PHẠM NGUYỄN HOÀNG MINH

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của PHẠM NGUYỄN HOÀNG MINH
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1.

Văn bản về hiện tượng "tiếc thương sinh thái" đã gióng lên hồi chuông cảnh báo rằng bảo vệ môi trường không còn là lựa chọn, mà là sứ mệnh sinh tồn của nhân loại. Tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường trước hết nằm ở chỗ nó duy trì hệ sinh thái sống – nguồn cung cấp không khí, nước và thực phẩm thiết yếu. Tuy nhiên, sâu sắc hơn, môi trường chính là "ngôi nhà tâm hồn" của con người. Khi thiên nhiên bị hủy hoại, chúng ta không chỉ đối mặt với thiên tai mà còn rơi vào sự khủng hoảng hiện sinh, mất đi bản sắc văn hóa và niềm tin vào tương lai như nỗi đau của người Inuit khi mất đi băng biển. Một môi trường bền vững là nền tảng cho sự ổn định tâm lí của thế hệ trẻ, giúp họ thoát khỏi nỗi lo âu "tận thế" để kiến tạo cuộc sống. Bảo vệ môi trường chính là bảo vệ phần "người" trong mỗi chúng ta, giữ gìn sự gắn kết thiêng liêng giữa nhân loại và hành tinh xanh. Đã đến lúc chúng ta cần hành động bằng những việc làm nhỏ nhất để ngăn chặn nỗi đau "tiếc thương sinh thái" lan rộng toàn cầu.

Câu 2.

Trong dòng chảy của văn học trung đại và cận đại Việt Nam, hình tượng người ẩn sĩ luôn là một nốt lặng cao đẹp, thể hiện nhân cách thanh cao trước dòng đời đục trong. Hai bài thơ: Nhàn của Nguyễn Bỉnh Khiêm và Thu vịnh của Nguyễn Khuyến là hai bức chân dung tiêu biểu về lối sống ẩn dật, nhưng mỗi tác giả lại mang đến một sắc thái tâm trạng và triết lí nhân sinh riêng biệt.

Trước hết, hình tượng người ẩn sĩ trong bài thơ Nhàn hiện lên với phong thái tự tại, chủ động và đầy triết lí. Nguyễn Bỉnh Khiêm chọn cách "lánh đục tìm trong", từ bỏ chốn quan trường "lao xao" để về với "nơi vắng vẻ". Hình ảnh "Một mai, một cuốc, một cần câu" hiện lên đầy mộc mạc, cho thấy sự gắn bó thuần hậu với lao động và thiên nhiên. Ở đây, "Nhàn" không phải là lười biếng mà là một bản lĩnh sống: thuận theo tự nhiên (thu ăn măng, đông ăn giá) và giữ mình thanh sạch. Cái "dại" của ông thực chất là cái "khôn" của một bậc đại trí, nhìn thấu sự phù phiếm của danh lợi "tựa chiêm bao". Người ẩn sĩ của Nguyễn Bỉnh Khiêm mang cốt cách của một triết nhân lạc quan, ung dung giữa đất trời.

Ngược lại, người ẩn sĩ trong Thu vịnh của Nguyễn Khuyến lại mang vẻ đẹp tĩnh lặng, u uẩn và đầy trăn trở. Không còn cái náo nức của việc đào măng, câu cá, không gian của "Yên đổ" mở ra với "trời thu xanh ngắt", "cần trúc lơ phơ". Người ẩn sĩ ở đây không hòa mình vào lao động mà chìm đắm trong sự chiêm nghiệm cảnh vật qua "song thưa". Cái nhìn của Nguyễn Khuyến tinh tế nhưng đượm buồn, từ sắc nước như "khói phủ" đến âm thanh lạc lõng của "ngỗng nước nào". Đặc biệt, cái "thẹn" ở cuối bài khi nhắc đến Đào Tiềm (một ẩn sĩ lừng danh Trung Quốc) đã hé lộ chiều sâu tâm trạng của ông. Nếu Nguyễn Bỉnh Khiêm ẩn dật trong sự tự tại, thì Nguyễn Khuyến ẩn dật trong nỗi niềm yêu nước thầm kín, nỗi dằn vặt của một bề tôi đứng trước cảnh nước mất nhà tan mà chưa thể giúp gì cho đời.

Khi so sánh, ta thấy điểm chung của hai hình tượng là đều chọn lối sống xa rời danh lợi, lấy thiên nhiên làm bầu bạn để giữ gìn nhân cách. Tuy nhiên, người ẩn sĩ của Nguyễn Bỉnh Khiêm nghiêng về triết lí đạo học, tìm thấy sự giải thoát và an nhiên trong tư tưởng "vô vi". Còn người ẩn sĩ của Nguyễn Khuyến lại mang đậm tâm trạng thời thế, cái nhàn của ông là cái "nhàn cư bất đắc dĩ", đầy u hoài và trách nhiệm của một nhà nho nặng lòng với dân tộc.

Về nghệ thuật, bài thơ của Nguyễn Bỉnh Khiêm sử dụng ngôn ngữ nôm na, giản dị, giàu tính triết luận. Trong khi đó, bài thơ của Nguyễn Khuyến lại đạt đến đỉnh cao của nghệ thuật tả cảnh ngụ tình với bút pháp chấm phá tinh xảo, điển hình cho vẻ đẹp cổ điển của thơ ca Việt Nam.

Tóm lại, hình tượng người ẩn sĩ qua hai bài thơ đã làm phong phú thêm tâm hồn người đọc. Qua đó, ta không chỉ thấy được vẻ đẹp của lối sống hòa hợp với thiên nhiên mà còn trân trọng những nhân cách lớn lao, dù ở thời đại nào cũng giữ cho mình một khoảng lặng thanh cao giữa những biến động của cuộc đời.

Câu 1. Khái niệm hiện tượng "tiếc thương sinh thái"

Theo bài viết, tiếc thương sinh thái (ecological grief) là nỗi đau khổ trước những mất mát về sinh thái mà con người đã trải qua hoặc tin rằng sẽ xảy ra trong tương lai (do biến đổi khí hậu gây ra). Phản ứng tâm lí này tương tự như khi con người phải chịu đựng nỗi đau mất đi người thân.

Câu 2. Trình tự trình bày thông tin

Bài viết trình bày thông tin theo trình tự logic (từ khái niệm đến biểu hiện, từ đối tượng trực tiếp đến đối tượng gián tiếp):

• Nêu bối cảnh và định nghĩa hiện tượng.

• Phân tích tác động đến những cộng đồng ở "tiền tuyến" (người Inuit, người bản địa Amazon...).

• Mở rộng ảnh hưởng đến đối tượng ở "hậu phương" (người trẻ toàn cầu).

Câu 3. Các bằng chứng được sử dụng

Tác giả đã sử dụng các loại bằng chứng thực tế và khoa học đầy sức thuyết phục:

Số liệu thống kê: Cuộc thăm dò của Caroline Hickman trên 10.000 trẻ em và thanh thiếu niên tại 10 quốc gia.

Dẫn chứng thực địa: Nghiên cứu về người Inuit (Canada), người trồng trọt (Australia), các tộc người ở rừng Amazon (Brazil).

Ý kiến chuyên gia/Nguồn tài liệu uy tín: Bài viết năm 2018 của Ashlee Cunsolo và Neville R. Ellis; báo điện tử Tia sáng.

Câu 4. Nhận xét về cách tiếp cận vấn đề

Mới mẻ và độc đáo: Thay vì chỉ tập trung vào các thông số vật lí (nhiệt độ tăng, mực nước biển dâng), tác giả tiếp cận biến đổi khí hậu từ góc độ tâm lí học và sức khỏe tâm thần.

Nhân văn: Nhấn mạnh sự gắn kết mật thiết giữa môi trường tự nhiên và bản sắc văn hóa, đời sống tinh thần của con người.

Toàn diện: Cách tiếp cận này cho thấy biến đổi khí hậu không còn là câu chuyện của tương lai hay của riêng ai mà đã len lỏi vào từng tế bào cảm xúc của nhân loại.

Câu 5. Thông điệp sâu sắc nhất

Thông điệp: Biến đổi khí hậu không chỉ là cuộc khủng hoảng về môi trường mà còn là một cuộc khủng hoảng về sự sinh tồn của tâm hồn và văn hóa con người.

Lí giải: Khi một cánh rừng mất đi hay băng tan, chúng ta không chỉ mất tài nguyên mà còn mất đi ký ức, bản sắc và niềm tin vào tương lai. Thông điệp này nhắc nhở chúng ta rằng bảo vệ môi trường cũng chính là bảo vệ sức khỏe tâm thần và giá trị nhân bản của chính mình.



Câu 1. Ngôi kể

Ngôi kể: Ngôi thứ ba (người kể chuyện ẩn mình, gọi tên các nhân vật một cách khách quan).

Câu 2. Chi tiết về cách ứng xử của chị Bớt

Một số chi tiết cho thấy chị Bớt không để bụng chuyện cũ:

• Khi mẹ mang đồ đạc đến ở chung, chị "rất mừng".

• Chị chăm lo cho mẹ, nói chuyện nhẹ nhàng để mẹ yên tâm ở lại ("Bu nghĩ kĩ đi...").

• Khi mẹ tỏ ý hối hận vì chuyện cũ, chị lập tức "buông bé Hiên, ôm lấy mẹ" và trấn an mẹ: "- Ô hay! Con có nói gì đâu, sao bu cứ nghĩ ngợi thế nhỉ?".

Câu 3. Tính cách nhân vật Bớt

Qua đoạn trích, chị Bớt hiện lên là một người phụ nữ:

Vị tha, bao dung: Không chấp nhặt sự phân biệt đối xử của mẹ trong quá khứ, sẵn sàng đón nhận và chăm sóc mẹ khi bà gặp khó khăn.

Hiếu thảo và tinh tế: Chị hiểu được sự ngượng ngùng của mẹ nên luôn tìm cách an ủi, xua tan mặc cảm cho bà.

Đảm đang, trách nhiệm: Vừa lo công tác xã hội, vừa lo việc đồng áng nuôi con.

Câu 4. Ý nghĩa hành động và lời nói của chị Bớt

Hành động ôm vai: Thể hiện sự gắn kết tình thâm, xóa bỏ mọi khoảng cách và rào cản về tâm lí giữa hai mẹ con sau bao năm mâu thuẫn.

Lời nói: Cho thấy sự bao dung tuyệt đối. Chị Bớt muốn mẹ hiểu rằng chị đã quên đi quá khứ đau lòng, mong mẹ đừng tự dằn vặt hay cảm thấy nợ nần con cái. Đó là biểu hiện của một tình yêu thương vô điều kiện.

Câu 5. Thông điệp và lí giải

Thông điệp: Sự bao dung và sức mạnh của tình yêu thương gia đình.

Lí giải: Trong cuộc sống, cha mẹ hay con cái đều có lúc mắc sai lầm (như sự thiên vị của bà Ngải). Tuy nhiên, nếu chúng ta lấy oán báo oán, gia đình sẽ rạn nứt. Sự vị tha của chị Bớt không chỉ giúp bà Ngải có nơi nương tựa tuổi già mà còn giúp chính chị tìm thấy sự bình an, gắn kết và nhận được sự hỗ trợ từ mẹ để phát triển cuộc sống riêng. Tình thương chính là sợi dây duy nhất có thể hàn gắn mọi vết thương lòng.


câu 1

Bức tranh quê trong đoạn trích "Trăng hè" của Đoàn Văn Cừ hiện lên với vẻ đẹp thanh bình, tĩnh tại và đậm chất hoài cổ của làng quê Việt Nam xưa. Trước hết, vẻ đẹp ấy được gợi ra từ một không gian tĩnh lặng tuyệt đối. Âm thanh duy nhất là tiếng võng "kẽo kẹt" đưa nhịp, càng làm nổi bật cái "lặng tờ" của đêm vắng. Cảnh vật như đang chìm vào giấc ngủ say nồng: từ con chó "ngủ lơ mơ" đầu thềm đến bóng cây "lơi lả" bên hàng dậu. Đặc biệt, bức tranh ấy trở nên lung linh, huyền ảo dưới ánh trăng hè với hình ảnh "tàu cau lấp loáng ánh trăng ngân". Ánh sáng ấy không chỉ làm sáng không gian mà còn làm bừng lên sức sống nhẹ nhàng của cảnh vật. Điểm xuyết vào bức tranh tĩnh ấy là sự xuất hiện của con người và con vật với những cử chỉ hết sức bình dị, thân thuộc: ông lão nằm chơi giữa sân, đứa cháu nhỏ đứng vịn thành chõng ngắm bóng con mèo. Mối quan hệ giữa người và cảnh, giữa con người với vật nuôi tạo nên một không khí ấm áp, đoàn viên và yên ả. Qua ngòi bút quan sát tinh tế và bút pháp lấy động tả tĩnh, Đoàn Văn Cừ đã tái hiện thành công một "linh hồn quê" thuần khiết. Đoạn thơ không chỉ là bức tranh phong cảnh mà còn là tiếng lòng yêu quê hương tha thiết, trân trọng những giá trị giản dị nhưng bền vững của làng quê Việt giữa nhịp sống êm đềm.

Câu 2

Tuổi trẻ là quãng thời gian đẹp nhất, rực rỡ nhất nhưng cũng trôi qua nhanh nhất của đời người. Chính vì vậy, sống hết mình, nỗ lực không ngừng nghỉ không chỉ là một lựa chọn, mà là sứ mệnh để tuổi trẻ không bị lãng phí. Sự nỗ lực hết mình của tuổi trẻ hiện nay chính là chìa khóa để mở ra cánh cửa thành công và khẳng định giá trị bản thân trong một xã hội đầy biến động.  Nỗ lực hết mình là gì? Đó không đơn thuần là làm việc chăm chỉ, mà là sự dấn thân trọn vẹn với đam mê, dám đặt mục tiêu cao, kiên trì theo đuổi và không bao giờ từ bỏ khi gặp khó khăn, thử thách. Trong thời đại số, thế hệ trẻ hiện nay – những người trẻ thuộc Gen Z, Gen Alpha – đang cho thấy một nguồn năng lượng bứt phá. Họ không chỉ "học" mà còn "hành", không chỉ "làm" mà còn "sáng tạo". Nỗ lực thể hiện ở việc họ học thêm ngôn ngữ mới, tìm kiếm cơ hội trải nghiệm quốc tế, xây dựng các dự án cộng đồng, hay khởi nghiệp từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường.  Tại sao người trẻ cần nỗ lực hết mình? Thứ nhất, cuộc đời chỉ có một lần, và tuổi trẻ là vốn quý không thể đảo ngược. Sống nỗ lực giúp ta khai phá những năng lực tiềm ẩn, biến những điều "không thể" thành "có thể". Thứ hai, sự nỗ lực giúp người trẻ rèn luyện bản lĩnh, kỹ năng ứng biến trước những áp lực đồng trang lứa (peer pressure) và những khó khăn trong cuộc sống. Khi ta cố gắng hết sức, ngay cả khi thất bại, ta cũng nhận được những bài học quý giá, không phải hối tiếc. Những tấm gương như các bạn trẻ khởi nghiệp sáng tạo, các vận động viên vượt qua giới hạn hay những nhà hoạt động xã hội trẻ là minh chứng rõ ràng nhất cho sức mạnh của sự kiên trì.  Tuy nhiên, trong xã hội hiện nay, vẫn còn một bộ phận nhỏ người trẻ sống thiếu mục tiêu, dễ bỏ cuộc, hoặc lười biếng, "sống hoài, sống phí". Họ sợ thất bại, sợ vất vả, dẫn đến việc không bao giờ thực sự bứt phá. Lối sống này không chỉ làm lãng phí thanh xuân mà còn là gánh nặng cho gia đình và xã hội. Nỗ lực không đồng nghĩa với sự đánh đổi sức khỏe hay chạy theo thành công vô bổ, mà cần nỗ lực một cách thông minh, có định hướng và bền bỉ.  Tóm lại, nỗ lực hết mình là chiếc chìa khóa vàng giúp tuổi trẻ rực rỡ hơn. Hãy bắt đầu từ những hành động nhỏ nhất, thay đổi thói quen xấu và đặt ra mục tiêu cho chính mình. Như một câu nói nổi tiếng: "Thành công không phải là đích đến, mà là một hành trình". Hãy để hành trình ấy của bạn được ghi dấu bằng sự nỗ lực kiên cường và đam mê rực cháy.


Câu1

Bài thơ "Bàn giao" của Vũ Quần Phương là một lời nhắn nhủ đầy xúc động về sự tiếp nối giữa các thế hệ. Với giọng điệu thủ thỉ, tâm tình, tác giả đã hình tượng hóa việc kế thừa di sản dân tộc qua hình ảnh người ông và người cháu. Ông bàn giao cho cháu cái đẹp của thiên nhiên (hương bưởi, gió heo may) và cái tình của con người (mặt người đẫm nắng), nhưng lại khéo léo giữ lại cho mình những nhọc nhằn, loạn lạc của quá khứ. Chi tiết cảm động nhất chính là việc ông bàn giao "câu thơ vững gót làm người" – đó chính là sự bàn giao về nhân cách và bản lĩnh sống. Bài thơ không chỉ là tình cảm gia đình mà còn là biểu tượng của sự hy sinh và hy vọng. Qua đó, người đọc cảm nhận được trách nhiệm nặng nề nhưng cũng đầy vinh dự của thế hệ trẻ khi đứng trước những giá trị thiêng liêng mà cha ông để lại.


Câu 2

Tuổi trẻ là quãng thời gian quý giá nhất để con người dấn thân, học hỏi và trưởng thành thông qua trải nghiệm. Sự trải nghiệm không chỉ là đi xa mà còn là dám thử sức, dám sai và dám học lại, giúp bồi đắp kỹ năng, tư duy và bản lĩnh, từ đó định hình nhân cách, tạo nền tảng thành công cho tương lai.  Tuổi trẻ là thời điểm con người sở hữu nhiều nhiệt huyết, năng lượng và sự liều lĩnh. Trải nghiệm – việc tự mình trải qua, trực tiếp thực hiện các hoạt động trong đời sống – chính là chìa khóa để khai phá tiềm năng bản thân. Khi trải nghiệm, chúng ta không chỉ nhận được kiến thức, kỹ năng sống quý giá mà còn học được cách yêu thương, trân trọng những khoảnh khắc đời thường, nhìn thấy cuộc sống muôn hình vạn trạng. Đó có thể là một chuyến đi tình nguyện, một dự án kinh doanh đầu đời, hay đơn giản là học một kỹ năng mới.  Trải nghiệm rèn luyện cho người trẻ bản lĩnh, sự trưởng thành và khả năng vượt qua những khó khăn, thử thách mà sách vở không thể dạy hết. Người có nhiều trải nghiệm sẽ dũng cảm, tự tin hơn trước các lựa chọn, không ngại thay đổi và biết cách đứng lên sau mỗi lần vấp ngã, thất bại. Trải nghiệm giúp chúng ta vượt qua giới hạn của bản thân, không chỉ sống thụ động trong "vùng an toàn" nhàm chán.  Tuy nhiên, trải nghiệm cần đi đôi với sự tỉnh táo. Trải nghiệm không đồng nghĩa với việc thử nghiệm vô bổ, độc hại hay chạy theo những trào lưu tiêu cực, bất chấp rủi ro. Có những bạn trẻ lười biếng, ngại thử thách, hoặc chìm đắm vào thế giới ảo, thiếu kỹ năng sống thực tế. Điều này khiến cuộc sống trở nên nhạt nhòa, thụ động. Chúng ta cần phân biệt rõ trải nghiệm tích cực và những hành vi nguy hiểm, biết chọn lọc những gì giúp ích cho sự phát triển lâu dài.  Tóm lại, trải nghiệm là hành trình không thể thiếu để tuổi trẻ sống rực rỡ và ý nghĩa. Hãy dấn thân, hành động và sống trọn vẹn từng khoảnh khắc, bởi đó là cách tốt nhất để xây dựng một tương lai rực rỡ và đóng góp tích cực cho xã hội. Như một ai đó đã từng nói: "Đừng chỉ sống, hãy trải nghiệm.".



Câu 1: Thể thơ của văn bản: Thơ 7 chữ.

Câu 2: Trong bài thơ, người ông bàn giao cho cháu:

Thiên nhiên, cảnh vật: Gió heo may, góc phố có mùi ngô nướng, tháng giêng hương bưởi, cỏ mùa xuân.

Tình cảm, con người: Những mặt người đẫm nắng, đẫm yêu thương trên trái đất.

Cảm xúc và lý tưởng sống: Một chút buồn, chút cô đơn ngậm ngùi và đặc biệt là bản lĩnh làm người ("vững gót làm người").

Câu 3: Người ông không muốn bàn giao những "tháng ngày vất vả", "sương muối", "loạn lạc", "mưa bụi" vì:

• Đó là những ký ức đau thương, gian khổ của chiến tranh và sự nghèo khó mà thế hệ ông đã phải gánh chịu.

• Ông mong muốn cháu được sống trong hòa bình, hạnh phúc và bình yên. Điều này thể hiện tấm lòng vị tha, sự hy sinh và tình yêu thương bao la của thế hệ đi trước dành cho thế hệ mai sau.

Câu 4: * Biện pháp điệp ngữ: Từ "Bàn giao" được lặp lại nhiều lần (6 lần) và điệp cấu trúc "Bàn giao...".

Tác dụng: * Về nội dung: Nhấn mạnh sự chuyển giao thế hệ, khẳng định trách nhiệm và tình cảm của người đi trước đối với người đi sau.

Về nghệ thuật: Tạo nhịp điệu vừa trang trọng như một buổi lễ bàn giao, vừa tha thiết, ân cần như lời tâm tình, dặn dò của ông dành cho cháu.

Câu 5: Thái độ cần có trước những điều được bàn giao:

Chúng ta cần đón nhận những di sản từ thế hệ cha ông với thái độ trân trọng, biết ơn và tự hào. Đó không chỉ là những giá trị vật chất mà còn là tinh thần, là hòa bình được đổi bằng xương máu. Nhận bàn giao không có nghĩa là hưởng thụ thụ động, mà chúng ta phải có ý thức trách

nhiệm để gìn giữ và phát triển những giá trị đó. Mỗi cá nhân cần nỗ lực học tập, rèn luyện bản lĩnh "vững gót làm người" để tiếp nối mạch nguồn văn hóa và sức sống của dân tộc. Chỉ khi biết quý trọng quá khứ, chúng ta mới có đủ hành trang vững chắc để kiến tạo tương lai.


Câu 2

Mỗi con người chúng ta được sống trong nền hòa bình, yên ấm như hiện nay là một điều vô cùng may mắn phải cảm ơn sự hi sinh của thế hệ đi trước. Chính vì thế, chúng ta phải biết ơn họ và có trách nhiệm đối với quê hương, sống với tình yêu trọn vẹn dành cho đất nước.

Lòng yêu nước là sự biết ơn đối với những người đi trước đã cống hiến cho đất nước, yêu quý quê hương, có ý thức học tập, vươn lên để cống hiến cho nước nhà và sẵn sàng chiến đấu nếu có kẻ thù xâm lược. Mỗi người một hành động, dù nhỏ dù lớn nhưng cùng hướng về một mục tiêu xây dựng nước nhà giàu đẹp sẽ khiến cho cộng đồng tốt đẹp và vững mạnh hơn. Mỗi người khi học tập, lao động, tạo lập cho mình một cuộc sống tốt đẹp cũng chính là cống hiến cho tổ quốc. Bên cạnh đó, chúng ta cần phải yêu thương, giúp đỡ đồng bào, đoàn kết không chỉ giúp cho chúng ta được yêu thương, trân trọng trong mắt mọi người mà nó còn thể hiện sức mạnh đại đoàn kết dân tộc.

Là một học sinh trước hết chúng ta cần học tập thật tốt, nghe lời ông bà cha mẹ, lễ phép với thầy cô. Có nhận thức đúng đắn về việc giữ gìn và bảo vệ tổ quốc. Luôn biết yêu thương và giúp đỡ những người xung quanh, cố gắng trở thành một công dân tốt và cống hiến trọn vẹn cho nước nhà.

Tuy nhiên, chúng ta dễ dàng nhận thấy rằng trong cuộc sống hiện nay vẫn còn có nhiều bạn chưa có nhận thức đúng đắn về trách nhiệm của mình đối với quê hương, đất nước, chỉ biết đến bản thân mình, coi việc chung là việc của người khác,… những người này đáng bị lên án. Đất nước này là của chúng ta, bầu trời này là của chúng ta, do chúng ta làm chủ. Chính vì thế, chúng ta cần có ý thức bảo vệ và phát triển nước nhà ngày càng giàu đẹp hơn.

Câu 1

Trong truyện ngắn Chị em họ của Phan Thị Vàng Anh, nhân vật Thùy hiện lên như một cô gái giàu cá tính, có những phẩm chất đẹp nhưng thường bị che khuất. Thùy không giỏi văn, cũng không dịu dàng, khéo léo như Hà – cô em họ luôn được khen ngợi. Tuy nhiên, Thùy lại có những nét đáng quý: em thường chủ động trực lớp thay bạn, nhiệt tình làm việc nhà trong những dịp giỗ chạp, sẵn sàng giúp đỡ mọi người mà không cần lời khen. Thùy còn biết quan sát, suy nghĩ về bản chất thật của Hà cũng như tự vấn về chính mình, nhất là khi bị mẹ nhận xét “lười học”. Ẩn sau vẻ ngoài mạnh mẽ, có phần nóng nảy là một tâm hồn nhạy cảm, luôn khao khát được công nhận. Thùy biết phản ứng trước những điều giả tạo, không thực, đồng thời cũng thành thật nhìn lại những thiếu sót của bản thân. Qua nhân vật này, tác giả gợi ra thông điệp: con người không chỉ đáng trân trọng ở những thành tích nổi bật mà còn ở những vẻ đẹp khuất lấp, bình dị; để thấu hiểu và đánh giá công bằng, cần có cái nhìn sâu sắc và cảm thông. Thùy vì thế trở thành hình ảnh tiêu biểu cho những con người sống chân thành nhưng dễ bị lãng quên trong cuộc sống.

Câu 1

Thể loại : truyện truyền kì

Câu 2

Đề tài : người phụ nữ

Câu 3

-Yếu tố kì ảo :

+ Hồn Đinh Hoàn hiện về gặp gỡ , trò chuyện với phu nhân ở trong mộng

+ Người dân cầu đảo tại đền thờ phu nhân đều có linh ứng

- Tác dụng :

+Làm tăng sức hấp dẫn , li kì cho câu chuyện

+ Thể hiện sự tốn vinh , lý tưởng hoá nhân vật phu nhân : Bà đã trở thành một tấm gương mẫu mực về đức hạnh , được người đợi tôn vinh , trọng vọng . Chính vì thế , sự linh ứng cho thấy niềm tin và sự lý tưởng hoá mà nhân dân dành cho bà .

Câu 4. (1,0 điểm)


- Tác dụng của việc sử dụng điển tích, điển cố trong văn bản: Gia tăng tính hàm súc, uyên bác, trang nhã cho văn bản: đồng thời gợi cho người đọc những liên tường phong phú, giàu cảm xúc.

Em ấn tương nhất với điển tích "chặt vai" vì câu chuyện xưa ấy đã cho thấy hành động quyết đoán của nàng Lý khi nàng dám chặt tay đề bảo vệ trinh tiết của mình. Song, đối với phu nhân của Định Hoàn, dù "chặt vai" hay "khoét mắt" thì thân xác, sự sống vẫn còn, chứ không thể đi theo người phu quân mà mình yêu thương sâu sắc. Do đó, điển tích này càng giúp em nhận thấy rõ nét hơn tình yêu chân thành, mãnh liệt mà phu nhân dành cho Đinh Hoàn.


Câu 5. (1,0 điểm)

Không gian trong văn bản có sự kết hợp giữa các cối: Cõi trần và cõi tiên/ cõi mộng. Cụ thể :

+ Không gian cõi trần: Đường đi sử đầy gian nan của Đình Hoàn; không gian mùagian nan của Đinh Hoàn; không gian mùa thu có gió vàng, tiếng ve; trời đất chỉ có sương mù, trăng mờ.

+ Không gian cõi tiên/ cõi mộng: Thiên Đình, nơi thiên tào nhiều công việc, không gian Đinh Hoàn hiện về gặp phu nhân.

Tác dụng của việc xây dựng không gian: Sự kết hợp giữa các cõi có tác dụng:

+ Góp phần làm tăng thêm sự kì ảo, huyền bí cho không gian nghệ thuật, làm tăng sức hấp dẫn cho câu chuyện.

+ Khắc hoạ sâu sắc đề tài, chủ đề của truyện: Qua cuộc gặp gỡ giữa Đinh Hoàn và phu nhân trong cõi mộng/ cõi tiên, không gian ấy tô đậm hơn tình nghĩa phu thê giữa hai nhân vật, từ đó, thúc đấy cốt truyện, hợp thức hoá cho hành động quyên sinh của phu nhân sau này – rằng đây không phải là một hành động cực đoan, vô nghĩa mà là hành động chủ động, cố gắng để được tái hợp với phu quân, khẳng định sự thuỷ chung, trinh liệt của người phụ nữ.