Nguyễn Thị Yến Nhi
Giới thiệu về bản thân
Câu 1: Đoạn văn nghị luận phân tích nhân vật Luân: Trong đoạn trích "Nhật ký Đặng Thùy Trâm", nhân vật Luân hiện lên là một tấm gương tiêu biểu cho thế hệ trẻ miền Nam thời kỳ kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Luân không chỉ là một học sinh lớp bổ túc y tá mà còn là một chiến sĩ du kích can trường. Ngay từ khi "mười tuổi đầu", tâm hồn em đã sớm hình thành ý thức cách mạng từ nỗi căm thù giặc và lòng thương xót gia đình, quê hương dưới ách thống trị của kẻ thù. Hình ảnh cậu bé hai mươi mốt tuổi với đôi bàn tay từng bao lần bắn gục quân giặc nhưng cũng bao lần nâng đỡ đồng đội ngã xuống đã chạm đến trái tim người đọc. Sự trưởng thành của Luân được tôi luyện qua "mưa gió phong sương", khiến em già dặn hơn nhiều so với tuổi đời. Dù còn những nhược điểm đời thường, nhưng Luân chính là một "người dân Việt Nam anh hùng" – giàu lý tưởng, gan góc và sẵn sàng cống hiến tuổi xuân cho độc lập dân tộc. Qua nhân vật Luân, tác giả không chỉ thể hiện niềm cảm phục sâu sắc mà còn khẳng định sức sống mãnh liệt của lòng yêu nước trong những năm tháng chiến tranh khốc liệt.
Câu 2: Bài văn nghị luận về lòng yêu nước của người trẻ hiện nay: Lòng yêu nước vốn là dòng máu nóng chảy trong huyết quản của mỗi người dân Việt Nam từ bao đời nay. Nếu như trong chiến tranh, lòng yêu nước là sự hy sinh xương máu thì ngày nay, giữa thời bình và hội nhập, khái niệm ấy lại mang những sắc thái mới mẻ nhưng không kém phần quan trọng, đặc biệt là đối với thế hệ trẻ, những chủ nhân tương lai của đất nước. Lòng yêu nước của người trẻ hiện nay trước hết có thể hiểu là tình yêu, niềm tự hào và ý thức trách nhiệm đối với Tổ quốc. Đó không nhất thiết phải là những hành động lớn lao, vĩ đại mà hiện hữu ngay trong những việc làm giản đơn thường nhật. Biểu hiện tích cực nhất của lòng yêu nước hôm nay chính là tinh thần nỗ lực học tập, rèn luyện để nâng cao tri thức. Nhiều bạn trẻ đã không ngừng sáng tạo, mang trí tuệ Việt vươn ra tầm thế giới trong các lĩnh vực giáo dục, kinh tế, công nghệ. Bên cạnh đó, lòng yêu nước còn là sự trân trọng giá trị văn hóa truyền thống, là hành động bảo vệ chủ quyền quốc gia trên không gian mạng và ý thức giữ gìn bản sắc dân tộc trước làn sóng toàn cầu hóa. Những hoạt động thiện nguyện, sự sẻ chia với cộng đồng của thanh niên trong các chiến dịch "Mùa hè xanh" hay cứu trợ thiên tai cũng chính là những đóa hoa tươi thắm của tinh thần yêu nước thời đại mới. Tuy nhiên, bên cạnh những tấm gương sáng, vẫn còn một bộ phận người trẻ tỏ ra thờ ơ, vô cảm với lịch sử và văn hóa dân tộc. Đáng ngại hơn là tình trạng chạy theo lối sống thực dụng, ích kỷ, thậm chí có những nhận thức sai lệch về chủ quyền đất nước trên các mạng xã hội. Một số bạn trẻ còn thiếu bản lĩnh, dễ bị lôi kéo bởi các trào lưu giải trí độc hại hoặc có thái độ "yêu nước giả tạo" cốt để đánh bóng tên tuổi. Nguyên nhân một phần đến từ sự tác động tiêu cực của thông tin đa chiều chưa qua kiểm duyệt và sự khô khan trong cách giáo dục truyền thống hiện nay. Thực tế, lòng yêu nước không phải là điều gì đó xa vời dành riêng cho những người có điều kiện. Mỗi người trẻ cần hiểu rằng: bảo vệ chủ quyền quốc gia trên mạng, giới thiệu một món ăn đặc sản quê hương với bạn bè quốc tế, hay đơn giản là làm tốt công việc của mình đều là những hành động yêu nước thiết thực. Tóm lại, lòng yêu nước của tuổi trẻ chính là động lực mạnh mẽ nhất để xây dựng một Việt Nam hùng cường. Mỗi chúng ta cần không ngừng bồi đắp tri thức, rèn luyện đạo đức và giữ vững niềm tin vào những giá trị tốt đẹp của dân tộc. Hãy để lòng yêu nước dẫn lối cho mọi hành động, để tuổi trẻ trở thành quãng thời gian cống hiến rực rỡ nhất cho quê hương.
Câu 1 : Thể loại của văn bản trên là: Nhật ký. Câu 2 : Người viết sử dụng ngôi kể thứ nhất Câu 3 : Đặc điểm của ngôn ngữ thân mật trong văn bản được thể hiện qua các phương diện: Sử dụng khẩu ngữ, từ ngữ dân dã: Cách gọi thời gian "mười tuổi đầu", "mười lăm tuổi đầu" và các tình thái từ như "hử", "em nghĩ gì hử em?". Sử dụng các câu rút gọn, câu nghi vấn mang tính chất tâm tình như một lời đối thoại trực tiếp "Còn Luân, em nghĩ gì hử em?" tạo cảm giác gần gũi như đang trò chuyện với một người em thân thiết. Câu 4 : Các chi tiết thể hiện tính xác thực: Thời gian cụ thể: 11.7.68. Địa danh có thật: Phổ Vinh (một xã thuộc huyện Đức Phổ, Quảng Ngãi). Con người thật: Luân (người chiến sĩ), bác sĩ Đặng Thùy Trâm. Sự kiện: Cuộc trò chuyện đêm khuya giữa hai chị em và những chi tiết về cuộc đời làm cách mạng của Luân (băng rào ấp chiến lược, tham gia du kích). Tác dụng: Giúp người đọc tin tưởng vào tính chân thực của câu chuyện, làm tăng giá trị lịch sử và sức thuyết phục của những dòng nhật ký, đồng thời khắc họa rõ nét sự khốc liệt của chiến tranh. Câu 5 : Qua văn bản, bài học quý giá nhất mà em rút ra chính là lòng biết ơn và trách nhiệm của thế hệ trẻ đối với hòa bình dân tộc. Hình ảnh nhân vật Luân, một chàng trai mới mười tuổi đã biết làm cách mạng chính là biểu tượng cho ý chí kiên cường và lý tưởng sống cao đẹp của thế hệ cha anh. Từ đó, em nhận thấy mình cần phải trân trọng cuộc sống tự do hiện tại, bởi nó được đánh đổi bằng xương máu và tuổi xuân của bao người đi trước. Đồng thời, văn bản còn nhắc nhở chúng ta phải luôn nuôi dưỡng niềm tin và hy vọng, dù trong hoàn cảnh khó khăn nhất, để sống một cuộc đời ý nghĩa và có ích cho Tổ quốc.
Câu 1: Thể thơ của văn bản là: Thất ngôn tứ tuyệt Đường luật. Câu 2: Bài thơ viết theo luật Bằng của thơ Đường Câu 3: Biện pháp tu từ mà em ấn tượng liệt kê: "Núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió". => Tác dụng: -Về nghệ thuật: tạo nhịp điệu, tăng sức gợi hình giúp người đọc dễ dàng "nhìn thấy" hình ảnh thiên nhiên hiện lên sinh động. Giúp câu văn trở nên logic, mạch lạc hơn. -Về nội dung: Tái hiện lại thế giới thẩm mỹ của thơ xưa nơi vẻ đẹp tâm hồn gắn liền với sự giao hòa cùng tạo vật.Qua việc liệt kê, Bác ngầm khẳng định nghệ thuật không thể chỉ là sự hưởng lạc trong vẻ đẹp thiên nhiên mà phải có trách nhiệm với thực tại. Người chiến sĩ yêu cái đẹp của "hoa, trăng, gió" nhưng không quên nhiệm vụ cứu nước. Câu 4: Theo em, tác giả cho rằng: "Hiện đại thi trung ưng hữu thiết, Thi gia dã yếu hội xung phong" Vì trong hoàn cảnh đất nước đang có chiến tranh, vai trò của văn chương đã thay đổi thơ ca phải là vũ khí sắc bén, có sức mạnh cổ vũ tinh thần, bồi đắp ý chí kiên cường cho con người. Nhà thơ không phải người ngoài cuộc mà còn là người chiến sĩ tiên phong trên mặt trận văn hóa, dùng ngòi bút để phụng sự Tổ quốc. Câu 5: cấu tứ của bài thơ: Bài thơ có cấu tứ vận động từ "vị nghệ thuật" sang "vị nhân sinh", từ cổ điển đến hiện đại. Sự chuyển biến từ vẻ đẹp tĩnh lặng của thiên nhiên sang sự mạnh mẽ của chất thép tạo nên một chỉnh thể thống nhất: người chiến sĩ cách mạng chính là một nghệ sĩ có tâm hồn yêu thiên nhiên tha thiết nhưng có ý chí sắt đá vượt lên hoàn
Câu 1: Nhân vật lão Goriot trong đoạn trích tiểu thuyết "Lão Goriot" của H. Balzac là một hình tượng bi thảm, hiện thân cho tình phụ tử vĩ đại nhưng lạc lối trong một xã hội nơi các giá trị cá nhân và lợi ích riêng được đặt lên trên hết. Bi kịch của lão nằm ở sự đối đầu giữa một trái tim vị tha tột cùng và những đứa con bị tha hóa bởi sức nặng của đồng tiền. Lão đã "rút gan rút ruột" để đưa các con vào giới thượng lưu, nhưng cuối đời lại phải nằm chờ chết trong căn phòng trọ tồi tàn, cô độc. Tâm trạng của lão diễn biến đầy phức tạp, từ sự tỉnh ngộ đau đớn, nguyền rủa sự tàn nhẫn của các con, đến khát vọng mãnh liệt được nhìn thấy chúng lần cuối. Hình ảnh lão vuốt chiếc chăn như vuốt mái tóc con là một chi tiết đắt giá, cho thấy tình yêu con trong lão đã trở thành một thứ bản năng, một "tôn giáo" không gì lay chuyển nổi. Qua cái chết bi thảm của lão, Balzac không chỉ ca ngợi tình cha cao cả mà còn đanh thép tố cáo một xã hội mà ở đó, các giá trị nhân bản thiêng liêng nhất cũng bị đồng tiền nghiền nát. Lão Goriot chính là nạn nhân đáng thương nhất của một thời đại mà lòng hiếu thảo đã bị lòng tham và sự phù hoa nuốt chửng. Câu 2: Nhà văn George Orwell từng phát biểu: "Mỗi thế hệ đều nghĩ rằng mình thông minh hơn thế hệ trước và khôn ngoan hơn thế hệ sau". Câu nói ấy phần nào lý giải nguyên nhân của khoảng cách thế hệ, sự khác biệt và xa cách của cha mẹ và con cái trong cách nhìn nhận thế giới và trải nghiệm sống. Trong nhịp sống hối hả của thế kỷ 21, khi công nghệ lên ngôi và những giá trị vật chất được đề cao, con người dường như đang dần xa cách nhau hơn. Đáng buồn thay, sự rạn nứt ấy không chỉ xảy ra giữa những người lạ, mà còn len lỏi vào tận cùng ngõ ngách của mỗi gia đình nơi vốn dĩ là bến đỗ bình yên nhất. Sự xa cách giữa cha mẹ và con cái trong xã hội hiện đại đã và đang trở thành một vấn đề nhức nhối, để lại nhiều hệ lụy cho tâm hồn mỗi cá nhân. Sự xa cách này không khó để nhận ra. Đó là những bữa cơm gia đình vắng lặng tiếng cười, thay vào đó là ánh sáng phản chiếu từ màn hình điện thoại của mỗi thành viên. Cha mẹ mải mê với công việc, con cái đắm chìm trong thế giới ảo. Những cuộc trò chuyện giữa hai thế hệ cứ thế thưa thớt dần, hoặc nếu có cũng dễ dàng kết thúc bằng những màn tranh cãi gay gắt vì bất đồng quan điểm. Cánh cửa phòng của con cái thường xuyên đóng chặt, không chỉ là ngăn cách về vật lý mà còn là rào cản ngăn đôi hai thế giới tâm hồn. Đầu tiên phải kể đến là áp lực của cuộc sống mưu sinh hằng ngày. Cha mẹ quay cuồng với cơm áo gạo tiền để mang lại điều kiện sống tốt nhất cho con, nhưng lại vô tình quên mất rằng con cái cần sự hiện diện của họ hơn là những món quà đắt tiền. Ngược lại, con cái cũng chịu áp lực học hành, thi cử nặng nề, khiến chúng không còn thời gian và tâm trí để chia sẻ cùng cha mẹ. Bên cạnh đó, khoảng cách thế hệ cũng là một yếu tố tất yếu. Sự khác biệt về tư duy, cách tiếp nhận công nghệ và lối sống khiến đôi bên khó tìm được tiếng nói chung. Cha mẹ thường lấy kinh nghiệm quá khứ để áp đặt, trong khi con cái lại muốn khẳng định cái tôi cá nhân và sự tự do của mình. Hậu quả của sự xa cách này thật khó lường. Khi không tìm được sự đồng cảm từ người thân, con cái dễ rơi vào trạng thái cô đơn, trầm cảm hoặc tìm đến những mối quan hệ độc hại bên ngoài để khỏa lấp khoảng trống. Gia đình lúc này chỉ còn là nơi sinh sống tạm thời chứ không còn là "tổ ấm" đúng nghĩa, nơi nuôi dưỡng tâm hồn và che chở cho mỗi thành viên trước giông bão của cuộc đời. Để hàn gắn vết nứt này, quan trọng nhất chính là sự lắng nghe và thấu hiểu. Cha mẹ cần học cách làm bạn cùng con, thay vì đóng vai một người "phán xử" hay "ra lệnh". Hãy dành thời gian thực sự chất lượng cho con, dù chỉ là 30 phút mỗi ngày không điện thoại, không công việc. Con cái cũng cần thấu hiểu cho nỗi vất vả của cha mẹ, chủ động chia sẻ những suy nghĩ, cảm xúc của mình để cha mẹ có cơ hội được bước vào thế giới của con. Tóm lại, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái là một thực trạng đáng báo động nhưng không phải là không thể cứu vãn. Gia đình là tế bào của xã hội, nếu tế bào ấy không khỏe mạnh, xã hội cũng khó lòng bền vững. Đừng để những bức tường vô hình ngăn cách tình thâm. Hãy học cách yêu thương bằng sự thấu hiểu, bởi suy cho cùng, gia đình là điều quý giá nhất mà chúng ta có được trong đời.
Câu 1. Ngôi kể trong văn bản là ngôi thứ ba. Câu 2. Đề tài của văn bản là: bi kịch về tình phụ tử trong một xã hội mà tình người bị tha hóa bởi lối sống thượng lưu. Câu 3. Cảm nhận của em về lời nói của lão Goriot: "Con phải yêu quý cha mẹ con... Ta luôn thấy khát nhưng không bao giờ ta được uống. Ta đã sống như thế trong suốt mười năm qua." là : một nỗi đau tinh thần sâu sắc. Lão "khát" tình thương. Suốt 10 năm, lão đem tất cả tiền bạc, linh hồn để cung phụng các con nhưng cái lão nhận về chỉ là sự ghẻ lạnh, đây không chỉ là nỗi đau cá nhân mà còn là lời tố cáo đanh thép một xã hội mà lợi ích cá nhân được đặt lên trên hết, nơi mà tình phụ tử thiêng liêng cũng bị đem ra làm món hàng trao đổi và bị vứt bỏ khi không còn giá trị lợi dụng. Câu 4. Lý do lão Goriot khao khát gặp các con ngay sau khi nguyền rủa chúng là: đây là bản năng của những người làm cha mẹ luôn dành tình yêu thương cho con vô điều kiện. Lời nguyền rủa là phản ứng của sự bùng nổ của lý trí khi bị dồn vào đường cùng của nỗi đau và sự bất công. Nhưng khi đối diện với cái chết, bản năng người cha lại trỗi dậy mạnh mẽ hơn tất cả. Với lão, được nhìn thấy con, được "vuốt tóc" chúng là niềm hạnh phúc cuối cùng có thể xoa dịu mọi vết thương. Sự mâu thuẫn này càng làm nổi bật tính cách hy sinh đến mức tôn thờ của nhân vật. Câu 5. Tình cảnh cuối đời của lão là một bi kịch điển hình cho sự băng hoại đạo đức của xã hội. Lão chết trong sự cô độc, nghèo khổ tột cùng dù đã từng là một triệu phú. Cái chết của lão không chỉ là sự kết thúc của một kiếp người, mà còn là bản cáo trạng đanh thép đối với xã hội tư bản nơi mà quan hệ gia đình dần bị chặt đứt bởi sức mạnh của đồng tiền.