Dương Thị Hồng

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Dương Thị Hồng
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

1. Phương trình phản ứng: Fe+2HCl→FeCl 2 ​ +H 2 ​ 2. Tính toán: Số mol Fe: n Fe ​ = 56 8,96 ​ =0,16 mol Theo phương trình: n H 2 ​ ​ =n Fe ​ =0,16 mol Thể tích khí H 2 ​ ở điều kiện chuẩn (áp suất 1 bar, nhiệt độ 25°C): V=0,16×24,79=3,9664 lít

​Có 5 yếu tố chính ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng: ​

1:Nồng độ: Khi tăng nồng độ chất phản ứng, số va chạm có hiệu quả giữa các phân tử tăng lên \rightarrow Tốc độ phản ứng tăng.

2 ​Nhiệt độ: Khi tăng nhiệt độ, các phân tử chuyển động nhanh hơn, năng lượng va chạm tăng \rightarrow Tốc độ phản ứng tăng. (Thường tăng 10°C thì tốc độ tăng 2-4 lần).

3 ​Áp suất (đối với chất khí): Khi tăng áp suất, khoảng cách giữa các phân tử khí giảm lại (tương đương tăng nồng độ) \rightarrow Tốc độ phản ứng tăng.

4​Diện tích bề mặt (đối với chất rắn): Khi chia nhỏ chất rắn (nghiền nhỏ, đập vụn), diện tích tiếp xúc giữa các chất phản ứng tăng lên \rightarrow Tốc độ phản ứng tăng. ​

5Chất xúc tác: Là chất làm giảm năng lượng hoạt hóa của phản ứng nhưng không bị tiêu hao sau phản ứng \rightarrow Tốc độ phản ứng tăng.

Nồng độ: Tăng nồng độ chất phản ứng → tăng số va chạm hiệu quả → tăng tốc độ phản ứng. Nhiệt độ: Tăng nhiệt độ → các phân tử chuyển động nhanh, năng lượng lớn → tăng số va chạm hiệu quả → tăng tốc độ phản ứng. Áp suất (chất khí): Tăng áp suất → các phân tử gần nhau hơn (tăng nồng độ) → tăng tốc độ phản ứng. Diện tích tiếp xúc (chất rắn): Tăng diện tích tiếp xúc (nghiền nhỏ) → tăng khả năng va chạm → tăng tốc độ phản ứng. Chất xúc tác: Giảm năng lượng hoạt hóa của phản ứng → tăng tốc độ phản ứng (nhưng không bị biến đổi sau phản ứng).


P (Z = 15): 1s22s22p63s23p3 Þ P có 5 electron hóa trị cần thêm 3 electron để đạt octet.

H (Z = 1): 1s1 Þ H có 1 electron hóa trị cần thêm 1 electron để đạt octet.

Khi hình thành liên kết, P góp chung 3 electron với 3 electron của 3 H ⇒ Trong PH3, xung quanh P có 8 electron giống khí hiếm Ar còn 3 H đều có 2 electron giống khí hiếm He.

Vận dụng quy tắc octet để giải thích sự tạo thành liên kết hóa học trong phân tử phosphine (PH3). Biết P (Z = 15); H (Z = 1). (ảnh 1)

P (Z = 15): 1s22s22p63s23p3 Þ P có 5 electron hóa trị cần thêm 3 electron để đạt octet.

H (Z = 1): 1s1 Þ H có 1 electron hóa trị cần thêm 1 electron để đạt octet.

Khi hình thành liên kết, P góp chung 3 electron với 3 electron của 3 H ⇒ Trong PH3, xung quanh P có 8 electron giống khí hiếm Ar còn 3 H đều có 2 electron giống khí hiếm He.

Vận dụng quy tắc octet để giải thích sự tạo thành liên kết hóa học trong phân tử phosphine (PH3). Biết P (Z = 15); H (Z = 1). (ảnh 1)