Vũ Trúc Mai

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Vũ Trúc Mai
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1.

Bài thơ Bến đò ngày mưa đã gợi lên một cảm hứng chủ đạo là nỗi buồn man mác, lặng lẽ trước cảnh vật và cuộc sống nơi bến sông trong một ngày mưa. Qua những hình ảnh như tre “rũ rợi”, chuối “bơ phờ”, con thuyền “đậu trơ vơ”, hay vài quán hàng “đứng xo ro”, tác giả đã vẽ nên một bức tranh thiên nhiên và sinh hoạt đầy hiu quạnh. Cơn mưa như phủ lên tất cả một lớp buồn lạnh, khiến cảnh vật và con người đều trở nên nhỏ bé, mệt mỏi. Tuy nhiên, trong cái vắng lặng ấy vẫn thấp thoáng nhịp sống đời thường: bác lái đò hút thuốc, bà hàng ho sù sụ, người đi chợ đội thúng lội mưa. Những hình ảnh giản dị, quen thuộc ấy làm cho bức tranh bến đò vừa chân thực vừa giàu sức gợi. Qua đó, chủ đề của bài thơ không chỉ là miêu tả cảnh bến đò ngày mưa mà còn thể hiện sự cảm nhận tinh tế của tác giả về vẻ đẹp trầm lắng của làng quê và cuộc sống bình dị của con người. Bài thơ vì thế gợi trong lòng người đọc một cảm giác bâng khuâng, thương mến đối với những cảnh đời mộc mạc nơi thôn quê.


Câu 2.

Quê hương luôn là nơi gắn bó sâu sắc với mỗi con người. Dù đi đâu hay làm gì, hình ảnh quê hương vẫn luôn hiện diện trong tâm hồn, trở thành nguồn sức mạnh tinh thần to lớn trong cuộc đời mỗi người.

Trước hết, quê hương là nơi ta được sinh ra và lớn lên, là nơi lưu giữ những kỉ niệm đầu đời. Đó có thể là mái nhà thân quen, con đường làng, cánh đồng, dòng sông hay những buổi chiều đầy gió. Những hình ảnh giản dị ấy nuôi dưỡng tâm hồn con người, giúp mỗi người hình thành tình cảm yêu thương và sự gắn bó với nơi mình thuộc về. Chính từ quê hương, ta học được những bài học đầu tiên về tình người, về cách sống và cách đối xử với mọi người xung quanh.

Không chỉ vậy, quê hương còn là cội nguồn tạo nên bản sắc và nhân cách của mỗi con người. Mỗi vùng đất đều có những truyền thống, phong tục và giá trị văn hóa riêng. Khi lớn lên trong môi trường ấy, con người dần tiếp nhận và hình thành những phẩm chất tốt đẹp như lòng nhân hậu, sự cần cù, tinh thần đoàn kết. Vì thế, quê hương chính là nền tảng quan trọng góp phần tạo nên con người ta hôm nay.

Bên cạnh đó, quê hương còn là điểm tựa tinh thần trong những lúc khó khăn. Khi mệt mỏi hay thất bại trong cuộc sống, con người thường nhớ về quê hương như một nơi bình yên để tìm lại sự cân bằng và động lực. Nhiều người dù sống xa quê vẫn luôn hướng về quê hương bằng tình cảm sâu nặng, mong muốn đóng góp công sức để xây dựng quê hương ngày càng tốt đẹp hơn.

Tuy nhiên, trong cuộc sống hiện đại, một số người lại thờ ơ hoặc quên đi nguồn cội của mình. Đây là điều đáng tiếc bởi khi quên quê hương, con người cũng dễ đánh mất một phần bản sắc và giá trị tinh thần của chính mình.

Tóm lại, quê hương có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với cuộc đời mỗi con người. Vì vậy, mỗi chúng ta cần trân trọng, gìn giữ và góp phần xây dựng quê hương ngày càng giàu đẹp, để nơi ấy mãi là nguồn tự hào và điểm tựa tinh thần của mỗi người.

Câu 1.
Bài thơ được viết theo thể thơ thất ngôn (mỗi dòng 7 chữ), gồm nhiều khổ thơ, mỗi khổ 4 câu.


Câu 2.
Đề tài của bài thơ là cảnh bến đò vào ngày mưa ở vùng quê, qua đó khắc họa khung cảnh vắng vẻ, buồn tẻ và đời sống sinh hoạt của con người nơi bến sông.


Câu 3.
Một biện pháp tu từ ấn tượng trong bài thơ là nhân hoá.

Ví dụ:

  • Tre rũ rợi ven bờ
  • Chuối bơ phờ đầu bến

Tác dụng:

  • Làm cho hình ảnh cây tre, cây chuối trở nên có cảm xúc như con người.
  • Gợi ra trạng thái mệt mỏi, ủ rũ, buồn bã của cảnh vật trong cơn mưa.
  • Qua đó tăng sức gợi hình, gợi cảm, làm nổi bật không khí lạnh lẽo, hiu quạnh của bến đò ngày mưa.

Câu 4.
Bức tranh bến đò ngày mưa được miêu tả qua các hình ảnh:

  • Tre ven bờ rũ rượi, cây chuối bơ phờ đứng dầm mưa.
  • Dòng sông chảy rào rạt.
  • Con thuyền cắm lại đậu trơ vơ.
  • Bến vắng, vài quán hàng không khách.
  • Bác lái đò hút điếu thuốc, bà hàng ho sù sụ.
  • Người đi chợ đội thúng lội mưa.
  • Thỉnh thoảng mới có một con thuyền ghé chở khách.

Cảm nhận:
Những hình ảnh đó gợi lên khung cảnh bến đò vắng vẻ, lạnh lẽo, hiu quạnh trong cơn mưa, nhịp sống chậm chạp, thưa thớt và có phần buồn tẻ.


Câu 5.
Qua bức tranh bến đò ngày mưa, bài thơ gợi lên tâm trạng buồn man mác, cô đơn và trầm lắng. Đồng thời thể hiện sự cảm nhận tinh tế của tác giả trước vẻ đẹp và nỗi buồn của cảnh vật cũng như cuộc sống nơi làng quê.

Câu 1.

Trong đoạn trích, nhân vật Lê Tương Dực hiện lên là một vị vua sa đọa, hôn quân, xa rời bổn phận trị nước. Vua mê tửu sắc, dâm dật, ưa hưởng lạc, quyết tâm xây dựng Cửu Trùng Đài để thỏa mãn thú vui cá nhân, mặc kệ những cảnh báo của quần thần và nỗi cực khổ của nhân dân. Thái độ của Lê Tương Dực khi đối thoại với Trịnh Duy Sản thể hiện rõ tính ích kỷ, nóng nảy, hách dịch: ông “cau mặt”, “nhìn Trịnh Duy Sản giận dữ”, “rút kiếm” và nhiều lần ngắt lời can gián. Đồng thời, vua tỏ ra tự tin thái quá, coi thường lời trung thần, cho rằng việc xây đài là ý mình, không ai được phản đối. Qua đó, Nguyễn Huy Tưởng khắc họa Lê Tương Dực như hình ảnh vua bạo ngược, bất tài, là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến sự bất ổn xã hội, dân oán giặc loạn, phản ánh bi kịch của triều Lê thời bấy giờ. Hình tượng Lê Tương Dực vừa cảnh tỉnh người đọc về quyền lực nếu bị lạm dụng vừa nhấn mạnh giá trị của lòng trung thực và trách nhiệm của bậc quân vương.

Câu 2.

Trong xã hội hiện đại, bên cạnh những tiến bộ về công nghệ, giáo dục và đời sống, một hiện tượng đáng báo động là bệnh vô cảm của giới trẻ. Nhiều bạn trẻ ngày nay tỏ ra thờ ơ, lãnh đạm trước những vấn đề xung quanh, ít quan tâm đến nỗi đau, niềm vui hay khó khăn của người khác. Hiện tượng này không chỉ ảnh hưởng đến mối quan hệ cá nhân, mà còn làm suy giảm giá trị đạo đức và tinh thần cộng đồng.

Nguyên nhân dẫn đến bệnh vô cảm ở giới trẻ là đa dạng và phức tạp. Thứ nhất, sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin, mạng xã hội khiến nhiều bạn trẻ sống trong thế giới ảo, quen với việc quan sát cuộc sống qua màn hình thay vì trực tiếp tương tác. Việc tiếp nhận thông tin quá nhanh, quá nhiều, đôi khi tràn ngập hình ảnh tiêu cực hoặc giật gân cũng khiến họ dần trở nên chai sạn cảm xúc, ít đồng cảm. Thứ hai, một phần do gia đình và môi trường giáo dục chưa chú trọng rèn luyện các giá trị đạo đức, kỹ năng sống và lòng nhân ái. Nhiều bạn trẻ chỉ tập trung vào thành tích học tập, các hoạt động cá nhân mà bỏ quên việc chia sẻ, quan tâm đến người khác. Thứ ba, ảnh hưởng từ văn hóa hưởng thụ, đề cao cái tôi cá nhân cũng khiến một số bạn trẻ chỉ chú ý đến lợi ích, cảm xúc của bản thân, thờ ơ với khó khăn của cộng đồng.

Bệnh vô cảm gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng. Trước hết, nó làm xói mòn mối quan hệ giữa con người với con người, khiến các mối quan hệ gia đình, bạn bè hay cộng đồng trở nên xa cách, lạnh nhạt. Thứ hai, bệnh vô cảm làm giảm ý thức trách nhiệm xã hội, từ đó giới trẻ khó tham gia các hoạt động nhân đạo, từ thiện, hay lên tiếng bảo vệ công lý. Thậm chí, khi đối mặt với những bất công, tai họa hay thiên tai, sự thờ ơ có thể khiến họ bỏ lỡ cơ hội giúp đỡ người khác, góp phần làm xã hội kém nhân văn.

Để khắc phục bệnh vô cảm, mỗi cá nhân và xã hội cần có những giải pháp cụ thể. Thứ nhất, giới trẻ cần rèn luyện lòng đồng cảm và khả năng chia sẻ. Việc quan tâm đến người xung quanh, lắng nghe, giúp đỡ khi có thể sẽ hình thành thói quen yêu thương, nhạy cảm trước những nỗi đau và niềm vui chung. Thứ hai, gia đình và nhà trường cần giáo dục giá trị đạo đức, kỹ năng sống và tinh thần cộng đồng. Thông qua các hoạt động ngoại khóa, tình nguyện, thảo luận về những vấn đề xã hội, học sinh sẽ hiểu được trách nhiệm và ý nghĩa của việc quan tâm đến người khác. Thứ ba, giới trẻ nên hạn chế tiếp xúc quá mức với các thế giới ảo, mạng xã hội tiêu cực, đồng thời biết chọn lọc thông tin và trải nghiệm thực tế, để không bị chai sạn cảm xúc.

Bên cạnh đó, xã hội cũng cần xây dựng những giá trị văn hóa nhân văn, tôn vinh những hành vi tốt đẹp, lan tỏa tinh thần sẻ chia, đồng cảm và trách nhiệm. Khi đó, những giá trị nhân ái, tình thương và trách nhiệm sẽ được củng cố, góp phần hạn chế sự thờ ơ, lãnh cảm trong cộng đồng.

Như vậy, bệnh vô cảm của giới trẻ hiện nay là một vấn đề nghiêm trọng, đòi hỏi sự quan tâm, rèn luyện và giáo dục từ cá nhân, gia đình, nhà trường và xã hội. Mỗi người trẻ cần biết sống cảm thông, sẻ chia và trách nhiệm, đồng thời biết cân bằng giữa thế giới ảo và thế giới thực. Chỉ khi ý thức được vai trò của mình trong cộng đồng, giới trẻ mới có thể trở thành những công dân có tình người, góp phần xây dựng xã hội nhân văn, văn minh và giàu lòng nhân ái. Việc rèn luyện lòng đồng cảm không chỉ là bổn phận đạo đức mà còn là hành trang quan trọng để mỗi người sống hạnh phúc và có ý nghĩa.

Câu 1.
Đoạn trích tái hiện lại cuộc đối thoại gay gắt giữa Lê Tương Dực và Quận công Trịnh Duy Sản, khi Trịnh Duy Sản dâng tấu khuyên vua bãi bỏ việc xây Cửu Trùng Đài. Trịnh Duy Sản cảnh báo vua về hậu quả tai hại của việc xây đài xa xỉ, bội chi, gây gánh nặng cho dân, dẫn đến giặc giã nổi lên khắp nơi, nhưng Lê Tương Dực vẫn bỏ ngoài tai, sa vào tửu sắc, xa hoa.


Câu 2.
Một lời độc thoại của nhân vật Trịnh Duy Sản:

“Hạ thần xin chết về tay Hoàng thượng còn hơn là trông thấy ngày nhà Lê mất nghiệp.”

Câu nói thể hiện nỗi lo lắng, trung thành và lòng dũng cảm sẵn sàng hy sinh vì sự nghiệp đất nước.


Câu 3.
Những chỉ dẫn sân khấu của vua Lê Tương Dực (như cau mặt, cho vào, nhìn Trịnh Duy Sản một cách giận dữ, rút kiếm) thể hiện:

  • Tâm trạng, thái độ của vua: nóng nảy, hách dịch, ích kỷ, không lắng nghe lời can gián.
  • Tạo không khí kịch tính, căng thẳng, giúp khán giả/độc giả dễ hình dung mối quan hệ xung đột giữa vua và quần thần.
  • Phản ánh rõ bản chất hôn quân, xa hoa, dâm dật, từ đó nhấn mạnh bi kịch của thời đại và lòng trung thần của Trịnh Duy Sản.

Câu 4.
Trong đoạn văn:

“Giặc giã nổi lên khắp nơi. Đó là một điềm bất tường… Tiếng oán thán nổi lên đầy trời.”

Biện pháp tu từ được sử dụng: liệt kê, nhấn mạnh, và dùng từ ngữ gợi hình, gợi cảm (như “giặc giã nổi lên khắp nơi”, “giết cả quan lại”, “cực khổ không biết thế nào mà kể cho hết”).

Tác dụng:

  • Liệt kê các vụ giặc nổi lên ở nhiều địa phương làm nổi bật mức độ nghiêm trọng của tình hình loạn lạc.
  • Gợi hình, gợi cảm giúp người đọc/khán giả cảm nhận sâu sắc sự đau khổ của dân, tính chất nghiêm trọng của xã hội lúc bấy giờ.
  • Tạo tâm trạng căng thẳng, báo động, lý giải vì sao Trịnh Duy Sản phải dâng sớ khẩn thiết và hành động quyết liệt.

Câu 5.
Từ đoạn trích, có thể nhận xét về bối cảnh xã hội lúc bấy giờ:

  • Xã hội hỗn loạn, dân chúng cực khổ vì quan liêu, tham nhũng, thuế khóa nặng nề, các công trình xa xỉ như Cửu Trùng Đài tiêu tốn nhân lực, vật lực.
  • Giặc giã nổi lên khắp nơi, chính quyền yếu kém, thiếu kiểm soát.
  • Triều đình do vua Lê Tương Dực cầm quyền sa đọa, xa hoa, bỏ bê việc nước, dẫn đến bất ổn chính trị và khủng hoảng lòng dân.
    → Nhìn chung, bối cảnh này phản ánh thời đại suy tàn của triều Lê, nơi lòng trung thành của quần thần bị thử thách, nhân dân chịu nhiều đau khổ.

Câu 1.

Trong đoạn trích Truyện Kiều, Nguyễn Du khắc họa nhân vật Đạm Tiên với hình ảnh một người phụ nữ tài sắc nhưng bạc mệnh, phản ánh bi kịch của kiếp hồng nhan trong xã hội phong kiến. Nàng vốn là ca nhi “nổi danh tài sắc một thì”, thu hút sự ngưỡng mộ của nhiều người, nhưng “nửa chừng xuân, thoắt gãy cành thiên hương”, cho thấy sự mong manh, ngắn ngủi của đời người. Sau khi mất, mộ phần Đạm Tiên hoang lạnh, “bụi hồng một nấm”, không người hương khói, biểu tượng cho sự cô độc và bị lãng quên, khiến người đọc vừa thương vừa xót xa. Qua nhân vật này, Nguyễn Du bày tỏ lòng trắc ẩn sâu sắc, đồng thời lên án xã hội phong kiến khắc nghiệt, nơi mà người phụ nữ dù tài sắc cũng không được bảo vệ, không có chỗ đứng. Hình tượng Đạm Tiên không chỉ là minh chứng cho số phận bất hạnh của cá nhân mà còn là lời nhắc nhở về sự nghiệt ngã của đời người. Nhân vật góp phần làm nổi bật giá trị nhân đạo và nhân văn của tác phẩm, khiến người đọc vừa cảm thông vừa suy ngẫm về cuộc sống và định mệnh.

Câu 2.

Trong thời đại công nghệ thông tin hiện nay, mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống của nhiều bạn trẻ. Facebook, Instagram, TikTok, YouTube… không chỉ là nơi để giải trí, giao tiếp mà còn là kênh học tập, cập nhật thông tin và kết nối cộng đồng. Tuy nhiên, việc sử dụng mạng xã hội quá mức, không có kiểm soát đang gây ra nhiều hậu quả tiêu cực, đặc biệt đối với học sinh và sinh viên. Nhiều em dành quá nhiều thời gian cho việc lướt mạng, dẫn đến sao nhãng học tập, giảm tương tác trực tiếp với người thân, bạn bè, thậm chí có những hành vi thiếu ý thức và trách nhiệm trong cuộc sống. Vì vậy, vấn đề đặt ra là: làm thế nào để sử dụng mạng xã hội một cách lành mạnh và hiệu quả?

Trước hết, việc quản lý thời gian và kiểm soát thói quen sử dụng mạng xã hội là điều cực kỳ quan trọng. Mạng xã hội hấp dẫn bởi tính giải trí và khả năng kết nối, nhưng nếu không biết tiết chế, con người rất dễ bị cuốn vào vòng xoáy ảo. Mỗi người nên đặt ra giới hạn thời gian hợp lý, ví dụ chỉ dành ba mươi đến sáu mươi phút mỗi ngày để lướt mạng xã hội, xem video hay trò chuyện với bạn bè. Thời gian còn lại cần được dành cho học tập, đọc sách, tham gia các hoạt động ngoại khóa và rèn luyện thể chất. Khi tự biết điều chỉnh thời gian, mạng xã hội sẽ trở thành công cụ hỗ trợ thay vì trở thành “kẻ chiếm lĩnh” cuộc sống.

Ngoài ra ta cần phải có lựa chọn nội dung tích cực, bổ ích và phù hợp. Mạng xã hội tràn ngập thông tin, nhưng không phải thông tin nào cũng đáng tin cậy hay phù hợp với giới trẻ. Việc tiêu thụ thông tin tiêu cực, giả mạo hay giật gân sẽ ảnh hưởng xấu đến tư tưởng, nhân cách và cảm xúc của người dùng. Do đó, mỗi người nên lựa chọn theo dõi các trang tin giáo dục, khoa học, kỹ năng sống, văn hóa – xã hội. Bên cạnh đó, mạng xã hội cũng có thể trở thành công cụ học tập hiệu quả nếu biết khai thác các video, bài giảng trực tuyến, nhóm học tập và các kênh chia sẻ kiến thức. Nội dung tích cực sẽ giúp giới trẻ mở rộng hiểu biết, nâng cao kỹ năng, đồng thời hình thành thói quen sống lành mạnh và tư duy đúng đắn.

Thêm vào đó chúng ta cần xây dựng được ý thức tự giác, trách nhiệm và kỹ năng phê phán khi sử dụng mạng xã hội. Người dùng cần kiểm chứng thông tin trước khi chia sẻ, tránh lan truyền tin giả, thông tin xúc phạm hay gây tổn hại đến người khác. Đồng thời, cần duy trì sự cân bằng giữa thế giới ảo và thế giới thực. Tương tác trực tiếp, tham gia các hoạt động xã hội, giúp đỡ bạn bè, trau dồi kỹ năng giao tiếp và xây dựng các mối quan hệ thật sự là những yếu tố không thể thiếu trong quá trình phát triển nhân cách. Việc sử dụng mạng xã hội có trách nhiệm còn giúp hình thành thói quen suy nghĩ độc lập, biết phân tích, đánh giá thông tin một cách sáng suốt.

Hơn nữa vai trò của gia đình, nhà trường và xã hội cũng rất quan trọng đối với học sinh. Gia đình cần quan tâm, theo dõi và hướng dẫn con em sử dụng mạng xã hội một cách hợp lý. Nhà trường có thể tổ chức các buổi tuyên truyền, giáo dục kỹ năng số, giúp học sinh nhận thức rõ những lợi ích và rủi ro khi sử dụng mạng. Xã hội cần xây dựng những nền tảng mạng xã hội lành mạnh, hạn chế thông tin độc hại, đồng thời tôn vinh những hành vi tích cực và văn minh trên không gian mạng. Sự phối hợp đồng bộ giữa cá nhân, gia đình, nhà trường và xã hội sẽ giúp mạng xã hội trở thành môi trường giáo dục, giải trí và kết nối hữu ích.

Tóm lại, mạng xã hội không xấu nếu được sử dụng đúng cách. Sử dụng mạng xã hội lành mạnh và hiệu quả không chỉ giúp giới trẻ giải trí, học hỏi mà còn rèn luyện kỹ năng sống, hình thành ý thức tự quản lý và trách nhiệm với bản thân, gia đình và cộng đồng. Mỗi người cần biết kiểm soát thời gian, lựa chọn thông tin bổ ích, duy trì cân bằng giữa thế giới ảo và thế giới thực, đồng thời có ý thức trách nhiệm trong mọi hành vi trên mạng. Làm được điều đó, mạng xã hội sẽ trở thành công cụ giúp con người phát triển toàn diện, đồng thời góp phần xây dựng một thế hệ trẻ thông minh, văn minh, có trách nhiệm với bản thân và xã hội.

Câu 1.
Văn bản được viết theo thể thơ lục bát

Câu 2.
Hai dòng thơ:

Rằng: “Sao trong tiết Thanh minh,
Mà đây hương khói vắng tanh thế mà?”

sử dụng lời thoại trực tiếp của nhân vật lời nói được đặt trong dấu ngoặc kép. Đây là lời thắc mắc, băn khoăn của nhân vật khi đứng trước ngôi mộ hoang lạnh.

Câu 3.
Hệ thống từ láy trong đoạn trích được Nguyễn Du sử dụng rất phong phú và giàu giá trị gợi tả, gợi cảm, tiêu biểu như: sè sè, dầu dầu, vắng tanh, lạnh ngắt, lờ mờ, dầm dầm, đầm đầm.

→ Các từ láy này:

  • Gợi lên không gian hoang vắng, hiu quạnh, rêu phong của ngôi mộ vô chủ.
  • Diễn tả tâm trạng buồn thương, xót xa, thổn thức của Thúy Kiều.
    → Qua đó, ngôn ngữ thơ trở nên giàu hình ảnh, giàu cảm xúc và có sức lay động lòng người.

Câu 4.
Trước hoàn cảnh cô đơn, bạc mệnh của Đạm Tiên, Thúy Kiều vô cùng xúc động, đau xót và thương cảm sâu sắc. Kiều rơi nước mắt, nghẹn ngào trước số phận người con gái tài sắc nhưng yểu mệnh:

“Đau đớn thay, phận đàn bà!
Lời rằng bạc mệnh cũng là lời chung.”

→ Điều này cho thấy Thúy Kiều là người:

  • Giàu lòng nhân ái, biết đồng cảm với nỗi đau của người khác.
  • Nhạy cảm, đa sầu đa cảm, có trái tim tinh tế và sâu sắc.
  • Sớm ý thức được bi kịch chung của người phụ nữ trong xã hội phong kiến.

Câu 5.
Từ nội dung đoạn trích, em rút ra bài học cho bản thân là:
→ Cần biết trân trọng con người, trân trọng tài năng và số phận của người khác, sống nhân hậu, biết yêu thương và sẻ chia.
Bởi vì Đạm Tiên là người tài sắc nhưng bị lãng quên trong cô độc, còn Thúy Kiều – dù không quen biết – vẫn dành cho nàng sự thương xót chân thành. Điều đó nhắc nhở mỗi chúng ta không nên sống vô cảm, mà cần có tấm lòng yêu thương và trách nhiệm với cuộc đời, với con người xung quanh.


“Bức tranh của em gái tôi” là một trong những truyện ngắn đặc sắc của nhà văn Tạ Duy Anh, viết về tình cảm gia đình và sự ghen tị trong tâm hồn một người anh trai. Qua câu chuyện, tác giả không chỉ khắc họa được vẻ đẹp trong sáng của cô em gái mà còn thể hiện hành trình nhận ra lỗi lầm, sự thức tỉnh đầy nhân văn của người anh.

Truyện kể lại bằng ngôi kể thứ nhất – xưng “tôi”, chính là người anh trai, điều này giúp người đọc dễ dàng cảm nhận được những chuyển biến tâm lý tinh tế của nhân vật chính. Cô em gái tên là Kiều Phương, một cô bé ngây thơ, hồn nhiên, yêu hội họa. Em thường lén vẽ tranh, thậm chí còn tự chế ra thuốc màu. Dù bị anh trai phát hiện và “mách mẹ”, em vẫn không hề giận dữ, thậm chí còn ngưỡng mộ và thân thiết với anh mình. Sự trong sáng, dễ thương và tài năng của Kiều Phương càng khiến người anh cảm thấy ghen tị và tự ti.

Sự ghen tị ấy không xuất phát từ lòng ác mà từ sự yếu đuối, tự ti của một người anh thấy mình kém cỏi hơn em gái. Khi em gái đoạt giải cao trong cuộc thi vẽ tranh quốc tế, cảm xúc tiêu cực trong người anh lên đến đỉnh điểm. Tuy nhiên, bước ngoặt của truyện xảy ra khi anh đứng trước bức tranh đoạt giải – bức chân dung chính mình do em gái vẽ, với nhan đề “Anh trai tôi”. Trong ánh mắt nhân vật, người anh thấy mình hiện lên “rất tự tin, hồn hậu”, khác xa với con người thật đầy ghen tị của mình. Khoảnh khắc ấy là lúc lương tâm anh trỗi dậy, anh bàng hoàng, xấu hổ và xúc động. Từ đây, anh bắt đầu thay đổi, biết yêu thương, trân trọng em gái hơn.

Truyện ngắn khép lại bằng chi tiết người anh “giật mình, nhìn lại chính mình trong gương”, cho thấy anh đã thức tỉnh, biết đối diện với sai lầm để trở thành người tốt hơn. Đây chính là thông điệp lớn mà tác phẩm muốn truyền tải: trong mỗi người đều có những phút yếu lòng, ghen tị, nhưng điều quan trọng là biết vượt qua nó, biết sống chân thành và yêu thương người khác.

“Bức tranh của em gái tôi” mang giá trị nhân văn sâu sắc, giúp người đọc, đặc biệt là các bạn trẻ, nhận ra rằng tình cảm gia đình là điều quý giá, không nên để lòng ích kỷ che mờ. Tác phẩm cũng ca ngợi tài năng, sự hồn nhiên của tuổi thơ và đề cao quá trình hoàn thiện nhân cách trong mỗi con người.