Trần Hạ Vy
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. Nhân vật Thông Xạ có mối quan hệ chủ nhà với gia đình ông lão mù. Gia đình ông lão mù phải mướn nhà của lão Thông Xạ để ở. Câu 2. Xung đột cơ bản của văn bản là xung đột giữa người nghèo khổ, lương thiện và sự bóc lột, vô nhân tính của xã hội thực dân nửa phong kiến, thể hiện qua áp lực tiền nhà, sự bất lực trước đồng tiền và cái chết bi thảm của cả gia đình. Câu 3. Nhân vật anh cả Thuận cho rằng: "Chỉ có đồng tiền là Trời, là Phật" – đồng tiền có thể sai khiến mọi người, mạnh hơn lương tâm, luật pháp, Trời Phật. Quan điểm đó phản ánh sự tha hóa, bất công và sức mạnh của đồng tiền trong xã hội đương thời: người lương thiện bị chà đạp, kẻ giàu có bất nhân lại lên ngôi. Câu 4. Nhân vật chị cả Thuận có những phẩm chất đáng quý: đảm đang, giàu đức hy sinh, yêu thương chồng con, hiếu thảo với bố chồng. Chi tiết: · Chị định xách chậu thau – kỷ vật gia đình – đi bán để lấy tiền mua cháo, dầu cho bố chồng. · Chị luôn lo lắng, chạy vạy, tần tảo. · Khi thấy chồng bỏ đi, chị vừa muốn chạy theo vừa muốn đỡ bố, thể hiện sự đau đớn và trách nhiệm kép. Câu 5. Qua bi kịch gia đình ông lão mù, có thể thấy sức ép cơm áo gạo tiền có thể đẩy con người đến bờ vực tha hóa hoặc tuyệt vọng. Anh cả Thuận mất niềm tin vào Trời Phật, chỉ còn tin đồng tiền rồi đi ăn trộm – đánh mất phẩm giá. Ông lão mù tự vẫn vì không muốn làm gánh nặng – một lựa chọn đau đớn cho thấy cái nghèo có thể triệt tiêu lòng tự trọng, tình người, thậm chí cả sự sống. Khi con người bị dồn vào đường cùng, nhân phẩm dễ bị vỡ vụn.
Câu 1Bi kịch của gia đình ông lão mù trong "Không một tiếng vang" là bi kịch của những con người lương thiện bị đẩy vào đường cùng bởi sức ép tàn nhẫn của đồng tiền và xã hội thực dân. Trước kia, gia đình ông lão từng thuộc bậc trung lưu yên ấm, nhưng hoả hoạn cướp đi người vợ, lấy đi đôi mắt và sức khỏe của ông, đẩy họ vào cảnh tán gia bại sản. Phải ở nhà lão Thông Xạ, cả nhà sống lay lắt bằng đồng lương bị cắt xén, gánh hàng bị đổ mất. Khi nợ tiền nhà, họ bị đe dọa đuổi ra đường. Anh cả Thuận – người hiền lành – trở nên cay đắng, phủ nhận Trời Phật, tôn thờ đồng tiền rồi đi ăn trộm. Ông lão mù tự vẫn để khỏi làm khổ con. Chị cả Thuận chết theo bố trong uất hận. Bi kịch ấy không chỉ là đói nghèo, mà còn là sự sụp đổ của đạo đức, tình thân và nhân phẩm trước bạo lực của hoàn cảnh.
Câu 2
Văn bản "Không một tiếng vang" của Vũ Trọng Phụng khép lại bằng cái chết của cả ba người trong gia đình ông lão mù – một lời tố cáo đau đớn xã hội cũ nơi đồng tiền lên ngôi, tình người chai sạn. Từ bi kịch ấy, hiện lên rõ nhất vấn đề: trong bất cứ thời đại nào, những người yếu thế rất dễ bị bỏ lại phía sau nếu cộng đồng thiếu đi tinh thần nhân ái và trách nhiệm. Vì vậy, tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng là những giá trị không thể thiếu để xã hội vận hành nhân văn và bền vững.
Câu 1: Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích nhân vật Trần Thiết Chung trong đoạn trích "Kim tiền". Trong đoạn trích "Kim tiền", nhân vật Trần Thiết Chung hiện lên là hình ảnh tiêu biểu cho một trí thức có nhân cách cao khiết và lý tưởng sống kiên định. Ông mang trong mình cái "ngông" của một người không chịu khuất phục trước sức mạnh của đồng tiền, coi tiền bạc là thứ "hôi tanh", u ám và là nguồn cơn của sự bóc lột. Dù bị ông Cự Lợi dùng mọi lẽ lẽ thực dụng, đánh vào tâm lý "thất bại" để thuyết phục, Chung vẫn dứt khoát giữ vững lập trường, chọn lối sống giản dị như Nhan Hồi để tâm hồn được thanh thản. Tuy nhiên, ở Chung cũng bộc lộ sự cực đoan; ông quá lý tưởng hóa cái nghèo mà vô tình phủ nhận giá trị thực tế của tiền bạc khi nó được dùng làm công cụ để giúp đời, xây dựng sự nghiệp. Qua nhân vật này, tác giả Vi Huyền Đắc đã khắc họa sâu sắc bi kịch của một nhân cách thanh cao nhưng đang dần trở nên lạc lõng, cố bấu víu vào những giá trị tinh thần cũ kỹ giữa một xã hội đang bị làn sóng thực dụng xâm chiếm mạnh mẽ. Câu 2: Viết bài văn (khoảng 600 chữ) bàn về sự cân bằng giữa giá trị vật chất và giá trị tinh thần. Trong vở kịch "Kim tiền", cuộc đối đầu giữa ông Cự Lợi và ông Trần Thiết Chung không chỉ là mâu thuẫn giữa hai cá nhân, mà còn là biểu tượng cho cuộc đấu tranh muôn thuở của nhân loại: Chọn tiền bạc hay chọn linh hồn? Từ nội dung văn bản, ta thấy hiện lên một vấn đề nhức nhối trong xã hội hiện đại: Làm sao để tìm được điểm cân bằng giữa giá trị vật chất và giá trị tinh thần? Trước hết, ta cần thừa nhận giá trị vật chất – mà cụ thể là tiền bạc – là nền tảng cơ bản nhất để duy trì sự sống. Đúng như lời ông Cự Lợi, tiền là "lợi khí", là "vật liệu quý" để ta xây dựng sự nghiệp, chăm sóc người thân và thực hiện những dự định lớn lao. Trong một xã hội đầy cạnh tranh, thiếu thốn vật chất dễ khiến con người rơi vào cảnh "túng quẫn làm tiêu ma tài năng", khiến những ước mơ cao đẹp nhất cũng trở nên viển vông. Tiền bạc giống như "phân bón", dù có thể bị coi là "ô uế" nhưng nếu biết dùng đúng cách, nó sẽ nuôi dưỡng những bông lúa trĩu hạt cho đời. Tuy nhiên, nếu chỉ mải mê chạy theo vật chất mà bỏ quên giá trị tinh thần, con người sẽ tự đánh mất bản sắc của chính mình. Giá trị tinh thần chính là thiên lương, là đạo đức, là sự thanh thản trong tâm hồn và những lý tưởng sống cao đẹp. Đó là thứ giúp chúng ta phân biệt được đúng – sai, tốt – xấu và giữ cho con người không sa ngã trước những cám dỗ tầm thường. Nếu một người có rất nhiều tiền nhưng tâm hồn trống rỗng, ích kỷ hay luôn sống trong lo âu, tội lỗi thì sự giàu sang đó cũng chỉ là một cái "gánh hệ lụy" nặng nề như lời ông Trần Thiết Chung đã cảnh báo. Vậy, chìa khóa của một cuộc sống hạnh phúc chính là sự cân bằng. Chúng ta không nên cực đoan như ông Chung – phủ nhận hoàn toàn vai trò của tiền bạc để rồi rơi vào cảnh nghèo túng, lực bất tòng tâm. Nhưng chúng ta cũng tuyệt đối không được thực dụng đến mức coi tiền là mục đích duy nhất như ông Cự Lợi. Sự cân bằng nằm ở chỗ: Coi vật chất là phương tiện và coi tinh thần là mục đích. Chúng ta nỗ lực lao động, kiếm tiền bằng đôi tay sạch sẽ và trí tuệ chân chính để dùng số tiền đó phục vụ cho những giá trị tinh thần cao cả hơn. Một người giàu có biết sẻ chia, biết dùng tiền để lan tỏa lòng tốt chính là người đã đạt được sự cân bằng tuyệt vời nhất. Tóm lại, vật chất nuôi sống cơ thể, nhưng tinh thần mới là thứ nuôi dưỡng linh hồn. Trong cuộc sống đầy rẫy những cám dỗ hôm nay, mỗi người trẻ cần rèn luyện cho mình một bản lĩnh vững vàng: Biết trân trọng giá trị của lao động và tiền bạc, nhưng cũng phải quyết tâm giữ gìn sự trong sáng của tâm hồn. Chỉ khi đôi chân đứng vững trên nền tảng vật chất và trái tim luôn hướng về những giá trị tinh thần cao đẹp, chúng ta mới thực sự có được một cuộc đời ý nghĩa và trọn vẹn.
I. Phần Đọc hiểu Câu 1. Xác định thể loại của văn bản "Kim tiền": Đáp án: Thể loại Kịch (cụ thể là bi kịch hoặc kịch bản văn học). Dấu hiệu nhận biết là có tên nhân vật kèm theo lời thoại và chỉ dẫn sân khấu (trong ngoặc đơn). Câu 2. Theo ông Cự Lợi, vì sao ông Trần Thiết Chung thất bại trong sự nghiệp và các dự định của mình? Đáp án: Theo ông Cự Lợi, lý do là vì ông Chung khinh rẻ tiền bạc và không chịu kiếm tiền. Ông Lợi cho rằng tiền là sức mạnh vô cùng trong sự cạnh tranh, thiếu tiền thì mọi tài năng đều tiêu ma, mọi công việc trù tính đều hỏng hết và dẫn đến thất bại. Câu 3. Phân tích ý nghĩa hình ảnh so sánh "phân, bẩn, rác" với "tiền" mà nhân vật Cự Lợi sử dụng: Ý nghĩa: Ông Cự Lợi thừa nhận tiền có thể "ô uế" (bẩn) nhưng lại là "vật liệu quý" để tạo ra giá trị khác. Giống như phân bón làm nên bông lúa, tiền là công cụ (lợi khí) để làm việc thiện, xây dựng sự nghiệp và tạo ra vẻ rực rỡ cho cuộc đời. Mục đích thuyết phục: Ông muốn ông Chung thay đổi chí hướng, thực tế hơn, đừng quá cố chấp vào cái "sạch" cá nhân mà để tài năng bị mai một vì nghèo khó. Câu 4. Kết thúc cuộc trò chuyện diễn ra như thế nào? Ý nghĩa đối với chủ đề: Kết thúc: Cuộc trò chuyện kết thúc trong sự bất đồng quan điểm tuyệt đối. Ông Cự Lợi đại diện cho lối sống thực dụng, còn ông Chung quyết giữ lối sống giản dị, thanh cao (như Nhan Hồi). Ý nghĩa: Làm nổi bật xung đột kịch giữa hai quan niệm sống: Giá trị vật chất (tiền bạc) đối đầu với giá trị tinh thần (lý tưởng/đạo đức). Đây chính là chủ đề cốt lõi của tác phẩm. Câu 5. Em có đồng ý với quan điểm của ông Trần Thiết Chung: "Bao giờ cũng vậy, hễ mình càng tham muốn nhiều thì cái gánh hệ lụy càng nặng" không? Vì sao? Gợi ý trả lời: Bạn có thể đồng ý hoặc đồng ý một phần. Đồng ý: Vì ham muốn quá mức về tiền bạc, danh vọng thường khiến con người đánh mất bản sắc, chịu áp lực tâm lý và dễ sa chân vào những việc làm sai trái (hệ lụy). Mở rộng: Tuy nhiên, cần phân biệt "ham muốn mù quáng" với "khát vọng chính đáng". Khát vọng vươn lên để có cuộc sống tốt đẹp hơn là động lực phát triển, không nên vì sợ hệ lụy mà buông bỏ mọi phấn đấu.
Câu 1. (2,0 điểm) Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích đoạn trích "Chén thuốc độc" của Vũ Đình Long. Đoạn trích “Chén thuốc độc” của Vũ Đình Long khắc họa thành công bi kịch tinh thần của nhân vật Thông Thu – một kẻ sa ngã, ăn chơi trác táng đến mức khánh kiệt gia sản, rồi rơi vào bước đường cùng. Trước hết, tác giả tập trung miêu tả dòng độc thoại nội tâm dày dặc của nhân vật. Ở hồi thứ hai, Thông Thu tự tính toán lại số tiền đã tiêu xài hoang phí (hai trăm đồng một tháng trong khi lương chỉ có non bốn chục), qua đó bộc lộ sự bàng hoàng, ân hận và tự nhận mình “điên rỗ ném tiền qua cửa sổ”. Sự day dứt càng tăng khi anh nhớ đến lời khuyên của bạn là giáo Xuân, tự xấu hổ vì đã “làm nhớ, làm nhuốc, làm xấu, làm hổ”. Đến hồi thứ ba, tâm trạng chuyển từ ăn năn sang tuyệt vọng tột cùng khi đối diện với thực tại “tiền tài hết, danh dự không còn, ở tù”. Hành động chuẩn bị thuốc độc tự tử cho thấy một con người bế tắc, muốn dùng cái chết để giải thoát. Tuy nhiên, trước khoảnh khắc lâm chung, nhân vật vẫn còn trăn trở về bổn phận với mẹ, với em – điều đó càng tô đậm bi kịch: một người từng có học hành, hiểu điều nhân nghĩa nhưng lại tự đẩy mình vào đường cùng vì thói hư hỏng. Bằng nghệ thuật miêu tả tâm lý tinh tế, qua lời thoại và chỉ dẫn sân khấu giàu kịch tính, Vũ Đình Long đã xây dựng thành công bức chân dung tự vấn lương tâm, từ đó gửi gắm bài học sâu sắc về hậu quả của lối sống buông thả, thiếu trách nhiệm với bản thân và gia đình. --- Câu 2. (Khoảng 600 chữ) Từ thực trạng "tiêu hoang ném tiền qua cửa sổ" dẫn đến cảnh khánh kiệt của nhân vật Thông Thu. Anh/Chị hãy viết bài văn nghị luận bàn về thói quen tiêu xài thiếu kiểm soát của một bộ phận giới trẻ hiện nay. Trong đoạn trích “Chén thuốc độc”, nhân vật Thông Thu đã cay đắng thốt lên: “Nghĩ ra thì mình thường điên rỗ ném tiền qua cửa sổ”. Chính lối sống phung phí, đua đòi, thiếu tính toán ấy đã đẩy một gia đình từ giàu có nhanh chóng rơi vào cảnh khánh kiệt, thậm chí dẫn đến bước đường cùng của sự tuyệt vọng. Vấn đề “ném tiền qua cửa sổ” không chỉ là câu chuyện của một nhân vật trong văn học cách đây gần một thế kỷ mà còn là một thực trạng nhức nhối của một bộ phận giới trẻ ngày nay. Lối tiêu xài thiếu kiểm soát đang dần trở thành căn bệnh tinh thần phổ biến, gây ra nhiều hệ lụy khôn lường. Thói quen tiêu xài thiếu kiểm soát của giới trẻ hiện nay biểu hiện qua việc chi tiêu vượt quá khả năng tài chính, chạy theo các trào lưu “hàng hiệu”, “xài sang”, “sống ảo” trên mạng xã hội. Nhiều bạn trẻ sẵn sàng vung tiền cho những bữa ăn tại nhà hàng đắt đỏ, cập nhật điện thoại, quần áo mới liên tục, hay “phượt” chụp ảnh check-in mà không cần nghĩ đến số dư trong túi. Cơn sốt “mua sắm trực tuyến” với các ứng dụng cho vay tiêu dùng, mua trước trả sau càng tiếp tay cho lối sống này, khiến nhiều người rơi vào vòng xoáy nợ nần khi chưa kịp nhận ra. Đặc biệt, tệ nạn “tiêu hoang” qua các nền tảng live-stream, donate (ủng hộ) tiền ảo cho các streamer với số tiền lên đến hàng chục, hàng trăm triệu đồng cũng không còn là chuyện hiếm. Những hành vi ấy chính là “tích tiểu thành đại” – mỗi lần tiêu một khoản nhỏ tưởng chừng vô hại nhưng tổng hòa lại trở thành gánh nặng khổng lồ, y hệt như lời ân hận muộn màng của Thông Thu. Nguyên nhân nào dẫn đến thực trạng này? Trước hết, đó là sự phát triển của xã hội tiêu dùng với vô vàn cám dỗ từ quảng cáo, tiếp thị. Chủ nghĩa vật chất được đề cao, nhiều bạn trẻ quan niệm sai lệch rằng “tiền mới là thước đo hạnh phúc và thành công”. Bên cạnh đó, gia đình và nhà trường chưa thực sự chú trọng giáo dục kỹ năng quản lý tài chính cá nhân cho con trẻ. Áp lực từ mạng xã hội, nơi ai cũng chỉ muốn khoe ra cuộc sống hào nhoáng nhất, cũng là một yếu tố thúc đẩy lối sống “phô trương” thanh lị. Thêm vào đó, tâm lý “đám đông”, “sợ lạc hậu” và sự thiếu chín chắn trong suy nghĩ khiến nhiều bạn trẻ dễ dàng sa vào vòng xoáy tiêu dùng lãng phí. Hậu quả của thói quen này là vô cùng nghiêm trọng. Ở tầm cá nhân, nó dẫn đến tình trạng “cháy túi” thường xuyên, nợ nần chồng chất, thậm chí phải bỏ học, lao vào các tệ nạn xã hội để kiếm tiền trả nợ như trộm cắp, lừa đảo. Giống như Thông Thu, từ một người có học thức, có địa vị, cuối cùng chỉ còn lại sự tuyệt vọng và ân hận. Ở tầm gia đình, nó gây ra gánh nặng tài chính, làm xói mòn hạnh phúc. Với xã hội, lối sống thực dụng, tiêu dùng lãng phí tạo ra một thế hệ trẻ thiếu bản lĩnh, dễ bị lung lay, không có khả năng tích lũy để phát triển bền vững. Để khắc phục vấn đề này, trước hết, mỗi bạn trẻ cần tự trang bị kiến thức và kỹ năng quản lý tài chính cá nhân. Hãy bắt đầu bằng việc lập kế hoạch chi tiêu rõ ràng, phân biệt “nhu cầu” thực sự và “ham muốn” nhất thời, tập thói quen tiết kiệm, dù chỉ là một khoản nhỏ mỗi ngày. Câu chuyện của Thông Thu là một lời cảnh tỉnh: “ném tiền qua cửa sổ” quá dễ, nhưng để gom nhặt lại từng mảnh vỡ của cuộc đời sau cơn khánh kiệt thì hầu như không thể. Gia đình và nhà trường cần đồng hành, giáo dục trẻ từ nhỏ về giá trị của lao động và cách sử dụng đồng tiền một cách thông minh. Xã hội cũng cên đẩy mạnh những tấm gương sống tối giản, có ích, thay vì tôn vinh lối sống xa hoa, lãng phí. Tóm lại, thói quen tiêu xài thiếu kiểm soát đang là một vấn nạn đáng báo động trong giới trẻ hiện nay. Nó không chỉ phá hủy tương lai của mỗi cá nhân mà còn ảnh hưởng đến sự phát triển lành mạnh của toàn xã hội. Làm chủ đồng tiền, thay vì để đồng tiền làm chủ, đó mới là đẳng cấp thực sự của người trẻ hiện đại. Hãy nhớ rằng, “tích tiểu thành đại” không chỉ mang lại họa mà còn có thể tạo nên phúc, nếu chúng ta biết tiêu xài có trách nhiệm. ---
(Đọc hiểu văn bản) 1. Xác định thể loại của văn bản "Chén thuốc độc". Văn bản "Chén thuốc độc" thuộc thể loại kịch nói (cụ thể là vũ kịch – một dạng kịch có kết hợp yếu tố âm nhạc và múa, như được chú thích trong văn bản). Tuy nhiên, nếu xét theo cấu trúc văn bản, đó là bi kịch về một con người sa ngã rồi tự tìm đến cái chết. 2. Đoạn trích chủ yếu được triển khai bằng hình thức ngôn ngữ nào? Đoạn trích chủ yếu được triển khai bằng hình thức độc thoại nội tâm của nhân vật Thông Thu. Xuyên suốt cả hai hồi, nhân vật tự nói một mình, bộc lộ suy nghĩ, cảm xúc, sự giằng xé và những quyết định của bản thân mà không có sự đối thoại trực tiếp với nhân vật khác. 3. Chỉ ra một số lời chỉ dẫn sân khấu trong văn bản. Các chỉ dẫn sân khấu này có vai trò gì trong việc thể hiện nội dung của văn bản? · Một số lời chỉ dẫn sân khấu: (Bóp trán nghĩ ngại), (Một lát lại nói), (Thở dài), (Đứng dậy lấy chai dấm thanh...), (Cầm cốc nâng lên sắp uống lại đặt xuống.), (Lấy dao mở hộp thuốc phiện, rót vào cốc...) · Vai trò: · Hỗ trợ thể hiện tâm lý nhân vật: Các chỉ dẫn như bóp trán nghĩ ngại, thở dài, nâng cốc sắp uống lại đặt xuống giúp người đọc/khán giả hình dung rõ sự day dứt, đau khổ, do dự và tuyệt vọng của Thông Thu. · Làm rõ hành động kịch: Chỉ dẫn về việc lấy chai dấm thanh, hộp thuốc phiện, khuấy thuốc… cho thấy diễn biến cụ thể của hành động quyết định tự tử, tạo nên kịch tính. · Thể hiện chiều sâu nội tâm: Sự lặp lại của hành động “nâng cốc lên – đặt xuống” cho thấy sự giằng xé giữa ý muốn chết và trách nhiệm còn dang dở, làm nổi bật bi kịch của nhân vật. 4. Phân tích diễn biến, sự thay đổi tâm lý của thầy Thông Thu trong hồi thứ Hai và hồi thứ Ba. · Hồi thứ hai – Từ bàng hoàng, ân hận đến xấu hổ, tự căm ghét: · Ban đầu, Thông Thu bàng hoàng khi tính toán lại số tiền đã tiêu: “Sao mà chóng hết thế này?”. Anh nhận ra mình đã tiêu “hai trăm đồng một tháng” trong khi lương chỉ “non bốn chục”. · Tiếp đến là sự ân hận, tự nhận mình “điên rỗ ném tiền qua cửa sổ”. · Sau cùng là nỗi xấu hổ, hổ thẹn tột cùng khi nghĩ đến lời khuyên của bạn và danh phận “tu mi nam tử” của mình: “càng thấy mình làm nhớ, làm nhuốc, làm xấu, làm hổ”. · Hồi thứ ba – Từ tuyệt vọng, quyết tâm tự tử đến sự giằng xé cuối cùng: · Mở đầu là sự tuyệt vọng khi đối diện với thực tại mất hết “tiền tài, danh dự” và nỗi sợ “ở tù”. Anh thốt lên “Thà rằng một thác cho xong”. · Lập tức, anh có hành động quyết liệt: chuẩn bị thuốc độc. Những câu nói “Sống mà chi nữa?”, “Chết thôi!” cho thấy một bước ngoặt dứt khoát. · Tuy nhiên, trước khi uống, tâm lý giằng xé dữ dội diễn ra: anh nghĩ đến mẹ, vợ, em. Anh băn khoăn “ta mà chết đi thì mẹ già ai nuôi?”. Dù viện lý lẽ “sống cũng như chết”, anh vẫn không thể buông bỏ trách nhiệm. Đỉnh điểm là hành động lặp đi lặp lại “nâng cốc lên – đặt xuống” và quyết định “viết thư cho em” trước khi chết. · Tóm lại: Tâm lý Thông Thu chuyển từ bàng hoàng – ân hận – xấu hổ (hồi 2) sang tuyệt vọng – quyết chết – giằng xé vì tình thân (hồi 3). Đó là sự vận động từ nhận thức lỗi lầm đến hành động quyết liệt nhưng vẫn vương vấn bổn phận, tạo nên một bi kịch đầy tính nhân văn. 5. Em có đồng tình với quyết định tìm đến cái chết của thầy Thông Thu không? Vì sao? (Trình bày ngắn gọn khoảng 5-7 dòng) Em không đồng tình với quyết định tìm đến cái chết của thầy Thông Thu. Bởi lẽ, dù ông có lầm lỡ, có mắc nợ và mất danh dự, cái chết chỉ là sự trốn tránh hèn nhát, không giải quyết được hậu quả mà còn đẩy mẹ già, vợ con vào cảnh bơ vơ, khốn khổ hơn. Đời người luôn có cơ hội để sửa sai, làm lại. Thay vì chết, ông nên dũng cảm đối diện, dù phải ở tù hay trả nợ, bởi đó mới là cách chuộc lỗi và thể hiện trách nhiệm với gia đình.
Câu 1 (2,0 điểm). a. Xác định được yêu cầu về hình thức, dung lượng của đoạn văn Xác định đúng yêu cầu về hình thức và dung lượng (khoảng 200 chữ) của đoạn văn. – Thí sinh có thể trình bày theo cách diễn dịch, quy nạp, phối hợp, song song. b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận Xác định đúng vấn đề cần nghị luận: Phân tích văn bản ở phần Đọc hiểu. c. Đề xuất được hệ thống ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận – Xác định được các ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận, sau đây là một số gợi ý: + Về nghệ thuật: ++ Cốt truyện đơn giản, gần như không có cốt truyện mà chỉ có những dòng suy tư, chiêm nghiệm của người kể chuyện cùng nhân vật "em". ++ Lời người trần thuật chiếm số lượng lớn trong văn bản, còn lời của nhân vật ít; ngôn ngữ bình dị, gần gũi; giọng điệu nhẹ nhàng khiến cho tác
phẩm dễ tác động đến cảm xúc, chạm đến trái tim người đọc hơn. ++ Điểm nhìn: Có sự đan xen điểm nhìn giữa hai nhân vật "chị" và "em": +++ Nhân vật "em": Em sợ gặp lại trên ấy ... bị bạo hành. +++ Người kể chuyện - Nhân vật "chi": Một vụ cướp tiền ... bia lăn lóc ra đường. => Sự đan xen về điểm nhìn giúp ta hiểu sâu sắc hơn những suy nghĩ, cảm nhận của nhân vật. + Về nội dung: Văn bản là những suy tư, chiêm nghiệm của nhân vật "em" đan xen với nhân vật "chị" về mối quan hệ giữa người với người trong cuộc sống hiện đại dựa trên câu chuyện của nhân vật "em". Ở đó, bạn đọc có thể cảm thấy băn khoăn, quan ngại về hiện thực vô cảm, thờ ơ, mù quáng của con người trong xã hội hiện đại khi con người bị chi phối bởi những thứ công cụ được tạo ra nhằm giúp cho con người trở nên gần nhau hơn, có cuộc sống tốt
đẹp hơn. Sắp xếp được hệ thống ý hợp lí theo đặc điểm bố cục của kiểu đoạn văn. d. Viết đoạn văn đảm bảo các yêu cầu sau Lựa chọn được các thao tác lập luận, phương thức biểu đạt phù hợp để triển khai vấn đề nghị luận. Trình bày rõ quan điểm và hệ thống các ý. – Lập luận chặt chẽ, thuyết phục: Lí lẽ xác đáng, bằng chứng tiêu biểu, phù hợp; kết hợp nhuần nhuyễn giữa lí lẽ và bằng chứng. đ. Diễn đạt Đảm bảo chuẩn chính tả, dùng từ, ngữ pháp tiếng Việt, liên kết câu trong đoạn văn. e. Sáng tạo Thể hiện suy nghĩ sâu sắc về vấn đề nghị luận; có cách diễn đạt mới mẻ. Câu 2 (4,0 điểm). a. Xác định được yêu cầu của kiểu bài Xác định đúng yêu cầu của kiểu bài: Nghị luận xã hội. b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận
Xác định đúng vấn đề cần nghị luận: Trình bày suy nghĩ của anh/chị về sự thờ ơ, vô cảm của con người trong xã hội hiện đại. c. Đề xuất được hệ thống ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận Xác định được các ý chính của bài viết. Sắp xếp được các ý hợp lí theo bố cục 3 phần của bài văn nghị luận: * Mở bài: Giới thiệu vấn đề nghị luận và nêu khái quát quan điểm của cá nhân về vấn đề. * Thân bài: Triển khai vấn đề nghị luận: Giải thích: "Thờ ơ, vô cảm" là thái độ dửng dưng, không quan tâm đến những vấn đề xung quanh, đặc biệt là những nỗi đau, khó khăn của người khác. Thực trạng: Trong bối cảnh xã hội hiện nay, sự thờ ơ, vô cảm ngày càng trở nên phổ biến. Biểu hiện: + Trong cuộc sống hàng ngày: Thờ ơ trước những hành vi sai trái, không
dám lên tiếng bảo vệ lẽ phải; không quan tâm đến người khó khăn, bệnh tật; thờ ơ với môi trường sống xung quanh. + Trong các mối quan hệ xã hội: Thiếu sự quan tâm, chia sẻ với người thân, bạn bè; thờ ơ với cộng đồng, xã hội. + Trên mạng xã hội: Lan truyền tin giả, bình luận tiêu cực, gây mất đoàn kết. Nguyên nhân: + Cuộc sống hối hả, nhiều lo toan khiến con người bị cuốn vào guồng quay công việc, ít có thời gian dành cho nhau để sẻ chia, gắn kết. + Mạng xã hội, các thiết bị điện tửkhiến con người trở nên cô lập, ít giao tiếp trực tiếp, giảm sự đồng cảm. + Nhiều người có lối sống vị kỉ, tiêu cực, khép mình vì từng phải sống trong hoàn cảnh thiếu thốn tình yêu thương, không có sự giáo dục về lòng nhân ái. Hệ quả: + Làm cho con người ngày càng trở nên cô đơn, bất hạnh, mất đi niềm vui trong cuộc sống. + Làm rạn nứt khối đại đoàn kết dân
tộc, làm nảy sinh nhiều mâu thuẫn, xung đột trong xã hội. + Cản trở sự tiến bộ của xã hội, làm mai một đi những giá trị truyền thống tốt đẹp của dân tộc. Giải pháp: + Tuyên truyền, giáo dục về tình yêu thương, tầm quan trọng của sự sẻ chia trong cuộc sống. + Tạo điều kiện để mọi người có cơ hội giao tiếp, tương tác với nhau. + Học cách yêu thương, đồng cảm và sẻ chia với mọi người xung quanh chúng ta. * Khẳng định quan điểm cá nhân đã trình bày và rút ra bài học cho bản thân. d. Viết bài văn đảm bảo các yêu cầu sau Lựa chọn được các thao tác lập luận, phương thức biểu đạt phù hợp để triển khai vấn đề nghị luận. Trình bày rõ quan điểm và hệ thống các ý. – Lập luận chặt chẽ, thuyết phục: Lí lẽ xác đáng, bằng chứng tiêu biểu, phù
– Lập luận chặt chẽ, thuyết phục: Lí lẽ xác đáng, bằng chứng tiêu biểu, phù hợp; kết hợp nhuần nhuyễn giữa lí lẽ và bằng chứng. đ. Diễn đạt Đảm bảo chuẩn chính tả, dùng từ, ngữ pháp tiếng Việt, liên kết văn bản. e. Sáng tạo Thể hiện suy nghĩ sâu sắc về vấn đề nghị luận; có cách diễn đạt mới mẻ.
Câu 1 (0,5 điểm). Thể loại: Truyện ngắn. Câu 2 (0,5 điểm). Đề tài: Mối quan hệ giữa người với người trong cuộc sống hiện đại. Câu 3 (1,0 điểm). Biện pháp tu từ liệt kê được thể hiện qua việc tác giả đưa ra những trường hợp con người đã từng rơi hoặc sợ bị rơi vào cảnh làm "mồi người" – một công cụ câu tương tác trên mạng xã hội bởi các trang báo lá cải đưa tin không chính thống. Tác dụng: Thể hiện rõ nét sự khốn đốn của những người dân nghèo khi bị vạ lây bởi những chiêu trò câu tương tác, những âm mưu đầy vị kỉ của những cá nhân, tổ chức trên mạng xã hội. Câu 4 (1,0 điểm). HS bày tỏ suy nghĩ của bản thân và có lí giải hợp lí. Ví dụ: Tình trạng người dân hôi của khi một ai đó gặp nạn trên đường là một tình trạng đã xuất hiện khá lâu và cho đến thời điểm hiện nay nó vẫn chưa chấm dứt hoàn toàn. Đây là một hành vi rất
xấu, gây ảnh hưởng đến hình ảnh người Việt Nam trên trường quốc tế nói chung và ảnh hưởng đến đạo đức, nhân cách con người Việt Nam nói riêng. Tình trạng này cho thấy con người Việt Nam đang dần trở nên xa cách, thiếu sự đồng cảm, yêu thương, giúp đỡ lẫn nhau. Điều này đòi hỏi chúng ta phải nhìn nhận lại và thay đổi. Câu 5 (1,0 điểm). HS tự rút ra bài học cho bản thân và có lí giải hợp lí. Một số bài học có thể được rút ra từ văn bản: + Cần học cách đồng cảm, yêu thương, sẻ chia với mọi người xung quanh. + Không nên để mạng xã hội, thiết bị điện tử chi phối chúng ta trong cuộc sống.
Câu 1 (2.0 điểm). a. Xác định được yêu cầu về hình thức; dung lượng của đoạn văn: Khoảng 200 chữ. Có thể trình bày theo cách diễn dịch, quy nạp, phối hợp, song song.... b. Xác định đúng vấn đề nghị luận: hình tượng li khách trong bài thơ "Tống biệt hành" (Thâm Tâm). c. Đề xuất được hệ thống ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận Xác định được các ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận, sau đây là một số gợi ý: + Một li khách mang chí lớn, ôm ấp khát vọng lên đường (Chí nhớn chưa về bàn tay không, Thì không bao giờ nói trở lại!/Ba năm mẹ già cũng đừng mong!) , cố nén tình cảm để dửng dưng, dứt khoát giã biệt người thân. + Một li khách nặng lòng, giàu tình cảm, mang trách nhiệm sâu sắc với gia đình, bước chân ra đi mà thẳm sâu trong lòng là biết bao lưu luyến, bịn rin đau đớn nghẹn ngào không nỡ rời
rịn, đau đớn, nghẹn ngào, không nỡ rời xa những người thân yêu. + Hình tượng li khách được khắc hoạ qua sự thấu hiểu, đồng cảm của nhân vật trữ tình – người ở lại; qua vẻ đối lập giữa thái độ bên ngoài trong buổi chia li và cảm xúc bên trong; qua sự giằng xé giữa chí lớn và trách nhiệm, tình cảm gia đình. Đó là một hình tượng cho thấy vẻ đẹp nhân văn của con người trong mối quan hệ giữa lí trí và tình cảm. + Nghệ thuật: Tác giả đã rất tài tình, tinh tế trong việc sử dụng các hình ảnh có ý nghĩa tượng trưng, các biện pháp tu từ đặc sắc (ẩn dụ, lặp cấu trúc, câu hỏi tu từ, đối), giọng điệu thơ độc đáo (rắn rỏi, lãng mạn). Sắp xếp được hệ thống ý hợp lí theo đặc điểm bố cục của kiểu đoạn văn. d. Viết đoạn văn đảm bảo các yêu cầu sau: Lựa chọn được các thao tác lập luận, phương thức biểu đạt phù hợp để triển khai vấn đề nghị luận. Trình bày rõ quan điểm và hệ thống
các ý. Lập luận chặt chẽ, thuyết phục: lí lẽ xác đáng; bằng chứng tiêu biểu, phù hợp; kết hợp nhuần nhuyễn giữa lí lẽ và bằng chứng. đ. Diễn đạt Đảm bảo chuẩn chính tả, dùng từ, ngữ pháp tiếng Việt, liên kết câu trong đoạn văn. e. Sáng tạo Thể hiện suy nghĩ sâu sắc về vấn đề nghị luận; có cách diễn đạt mới mẻ. Câu 2 (4.0 điểm). a. Xác định được yêu cầu của kiểu bài Xác định được yêu cầu của kiểu bài: nghị luận xã hội. b. Xác định đúng vấn đề nghị luận: ý nghĩa của sự tự lập đối với tuổi trẻ. c. Đề xuất được hệ thống ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận Xác định được các ý chính của bài viết. Sắp xếp được các ý hợp lí theo bố cục ba phần của bài văn nghị luận. *Giới thiệu vấn đề nghị luận và nêu khái quát quan điểm của cá nhân về
vấn đề. *Triển khai vấn đề nghị luận: Giải thích vấn đề nghị luận. Thể hiện quan điểm của người viết, có thể theo một số gợi ý sau: + Sự tự lập giúp con người suy nghĩ nhiều hơn, tự đánh thức tài năng ẩn giấu trong bản thân và từ đó khơi lên trí sáng tạo, trở nên hoàn thiện hơn, thành công hơn. + Sự tự lập giúp con người có ý thức hơn về mọi hành động của mình, vì hành động nếu chính mình làm ra, ta sẽ phải chịu trách nhiệm về hành động đó. + Tính tự lập giúp con người nhìn toàn diện hơn về đời sống, có cái nhìn bao quát về mọi mặt. + Tính tự lập giúp con người khẳng định được giá trị bản thân trong mắt mọi người. + Những con người có tính tự lập, không để ai nhắc nhở sẽ được mọi người yêu quý, kính trọng. + Mở rộng, trao đổi quan điểm trái
chiều hoặc ý kiến khác để có cái nhìn toàn diện,.... *Khẳng định quan điểm cá nhân đã trình bày và rút ra bài học cho bản thân. d. Viết bài văn đảm bảo các yêu cầu sau: - Triển khai được ít nhất hai luận điểm để làm rõ quan điểm của cá nhân. Lựa chọn được các thao tác lập luận, phương thức biểu đạt phù hợp để triển khai vấn đề nghị luận. Lập luận chặt chẽ, thuyết phục: lí lẽ xác đáng, bằng chứng tiêu biểu, phù hợp, kết hợp chặt chẽ giữa lí lẽ và bằng chứng. *Lưu ý: HS có thể bày tỏ suy nghĩ, quan điểm riêng nhưng phải phù hợp với chuẩn mực đạo đức và pháp luật. đ. Diễn đạt Đảm bảo chuẩn chính tả, dùng từ, ngữ pháp tiếng Việt, liên kết văn bản. e. Sáng tạo Thể hiện suy nghĩ sâu sắc về vấn đề nghị luận; có cách diễn đạt mới mẻ.
Câu 1 (0,5 điểm). Nhân vật trữ tình trong bài thơ là "ta" – người đưa tiễn. Câu 2 (0,5 điểm). Cuộc chia tay không xác định không gian. Thời gian là trong chiều hôm nay. Câu 3 (1,0 điểm). Chỉ ra được hiện tượng phá vỡ quy tắc ngôn ngữ thông thường là kết hợp từ bất bình thường: "đầy hoàng hôn trong mắt"; " đầy" (tính từ): ở trạng thái không còn chứa thêm được nữa, có nhiều và khắp cả; hoàng hôn" chỉ thời điểm mặt trời lặn, ánh sáng yếu ớt và mở dần. Tác giả đã để cho hoàng hôn rộng lớn, man mác buồn đong đầy đôi mắt của người ra đi. Tác dụng: góp phần thể hiện một cách kín đáo tâm trạng của người li khách; thể hiện nỗi buồn man mác vấn vương của li khách một cách đầy lãng mạn; cho ta thấy dường như con người
đang cố gắng dùng lí trí kìm nén những xúc cảm trong lòng mình; gợi ra khung cảnh những cuộc chia li thời cổ, góp phần thổi vào câu thơ hơi thở Đường thi. Câu 4 (1,0 điểm). Hình ảnh "tiếng sóng" xuất hiện trong hai câu thơ: Đưa người, ta không đưa qua sông, Sao có tiếng sóng ở trong lòng? "Tiếng sóng" trong lòng tượng trưng cho tâm trạng xáo động, bâng khuâng, lưu luyến và vấn vương cùng nỗi buồn man mác khó tả tựa như những lớp sóng đang trào dâng vô hồi vô hạn trong lòng người tiễn đưa. Gợi ra khung cảnh những cuộc chia li thời cổ. Góp phần thổi vào câu thơ hơi thở Đường thi. Câu 5 (1,0 điểm). Nêu được một thông điệp mà HS thấy có ý nghĩa nhất đối với cuộc sống: + Lí trí và tình cảm có mối quan hệ chặt chẽ, nhưng trong nhiều tình huống, lítrí và tình cảm không thống nhất, khiến
con người sẽ hành động, cư xử theo các cách khác nhau, thậm chí đối lập nhau, buộc phải lựa chọn. + Con người và nhất là người trẻ cần phải tự lập và có trách nhiệm với cuộc đời của mình. + Mỗi người cần có ước mơ, hoài bão, lítưởng và biết cố gắng phấn đấu vì những ước mơ, khát vọng, lí tưởng ấy. + Những cuộc chia li không tránh khỏi buồn thương, nhưng sẽ cho ta hiểu hơn về những tình cảm thật sự chân thành của con người. + Lí giải một cách hợp lí và thuyết phục.