Vũ Khánh Linh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Đoạn trích "Mùa thu cho con" của Nguyễn Hạ Thu Sương đã mang đến cho người đọc những cảm xúc bâng khuâng và đầy hy vọng về ngày khai trường. Hình ảnh nắng mùa thu được ví như "ươm vàng rót mật" không chỉ gợi lên vẻ đẹp thiên nhiên rực rỡ mà còn tạo ra một không gian ấm áp, ngọt ngào cho hành trình đầu đời của con. Tiếng trống trường "rộn rã" hòa cùng niềm "hân hoan" trong ánh mắt đã khắc họa rõ nét niềm vui sướng, náo nức của tuổi học trò. Ý nghĩa hơn cả là lời dặn dò đầy tâm huyết ở khổ thơ sau, khuyên con hãy bước đi bằng "đôi chân kiêu hãnh" và nuôi dưỡng "ánh lửa tự hào" trong tim. Những câu thơ như lời tiếp lửa, thôi thúc thế hệ trẻ phải biết sống hết mình vì hoài bão và giữ vững niềm tin vào tương lai tươi sáng. Qua thể thơ tự do và ngôn ngữ giàu hình ảnh, đoạn trích không chỉ là lời tâm tình của cha mẹ mà còn là bài học về ý chí và khát vọng, khơi dậy trong lòng mỗi bạn trẻ trách nhiệm với bản thân và tương lai.
Câu 2Trong cuộc sống hiện đại, bên cạnh những tấm gương vượt khó, vẫn còn nhiều bạn trẻ dễ dàng nản lòng và bỏ cuộc khi đối mặt với thử thách. Chính vì thế, việc rèn luyện sự kiên trì là một yêu cầu cấp thiết để mỗi cá nhân có thể đứng vững và đi đến thành công. Để hình thành đức tính này, chúng ta cần phối hợp nhiều giải pháp từ thay đổi nhận thức đến hành động cụ thể hàng ngày.
Giải pháp đầu tiên và quan trọng nhất chính là việc xác định mục tiêu thực tế và chia nhỏ lộ trình thực hiện. Khi đứng trước một mục tiêu quá lớn, chúng ta dễ cảm thấy bị ngợp và mất phương hướng. Việc chia nhỏ công việc thành những nhiệm vụ cụ thể theo ngày hoặc tuần sẽ giúp ta dễ dàng hoàn thành và tạo ra cảm giác tự tin sau mỗi bước tiến nhỏ. Bên cạnh đó, chúng ta cần xây dựng cho mình một tư duy tích cực, coi thất bại là những bài học kinh nghiệm quý báu. Thay vì lo sợ sai lầm, hãy học cách đối diện và tìm ra nguyên nhân để khắc phục, từ đó biến khó khăn thành đòn bẩy để trưởng thành hơn.Một giải pháp thực tế khác là rèn luyện kỷ luật bản thân thông qua những thói quen nhỏ. Sự kiên trì không phải là một hành động bộc phát mà là kết quả của sự lặp đi lặp lại. Việc duy trì những thói quen như tập thể dục, đọc sách hay học ngoại ngữ đều đặn mỗi ngày sẽ giúp bộ não quen với việc nỗ lực bền bỉ. Ngoài ra, việc tìm kiếm sự đồng hành từ gia đình, thầy cô hoặc những người bạn cùng chí hướng cũng rất cần thiết. Một môi trường tích cực sẽ tiếp thêm động lực và giúp chúng ta không cảm thấy cô độc trên hành trình chinh phục ước mơ.
Tóm lại, kiên trì là một kỹ năng có thể rèn luyện được nếu chúng ta có đủ quyết tâm và phương pháp đúng đắn. Khi mỗi bạn trẻ biết kiên định với mục tiêu của mình, khó khăn sẽ không còn là rào cản mà trở thành cơ hội để khẳng định bản lĩnh. Hãy nhớ rằng, mọi thành công rực rỡ đều bắt đầu từ những nỗ lực thầm lặng và không bao giờ bỏ cuộc.
Câu1 vào ngày5-6-1911 Bác Hồ chính là người rời bến cảng nhà Rồng để cứu nước
Câu 2. Cách trình bày thông tin trong đoạn trích là: Trình bày theo trật tự thời gian (hoặc kết hợp theo quan hệ nguyên nhân - kết quả để làm nổi bật sự kiện lịch sử). Câu 3.Phương tiện phi ngôn ngữ: Hình ảnh (ảnh chụp di tích Bến Nhà Rồng, tư liệu...).
Tác dụng: Giúp người đọc dễ dàng hình dung về không gian thực tế, làm tăng tính sinh động, chân thực và sức thuyết phục cho các thông tin lịch sử được nhắc đến trong bài.
Câu 4. Mối quan hệ: Nhan đề có mối quan hệ mật thiết, thống nhất với nội dung văn bản.Nhan đề nêu lên địa danh cụ thể ("Bến Nhà Rồng") và ý nghĩa biểu tượng ("dấu ấn ở Thành phố mang tên Bác").
Nội dung văn bản tập trung làm rõ những sự kiện, giá trị lịch sử của địa danh này, từ đó khẳng định tầm quan trọng của nó trong hành trình cứu nước của Chủ tịch Hồ Chí Minh.
Câu 5.Việc gìn giữ và bảo tồn các di tích lịch sử như Bến Nhà Rồng có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với mỗi quốc gia. Trước hết, di tích là "cuốn sách sống" lưu giữ những giá trị văn hóa, lịch sử quý báu của cha ông, giúp thế hệ trẻ hiểu rõ hơn về nguồn cội và truyền thống yêu nước. Bên cạnh đó, bảo tồn di tích còn góp phần phát triển du lịch, quảng bá hình ảnh đất nước ra bạn bè quốc tế. Qua đó, mỗi chúng ta cần có ý thức trách nhiệm trong việc bảo vệ những di sản này để bồi đắp lòng tự hào dân tộc và lòng biết ơn đối với các thế hệ đi trước
Câu 1:
Sự ra đời của ChatGPT đã đánh dấu một bước ngoặt lớn trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo, mang đến những tác động đa chiều đối với tư duy và khả năng sáng tạo của con người. Một mặt, ChatGPT là một "trợ lý" đắc lực, một kho tri thức khổng lồ giúp chúng ta tra cứu thông tin nhanh chóng và khơi gợi những ý tưởng mới mẻ. Nó đóng vai trò như một chất xúc tác, giúp con người giải phóng khỏi những công việc mang tính hệ thống, từ đó tập trung nguồn lực vào những khâu đòi hỏi sự tổng hợp và sáng tạo chuyên sâu. Tuy nhiên, "con dao hai lưỡi" này cũng tiềm ẩn nhiều nguy cơ. Việc quá phụ thuộc vào AI có thể khiến con người trở nên lười biếng trong việc động não, làm suy yếu khả năng phản biện và phân tích độc lập. Nếu chúng ta chỉ dừng lại ở việc "vay mượn" những gì máy móc tạo ra, sự sáng tạo sẽ dần trở nên rập khuôn, thiếu đi bản sắc và cảm xúc cá nhân — những giá trị cốt lõi mà AI chưa thể thay thế. Tóm lại, ChatGPT chỉ là một công cụ; tác động của nó tốt hay xấu hoàn toàn phụ thuộc vào bản lĩnh của người sử dụng. Chúng ta cần học cách làm chủ công nghệ, dùng nó làm đòn bẩy để mở rộng biên giới của tri thức thay vì biến mình thành nô lệ của những thuật toán.
Câu2:Bài thơ Mẹ là một tiếng lòng tha thiết, đầy xúc động của người con dành cho người mẹ kính yêu của mình. Tác phẩm không chỉ khắc họa hình ảnh người mẹ tảo tần, hy sinh mà còn ca ngợi sức mạnh của tình mẫu tử đã giúp người con vượt qua những đau thương của chiến tranh để tìm về với nguồn cội bình yên.
Ngay từ những câu thơ đầu tiên, hoàn cảnh của người con được hé mở: con bị thương và trở về nằm lại trong vòng tay mẹ suốt một mùa mưa. Trong không gian tĩnh lặng của ngôi nhà, hình ảnh mẹ hiện lên thật đẹp và cảm động qua sự ân cần, lặng lẽ. Tiếng chân đi rất nhẹ của mẹ như sợ làm thức giấc vết thương của con, hay chính là sự nâng niu, che chở khôn cùng. Không gian xung quanh với vườn cây che bóng kín, tiếng trái chín rụng lộp độp và những hàng khế ngọt, dãi bưởi sai đã tạo nên một thế giới xanh mát, bình dị. Đó chính là thiên đường của tuổi thơ, nơi con được vỗ về sau những ngày dài nơi chiến trận khói lửa. Đặc biệt, tình yêu của mẹ còn được gửi gắm qua những hương vị quê hương dân dã. Khi con nhạt miệng vì vết thương, mẹ đã chăm sóc con bằng bát canh tôm nấu khế, bằng khoai nướng, ngô bung. Những món ăn bình thường ấy khi qua bàn tay mẹ lại trở nên ngọt lòng đến lạ, khiến con cảm nhận được linh hồn của đất đai, của quê nhà đang thấm vào từng thớ thịt. Chính sự chăm sóc ấy đã giúp con tỉnh táo lại, để rồi nhận ra rằng mẹ chính là quê hương, là điểm tựa tinh thần lớn lao nhất.Càng về cuối, bài thơ càng lắng đọng khi tác giả nhắc về cuộc đời gian truân của mẹ. Trong khi ba và con đi chiến đấu nơi xa, một mình mẹ ở lại chèo chống gia đình, dồn hết tình máu mủ cho con. Hình ảnh đôi mắt nhoà đục và mái đầu tóc bạc của mẹ là minh chứng rõ nét nhất cho những năm tháng nhọc nhằn, những lo toan vất vả mà mẹ đã trải qua. Mẹ không chỉ là người chăm sóc vết thương thể xác cho con mà còn là người kể cho con nghe những câu chuyện về sự mất mát, về những thăng trầm của cuộc đời, giúp con hiểu thêm về giá trị của sự hy sinh.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do với nhịp điệu nhẹ nhàng như lời thủ thỉ, tâm tình. Ngôn ngữ thơ giản dị, gần gũi với lời ăn tiếng nói hằng ngày nhưng lại giàu sức gợi cảm. Việc kết hợp giữa biểu cảm với tự sự và miêu tả đã giúp hình ảnh người mẹ hiện lên vừa chân thực, vừa mang vẻ đẹp cao cả, thiêng liêng. Các hình ảnh so sánh, liệt kê được sử dụng hiệu quả, tạo nên một không gian nghệ thuật đậm chất làng quê Việt Nam.Tóm lại, bài thơ Mẹ là một bản tình ca về tình mẫu tử và tình yêu quê hương. Qua những vần thơ đầy lòng biết ơn, tác giả đã giúp chúng ta thêm trân trọng những người mẹ Việt Nam anh hùng, đảm đang, những người đã âm thầm dâng hiến cả cuộc đời cho sự bình yên của gia đình và đất nước.
Câu1 phương thức biểu đạt chinhs là nghị luận
Câu2 vấn đề đặt ra trong văn bản là cách thức bộ não tạo ra những ý tưởng sáng tạo
Câu3 tác giả muốn nhắc nhở rằng bộ não rất giỏi sáng tạo nhưng lại không đáng tin trong việc lưu trữ mọi ý tưởng nảy sinh tức thời.
Câu4: tác giả đưa ra các lời khuyên ngầm định và trực tiếp như sau:
Đừng quá tin vào trí nhớ: Tác giả chỉ ra rằng não bộ sẽ tự động sàng lọc và loại bỏ thông tin để tránh rối loạn, vì vậy bạn không nên chủ quan rằng mình sẽ nhớ hết mọi thứ.
Trân trọng những lúc "tâm trí lơ lửng": Hãy tận dụng "chế độ phân tán" (diffused mode) khi đang tắm, đi dạo hoặc mơ mộng, vì đây chính là lúc não bộ liên kết các dây thần kinh để tạo ra ý tưởng mới
Ghi lại ý tưởng ngay lập tức: Mặc dù đoạn trích này chưa nói rõ chữ "viết xuống", nhưng tiêu đề bài đọc là "Viết ra những ý tưởng có thể giúp bạn trở nên thông minh hơn". Lời khuyên cốt lõi ở đây là bạn cần có cách lưu lại những ý tưởng tuyệt vời ngay khi chúng xuất hiện bất ngờ.
Câu5:
Cách triển khai logic, chặt chẽ: Tác giả đi từ một thực tế gần gũi (con người có rất nhiều suy nghĩ nhưng hay quên) đến việc giải thích nguyên nhân bằng khoa học (cơ chế lọc của não và chế độ "phân tán"), từ đó rút ra kết luận về sự sáng tạo.
Sử dụng lí lẽ khoa học xác thực: Việc đưa ra các thuật ngữ và con số cụ thể như "50.000 suy nghĩ mỗi ngày", "chế độ phân tán (diffused mode)", "bó dây thần kinh (neural pathways)" giúp bài viết có sức thuyết phục cao và tăng độ tin cậy
Cách diễn đạt gợi hình, dễ hiểu: Tác giả dùng những ví dụ đời thường (như lúc đang tắm, lúc mơ tưởng) và hình ảnh so sánh ("kết nối các chấm nhỏ lại với nhau") để giải thích một vấn đề trừu tượng về tư duy, giúp người đọc dễ dàng tiếp nhận.
Thái độ khách quan, khoa học: Cách lập luận không mang tính ép buộc mà dựa trên sự phân tích cơ chế hoạt động tự nhiên của con người để đưa ra lời khuyên.
Câu 1
Ngôn ngữ là linh hồn, là niềm tự hào và là tài sản vô giá của mỗi dân tộc. Chính vì vậy, việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt không chỉ là trách nhiệm mà còn là biểu hiện của lòng yêu nước. Sự trong sáng ấy thể hiện ở việc sử dụng đúng chuẩn mực về phát âm, chữ viết, ngữ pháp và phong cách ngôn ngữ. Trong thời đại hội nhập hiện nay, tiếng Việt đang đứng trước nhiều thách thức như hiện trạng lạm dụng tiếng nước ngoài vô tội vạ hay sử dụng "ngôn ngữ mạng" lệch chuẩn làm mất đi vẻ đẹp vốn có. Để bảo vệ báu vật này, mỗi chúng ta cần ý thức được giá trị của tiếng mẹ đẻ, không ngừng trau dồi vốn từ và sử dụng tiếng Việt một cách lịch sự, văn minh. Nhà trường và gia đình cần phối hợp để giáo dục thế hệ trẻ tình yêu với tiếng Việt, giúp các bạn hiểu rằng "Tiếng Việt còn thì nước ta còn". Giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt chính là cách để chúng ta khẳng định bản sắc văn hóa riêng biệt và xây dựng một nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc. Hãy để tiếng Việt mãi là nhịp cầu kết nối tâm hồn và là niềm kiêu hãnh của mỗi người con đất Việt.
Câu2
Trong kho tàng văn học Việt Nam, ngôn ngữ dân tộc luôn là nguồn cảm hứng bất tận cho các thi sĩ. Bài thơ Tiếng Việt của chúng mình trẻ lại trước mùa xuân của tác giả Phạm Văn Tình là một tác phẩm đặc sắc, thể hiện tình yêu tha thiết và niềm tự hào sâu sắc về sức sống mãnh liệt của tiếng mẹ đẻ. Qua những vần thơ giàu nhạc điệu và hình ảnh, tác giả đã dẫn dắt người đọc đi dọc chiều dài lịch sử để thấy được vẻ đẹp vĩnh cửu của tiếng Việt. Trước hết, về nội dung, bài thơ là một bức tranh toàn cảnh về sự hình thành và phát triển của tiếng Việt gắn liền với vận mệnh dân tộc. Tác giả mở đầu bằng việc truy nguyên về nguồn gốc xa xăm từ thời mở cõi, dựng kinh thành. Những hình ảnh như vó ngựa Cổ Loa hay mũi tên thần không chỉ gợi lại những trang sử hào hùng mà còn khẳng định tiếng Việt chính là linh hồn của người Lạc Việt giữa trời xanh bao la. Ngôn ngữ ấy đã tôi luyện qua khói lửa chiến tranh, mang theo hào khí của những bài hịch vang dội và cả những giọt nước mắt nhân văn dành cho nàng Kiều. Đặc biệt, tiếng Việt còn mang trong mình sức mạnh tinh thần to lớn qua lời truyền gọi của Bác Hồ, giúp dân tộc vượt lên mọi gian khổ.
Không chỉ dừng lại ở tầm vóc lịch sử, bài thơ còn chạm đến những góc khuất dịu dàng nhất của tâm hồn người Việt. Tiếng Việt hiện lên thật gần gũi, là tiếng mẹ thân thương, là lời bập bẹ thuở thơ bé, là tiếng ru xốn xang của bà trong xóm nhỏ. Đó là thứ ngôn ngữ của tình yêu, của sự kết nối giữa các thế hệ thông qua những câu hát dân ca nồng nàn. Bước vào thiên niên kỷ mới, tiếng Việt không hề cũ kỹ mà ngược lại, nó như được tiếp thêm nhựa sống để trẻ lại trước mùa xuân. Hình ảnh lời chúc sớm mai ngày mồng một Tết hay tấm thiếp gửi cha mẹ cho thấy tiếng Việt luôn hiện diện trong những khoảnh khắc thiêng liêng và ấm áp nhất của gia đình Việt. Những câu thơ cuối bài với hình ảnh bánh chưng xanh, chim Lạc bay ngang trời và hạt giống lịch sử nảy lộc đâm chồi đã khẳng định một niềm tin bất diệt: tiếng Việt sẽ luôn trường tồn, luôn tươi mới và không ngừng phát triển cùng thời đại.
Về phương diện nghệ thuật, Phạm Văn Tình đã sử dụng thể thơ tự do với nhịp điệu linh hoạt, lúc trầm hùng khi nhắc về lịch sử, lúc tha thiết khi nói về tình cảm gia đình. Biện pháp tu từ nhân hóa được sử dụng rất thành công khi tác giả coi tiếng Việt như một thực thể sống có thể trẻ lại, có thể thức dậy cùng những vần thơ. Cách sử dụng từ ngữ vừa mang tính bác học với các điển tích, vừa đậm chất dân gian với những hình ảnh quen thuộc như bánh chưng, lời ru đã tạo nên một sức lôi cuốn đặc biệt. Sự kết hợp hài hòa giữa yếu tố truyền thống và hiện đại trong hình ảnh thơ đã làm nổi bật chủ đề tư tưởng của tác phẩm.
Tóm lại, bài thơ Tiếng Việt của chúng mình trẻ lại trước mùa xuân là một lời khẳng định đầy tự hào về giá trị của ngôn ngữ dân tộc. Qua ngòi bút của Phạm Văn Tình, tiếng Việt không chỉ là một công cụ giao tiếp mà còn là báu vật thiêng liêng, là hồn cốt của cha ông truyền lại. Tác phẩm đã khơi dậy trong lòng mỗi người đọc ý thức về việc giữ gìn và phát huy vẻ đẹp của tiếng mẹ đẻ trong dòng chảy của thời gian.
Câu1 văn bản trên thuộc kiểu căn bản nghị luận
câu2 Vấn đề trọng tâm được đề cập trong văn bản là thái độ đối với ngôn ngữ dân tộc và lòng tự tôn văn hóa thông qua việc so sánh cách sử dụng chữ viết trên bảng hiệu và báo chí giữa Hàn Quốc và Việt Nam.
Câu 3
Lí lẽ 1: Sự phát triển kinh tế không đồng nghĩa với việc đánh mất bản sắc. Tác giả khẳng định Hàn Quốc là "con rồng nhỏ", kinh tế thị trường nhộn nhịp và quan hệ quốc tế rộng rãi, nhưng họ vẫn giữ nguyên tắc nghiêm ngặt trong việc bảo vệ văn hóa và ngôn ngữ tại các nơi công cộng.
Lí lẽ 2: Cách trình bày chữ viết thể hiện vị thế của quốc gia. Việc đặt chữ Hàn to ở trên và chữ nước ngoài nhỏ ở dưới không chỉ là cách trình bày, mà là khẳng định chủ quyền văn hóa. Chữ nước ngoài
Câu 4
Thông tin khách quan (Sự thật có thể kiểm chứng):
"Ở Hàn Quốc... chữ nước ngoài, chủ yếu là tiếng Anh, nếu có thì viết nhỏ, đặt dưới chữ Hàn Quốc to hơn phía trên."
(Đây là quan sát thực tế về cách trình bày bảng hiệu tại Hàn Quốc mà ai cũng có thể nhìn thấy).
Ý kiến chủ quan (Quan điểm, cảm xúc cá nhân của tác giả):
"Trong khi đó, ở ta... có cái 'mốt' tóm tắt một số bài chính bằng tiếng nước ngoài ở trang cuối, xem ra để cho 'oai', trong khi đó, người đọc trong nước lại bị thiệt mất mấy trang thông tin."
(Cụm từ "để cho oai" và nhận định "bị thiệt" thể hiện cách đánh giá, suy luận và thái độ phê phán cá nhân của tác giả đối với hiện tượng này).
Câu 5 Cách lập luận của tác giả trong văn bản này rất sắc sảo, thực tế và giàu tính thuyết phục. Có thể nhận xét qua 3 điểm chính sau:
Phương pháp so sánh, đối chiếu tương phản: Đây là thủ pháp nghệ thuật chính. Tác giả đặt hai bức tranh cạnh nhau: một bên là Hàn Quốc (một nền kinh tế phát triển nhưng giữ vững bản sắc) và một bên là Việt Nam (đang có xu hướng sính ngoại). Sự đối lập này giúp người đọc tự nhìn nhận ra vấn đề mà không cần tác giả phải giáo điều.
Lập luận đi từ hiện tượng đến bản chất: Tác giả bắt đầu bằng những quan sát rất cụ thể (bảng hiệu, trang báo) rồi mới dẫn dắt đến vấn đề lớn hơn là lòng tự tôn dân tộc. Cách tiếp cận này khiến vấn đề không bị trừu tượng, giúp người đọc dễ dàng đồng cảm và thấu hiểu.
Ngôn ngữ vừa khách quan vừa biểu cảm: Tác giả dùng những dẫn chứng thực tế (khách quan) nhưng lại lồng ghép các từ ngữ mang tính châm biếm nhẹ nhàng như "cho oai", "ngỡ ngàng", "mốt" (chủ quan). Điều này tạo nên giọng văn tâm tình, như một lời nhắc nhở chân thành chứ không phải là một bài phê bình nặng nề.
Câu1:
-phương thức biểu đạt chính của văn bản “ quần thể di tích cố đô Huế -di sản văn hóa thế giới” là thuyết minh
Câu 2:
Quần thể di tích đô Huế được UNESCO công nhận là di sản văn hóa thế giới vào năm 1993
Câu3:
-phương tiện phi ngôn ngữ được sử dụng trong văn bản là hình ảnh minh họa
Đại nội Huế về đêm
-tác dụng của việc sử dụng hình ảnh trong văn bản:
+ Minh họa trực quan cho vẻ đẹp tráng lệ lung linh của di tích, giúp văn bản trở nên sinh động và hấp dẫn người đọc hơn
+ Tăng tính xác thực cho các thông tin được trình bày trong bài viết
+ Giúp người đọc dễ dàng hình dung và kết nối giữa thông tin lịch sử với vẻ đẹp thực tế của di sản
Câu4:
-thông tin về mốc thời gian, số liệu:
+ Các mốc thời gian: .30 kỷ 15, năm1636,năm 1687, đầu thế kỷ 18, giai đoạn 1788
-1801, giai đoạn 1802-1945,năm 1993
+ Các số liệu: 13 đời vua, 3 tòa Thành, phiên họp lần thứ 17
-tác dụng của thông tin về mốc thời gian, số liệu:
+ Cung cấp bằng chứng lịch sử chính xác cụ thể giúp tăng độ tin cậy và tính khoa học cho 1 văn bản thông tin
+ Giúp người đọc dễ dàng theo dõi quá trình hình thành, phát triển và biến đổi của Huế qua các thời kỳ lịch sử khác nhau
+ Khẳng định bề dày lịch sử lâu đời và quy mô to lớn, tầm quan trọng của hệ thống kiến trúc cố đô
Câu5:
-cần chủ động tìm hiểu và nâng cao kiến thức về lịch sử dân tộc thông qua việc đọc sách hoặc tham quan thực tế tại các di tích
-cần có Ý thức trách nhiệm trong việc giữ gìn cảnh quan như không viết hay vẽ bậy không xâm phạm hiện vật và gìn giữ vệ sinh chung khi đến các khu di sản
-tận dụng sức mạnh của mạng xã hội để sáng tạo nội dung, hình ảnh nhằm quảng bá vẻ đẹp văn hóa Việt Nam đến bạn bè quốc tế