấm lòng yêu thương, luôn mong muốn dành cho cháu những điều tốt đẹp nhất. Ông “bàn giao” cho cháu không chỉ là những vẻ đẹp bình dị của cuộc sống như “gió heo may”, “mùi ngô nướng”, “hương bưởi tháng giêng” mà còn là tình người ấm áp, những giá trị tinh thần đáng quý. Đặc biệt, ông không “bàn giao” những tháng ngày vất vả, đau thương, bởi đó là những kí ức nặng nề mà ông muốn giữ lại cho riêng mình để thế hệ sau được sống trong bình yên. Điều đó thể hiện sự hi sinh thầm lặng, tình yêu thương bao la của người đi trước. Điệp ngữ “bàn giao” được lặp lại nhiều lần càng nhấn mạnh ý nghĩa thiêng liêng của sự trao truyền. Qua bài thơ, ta nhận ra rằng mỗi thế hệ đều có trách nhiệm gìn giữ và tiếp nối những giá trị tốt đẹp mà cha ông để lại. Tác phẩm không chỉ giàu chất trữ tình mà còn chứa đựng thông điệp nhân văn sâu sắc về tình cảm gia đình và truyền thống dân tộc.

Câu 2

Tuổi trẻ là quãng thời gian đẹp nhất của đời người, là giai đoạn con người tràn đầy nhiệt huyết, ước mơ và khát vọng khám phá thế giới. Trong hành trình ấy, trải nghiệm đóng vai trò vô cùng quan trọng, giúp tuổi trẻ trưởng thành và hoàn thiện bản thân.

Trải nghiệm là quá trình con người trực tiếp tham gia, thử sức và cảm nhận cuộc sống bằng chính bản thân mình. Đó có thể là những chuyến đi xa, những công việc mới, những lần vấp ngã hay thành công. Với tuổi trẻ, trải nghiệm không chỉ giúp mở rộng hiểu biết mà còn rèn luyện kĩ năng sống, bản lĩnh và khả năng thích nghi. Một người trẻ nếu chỉ sống trong vùng an toàn, không dám bước ra ngoài sẽ khó có thể phát triển toàn diện.

Thực tế cho thấy, những người thành công thường là những người dám trải nghiệm. Họ không ngại thử thách, sẵn sàng đối mặt với thất bại để rút ra bài học. Chính những trải nghiệm ấy giúp họ tích lũy kinh nghiệm và trưởng thành hơn. Ngược lại, có không ít bạn trẻ hiện nay còn e dè, sợ sai, ngại khó, chỉ muốn chọn con đường dễ dàng. Điều này khiến họ thiếu kĩ năng, thiếu bản lĩnh và dễ bị tụt lại phía sau trong xã hội đầy cạnh tranh.

Tuy nhiên, trải nghiệm không có nghĩa là hành động một cách bồng bột, thiếu suy nghĩ. Tuổi trẻ cần biết lựa chọn những trải nghiệm phù hợp, tích cực và có ích cho bản thân. Việc trải nghiệm cần đi kèm với sự định hướng rõ ràng và ý thức trách nhiệm. Có như vậy, trải nghiệm mới thực sự trở thành hành trang quý giá cho tương lai.

Bên cạnh đó, trải nghiệm còn giúp con người hiểu rõ giá trị của cuộc sống, biết trân trọng những gì mình đang có. Qua những khó khăn, thử thách, tuổi trẻ sẽ học được cách kiên trì, mạnh mẽ và biết đứng dậy sau thất bại. Đây chính là những phẩm chất cần thiết để mỗi người vững bước trên con đường đời.

Là học sinh, chúng ta cần tích cực học tập, rèn luyện và tham gia các hoạt động thực tế để tích lũy kinh nghiệm. Hãy mạnh dạn thử sức với những điều mới mẻ, nhưng cũng cần biết suy nghĩ thấu đáo trước mỗi quyết định. Đồng thời, cần giữ vững mục tiêu và lí tưởng sống để không bị lạc lối.

Tóm lại, trải nghiệm là yếu tố không thể thiếu trong hành trình của tuổi trẻ. Chính những trải nghiệm sẽ giúp mỗi người trưởng thành, hoàn thiện bản thân và vững vàng hơn trong cuộc sống. Vì vậy, tuổi trẻ hãy sống hết mình, dám nghĩ, dám làm và dám trải nghiệm để không phải nuối tiếc về sau.



Câu 1

Bảo vệ môi trường là vấn đề sống còn đối với nhân loại trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng. Môi trường không chỉ cung cấp những điều kiện thiết yếu như không khí, nước, lương thực mà còn là không gian nuôi dưỡng đời sống tinh thần của con người. Như văn bản đã chỉ ra, khi thiên nhiên bị tàn phá, con người không chỉ chịu thiệt hại vật chất mà còn rơi vào trạng thái “tiếc thương sinh thái” – nỗi đau tinh thần sâu sắc trước sự mất mát của môi trường sống. Điều đó cho thấy con người và thiên nhiên có mối quan hệ gắn bó mật thiết, không thể tách rời. Vì vậy, bảo vệ môi trường chính là bảo vệ cuộc sống và tương lai của chính chúng ta. Mỗi người cần bắt đầu từ những hành động nhỏ như tiết kiệm tài nguyên, hạn chế rác thải, trồng cây xanh và nâng cao ý thức giữ gìn môi trường sống. Đồng thời, các quốc gia cần có chính sách phát triển bền vững để giảm thiểu tác động tiêu cực đến thiên nhiên. Chỉ khi biết trân trọng và gìn giữ môi trường, con người mới có thể hướng tới một cuộc sống ổn định, lâu dài và hạnh phúc.

Câu 2

Trong văn học trung đại Việt Nam, hình tượng người ẩn sĩ thường gắn với lối sống thanh cao, thoát tục, tránh xa vòng danh lợi để giữ gìn nhân cách. Điều đó được thể hiện sâu sắc qua bài thơ Nhàn của Nguyễn Bỉnh Khiêm và bài thơ thu của Nguyễn Khuyến. Tuy cùng khắc họa hình ảnh người ẩn sĩ, hai tác phẩm lại mang những sắc thái riêng, góp phần làm phong phú diện mạo văn học dân tộc.


Trước hết, trong bài thơ Nhàn, Nguyễn Bỉnh Khiêm đã xây dựng hình tượng người ẩn sĩ với lối sống giản dị, hòa hợp với thiên nhiên. Ngay từ câu thơ mở đầu “Một mai, một cuốc, một cần câu”, tác giả đã gợi lên một cuộc sống lao động bình dị, tự cung tự cấp. Điệp từ “một” nhấn mạnh sự đơn sơ nhưng đủ đầy, thể hiện sự chủ động lựa chọn cuộc sống thanh nhàn. Quan niệm sống của ông được thể hiện rõ qua hai câu: “Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ / Người khôn, người đến chốn lao xao”. Cách nói ngược “dại – khôn” cho thấy thái độ mỉa mai đối với những kẻ chạy theo danh lợi, đồng thời khẳng định lối sống ẩn dật mới là sự lựa chọn sáng suốt. Cuộc sống của người ẩn sĩ hiện lên qua nhịp điệu bốn mùa: “Thu ăn măng trúc, đông ăn giá / Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao”, thể hiện sự hòa hợp tuyệt đối với thiên nhiên. Đặc biệt, câu kết “Nhìn xem phú quý tựa chiêm bao” đã khẳng định triết lí sống sâu sắc: danh lợi chỉ là phù du, hư ảo. Qua đó, hình tượng người ẩn sĩ hiện lên với vẻ ung dung, tự tại và đầy bản lĩnh.

Trong khi đó, bài thơ của Nguyễn Khuyến cũng khắc họa hình tượng người ẩn sĩ nhưng mang đậm chất trữ tình và tâm trạng. Bức tranh thiên nhiên mùa thu hiện lên trong trẻo, tĩnh lặng với “trời thu xanh ngắt”, “nước biếc”, “bóng trăng”. Không gian ấy gợi cảm giác thanh bình nhưng cũng phảng phất nỗi cô đơn. Hình ảnh “song thưa để mặc bóng trăng vào” thể hiện sự giao hòa giữa con người và thiên nhiên, đồng thời cho thấy tâm thế buông bỏ, an nhiên. Tuy nhiên, ẩn sau vẻ thanh nhàn ấy là nỗi niềm trăn trở. Câu hỏi “Một tiếng trên không ngỗng nước nào?” gợi nỗi bâng khuâng, hoài niệm. Đặc biệt, câu kết “Nghĩ ra lại thẹn với ông Đào” thể hiện sự tự vấn, hổ thẹn vì chưa đạt tới sự thanh cao tuyệt đối như Đào Uyên Minh. Như vậy, người ẩn sĩ của Nguyễn Khuyến không hoàn toàn thoát tục mà vẫn mang nặng nỗi lòng với cuộc đời.

So sánh hai hình tượng, có thể thấy điểm gặp gỡ là cả hai nhà thơ đều lựa chọn lối sống ẩn dật, hòa mình với thiên nhiên, coi thường danh lợi để giữ gìn nhân cách. Tuy nhiên, sự khác biệt nằm ở cách thể hiện: Nguyễn Bỉnh Khiêm nghiêng về triết lí, thể hiện sự dứt khoát, chủ động; còn Nguyễn Khuyến lại thiên về cảm xúc, bộc lộ tâm trạng u hoài, day dứt. Sự khác biệt này bắt nguồn từ hoàn cảnh sống và phong cách nghệ thuật riêng của mỗi tác giả.

Tóm lại, qua hai bài thơ, hình tượng người ẩn sĩ hiện lên vừa có nét chung, vừa có nét riêng, thể hiện vẻ đẹp nhân cách thanh cao của con người Việt Nam xưa. Đồng thời, các tác phẩm cũng gửi gắm những triết lí sống sâu sắc, vẫn còn nguyên giá trị trong cuộc sống hôm nay.


Câu 1

Đoạn thơ trong bài Trăng hè của Đoàn Văn Cừ đã khắc họa một bức tranh làng quê yên bình, giản dị mà giàu chất thơ. Trước hết, đó là không gian tĩnh lặng của đêm hè với những âm thanh quen thuộc như “tiếng võng… kẽo kẹt đưa”, gợi cảm giác êm đềm, thư thái. Hình ảnh “con chó ngủ lơ mơ”, “bóng cây lơi lả bên hàng dậu” càng làm nổi bật sự thanh vắng, yên ả của làng quê. Cảnh vật như chìm vào tĩnh lặng tuyệt đối qua câu “đêm vắng, người im, cảnh lặng tờ”. Trong bức tranh ấy, con người hiện lên gần gũi, thân thương: ông lão nằm nghỉ giữa sân, đứa trẻ hồn nhiên đứng ngắm con mèo dưới ánh trăng. Ánh trăng “lấp loáng” làm cho cảnh vật thêm phần thơ mộng, dịu dàng. Tất cả hòa quyện tạo nên một không gian sống đậm chất thôn quê, nơi con người sống chan hòa với thiên nhiên. Qua đó, tác giả thể hiện tình yêu tha thiết với quê hương, đồng thời gợi cho người đọc cảm giác bình yên, gắn bó với những giá trị giản dị của cuộc sống.

Câu 2

Tuổi trẻ là giai đoạn đẹp nhất của cuộc đời, là thời điểm con người có nhiều ước mơ, hoài bão và khát khao khẳng định bản thân. Trong xã hội hiện đại đầy biến động và cạnh tranh, sự nỗ lực hết mình của tuổi trẻ trở thành yếu tố quyết định để mỗi người vươn tới thành công và đóng góp cho xã hội.

Trước hết, nỗ lực hết mình là sự cố gắng không ngừng nghỉ nhằm đạt được mục tiêu đã đề ra. Đó không chỉ là việc học tập chăm chỉ mà còn là quá trình rèn luyện ý chí, vượt qua khó khăn, thử thách. Tuổi trẻ ngày nay có nhiều cơ hội để phát triển nhưng cũng phải đối mặt với không ít áp lực. Nếu không nỗ lực, con người dễ bị tụt lại phía sau trong guồng quay của cuộc sống. Chính vì vậy, sự cố gắng là điều kiện cần thiết để mỗi người trẻ hoàn thiện bản thân và chinh phục ước mơ.

Thực tế cho thấy, nhiều bạn trẻ đã không ngừng nỗ lực để đạt được thành công đáng ghi nhận. Có người vượt qua hoàn cảnh khó khăn để học tập tốt, có người dám thử sức trong lĩnh vực mới, mạnh dạn khởi nghiệp. Họ là minh chứng cho sức mạnh của ý chí và sự kiên trì. Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn một bộ phận thanh niên sống thiếu mục tiêu, ngại khó, dễ nản chí khi gặp thất bại. Điều này cho thấy nỗ lực không phải là điều tự nhiên mà cần được rèn luyện và nuôi dưỡng mỗi ngày.

Sự nỗ lực của tuổi trẻ không chỉ mang lại lợi ích cho cá nhân mà còn có ý nghĩa đối với xã hội. Một thế hệ trẻ chăm chỉ, năng động sẽ góp phần thúc đẩy sự phát triển của đất nước. Ngược lại, nếu tuổi trẻ sống thụ động, thiếu ý chí, xã hội sẽ khó có thể tiến xa. Vì vậy, việc xây dựng tinh thần nỗ lực là nhiệm vụ quan trọng của mỗi người trẻ.

Tuy nhiên, nỗ lực không có nghĩa là làm việc một cách mù quáng hay bất chấp sức khỏe. Người trẻ cần biết xác định mục tiêu rõ ràng, lựa chọn phương pháp phù hợp và cân bằng giữa học tập, làm việc với nghỉ ngơi. Có như vậy, sự nỗ lực mới thực sự hiệu quả và bền vững.

Là học sinh, mỗi chúng ta cần ý thức rõ vai trò của sự cố gắng trong học tập và cuộc sống. Hãy bắt đầu từ những việc nhỏ như chăm chỉ học bài, rèn luyện kỉ luật bản thân, không ngại thử thách. Đồng thời, cần giữ vững tinh thần lạc quan, kiên trì theo đuổi mục tiêu.

Tóm lại, nỗ lực hết mình là chìa khóa giúp tuổi trẻ biến ước mơ thành hiện thực và khẳng định giá trị bản thân. Khi mỗi người trẻ biết cố gắng không ngừng, họ không chỉ xây dựng tương lai cho chính mình mà còn góp phần tạo nên một xã hội tốt đẹp hơn.



Câu 1

Đoạn thơ trong bài Trăng hè của Đoàn Văn Cừ đã khắc họa một bức tranh làng quê yên bình, giản dị mà giàu chất thơ. Trước hết, đó là không gian tĩnh lặng của đêm hè với những âm thanh quen thuộc như “tiếng võng… kẽo kẹt đưa”, gợi cảm giác êm đềm, thư thái. Hình ảnh “con chó ngủ lơ mơ”, “bóng cây lơi lả bên hàng dậu” càng làm nổi bật sự thanh vắng, yên ả của làng quê. Cảnh vật như chìm vào tĩnh lặng tuyệt đối qua câu “đêm vắng, người im, cảnh lặng tờ”. Trong bức tranh ấy, con người hiện lên gần gũi, thân thương: ông lão nằm nghỉ giữa sân, đứa trẻ hồn nhiên đứng ngắm con mèo dưới ánh trăng. Ánh trăng “lấp loáng” làm cho cảnh vật thêm phần thơ mộng, dịu dàng. Tất cả hòa quyện tạo nên một không gian sống đậm chất thôn quê, nơi con người sống chan hòa với thiên nhiên. Qua đó, tác giả thể hiện tình yêu tha thiết với quê hương, đồng thời gợi cho người đọc cảm giác bình yên, gắn bó với những giá trị giản dị của cuộc sống.

Câu 2

Tuổi trẻ là giai đoạn đẹp nhất của cuộc đời, là thời điểm con người có nhiều ước mơ, hoài bão và khát khao khẳng định bản thân. Trong xã hội hiện đại đầy biến động và cạnh tranh, sự nỗ lực hết mình của tuổi trẻ trở thành yếu tố quyết định để mỗi người vươn tới thành công và đóng góp cho xã hội.

Trước hết, nỗ lực hết mình là sự cố gắng không ngừng nghỉ nhằm đạt được mục tiêu đã đề ra. Đó không chỉ là việc học tập chăm chỉ mà còn là quá trình rèn luyện ý chí, vượt qua khó khăn, thử thách. Tuổi trẻ ngày nay có nhiều cơ hội để phát triển nhưng cũng phải đối mặt với không ít áp lực. Nếu không nỗ lực, con người dễ bị tụt lại phía sau trong guồng quay của cuộc sống. Chính vì vậy, sự cố gắng là điều kiện cần thiết để mỗi người trẻ hoàn thiện bản thân và chinh phục ước mơ.

Thực tế cho thấy, nhiều bạn trẻ đã không ngừng nỗ lực để đạt được thành công đáng ghi nhận. Có người vượt qua hoàn cảnh khó khăn để học tập tốt, có người dám thử sức trong lĩnh vực mới, mạnh dạn khởi nghiệp. Họ là minh chứng cho sức mạnh của ý chí và sự kiên trì. Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn một bộ phận thanh niên sống thiếu mục tiêu, ngại khó, dễ nản chí khi gặp thất bại. Điều này cho thấy nỗ lực không phải là điều tự nhiên mà cần được rèn luyện và nuôi dưỡng mỗi ngày.

Sự nỗ lực của tuổi trẻ không chỉ mang lại lợi ích cho cá nhân mà còn có ý nghĩa đối với xã hội. Một thế hệ trẻ chăm chỉ, năng động sẽ góp phần thúc đẩy sự phát triển của đất nước. Ngược lại, nếu tuổi trẻ sống thụ động, thiếu ý chí, xã hội sẽ khó có thể tiến xa. Vì vậy, việc xây dựng tinh thần nỗ lực là nhiệm vụ quan trọng của mỗi người trẻ.

Tuy nhiên, nỗ lực không có nghĩa là làm việc một cách mù quáng hay bất chấp sức khỏe. Người trẻ cần biết xác định mục tiêu rõ ràng, lựa chọn phương pháp phù hợp và cân bằng giữa học tập, làm việc với nghỉ ngơi. Có như vậy, sự nỗ lực mới thực sự hiệu quả và bền vững

Là học sinh, mỗi chúng ta cần ý thức rõ vai trò của sự cố gắng trong học tập và cuộc sống. Hãy bắt đầu từ những việc nhỏ như chăm chỉ học bài, rèn luyện kỉ luật bản thân, không ngại thử thách. Đồng thời, cần giữ vững tinh thần lạc quan, kiên trì theo đuổi mục tiêu.

Tóm lại, nỗ lực hết mình là chìa khóa giúp tuổi trẻ biến ước mơ thành hiện thực và khẳng định giá trị bản thân. Khi mỗi người trẻ biết cố gắng không ngừng, họ không chỉ xây dựng tương lai cho chính mình mà còn góp phần tạo nên một xã hội tốt đẹp hơn.


câu 1

Đoạn thơ trong bài Trăng hè của Đoàn Văn Cừ đã khắc họa một bức tranh làng quê yên bình, giản dị mà giàu chất thơ. Trước hết, đó là không gian tĩnh lặng của đêm hè với những âm thanh quen thuộc như “tiếng võng… kẽo kẹt đưa”, gợi cảm giác êm đềm, thư thái. Hình ảnh “con chó ngủ lơ mơ”, “bóng cây lơi lả bên hàng dậu” càng làm nổi bật sự thanh vắng, yên ả của làng quê. Cảnh vật như chìm vào tĩnh lặng tuyệt đối qua câu “đêm vắng, người im, cảnh lặng tờ”. Trong bức tranh ấy, con người hiện lên gần gũi, thân thương: ông lão nằm nghỉ giữa sân, đứa trẻ hồn nhiên đứng ngắm con mèo dưới ánh trăng. Ánh trăng “lấp loáng” làm cho cảnh vật thêm phần thơ mộng, dịu dàng. Tất cả hòa quyện tạo nên một không gian sống đậm chất thôn quê, nơi con người sống chan hòa với thiên nhiên. Qua đó, tác giả thể hiện tình yêu tha thiết với quê hương, đồng thời gợi cho người đọc cảm giác bình yên, gắn bó với những giá trị giản dị của cuộc sống.

Câu 2

Tuổi trẻ là giai đoạn đẹp nhất của cuộc đời, là thời điểm con người có nhiều ước mơ, hoài bão và khát khao khẳng định bản thân. Trong xã hội hiện đại đầy biến động và cạnh tranh, sự nỗ lực hết mình của tuổi trẻ trở thành yếu tố quyết định để mỗi người vươn tới thành công và đóng góp cho xã hội.

Trước hết, nỗ lực hết mình là sự cố gắng không ngừng nghỉ nhằm đạt được mục tiêu đã đề ra. Đó không chỉ là việc học tập chăm chỉ mà còn là quá trình rèn luyện ý chí, vượt qua khó khăn, thử thách. Tuổi trẻ ngày nay có nhiều cơ hội để phát triển nhưng cũng phải đối mặt với không ít áp lực. Nếu không nỗ lực, con người dễ bị tụt lại phía sau trong guồng quay của cuộc sống. Chính vì vậy, sự cố gắng là điều kiện cần thiết để mỗi người trẻ hoàn thiện bản thân và chinh phục ước mơ.

Thực tế cho thấy, nhiều bạn trẻ đã không ngừng nỗ lực để đạt được thành công đáng ghi nhận. Có người vượt qua hoàn cảnh khó khăn để học tập tốt, có người dám thử sức trong lĩnh vực mới, mạnh dạn khởi nghiệp. Họ là minh chứng cho sức mạnh của ý chí và sự kiên trì. Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn một bộ phận thanh niên sống thiếu mục tiêu, ngại khó, dễ nản chí khi gặp thất bại. Điều này cho thấy nỗ lực không phải là điều tự nhiên mà cần được rèn luyện và nuôi dưỡng mỗi ngày.

Sự nỗ lực của tuổi trẻ không chỉ mang lại lợi ích cho cá nhân mà còn có ý nghĩa đối với xã hội. Một thế hệ trẻ chăm chỉ, năng động sẽ góp phần thúc đẩy sự phát triển của đất nước. Ngược lại, nếu tuổi trẻ sống thụ động, thiếu ý chí, xã hội sẽ khó có thể tiến xa. Vì vậy, việc xây dựng tinh thần nỗ lực là nhiệm vụ quan trọng của mỗi người trẻ.

Tuy nhiên, nỗ lực không có nghĩa là làm việc một cách mù quáng hay bất chấp sức khỏe. Người trẻ cần biết xác định mục tiêu rõ ràng, lựa chọn phương pháp phù hợp và cân bằng giữa học tập, làm việc với nghỉ ngơi. Có như vậy, sự nỗ lực mới thực sự hiệu quả và bền vững.

l

Là học sinh, mỗi chúng ta cần ý thức rõ vai trò của sự cố gắng trong học tập và cuộc sống. Hãy bắt đầu từ những việc nhỏ như chăm chỉ học bài, rèn luyện kỉ luật bản thân, không ngại thử thách. Đồng thời, cần giữ vững tinh thần lạc quan, kiên trì theo đuổi mục tiêu.

Tóm lại, nỗ lực hết mình là chìa khóa giúp tuổi trẻ biến ước mơ thành hiện thực và khẳng định giá trị bản thân. Khi mỗi người trẻ biết cố gắng không ngừng, họ không chỉ xây dựng tương lai cho chính mình mà còn góp phần tạo nên một xã hội tốt đẹp hơn.


câu 1

Văn bản Vỡ bờ được viết theo thể thơ lục bát

câu 2

Hai chi tiết cho thấy thiệt hại của người nông dân:

“Hai phen nước bạc ngập đồng” → ruộng đồng bị ngập lụt.

“Cửa nhà, vốn liếng lâu nay / Gió mưa một trận, vụt bay cả rồi!” → mất hết tài sản, của cải.

câu 3

Biện pháp so sánh “Ruột đau như mất đứa con đầu lòng” làm nổi bật nỗi đau đớn tột cùng của người nông dân khi mất mùa. Nỗi đau ấy được ví với mất mát thiêng liêng nhất trong đời người, qua đó thể hiện tình cảm gắn bó sâu nặng của họ với ruộng đồng, cây lúa.

câu 4

Nguyên nhân sâu xa: do “lũ giặc cường quyền” gian tham, vô trách nhiệm, không lo tu sửa đê điều khiến lũ lụt xảy ra liên miên.

Thái độ của tác giả: căm phẫn, lên án gay gắt sự tàn bạo, vô trách nhiệm của bọn cường quyền.

câu 5

Từ nỗi buồn của người dân, mỗi người cần biết trân trọng thành quả lao động của bản thân và người khác. Cần sống có trách nhiệm, biết giữ gìn, không lãng phí công sức đã bỏ ra. Đồng thời phải kiên trì, nỗ lực vượt qua khó khăn khi gặp mất mát. Bên cạnh đó, cần có ý thức bảo vệ môi trường, góp phần hạn chế thiên tai. Điều quan trọng là luôn biết quý trọng giá trị của lao động và không ngừng vươn lên trong cuộc sống.

Câu 1

Bảo vệ môi trường có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với sự sống của con người và toàn bộ hệ sinh thái trên Trái Đất. Môi trường không chỉ cung cấp các điều kiện thiết yếu như không khí, nước, thức ăn mà còn là không gian sống, nuôi dưỡng đời sống tinh thần của con người. Như văn bản đã đề cập, khi môi trường bị tàn phá, con người không chỉ chịu những hậu quả về vật chất mà còn phải đối diện với những tổn thương tâm lí sâu sắc, tiêu biểu là hiện tượng “tiếc thương sinh thái”. Điều đó cho thấy mối quan hệ gắn bó mật thiết giữa con người và thiên nhiên. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng, việc bảo vệ môi trường trở thành trách nhiệm chung của toàn nhân loại. Mỗi cá nhân cần bắt đầu từ những hành động nhỏ như tiết kiệm tài nguyên, giảm thiểu rác thải, trồng và bảo vệ cây xanh. Đồng thời, các quốc gia cần có chính sách phát triển bền vững để hạn chế tác động tiêu cực đến môi trường. Chỉ khi biết trân trọng và gìn giữ thiên nhiên, con người mới có thể đảm bảo một tương lai ổn định, an toàn và lâu dài cho chính mình và các thế hệ mai sau.

Câu 2

Trong văn học trung đại Việt Nam, hình tượng người ẩn sĩ thường gắn với lối sống thanh cao, thoát tục, tránh xa vòng danh lợi để giữ gìn nhân cách. Điều này được thể hiện rõ nét qua bài thơ Nhàn của Nguyễn Bỉnh Khiêm và bài thơ thu của Nguyễn Khuyến. Tuy cùng viết về người ẩn sĩ, hai tác giả lại có những cách thể hiện khác nhau, tạo nên những sắc thái riêng biệt.

Trước hết, trong bài thơ Nhàn, Nguyễn Bỉnh Khiêm đã khắc họa hình ảnh người ẩn sĩ với cuộc sống giản dị, hòa hợp với thiên nhiên. Câu thơ mở đầu “Một mai, một cuốc, một cần câu” gợi lên cuộc sống lao động tự cung tự cấp, bình dị mà thanh thản. Điệp từ “một” nhấn mạnh sự đơn sơ, ít ỏi nhưng đủ đầy trong tâm thế ung dung. Quan niệm sống của ông được thể hiện rõ qua hai câu: “Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ / Người khôn, người đến chốn lao xao”. Cách nói ngược “dại – khôn” thể hiện thái độ mỉa mai đối với những kẻ chạy theo danh lợi, đồng thời khẳng định lựa chọn sống ẩn dật là sáng suốt. Cuộc sống của người ẩn sĩ hiện lên thanh bình theo nhịp điệu bốn mùa: “Thu ăn măng trúc, đông ăn giá / Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao”. Đó là sự hòa hợp tuyệt đối với thiên nhiên. Đặc biệt, câu kết “Nhìn xem phú quý tựa chiêm bao” thể hiện triết lí sống sâu sắc: danh lợi chỉ là phù du, hư ảo. Như vậy, người ẩn sĩ của Nguyễn Bỉnh Khiêm hiện lên với vẻ ung dung, tự tại và đầy bản lĩnh.

Trong khi đó, bài thơ của Nguyễn Khuyến cũng khắc họa hình tượng người ẩn sĩ nhưng mang màu sắc trữ tình và tâm trạng sâu lắng hơn. Bức tranh thiên nhiên mùa thu hiện lên trong trẻo, tĩnh lặng: “Trời thu xanh ngắt mấy tầng cao / Nước biếc trông như tầng khói phủ”. Không gian rộng mở nhưng vắng lặng, gợi cảm giác cô đơn, hiu quạnh. Hình ảnh “song thưa để mặc bóng trăng vào” cho thấy sự giao hòa giữa con người và thiên nhiên, đồng thời thể hiện tâm thế buông bỏ. Tuy nhiên, ẩn sau vẻ thanh nhàn ấy là nỗi niềm trăn trở. Câu hỏi “Một tiếng trên không ngỗng nước nào?” gợi nỗi bâng khuâng, hoài niệm. Đặc biệt, câu kết “Nghĩ ra lại thẹn với ông Đào” thể hiện sự tự vấn, hổ thẹn vì chưa đạt được sự thanh cao tuyệt đối như Đào Uyên Minh. Như vậy, người ẩn sĩ trong thơ Nguyễn Khuyến không hoàn toàn thoát tục mà vẫn mang nặng nỗi lòng với cuộc đời.

So sánh hai hình tượng, có thể thấy điểm giống nhau là cả hai đều hướng tới lối sống ẩn dật, hòa mình với thiên nhiên, coi thường danh lợi để giữ gìn nhân cách. Tuy nhiên, sự khác biệt nằm ở sắc thái biểu hiện. Nguyễn Bỉnh Khiêm thể hiện sự dứt khoát, chủ động, mang tính triết lí rõ ràng; còn Nguyễn Khuyến lại thiên về cảm xúc, thể hiện tâm trạng u hoài, day dứt. Sự khác biệt này phản ánh hoàn cảnh lịch sử và cá tính sáng tạo của mỗi nhà thơ.

Tóm lại, qua hai bài thơ, hình tượng người ẩn sĩ hiện lên vừa có nét chung, vừa có nét riêng, góp phần làm nổi bật vẻ đẹp của con người Việt Nam xưa: sống thanh cao, hòa hợp với thiên nhiên và luôn hướng tới những giá trị bền vững.