Dương Thị Như Ý

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Dương Thị Như Ý
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 Qua bài thơ "Đi thuyền trên sông Đáy", ta thấy hiện lên hình ảnh một Hồ Chí Minh với vẻ đẹp tâm hồn hài hòa giữa chất thi sĩ và chất chiến sĩ. Trước hết, đó là tâm hồn của một người nghệ sĩ nhạy cảm, yêu thiên nhiên sâu nặng. Giữa khói lửa kháng chiến, Bác vẫn dành cho dòng sông, vầng trăng, ánh sao một tình cảm trìu mến, tận hưởng vẻ đẹp của thiên nhiên bằng phong thái ung dung, tự tại. Tuy nhiên, nét đẹp cao cả nhất chính là sự tận trung với nước. Việc Bác mượn ý thơ từ Truyện Kiều để nói về nỗi lo "khôi phục giang san" cho thấy một trái tim luôn thổn thức vì độc lập dân tộc. Sự lựa chọn thể thơ lục bát truyền thống còn khẳng định một tâm hồn gắn bó máu thịt với cội nguồn văn hóa dân tộc. Tóm lại, bài thơ không chỉ là bức tranh thiên nhiên mà còn là bức chân dung tự họa về một vị lãnh tụ có tâm hồn thanh cao, luôn lạc quan và trọn đời vì dân, vì nước. Câu 2 Trong hành trình định vị bản thân, người trẻ thường đứng trước một ngã ba đường đầy thử thách: một bên là tiếng gọi của đam mê cá nhân, một bên là sức nặng từ kỳ vọng của gia đình. Đây là một bài toán khó, nhưng không phải không có lời giải. Để có được hạnh phúc thực sự, chúng ta không nhất thiết phải chọn một và bỏ một, mà cần học cách dung hòa chúng một cách thông minh và thấu đáo. Trước hết, chúng ta cần hiểu rằng "mong muốn bản thân" và "kỳ vọng gia đình" không phải lúc nào cũng là hai đường thẳng song song đối đầu nhau. Kỳ vọng của cha mẹ thường được xây dựng trên nền tảng của tình yêu thương và mong muốn con cái có một tương lai ổn định. Tuy nhiên, do khoảng cách thế hệ và trải nghiệm sống khác nhau, cha mẹ đôi khi áp đặt những khuôn mẫu cũ kỹ lên ước mơ mới mẻ của con cái. Để dung hòa, bước đầu tiên chính là sự thấu hiểu và lắng nghe. Thay vì phản kháng một cách cực đoan, chúng ta cần bình tĩnh lắng nghe những lo âu của cha mẹ, đồng thời tìm cách diễn đạt nguyện vọng của mình một cách chân thành nhất. Thứ hai, để cha mẹ tin tưởng vào mong muốn của mình, chúng ta cần chứng minh bằng năng lực và kế hoạch thực tế. Đam mê sẽ chỉ là viển vông nếu nó không đi kèm với hành động. Nếu bạn muốn theo đuổi một con đường khác biệt, hãy cho gia đình thấy một lộ trình cụ thể, những mục tiêu ngắn hạn và những nỗ lực tự thân mà bạn đang thực hiện. Khi nhìn thấy con cái trưởng thành, có trách nhiệm và thực sự nghiêm túc với lựa chọn của mình, đa số các bậc phụ huynh sẽ từ lo lắng chuyển sang ủng hộ. Thành quả chính là "ngôn ngữ" thuyết phục nhất để thu hẹp khoảng cách giữa hai phía. Hơn thế nữa, sự thỏa hiệp thông minh cũng là một phương án cần thiết. Dung hòa không có nghĩa là mỗi bên phải từ bỏ 50% mong muốn của mình, mà là tìm ra một điểm giao thoa phù hợp. Bạn có thể theo học một ngành nghề an toàn theo ý cha mẹ nhưng vẫn không ngừng trau dồi đam mê riêng như một nghề tay trái. Khi đủ vững vàng về bản lĩnh và tài chính, bạn sẽ có quyền tự quyết cao hơn cho cuộc đời mình. Đôi khi, việc đi "đường vòng" một chút lại giúp chúng ta tích lũy đủ nội lực để bảo vệ đam mê của mình lâu dài hơn. Tuy nhiên, trong quá trình dung hòa, mỗi người cần giữ vững bản sắc cá nhân. Đừng vì quá áp lực mà ép mình sống một cuộc đời không thuộc về mình, bởi một người không hạnh phúc thì không thể mang lại niềm vui cho gia đình. Ngược lại, cũng đừng vì cái tôi quá lớn mà chà đạp lên tình cảm của người thân. Sự dung hòa thành công là khi bạn tìm thấy sự an nhiên trong tâm hồn và nhận được cái gật đầu khích lệ từ những người yêu thương. Tóm lại, việc cân bằng giữa cái tôi cá nhân và kỳ vọng gia đình là một quá trình thương lượng đầy kiên nhẫn. Nó đòi hỏi chúng ta phải có cái đầu lạnh để lập kế hoạch và một trái tim nóng để thấu cảm. Khi bạn có đủ bản lĩnh để chứng minh lựa chọn của mình và đủ bao dung để thấu hiểu nỗi lòng cha mẹ, bạn sẽ tìm thấy con đường dẫn đến thành công mà không phải đánh đổi bằng sự rạn nứt tình thân.

Câu 1: Thể thơ: Lục bát. Dấu hiệu nhận biết: Bài thơ gồm các cặp câu lục (6 tiếng) và câu bát (8 tiếng) luân phiên. Câu 2: Những dòng thơ miêu tả thiên nhiên trong bài thơ: Dòng sông lặng ngắt như tờ, Sao đưa thuyền chạy, thuyền chờ trăng theo. Bốn bề phong cảnh vắng teo, Thuyền về, trời đã rạng đông, Bao la nhuốm một màu hồng đẹp tươi. Câu 3: Biện pháp: Nhân hóa (Sao đưa thuyền chạy, thuyền chờ trăng theo). Tác dụng: Khiến các vật thể vô tri như trăng, sao trở nên có linh hồn, như những người bạn đồng hành thân thiết cùng Bác trên dòng sông. Qua đó, làm nổi bật phong thái ung dung, tình yêu thiên nhiên tha thiết và tâm hồn nghệ sĩ lãng mạn của Bác ngay giữa hoàn cảnh kháng chiến khó khăn. Câu 4: Hai câu thơ cho thấy sự thống nhất giữa "cái riêng" và "cái chung" trong tâm hồn Bác. "Bàn hoàn" thể hiện sự trăn trở, suy tính không dứt. Nỗi lòng riêng tư của Bác không phải là vì bản thân mà là nỗi lo lớn cho vận mệnh dân tộc. Nó khẳng định tinh thần trách nhiệm cao cả và lòng yêu nước nồng nàn của vị lãnh tụ luôn đặt sự nghiệp cứu nước lên trên hết. Câu 5: Bài thơ gửi gắm thông điệp sâu sắc về tinh thần lạc quan và sự gắn bó giữa con người với dân tộc. Trong mọi hoàn cảnh, dù khó khăn hay bận rộn, chúng ta cần giữ cho mình một tâm hồn rộng mở để trân trọng vẻ đẹp của cuộc sống và thiên nhiên. Đồng thời, mỗi cá nhân phải biết nuôi dưỡng khát vọng cống hiến, lấy trách nhiệm với quê hương làm động lực để hành động. Hình ảnh "màu hồng" rạng đông ở cuối bài thơ chính là biểu tượng của niềm tin: chỉ cần có ý chí và sự bền bỉ, tương lai tươi sáng chắc chắn sẽ chờ đón phía trước.

Câu 1: Ngôi thứ ba . Câu 2: Sự tha hóa của con người và sự rẻ mạt của các giá trị gia đình dưới sức mạnh đồng tiền trong xã hội thượng lưu. Câu 3:

- Cảm nhận: Lời nói của lão Goriot gợi lên sự bi thảm và xót xa đến tột cùng. - Suy nghĩ: Hình ảnh "cơn khát" không phải là khát nước bình thường mà là "khát tình thương". Suốt mười năm, lão bị vắt kiệt cả vật chất lẫn tinh thần. Câu nói là lời cảnh tỉnh đầy đau đớn về đạo hiếu: Đừng để cha mẹ phải chết trong sự cô độc và thiếu thốn tình cảm từ chính những đứa con họ đã hy sinh cả đời để nuôi nấng. Câu 4:

Lão Goriot khao khát gặp các con ngay sau khi nguyền rủa vì bản năng người cha tình yêu thương con của lão đã trở thành một bản năng không thể xóa bỏ dù bị đối xử tệ bạc. Sự mâu thuẫn trong tâm lý sự nguyền rủa là kết quả của nỗi đau khổ, thất vọng tột độ, nhưng sự khao khát gặp mặt là tiếng nói của trái tim vị tha. Lão thà tự lừa dối mình rằng các con vẫn tốt để được ra đi trong thanh thản. Câu 5:

Tình cảnh của lão Goriot là một bi kịch điển hình. Đó là sự kết thúc của một đời người trong cô độc, nghèo khổ và bị bỏ rơi bởi chính những người thân yêu nhất. Nó phơi bày sự lạnh lẽo, tàn nhẫn của xã hội đồng tiền, nơi sợi dây huyết thống cũng bị đứt lìa khi không còn giá trị lợi dụng.

Câu 1 : Nhân vật lão Goriot trong đoạn trích là biểu tượng đau đớn cho tình phụ tử mù quáng và bi thảm. Trước hết, lão hiện lên với tình yêu thương con vô bờ bến, một thứ tình cảm vượt lên trên mọi lẽ thường. Ngay cả khi đối diện với cái chết, lão vẫn không ngừng gọi tên các con, khao khát được chạm vào áo, vuốt mái tóc chúng. Tuy nhiên, bi kịch của lão nằm ở sự tỉnh ngộ muộn màng. Lão cay đắng nhận ra mình "thật ngu ngốc" khi đã nuông chiều, để các con "rút gan rút ruột" mình. Sự giằng xé giữa lòng căm phẫn (nguyền rủa các con, đổ lỗi cho con rể) và sự bao dung (tự phủ nhận lời nguyền rủa, chúc phúc cho con) cho thấy một tâm hồn tan nát. Lão Goriot không chỉ là nạn nhân của những đứa con bất hiếu mà còn là nạn nhân của một xã hội nơi đồng tiền đã thay thế đạo đức. Cái chết của lão trong sự cô độc, chỉ có anh sinh viên nghèo bên cạnh, là một lời tố cáo đanh thép lối sống thực dụng và là nốt lặng đau xót về thân phận con người.

Câu 2 :

"Tình yêu của người mẹ là một vực thẳm mà dưới đáy luôn tìm thấy sự tha thứ, còn tình phụ tử là ngọn núi cao mà đỉnh luôn là sự che chở." Thế nhưng, trong dòng chảy xiết của xã hội hiện đại, dường như "vực thẳm" ấy đang bị lấp đầy bởi sự vô tâm và "ngọn núi" ấy đang dần bị che khuất bởi những bức tường ngăn cách vô hình. Sự xa cách giữa cha mẹ và con cái ngày nay không còn là khoảng cách địa lý mười tám tầng mây, mà là khoảng cách của hai trái tim cùng chung huyết thống nhưng lại lỗi nhịp trong giao tiếp và thấu hiểu.

Cái xa cách trong gia đình ấy ngày nay không chỉ đơn thuần là khoảng cách địa lý mà là sự đứt gãy về tâm hồn. Hình ảnh thường thấy trong các gia đình hiện đại là mỗi thành viên sở hữu một thế giới riêng qua màn hình điện thoại. Bữa cơm gia đình – vốn là biểu tượng của sự đoàn viên – giờ đây đôi khi trở nên lặng lẽ, nơi tiếng lướt màn hình thay thế cho tiếng cười nói. Cha mẹ mải mê với áp lực cơm áo, con cái chìm đắm trong thế giới ảo hoặc áp lực học hành. Chúng ta sống chung dưới một mái nhà nhưng lại trở thành những "người lạ thân thuộc".

Nguyên nhân của thực trạng này đến từ cả hai phía. Về phía cha mẹ, nhiều người nhân danh tình yêu để áp đặt kỳ vọng, định kiến lên con cái, vô tình biến tình thương thành xiềng xích. Họ mải miết kiếm tiền để cung cấp cho con sự đầy đủ về vật chất nhưng lại bỏ quên sự thiếu hụt về tinh thần. Ngược lại, thế hệ trẻ với cái tôi cá nhân mạnh mẽ thường thiếu kiên nhẫn để lắng nghe những trải nghiệm của thế hệ đi trước. Khoảng cách thế hệ càng nới rộng khi công nghệ thay đổi quá nhanh, khiến tiếng nói chung giữa hai bên dần trở nên lạc lõng.

Hậu quả của sự xa cách này thật khó lường. Khi gia đình không còn là nơi để sẻ chia, con cái dễ rơi vào trạng thái cô độc, trầm cảm hoặc tìm kiếm sự an ủi từ những nguồn tiêu cực bên ngoài. Cha mẹ về già sẽ phải đối mặt với nỗi đau thấu tận tâm can như lão Goriot: có con mà như không, chết trong sự trống rỗng về tình cảm. Một gia đình rạn nứt sẽ tạo ra những cá nhân tổn thương, và một xã hội với những cá nhân tổn thương sẽ khó có thể phát triển bền vững. Để phá vỡ bức tường ngăn cách này, giải pháp quan trọng nhất chính là sự thấu cảm và dành thời gian chất lượng cho nhau. Cha mẹ cần học cách làm bạn cùng con, tôn trọng sự khác biệt thay vì chỉ biết ra lệnh. Con cái cũng cần hiểu rằng, đằng sau những lời cằn nhằn hay sự lạc hậu của cha mẹ là cả một đời hy sinh thầm lặng. Đừng để đến khi "răng long đầu bạc" hay khi đối diện với lằn ranh sinh tử mới hối tiếc vì đã không kịp nói một lời yêu thương.

Tóm lại, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái là một căn bệnh thầm lặng của xã hội hiện đại. Chúng ta có thể xây dựng được những ngôi nhà thông minh, những thành phố hiện đại, nhưng nếu không xây dựng được sợi dây kết nối trái tim, con người sẽ mãi mãi cô đơn. Hãy học từ bi kịch của lão Goriot để trân trọng những phút giây hiện tại, bởi tình thân là thứ duy nhất không thể mua được bằng tiền, cũng không thể tìm lại được khi đã mất đi.

Câu 1: Trong đoạn trích cuối của tiểu thuyết "Sống mòn", Nam Cao đã thể hiện tài năng bậc thầy trong việc xây dựng nhân vật Thứ, khắc họa sâu sắc bi kịch "sống mòn" của con người trí thức tiểu tư sản. Tác giả tập trung vào việc miêu tả diễn biến tâm lý phức tạp và tinh tế, cho thấy sự giằng xé nội tâm giữa khát vọng và thực tại. Thông qua những suy tư, dằn vặt của Thứ khi ngồi trên con tàu rời Hà Nội, Nam Cao đã phơi bày sự hèn yếu, nhu nhược của nhân vật. Cụm từ "chỉ để mặc con tàu mang đi" cho thấy sự buông xuôi, phó mặc số phận, một biểu hiện rõ nét của tinh thần "sống mòn". Sự đối lập giữa hoài bão từng có và thực tại tù túng, bế tắc càng làm nổi bật bi kịch. Tác giả sử dụng ngôn ngữ giàu hình ảnh ẩn dụ như "Hà Nội lùi dần, đời y cũng lùi dần" để diễn tả cảm giác tụt hậu, mất mát và sự bất lực không thể thay đổi hoàn cảnh. Chính nghệ thuật miêu tả nội tâm tinh tế này đã làm cho nhân vật Thứ trở nên sống động, chân thực và trở thành biểu tượng cho bi kịch của cả một thế hệ.

Câu 2:

Cuộc đời vốn dĩ không phải là một con đường trải đầy hoa hồng, mà là một hành trình đầy thử thách, nơi thành công và thất bại luôn song hành. Ý kiến cho rằng: “Sự vinh quang lớn nhất của chúng ta không nằm ở việc không bao giờ thất bại, mà nằm ở việc vươn dậy sau mỗi lần vấp ngã” đã chạm đến một chân lý sâu sắc, đặc biệt đối với thế hệ trẻ đang trên hành trình khám phá và khẳng định bản thân. Quan điểm này không chỉ thừa nhận tính tất yếu của thất bại mà còn đề cao sức mạnh của ý chí, nghị lực và khả năng phục hồi sau mỗi lần vấp ngã, coi đó là thước đo thực sự của vinh quang.

Trước hết, cần khẳng định rằng thất bại là một phần không thể tránh khỏi trong cuộc sống. Không có con đường thành công nào trải đầy hoa lệ mà không có những gian nan, thử thách. Thất bại, dù đau đớn, nhưng lại là người thầy khách quan và trung thực nhất. Nó phơi bày những điểm yếu, những hạn chế mà đôi khi sự tự mãn hay ảo tưởng về bản thân che lấp. Như nhà phát minh vĩ đại Thomas đã từng nói, ông chưa từng thất bại mà chỉ tìm ra mười nghìn cách không hoạt động. Mỗi lần "thất bại" ấy không phải là sự chấm hết, mà là một bài học quý giá, giúp ông hiểu rõ hơn về nguyên lý hoạt động, từ đó điều chỉnh phương hướng và tiếp tục nỗ lực. Đối với người trẻ, việc đối diện và chấp nhận thất bại giúp chúng ta nhìn nhận lại bản thân một cách rõ ràng hơn, rút ra những bài học kinh nghiệm xương máu để trưởng thành và vững vàng hơn trong tương lai.

Điều làm nên vinh quang đích thực không phải là việc né tránh mọi gian khó để luôn "toàn thắng", mà chính là khả năng đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã. Khi vấp ngã, con người có hai lựa chọn hoặc buông xuôi, chìm đắm trong sự thất vọng, hoặc dùng chính những "vết thương" đó làm động lực để mạnh mẽ hơn. Những người trẻ biết chấp nhận thất bại và kiên cường đứng dậy sẽ tôi luyện được ý chí, nghị lực phi thường. Họ hiểu rằng, thất bại không định nghĩa con người họ, mà chính cách họ đối mặt và vượt qua nó mới là điều quan trọng. Lịch sử đã ghi nhận vô số tấm gương về sự vươn lên từ thất bại: Michael từng bị loại khỏi đội bóng rổ trường trung học, nhưng chính điều đó đã thôi thúc anh luyện tập không ngừng và trở thành huyền thoại; Jack Ma bị từ chối hàng chục lần xin việc, nhưng ông không nản lòng mà kiên trì theo đuổi ước mơ khởi nghiệp, để rồi tạo nên đế chế Alibaba. Những câu chuyện này minh chứng cho sức mạnh phi thường ẩn chứa trong mỗi lần vấp ngã, thôi thúc chúng ta không ngừng cố gắng.

Hơn nữa, việc trải qua thất bại giúp thế hệ trẻ trân trọng hơn giá trị thực sự của thành công. Khi mọi thứ đến quá dễ dàng, con người dễ trở nên chủ quan và không nhận ra giá trị của nó. Nhưng khi đã từng nếm trải mùi vị cay đắng của thất bại, mỗi thành quả đạt được sau đó trở nên vô cùng quý giá. Nó không chỉ là sự đền đáp cho nỗ lực bỏ ra, mà còn là minh chứng cho khả năng vượt qua nghịch cảnh. Sự trưởng thành từ thất bại còn mang đến cho người trẻ lòng khiêm tốn và sự đồng cảm với những người xung quanh. Họ hiểu rằng, đằng sau mỗi thành công rực rỡ có thể là cả một quá trình đấu tranh gian khổ, với không ít lần vấp ngã.

Tuy nhiên, chấp nhận thất bại không có nghĩa là chấp nhận sự yếu đuối hay buông xuôi. Đó là một thái độ sống tích cực, xem thất bại như một cơ hội để học hỏi, hoàn thiện bản thân. Người trẻ cần rèn luyện khả năng phân tích nguyên nhân thất bại một cách khách quan, không đổ lỗi cho hoàn cảnh hay người khác. Từ đó, rút ra bài học kinh nghiệm, đề ra những phương án cải thiện và mạnh mẽ bước tiếp. Trái lại, thái độ sợ hãi, né tránh thất bại sẽ khiến người trẻ trở nên thụ động, đánh mất cơ hội phát triển và khó có thể đạt được những đỉnh cao trong cuộc sống.

Tóm lại, ý kiến "Sự vinh quang lớn nhất của chúng ta không nằm ở việc không bao giờ thất bại, mà nằm ở việc vươn dậy sau mỗi lần vấp ngã" hoàn toàn đúng đắn và mang giá trị định hướng sâu sắc, đặc biệt đối với thế hệ trẻ. Thất bại không phải là điểm dừng, mà là một phần tất yếu của hành trình trưởng thành. Chính từ những lần vấp ngã, chúng ta có cơ hội để học hỏi, để rèn luyện bản lĩnh, để khám phá sức mạnh tiềm ẩn của bản thân và cuối cùng là chạm đến những vinh quang đích thực. Thay vì sợ hãi hay chối bỏ thất bại, hãy xem đó là bước đệm vững chắc để vươn tới thành công.




Câu 1: Ngôi kể thứ 3

Câu 2: Từ ngữ, hình ảnh khắc hoạ cuộc sống của Thứ khi ở Hà Nội: sống rụt rè hơn, sẻn so hơn, sống còm rom,Đời y sẽ mốc lên, sẽ gỉ đi, sẽ mòn, sẽ mục ra, ăn bám vợ!, Hà Nội vẫn lùi dần, con trâu vẫn cắm cúi kéo cày, ăn cỏ, chịu roi.

Câu 3 Biện pháp tu từ So sánh ( như phế nhân)

Tác dụng: Diễn tả chân thực hoàn cảnh và tâm trạng của nhân vật thứ; Làm nổi bật sự đối lập giữa tương lai và thực tại , làm rõ ràng việc Ước mơ và hoài bão bị hiện thực bào mòn.

Câu 4

Nhận xét sự thay đổi của nhân vật Thứ khi ở Hà Nội và ở Sài Gòn, Khi ở Sài Gòn thì nhân vật háo hức, mong chờ, còn ở Hà Nội nhân vật bắt đầu bị kịch sống mòn, sự thay đổi ấy cho ta thấy thực tại luôn tận khốc và nó dùi dập tất cả ước mơ hoài bão.

Câu 5 Thông điệp: Đừng cứ cuốn trôi theo số phận mà hãy chủ động định hướng cuộc đời, thông điệp bắt nguồn từ bi kịch của nhân vật Thứ, nó muốn nói rằng dù cho hoàn cảnh có khó khăn ác kiệt như thế nào thì chúng ta cũng có trách nhiệm tự định hướng cuộc đời mình để có thể vững vàng bước đi trên con đường đầy gian khổ ấy.