Nguyễn Thảo Nguyên
Giới thiệu về bản thân
a) Biểu hiện và tác động của biến đổi khí hậu (Biến đổi khí hậu)
Biểu hiện:
- Nhiệt độ trung bình toàn cầu tăng lên (hiện tượng nóng lên toàn cầu).
- Băng ở hai cực và các sông băng tan chảy, mực nước biển dâng.
- Thời tiết diễn biến cực đoan: bão mạnh hơn, hạn hán, lũ lụt, nắng nóng kéo dài.
- Hệ sinh thái bị thay đổi, nhiều loài sinh vật suy giảm hoặc tuyệt chủng.
Tác động:
- Ảnh hưởng tiêu cực đến sản xuất nông nghiệp, gây mất mùa, thiếu lương thực.
- Gia tăng thiên tai, gây thiệt hại về người và tài sản.
- Đe dọa sức khỏe con người (dịch bệnh, sốc nhiệt…).
- Làm suy giảm tài nguyên thiên nhiên, mất cân bằng sinh thái.
- Một số khu vực ven biển có nguy cơ bị ngập do nước biển dâng.
b) Ba biện pháp xây dựng thế giới xanh – sạch – đẹp
- Bảo vệ và trồng rừng: tăng độ che phủ rừng, hạn chế chặt phá rừng để giảm phát thải khí nhà kính.
- Sử dụng năng lượng sạch, tiết kiệm tài nguyên: ưu tiên năng lượng tái tạo (mặt trời, gió), giảm sử dụng nhiên liệu hóa thạch.
- Giữ gìn môi trường sống: giảm rác thải nhựa, phân loại và tái chế rác, không xả thải bừa bãi, nâng cao ý thức cộng đồng.
a) Biểu hiện và tác động của biến đổi khí hậu (Biến đổi khí hậu)
Biểu hiện:
- Nhiệt độ trung bình toàn cầu tăng lên (hiện tượng nóng lên toàn cầu).
- Băng ở hai cực và các sông băng tan chảy, mực nước biển dâng.
- Thời tiết diễn biến cực đoan: bão mạnh hơn, hạn hán, lũ lụt, nắng nóng kéo dài.
- Hệ sinh thái bị thay đổi, nhiều loài sinh vật suy giảm hoặc tuyệt chủng.
Tác động:
- Ảnh hưởng tiêu cực đến sản xuất nông nghiệp, gây mất mùa, thiếu lương thực.
- Gia tăng thiên tai, gây thiệt hại về người và tài sản.
- Đe dọa sức khỏe con người (dịch bệnh, sốc nhiệt…).
- Làm suy giảm tài nguyên thiên nhiên, mất cân bằng sinh thái.
- Một số khu vực ven biển có nguy cơ bị ngập do nước biển dâng.
b) Ba biện pháp xây dựng thế giới xanh – sạch – đẹp
- Bảo vệ và trồng rừng: tăng độ che phủ rừng, hạn chế chặt phá rừng để giảm phát thải khí nhà kính.
- Sử dụng năng lượng sạch, tiết kiệm tài nguyên: ưu tiên năng lượng tái tạo (mặt trời, gió), giảm sử dụng nhiên liệu hóa thạch.
- Giữ gìn môi trường sống: giảm rác thải nhựa, phân loại và tái chế rác, không xả thải bừa bãi, nâng cao ý thức cộng đồng.
1. Tự nhiên của Lào
- Lào là quốc gia không giáp biển, nằm ở khu vực Đông Nam Á lục địa.
- Địa hình chủ yếu là núi và cao nguyên, xen kẽ các thung lũng; đồng bằng hẹp, tập trung chủ yếu dọc theo Sông Mê Kông.
- Khí hậu nhiệt đới gió mùa, có hai mùa rõ rệt: mùa mưa và mùa khô.
- Tài nguyên thiên nhiên khá phong phú: rừng chiếm diện tích lớn, có tiềm năng về thủy điện, khoáng sản.
2. Dân cư của Lào
- Dân số không đông, mật độ dân số thấp so với nhiều nước trong khu vực.
- Dân cư phân bố không đều, tập trung đông ở vùng đồng bằng và ven sông Mê Kông.
- Gồm nhiều dân tộc khác nhau, trong đó người Lào Lùm chiếm đa số.
- Người dân chủ yếu sinh sống bằng nông nghiệp, trình độ phát triển kinh tế còn hạn chế.
Nhìn chung, điều kiện tự nhiên của Lào vừa tạo thuận lợi (tài nguyên, thủy điện) vừa đặt ra khó khăn (địa hình hiểm trở, không giáp biển) cho phát triển kinh tế – xã hội.
- Nền kinh tế tăng trưởng khá cao và ổn định trong thời gian dài; từ một nước nghèo, Việt Nam trở thành quốc gia có thu nhập trung bình.
- Chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa (giảm tỉ trọng nông nghiệp, tăng công nghiệp và dịch vụ).
- Nông nghiệp phát triển mạnh, đảm bảo an ninh lương thực và trở thành một trong những nước xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới.
- Thu hút đầu tư nước ngoài tăng nhanh, mở rộng quan hệ kinh tế quốc tế.
- Hệ thống thị trường ngày càng hoàn thiện, đời sống kinh tế năng động hơn.
Về xã hội
- Đời sống nhân dân được cải thiện rõ rệt, tỉ lệ hộ nghèo giảm mạnh.
- Giáo dục và y tế phát triển, trình độ dân trí được nâng cao.
- Cơ sở hạ tầng (đường giao thông, điện, nước, thông tin liên lạc) được cải thiện đáng kể.
- Việc làm được mở rộng, an sinh xã hội ngày càng được chú trọng.
- Việt Nam giữ vững ổn định chính trị – xã hội, tạo môi trường thuận lợi cho phát triển.
để ăn
Không nên (hoặc chỉ nên rất hạn chế) dùng xà phòng tắm thông thường để rửa cơ quan sinh dục.
Vì:
- Xà phòng có tính kiềm, trong khi vùng kín có môi trường hơi axit tự nhiên để bảo vệ.
- Dùng xà phòng dễ làm mất cân bằng pH, tiêu diệt vi khuẩn có lợi.
- Có thể gây khô, kích ứng, ngứa và tăng nguy cơ viêm nhiễm.
Cách đúng:
- Chỉ nên rửa bằng nước sạch hoặc dung dịch vệ sinh phù hợp, dịu nhẹ (pH thích hợp).
- Không thụt rửa sâu, chỉ vệ sinh bên ngoài.
Cơ thể người được hình thành từ sự thụ tinh giữa tinh trùng và trứng, sau đó phát triển dần qua các giai đoạn hợp tử → phôi → thai nhi → em bé.
thêm đường = tăng nguyên liệu cho vi khuẩn lên men → tạo axit nhanh hơn → rau nhanh chua hơn
15,6+ 32,88=48,48
158,08-97,15=60,93
15,45×1,6=24 ,72
75÷60=1,25