Nguyễn Thành Long
Giới thiệu về bản thân
Trong dòng chảy của văn học hiện đại, có những tác phẩm không cần đao to búa lớn nhưng vẫn đủ sức lay động trái tim người đọc bằng những chi tiết đời thường nhất. Truyện ngắn “Bát phở” của Phong Điệp là một tác phẩm như thế. Chỉ qua một khung cảnh ngắn ngủi tại quán phở Hà Nội, tác giả đã khắc họa thành công bức tranh về tình phụ tử thiêng liêng và nỗi nhọc nhằn của những người nông dân nghèo.
Chủ đề xuyên suốt của tác phẩm chính là sự hy sinh thầm lặng của cha mẹ dành cho con cái. Hình ảnh hai người cha nông dân với bộ quần áo "không còn rõ màu sắc" bước vào quán phở sang trọng tạo nên một sự đối lập xót xa. Họ tính toán từng đồng, từng ngày thuê trọ, lo lắng từ con bò sắp đẻ đến mùa vải sụt giá, nhưng lại sẵn sàng gọi cho con bát phở ngon nhất, thêm cả trứng "cho chắc bụng". Câu nói: "Về đến quê rồi, chúng nó thích ăn gì, tha hồ ăn. Chứ trên này, chặc... chặc..." không chỉ là sự tiết kiệm mà còn là một lời nói dối đầy yêu thương để các con yên tâm ăn ngon.
Cái hay của Phong Điệp còn nằm ở việc miêu tả thái độ của những đứa con. Chúng không hào hứng, không khen ngon, mà "cặm cụi" ăn trong sự lặng lẽ. Đó là sự im lặng của sự thấu hiểu, của nỗi đau đáu khi thấy cha mình phải lắt lay đếm từng tờ tiền lẻ để trả cho một bữa ăn xa xỉ nơi phố thị. Câu văn cuối cùng: "Cuộc đời này, chúng nợ những người cha hơn thế nhiều..." chính là thông điệp nhân văn sâu sắc nhất mà tác giả muốn gửi gắm.
Về nghệ thuật, Phong Điệp đã rất thành công khi lựa chọn nhân vật "tôi" làm người dẫn chuyện. Điểm nhìn từ một người khách lạ giúp câu chuyện giữ được sự khách quan nhưng vẫn đầy ắp cảm xúc. Những chi tiết nhỏ như cái ví vải bông cũ kỹ hay hình ảnh hai người cha ngồi nhìn con ăn đã tạo nên sức ám ảnh lớn. Lối viết giản dị, không cầu kỳ về ngôn từ nhưng lại rất sắc sảo trong việc quan sát tâm lý đã giúp "Bát phở" chạm đến những ngóc ngách sâu kín nhất của lòng trắc ẩn.
Tựu trung lại, "Bát phở" không chỉ là một câu chuyện về một món ăn, mà là câu chuyện về tình người, về những hy sinh không lời của cha mẹ. Tác phẩm nhắc nhở mỗi chúng ta về giá trị của sự tử tế và lòng biết ơn trong cuộc sống bộn bề này.
Câu 1:
Văn bản là một bài phê bình văn học, bàn về vẻ đẹp nội dung và nghệ thuật của bài thơ "Tiếng hát mùa gặt" (Nguyễn Duy). Cụ thể, tác giả Trần Hoà Bình phân tích bức tranh mùa gặt sống động ở nông thôn miền Bắc và những cung bậc cảm xúc, sự trân trọng của người nông dân đối với hạt lúa.
Câu 2:
Câu văn nêu luận điểm của đoạn (3) là câu đầu tiên:
"Chưa hết, không gian mùa gặt không chỉ được mở ra trên những cánh đồng ban ngày, nó còn hiện lên ở trong thôn xóm buổi đêm."
Câu 3:
a. Thành phần biệt lập: "hình như" (Thành phần tình thái - thể hiện sự phỏng đoán, chưa chắc chắn).
b. Thành phần biệt lập: "người ơi" (Thành phần gọi - đáp - dùng để thiết lập hoặc duy trì quan hệ giao tiếp).
Câu 4:
Cách trích dẫn: Tác giả sử dụng cả trích dẫn trực tiếp (đặt trong ngoặc kép như: "phả", "cánh cò dẫn gió", "liếm ngang chân trời") và trích dẫn gián tiếp khi nhắc lại các ý tưởng hình ảnh trong thơ.
Tác dụng: Tăng tính thuyết phục và độ tin cậy cho những lời bình luận.
• Giúp người đọc dễ dàng đối chiếu giữa lời bình và nguyên tác bài thơ.
• Làm nổi bật sự tinh tế trong cách dùng từ của Nguyễn Duy (đặc biệt là động từ "phả").
Câu 5:
Vai trò:
• Lí lẽ: Làm rõ tâm trạng "cả nghĩ" và hai thái cực cảm xúc (xon xao, náo nức đối lập với lo xa, đằm xuống) của người nông dân.
• Bằng chứng (Các câu thơ): Minh chứng cụ thể cho lòng trắc ẩn, sự nâng niu của con người trước thành quả lao động ("thân rơm rách để hạt lành lúa ơi").
• Kết nối: Chúng phối hợp để thể hiện sâu sắc luận điểm: Bài thơ không chỉ tả cảnh mà còn tả "tình", một cái tình nặng nề nghĩa tình với đồng ruộng của người nông dân.
Câu 6:
• Cách dùng từ giàu hình ảnh: Tác giả không chỉ phê bình khô khan mà dùng ngôn từ rất mượt mà, đầy cảm xúc (như: "thiên nhiên chợt có hồn", "nồng nẩm", "nung nấu").
• Sự thấu cảm sâu sắc: Tác giả không chỉ phân tích câu chữ mà còn đọc được cả "tiếng lòng" của nhân vật trữ tình, giúp người đọc cảm thấy gần gũi với hồn quê Việt Nam.
• Lập luận chặt chẽ: Đi từ không gian ban ngày đến ban đêm, từ cảnh vật đến tâm hồn con người, tạo nên một mạch cảm xúc logic và toàn diện.
Trong dòng chảy của thơ ca kháng chiến chống Pháp, hình ảnh anh bộ đội Cụ Hồ và tình quân dân luôn là nguồn cảm hứng bất tận. Một trong những tác phẩm tiêu biểu, chân thực và cảm động nhất về đề tài này chính là bài thơ "Bộ đội về làng" của nhà thơ Hoàng Trung Thông. Với ngôn ngữ mộc mạc và hình ảnh bình dị, bài thơ đã khắc họa thành công niềm vui vỡ òa và sự gắn bó máu thịt giữa quân và dân.
Về chủ đề, bài thơ tập trung ca ngợi tình quân dân thắm thiết như cá với nước. Tác phẩm tái hiện khoảnh khắc các anh chiến sĩ trở về làng sau những ngày dài chiến đấu ở "rừng sâu". Đó không chỉ là cuộc gặp gỡ thông thường mà là sự đoàn tụ của những người thân trong gia đình. Chủ đề này được thể hiện xuyên suốt qua các khổ thơ, từ không khí đón tiếp náo nhiệt đến những giây phút tâm tình ấm áp bên bếp lửa gia đình.
Mở đầu bài thơ, tác giả sử dụng điệp khúc "Các anh về" như một tiếng reo vui đầy hân hoan:
"Các anh về / Mái ấm nhà vui / Tiếng hát câu cười / Rộn ràng xóm nhỏ."
Sự xuất hiện của các anh bộ đội đã làm thay đổi hoàn toàn diện mạo của xóm nghèo. Không khí trở nên "tưng bừng", "rộn ràng". Đối tượng đón tiếp các anh thật đa dạng: là "lớp lớp đàn em hớn hở", là "mẹ già bịn rịn áo nâu". Hình ảnh mẹ già "bịn rịn" là một chi tiết cực kỳ đắt giá, nó diễn tả sự xúc động, yêu thương sâu sắc mà người mẹ dành cho những đứa con đi chiến đấu nay mới trở về.
Đến khổ thơ tiếp theo, cái "nghèo" của làng quê hiện lên qua hình ảnh "Mái lá nhà tre", "Nhà lá đơn sơ". Thế nhưng, trong cái đơn sơ ấy lại chứa đựng một "Tấm lòng rộng mở". Tình quân dân được cụ thể hóa bằng những hình ảnh rất đời thường:
"Nồi cơm nấu dở / Bát nước chè xanh / Ngồi vui kể chuyện tâm tình bên nhau."
Sự chân thành không nằm ở mâm cao cỗ đầy, mà ở bát nước chè xanh chát ngọt, ở nồi cơm đang nấu dở cũng sẵn sàng nhường nhịn, sẻ chia. Các anh bộ đội và người dân ngồi bên nhau, xóa tan mọi khoảng cách, cùng kể cho nhau nghe chuyện chiến khu, chuyện xóm làng.
Về đặc sắc nghệ thuật, bài thơ thành công nhờ thể thơ tự do kết hợp nhịp điệu linh hoạt, tạo nên âm hưởng vui tươi, khỏe khoắn như bước chân hành quân.
Ngôn ngữ thơ: Vô cùng giản dị, gần gũi với lời ăn tiếng nói hằng ngày của người nông dân nhưng lại có sức gợi cảm lớn (các từ láy: rộn ràng, hớn hở, bịn rịn, xôn xao). Biện pháp điệp cấu trúc: Cụm từ "Các anh về" được lặp lại nhiều lần không chỉ nhấn mạnh sự kiện chính mà còn tạo nên mạch cảm xúc dâng trào, thể hiện sự mong đợi và chào đón nồng nhiệt của dân làng. Hình ảnh hoán dụ và chọn lọc: "Áo nâu", "mái lá", "bát nước chè" là những biểu tượng của làng quê Việt Nam, giúp bài thơ vừa mang tính khái quát, vừa mang hơi thở ấm áp của đời sống kháng chiến.
Qua bài thơ "Bộ đội về làng", Hoàng Trung Thông đã dựng lên một bức tranh đẹp về tình quân dân trong kháng chiến. Bài thơ không chỉ ca ngợi hình ảnh anh bộ đội Cụ Hồ mà còn là lời khẳng định: sức mạnh của cuộc kháng chiến chính là sự đồng lòng, gắn bó giữa tiền tuyến và hậu phương. Tác phẩm vẫn giữ nguyên giá trị nhân văn sâu sắc, khơi gợi trong lòng người đọc niềm tự hào về truyền thống yêu nước của dân tộc.
Câu 1:
Cung cấp những kiến thức cơ bản về bão, bao gồm: khái niệm, đặc điểm của mắt bão, nguyên nhân hình thành (do tác động tự nhiên và con người) và những hậu quả nặng nề mà bão gây ra.
Câu 2:
Bão là hệ thống thời tiết xoáy thuận nhiệt đới quy mô lớn, sức phá hủy cao với gió mạnh và mưa lớn, trong khi mắt bão là tâm điểm của xoáy thuận đó, có đặc điểm trái ngược là trời quang, gió nhẹ và áp suất rất thấp. Sự khác nhau chính nằm ở cường độ thời tiết: xung quanh mắt bão (thành bão) là nơi tàn phá khủng khiếp nhất, còn trong mắt bão lại yên bình.
Câu 3:
a. Thành phần biệt lập: (mắt bão lỗ kim). Đây là thành phần phụ chú, dùng để giải thích rõ hơn cho cụm từ "mắt bão siêu nhỏ".
b. Kiểu câu theo mục đích nói: Câu trần thuật (dùng để kể, xác định thực tế về những ký ức và hậu quả của bão).
Câu 4:
Cách triển khai: Tác giả triển khai thông tin theo quan hệ nhân quả và phân loại đối tượng (nguyên nhân chủ quan từ con người và nguyên nhân khách quan từ tự nhiên). Các bước hình thành được trình bày theo trình tự thời gian/tiến trình (ánh sáng mặt trời -> bốc hơi -> ngưng tụ -> tạo xoáy).
Nhận xét: Cách trình bày này rất khoa học, logic và dễ hiểu. Việc chia rõ nguyên nhân giúp người đọc không chỉ nắm được cơ chế vật lý mà còn ý thức được trách nhiệm của con người trong việc biến đổi khí hậu.
Câu 5:
Văn bản có sử dụng hình ảnh minh họa về mắt bão và thành mắt bão.
• Tác dụng: Giúp người đọc dễ dàng hình dung cụ thể về cấu trúc của một cơn bão mà lời văn khó diễn tả hết; làm cho thông tin trở nên trực quan, sinh động và tăng tính thuyết phục cho một văn bản thông tin khoa học.
Câu 6:
Trước những hậu quả khốc liệt của bão lũ, người trẻ chúng ta đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu thiệt hại từ thiên tai. Trước hết, mỗi cá nhân cần chủ động nâng cao ý thức bảo vệ môi trường bằng những hành động nhỏ như trồng cây xanh và hạn chế rác thải nhựa để giảm bớt sự nóng lên toàn cầu. Bên cạnh đó, việc trang bị kỹ năng sinh tồn và cập nhật kiến thức về phòng chống thiên tai là vô cùng cần thiết để bảo vệ bản thân và gia đình. Chúng ta cũng cần tích cực tham gia vào các hoạt động tuyên truyền, lan tỏa thông điệp bảo vệ trái đất đến cộng đồng. Khi bão lũ xảy ra, tinh thần tương thân tương ái, sẵn sàng giúp đỡ những hoàn cảnh khó khăn chính là sức mạnh giúp xã hội nhanh chóng phục hồi. Chỉ có hành động quyết liệt từ hôm nay, thế hệ trẻ mới có thể góp phần tạo nên một tương lai an toàn hơn trước sự giận dữ của thiên nhiên.
Câu 1:
Truyện ngắn "Bố tôi" của Nguyễn Ngọc Thuần đã khắc họa thành công hình ảnh người bố miền núi chất phác, hiền hậu và giàu tình thương. Dù sống nơi núi đồi hiểm trở, vất vả làm nương rẫy và bản thân không biết chữ, ông vẫn dành sự quan tâm tuyệt đối cho người con đang học xa nhà. Hình ảnh người cha đi chân đất, mặc chiếc áo phẳng phiu nhất mỗi cuối tuần xuống núi nhận thư con đã minh chứng cho một tình yêu tần tảo, nâng niu. Bằng nghệ thuật khắc họa qua hành động và ngôi kể thứ nhất xúc động, nhà văn cho ta thấy một người cha dù không đọc được mặt chữ vẫn thấu hiểu tâm tư con bằng nhịp đập trái tim. Sự ra đi bất ngờ của ông ở cuối truyện tạo nên dư âm nghẹn ngào về một tình phụ tử vĩnh cửu. Tác phẩm không chỉ tôn vinh vẻ đẹp cao quý của người cha mà còn nhắc nhở mỗi chúng ta phải sống hiếu thảo và trân trọng cha mẹ khi còn có thể.
Câu 2:
Hiện nay bên cạnh việc đối mặt với sự ô nhiễm trầm trọng của môi trường hay hiện tượng hiệu ứng nhà kính… thì Trái Đất của chúng ta còn đang phải đối mặt với một hiện tượng đáng lo ngại nữa đó chính là hiện tượng băng tan ở cả 2 cực (Bắc cực và Nam cực). Biến đổi khí hậu trên trái đất khiến băng tan nhanh chóng và mực nước biển dâng cao. Việc này vô cùng nghiêm trọng. Thậm chí có thể khiến nhiều thành phố ven biển biến mất. Trong đó có cả những thành phố thuộc Việt Nam.
Trái Đất nóng lên toàn cầu là do việc phát thải lượng lớn khí metan quá mức cho phép ở ngưỡng giới hạn nhất định từ Bắc Cực và các vùng đất ẩm ướt. Mà khí metan chính là loại khí nhà kính giữ nhiệt.
Hiện tượng núi lửa phun trào cũng là một trong những nguyên nhân gây ra hiện tượng băng tan. Bởi với khối lượng hàng tấn tạo thành tro bụi mỗi lần phun trào. Đây chính là 1 trong những nguyên nhân làm cho khí hậu nóng lên toàn cầu.
Đặc biệt, khi nhiệt độ trung bình của Trái Đất nóng lên thì sẽ làm cho lượng băng ở Nam Cực và Bắc Cực tan ra. Khi lượng băng tan thì sẽ làm lộ ra lớp băng CO2 vĩnh cửu. Lớp băng này sẽ bặt đầu tham gia vào quá trình tuần hoàn CO2 trên Trái Đất. Khi đó, cây xanh sẽ ngày càng ít đi, không có khả năng để điều hòa lượng khí CO2. Vì lượng khí lúc này đã quá tải, vượt quá mức giới hạn của tự nhiên nên Trái Đất càng ngày càng nóng lên. Và cuối cùng lại lặp lại một chu kì như trên.
Nguyên nhân gây ra hiện tượng trên chủ yếu là do con người. Con người hoạt động công nghiệp xả khí thải ra môi trường, hoạt động giao thông, chặt phá rừng bừa bãi, làm khí hậu toàn cầu bị biến đổi. Các khí nhà kính bị tích lũy quá nhiều mà chủ yếu là metan và CO2. Theo đó, những khí này khi thải vào khí quyển sẽ ngăn bức xạ mặt trời phản xa ra ngoài làm cho nhiệt độ trái đất tăng lên. Một số nguyên nhân cụ thể như:
- Quá trình công nghiệp hóa
+ Do sự phát triển nhanh chóng như vũ bão của khoa học công nghệ. Cùng sự phát triển của nền kinh tế nên nhiều nhà máy xả thải trực tiếp và phun khí thải vào môi trường. Số lượng phương tiện từ xe cộ (xe máy, xe đạp, ô tô…) cũng đã thải ra một lượng lớn khí CO2.
+ Các hoạt động đốt cháy nhiên liệu hóa thạch (dầu, khí đốt, than đá…). Cùng các loại khí thải khác nên lượng nhiệt bị giữ lại ở bầu khí quyển.
+ Khi lượng khí CO2 có nhiều trong bầu khí quyển do ánh nắng Mặt Trời chiếu vào. Làm tăng nhiệt độ của bề mặt Trái Đất.
- Rừng bị tàn phá
+ Nếu như khí CO2 thải ra thì theo quy luật tự nhiên sẽ được cây xanh quang hợp. Để cung cấp lượng oxi cần thiết cho con người. Tuy nhiên, số lượng cây xanh đã bị tàn phá hết nên đã không thể phân giải hết lượng khí CO2 trong môi trường. Khiến cho Trái Đất càng ngày càng nóng lên rõ rệt.
+ Diện tích rừng bị tàn phá ngày càng rộng nên tia nắng Mặt Trời chiếu xuống Trái Đất không có tầng lá xanh của cây chặn lại. Nên khi chiếu xuống mặt đất sẽ hình thành nên những vùng đất khô cằn, nóng như hoang mạc. Mùa mưa không có rừng để giữ nước lại nên sẽ gây lũ lụt còn mùa khô thì xảy ra hạn hán.
Điều đó gây nên những thay đổi về khí hậu làm ảnh hưởng rất nhiều đến môi trường sống, bầu khí quyển và khí hậu nói chung. Không những thế nó còn làm ảnh hưởng đến hệ sinh thái. Và tác động trực tiếp đến đời sống của con người.
- Biến đổi khí hậu
Khoảng hàng trăm triệu tấn khí mêtan, đang bị nhốt dưới tầng đóng băng vĩnh cửu ở Bắc Cực. Một trong những mối lo ngại lớn nhất là: hiện tượng băng tan vào mùa hè ở biển Bắc Cực, và nhiệt độ gia tăng nhanh chóng trên toàn bộ khu vực, sẽ làm cho lượng khí mêtan không lồ đang bị mắc kẹt có thể bất ngờ phát thải vào khí quyển, dẫn đến sự biến đổi khí hậu (trên phạm vi toàn cầu) nhanh chóng và nghiêm trọng.
- Nắng nóng kéo dài
Các đợt nắng nóng kéo dài khiến đất đai khô cằn, gây ra tình trạng khan hiếm nước sạch, cháy rừng lan rộng mất kiểm soát, bão bụi và lũ quét. Ở nhiều nơi trên thế giới, việc thiếu nước dẫn tới bệnh dịch nghiêm trọng. Trái lại, mưa lớn khiến sông hồ tràn nước, phá hủy nhà cửa. Làm nguồn nước uống nhiễm bẩn, rác thải lan tràn và không khí ô nhiễm. Đồng thời, điều kiện nóng ẩm cũng tạo thuận lợi cho bệnh dịch lây lan qua nước và thức ăn phát triển.
- Ảnh hưởng tới tàu thuyền qua lại trên biển
Hiện tượng băng tan sẽ tạo nên những tảng băng lớn. Làm ảnh hưởng tới tàu thuyền qua lại. Khi các con thuyền đi trên biển va phải các tảng băng trôi cò kích thước lớn sẽ làm tàu bị hư hỏng nặng. Thậm chí có thể bị nhấn chìm.
- Mực nước biển dâng cao
Các nhà khoa học đã tính toán rằng, khi toàn bộ băng trên hành tinh tan chảy vì biến đổi khí hậu. Mực nước biển sẽ tăng lên 65m. Có thể dẫn đến hiện tượng “biển lấn” – nước biển xâm nhập sâu vào trong đất liền. Dẫn đến tình trạng các vùng đất ven biển, ven sông nhiễm mặn ngày càng nhiều. Đặc biệt, nó còn thiếu cả nước ngọt cho sản xuất và sinh hoạt. Hơn nữa các đảo, quần đảo và các vùng ven biển cũng có thể sẽ bị nhấn chìm, con người sẽ mất đất, mất nhà.
Bên cạnh đó, nước biển cũng có độ axit cao hơn, phần lớn là do hấp thụ khí thải. Nếu nồng độ này tiếp tục tăng lên, hệ sinh vật dưới biển sẽ phải đối mặt với nguy cơ diệt vong lớn. Nhất là các loài có vỏ hoặc xương như thân mềm, cua, san hô,…
- Ảnh hưởng tới dộng vật
Nhiệt độ trái đất hiện nay đang làm cho các loài sinh vật biến mất hoặc có nguy cơ tuyệt chủng. Do mất môi trường sống vì đất bị hoang hóa, do nạn phá rừng và do nước biển ấm lên. Khoảng 50% các loài động thực vật sẽ đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng vào năm 2050. Nếu nhiệt độ trái đất tăng thêm từ 1,1 đến 6,4 độ C nữa. Ví dụ như là loài cáo đỏ, trước đây chúng thường sống ở Bắc Mỹ thì nay đã chuyển lên vùng Bắc cực.
- Tác động của băng tan tới con người
Và con người cũng không thể nào tránh được những hậu quả mà chính họ góp phần tạo nên. Ví dụ như bệnh dịch, thiên tai, mùa màng thất bát,… Chúng đã, đang và sẽ ảnh hưởng tới đời sống của nhân loại. Nhân loại sẽ phải đối mặt với khó khăn lớn đe dọa tới sự sống trên Trái Đất.
Câu 1: Phương thức biểu đạt chính của văn bản "Những điều thú vị về bộ phim Ba chàng ngốc sẽ làm bạn có cái nhìn khác về điện ảnh Ấn Độ" là thuyết minh.
Câu 2: Theo văn bản, ba nhân vật chính của bộ phim là Rancho, Farhan và Raju.
Câu 3:
- Thành tích nổi bật của bộ phim:
+ Có doanh thu cao nhất trong tuần mở màn tại Ấn Độ (tại thời điểm đó), giữ kỷ lục phim Bollywood sinh lời lớn nhất tuần ra mắt.
+ Gặt hái nhiều thành công tại Nhật Bản và Trung Quốc.
+ Đoạt Giải thưởng Lớn (Grand Prize) tại Video Yasan Awards; nhận đề cử Phim nước ngoài hay nhất tại giải Viện Hàn lâm Nhật Bản và Liên hoan phim quốc tế Bắc Kinh.
- Tác dụng của cách triển khai:
+ Tạo ấn tượng và thu hút sự chú ý của người đọc ngay từ đầu, khơi gợi sự tò mò, hứng thú với bộ phim.
+ Khẳng định uy tín, chất lượng và giá trị nghệ thuật của bộ phim thông qua các giải thưởng và thành công về mặt thương mại.
+ Tạo tâm thế cởi mở, người đọc đón nhận thông tin về bộ phim một cách tích cực hơn.
Câu 4: Mục đích của văn bản:
- Giới thiệu những đặc sắc về nội dung và nghệ thuật của bộ phim "Ba chàng ngốc".
- Muốn thay đổi định kiến của khán giả về điện ảnh Ấn Độ (vốn bị cho là chỉ nhảy múa, dài dòng).
- Gửi gắm những thông điệp tích cực về tình bạn, giáo dục và việc theo đuổi đam mê.
Câu 5:
Từ văn bản, em rút ra rằng trong tình bạn cần biết yêu thương, chia sẻ và giúp đỡ nhau khi khó khăn. Bạn bè nên chân thành, tôn trọng nhau và cùng động viên nhau theo đuổi ước mơ. Một tình bạn đẹp là biết hi sinh vì nhau, không ích kỉ và luôn đồng hành trong cuộc sống.