Lê Ngọc Diễm
Giới thiệu về bản thân
Nghề 1 (thuộc lĩnh vực tin học): Lập trình viên Nghề 2 (liên quan đến ứng dụng tin học): Thiết kế đồ họa Giải thích: Hai nghề này phù hợp với nữ giới vì đều yêu cầu sự cẩn thận, tỉ mỉ, sáng tạo và khả năng tập trung cao. Ngoài ra, môi trường làm việc linh hoạt, không đòi hỏi nhiều sức lực, phù hợp với nhiều đối tượng. Đặc biệt, nữ giới thường có khả năng thẩm mỹ tốt (phù hợp thiết kế) và kiên nhẫn (phù hợp lập trình).
n = int(input()) k = int(input()) S = 0 for i in range(1, k+1): S += (n - i)*(n - i - 1) print(S)
Bản mẫu (template) là một tệp đã được thiết kế sẵn gồm bố cục, nội dung mẫu, kiểu chữ, màu sắc… dùng để tạo nhanh một bài trình chiếu hoàn chỉnh. Mẫu định dạng (theme) chỉ là bộ quy định về hình thức như màu sắc, font chữ, hiệu ứng… để áp dụng cho các trang chiếu, không chứa nội dung cụ thể.
Truyện ngắn “Bát phở” của nhà văn Phong Điệp là một tác phẩm giản dị nhưng giàu ý nghĩa, gợi lên nhiều suy ngẫm về tình người và những giá trị nhân văn trong cuộc sống. Qua một tình huống rất đời thường – ăn phở ở một quán nhỏ nơi Hà Nội – tác giả đã khéo léo làm nổi bật vẻ đẹp của tình cha con, sự hi sinh thầm lặng và lòng tự trọng của con người. Trước hết, chủ đề nổi bật của truyện là tình cảm gia đình, đặc biệt là tình cha con sâu sắc. Hai người cha từ quê đưa con lên Hà Nội thi đại học, mang theo bao hi vọng và lo toan. Trong hoàn cảnh không mấy dư dả, họ vẫn cố gắng dành cho con những điều tốt đẹp nhất. Hình ảnh họ bước vào quán phở, lúng túng trước thực đơn, rồi cân nhắc gọi món đã thể hiện rõ sự chắt chiu, tiết kiệm. Nhưng đằng sau đó là cả một tấm lòng: họ muốn con có một bữa ăn ngon, có thêm động lực trước kì thi quan trọng. Tình yêu thương ấy không cần lời nói hoa mỹ mà thể hiện qua hành động giản dị, chân thành. Bên cạnh đó, truyện còn làm nổi bật phẩm chất đáng quý của con người, đặc biệt là lòng tự trọng và sự tinh tế trong cách ứng xử. Hai người cha dù nghèo nhưng không hề đánh mất sự dignified (tự trọng). Họ không than vãn hay tỏ ra yếu đuối mà luôn giữ thái độ điềm đạm, kín đáo. Đồng thời, cách họ cư xử với con cũng rất tế nhị, tránh để con cảm thấy áy náy hay mặc cảm. Điều này cho thấy vẻ đẹp nhân cách của những con người lao động bình dị. Không chỉ có giá trị nội dung, “Bát phở” còn gây ấn tượng bởi những nét đặc sắc nghệ thuật. Trước hết là nghệ thuật xây dựng tình huống truyện tự nhiên mà giàu ý nghĩa. Tình huống gặp gỡ trong quán phở tưởng chừng đơn giản nhưng lại là điểm giao thoa của nhiều số phận, từ đó làm nổi bật chủ đề. Ngôi kể thứ nhất qua nhân vật “tôi” cũng góp phần tạo nên sự chân thực, gần gũi, giúp người đọc cảm nhận câu chuyện như một lát cắt của đời sống. Ngoài ra, tác giả sử dụng ngôn ngữ mộc mạc, đời thường nhưng giàu sức gợi. Những chi tiết nhỏ như ánh nhìn, cử chỉ, cách gọi món… đều được miêu tả tinh tế, góp phần khắc họa rõ nét tâm lí nhân vật. Đặc biệt, nghệ thuật đối thoại được khai thác hiệu quả, vừa tự nhiên vừa bộc lộ rõ tính cách và hoàn cảnh của từng nhân vật. Chính sự giản dị trong cách kể đã làm cho câu chuyện trở nên chân thật và dễ đi vào lòng người. Tóm lại, “Bát phở” là một truyện ngắn giàu giá trị nhân văn, ca ngợi tình cảm gia đình và phẩm chất tốt đẹp của con người lao động. Với nghệ thuật kể chuyện tinh tế, ngôn ngữ giản dị mà sâu sắc, tác phẩm đã để lại nhiều ấn tượng và cảm xúc trong lòng người đọc. Qua đó, mỗi chúng ta càng thêm trân trọng những tình cảm bình dị nhưng thiêng liêng trong cuộc sống.
Câu 1. Văn bản bàn về vẻ đẹp của cánh đồng lúa chín và giá trị của lao động, thành quả lao động của con người. Câu 2. Câu văn nêu luận điểm ở đoạn (3) là câu khái quát về ý nghĩa, giá trị của thành quả lao động (hạt lúa, mùa màng). Câu 3. a. Thành phần biệt lập: “hình như” (thành phần tình thái). b. Thành phần biệt lập: “của một đồng, công một nén là đây” (thành phần phụ chú). Câu 4. Cách trích dẫn: trích dẫn trực tiếp (dẫn lời nói/ca dao). Tác dụng: làm tăng tính chân thực, sinh động, giàu cảm xúc và tăng sức thuyết phục cho lập luận. Câu 5. Các lí lẽ và bằng chứng giúp: → Làm rõ và khẳng định luận điểm, → Tăng sức thuyết phục, → Giúp người đọc hiểu sâu sắc giá trị của lao động và thành quả. Câu 6. (gợi ý) Em có thể trả lời: Thích cách dùng hình ảnh giàu cảm xúc, gần gũi (cánh đồng, hạt lúa) Vì giúp bài văn sinh động, dễ hiểu và tạo ấn tượng mạnh.
Bài thơ “Bộ đội về làng” của Hoàng Trung Thông được sáng tác trong thời kì kháng chiến chống Pháp, thể hiện tình cảm gắn bó sâu sắc giữa người lính và nhân dân. Qua những hình ảnh giản dị, gần gũi, tác giả đã làm nổi bật vẻ đẹp của tình quân dân và niềm vui khi bộ đội trở về quê hương. Trước hết, bài thơ khắc họa không khí vui tươi, rộn ràng của làng quê khi các anh bộ đội trở về. Những câu thơ như “Tiếng hát câu cười / Rộn ràng xóm nhỏ” đã gợi lên một bức tranh sinh động, ấm áp. Sự xuất hiện của bộ đội làm cho không gian làng quê như bừng sáng, tràn đầy sức sống. Đó không chỉ là niềm vui của riêng người lính mà còn là niềm hạnh phúc chung của cả cộng đồng. Hình ảnh người dân đón bộ đội được miêu tả rất chân thực và cảm động. Trẻ em “hớn hở chạy theo sau”, mẹ già “bịn rịn áo nâu” – tất cả đều thể hiện tình cảm yêu thương, gắn bó. Những chi tiết này cho thấy bộ đội không xa lạ mà chính là con em của nhân dân, là một phần của làng quê. Qua đó, tác giả làm nổi bật mối quan hệ mật thiết giữa quân và dân trong kháng chiến. Bên cạnh đó, bài thơ còn nhấn mạnh vẻ đẹp giản dị nhưng giàu tình nghĩa của làng quê Việt Nam. Dù “làng tôi nghèo / mái lá nhà tre”, nhưng tấm lòng của người dân lại vô cùng rộng mở. Họ đón tiếp bộ đội bằng những gì chân thành nhất: “nồi cơm nấu dở”, “bát nước chè xanh”. Những hình ảnh mộc mạc ấy lại chứa đựng tình cảm sâu nặng, thể hiện sự hi sinh và lòng biết ơn của nhân dân đối với người lính. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng ngôn ngữ giản dị, trong sáng, giàu tính biểu cảm. Các câu thơ ngắn, nhịp điệu nhẹ nhàng, phù hợp với cảm xúc vui tươi, ấm áp. Biện pháp điệp “các anh về” được lặp lại nhiều lần nhằm nhấn mạnh niềm vui, sự mong đợi và ý nghĩa đặc biệt của sự trở về. Hình ảnh thơ gần gũi, đời thường nhưng giàu sức gợi, giúp người đọc dễ dàng cảm nhận được tình cảm chân thành trong tác phẩm. Tóm lại, “Bộ đội về làng” là một bài thơ giàu ý nghĩa, ca ngợi tình quân dân gắn bó và vẻ đẹp của con người Việt Nam trong kháng chiến. Tác phẩm không chỉ đem đến cho người đọc cảm xúc ấm áp mà còn giúp ta thêm trân trọng những hi sinh của thế hệ đi trước.
Câu 1: Giải thích về bão: đặc điểm, cấu tạo (mắt bão), nguyên nhân hình thành và hậu quả. Câu 2: Bão: toàn bộ hệ thống gió xoáy mạnh. Mắt bão: vùng trung tâm, gió yếu hơn, tương đối yên tĩnh. Câu 3: a. Thành phần biệt lập: (mắt bão lỗ kim). b. Kiểu câu: câu trần thuật. Câu 4: Triển khai theo kiểu giải thích – liệt kê – phân tích. → Giúp thông tin rõ ràng, dễ hiểu, khoa học. Câu 5: Phương tiện phi ngôn ngữ (hình ảnh, sơ đồ…) giúp trực quan, sinh động, dễ hình dung. Câu 6: Cần nâng cao ý thức bảo vệ môi trường, trồng cây, hạn chế phá rừng. Chủ động theo dõi dự báo thời tiết để phòng tránh. Xây dựng nhà cửa kiên cố, chuẩn bị phương án ứng phó. Tuyên truyền kiến thức phòng chống thiên tai. Mỗi người cần có trách nhiệm giảm tác động tiêu cực đến thiên nhiên.