Nguyễn Vũ Thùy Linh
Giới thiệu về bản thân
1. Tác động đến Kinh tế Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba (Kỹ thuật số) và lần thứ tư (4.0) đã làm thay đổi hoàn toàn phương thức sản xuất toàn cầu. Tăng năng suất lao động: Việc ứng dụng tự động hóa, robot và trí tuệ nhân tạo (AI) giúp tối ưu hóa quy trình, giảm chi phí và tạo ra khối lượng của cải vật chất khổng lồ. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế: Xu hướng chuyển từ các ngành công nghiệp truyền thống sang các ngành dựa trên tri thức, công nghệ cao và dịch vụ thông minh. Thương mại toàn cầu: Internet và các nền tảng thương mại điện tử giúp kết nối thị trường toàn cầu, xóa bỏ rào cản địa lý trong giao dịch. 2. Tác động đến Xã hội Cấu trúc xã hội và đời sống con người có những biến chuyển sâu sắc. Thay đổi thị trường việc làm: Nhiều ngành nghề truyền thống bị thay thế bởi máy móc, nhưng đồng thời xuất hiện nhiều công việc mới đòi hỏi kỹ năng công nghệ cao. Nâng cao chất lượng cuộc sống: Các thành tựu về y tế (công nghệ sinh học), giáo dục trực tuyến và giao thông thông minh giúp con người sống tiện nghi và khỏe mạnh hơn. Phân hóa giàu nghèo: Có nguy cơ gia tăng khoảng cách giữa những người làm chủ công nghệ và những người không có điều kiện tiếp cận, dẫn đến mất cân bằng trong xã hội. 3. Tác động đến Văn hóa Cách thức con người tương tác và tiếp nhận thông tin đã bước sang một trang mới. Toàn cầu hóa văn hóa: Sự giao thoa văn hóa giữa các quốc gia diễn ra nhanh chóng thông qua mạng xã hội và truyền thông số. Thay đổi lối sống: Con người chuyển dần sang phong cách sống "số", từ việc học tập, giải trí đến cách thức giao tiếp hàng ngày. Thách thức về bảo tồn: Bên cạnh việc dễ dàng quảng bá văn hóa dân tộc, các giá trị truyền thống cũng đối mặt với nguy cơ bị mai một hoặc hòa tan trước làn sóng văn hóa quốc tế.
a) Dấu hiệu nổi bật nhất là:
-Câu cuối (“Nó tuy rất tiện lợi…”) bị tách rời khỏi ý chung, không khớp với dòng lập luận của các câu trước.
-Đại từ “Nó” xuất hiện đột ngột, không rõ chính xác đang chỉ cái gì:
+)“cuốn sách”?
+)hay “điện thoại thông minh”?
+)hay một thói quen nào?
b) Liên kết hình thức
-Đại từ “Nó” trong câu cuối không có tiền đề xác định, gây mơ hồ → lỗi dùng phương tiện liên kết.
-Không có từ nối chuyển ý hợp lý giữa các câu (ví dụ: “vì vậy”, “do đó”, “cho nên”, “tuy nhiên”...).
c)
- Sửa “Nó” thành “điện thoại thông minh” để rõ đối tượng.
-Thêm từ nối “trong khi” để mạch lập luận chặt chẽ.
a) Các câu chưa triển khai theo một logic rõ ràng; ý sau không làm rõ, không bổ sung hay nối tiếp tự nhiên ý trước.Thiếu quan hệ ý nghĩa (nguyên nhân – kết quả, khái quát – cụ thể, giải thích – chứng minh…).Việc lặp từ chỉ tạo liên kết hình thức, nhưng không có sự gắn bó về nội dung, nên đoạn văn vẫn thiếu mạch lạc.
b) Đoạn văn bị lỏng lẻo, thiếu mạch lạc về nội dung, các câu không hướng về một ý chung, trật tự trình bày chưa hợp lý.
a) Vì có tính thống nhất, trọn vẹn và triển khai một ý chính, nên được coi là một đoạn văn.
b)Các câu triển khai theo quan hệ nhân – quả và mở rộng:
bản chất tốt đẹp , bị cản trở , người không để bị cản trở , đó là nghệ sĩ.
c) “Nói cách khác” là phương tiện liên kết rõ nhất giữa hai đoạn.
d)-Các từ ngữ lặp lại:
+)“lòng đồng cảm”
+)“con người”
+)“nghệ thuật”/“nghệ sĩ”
+)“thông minh”
-Tác dụng của việc lặp từ:
+)Nhấn mạnh chủ đề của đoạn: lòng đồng cảm là bản chất và là phẩm chất đặc biệt của nghệ sĩ.
+)Tăng tính mạch lạc, giúp các câu gắn kết chặt chẽ.
+)Giúp người đọc nhận diện ý chính và tạo sự thống nhất nội dung.
+)Tạo âm hưởng nhấn mạnh để làm nổi bật quan điểm của tác giả.
Văn bản có mạch lạc rõ ràng, lập luận chặt chẽ và liên kết bền vững cả về nội dung lẫn hình thức.
Lí lẽ :
-Người đời hay ca ngợi công phu của người viết tiểu thuyết, ít nhắc đến công phu của nhà thơ.
-Thiên hạ lại sính ca tụng thơ tức hứng, thơ thiên phú.
-Trời cho rồi trời lấy lại, cơn bốc đồng thì ngắn ngủi.
-Thơ hay là “kì ngộ của thành tâm kiên trì, đa mang đắm đuối”, không phải may rủi.
-Nhiều người hiểu sai câu nói của Trang Tử để biện minh cho lười học.
-“Vứt thánh bỏ trí” phải có rồi mới bỏ được.
-Định kiến “nhà thơ Việt Nam chín sớm tàn sớm”.
-Những người chỉ sống bằng “vốn trời cho” sẽ nhanh cạn.
-Tác giả không thích thơ thần đồng.
-Thích những nhà thơ “một nắng hai sương” trên “cánh đồng giấy”.
-Tài năng không phụ thuộc tuổi tác, mà ở sức sống của chữ nghĩa.
-Trích dẫn quan niệm của Picasso.
-Không có chức danh nhà thơ suốt đời.
-Mỗi bài thơ là một lần “ứng cử” trước cử tri là chữ nghĩa.
Bằng chứng
-Tôn-xtôi chữa đi chữa lại Chiến tranh và hòa bình.
-Phlô-be cân nhắc chữ “như thầy lang bốc thuốc”.
-“Làm thơ không phải đánh quả. Không ai trúng số độc đắc suốt đời.”
-Tác giả chỉ ra sự ngộ nhận “vứt thánh bỏ trí” → thực chất Trang Tử không phủ nhận rèn luyện.
-“Trời tuy là kho vô tận nhưng thường khí bủn xỉn lắm.”
-So sánh người phụ thuộc viện trợ → “nhiều khi còn khổ quá đi ăn mày”.
-Hình ảnh “đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ”.
-Nhắc đến các nhà thơ Lý Bạch, Saadi, Goethe, Tagore… vẫn sáng tác khi tuổi già.
-Picasso: “Người ta cần rất nhiều thời gian để trở nên trẻ.”
-Dẫn lời Ét-mông Gia-bét.
-Dẫn nhận xét về Victor Hugo: “Victor nhiều lần tưởng mình là Huy-gô.”
Nhận xét:
-Lí lẽ rõ ràng, sắc bén
-Dẫn chứng phong phú, uy tín, mang tính liên văn bản
-Giọng văn giàu cảm xúc, hình ảnh độc đáo
Quan điểm “chữ bầu lên nhà thơ” được triển khai bằng:
-Giải thích chữ trong thơ có giá trị đặc biệt
-Bác bỏ quan niệm về thiên phú
-Đề cao lao động chữ nghĩa
-Dẫn chứng thuyết phục từ nghệ thuật thế giới
-Mở rộng ý nghĩa đến việc mỗi nhà thơ phải tái sinh qua từng bài thơ
Ý kiến trên ca ngợi lao động nghệ thuật nghiêm túc, bền bỉ và đầy trách nhiệm của nhà thơ, xem quá trình sáng tạo như công việc nặng nhọc nhưng cao quý. Nó nhấn mạnh rằng thơ không phải trò may rủi, mà là kết quả của “mồ hôi chữ nghĩa”.
Rất ghét: định kiến “nhà thơ chín sớm, tàn lụi sớm”; những người chỉ sống bằng vốn trời cho.
Không mê: nhà thơ thần đồng.
Ưa: nhà thơ lao động chữ nghĩa bền bỉ, cần mẫn, sáng tạo đến tận cuối đời.