Nguyễn Vũ Anh Thư

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Vũ Anh Thư
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
  • Về mặt quân sự và thực địa: Việt Nam kiên quyết, kiên trì đấu tranh để bảo vệ vững chắc các đảo, đặc biệt là quần đảo Trường Sa, đồng thời khẳng định chủ quyền đối với các vùng biển, vùng đặc quyền kinh tế theo luật pháp quốc tế.
  • Về mặt pháp lý và ngoại giao: Việt Nam chủ trương giải quyết các tranh chấp trên Biển Đông thông qua biện pháp hòa bình, tuân thủ luật pháp quốc tế, đặc biệt là Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS) 1982.
  • Về chính sách đối ngoại: Việt Nam thực hiện chính sách quốc phòng "bốn không" (không tham gia liên minh quân sự, không liên kết nước này chống nước kia, không cho nước ngoài đặt căn cứ quân sự, không sử dụng vũ lực hoặc đe dọa sử dụng vũ lực) nhằm duy trì hòa bình và tránh bị lôi kéo vào tranh chấp của các nước lớn.
  • Mục tiêu và Cải cách: Từ sau năm 1991, Trung Quốc tập trung xây dựng nền kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa và đẩy mạnh công cuộc cải cách mở cửa.
  • Tăng trưởng GDP: Tốc độ tăng trưởng kinh tế luôn nằm trong nhóm cao nhất thế giới, giúp Trung Quốc trở thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới từ năm 2010.
  • Vị thế công nghiệp: Quốc gia này trở thành "công xưởng mới của thế giới", với trọng tâm phát triển là sản xuất công nghệ cao.
  • Đô thị hóa: Quá trình đô thị hóa diễn ra nhanh chóng, tuy nhiên vẫn tồn tại các vấn đề về chất lượng tăng trưởng, ô nhiễm môi trường và sự mất cân bằng, thiếu bền vững. 

  • Kinh tế đình trệ: Sau khi bong bóng kinh tế đổ vỡ năm 1991, Nhật Bản bước vào thời kỳ tăng trưởng kinh tế rất chậm, thường được gọi là "thập kỷ mất mát". Nền kinh tế vẫn chưa thoát khỏi sự đình trệ, xen lẫn giữa các giai đoạn suy thoái và tăng trưởng yếu ớt.
  • Vị thế suy giảm: Năm 2010, Nhật Bản đã bị Trung Quốc vượt qua, mất vị trí nền kinh tế lớn thứ hai thế giới mà họ đã nắm giữ trong hơn bốn thập kỷ.
  • Chất lượng cuộc sống cao: Mặc dù kinh tế tăng trưởng chậm, Nhật Bản vẫn duy trì là quốc gia có chất lượng cuộc sống cao, hệ thống y tế và chăm sóc sức khỏe toàn diện.
  • Chỉ số phát triển cao: Quốc gia này vẫn có thu nhập bình quân đầu người cao (đạt hơn 39.000 USD) và chỉ số phát triển con người (HDI) ở mức rất cao, đứng thứ 7 thế giới. 


Sự ra đời của Cộng đồng ASEAN Cộng đồng ASEAN được hình thành qua một quá trình chuẩn bị kỹ lưỡng:
  • Ý tưởng: Được nhen nhóm từ Tuyên bố ASEAN II (Tuyên bố Bali II) năm 2003 tại Indonesia.
  • Cam kết: Tại Hội nghị Thượng đỉnh ASEAN lần thứ 12 (1/2007), các nhà lãnh đạo đã ký Tuyên bố Cebu, quyết định đẩy nhanh mục tiêu hình thành Cộng đồng vào năm 2015.
  • Chính thức: Cộng đồng ASEAN được chính thức thành lập vào ngày 31/12/2015.
2. Những nét chính của Cộng đồng ASEAN Cộng đồng ASEAN vận hành dựa trên Hiến chương ASEAN và được xây dựng trên 3 trụ cột chính:
  • Cộng đồng Chính trị - An ninh (APSC):
    • Xây dựng một môi trường hòa bình, ổn định và an ninh tại Đông Nam Á.
    • Dựa trên các chuẩn mực chung và luật pháp quốc tế, không sử dụng vũ lực để giải quyết tranh chấp.
  • Cộng đồng Kinh tế (AEC):
    • Tạo ra một thị trường chung và cơ sở sản xuất thống nhất.
    • Cho phép hàng hóa, dịch vụ, đầu tư và lao động có tay nghề được tự do lưu chuyển trong khu vực.
  • Cộng đồng Văn hóa - Xã hội (ASCC):
    • Tập trung vào việc nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân.
    • Tăng cường sự đoàn kết, tương trợ lẫn nhau và xây dựng bản sắc chung cho khu vực.
1. Phù hợp với quy luật và nguyện vọng của nhân dân
  • Nguyện vọng dân tộc: Sau đại thắng mùa Xuân 1975, đất nước ta đã sạch bóng quân thù, Nam Bắc sum họp một nhà. Việc thống nhất về mặt Nhà nước là nguyện vọng cháy bỏng, thiết yếu của toàn thể nhân dân hai miền.
  • Quy luật phát triển: Một quốc gia độc lập phải có một Nhà nước thống nhất, một hệ thống pháp luật và cơ quan quyền lực chung để đại diện cho quyền lợi toàn dân tộc.
2. Thực tế lịch sử lúc bấy giờ
  • Mặc dù đã thống nhất về mặt lãnh thổ, nhưng ở hai miền vẫn tồn tại hai hình thức tổ chức Nhà nước khác nhau:
    • Miền Bắc: Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
    • Miền Nam: Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam.
  • Sự tồn tại song song này gây khó khăn trong việc quản lý, điều hành và không phản ánh đúng thực tế của một đất nước đã hòa bình.
3. Yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội
  • Đồng bộ hóa: Cần có một cơ quan quyền lực chung để hoạch định chiến lược phát triển kinh tế, văn hóa và xã hội thống nhất trên quy mô cả nước.
  • Phát huy sức mạnh: Thống nhất Nhà nước giúp tập trung nguồn lực (nhân lực, tài lực) để hàn gắn vết thương chiến tranh và tiến lên chủ nghĩa xã hội.
4. Vị thế quốc tế
  • Việc thống nhất về mặt Nhà nước tạo cơ sở pháp lý vững chắc để nâng cao uy tín và vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế, khẳng định chủ quyền toàn vẹn lãnh thổ với thế giới.
  • Năm 1995 (28/7): Việt Nam chính thức gia nhập ASEAN tại Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao ASEAN lần thứ 28 tại Brunei. Đây là bước ngoặt lớn, mở đường cho việc kết nạp các quốc gia còn lại ở Đông Nam Á lục địa.
  • Năm 1997 (23/7): Lào và Myanmar được kết nạp vào ASEAN.
  • Năm 1999 (30/4): Campuchia chính thức trở thành thành viên thứ 10 của ASEAN tại buổi lễ kết nạp ở Hà Nội. Sự kiện này đã hiện thực hóa giấc mơ về một ASEAN bao gồm đầy đủ 10 quốc gia Đông Nam Á (ASEAN-10).
  • Năm 2022 (11/11): Tại Hội nghị Thượng đỉnh ASEAN lần thứ 40 và 41 ở Campuchia, ASEAN đã đồng ý về mặt nguyên tắc việc kết nạp Timor-Leste làm thành viên thứ 11 của hiệp hội.