Phạm Duy Anh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Phạm Duy Anh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)


Câu 1 (2,0 điểm)



Đoạn văn nghị luận văn học (khoảng 200 chữ)


Truyện ngắn Con chim vàng của Nguyễn Quang Sáng là một tác phẩm giàu giá trị nhân đạo, phản ánh số phận đau khổ của những đứa trẻ nghèo trong xã hội cũ. Nhân vật trung tâm của truyện là cậu bé Bào – một đứa ở đợ nhỏ tuổi, phải sống trong cảnh áp bức, sợ hãi và bất công. Vì món nợ của mẹ, Bào bị ép làm những việc nguy hiểm, thậm chí đánh đổi cả tính mạng chỉ để thỏa mãn mong muốn ích kỉ của cậu chủ. Hình ảnh Bào liều mình trèo cây bắt chim và rơi xuống trong đau đớn là cao trào bi kịch của truyện, tố cáo sự vô cảm, tàn nhẫn của người lớn đối với trẻ em nghèo khổ. Chi tiết Bào đưa tay cầu cứu nhưng chỉ nhận lại sự thờ ơ càng khắc sâu nỗi cô độc, tuyệt vọng của em. Qua câu chuyện về con chim vàng, Nguyễn Quang Sáng bày tỏ niềm xót thương sâu sắc đối với những phận người bé nhỏ, đồng thời lên án xã hội bất công đã chà đạp quyền sống và nhân phẩm con người.





Câu 2 (4,0 điểm)



Bài văn nghị luận xã hội (khoảng 600 chữ)


Trong cuộc sống, không phải vật chất hay danh vọng mà chính tình yêu thương mới là điều làm nên giá trị đích thực của con người. Tình yêu thương là sự quan tâm, sẻ chia, đồng cảm giữa người với người, giúp con người xích lại gần nhau hơn và làm cho cuộc sống trở nên ấm áp, ý nghĩa.


Trước hết, tình yêu thương là nguồn sức mạnh tinh thần to lớn giúp con người vượt qua khó khăn, thử thách. Khi được sống trong yêu thương, con người cảm thấy được che chở, được tiếp thêm niềm tin để vươn lên. Một lời động viên đúng lúc, một cử chỉ quan tâm chân thành cũng có thể giúp người khác đứng dậy sau thất bại. Đặc biệt, với những mảnh đời bất hạnh, tình yêu thương chính là ánh sáng soi đường, giúp họ không gục ngã trước số phận.


Không chỉ vậy, tình yêu thương còn góp phần nuôi dưỡng nhân cách và hoàn thiện con người. Một người biết yêu thương sẽ biết sống vị tha, nhân ái, biết đặt mình vào vị trí của người khác để thấu hiểu và chia sẻ. Chính tình yêu thương giúp con người tránh xa lối sống ích kỉ, vô cảm – căn bệnh đáng lo ngại trong xã hội hiện đại. Một cộng đồng chỉ thật sự bền vững khi mỗi cá nhân biết sống vì nhau, sẵn sàng giúp đỡ nhau lúc hoạn nạn.


Bên cạnh đó, tình yêu thương còn là nền tảng để xây dựng gia đình hạnh phúc và xã hội tốt đẹp. Gia đình là nơi tình yêu thương được thể hiện rõ ràng nhất qua sự chăm sóc của cha mẹ, sự đùm bọc giữa các thành viên. Khi gia đình tràn đầy yêu thương, con người sẽ có điểm tựa vững chắc để bước ra cuộc sống. Từ những gia đình giàu tình yêu thương sẽ hình thành một xã hội nhân văn, nơi con người đối xử với nhau bằng sự tử tế và trách nhiệm.


Tuy nhiên, trong thực tế, vẫn còn nhiều người sống thờ ơ, chỉ biết đến lợi ích cá nhân mà quên đi việc quan tâm đến người khác. Sự vô cảm ấy khiến con người trở nên cô độc, xã hội trở nên lạnh lùng và đầy rạn nứt. Vì vậy, mỗi người cần tự ý thức nuôi dưỡng tình yêu thương từ những hành động nhỏ nhất: biết lắng nghe, biết chia sẻ, biết giúp đỡ người khác khi có thể.


Tóm lại, tình yêu thương có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong cuộc sống. Nó không chỉ mang lại hạnh phúc cho người nhận mà còn làm giàu tâm hồn của chính người cho đi. Sống yêu thương chính là cách để con người sống đẹp hơn, nhân văn hơn và làm cho cuộc đời này trở nên tốt đẹp hơn.



Câu 1 (0,5 điểm)



Phương thức biểu đạt chính: Tự sự

(đan xen miêu tả và biểu cảm).





Câu 2 (0,5 điểm)



Tình huống truyện:

Bào bị ép buộc phải bắt con chim vàng cho cậu chủ; trong lúc liều mình trèo cây bắt chim, Bào bị ngã trọng thương còn con chim vàng thì chết.





Câu 3 (1,0 điểm)



  • Ngôi kể: Ngôi thứ ba.
  • Tác dụng:
    Giúp người kể giấu mình, kể chuyện khách quan; đồng thời dễ khắc họa rõ số phận đáng thương của Bào và sự tàn nhẫn, vô cảm của mẹ con thằng Quyên.






Câu 4 (1,0 điểm)



Ý nghĩa chi tiết:

Chi tiết Bào đưa tay cầu cứu nhưng chỉ chạm vào khoảng không cho thấy:


  • Sự tuyệt vọng, cô độc đến cùng cực của Bào khi bị bỏ rơi.
  • Sự lạnh lùng, vô nhân đạo của mẹ thằng Quyên: bà ta chỉ quan tâm đến con chim chết, không hề đoái hoài đến tính mạng Bào.
    → Làm nổi bật bi kịch đau đớn của người ở đợ nghèo khổ.






Câu 5 (1,0 điểm)



Nhận xét về nhân vật Bào:


  • Là cậu bé hiền lành, cam chịu, đáng thương, sống trong sợ hãi và áp bức.
  • Dù bị đánh đập tàn nhẫn, Bào vẫn cố gắng làm theo mệnh lệnh để tồn tại.



Tình cảm, thái độ của tác giả:


  • Thể hiện niềm xót thương sâu sắc đối với trẻ em nghèo khổ.
  • Đồng thời lên án xã hội bất công, nơi con người bị đối xử tàn nhẫn hơn cả loài vật.



Câu 1 Trong cuộc sống hiện đại ngày nay, lối sống chủ động đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với mỗi con người. Sống chủ động là biết tự đặt mục tiêu, tự chịu trách nhiệm với lựa chọn và hành động của bản thân thay vì trông chờ, ỷ lại vào người khác. Khi sống chủ động, con người dễ dàng thích nghi với những thay đổi nhanh chóng của xã hội, nắm bắt cơ hội và vượt qua thử thách. Ngược lại, lối sống thụ động khiến con người trở nên trì trệ, dễ bị bỏ lại phía sau. Đặc biệt với giới trẻ, sống chủ động giúp rèn luyện bản lĩnh, sự tự tin và tinh thần cầu tiến. Chủ động trong học tập, công việc và các mối quan hệ sẽ giúp mỗi người hoàn thiện bản thân và sống có ý nghĩa hơn. Vì vậy, rèn luyện lối sống chủ động chính là chìa khóa để làm chủ tương lai của chính mình. Câu 2 Trong dòng chảy của văn học trung đại Việt Nam, Nguyễn Trãi là một tác giả lớn không chỉ bởi tài năng mà còn bởi tấm lòng yêu nước, thương dân sâu sắc. Đoạn thơ trích từ Bảo kính cảnh giới đã khắc họa sinh động bức tranh thiên nhiên và cuộc sống thanh bình nơi thôn dã, qua đó thể hiện tư tưởng nhân văn cao đẹp của tác giả.Trước hết, đoạn thơ mở ra một bức tranh thiên nhiên mùa hè rực rỡ, tràn đầy sức sống. Hình ảnh “rồi hóng mát thuở ngày trường” gợi cảm giác thư thái, ung dung trong nhịp sống chậm rãi. Màu sắc thiên nhiên hiện lên sinh động qua “hòe lục đùn đùn tán rợp giương”, “thạch lựu hiên còn phun thức đỏ”, “hồng liên trì đã tịn mùi hương”. Các động từ mạnh như “đùn đùn”, “phun” kết hợp với gam màu xanh, đỏ, hương thơm dịu nhẹ đã làm cho cảnh vật trở nên tươi mới, căng tràn nhựa sống. Thiên nhiên không tĩnh tại mà luôn vận động, thể hiện sự giao hòa hài hòa giữa con người và vạn vật.Không chỉ dừng lại ở vẻ đẹp của cảnh vật, đoạn thơ còn phản ánh sinh hoạt đời thường của con người trong khung cảnh làng quê yên bình. Âm thanh “lao xao chợ cá làng ngư phủ” gợi lên nhịp sống giản dị, ấm áp của những con người lao động. Hình ảnh “dắng dỏi cầm ve lầu tịch dương” đem đến cảm giác vui tươi, rộn ràng của buổi chiều hè. Thiên nhiên và con người hòa quyện với nhau, tạo nên bức tranh sinh hoạt thanh bình, đậm chất dân dã và gần gũi.Đặc biệt, hai câu thơ cuối thể hiện rõ tư tưởng nhân văn cao cả của Nguyễn Trãi: “Lẽ có Ngu cầm đàn một tiếng, / Dân giàu đủ khắp đòi phương.” Điển tích “Ngu cầm” gợi nhớ đến thời vua Nghiêu, Thuấn – thời đại thái bình, thịnh trị. Ước muốn được gảy lên khúc đàn ấy chính là khát vọng về một xã hội hòa bình, nơi nhân dân có cuộc sống no đủ, ấm êm. Dù đang sống trong cảnh nhàn tản, Nguyễn Trãi vẫn luôn hướng tấm lòng về nhân dân, lấy hạnh phúc của dân làm niềm mong mỏi lớn nhất. Điều đó cho thấy ông không chỉ là một nhà thơ yêu thiên nhiên mà còn là một bậc đại nhân, đại nghĩa.Về nghệ thuật,đoạn thơ sử dụng thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật với ngôn ngữ giàu hình ảnh, âm thanh, màu sắc. Biện pháp liệt kê, động từ gợi tả và cách vận dụng điển tích đã góp phần làm nổi bật cảm xúc và tư tưởng của tác giả. Giọng thơ nhẹ nhàng, sâu lắng nhưng ẩn chứa khát vọng lớn lao.Tóm lại, đoạn thơ trong Bảo kính cảnh giới không chỉ vẽ nên bức tranh thiên nhiên và cuộc sống thôn quê tươi đẹp mà còn thể hiện tấm lòng yêu dân, yêu nước sâu sắc của Nguyễn Trãi. Qua đó, người đọc càng thêm trân trọng một nhân cách lớn và một tâm hồn luôn hướng về cuộc đời, về nhân dân.

Câu 1 Thể thơ của văn bản là:Thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật

Câu 2 Những hình ảnh nói về nét sinh hoạt hằng ngày đạm bạc, thanh cao của tác giả là: Một mai, một cuốc, một cần câu Thu ăn măng trúc, đông ăn giá Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao Rượu, đến cội cây, ta sẽ uống

Câu 3 Biện pháp tu từ liệt kê trong hai câu thơ:


Một mai, một cuốc, một cần câu

Thơ thẩn dầu ai vui thú nào


Tác dụng:

Nhấn mạnh những vật dụng lao động quen thuộc, giản đơn. Gợi cuộc sống thanh bạch, tự do, tự tại của nhà thơ. Làm nổi bật quan niệm sống “nhàn”, coi nhẹ vật chất, danh lợi.

Câu 4 Quan niệm dại – khôn của tác giả trong hai câu thơ:


Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ

Người khôn, người đến chốn lao xao

“Dại” thực chất là khôn: chọn lối sống thanh tĩnh, tránh danh lợi. “Khôn” lại hóa dại: lao vào chốn quan trường, bon chen, mệt mỏi.

Câu 5 (Viết đoạn văn 5–7 dòng)

Qua bài thơ Nhàn, em cảm nhận Nguyễn Bỉnh Khiêm là một con người có nhân cách cao đẹp, thanh cao và trí tuệ sâu sắc. Ông chủ động rời xa chốn quan trường để giữ gìn sự trong sạch của tâm hồn. Cuộc sống giản dị, hòa hợp với thiên nhiên thể hiện lối sống an nhiên, tự tại. Quan niệm “dại – khôn” của ông cho thấy cách nhìn đời tỉnh táo và thâm thúy. Nhân cách ấy khiến người đọc hôm nay càng thêm kính trọng và ngưỡng mộ.