Nguyễn Thị Duyệt
Giới thiệu về bản thân
Câu 1: Toàn bộ phần "Bài đọc" mô tả hành động và suy nghĩ của một đứa bé. Vì tác già muốn làm nổi bật sự nhạy cảm đặc biệt, khả năng cảm nhận thế giới một cách tinh tế và bản năng yêu cái đẹp, sự hài hòa, trật tự của trẻ em. Trẻ em có một thế giới nội tâm phong phú, biết đồng cảm với sự vật xung quanh như những sinh thể sống.
Câu 2: Điểm tương đồng: Cả trẻ em và người nghệ sĩ đều có khả năng "yêu và đồng cảm" với mọi vật, phát hiện ra những điều bất thường và mong muốn sắp xếp lại mọi thứ một cách hài hòa, đẹp đẽ. Họ cảm nhận thế giới không chỉ bằng lý trí mà bằng trực giác và cảm xúc.
Cơ sở sự khâm phục, trân trọng: Sự khâm phục, trân trọng trẻ em của tác giả được hình thành trên cơ sở sự thấu hiểu và ngưỡng mộ khả năng thiên bẩm này, một khả năng mà người lớn thường đánh mất đi theo thời gian. Tác giả coi khả năng đồng cảm và yêu cái đẹp tự nhiên của trẻ em là một phẩm chất đáng quý, tương tự như tâm hồn của người nghệ sĩ chân chính.
câu 1: Theo tác giả, mỗi người với nghề nghiệp khác nhau sẽ nhìn nhận cùng một sự vật dưới những góc độ khác nhau:
Nhà khoa học: Thấy được tính chất và trạng thái của sự vật.
Bác làm vườn: Thấy được sức sống của nó.
Chú thợ mộc: Thấy được chất liệu.
Anh họa sĩ: Thấy được dáng vẻ của nó.
Câu 2: Cái nhìn của người họa sĩ rất đặc biệt và khác hẳn với những người còn lại ở các điểm sau:
Không vụ lợi: Trong khi những người khác nhìn sự vật đều có mục đích (nghĩ tới quan hệ nhân quả), thì anh họa sĩ chỉ đơn thuần là thưởng thức dáng vẻ hiện tại, không còn mục đích gì khác.
Tập trung vào hình thức: Anh thường nhìn thấy khía cạnh hình thức thay vì khía cạnh thực tiễn.
Thế giới của "Mỹ": Tác giả diễn đạt rằng người họa sĩ chỉ thấy thế giới của cái Mỹ (vẻ đẹp), chứ không phải thế giới của "Chân" và "Thiện" (những giá trị thực tế hay đạo đức).
Câu 1: Tóm tắt: Câu chuyện kể về một đứa bé vào phòng tác giả và giúp sắp xếp lại các đồ vật: lật lại chiếc đồng hồ quả quýt, dời chén trà, chỉnh lại đôi giày và giấu dây treo tranh vào trong. Khi được cảm ơn, đứa bé chia sẻ rằng em làm vậy vì cảm thấy "bứt rứt" khi thấy đồ vật ở trạng thái không hợp lý (như đồng hồ bị úp mặt, chén trà bị che khuất...). Đứa bé nhìn nhận đồ vật như những sinh thể có cảm xúc và đời sống riêng.
Điều tác giả nhận ra: Tác giả nhận ra giá trị của tấm lòng đồng cảm phong phú. Đó không chỉ là sự thấu hiểu giữa người với người, mà còn là khả năng "thổi hồn" vào vạn vật, nhìn thấy tâm tư của cả những vật vô tri vô giác.
Câu 2: Người thường: Thường chỉ đồng cảm với những gì gần gũi, hữu hình hoặc giữa con người với nhau.
Người nghệ sĩ: Có tâm hồn nhạy cảm đặc biệt, họ có thể đồng cảm với cả thế giới đồ vật, cỏ cây. Họ không nhìn đồ vật như công cụ mà nhìn chúng như những thực thể có linh hồn, có câu chuyện và cảm xúc riêng (như cách đứa bé thấy "đồng hồ bực bội" hay "đôi giày muốn nói chuyện với nhau").
Câu 3: Gây ấn tượng và thu hút: Câu chuyện về đứa bé hồn nhiên giúp người đọc dễ tiếp nhận vấn đề vốn khô khan của lý luận văn học/nghệ thuật một cách tự nhiên, gần gũi.
Tạo tính thuyết phục: Câu chuyện đóng vai trò là một minh chứng thực tế, sinh động (dẫn chứng), giúp các luận điểm sau đó trở nên cụ thể và có sức nặng hơn.
Khơi gợi cảm xúc: Cách đặt vấn đề này giúp người đọc không chỉ hiểu bằng tư duy mà còn cảm nhận bằng trái tim, từ đó dễ dàng đồng điệu với quan điểm của tác giả.