Lê Thị Lan Anh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 :
Phương thức biểu đạt chính của văn bản trên là :Thuyết minh.
Câu 2:
Phép so sánh : "
Văn bản "Phương tiện vận chuyển của các dân tộc thiểu số Việt Nam ngày xưa" là cái nhìn toàn diện về đời sống và sự sáng tạo của cộng đồng các dân tộc trên khắp đất nước. Tác giả đã phân loại phương tiện vận chuyển dựa trên đặc điểm địa lý của từng vùng miền. Ở các vùng núi cao phía Bắc, do địa hình dốc nên gùi và sức ngựa thồ là phương tiện chủ đạo; riêng người Mông còn nổi tiếng với khả năng dùng ngựa rất giỏi. Tại khu vực Tây Nguyên, hình ảnh con voi gắn liền với việc vận chuyển hàng hóa nặng, bên cạnh đó là sự xuất hiện của xe quệt gỗ dùng cho những nơi không thể dùng bánh xe. Về đường thủy, văn bản nhấn mạnh vai trò của thuyền độc mộc và thuyền đuôi én, những phương tiện được chế tác khéo léo để di chuyển trên sông suối miền núi. Không chỉ liệt kê phương tiện, bài viết còn lồng ghép các hình ảnh minh họa giúp người đọc dễ hình dung về cấu tạo và cách sử dụng của từng loại. Tóm lại, văn bản không chỉ cung cấp tri thức lịch sử mà còn tôn vinh giá trị văn hóa và tinh thần vượt khó của các dân tộc anh em trong việc chinh phục thiên nhiên.
Văn bản "Phương tiện vận chuyển của các dân tộc thiểu số Việt Nam ngày xưa" là cái nhìn toàn diện về đời sống và sự sáng tạo của cộng đồng các dân tộc trên khắp đất nước. Tác giả đã phân loại phương tiện vận chuyển dựa trên đặc điểm địa lý của từng vùng miền. Ở các vùng núi cao phía Bắc, do địa hình dốc nên gùi và sức ngựa thồ là phương tiện chủ đạo; riêng người Mông còn nổi tiếng với khả năng dùng ngựa rất giỏi. Tại khu vực Tây Nguyên, hình ảnh con voi gắn liền với việc vận chuyển hàng hóa nặng, bên cạnh đó là sự xuất hiện của xe quệt gỗ dùng cho những nơi không thể dùng bánh xe. Về đường thủy, văn bản nhấn mạnh vai trò của thuyền độc mộc và thuyền đuôi én, những phương tiện được chế tác khéo léo để di chuyển trên sông suối miền núi. Không chỉ liệt kê phương tiện, bài viết còn lồng ghép các hình ảnh minh họa giúp người đọc dễ hình dung về cấu tạo và cách sử dụng của từng loại. Tóm lại, văn bản không chỉ cung cấp tri thức lịch sử mà còn tôn vinh giá trị văn hóa và tinh thần vượt khó của các dân tộc anh em trong việc chinh phục thiên nhiên.
Văn bản "Phương tiện vận chuyển của các dân tộc thiểu số Việt Nam ngày xưa" là cái nhìn toàn diện về đời sống và sự sáng tạo của cộng đồng các dân tộc trên khắp đất nước. Tác giả đã phân loại phương tiện vận chuyển dựa trên đặc điểm địa lý của từng vùng miền. Ở các vùng núi cao phía Bắc, do địa hình dốc nên gùi và sức ngựa thồ là phương tiện chủ đạo; riêng người Mông còn nổi tiếng với khả năng dùng ngựa rất giỏi. Tại khu vực Tây Nguyên, hình ảnh con voi gắn liền với việc vận chuyển hàng hóa nặng, bên cạnh đó là sự xuất hiện của xe quệt gỗ dùng cho những nơi không thể dùng bánh xe. Về đường thủy, văn bản nhấn mạnh vai trò của thuyền độc mộc và thuyền đuôi én, những phương tiện được chế tác khéo léo để di chuyển trên sông suối miền núi. Không chỉ liệt kê phương tiện, bài viết còn lồng ghép các hình ảnh minh họa giúp người đọc dễ hình dung về cấu tạo và cách sử dụng của từng loại. Tóm lại, văn bản không chỉ cung cấp tri thức lịch sử mà còn tôn vinh giá trị văn hóa và tinh thần vượt khó của các dân tộc anh em trong việc chinh phục thiên nhiên.
Văn bản "Ghe xuồng Nam Bộ" là một bài văn bản thông tin chi tiết, giúp người đọc hiểu rõ về các phương tiện đi lại đặc trưng của vùng sông nước cửu Long. Trước hết, tác giả khẳng định sự đa dạng và phong phú của các loại phương tiện này, được chia thành hai nhóm chính là xuồng và ghe. Về họ nhà xuồng, văn bản giới thiệu những loại phổ biến như xuồng ba lá, xuồng tam bản, hay xuồng vỏ lãi với đặc điểm nhỏ gọn, cơ động, phù hợp đi lại trong kênh rạch nhỏ. Về họ nhà ghe, tác giả đi sâu vào các loại có kích thước và tải trọng lớn hơn như ghe bầu dùng để đi biển, ghe chài chở hàng hóa, hay ghe ngo rực rỡ sắc màu trong các lễ hội truyền thống. Không chỉ mô tả về cấu tạo và công dụng, văn bản còn kết hợp các phương tiện phi ngôn ngữ như hình ảnh minh họa sinh động, giúp người đọc dễ dàng hình dung và phân biệt từng loại. Qua đó, bài viết không chỉ cung cấp kiến thức mà còn tôn vinh vẻ đẹp văn hóa và sự sáng tạo độc đáo của con người phương Nam gắn liền với môi trường sông nước.
Trong suốt những năm tháng cắp sách tới trường, em đã may mắn được gặp gỡ và học tập với nhiều thầy cô giáo tận tâm. Nhưng người để lại trong em ấn tượng sâu sắc nhất, người không chỉ dạy em kiến thức mà còn dạy em cách cảm nhận vẻ đẹp của cuộc sống qua từng trang viết, chính là cô Nguyễn Bích Hạnh – cô giáo chủ nhiệm đáng kính của em. Cô Hạnh là một giáo viên dạy Văn với phong thái vô cùng đặc biệt. Mỗi khi cô bước vào lớp, dường như cả không gian trở nên nhẹ nhàng và ấm áp hơn. Cô có dáng người thanh mảnh và nụ cười hiền hậu luôn thường trực trên môi. Nhưng điều khiến em nhớ nhất chính là đôi mắt của cô – đôi mắt ấy như biết nói, lúc thì rực sáng hào hứng khi giảng về một bài thơ hay, lúc lại dịu dàng, bao dung khi nhìn chúng em nghịch ngợm.
Là học sinh trong lớp cô chủ nhiệm, chúng em cảm nhận được sự chăm chút của cô như một người mẹ thứ hai. Cô Hạnh không chỉ quan tâm đến điểm số, mà cô hiểu rõ tính cách, thế mạnh và cả những tâm tư thầm kín của từng bạn. Những giờ sinh hoạt lớp dưới sự dẫn dắt của cô không hề khô khan, áp lực mà luôn là lúc để cô trò ngồi lại, cùng chia sẻ về những buồn vui trong học tập và cuộc sống. Trong những tiết Ngữ văn, cô Hạnh như một người dẫn đường đưa chúng em vào thế giới của cái đẹp. Giọng giảng của cô truyền cảm, lúc trầm bổng thiết tha khi nói về tình yêu quê hương, lúc lại nghẹn ngào khi phân tích những nỗi đau thân phận con người. Nhờ có cô, những tác phẩm văn học vốn dĩ nằm im trên trang giấy bỗng trở nên sống động, gần gũi vô cùng. Cô dạy chúng em rằng: "Văn học không chỉ là con chữ, mà là nhịp đập của trái tim". Chính cô đã truyền cho em niềm đam mê với việc viết lách, dạy em cách đặt bút viết nên những cảm xúc chân thật nhất của chính mình thay vì những dòng văn mẫu khuôn sáo.
Em vẫn nhớ mãi một lần mình gặp chuyện buồn và không thể tập trung học tập. Cô Hạnh đã nhận ra sự thay đổi đó qua bài văn em viết trên lớp. Cô đã gặp riêng em, không phải để trách mắng mà để lắng nghe và động viên. Những lời khuyên bảo ân cần của cô ngày hôm ấy đã trở thành điểm tựa giúp em vượt qua khó khăn và tự tin hơn vào bản thân mình. Đối với em, cô Nguyễn Bích Hạnh chính là người thắp lửa – ngọn lửa của tri thức và ngọn lửa của lòng nhân ái. Em cảm thấy mình thật hạnh phúc khi được là học trò của cô trong những năm tháng thanh xuân tươi đẹp này. Dù mai này có đi đâu xa, hình bóng của người cô chủ nhiệm dịu dàng với những bài giảng văn sâu sắc sẽ mãi là hành trang quý giá, nhắc nhở em sống đẹp và sống có ý nghĩa hơn mỗi ngày.
Trong dòng chảy mênh mông của lịch sử dân tộc Việt Nam, có những con người mà tên tuổi đã trở thành huyền thoại, có những sự kiện đã trở thành bước ngoặt xoay chuyển cả định mệnh của một quốc gia. Với tôi, và có lẽ với hàng triệu người con đất Việt, hình ảnh Bác Hồ bước chân xuống con tàu Amiral Latouche-Tréville vào mùa hè năm 1911 tại bến cảng Nhà Rồng chính là một hình ảnh thiêng liêng và xúc động nhất. Thuở ấy, đất nước ta còn chìm trong lầm than, nô lệ. Khi các bậc tiền bối còn đang trăn trở giữa những con đường cứu nước chưa tìm thấy lối ra, thì chàng thanh niên Nguyễn Tất Thành với lòng yêu nước nồng nàn và một trí tuệ mẫn tiệp đã đưa ra một quyết định lịch sử. Bác không chọn con đường sang Đông mà quyết định đi sang phương Tây – nơi đang ngự trị những kẻ xâm lược mình – để tìm hiểu xem họ làm thế nào rồi trở về giúp đồng bào. Mỗi khi nhớ lại khoảnh khắc Bác rời xa bờ bến quê hương, lòng tôi lại trào dâng một nỗi niềm nghẹn ngào khó tả. Bác ra đi khi trong tay không có một tấc sắt, không một đồng vốn, chỉ có đôi bàn tay lao động và một trái tim rực lửa yêu thương dân tộc. Hình ảnh người thanh niên mảnh khảnh, chấp nhận làm những công việc nặng nhọc nhất từ phụ bếp, quét tuyết đến bồi bàn nơi đất khách quê người để nuôi dưỡng ý chí cứu nước, mãi mãi là một bài học lớn về sự hy sinh.
Tôi tự hỏi, trong những đêm đông buốt giá ở Paris hay những ngày vất vả giữa đại dương mênh mông, nỗi nhớ quê hương trong Bác da diết đến nhường nào? Chắc hẳn, mỗi nhịp sóng vỗ vào mạn tàu đều gợi nhắc Bác về lũy tre xanh, về câu hò quê mẹ Kim Liên. Nhưng vượt lên trên nỗi thương nhớ gia đình, quê cha đất tổ, chính là nỗi đau xót trước cảnh lầm than của đồng bào. Chính tình yêu thương bao la ấy đã tiếp thêm sức mạnh để Bác đi qua ba đại dương, bốn châu lục, tìm thấy ánh sáng của chủ nghĩa Mác - Lênin – con đường duy nhất để giải phóng dân tộc. Sự kiện Bác ra đi tìm đường cứu nước không chỉ là một hành trình cá nhân, mà là hành trình của cả một dân tộc đi tìm lại chính mình. Sau ba mươi năm bôn ba, khi Bác trở về, Người đã mang theo "mùa xuân" cho đất nước. Từ bến cảng Nhà Rồng đến quảng trường Ba Đình lịch sử là một chặng đường dài đầy máu và nước mắt, nhưng cũng đầy vinh quang nhờ có sự dẫn đường của vị lãnh tụ thiên tài. Ngày nay, khi được sống trong hòa bình, tự do, mỗi lần nhìn lên ảnh Bác với chòm râu bạc, đôi mắt sáng như sao, lòng tôi lại thầm hứa sẽ sống sao cho xứng đáng với sự hy sinh của Người. Hành trình tìm đường cứu nước của Bác mãi mãi là ngọn đuốc soi sáng tâm hồn thế hệ trẻ, dạy chúng ta biết yêu quê hương bằng hành động, biết nuôi dưỡng khát vọng và ý chí vươn lên để xây dựng Tổ quốc Việt Nam ngày càng giàu đẹp.
Hồ Chí Minh – tên Người không chỉ là một biểu tượng của lịch sử, mà là hiện thân của một tình yêu vĩnh cửu dành cho đất nước và con người. Nguyện đời đời ghi nhớ công ơn của Người – vị Cha già kính yêu của dân tộc Việt Nam.
Mỗi khi nhắc đến những cuộc kháng chiến cứu nước của dân tộc, ta thường nhớ về những bậc anh hùng nơi chiến trường khói lửa. Thế nhưng, có một nỗi đau và sự hy sinh cũng cao cả không kém: đó là những năm tháng thầm lặng của người mẹ, người vợ nơi hậu phương. Trong số đó, nhân vật dì Bảy trong văn bản 'Người ngồi đợi trước hiên nhà' của tác giả Huỳnh Như Phương đã để lại trong em niềm xúc động và lòng kính trọng sâu sắc trước đức tính thủy chung của người phụ nữ Việt Nam.
Câu chuyện xoay quanh cuộc đời đầy trắc trở của dì Bảy. Vừa mới cưới nhau được chưa đầy một tháng, dượng Bảy đã phải lên đường ra Bắc tập kết. Kể từ giây phút chia li ấy, cuộc đời dì Bảy gắn liền với chiếc ghế gỗ nơi hiên nhà, hướng mắt nhìn ra con đường xa tắp. Dì đã dành cả tuổi thanh xuân, tận hai mươi năm ròng rã chỉ để đợi chờ một người, giữ trọn một lời thề dù bom đạn có thể đổ xuống bất cứ lúc nào.
Đứng trước sự hy sinh ấy, em cảm thấy vừa xót xa, vừa ngưỡng mộ vô cùng. Sự hy sinh của dì Bảy không ồn ào, không lời than vãn. Nó thể hiện qua việc dì từ chối những lời ngỏ ý khác để giữ trọn lòng thủy chung với dượng. Phẩm chất ấy chính là hiện thân của người phụ nữ Việt Nam truyền thống: kiên trinh, nhẫn nại và giàu đức hy sinh. Đọc đến đoạn dì nhận được giấy báo tử đúng lúc hòa bình vừa lập lại, em rất xúc động. Dì đã đợi cả một đời, nhưng cái kết lại là sự chia lìa vĩnh viễn. Nỗi đau ấy quá lớn, nhưng cách dì đối diện với nó bằng sự bình thản, lặng lẽ càng làm cho hình tượng dì trở nên cao thượng và đáng kính hơn bao giờ hết.
Sự hy sinh của dì Bảy đã gợi cho em nhiều suy ngẫm về giá trị của hòa bình. Những người như dì đã dâng hiến cả cuộc đời và hạnh phúc cá nhân để đổi lấy sự bình yên cho Tổ quốc. Vì vậy, xã hội cần phải có trách nhiệm tri ân, chăm sóc và tôn vinh những người phụ nữ ấy. Chúng ta không chỉ bù đắp cho họ về mặt vật chất mà còn phải trân trọng những giá trị tinh thần.
Tóm lại, nhân vật dì Bảy là một hình tượng đẹp đẽ về sự hy sinh thầm lặng. Qua câu chuyện của dì, em học được bài học về lòng thủy chung và sự trân trọng đối với những người đi trước. Tác phẩm của tác giả Huỳnh Như Phương không chỉ là lời kể về một người phụ nữ, mà còn là lời nhắc nhở em phải biết trân trọng cuộc sống yên bình mà mình đang có.Em sẽ cố gắng học tập thật tốt để xứng đáng với sự hy sinh thầm lặng của những người phụ nữ Việt Nam anh hùng như dì.