Nguyễn Thị Ngọc Linh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thị Ngọc Linh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
Nhân vật 

"tôi" trong đoạn trích Hoàng tử bé là một tâm hồn nghệ sĩ lạc lõng giữa thế giới thực dụng của người lớn. Ngay từ khi lên sáu, "tôi" đã bộc lộ trí tưởng tượng phong phú và khả năng quan sát sâu sắc khi biến hình ảnh con trăn nuốt mồi thành một "kiệt tác" đầy ẩn ý. Tuy nhiên, bi kịch của nhân vật nằm ở chỗ sự sáng tạo ấy lại bị vùi dập bởi cái nhìn khô khan của những người trưởng thành — những người chỉ thấy "cái mũ" thay vì một con trăn đang tiêu hóa voi. Qua thái độ thất vọng khi phải từ bỏ ước mơ họa sĩ để học lái máy bay, nhân vật hiện lên với vẻ cô đơn và đầy chiêm nghiệm. Dù đã "hạ mình" để hòa nhập, nói những chuyện về chính trị, cà vạt để được coi là "người biết điều", nhưng trong thâm tâm, "tôi" vẫn luôn giữ bức vẽ số một như một bài kiểm tra sự thấu cảm. Nhân vật là đại diện cho phần trẻ thơ còn sót lại trong thế giới người lớn, luôn khao khát được thấu hiểu nhưng cũng đầy tỉnh táo khi nhận ra sự khác biệt giữa thế giới của những con số thực tế và thế giới của tâm hồn bay bổng.

Trong cuốn tiểu thuyết kinh điển "Hoàng tử bé", Antoine de Saint-Exupéry từng xót xa nhận định: "Người lớn chẳng bao giờ tự mình hiểu được điều gì, và thật mệt cho trẻ con cứ phải giải thích cho họ mãi". Sự cách biệt giữa thế giới trẻ thơ và thế giới người lớn không chỉ nằm ở tuổi tác, mà còn ở lăng kính nhìn nhận cuộc đời. Bàn về điều này, Giacomo Leopardi đã để lại một nhận định sâu sắc: "Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả." Câu nói trên là một sự đối lập đầy nghịch lý. "Nơi chẳng có gì" tượng trưng cho những điều giản đơn, bé nhỏ, thậm chí là vô hình trong mắt người thường. Ngược lại, "tất cả" đại diện cho sự phong phú của thế giới vật chất, những giá trị bề nổi hay các quy luật rập khuôn. Leopardi muốn khẳng định rằng: Trẻ em với tâm hồn trong trẻo và trí tưởng tượng vô hạn có thể nhìn thấy cả một vũ trụ kỳ diệu trong những điều tầm thường nhất; trong khi người lớn, do bị giới hạn bởi tư duy thực dụng, lại thường bỏ lỡ những giá trị tinh thần quý giá ngay cả khi chúng hiện hữu trước mắt. Tại sao trẻ con lại "tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì"? Đó là bởi trẻ em nhìn đời bằng đôi mắt của sự tò mò và trái tim thuần khiết. Với một đứa trẻ, một cành củi khô có thể là thanh gươm báu của vị anh hùng, một chiếc hộp các-tông trống rỗng có thể là phi thuyền bay vào không gian. Chúng không nhìn sự vật qua công dụng hay giá trị vật chất, mà nhìn qua lăng kính của trí tưởng tượng. Chính khả năng này khiến thế giới của trẻ thơ luôn lấp lánh, đầy màu sắc và không có giới hạn. Ở đó, hạnh phúc không nằm ở những món đồ đắt tiền mà nằm ở khả năng khám phá và sáng tạo. Ngược lại, bi kịch của người lớn là "chẳng tìm được gì trong tất cả". Khi trưởng thành, chúng ta thường bị cuốn vào vòng xoáy của cơm áo gạo tiền, của những con số khô khan và những quy tắc cứng nhắc. Người lớn nhìn một bông hoa thường chỉ để biết tên hoặc giá tiền, nhìn một bức tranh trăn nuốt voi chỉ thấy đó là "cái mũ". Họ sở hữu nhiều thứ hơn, hiểu biết rộng hơn nhưng lại đánh mất khả năng cảm nhận vẻ đẹp nguyên sơ của sự sống. Sự thực dụng đã làm chai sạn tâm hồn, khiến họ trở nên mù lòa trước những giá trị vô hình như tình yêu, sự kỳ diệu và niềm vui tự thân. Từ góc nhìn của một người trẻ đang đứng giữa ngưỡng cửa của sự trưởng thành, tôi nhận ra câu nói của Leopardi là một lời cảnh tỉnh đắt giá. Chúng ta đang sống trong một thời đại mà sự thành công thường được đo đếm bằng những giá trị hữu hình. Nếu không tỉnh táo, chúng ta sẽ sớm trở thành những "người lớn" khô cằn, sở hữu mọi thứ nhưng lại cảm thấy trống rỗng. Việc giữ lại "đứa trẻ bên trong" (inner child) không phải là sự yếu đuối hay ngây ngô, mà là giữ lấy khả năng thấu cảm và sáng tạo để cuộc sống không trở thành một chuỗi ngày lặp lại vô nghĩa. Tuy nhiên, chúng ta cũng cần nhìn nhận một cách công bằng. Sự thực dụng của người lớn đôi khi là một "bản năng sinh tồn" tất yếu để đối mặt với trách nhiệm. Nhưng điều quan trọng là đừng để sự thực tế ấy lấn át hoàn toàn trí tưởng tượng. Đỉnh cao của sự trưởng thành chính là khi ta vẫn có thể làm tốt công việc của một người lớn, nhưng vẫn giữ được đôi mắt nhìn đời đầy kinh ngạc của một đứa trẻ. Tóm lại, ý kiến của Giacomo Leopardi nhắc nhở mỗi chúng ta về giá trị của tâm hồn và trí tưởng tượng. Đừng để mình trở thành kẻ nghèo nàn giữa một thế giới đầy rẫy những điều kỳ diệu. Hãy học cách "tìm thấy tất cả" trong những điều giản đơn nhất, để mỗi ngày trôi qua đều là một cuộc hành trình khám phá đầy hạnh phúc



Câu 1. Ngôi kể:
Văn bản sử dụng ngôi kể thứ nhất, người kể chuyện xưng "tôi".
Câu 2. Kiệt tác của cậu bé:
Kiệt tác của cậu bé là bức vẽ số 1 (và sau đó là số 2), mô tả hình ảnh một con trăn đang tiêu hóa một con voi, nhưng người lớn nhìn vào chỉ thấy một chiếc mũ.
Câu 3. Lý do người lớn khuyên học môn văn hóa:
Người lớn khuyên cậu bé tập trung vào địa lí, lịch sử, toán học, ngữ pháp vì họ coi trọng những kiến thức thực tế, có thể sử dụng ngay để thành công trong cuộc sống và kiếm sống (như địa lí giúp ích khi đi lạc), thay vì những hình vẽ mang tính tưởng tượng và "vô bổ" theo quan niệm của họ. Họ thiếu trí tưởng tượng và góc nhìn đa chiều của trẻ thơ.
Câu 4. Đặc điểm người lớn trong văn bản (phần câu hỏi bị cắt):
Người lớn trong văn bản được khắc họa là những người:
  • Thiếu trí tưởng tượng: Chỉ nhìn thấy bề
  • ngoài của sự vật (cái mũ) mà không thấy được bản chất bên trong (con trăn nuốt voi).
  • Thực tế và khô khan: Bỏ qua những ước mơ, nghệ thuật để chú trọng vào kiến thức "cần thiết".
  • Luôn cần giải thích: Không tự mình thấu hiểu được những điều giản dị, đòi hỏi trẻ con phải giảng giải.
Tổng kết: Đoạn trích thể hiện sự đối lập giữa góc nhìn bay bổng của trẻ thơ và cái nhìn thực dụng, hạn hẹp của người lớn.

Cau 1:Nhân vật lão Goriot trong đoạn trích hiện lên là một người cha có tình yêu thương con vô cùng sâu sắc và cảm động. Trong những giây phút cuối đời, dù đau đớn và tuyệt vọng vì bị các con bỏ rơi, ông vẫn luôn khao khát được gặp các con lần cuối. Lão Goriot đã dành cả cuộc đời để hi sinh cho con, chấp nhận nghèo khổ, bệnh tật chỉ mong các con được sống sung túc và hạnh phúc. Khi nhận ra sự lạnh nhạt, vô tâm của các con gái, ông vừa đau khổ vừa phẫn uất, nhưng sâu thẳm trong lòng vẫn là tình yêu thương vô điều kiện của một người cha. Điều đó thể hiện rõ qua việc ông luôn nhắc đến các con, mong được nhìn thấy họ trước khi nhắm mắt. Hình ảnh lão Goriot trong đoạn trích khiến người đọc vô cùng thương cảm trước bi kịch của một người cha hết lòng vì con nhưng lại nhận về sự thờ ơ và bất hiếu. Qua đó, tác giả không chỉ khắc họa sâu sắc tình phụ tử thiêng liêng mà còn phê phán sự ích kỉ, thực dụng của những con người trong xã hội.

Câu2 Trong cuộc sống hiện đại ngày nay, mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái đôi khi xuất hiện những khoảng cách khiến tình cảm gia đình dần trở nên xa cách. Đây là một vấn đề đáng suy ngẫm đối với mỗi người trong xã hội.

Trước hết, cha mẹ luôn là những người yêu thương và hi sinh cho con cái nhiều nhất. Từ khi con còn nhỏ, cha mẹ đã chăm sóc, nuôi dưỡng, dành mọi điều tốt đẹp để con có thể trưởng thành. Tuy nhiên, khi lớn lên, nhiều người con vì bận rộn học tập, công việc hoặc chạy theo những giá trị vật chất mà vô tình quên đi sự quan tâm dành cho cha mẹ. Điều đó khiến khoảng cách giữa các thế hệ ngày càng lớn hơn. Nhiều bậc cha mẹ cảm thấy cô đơn vì con cái ít chia sẻ, ít dành thời gian trò chuyện hay quan tâm đến họ.

Bên cạnh đó, sự khác biệt trong suy nghĩ, lối sống và quan điểm giữa các thế hệ cũng là nguyên nhân làm gia tăng sự xa cách. Cha mẹ thường có những cách nghĩ truyền thống, trong khi con cái chịu nhiều ảnh hưởng của xã hội hiện đại. Nếu hai bên không biết lắng nghe và thấu hiểu nhau thì rất dễ xảy ra mâu thuẫn, dẫn đến khoảng cách trong tình cảm gia đình.

Tuy nhiên, khoảng cách giữa cha mẹ và con cái hoàn toàn có thể được thu hẹp nếu mỗi người biết quan tâm và chia sẻ với nhau nhiều hơn. Con cái cần hiểu rằng cha mẹ đã hi sinh rất nhiều cho mình, vì vậy cần thể hiện lòng biết ơn bằng những hành động nhỏ như hỏi han, trò chuyện, dành thời gian ở bên cha mẹ. Đồng thời, cha mẹ cũng nên lắng nghe và tôn trọng suy nghĩ của con cái để tạo nên sự thấu hiểu và gắn kết trong gia đình.

Gia đình luôn là nơi chứa đựng tình yêu thương và là điểm tựa tinh thần quan trọng đối với mỗi con người. Vì vậy, mỗi người cần trân trọng tình cảm gia đình, đặc biệt là tình cảm giữa cha mẹ và con cái. Khi biết yêu thương, quan tâm và thấu hiểu lẫn nhau, khoảng cách giữa các thế hệ sẽ dần được xóa bỏ, giúp gia đình trở nên gắn bó và hạnh phúc hơn.

Câu1 ngoi kể sử dụng trong đoạn văn là ngôi kể thứ 3

Câu 2Tình phụ tử thiêng liêng, cảm động nhưng bi kịch của lão Goriot đối với các con gái trong những giây phút cuối đời.

Câu 3Lời nói của lão Goriot gợi cho em những cảm nhận, suy nghĩ:

  • Thể hiện tình yêu thương con vô bờ bến 
  • của lão Goriot.
  • Dù bị con cái thờ ơ, bỏ rơi, ông vẫn khao khát được gặp con trước khi chết.
  • Qua đó cho thấy nỗi đau đớn, cô đơn và bi kịch của một người cha hết lòng vì con nhưng không được đáp lại.
  • Đồng thời khiến người đọc xúc động, thương xót cho số phận lão Goriot và suy nghĩ về bổn phận, lòng hiếu thảo của con cái đối với cha mẹ.

Câu 4 Lão Goriot vẫn khao khát gặp các con ngay sau khi đã nguyền rủa, mắng chửi vì:

  • Tình yêu của người cha dành cho con quá lớn, không thể dứt bỏ.
  • Những lời nguyền rủa chỉ xuất phát từ đau khổ và thất vọng, chứ không phải từ sự căm ghét thật sự.
  • Trong giây phút cận kề cái chết, ông chỉ mong được nhìn thấy các con lần cuối.

Câu 5 Tình cảnh cuối đời của lão Goriot rất bi thảm và đáng thương: ông nghèo khổ, bệnh tật, bị các con bỏ rơi, không có ai ở bên lúc hấp hối. Điều đó làm nổi bật bi kịch của một người cha hết lòng vì con nhưng lại nhận về sự lạnh nhạt, vô tình, đồng thời phê phán xã hội và những con người sống ích kỉ, thực dụng.

CÂU 1

Bài thơ "Cảm tưởng đọc Thiên gia thi" của Hồ Chí Minh không chỉ đơn thuần là những suy ngẫm về nghệ thuật thi ca mà còn là một bản tuyên ngôn về tinh thần thép của người chiến sĩ cách mạng. Ở hai câu đầu, tác giả khái quát đặc điểm của thơ xưa thường thiên về phong hoa tuyết nguyệt, chú trọng vẻ đẹp mĩ lệ của thiên nhiên như "núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió". Tuy nhiên, đứng trước bối cảnh thời đại đầy biến động, Bác đã khẳng định một quan điểm nghệ thuật mới mẻ và quyết liệt: "Trong thơ thời nay nên có thép / Nhà thơ cũng phải biết xung phong". Hình ảnh "thép" chính là biểu tượng cho tính chiến đấu, là bản lĩnh kiên cường của người nghệ sĩ trước vận mệnh dân tộc. Nhà thơ không còn là kẻ đứng ngoài quan sát cái đẹp mà phải trực tiếp dấn thân, dùng ngòi bút làm vũ khí sắc bén trên mặt trận tư tưởng. Với ngôn ngữ súc tích, sự kết hợp hài hòa giữa chất "tình" cổ điển và chất "thép" hiện đại, bài thơ đã khẳng định chức năng giáo dục, cổ vũ của văn học. Tác phẩm truyền đi thông điệp mạnh mẽ: nghệ thuật chân chính phải gắn liền với thực tiễn cách mạng và người nghệ sĩ chính là một chiến sĩ quả cảm trên mặt trận văn hóa.

CÂU 2

Văn hóa truyền thống là kết tinh của lịch sử, là linh hồn và bản sắc của mỗi dân tộc. Trong bối cảnh hội nhập và toàn cầu hóa mạnh mẽ hiện nay, việc giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống càng trở nên cần thiết, đặc biệt đối với thế hệ trẻ – những chủ nhân tương lai của đất nước.

Giữ gìn và bảo tồn văn hóa truyền thống trước hết là gìn giữ những giá trị tốt đẹp được hun đúc qua hàng nghìn năm lịch sử như tiếng nói, chữ viết, phong tục tập quán, đạo lí “uống nước nhớ nguồn”, “tôn sư trọng đạo”, các lễ hội truyền thống, làn điệu dân ca, trang phục dân tộc. Phát huy văn hóa truyền thống không có nghĩa là giữ nguyên một cách máy móc, mà là tiếp nối, làm giàu và lan tỏa những giá trị ấy trong đời sống hiện đại. Đối với giới trẻ, đây vừa là trách nhiệm, vừa là cách để khẳng định bản sắc dân tộc trong dòng chảy hội nhập.

Thực tế cho thấy, nhiều bạn trẻ hiện nay đã có ý thức trân trọng và quảng bá văn hóa truyền thống thông qua việc mặc áo dài trong các dịp quan trọng, tham gia các hoạt động lễ hội, tìm hiểu lịch sử dân tộc, đưa văn hóa Việt Nam lên các nền tảng mạng xã hội bằng những cách sáng tạo, gần gũi. Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn không ít bạn trẻ thờ ơ, chạy theo lối sống thực dụng, sính ngoại, coi nhẹ các giá trị truyền thống, thậm chí có hành vi lệch chuẩn, làm mai một bản sắc văn hóa dân tộc.

Nguyên nhân của thực trạng này xuất phát từ tác động mạnh mẽ của văn hóa ngoại lai, sự bùng nổ của công nghệ thông tin và mạng xã hội, cùng với nhận thức chưa đầy đủ của một bộ phận giới trẻ. Điều đó đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nâng cao ý thức trách nhiệm của thế hệ trẻ trong việc giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống.

Là người trẻ hôm nay, mỗi chúng ta cần chủ động học tập, tìm hiểu lịch sử, văn hóa dân tộc; có thái độ trân trọng, tự hào về những giá trị truyền thống. Đồng thời, cần biết chọn lọc tinh hoa văn hóa nhân loại, tiếp thu cái mới một cách có bản lĩnh, không đánh mất bản sắc của mình. Việc sống nhân ái, trung thực, có trách nhiệm với gia đình và xã hội cũng chính là cách thiết thực để gìn giữ văn hóa truyền thống.

Tóm lại, giữ gìn, bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống là nhiệm vụ lâu dài, đòi hỏi sự chung tay của toàn xã hội, trong đó giới trẻ giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Khi người trẻ ý thức rõ trách nhiệm của mình, văn hóa dân tộc sẽ được tiếp nối bền vững và tỏa sáng trong thời đại mới.

Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản

→ Bài thơ được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật (mỗi câu 7 chữ, 4 câu).

Câu 2. Xác định luật của bài thơ

→ Bài thơ viết theo luật bằng của thơ Đường.

Câu 3. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ mà em ấn tượng

Biện pháp tu từ nổi bật: Liệt kê

“Sơn thủy, yên hoa, tuyết, nguyệt, phong” (núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió).

Tác dụng:

Gợi ra vẻ đẹp phong phú, nên thơ của thiên nhiên trong thơ ca cổ.

Làm nổi bật đặc điểm của thơ xưa: thiên về cảm hứng thiên nhiên, trữ tình.

Tạo cơ sở để tác giả đối chiếu với yêu cầu của thơ ca hiện đại ở hai câu sau.

Câu 4. Vì sao tác giả cho rằng:

“Hiện đại thi trung ưng hữu thiết,

Thi gia dã yếu hội xung phong”?

→ Vì theo Nguyễn Ái Quốc:

Thơ ca hiện đại không chỉ dừng lại ở việc miêu tả cái đẹp, cảm xúc cá nhân.

Trong hoàn cảnh đất nước mất độc lập, xã hội đầy biến động, thơ ca cần mang tinh thần chiến đấu, phục vụ cách mạng.

Nhà thơ không chỉ là người nghệ sĩ mà còn phải là chiến sĩ, biết xung phong vì dân tộc, vì đất nước.

Câu 5. Nhận xét về cấu tứ của bài thơ

→ Bài thơ có cấu tứ chặt chẽ, rõ ràng:

Hai câu đầu: Nói về đặc điểm của thơ ca cổ (thiên về vẻ đẹp thiên nhiên).

Hai câu sau: Khẳng định quan niệm thơ ca hiện đại (phải có tinh thần chiến đấu).

→ Cấu tứ theo lối đối sánh xưa – nay, làm nổi bật tư tưởng tiến bộ của tác giả.