Hà Gia Bảo

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Hà Gia Bảo
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

a. Nội dung cải cách về chính trị, quân sự của Hồ Quý Ly Về chính trị:

  • Cải tổ bộ máy chính quyền: Thay thế dần các võ quan bằng các văn quan, đặc biệt là những người không thuộc dòng tộc nhà Trần.
  • Tăng cường tập quyền: Đổi tên một số đơn vị hành chính và quy định cụ thể cách làm việc của bộ máy chính quyền từ trung ương đến địa phương.
  • Quy chế quan lại: Thực hiện chế độ kiểm tra sát sao công việc của quan lại để loại bỏ những người không đủ năng lực hoặc có tư tưởng chống đối.

Về quân sự:

  • Tăng cường quân số: Thực hiện việc lập sổ hộ tịch để nắm bắt chính xác số dân, từ đó tuyển thêm nhiều binh lính.
  • Cải tiến vũ khí: Chế tạo nhiều loại vũ khí mới, tiêu biểu nhất là súng thần cơ (do Hồ Nguyên Trừng sáng tạo).
  • Phòng thủ biên giới: Xây dựng hệ thống phòng tuyến kiên cố tại các vị trí chiến lược, đặc biệt là việc xây thành nhà Hồ (Thanh Hóa) và phòng tuyến trên sông Hồng.

b. Ý nghĩa lịch sử của cuộc khởi nghĩa Lam Sơn

  • Chấm dứt sự đô hộ: Kết thúc 20 năm cai trị tàn bạo của nhà Minh, giải phóng đất nước khỏi ách thống trị của phong kiến phương Bắc.
  • Khôi phục độc lập: Giành lại hoàn toàn nền độc lập, tự chủ và chủ quyền lãnh thổ cho dân tộc Đại Việt.
  • Mở ra thời kỳ mới: Đưa đến sự thành lập của vương triều Lê sơ - một trong những vương triều phát triển rực rỡ nhất trong lịch sử phong kiến Việt Nam.
  • Bài học kinh nghiệm: Để lại nhiều bài học quý báu về nghệ thuật quân sự, tinh thần đoàn kết toàn dân và tư tưởng "lấy dân làm gốc" (nhân nghĩa).
Châu Nam Cực được mệnh danh là "cực lạnh" của thế giới với những đặc điểm nổi bật sau:
  • Lạnh giá gay gắt: Đây là nơi lạnh nhất trên Trái Đất. Nhiệt độ quanh năm luôn dưới  . Mùa đông nhiệt độ thường xuống dưới  , mùa hạ ấm hơn nhưng cũng chỉ khoảng  .
  • Nhiều gió bão: Nam Cực là nơi có nhiều gió bão nhất thế giới. Tốc độ gió thường trên   km/h, bão tuyết thường xuyên xảy ra do sự chênh lệch khí áp cao giữa vùng trung tâm và vùng ven biển.
  • Khô hạn: Lượng mưa trung bình năm rất thấp (dưới   mm), chủ yếu dưới dạng tuyết rơi. Vì vậy, nơi đây còn được gọi là "hoang mạc lạnh".
b. Các mốc lớn trong lịch sử khám phá, nghiên cứu châu Nam Cực Châu Nam Cực là lục địa được phát hiện và nghiên cứu muộn nhất:
  • Năm 1820: Hai nhà hàng hải người Nga là Bellingshausen và Lazarev đã lần đầu tiên nhìn thấy lục địa Nam Cực.
  • Ngày 14/12/1911: Đoàn thám hiểm do Roald Amundsen (người Na Uy) dẫn đầu là những người đầu tiên đặt chân đến Cực Nam địa lý.
  • Năm 1957 - 1958: Việc nghiên cứu châu Nam Cực được đẩy mạnh trên quy mô quốc tế với nhiều trạm nghiên cứu được xây dựng.
  • Năm 1959: Hiệp ước Nam Cực được ký kết bởi 12 quốc gia, quy định việc sử dụng châu lục này vì mục đích hòa bình, tự do nghiên cứu khoa học và không tranh chấp chủ quyền lãnh thổ.
Câu 1: Phân tích nhân vật giáo sư (khoảng 150 chữ) Nhân vật giáo sư trong văn bản là một người thầy thông thái, giàu lòng nhân ái và có phương pháp giáo dục vô cùng tinh tế. Thay vì dùng những lời giáo huấn khô khan để khiển trách cậu học trò đang dần xa rời tập thể, ông đã chọn cách im lặng và hành động. Hình ảnh ông dùng chiếc kẹp gắp một cục than đang cháy rực ra khỏi bếp lửa, để nó lụi tàn dần trong sự lạnh lẽo là một bài học trực quan đầy ám ảnh. Qua đó, vị giáo sư không chỉ cho thấy sự quan sát tỉ mỉ, thấu hiểu tâm lý học trò mà còn thể hiện tư duy sâu sắc về mối quan hệ giữa cá nhân và cộng đồng. Ông giúp cậu bé tự nhận ra rằng: con người chỉ có thể duy trì "ngọn lửa" nhiệt huyết và sức sống khi ở trong tập thể; nếu tách rời, ta sẽ sớm lụi tàn. Nhân vật giáo sư chính là biểu tượng của người dẫn đường tận tụy, biết cách dùng sự chiêm nghiệm để đánh thức nhận thức trong tâm hồn người khác.
Câu 2: Nghị luận về áp lực thành tích ở giới trẻ (khoảng 400 chữ) Dàn ý tóm tắt:
  • Mở bài: Dẫn dắt vấn đề và khẳng định sự tán thành với ý kiến.
  • Thân bài:
    • Thực trạng: Áp lực từ "con nhà người ta", những tấm bằng khen, kỳ vọng của cha mẹ.
    • Nguyên nhân: Tâm lý hiếu thắng của cá nhân, bệnh thành tích của xã hội/gia đình.
    • Hậu quả: Dẫn đến sự mệt mỏi, dễ bỏ cuộc khi gặp thất bại đầu đời.
  • Kết bài: Bài học nhận thức và hành động.
Trong guồng quay hối hả của xã hội hiện đại, giới trẻ đang phải đối mặt với những sức ép vô hình nhưng vô cùng nặng nề. Có ý kiến cho rằng: "Giới trẻ hiện nay thường dễ bỏ cuộc vì áp lực thành tích và kì vọng quá cao từ bản thân và gia đình". Tôi hoàn toàn tán thành với nhận định này, bởi nó đã phản chiếu một góc khuất nhức nhối trong quá trình trưởng thành của thế hệ trẻ ngày nay. Trước hết, áp lực thành tích đã trở thành một "căn bệnh" bủa vây mọi nẻo đường. Từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường, nhiều bạn trẻ đã bị cuốn vào cuộc đua của những con số, những tấm bằng khen để làm hài lòng cha mẹ hoặc để không thua kém "con nhà người ta". Khi sự kỳ vọng của gia đình trở thành một gánh nặng quá sức, mỗi bước đi của người trẻ không còn là sự khám phá đam mê mà là nỗ lực để không làm người thân thất vọng. Bên cạnh đó, chính sự cầu toàn thái quá từ bản thân – muốn thành công nhanh chóng, muốn hoàn hảo trong mắt xã hội – cũng vô tình tạo nên một cái bẫy tâm lý. Hậu quả của việc sống trong kỳ vọng quá cao là khi đối mặt với một thất bại nhỏ hay một va vấp thực tế, người trẻ dễ rơi vào trạng thái hụt hẫng, mất phương hướng và nhanh chóng buông xuôi. Họ chưa được chuẩn bị tâm thế để đối diện với nghịch cảnh vì quá mải mê theo đuổi cái mác "thành công" hào nhoáng. Sự bỏ cuộc ở đây không phải vì thiếu tài năng, mà vì sức bền tinh thần đã bị bào mòn bởi những áp lực vượt quá khả năng chịu đựng. Tuy nhiên, chúng ta cần hiểu rằng thành công không phải là một đường thẳng đi lên. Để khắc phục tình trạng này, gia đình cần là điểm tựa tinh thần thay vì là nơi tạo áp lực; còn bản thân mỗi người trẻ cần học cách chấp nhận những khiếm khuyết, đặt ra những mục tiêu phù hợp và hiểu rằng thất bại là một phần tất yếu của quá trình lớn lên. Tóm lại, áp lực thành tích như một con dao hai lưỡi. Nếu không được điều chỉnh bằng sự thấu hiểu và lòng kiên trì, nó sẽ dập tắt những ước mơ vừa mới chớm nở. Đã đến lúc chúng ta cần định nghĩa lại giá trị của sự thành công bằng hạnh phúc và sự trưởng thành tự thân thay vì chỉ nhìn vào những con số vô hồn.
Câu 1. Cuộc du hành trong văn bản diễn ra trong không gian nào? Cuộc du hành diễn ra trong một không gian vô cùng đặc biệt và mạo hiểm: Trong lòng đất, cụ thể là trong đường ống của một ngọn núi lửa đang có dấu hiệu phun trào và trên một chiếc bè mỏng manh giữa dòng nham thạch/nước sôi động. Câu 2. Cách mở rộng thành phần chủ ngữ trong câu văn.
  • Câu văn: "Một sự ghê sợ dai dẳng không gì cưỡng nổi bỗng xâm chiếm tâm hồn tôi."
  • Chủ ngữ: "Một sự ghê sợ dai dẳng không gì cưỡng nổi"
  • Cách mở rộng: Chủ ngữ được mở rộng bằng cách sử dụng cụm danh từ. Trong đó:
    • Danh từ trung tâm: "sự ghê sợ".
    • Các thành phần phụ sau: "dai dẳng""không gì cưỡng nổi" đóng vai trò bổ sung tính chất, mức độ cho danh từ trung tâm, làm cho trạng thái cảm xúc của nhân vật trở nên cụ thể và mãnh liệt hơn.
Câu 3. Phẩm chất của Giáo sư Otto Lidenbrock.
  • Lý do bình thản: Giáo sư bình thản vì ông có kiến thức khoa học sâu rộng. Ông nhận ra những biến động (nhiệt độ tăng, áp suất đẩy bè lên cao) là dấu hiệu của một đợt phun trào núi lửa – con đường duy nhất để đưa họ từ lòng đất trở lại mặt đất.
  • Phẩm chất:
    • Sự điềm tĩnh, bản lĩnh: Không hoảng loạn trước hiểm nguy.
    • Trí tuệ và niềm đam mê khoa học mãnh liệt: Luôn quan sát và phân tích sự vật dưới góc độ khoa học ngay cả trong tình huống ngặt nghèo nhất.
Câu 4. Hai phẩm chất của nhân vật "tôi" (Axel) và chi tiết chứng minh.
  1. Sự nhạy cảm và giàu trí tưởng tượng:
    • Chi tiết: Nhân vật cảm thấy "một sự ghê sợ dai dẳng", linh cảm về một "tai biến rùng rợn" sắp xảy ra ngoài trí tưởng tượng.
  2. Sự cẩn trọng (đôi khi là lo âu):
    • Chi tiết: Trái ngược với sự phấn khích của giáo sư, nhân vật "tôi" luôn lo lắng về những rủi ro, cái chết cận kề và sự khắc nghiệt của môi trường xung quanh.

Câu 5. Đoạn văn nghị luận (Gợi ý) Nếu trở thành một nhà thám hiểm, em sẽ lựa chọn du hành tới đại dương sâu thẳm. Dưới đây là đoạn văn lý giải: Nếu có cơ hội trở thành một nhà thám hiểm, đích đến mơ ước của em chính là những vùng bình nguyên xanh thẳm dưới đáy đại dương. Thế giới dưới lòng biển chiếm phần lớn diện tích Trái Đất nhưng vẫn còn ẩn chứa vô vàn bí mật mà con người chưa khám phá hết. Em khao khát được tận mắt chứng kiến những loài sinh vật kỳ lạ có khả năng phát sáng hay những rặng san hô rực rỡ sắc màu ở độ sâu hàng nghìn mét. Sự tĩnh lặng và áp suất cực lớn nơi đây không làm em sợ hãi mà càng kích thích trí tò mò về sự sinh tồn mãnh liệt của tự nhiên. Khám phá đại dương không chỉ thỏa mãn đam mê cá nhân mà còn giúp chúng ta hiểu rõ hơn về hệ sinh thái biển, từ đó có những biện pháp bảo vệ môi trường hiệu quả hơn. Những chuyến đi ấy sẽ là bài học quý giá về lòng dũng cảm và sự kiên trì trước những thử thách của thiên nhiên. Đối với em, đại dương không chỉ là nước, mà là một kho tàng tri thức khổng lồ đang chờ đợi người tới mở cửa.

(b) =5(3+2)) và (c) = 4(3+4)*