Luyện Thị Oánh
Giới thiệu về bản thân
Về nông nghiệp: + Nhà Nguyễn đã quan tâm đến việc tổ chức khai hoang, di dân lập ấp, lập đồn điền ở nhiều tỉnh phía bắc và phía nam,.... + Địa chủ, cường hào bao chiếm ruộng đất nền nông dân vẫn không có ruộng để cày cấy, phải lưu vong. Ở các tỉnh phía bắc, lụt lội, hạn hán xảy ra thường xuyên. - Thủ công nghiệp: + Có những cải tiến nhất định về kĩ thuật. Nghề khai mỏ được đầy mạnh. + Chính sách bắt thợ giỏi vào làm trong các quan xưởng và những quy định ngặt nghèo về mẫu mã của nhà nước phong kiến đã khiến cho một số ngành, nghề thủ công không phát triển được. - Thương nghiệp: + Hoạt động buôn bán trong nước và với nước ngoài ngày càng tăng. + Chính sách thuế khóa nặng nề và bế quan tỏa cảng của nhà nước đã kìm hãm sự phát triển của thương nghiệp. Nhiều đô thị, trung tâm buôn bán nổi tiếng từ thời kì trước như Thăng Long, Phố Hiến, Thanh Hà, Hội An dần bị sa sút.
Trong hình thức học tập E-learning như bạn mô tả, máy tính (và các thiết bị điện tử tương tự) đóng vai trò trung tâm và thiết yếu, là nền tảng để thực hiện toàn bộ quá trình học tập và giảng dạy.
Một ví dụ điển hình thể hiện sự phát triển của máy tính tác động đến hoạt động giao tiếp, chia sẻ thông tin là sự ra đời và phổ biến của mạng xã hội và các ứng dụng nhắn tin trực tuyến.
Em hoàn toàn đồng tình với quan điểm "Phát triển máy tính đã đem lại sự thay đổi cuộc sống của con người". Lý do em đồng tình là vì sự phát triển của máy tính đã tạo ra những tác động sâu sắc và toàn diện trên hầu hết mọi khía cạnh của đời sống con người, cả tích cực lẫn tiêu cực.
1. Thế hệ máy tính đầu tiên (Sử dụng bóng đèn chân không - khoảng 1940s - 1950s)
Tương tác: Chủ yếu là lập trình viên chuyên nghiệp: Chỉ những người có kiến thức chuyên sâu về kỹ thuật mới có thể tương tác với máy tính. Giao diện: Dòng lệnh (command line) rất phức tạp, yêu cầu nhập lệnh bằng mã nhị phân hoặc ngôn ngữ máy. Phương thức nhập liệu: Thường thông qua bảng điều khiển vật lý, thẻ đục lỗ, băng giấy. Đầu ra: Kết quả in ra giấy hoặc hiển thị trên các đèn báo. Tốc độ: Rất chậm và cồng kềnh. Trải nghiệm người dùng: Cực kỳ khó khăn, đòi hỏi kiến thức chuyên môn cao, không dành cho số đông.
2. Thế hệ thứ hai (Sử dụng bóng bán dẫn - Transistor - khoảng 1950s - 1960s)
Tương tác: Lập trình viên vẫn là đối tượng chính: Tuy nhiên, việc lập trình dễ dàng hơn một chút nhờ các ngôn ngữ lập trình bậc cao đầu tiên (như FORTRAN, COBOL). Giao diện: Vẫn chủ yếu là dòng lệnh, nhưng bớt phức tạp hơn so với thế hệ trước. Phương thức nhập liệu: Bàn phím bắt đầu xuất hiện, bên cạnh thẻ đục lỗ. Đầu ra: Kết quả in ra giấy vẫn phổ biến, màn hình hiển thị bắt đầu được sử dụng nhiều hơn nhưng
3. Thế hệ thứ ba (Sử dụng mạch tích hợp - IC - khoảng 1960s - 1970s)
Tương tác: Giao diện dòng lệnh (CLI) vẫn phổ biến: Nhưng các hệ điều hành bắt đầu quản lý tài nguyên tốt hơn. Xuất hiện các hệ thống chia sẻ thời gian (Time-sharing systems): Cho phép nhiều người dùng cùng truy cập và tương tác với một máy tính lớn thông qua các thiết bị đầu cuối riêng biệt. Phương thức nhập liệu: Bàn phím và các thiết bị đầu cuối (terminal) trở nên thông dụng hơn. Đầu ra: Màn hình máy tính (CRT) bắt đầu được sử dụng rộng rãi để hiển thị thông tin theo thời gian thực.
4. Thế hệ thứ tư (Sử dụng vi xử lý - Microprocessor - khoảng 1970s - nay)
Bàn phím, chuột, máy quét