Lê Thị Hiền

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lê Thị Hiền
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

   Câu 1 Trong truyện ngắn "Trẻ con không được ăn thịt chó", Nam Cao đã lột tả một bi kịch gia đình đau xót nảy sinh từ cái đói và sự bần cùng. Bi kịch ấy không chỉ nằm ở cái bụng đói mà còn ở sự tha hóa về nhân cách và sự rạn nứt của tình thân. Nhân vật chính – người bố – vì quá túng quẫn và thèm ăn, đã lừa dối chính vợ con mình để độc chiếm miếng ăn duy nhất là con chó. Hình ảnh những đứa trẻ háo hức chờ đợi miếng thịt nhưng cuối cùng lại bị mắng chửi, bị tước đoạt quyền lợi tối thiểu đã đẩy nỗi đau lên đến đỉnh điểm. Sự ích kỷ của người cha không xuất phát từ bản chất độc ác, mà từ sự dồn nén của hoàn cảnh sống ngột ngạt, khiến bản năng sinh tồn lấn át cả tình phụ tử. Qua đó, Nam Cao không chỉ tố cáo xã hội cũ đẩy con người vào đường cùng, mà còn xót thương cho những giá trị đạo đức gia đình bị băng hoại dưới sức nặng của miếng cơm manh áo. Bi kịch gia đình ở đây chính là tiếng khóc lặng lẽ cho những kiếp người bị tước đi quyền làm người tử tế ngay trong chính tổ ấm của mình.

Câu 1

Trong truyện ngắn "Trẻ con không được ăn thịt chó", Nam Cao đã lột tả một bi kịch gia đình đau xót nảy sinh từ cái đói và sự bần cùng. Bi kịch ấy không chỉ nằm ở cái bụng đói mà còn ở sự tha hóa về nhân cách và sự rạn nứt của tình thân. Nhân vật chính – người bố – vì quá túng quẫn và thèm ăn, đã lừa dối chính vợ con mình để độc chiếm miếng ăn duy nhất là con chó. Hình ảnh những đứa trẻ háo hức chờ đợi miếng thịt nhưng cuối cùng lại bị mắng chửi, bị tước đoạt quyền lợi tối thiểu đã đẩy nỗi đau lên đến đỉnh điểm. Sự ích kỷ của người cha không xuất phát từ bản chất độc ác, mà từ sự dồn nén của hoàn cảnh sống ngột ngạt, khiến bản năng sinh tồn lấn át cả tình phụ tử. Qua đó, Nam Cao không chỉ tố cáo xã hội cũ đẩy con người vào đường cùng, mà còn xót thương cho những giá trị đạo đức gia đình bị băng hoại dưới sức nặng của miếng cơm manh áo. Bi kịch gia đình ở đây chính là tiếng khóc lặng lẽ cho những kiếp người bị tước đi quyền làm người tử tế ngay trong chính tổ ấm của mình.

Câu 2

Trong tâm thức của mỗi người, quê hương không chỉ là nơi ta sinh ra mà còn là một khoảng trời kỷ niệm với những cảnh sắc thiên nhiên bình dị. Đối với tôi, dòng sông Trà Khúc chảy qua lòng Quảng Ngãi không chỉ là một thắng cảnh, mà còn là người bạn đồng hành chứng kiến trọn vẹn những năm tháng tuổi thơ hồn nhiên. ​Dòng sông hiện lên trong ký ức tôi với một vẻ đẹp đa dạng theo từng thời khắc. Buổi sáng, mặt sông tĩnh lặng như một tấm gương khổng lồ phản chiếu bầu trời xanh ngắt. Khi hoàng hôn buông xuống, dòng nước chuyển sang màu vàng cam lấp lánh, thấp thoáng xa xa là những chiếc xe nước khổng lồ – biểu tượng của sự cần cù và trí tuệ của người dân quê tôi. Tiếng nước chảy róc rách hòa cùng tiếng gió xào xạc trong những bụi tre ven bờ tạo nên một bản nhạc không lời du dương, trầm mặc. ​Nhớ về dòng sông là nhớ về những buổi trưa hè nắng cháy đầu, tôi cùng đám bạn cùng xóm trốn ngủ ra bãi bồi ven sông chơi thả diều. Chúng tôi mải mê chạy theo những cánh diều giấy tự dán, tiếng cười giòn tan vang động cả một khúc sông. Có những chiều, cả bọn lại rủ nhau nhảy ùm xuống dòng nước mát lạnh, vẫy vùng giữa làn nước trong vắt để xua đi cái nóng oi ả. Những kỷ niệm ấy cứ thế thấm sâu vào máu thịt, khiến dòng sông trở thành một phần tâm hồn không thể tách rời. ​Tuy nhiên, giá trị của một cảnh quan thiên nhiên không chỉ dừng lại ở vẻ đẹp hình thể hay những kỷ niệm cá nhân. Dòng sông Trà Khúc có vai trò quan trọng trong đời sống kinh tế và văn hóa của mảnh đất miền Trung này. Nó bồi đắp phù sa cho những nương ngô, ruộng mía xanh tốt, là nguồn cảm hứng bất tận cho thi ca nhạc họa. Nhìn dòng sông chảy trôi bất tận, tôi nhận ra quy luật của thời gian: đời người như dòng nước, một đi không trở lại, nhưng những giá trị cội nguồn thì vẫn luôn trường tồn. Việc bảo vệ vẻ đẹp của dòng sông, giữ gìn môi trường nước không chỉ là bảo vệ một danh lam thắng cảnh, mà còn là bảo vệ ký ức và tâm hồn của các thế hệ mai sau. ​Dòng sông Trà Khúc mãi mãi là một phần máu thịt của quê hương Quảng Ngãi. Dù sau này có đi xa, đến với những chân trời mới lộng lẫy hơn, hình ảnh dòng sông hiền hòa với những kỷ niệm tuổi thơ vẫn luôn là điểm tựa tinh thần vững chãi nhất. Yêu sông chính là yêu quê hương, và giữ gìn nét đẹp ấy là trách nhiệm của mỗi người con được dòng nước ấy nuôi dưỡng trưởng thành.

Câu 1

Trong truyện ngắn "Trẻ con không được ăn thịt chó", Nam Cao đã lột tả một bi kịch gia đình đau xót nảy sinh từ cái đói và sự bần cùng. Bi kịch ấy không chỉ nằm ở cái bụng đói mà còn ở sự tha hóa về nhân cách và sự rạn nứt của tình thân. Nhân vật chính – người bố – vì quá túng quẫn và thèm ăn, đã lừa dối chính vợ con mình để độc chiếm miếng ăn duy nhất là con chó. Hình ảnh những đứa trẻ háo hức chờ đợi miếng thịt nhưng cuối cùng lại bị mắng chửi, bị tước đoạt quyền lợi tối thiểu đã đẩy nỗi đau lên đến đỉnh điểm. Sự ích kỷ của người cha không xuất phát từ bản chất độc ác, mà từ sự dồn nén của hoàn cảnh sống ngột ngạt, khiến bản năng sinh tồn lấn át cả tình phụ tử. Qua đó, Nam Cao không chỉ tố cáo xã hội cũ đẩy con người vào đường cùng, mà còn xót thương cho những giá trị đạo đức gia đình bị băng hoại dưới sức nặng của miếng cơm manh áo. Bi kịch gia đình ở đây chính là tiếng khóc lặng lẽ cho những kiếp người bị tước đi quyền làm người tử tế ngay trong chính tổ ấm của mình.

Câu 2 :

Trong tâm thức của mỗi người, quê hương không chỉ là nơi ta sinh ra mà còn là một khoảng trời kỷ niệm với những cảnh sắc thiên nhiên bình dị. Đối với tôi, dòng sông Trà Khúc chảy qua lòng Quảng Ngãi không chỉ là một thắng cảnh, mà còn là người bạn đồng hành chứng kiến trọn vẹn những năm tháng tuổi thơ hồn nhiên. ​Dòng sông hiện lên trong ký ức tôi với một vẻ đẹp đa dạng theo từng thời khắc. Buổi sáng, mặt sông tĩnh lặng như một tấm gương khổng lồ phản chiếu bầu trời xanh ngắt. Khi hoàng hôn buông xuống, dòng nước chuyển sang màu vàng cam lấp lánh, thấp thoáng xa xa là những chiếc xe nước khổng lồ – biểu tượng của sự cần cù và trí tuệ của người dân quê tôi. Tiếng nước chảy róc rách hòa cùng tiếng gió xào xạc trong những bụi tre ven bờ tạo nên một bản nhạc không lời du dương, trầm mặc. ​Nhớ về dòng sông là nhớ về những buổi trưa hè nắng cháy đầu, tôi cùng đám bạn cùng xóm trốn ngủ ra bãi bồi ven sông chơi thả diều. Chúng tôi mải mê chạy theo những cánh diều giấy tự dán, tiếng cười giòn tan vang động cả một khúc sông. Có những chiều, cả bọn lại rủ nhau nhảy ùm xuống dòng nước mát lạnh, vẫy vùng giữa làn nước trong vắt để xua đi cái nóng oi ả. Những kỷ niệm ấy cứ thế thấm sâu vào máu thịt, khiến dòng sông trở thành một phần tâm hồn không thể tách rời. ​Tuy nhiên, giá trị của một cảnh quan thiên nhiên không chỉ dừng lại ở vẻ đẹp hình thể hay những kỷ niệm cá nhân. Dòng sông Trà Khúc có vai trò quan trọng trong đời sống kinh tế và văn hóa của mảnh đất miền Trung này. Nó bồi đắp phù sa cho những nương ngô, ruộng mía xanh tốt, là nguồn cảm hứng bất tận cho thi ca nhạc họa. Nhìn dòng sông chảy trôi bất tận, tôi nhận ra quy luật của thời gian: đời người như dòng nước, một đi không trở lại, nhưng những giá trị cội nguồn thì vẫn luôn trường tồn. Việc bảo vệ vẻ đẹp của dòng sông, giữ gìn môi trường nước không chỉ là bảo vệ một danh lam thắng cảnh, mà còn là bảo vệ ký ức và tâm hồn của các thế hệ mai sau. ​Dòng sông Trà Khúc mãi mãi là một phần máu thịt của quê hương Quảng Ngãi. Dù sau này có đi xa, đến với những chân trời mới lộng lẫy hơn, hình ảnh dòng sông hiền hòa với những kỷ niệm tuổi thơ vẫn luôn là điểm tựa tinh thần vững chãi nhất. Yêu sông chính là yêu quê hương, và giữ gìn nét đẹp ấy là trách nhiệm của mỗi người con được dòng nước ấy nuôi dưỡng trưởng thành.

Câu 1

Trong truyện ngắn "Trẻ con không được ăn thịt chó", Nam Cao đã lột tả một bi kịch gia đình đau xót nảy sinh từ cái đói và sự bần cùng. Bi kịch ấy không chỉ nằm ở cái bụng đói mà còn ở sự tha hóa về nhân cách và sự rạn nứt của tình thân. Nhân vật chính – người bố – vì quá túng quẫn và thèm ăn, đã lừa dối chính vợ con mình để độc chiếm miếng ăn duy nhất là con chó. Hình ảnh những đứa trẻ háo hức chờ đợi miếng thịt nhưng cuối cùng lại bị mắng chửi, bị tước đoạt quyền lợi tối thiểu đã đẩy nỗi đau lên đến đỉnh điểm. Sự ích kỷ của người cha không xuất phát từ bản chất độc ác, mà từ sự dồn nén của hoàn cảnh sống ngột ngạt, khiến bản năng sinh tồn lấn át cả tình phụ tử. Qua đó, Nam Cao không chỉ tố cáo xã hội cũ đẩy con người vào đường cùng, mà còn xót thương cho những giá trị đạo đức gia đình bị băng hoại dưới sức nặng của miếng cơm manh áo. Bi kịch gia đình ở đây chính là tiếng khóc lặng lẽ cho những kiếp người bị tước đi quyền làm người tử tế ngay trong chính tổ ấm của mình.

Câu 1 :

Trong truyện ngắn "Trẻ con không được ăn thịt chó", Nam Cao đã lột tả một bi kịch gia đình đau xót nảy sinh từ cái đói và sự bần cùng. Bi kịch ấy không chỉ nằm ở cái bụng đói mà còn ở sự tha hóa về nhân cách và sự rạn nứt của tình thân. Nhân vật chính – người bố – vì quá túng quẫn và thèm ăn, đã lừa dối chính vợ con mình để độc chiếm miếng ăn duy nhất là con chó. Hình ảnh những đứa trẻ háo hức chờ đợi miếng thịt nhưng cuối cùng lại bị mắng chửi, bị tước đoạt quyền lợi tối thiểu đã đẩy nỗi đau lên đến đỉnh điểm. Sự ích kỷ của người cha không xuất phát từ bản chất độc ác, mà từ sự dồn nén của hoàn cảnh sống ngột ngạt, khiến bản năng sinh tồn lấn át cả tình phụ tử. Qua đó, Nam Cao không chỉ tố cáo xã hội cũ đẩy con người vào đường cùng, mà còn xót thương cho những giá trị đạo đức gia đình bị băng hoại dưới sức nặng của miếng cơm manh áo. Bi kịch gia đình ở đây chính là tiếng khóc lặng lẽ cho những kiếp người bị tước đi quyền làm người tử tế ngay trong chính tổ ấm của mình.

​Câu 1: Phương thức biểu đạt chính ​Phương thức biểu đạt chính của văn bản là Tự sự (kết hợp với miêu tả tâm lí và biểu cảm). ​Câu 2: Cách người mẹ đánh lạc hướng lũ trẻ ​Để đánh lạc hướng lũ trẻ và giúp chúng tạm quên đi cơn đói, người mẹ đã: ​Sổ tóc ra để lũ trẻ xúm vào bắt chấy: Bà biến việc này thành một trò chơi, để các con đùa nghịch (như lấy chấy kềnh làm trâu) nhằm phân tâm khỏi mùi thức ăn đang bay lên từ nhà trên. ​Câu 3: Ý nghĩa hình ảnh "cái bát không" ​Hình ảnh "cái bát không" ở cuối đoạn trích có ý nghĩa sâu sắc: ​Khắc họa tính cách người cha: Cho thấy sự ích kỷ, tàn nhẫn và thiếu trách nhiệm của người bố. Ông ta chỉ biết thỏa mãn thú vui nhậu nhẹt của bản thân và bạn bè mà không hề để tâm đến sự sống còn của vợ con đang đói khát. ​Bi kịch gia đình: Phản ánh sự khốn cùng và tuyệt vọng. "Cái bát không" là biểu tượng của sự trắng tay, sự tước đoạt đến tận cùng miếng ăn của những đứa trẻ tội nghiệp, đẩy bi kịch gia đình lên đến đỉnh điểm của nỗi đau. ​Câu 4: Diễn biến tâm lí của những đứa trẻ ​Khi nghe tiếng bố gọi dọn mâm: Lũ trẻ đột nhiên "tươi tỉnh lại", tràn đầy hy vọng và háo hức. Chúng tin rằng mình sắp được ăn những gì còn sót lại sau bữa nhậu. ​Khi nhìn thấy cái mâm bát: Hy vọng vụt tắt, thay vào đó là sự hụt hẫng và đau đớn tột cùng. Thằng cu Con "khóc oà lên", "chân đạp như người giãy chết", còn những đứa khác cũng khóc theo trong sự bất lực. ​Ý nghĩa: Diễn biến này thể hiện sự ngây thơ đáng thương của trẻ con trước cái đói và tố cáo thực trạng tàn nhẫn của xã hội cũ, nơi quyền được sống tối thiểu cũng bị tước đoạt bởi sự nghèo đói và sự tha hóa của con người. ​Câu 5: Suy nghĩ về tác hại của nghèo đói (Khoảng 5 – 7 dòng) ​Sự nghèo đói không chỉ bào mòn thể xác mà còn là "nhát dao" chí mạng đâm vào hạnh phúc gia đình. Trong văn bản, cái đói đã biến một người cha thành kẻ ích kỷ, tàn độc và biến những đứa trẻ thành những sinh linh tội nghiệp, tuyệt vọng. Khi con người bị dồn vào đường cùng của sự thiếu thốn, các giá trị đạo đức và tình thân dễ dàng bị rạn nứt, thay vào đó là sự cáu gắt, u uất và những nỗi đau tinh thần kéo dài. Nghèo đói chính là mảnh đất dung dưỡng cho những bi kịch, khiến tổ ấm không còn là nơi dựa dẫm mà trở thành địa ngục của sự chịu đựng. ​Hy vọng những gợi ý này sẽ giúp bạn hoàn thành tốt bài tập của mình!

            Câu 1 (khoảng 200 chữ): Đoạn trích trong Truyện Kiều thể hiện nhiều đặc sắc nghệ thuật tiêu biểu. Trước hết, tác giả sử dụng thể thơ lục bát giàu nhạc điệu, uyển chuyển, góp phần diễn tả tinh tế tâm trạng và lời đối đáp của nhân vật. Nghệ thuật xây dựng đối thoại đặc sắc làm nổi bật tính cách: Thúy Kiều khiêm nhường, ý tứ; Từ Hải mạnh mẽ, tự tin. Bên cạnh đó, ngôn ngữ ước lệ, giàu hình ảnh như “rồng”, “phượng”, “bèo bọt” vừa mang tính biểu tượng vừa khắc họa rõ thân phận và khí chất con người. Nghệ thuật so sánh, ẩn dụ được vận dụng linh hoạt giúp tăng sức gợi cảm. Ngoài ra, giọng điệu trữ tình xen lẫn tự sự tạo nên sự hài hòa, làm nổi bật cuộc gặp gỡ tri kỉ giữa hai nhân vật. Tất cả đã góp phần thể hiện tài năng nghệ thuật bậc thầy của Nguyễn Du. 

         Câu 2 (khoảng 600 chữ): Lòng tốt là một trong những phẩm chất đẹp nhất của con người. Ý kiến cho rằng: “Lòng tốt của con người có thể chữa lành các vết thương nhưng lòng tốt cũng cần đôi phần sắc sảo, nếu không chẳng khác nào con số không tròn trĩnh” đã gợi ra một cách nhìn sâu sắc và toàn diện về giá trị của lòng tốt trong cuộc sống. Trước hết, lòng tốt là sự quan tâm, yêu thương, sẵn sàng giúp đỡ người khác mà không vụ lợi. Lòng tốt có sức mạnh to lớn, có thể xoa dịu nỗi đau, chữa lành những tổn thương về cả vật chất lẫn tinh thần. Một lời động viên đúng lúc, một hành động giúp đỡ chân thành có thể làm thay đổi cuộc đời của một con người. Trong xã hội, lòng tốt góp phần lan tỏa yêu thương, xây dựng các mối quan hệ tốt đẹp và làm cho cuộc sống trở nên nhân văn hơn. Tuy nhiên, lòng tốt không nên mù quáng. Nếu thiếu sự tỉnh táo và hiểu biết, lòng tốt có thể bị lợi dụng, thậm chí gây ra những hậu quả không mong muốn. Có những người lợi dụng sự cả tin để trục lợi, hoặc những hành động giúp đỡ không đúng cách lại vô tình tiếp tay cho cái xấu. Vì vậy, lòng tốt cần đi kèm với sự “sắc sảo”, tức là biết phân biệt đúng – sai, tốt – xấu, giúp đỡ đúng người, đúng lúc, đúng cách. Trong thực tế, có không ít trường hợp lòng tốt bị đặt sai chỗ. Chẳng hạn, việc cho tiền người ăn xin nhưng không tìm hiểu rõ hoàn cảnh có thể vô tình tiếp tay cho những đường dây lừa đảo. Hay việc bao che cho lỗi lầm của người thân, bạn bè cũng không phải là lòng tốt thực sự, mà có thể khiến họ sa vào sai lầm sâu hơn. Ngược lại, lòng tốt đúng đắn là khi ta giúp người khác nhưng vẫn giữ được nguyên tắc, biết nói “không” khi cần thiết. Đối với mỗi người, đặc biệt là giới trẻ, cần rèn luyện cả tấm lòng nhân ái và tư duy tỉnh táo. Hãy biết yêu thương, sẻ chia nhưng cũng cần suy nghĩ trước khi hành động. Lòng tốt khi được đặt đúng chỗ sẽ phát huy giá trị, còn nếu thiếu suy xét thì dễ trở nên vô nghĩa, thậm chí phản tác dụng. Tóm lại, ý kiến trên hoàn toàn đúng đắn. Lòng tốt là cần thiết, nhưng lòng tốt phải đi cùng với sự sáng suốt thì mới thực sự có ý nghĩa và mang lại giá trị tích cực cho cuộc sống.

   Dưới đây là lời giải ngắn gọn từng câu: Câu 1: → Thể thơ: lục bát. Câu 2: → Từ Hải và Thúy Kiều gặp nhau ở lầu xanh (chốn thanh lâu). Câu 3: Nhận xét về Thúy Kiều qua đoạn thơ: → Thúy Kiều hiện lên là người: Khiêm tốn, nhún nhường (“chút thân bèo bọt”) Tinh tế, khéo léo trong lời nói Tự ý thức về thân phận nhỏ bé nhưng vẫn giữ được phẩm giá Câu 4: Nhận xét về Từ Hải: → Từ Hải là người: Anh hùng, có chí lớn Tự tin, bản lĩnh (“đoán giữa trần ai mới già”) Trân trọng tài sắc và con người Kiều Có cái nhìn sâu sắc, hiểu người Câu 5: Cảm xúc của em: → Gợi cho em: Sự trân trọng vẻ đẹp tâm hồn Thúy Kiều Khâm phục khí phách Từ Hải Cảm nhận được sự đồng điệu tri kỉ giữa hai con người → Vì đoạn thơ thể hiện rõ sự gặp gỡ giữa tài – sắc – chí – tình, rất đẹp và ý nghĩa.