Đặng Thục Anh
Giới thiệu về bản thân
Câu1 .Tình cảm của nhân vật "tôi" dành cho quê hương trong bài thơ "Quê biển" là một tình yêu sâu nặng, gắn liền với sự thấu cảm và lòng biết ơn sâu sắc. Ngay từ những dòng đầu, quê hương hiện ra trong tâm tưởng của "tôi" không chỉ là một địa danh mà là một phần cơ thể: "Quê tôi gối đầu lên ngực biển". Đó là sự gắn kết máu thịt, thiêng liêng. Nhân vật "tôi" dành cho quê mình một cái nhìn đầy trân trọng nhưng cũng vô cùng xót xa khi chứng kiến sự khắc nghiệt của thiên nhiên: những ngôi nhà "rám nắng", "mọc chênh vênh" sau mỗi trận bão. Đặc biệt, tình yêu ấy được cụ thể hóa qua hình ảnh người mẹ "bạc đầu" đợi biển và người cha "phơi nhoài bên mép biển". "Tôi" không chỉ yêu vẻ đẹp lãng mạn của những "cánh buồm nghiêng" mà còn yêu cả những gian khổ, nhọc nhằn mà người dân làng chài phải gánh chịu. Qua đó, ta thấy được một cái tôi đầy chiêm nghiệm, luôn hướng về nguồn cội với niềm tự hào về truyền thống "mảnh lưới trăm năm" và khát vọng về những "khoang thuyền ước vọng". Tình cảm ấy chính là điểm tựa tinh thần vững chãi, nuôi dưỡng tâm hồn người con xa quê. Câu 2: Trong guồng quay hối hả của xã hội hiện đại, khi những giá trị vật chất dần chiếm ưu thế, con người đôi khi quên mất rằng sợi dây bền chặt nhất gắn kết chúng ta chính là gia đình. Thế nhưng, trong mỗi mái nhà, "khoảng cách thế hệ" vẫn luôn là một bức tường vô hình gây ra những rạn nứt. Chính vì vậy, sự thấu cảm giữa các thế hệ trong gia đình trở thành chiếc chìa khóa vàng để mở cửa trái tim, xây dựng một tổ ấm hạnh phúc vững bền. Thấu cảm không đơn thuần là sự thương hại hay đồng ý xuôi chiều. Đó là khả năng đặt mình vào vị trí của người khác để hiểu những nỗi đau, niềm vui, những áp lực và cả những giới hạn của họ. Trong gia đình, thấu cảm là khi người con hiểu được sự khắt khe của cha mẹ xuất phát từ nỗi lo toan cho tương lai; là khi cha mẹ hiểu được những áp lực đồng trang lứa và khát khao khẳng định bản thân của con cái thay vì chỉ áp đặt những tiêu chuẩn cũ kỹ. Ý nghĩa lớn nhất của sự thấu cảm chính là xóa bỏ rào cản ngăn cách giữa các thành viên. Mỗi thế hệ sinh ra và lớn lên trong một bối cảnh xã hội khác nhau. Ông bà, cha mẹ từng đi qua gian khó nên thường đề cao sự ổn định, tiết kiệm. Ngược lại, thế hệ trẻ lớn lên trong thời đại số lại coi trọng sự tự do và trải nghiệm cá nhân. Nếu thiếu đi sự thấu cảm, những khác biệt này sẽ dẫn đến những cuộc tranh cãi không hồi kết. Khi biết thấu cảm, chúng ta sẽ nhìn nhận sự khác biệt như một sự bổ sung thay vì một sự đối đầu. Người già sẽ thấy mình trẻ lại qua lăng kính của con cháu, và người trẻ sẽ học được sự điềm tĩnh, sâu sắc từ vốn sống của người đi trước. Hơn nữa, thấu cảm còn là nguồn an ủi và động lực vô giá. Một lời hỏi han đúng lúc, một cái gật đầu cảm thông của cha mẹ khi con cái thất bại có sức mạnh lớn hơn mọi lời chỉ trích. Nó tạo ra một môi trường an toàn, nơi mỗi thành viên đều cảm thấy mình được tôn trọng và yêu thương vô điều kiện. Gia đình khi đó thực sự trở thành "bến đỗ" bình yên nhất sau những bão giông ngoài xã hội. Giống như hình ảnh người mẹ trong bài thơ "Quê biển", sự chờ đợi và thấu hiểu nỗi vất vả của người đi biển chính là sức mạnh để những chuyến tàu vững vàng vượt sóng. Tuy nhiên, thấu cảm không phải là việc tự nhiên mà có, nó đòi hỏi sự nỗ lực từ cả hai phía. Thế hệ trẻ cần học cách lắng nghe những câu chuyện xưa cũ với thái độ trân trọng, còn người lớn cũng cần mở lòng để đón nhận những giá trị mới mẻ. Đừng để sự im lặng hay những chiếc màn hình điện thoại làm nguội lạnh tình cảm gia đình. Tóm lại, thấu cảm giữa các thế hệ là nền tảng của một gia đình hạnh phúc và một xã hội nhân văn. Khi chúng ta biết lắng nghe bằng trái tim và thấu hiểu bằng sự chân thành, mọi khoảng cách về tuổi tác sẽ không còn là trở ngại. Hãy bắt đầu từ những việc nhỏ nhất: một bữa cơm quây quần không điện thoại, một lời tâm sự chân tình, để tình yêu thương luôn được thắp sáng dưới mái hiên nhà.
Câu 1. thể thơ của văn bản trên:Thể thơ tự do. Câu 2. hình ảnh thơ mang tính biểu tượng cho cuộc sống của làng biển được sử dụng trong bài thơ. Hình ảnh "mảnh lưới trăm năm": Biểu tượng cho nghề chài lưới truyền thống lâu đời, gắn bó qua nhiều thế hệ. Hình ảnh "cánh buồm nghiêng": Biểu tượng cho sự vất vả, dãi dầu nhưng cũng đầy lãng mạn của cuộc sống lênh đênh trên sóng nước. Hình ảnh "những mái nhà hình mắt lưới": Biểu tượng cho sự gắn kết chặt chẽ giữa con người với nghề biển, biển cả thấm sâu vào tận không gian sống. Câu 3. ý nghĩa của hình ảnh "mẹ tôi bạc đầu sau những đêm đợi biển" trong việc thể hiện cảm xúc và chủ đề của bài thơ. Tả thực: Gợi lại mái tóc bạc của người mẹ theo thời gian và sự lo âu, thức trắng đêm chờ đợi con tàu của chồng, con trở về từ biển khơi bao la. Biểu tượng: Thể hiện sự hy sinh thầm lặng, sức chịu đựng bền bỉ của người phụ nữ miền biển. Cảm xúc & Chủ đề: Hình ảnh này làm đậm thêm nỗi xúc động, lòng biết ơn của tác giả. Qua đó, chủ đề bài thơ không chỉ là tình yêu quê hương mà còn là sự tri ân những con người lam lũ, tạo nên sức sống bền bỉ cho làng biển. Câu 4. Qua hình ảnh "Làng là mảnh lưới trăm năm", Cuộc sống: Gắn bó mật thiết, không thể tách rời với biển cả và nghề chài lưới. Mọi vui buồn, no ấm đều nằm trong "mắt lưới". Truyền thống: Đó là sợi dây liên kết bền chặt giữa quá khứ và hiện tại ("trăm năm"). Nghề biển không chỉ là kế sinh nhai mà là di sản, là máu thịt được cha ông truyền lại cho con cháu, dù gian khổ vẫn kiên trì gìn giữ. Câu 5. Lao động bền bỉ và nhẫn nại chính là "chìa khóa" để tạo nên những giá trị sống đích thực và bền vững. Hình ảnh những người dân chài trong bài thơ đối mặt với bão tố, sóng lừng để mang về những khoang thuyền đầy ắp cá tôm là minh chứng rõ nhất cho sức mạnh của sự kiên trì. Trong cuộc sống hiện đại, sự nhẫn nại giúp chúng ta vượt qua những áp lực và thử thách khắc nghiệt, biến những khó khăn thành trải nghiệm quý báu. Chính sự lao động không ngừng nghỉ ấy không chỉ giúp con người tạo ra của cải vật chất mà còn bồi đắp vẻ đẹp tâm hồn, khẳng định bản lĩnh và vị thế của mỗi cá nhân trong xã hội. Không có thành công nào vững bền nếu thiếu đi sự bền chí và lòng yêu nghề, yêu đời như cách người dân biển gắn bó với đại dương.
Câu 1 Bài thơ "Những người đàn bà bán ngô nướng" của Nguyễn Đức Hạnh là một bài ca đầy cảm động về tình mẫu tử và thân phận con người. Về nội dung, tác giả đã khắc họa thành công hình ảnh người phụ nữ lao động nghèo với vẻ ngoài "nhem nhuốc" nhưng ẩn chứa bên trong là sự "ngọt lành", là tấm lòng hy sinh tận cùng khi "bán dần từng mảnh đời mình nuôi con". Bài thơ không chỉ dừng lại ở sự thương cảm mà còn là sự kết nối giữa hiện tại và ký ức, gợi nhắc về tuổi thơ lam lũ và bờ vai nhọc nhằn của người cha. Về nghệ thuật, thể thơ tự do giúp cảm xúc được bộc lộ tự nhiên, linh hoạt. Việc sử dụng các biện pháp tu từ như ẩn dụ, đối lập giữa sự "thờ ơ" của người đời và "mùi thơm" của bắp ngô đã tạo nên sức khơi gợi mạnh mẽ. Hình ảnh "hạt ngô - giọt lệ" là một sáng tạo độc đáo, kết tinh nỗi đau và vẻ đẹp của người lao động. Qua đó, bài thơ nhắn nhủ chúng ta về sự trân trọng những giá trị bình dị nhưng cao quý trong cuộc đời. Câu 2 Trong hành trình của mỗi đời người, khó khăn và thử thách là điều không thể tránh khỏi. Bàn về thái độ sống trước nghịch cảnh, nhà văn Vivian Greene từng có câu nói nổi tiếng: "Cuộc sống không phải là để chờ đợi cơn bão đi qua, cuộc sống là để học được cách khiêu vũ trong mưa". Câu nói đã mang đến một thông điệp vô cùng sâu sắc về bản lĩnh và tinh thần chủ động của con người. Trước hết, ta cần hiểu "cơn bão" chính là biểu tượng cho những biến cố, thất bại hay những gian nan ập đến bất ngờ. "Chờ đợi cơn bão đi qua" là thái độ sống thụ động, sợ hãi và chỉ mong cầu sự bình yên một cách may rủi. Ngược lại, "khiêu vũ trong mưa" là một hình ảnh ẩn dụ đầy nghệ thuật, chỉ thái độ lạc quan, dũng cảm đối mặt và tìm thấy niềm vui, ý nghĩa ngay trong chính hoàn cảnh khắc nghiệt nhất. Cả câu nói khẳng định: giá trị thực sự của cuộc sống không nằm ở việc trốn tránh khó khăn mà ở cách chúng ta thích nghi và vượt qua nó. Tại sao chúng ta không nên chỉ ngồi "chờ đợi"? Bởi lẽ cuộc đời vốn là một chuỗi những thử thách nối tiếp nhau. Nếu cứ mải mê chờ đợi một thời điểm hoàn hảo, một bầu trời không gợn bóng mây, có lẽ chúng ta sẽ bỏ lỡ cả cuộc đời trong sự trì trệ. Ngược lại, khi chọn cách "khiêu vũ trong mưa", con người sẽ rèn luyện được một tinh thần thép và một tâm thế làm chủ. Nghịch cảnh lúc này không còn là hố sâu ngăn cách mà trở thành sàn diễn để mỗi người phô diễn bản lĩnh, sự sáng tạo và nghị lực của mình. Thực tế cuộc sống đã chứng minh sức mạnh của tinh thần này. Ta thấy những doanh nghiệp không dừng lại khi khủng hoảng kinh tế mà tìm ra hướng đi mới; ta thấy những học sinh nghèo vùng cao không đợi đủ đầy sách vở mới học tập mà lấy đá làm phấn, lấy lá làm giấy để "khiêu vũ" với con chữ. Chính sự lạc quan trong gian khó đã giúp họ tạo nên những kỳ tích mà khi sóng yên biển lặng, người ta khó lòng làm được. Tuy nhiên, "khiêu vũ trong mưa" không có nghĩa là liều lĩnh hay bất chấp thực tại. Đó phải là một sự dũng cảm có trí tuệ, biết biến đau thương thành hành động và biết tìm kiếm cơ hội trong nguy cơ. Phê phán thái độ sống bi quan, dễ dàng đầu hàng trước số phận là cần thiết, nhưng cũng cần hiểu rằng mỗi người có một cách thức riêng để đối đầu với "cơn bão" của mình. Tóm lại, lời nhắn nhủ của Vivian Greene là một kim chỉ nam cho giới trẻ ngày nay. Thay vì than vãn về những khó khăn, hãy học cách mỉm cười và hành động. Đừng để những cơn mưa rào của cuộc đời làm bạn ướt át lòng tin, hãy biến chúng thành sân khấu để bạn tỏa sáng bằng chính nghị lực của bản thân mình.
Câu 1: Thể thơ của văn bản: Thể thơ tự do. Câu 2: Những từ ngữ cho thấy thái độ của người đi đường với người đàn bà bán ngô nướng là: thờ ơ, rẻ rúng, cầm lên vứt xuống. Câu 3: * Biện pháp tu từ: Ẩn dụ qua cụm từ "bán dần từng mảnh đời mình". Tác dụng: Làm tăng sức gợi hình, gợi cảm, giúp lời thơ trở nên sâu sắc và ám ảnh hơn. Nhấn mạnh nỗi vất vả, nhọc nhằn và sự hy sinh cao cả của người đàn bà: Bà không chỉ bán những bắp ngô mà như đang rút chính sức lực, thời gian và cuộc đời mình để đổi lấy miếng cơm manh áo nuôi con. Thể hiện niềm cảm thông sâu sắc của tác giả trước những thân phận lao động nghèo khổ. Câu 4: Mạch cảm xúc của bài thơ: Bài thơ bắt đầu từ sự quan sát khách quan đầy xót xa trước cảnh đời thực tại của người đàn bà bán ngô nướng giữa sự vô tình của người đời. Từ đó, cảm xúc chuyển sang sự thấu cảm khi tác giả trực tiếp trải nghiệm (ngồi xuống, ăn ngô), dẫn đến sự hồi tưởng về ký ức tuổi thơ lam lũ và lòng biết ơn đối với cha mẹ. Cuối cùng, bài thơ kết thúc bằng niềm trân trọng, ngợi ca vẻ đẹp tâm hồn của người lao động. Câu 5:
Thông điệp: Sự thấu hiểu và lòng trân trọng con người đằng sau vẻ ngoài lam lũ.Vì trong cuộc sống, chúng ta thường dễ đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài hoặc giá trị vật chất rẻ tiền (tờ bạc lẻ). Tuy nhiên, mỗi con người đều có một cuộc đời, một sự hy sinh và những giá trị tâm hồn đáng quý ("vẫn còn thơm") mà chỉ khi mở lòng thấu hiểu, ta mới nhận ra được.
CÂU 1 : Trong bài thơ "Ngược miền quá khứ", nhân vật "tôi" đã bộc lộ một tình cảm vô cùng sâu nặng, trĩu nặng suy tư nhưng cũng đầy tự hào đối với quá khứ của dân tộc. Đầu tiên, quá khứ trong tâm thức của "tôi" không hề ngủ yên mà mang một sức nặng "ngàn cân", luôn hiện hữu và tha thiết "nhắc nhở gọi ta về". Đó là thái độ trân trọng, biết ơn sâu sắc trước những hy sinh thầm lặng, vĩ đại của thế hệ đi trước — nơi có mái tóc mẹ bạc trắng vì sương gió và bàn chân cha lặn lội sủi tăm cùng dòng chảy lịch sử. Đứng trước đài tưởng niệm thiêng liêng, nhân vật "tôi" không giấu nổi sự xúc động, xót xa và trăn trở khi "đong đếm những mất còn" của một thời đạn bom. Đặc biệt, tình cảm ấy không dừng lại ở niềm hoài niệm đơn thuần, mà đã chuyển hóa thành ý thức trách nhiệm mãnh liệt. Dù cuộc sống hiện tại hối hả, "tôi" vẫn luôn nhắc nhở bản thân gánh vác, tiếp nối dòng chảy rực rỡ ấy để cùng đất nước "bay lên". Có thể nói, tình cảm đối với quá khứ của nhân vật "tôi" chính là điểm tựa tinh thần vững chắc, là chiếc cầu nối bền bỉ giúp thế hệ hôm nay hướng tới tương lai.
CÂU 2 Mỗi một quốc gia muốn đứng vững và vươn xa trên trường quốc tế đều cần có một bệ đỡ văn hóa và lịch sử vững chắc. Bệ đỡ ấy chính là những giá trị truyền thống quý báu được kết tinh qua hàng ngàn năm dựng nước và giữ nước. Trong guồng quay hối hả của "thời đại mới" — thời đại của công nghệ số và hội nhập toàn cầu — trách nhiệm tiếp nối những giá trị truyền thống ấy đè nặng lên vai thế hệ trẻ, những chủ nhân tương lai của đất nước. Trước hết, chúng ta cần hiểu "giá trị truyền thống" là gì? Đó là những nét đẹp về văn hóa, đạo đức, lối sống và tinh thần yêu nước, bất khuất đã được định hình và lưu truyền qua nhiều thế hệ. Tiếp nối truyền thống không phải là sự rập khuôn, máy móc hay níu giữ những hủ tục lạc hậu, mà là việc kế thừa những tinh hoa cốt lõi, đồng thời làm mới và phát triển chúng sao cho phù hợp với hơi thở của thời đại ngày nay. Tuổi trẻ thời đại mới được sống trong hòa bình, được tiếp cận với đỉnh cao của tri thức nhân loại. Chính vì vậy, trách nhiệm đầu tiên của người trẻ là phải hiểu và trân trọng lịch sử. Chúng ta không thể yêu một thứ mà mình không hiểu rõ. Việc tìm hiểu cội nguồn giúp thế hệ trẻ định vị được bản sắc của chính mình giữa biển lớn toàn cầu hóa, không bị hòa tan hay đánh mất gốc gác. Thêm vào đó, tiếp nối truyền thống còn là việc biến nhận thức thành hành động. Đó là tinh thần tương thân tương ái, sẻ chia với cộng đồng khi gặp thiên tai, hoạn nạn — một nét đẹp "lá lành đùm lá rách" chưa bao giờ cũ. Đó còn là ý chí tự lực tự cường, khát vọng mang trí tuệ Việt Nam ra thế giới để làm rạng danh đất nước. Nhiều bạn trẻ ngày nay đã và đang làm rất tốt điều này khi ứng dụng công nghệ để quảng bá âm nhạc dân tộc, đưa tà áo dài, ẩm thực Việt lên các nền tảng số toàn cầu, hay sáng tạo các dự án bảo tồn văn hóa di sản. Đó chính là cách tiếp nối truyền thống tuyệt vời nhất trong thời đại 4.0. Tuy nhiên, thật đáng buồn khi một bộ phận người trẻ hiện nay lại tỏ ra thờ ơ, vô cảm với các giá trị truyền thống. Họ chạy theo những xu hướng lai căng, tôn sùng thái quá văn hóa ngoại lai mà quên đi những giá trị cội nguồn. Lối sống thực dụng, ích kỷ ấy không chỉ làm nghèo nàn tâm hồn của chính họ mà còn bào mòn đi sức mạnh nội sinh của dân tộc. Tóm lại, truyền thống là ngọn lửa cần được truyền lại chứ không phải là đống tro tàn để thờ cúng. Tuổi trẻ hôm nay hãy tiếp nhận ngọn lửa ấy bằng cả trái tim và trí tuệ. Hãy để tinh thần yêu nước, lòng nhân ái và tự hào tự tôn dân tộc dẫn đường cho chúng ta trên hành trình kiến tạo một Việt Nam hiện đại, văn minh nhưng vẫn đậm đà bản sắc.
Câu 1. thể thơ của văn bản là Thể thơ tự do
Câu 2. đề tài của bài thơ: Đề tài quá khứ, lịch sử dân tộc và trách nhiệm của thế hệ hôm nay.
Câu 3. "Quá khứ ngàn cân": Là hình ảnh ẩn dụ cho thấy tầm vóc đồ sộ, lớn lao và vô cùng thiêng liêng của lịch sử dân tộc. Đó là quá khứ được đánh đổi bằng rất nhiều máu xương, mồ hôi và nước mắt của cha ông. "Cứ đêm đêm nhắc nhở gọi ta về": Quá khứ ấy luôn hiện hữu trong tâm thức, như một tiếng gọi lương tri, nhắc nhở thế hệ hôm nay không được phép lãng quên nguồn cội và những giá trị truyền thống. Câu 4. Nội dung liệt kê: Hình ảnh mái tóc trắng của mẹ, những thăng trầm của lịch sử ("khóc cười", "nước mắt"), và bàn chân lam lũ của cha.
Tác dụng: Tái hiện một cách sinh động, cụ thể những gian khổ, hy sinh thầm lặng của thế hệ đi trước (cha, mẹ) và những biến cố đau thương nhưng hào hùng của lịch sử dân tộc. Tạo nhịp điệu dồn dập, gợi cảm xúc nghẹn ngào, xúc động và lòng biết ơn sâu sắc trong lòng người đọc.
Câu 5. Qua bài thơ "Ngược miền quá khứ", chúng ta nhận thức sâu sắc rằng mỗi cá nhân, đặc biệt là thế hệ trẻ, mang trên vai trách nhiệm lớn lao đối với lịch sử và tương lai dân tộc. Trước hết, chúng ta cần trân trọng, ghi nhớ và am hiểu lịch sử hào hùng cùng những hy sinh của thế hệ cha anh. Từ niềm tự hào đó, tuổi trẻ cần biến thành hành động cụ thể: nỗ lực học tập, lao động sáng tạo và rèn luyện đạo đức để cống hiến cho nước nhà. Bảo vệ những giá trị văn hóa truyền thống và sẵn sàng dấn thân xây dựng một Việt Nam giàu đẹp, văn minh chính là cách tốt nhất để nối liền mạch đập giữa quá khứ thiêng liêng và tương lai rạng rỡ.
câu1
Hình ảnh “cơm” trong đoạn trích không chỉ là món ăn quen thuộc mà còn là biểu tượng sâu sắc của tình mẹ, tình quê và hạnh phúc giản dị của gia đình Việt. Từ “cà mèn cơm”, “chén cơm”, “miếng cơm cháy” đến “chén cơm trắng trên bàn thờ” – tất cả đều thấm đẫm tình thương của người mẹ dành cho con. Cơm không chỉ nuôi con lớn mà còn sưởi ấm tâm hồn, là sợi dây gắn kết yêu thương giữa các thế hệ. Khi mẹ còn, bữa cơm là niềm hạnh phúc bình dị; khi mẹ mất, “chén cơm trắng” trở thành nỗi tiếc nuối và thương nhớ khôn nguôi. Cơm gợi hương khói bếp quê, gợi hình ảnh tảo tần của người mẹ Việt Nam quanh năm chăm chút cho con cái. Qua hình ảnh ấy, tác giả gửi gắm thông điệp đầy nhân văn: hãy biết trân trọng những điều giản dị, bình thường nhưng vô giá trong cuộc sống, đặc biệt là tình yêu thương của mẹ – “không ai thương bằng cơm thương”.
câu2
Trong thời đại hội nhập quốc tế ngày nay, khi các nền văn hoá trên thế giới đang hòa quyện và ảnh hưởng lẫn nhau, việc giữ gìn bản sắc văn hoá dân tộc càng trở nên quan trọng và cấp thiết hơn bao giờ hết. Bản sắc văn hoá là linh hồn, là cội nguồn làm nên bản lĩnh và niềm tự hào của mỗi quốc gia, mỗi con người Việt Nam.
Bản sắc văn hoá dân tộc được hiểu là những giá trị tinh thần, vật chất, phong tục, tập quán, tín ngưỡng, nghệ thuật, ngôn ngữ… mang nét riêng biệt của dân tộc đó, được hình thành và bồi đắp qua hàng nghìn năm lịch sử. Giữ gìn bản sắc văn hoá nghĩa là trân trọng, bảo tồn và phát huy những giá trị truyền thống tốt đẹp ấy trong đời sống hiện đại, để chúng không bị mai một hay lãng quên giữa dòng chảy toàn cầu hoá.
Việc giữ gìn bản sắc văn hoá dân tộc có ý nghĩa vô cùng to lớn. Đó là linh hồn của dân tộc, là yếu tố giúp Việt Nam khẳng định bản lĩnh và vị thế của mình giữa thế giới đa dạng văn hoá. Văn hoá không chỉ gắn kết con người trong cộng đồng, mà còn nuôi dưỡng lòng yêu nước, niềm tự hào dân tộc và tinh thần đoàn kết. Khi gìn giữ văn hoá, chúng ta đồng thời giữ lấy truyền thống, nhân cách và đạo lý làm người Việt Nam – những phẩm chất như nhân ái, hiếu nghĩa, tôn sư trọng đạo, thủy chung son sắt… vốn là nét đẹp muôn đời của dân tộc ta.
Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, bên cạnh những người biết trân trọng và lan toả văn hoá dân tộc, vẫn còn một bộ phận giới trẻ chạy theo xu hướng ngoại lai, sính hàng ngoại, quên mất tiếng mẹ đẻ, xem nhẹ lễ nghĩa truyền thống, không còn hứng thú với áo dài, ca dao hay Tết cổ truyền. Điều đó đặt ra nguy cơ mai một bản sắc Việt, khiến chúng ta dễ bị hoà tan giữa các nền văn hoá khác.
Trước thực trạng đó, thế hệ trẻ hôm nay cần có ý thức và hành động cụ thể để giữ gìn bản sắc dân tộc. Mỗi người hãy học hỏi, tìm hiểu, tự hào và lan toả văn hoá Việt bằng những việc làm thiết thực: nói và viết đúng tiếng Việt, mặc trang phục truyền thống trong dịp lễ, tôn trọng giá trị gia đình, giữ gìn phong tục Tết Nguyên Đán, yêu nghệ thuật dân gian và ẩm thực Việt Nam. Bên cạnh đó, cần chủ động tiếp thu tinh hoa văn hoá nhân loại một cách có chọn lọc, để vừa hiện đại, vừa mang đậm hồn Việt. Nhà trường, gia đình và xã hội cũng cần chung tay giáo dục, truyền cảm hứng cho thế hệ trẻ trong hành trình gìn giữ văn hoá dân tộc.
Giữ gìn bản sắc văn hoá dân tộc chính là giữ lấy căn cước, linh hồn và sức sống của đất nước. Mỗi người Việt Nam, đặc biệt là lớp trẻ hôm nay, hãy tự hào và có trách nhiệm với di sản tinh thần mà cha ông để lại. Bởi chỉ khi biết trân trọng và phát huy bản sắc dân tộc, chúng ta mới thật sự vững vàng, tự tin bước ra thế giới mà không đánh mất chính mình.
Câu 1.
Đoạn trích được viết theo thể thơ tự do.
Câu 2: Hai hình ảnh thể hiện sự khắc nghiệt của thiên nhiên miền Trung là:
+ Câu ví dặm nằm nghiêng/ Trên nắng và dưới cát (chỉ một vùng đất đầy nắng gắt và cát bao phủ, thể hiện một vùng đất khô cằn và khắc nghiệt)
+ Chỉ có gió bão là tốt tươi như cỏ/ Không ai gieo mọc trắng mặt người. (Chỉ một hiện tượng thiên nhiên đặc trưng của vùng đất miền Trung: nhiều bão lũ, mưa giông.)
Câu 3: Những dòng thơ trên gợi ta nghĩ đến mảnh đất và con người miền Trung:
+ Câu thơ Eo đất này thắt đáy lưng ong gợi ra một mảnh đất miền Trung bé nhỏ, dài và hẹp, bị chia cắt thành nhiều đồng bằng nhỏ, đất đai cằn cỗi, không màu mỡ. Tất cả các yếu tố đó khiến cho mảnh đất miền Trung trở nên khó sống, khó phát triển.
+ Câu thơ Cho tình người đọng mật dường như tạo nên một sự đối lập với câu trước đó. Có thể thiên nhiên nghiệt ngã nhưng tình người thì không. Cũng như những giọt mật dâng hiến cho đời, con người nơi đây đậm tình đậm nghĩa, giàu yêu thương, giàu nghị lực, ý chí vươn lên, không ngại khó ngại khổ. Con người vẫn gắn bó với nhau với mảnh đất nơi đây bằng tình yêu chân thành, giản dị.
Câu 4.
Việc vận dụng thành ngữ “mồng tơi không kịp rớt” nhấn mạnh cuộc sống khó khăn, thiếu thốn của người dân miền Trung, đồng thời tăng tính biểu cảm và sắc thái dân gian cho câu thơ.
Câu 5.
Trong đoạn trích, tác giả thể hiện tình cảm yêu thương, trân trọng và cảm thông sâu sắc đối với miền Trung. Qua những hình ảnh gợi tả thiên nhiên khắc nghiệt – “trên nắng và dưới cát”, “chỉ gió bão là tốt tươi như cỏ” – nhà thơ bày tỏ sự xót xa trước những khó nhọc, thiếu thốn của mảnh đất và con người nơi đây. Tuy nhiên, xen giữa sự khắc nghiệt ấy là niềm tự hào và ngợi ca vẻ đẹp của con người miền Trung: cần cù, bền bỉ, giàu tình nghĩa – “Eo đất này thắt đáy lưng ong / Cho tình người đọng mật”. Giọng thơ khi thiết tha, khi trìu mến đã cho thấy tấm lòng gắn bó sâu nặng, chan chứa yêu thương của tác giả dành cho quê hương miền Trung thân yêu.
Câu 1.
Đoạn thơ “Đất nước” của Tạ Hữu Yên là khúc hát thiết tha, xúc động về vẻ đẹp của Tổ quốc và người mẹ Việt Nam. Hình ảnh “Đất nước tôi thon thả giọt đàn bầu” vừa gợi vẻ đẹp mềm mại, duyên dáng của non sông, vừa mang âm hưởng trầm buồn, sâu lắng của nỗi đau chiến tranh. Đất nước ấy đã thấm đẫm nước mắt người mẹ “ba lần tiễn con đi, hai lần khóc thầm lặng lẽ”, biểu tượng cho bao hy sinh thầm lặng mà cao cả. Không chỉ trong chiến tranh, Đất nước còn hiện lên qua những hình ảnh lao động bình dị mà kiên cường: “sáng chắn bão dông, chiều ngăn nắng lửa”, “lũy tre làng, bãi dâu, bến nước”. Giọng điệu thơ chan chứa yêu thương, vừa biết ơn, vừa tự hào về người mẹ, người dân và Tổ quốc Việt Nam lam lũ mà kiên cường. Đoạn thơ gợi trong em niềm trân trọng sâu sắc với quê hương, với những con người âm thầm dựng xây và bảo vệ đất nước.
Câu2.
Trong cuộc sống, con người không ai hoàn hảo. Ai cũng có lúc mắc sai lầm và cần được người khác góp ý để tiến bộ. Tuy nhiên, cách thức góp ý như thế nào lại là điều quan trọng. Một trong những vấn đề thường gặp hiện nay là việc góp ý, nhận xét người khác trước đám đông – hành động có thể mang lại hiệu quả tích cực nếu được thực hiện khéo léo, nhưng cũng có thể gây tổn thương sâu sắc nếu thiếu tinh tế và tôn trọng.
Trước hết, góp ý là một hành vi mang tính xây dựng, giúp người khác nhìn ra điểm yếu để hoàn thiện bản thân. Trong môi trường học đường hay nơi làm việc, đôi khi việc góp ý công khai là cần thiết để mọi người cùng rút kinh nghiệm, tránh lặp lại sai lầm. Ví dụ, một giáo viên góp ý cho học sinh trước lớp về cách trình bày bài làm hoặc thái độ học tập — nếu được nói đúng mực, nhẹ nhàng — sẽ giúp cả lớp học hỏi và tiến bộ. Khi góp ý đúng cách, người nói thể hiện sự quan tâm và tinh thần trách nhiệm, người nghe cảm nhận được thiện chí và lòng tôn trọng, từ đó hình thành mối quan hệ tích cực, văn minh.
Tuy nhiên, bên cạnh những mặt tích cực, góp ý trước đám đông cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro và hệ quả tiêu cực nếu người nói thiếu tinh tế. Khi góp ý với giọng điệu gay gắt, lời lẽ nặng nề, hoặc phơi bày khuyết điểm của người khác trước nhiều người, ta vô tình khiến họ mất thể diện, tổn thương lòng tự trọng. Đặc biệt, trong thời đại mạng xã hội, việc “phê bình công khai” bằng bình luận hoặc bài đăng có thể khiến người bị góp ý rơi vào khủng hoảng tâm lý, bị chỉ trích, cô lập. Như vậy, thay vì giúp họ tốt hơn, hành động đó lại gây tác dụng ngược, khiến người khác khép mình và mất niềm tin vào sự góp ý chân thành.
Vì thế, điều quan trọng là cách chúng ta lựa chọn thời điểm, ngôn từ và thái độ khi góp ý. Nếu góp ý trước đám đông, ta nên nói bằng giọng điệu nhẹ nhàng, tôn trọng, tập trung vào hành vi sai chứ không chỉ trích con người. Trong nhiều trường hợp, góp ý riêng sẽ hiệu quả và nhân văn hơn. Một lời khuyên nhỏ, chân thành khi chỉ có hai người đôi khi lại có sức mạnh thay đổi cả cách nghĩ, cách sống của người khác. Người nghe cũng cần mở lòng tiếp nhận góp ý – bởi ai dám nhìn nhận khuyết điểm của mình mới có thể trưởng thành.
Thực tế cho thấy, nhiều người thành công đều biết lắng nghe góp ý đúng cách và góp ý đúng lúc. Cố Thủ tướng Phạm Văn Đồng từng nói: “Phê bình là giúp nhau tiến bộ, chứ không phải hạ thấp nhau.” Góp ý đúng cách là biểu hiện của văn hóa, của lòng nhân hậu và trí tuệ trong giao tiếp.
Tóm lại, góp ý và nhận xét người khác trước đám đông là việc làm cần thiết nhưng phải được thực hiện với thái độ chân thành, tôn trọng và khéo léo. Hãy để lời nói của ta trở thành liều thuốc chữa lành, chứ không phải vết dao vô tình làm tổn thương người khác. Khi biết góp ý đúng cách, ta không chỉ giúp người khác tốt hơn mà còn làm cho xã hội trở nên văn minh, nhân ái và giàu yêu thương hơn.
câu 1: Văn bản trên viết theo thể thơ tự do.
câu 2: Trong văn bản, con người được miêu tả qua hình ảnh: “Ai đang ngồi hát trước mùa xuân”."Nảy chiếc lá như người sinh nở"
câu 3:Theo tôi các hình ảnh bề sâu, sỏi đá, tướp máu ẩn dụ cho điều: khó khăn, thử thách trong cuộc sống. Nhấn mạnh hành trình nảy lá, đâm chồi cực nhọc, gian khổ của cành cây. Qua đó gợi liên tưởng đến hành trình lớn khôn, trưởng thành đầy thử thách, gian lao của con người.
Câu 4:- Biện pháp tu từ trong hai câu thơ là: so sánh “Nảy chiếc lá như người sinh nở”
- Tác dụng:
+ Tăng sự lôi cuốn, gợi hình cho hành trình sinh sôi này nở của cây.
+ Giúp người đọc hình dung được quá trình sinh trưởng của cây, cành cây phải vượt qua những khó khăn về thời tiết (mưa đông nắng hạ) để cây vươn lên, nảy chiếc lá cây khó khăn như còn người trải qua thời kì sinh nở.
Câu 5:Từ văn bản “Cuối rễ đầu cành”, tôi rút ra bài học rằng trong cuộc sống, để đạt được thành công hay trưởng thành, con người phải trải qua nhiều khó khăn, thử thách. Giống như cái rễ phải xuyên qua sỏi đá và cái cành phải chịu mưa nắng mới đâm chồi, con người cũng cần kiên trì, nỗ lực, không ngại gian khổ. Chỉ khi dám đối mặt và vượt qua những “cơn đau” ấy, ta mới cảm nhận được niềm vui, hạnh phúc của thành quả và sống có ý nghĩa hơn.