Nguyễn Việt Hà

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Việt Hà
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1. (2,0 điểm)

a. Xác định được yêu cầu về hình thức, dung lượng của đoạn văn (0,25 điểm):

  • Xác định đúng yêu cầu về hình thức và dung lượng (khoảng 200 chữ) của đoạn văn.
  • Học sinh có thể trình bày đoạn văn theo cách diễn dịch, quy nạp, phối hợp hoặc song hành.
  1. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận (0,25 điểm): Phân tích bi kịch của gia đình ông lão mù trong văn bản "Không một tiếng vang".
  2. Đề xuất được hệ thống ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận (1,5 điểm):

Gợi ý:

- Bi kịch nghèo đói cùng cực:

+ Gia đình từ trung lưu rơi xuống đáy xã hội sau trận hoa hoạn.

+ Nợ nần chồng chất, tiền thuê nhà bị thúc ép; không có gạo, không có thuốc, không có cả thứ để cúng người đã khuất.

+ Chi tiết "chiếc chậu thau cũ" không ai mua là biểu tượng cho sự khánh kiệt, không còn gì để bấu víu.

- Bi kịch của sự tha hoá và đánh mất niềm tin:

+ Nhân vật Anh Cả: Từ một người hiền lành rơi vào phẫn uất, hoài nghi tất cả đạo đức, công lí ("Chỉ có đồng tiền là Giời, là Phật"). Đây là bi kịch tinh thần đau đớn khi con người phải chọn giữa "lương tâm" và "miếng ăn"

+ Hành động "làm càn" (đi ăn trộm) của Anh Cả là bước đường cùng của một người con muốn cứu gia đình nhưng lại đẩy gia đình vào vực thẳm.

- Bi kịch của tình yêu thương lại biến thành nỗi đau:

+ Người cha mù lòà vì quá thương con, không muốn làm gánh nặng nên đã chọn cái chết.

+ Sự hi sinh này không đem lại lối thoát mà dẫn đến hiệu ứng dây chuyền: Con dâu chết theo, con trai vào tù.

+ Tình yêu thương trong nghịch cảnh lại trở thành nhát dao kết liễu toàn bộ gia đình.

=> Khẳng định: Bi kịch gia đình trong tác phẩm không chỉ là nỗi đau cá nhân mà còn là tiếng tố cáo mạnh mẽ xã hội bất công, đồng thời khơi gợi lòng trắc ẩn và khát vọng về một cuộc sống nhân đạo hơn.

Câu 1. (0,5 điểm)

Nhân vật Thông Xa là chủ nợ của gia đình ông lão mù.

Câu 2. (0,5 điểm)

Xung đột cơ bản của đoạn trích "Không một tiếng vang" là sự mâu thuẫn gay gắt giữa khát vọng sống, nhu cầu tồn tại tối thiếu của người dân nghèo với thực tế xã hội nghiệt ngã, bất công.

Câu 3. (1,0 điểm)

- Quan điểm của anh cả Thuận về đồng tiền:

+ Đồng tiền là thế lực tối thượng, thay cả thần thánh ("Chỉ có đồng tiền là Giời, là Phật").

+ Đồng tiền có sức mạnh vạn năng, đứng trên cả đạo đức và pháp luật ("Lương tâm à? Còn thua đồng tiền! Luật pháp à? Chưa bằng đồng tiền!").

- Quan niệm của anh cả Thuận đã phản ánh hiện thực xã hội:

+ Thực trạng xã hội thối nát, nơi các giá trị đạo đức bị đảo lộn, công lý bị bóp méo dưới sức mạnh của đồng tiền.

+ Xã hội "kim tiền" tàn bạo, nơi kẻ ác, kẻ giàu có thì sung sướng, còn người hiền lành và lương thiện nhưng nghèo khó thì bị chà đạp, dồn vào bước đường cùng.

Câu 4. (1,0 điểm)

Phẩm chất đáng quý của nhân vật chị cả Thuận:

- Tấm lòng hiếu thảo, giàu tình yêu thương: Giữa cảnh cùng quẫn, chị luôn là người quan tâm đến sức khoẻ và cảm giác của người cha già mù loà.

+ Vội vàng chạy đi bán chậu vì muốn mua bát cháo và lọ dầu vì lo bố chồng đói.

+ Khi thấy cha ngã thì hoảng loạn, nâng đỡ và hỏi han đầy xót xa: "Thầy ơi, thầy ngã có đau không?", "tay run lẩy bẩy, hết sức dìu bố".

- Kiên cường, không cam chịu, buông xuôi trước số phận: Khác với sự bất lực, than trời trách đất của người chồng, chị Thuận có bản năng sống mãnh liệt và tư duy thực tế hơn. Chị không chấp nhận ngồi chờ chết mà cố gắng xoay xở tình hình đến giây phút cuối cùng.

+ Chị cố gắng xốc lại tinh thần mọi người: "... chẳng nhẽ cứ để mặc nó muốn nghiêng thì nghiêng, muốn ngửa thì ngửa, đành bó tay chịu chết?".

+ Hành động chị "tất tả vào bếp, xách ra một chiếc chậu thau" định đem bán cho bác phó để kiếm vài hào mua cháo cho bố cho thấy chị luôn nỗ lực tìm kiếm tia hi vọng sống, dù là mong manh nhất, để cứu vãn gia đình.

Xác định được các ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận, sau đây là một số gợi ý:

- Người trí thức có tài năng và lí tưởng sống trong sạch:

+ Trần Thiết Chung là người có học vấn, có tài, đủ khả năng tạo dựng công danh nếu muốn, nhưng ông chủ động lựa chọn đời sống giản dị, thanh bạch.

Câu nói "Sung sướng thay những người không cần thiết gì hết!" cho thấy ông đề cao giá trị tinh thần hơn vật chất, coi sự thanh thản trong tâm hồn là niềm hạnh phúc đích thực.

+ Lối sống này thể hiện một lí tưởng sống cao đẹp, hiếm có trong xã hội mà đồng tiền đang ngày càng trở thành thước đo giá trị con người. Đó không chỉ là sự lựa chọn theo cảm xúc hay nhất thời, Trần Thiết Chung quyết tâm giữ lối sống đơn giản nhưng sạch sẽ, không ham cầu danh lợi ("Tôi nhất quyết tránh xa cái vòng cầu danh, trục lợi.").

- Có cái nhìn tỉnh táo và sắc sảo về bản chất đồng tiền trong xã hội đương thời:

+ Trần Thiết Chung không phủ nhận vai trò của tiền bạc, nhưng ông nhìn thẳng vào bản chất đen tối của việc làm giàu trong xã hội đương thời. Ông cho rằng để có tiền, con người thường phải "bóc lột kẻ nghèo khó", cho thấy sự nhận thức rõ ràng và thái độ phê phán mạnh mẽ đối với đồng tiền phi đạo đức.

+ Trần Thiết Chung không mơ mộng hão huyền mà chấp nhận lựa chọn và hài lòng với cuộc sống thanh bạch, không mong cầu hay đòi hỏi những thứ xa vời. Qua đó, nhân vật bộc lộ một lập trường đạo lí vững vàng, sẵn sàng sống nghèo chứ không chấp nhận làm giàu bằng sự nhớ nhớp.

- Sự kiên định và cũng chính là sự bi kịch của người trí thức:

+ Trước những lời khuyên đầy thực dụng của Cự Lợi, Trần Thiết Chung vẫn giữ vững quan điểm, không dao động, không thoả hiệp với kim tiền. Việc ông "nhất quyết tránh xa cái vòng cầu danh, trục lợi" cho thấy bản lĩnh và lòng tự trọng của một người trí thức chân chính.

+ Sự kiên định ấy cũng tạo nên bi kịch nội tâm, bởi ông hiểu rằng lựa chọn của mình có thể khiến vợ con chịu cảnh túng thiếu; qua đó làm nổi bật những éo le của cuộc sống và nỗi day dứt thầm lặng của người sống đúng nhưng không hề dễ dàng.

- Nhận xét về nghệ thuật xây dựng nhân vật:

+ Xây dựng nhân vật chủ yếu qua lời đối thoại và độc thoại, giúp bộc lộ trực tiếp suy nghĩ, quan điểm sống và lập trường đạo đức của Trần Thiết Chung.

+ Sử dụng ngôn ngữ giản dị nhưng giàu tính biểu cảm và triết lí.

+ Đặt nhân vật trong tình huống đối lập (giữa Trần Thiết Chung và Cự Lợi) làm nổi bật xung đột tư tưởng

=> Nhân vật Trần Thiết Chung là hình ảnh tiêu biểu cho người trí thức sống có lí tưởng, có nhân cách và giàu lòng tự trọng. Qua nhân vật này, Vi Huyền Đắc không chỉ phê phán xã hội tôn thờ đồng tiền mà còn bày tỏ sự thấu hiểu, trân trọng đối với những con người dám giữ gìn phẩm giá giữa vòng xoáy kim tiền.

Câu 1. (0,5 điểm)

Văn bản "Kim tiền" thuộc thể loại bi kịch.

Câu 2. (0,5 điểm)

Theo ông Cự Lợi, ông Trần Thiết Chung thất bại vì ông quá khinh rẻ đồng tiền, cố chấp và không chịu kiếm tiền.

Câu 3. (1,0 điểm)

- Hình ảnh "phân, bẩn, rác" được so sánh với "tiền":

+ Bản chất của chúng "phân, bẩn, rác" là sự ô uế, bẩn thỉu nhưng vẫn là "vật liệu rất quý", là nguồn dưỡng chất thiết yếu để tạo nên những cánh đồng lúa trĩu nặng, nhưng bông hoa thơm ngát.

+ "Tiền" có thể bị coi là thấp kém, đê tiện vì sự vụ lợi nhưng nếu biết dùng đúng cách nó cũng tạo ra những điều tốt đẹp, giúp ích cho đời.

- Qua đó, ông Cự Lợi muốn thuyết phục ông Trần Thiết Chung:

+ Bản chất của đồng tiền không hoàn toàn xấu và tiêu cực như cách ông Trần Thiết Chung đang suy nghĩ, nó phụ thuộc vào cách sử dụng và kiểm soát của mỗi cá nhân.

+ Muốn Trần Thiết Chung hiểu rằng dù việc kiếm tiền có thể vất vả và trần tục nhưng tiền là công cụ cần thiết để nuôi sống bản thân, gia đình và thực hiện những lí tưởng cao đẹp.

Câu 4. (1,0 điểm)

- Cuộc trò chuyện giữa ông Cự Lợi và ông Trần Thiết Chung kết thúc trong sự bế tắc và bất đồng quan điểm. Hai bên không ai thuyết phục được ai:

"Bác có ý kiến của bác, tôi có ý kiến của tôi". Ông Chung cương quyết giữ lối sống thanh bần còn ông Cự Lợi đành để mặc bạn mình.

- Ý nghĩa của kết thúc này:

+ Phản ánh sự xung đột gay gắt, không thể dung hoà giữa hai hệ tư tưởng trong xã hội giao thời: Một bên là lý tưởng đạo đức nho sĩ (giữ khí tiết, khinh tài lợi) và một bên là lối sống thực dụng (coi trọng sức mạnh của đồng tiền).

+ Làm nổi bật chủ đề của văn bản: Sự lựa chọn giữa tiền và nhân cách con người, mâu thuẫn giữa lí tưởng sống và nhu cầu vật chất của hiện thực đời sống

+ Gợi suy ngẫm, chiêm nghiệm về những khó khăn khi con người phải giữ đạo đức, lí tưởng và ước mơ trong một xã hội chạy theo lợi ích kinh tế.

Câu 1: Phân tích diễn biến tâm lí nhân vật Thông Thu (Khoảng 200 chữ) Trong đoạn trích "Chén thuốc độc" của Vũ Đình Long, diễn biến tâm lí của nhân vật Thông Thu là một hành trình từ sự mê muội đến thức tỉnh trong cay đắng. Ban đầu, Thông Thu hiện lên là một công tử ăn chơi trác táng, "ném tiền qua cửa sổ" khiến cơ nghiệp cha ông sụp đổ chỉ sau hai năm. Khi đối mặt với thực tế khánh kiệt, tâm lí anh chuyển sang sự hối hận và tự vấn. Những con số nợ nần cụ thể (2000 đồng, 500 đồng...) đã đánh thức lí trí, khiến anh cay đắng nhận ra mình đã "đắm đuối trong bể tình dục" và làm "nhơ nhuốc" danh hiệu "tu mi nam tử". Nỗi đau khổ lớn nhất của Thông Thu chính là sự dày vò về danh dự và tội lỗi đối với người cha quá cố. Sự bế tắc giữa thực tại nợ nần và sự sỉ nhục cá nhân đã đẩy tâm lí nhân vật đến đỉnh điểm của bi kịch, dẫn đến quyết định tìm đến cái chết như một sự giải thoát và tạ tội. Câu 2: Nghị luận về thói quen tiêu xài thiếu kiểm soát của giới trẻ (Khoảng 600 chữ) Mở bài:
Trong xã hội hiện đại, cùng với sự phát triển của kinh tế và công nghệ, lối sống của giới trẻ có nhiều thay đổi. Bên cạnh những mặt tích cực, hiện trạng "tiêu hoang ném tiền qua cửa sổ" đang trở thành một vấn đề đáng báo động, gây ra nhiều hệ lụy cho cá nhân và xã hội.
Thân bài:
  • Biểu hiện: Nhiều bạn trẻ hiện nay có thói quen mua sắm bất chấp nhu cầu thực tế, chạy theo các "trend" công nghệ, thời trang xa xỉ để khẳng định bản thân. Việc sử dụng các hình thức "mua trước trả sau", thẻ tín dụng một cách vô tội vạ dù thu nhập chưa ổn định là minh chứng rõ nét cho lối sống thiếu kiểm soát này.
  • Nguyên nhân:
    • Chủ quan: Do tâm lí thích thể hiện, chưa có kiến thức về quản lí tài chính cá nhân và thiếu bản lĩnh trước những cám dỗ vật chất.
    • Khách quan: Sự bùng nổ của mạng xã hội với những trào lưu "flexing", áp lực đồng lứa (peer pressure) và các chiến dịch marketing rầm rộ khiến giới trẻ dễ rơi vào bẫy tiêu dùng.
  • Hậu quả:
    • Đối với cá nhân: Dễ rơi vào cảnh nợ nần chồng chất, bị stress và mất đi khả năng tự chủ tài chính cho tương lai. Giống như nhân vật Thông Thu, việc tiêu xài không điểm dừng có thể dẫn con người đến bờ vực của sự tuyệt vọng.
    • Đối với gia đình và xã hội: Tạo ra gánh nặng kinh tế cho người thân và hình thành một thế hệ chỉ chú trọng vào vẻ bề ngoài thay vì giá trị tri thức.
  • Giải pháp:
    • Mỗi cá nhân cần học cách lập kế hoạch chi tiêu, phân biệt giữa "muốn" và "cần".
    • Gia đình và nhà trường cần tăng cường giáo dục về tư duy tài chính ngay từ sớm.
Kết bài:
Tiêu dùng thông minh không phải là tằn tiện mà là biết trân trọng giá trị của sức lao động. Giới trẻ cần tỉnh táo để không trở thành "nô lệ" của vật chất, từ đó xây dựng một cuộc sống tự chủ, bền vững và ý nghĩa hơn.

Câu 1.

Văn bản "Chén thuộc độc" thuộc thể loại bi kịch.

Câu 2.

Hình thức ngôn ngữ chủ yếu: Độc thoại (nhân vật nói với chính mình để bộc lộ nội tâm).

Câu 3.

- Các chỉ dẫn sân khấu trong văn bản:

+ "Bóp trán nghĩ ngợi".

+ "Nâng cốc nâng lên sắp uống lại đặt xuống.".

+ "Lấy dao mở hộp thuốc phiện, rót vào cốc, lấy que khuấy.".

+ "Đứng dậy lấy chai dấm thanh giấu ở dưới gầm tủ, rót vào cốc. Thò tay vào tủ lấy hộp thuốc phiện.".

+...

- Tác dụng của các chỉ dẫn sân khấu:

+ Giúp người đọc hình dung được hành động, cử chỉ và trạng thái cảm xúc cụ thể của nhân vật.

+ Thể hiện xung đột nội tâm, giẳng xé gay gắt của Thông Thu (sự do dự giữa sống và chết qua hành động nâng cốc lên rồi lại đặt xuống).

Câu 4.

  • Tâm lí thầy Thông Thu trong hồi thứ Hai: Tâm lí hối hận và tự sỉ vả. Thông Thu nhận thức được sai lầm của bản thân sau khi tiêu tán gia sản, cảm thấy nhục nhã vì không làm được gì ích quốc lợi dân mà lại làm "nhơ nhuốc" thanh danh gia đình.
  • Tâm lí thầy Thông Thu trong hồi thứ Ba: Tâm lí tuyệt vọng và bế tắc. Khi đối mặt với cảnh tù tội, Thông Thu vô cùng sợ hãi. Hăn quyết định tìm đến cái chết để giải thoát ("Thà rằng một thác cho xong!").
  • Sự thay đổi: Từ việc hối hận về quá khứ (Hồi II) chuyển sang sự hoảng loạn trước tương lai và đi đến hành động cực đoan (Hồi III). Tuy nhiên, trong sự tuyệt vọng vẫn nhen nhóm chút trách nhiệm muộn màng với gia đình (dừng lại để viết thư cho em trai).

Câu 5.

Học sinh đưa ra quan điểm không đồng tình với quyết định của thầy Thông Thu và giải thích hợp lí. Gợi ý:

  • Tự tử là một hành động trốn chạy hèn nhát trước sai lầm của chính mình thay vì đối mặt để sửa chữa.
  • Cái chết không giải quyết được vấn đề mà đôi khi còn gây ảnh hưởng và liên luy đến những người thân xung quanh.
  • Thầy Thông Thu nên chọn cách sống trách nhiệm hơn, lao động để trả nợ và làm lại cuộc đời, như vậy mới thực sự là "thác trong còn hơn sống đục".