Nguyễn Khắc Trực
Giới thiệu về bản thân
Câu 1: Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích bi kịch của gia đình trong văn bản "Trẻ con không được ăn thịt chó". Bài làm: Trong truyện ngắn "Trẻ con không được ăn thịt chó", Nam Cao đã khắc họa một bi kịch gia đình đau đớn, nơi cái đói và sự tha hóa đã bóp nghẹt tình thân. Bi kịch ấy trước hết hiện hữu qua sự đối lập tàn nhẫn: trong khi người cha cùng khách khứa no say bên mâm rượu thịt chó trên nhà, thì dưới bếp, người mẹ còm cõi cùng bốn đứa trẻ gầy guộc phải chờ đợi trong cơn đói lả. Cái đói không chỉ là nỗi đau thể xác mà còn là một sự tra tấn tinh thần khi lũ trẻ phải "bắt chấy" để quên đi mùi thơm quyến rũ của thức ăn. Đỉnh điểm của bi kịch nằm ở sự vô trách nhiệm và ích kỷ của người cha – kẻ đã ăn sạch sành sanh, không để lại dù chỉ một mẩu xương cho vợ con. "Cái bát không" ở cuối tác phẩm chính là biểu tượng cho sự đổ vỡ của hạnh phúc và sự lên ngôi của bản năng sinh tồn thấp kém. Nó biến hy vọng nhỏ nhoi của những đứa trẻ ngây thơ thành tiếng khóc oà, thành sự giãy dụa bất lực. Qua đó, Nam Cao không chỉ lên án thực trạng nghèo đói mà còn gióng lên hồi chuông cảnh báo về việc cái đói có thể mài mòn nhân phẩm và phá hủy những sợi dây tình cảm thiêng liêng nhất trong gia đình.
Câu 2: Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) thuyết minh về một cảnh quan thiên nhiên gắn bó với tuổi thơ (Kết hợp tự sự, miêu tả, biểu cảm, nghị luận). Bài làm: Mỗi người chúng ta ai cũng có một mảnh trời riêng để nhớ về, một nơi mà chỉ cần nhắm mắt lại, những ký ức tuổi thơ tươi đẹp sẽ hiện về vẹn nguyên. Với tôi, mảnh trời ấy chính là dòng sông quê hương – dải lụa xanh hiền hòa ôm ấp lấy ngôi làng nhỏ, nơi đã chứng kiến những năm tháng hồn nhiên nhất của đời người. Dòng sông quê tôi không rộng lớn hùng vĩ, nó bắt nguồn từ những khe suối trên đại ngàn rồi chảy chậm rãi qua các cánh đồng. Nước sông bốn mùa thay áo: mùa xuân xanh trong màu ngọc bích, mùa hạ lấp lánh nắng vàng, còn mùa thu lại mang vẻ trầm mặc như một mặt gương phẳng lặng. Dọc hai bên bờ là hàng tre già nghiêng mình soi bóng, cùng những bãi bồi phù sa xanh mướt ngô khoai. Nhớ về dòng sông là nhớ về những buổi chiều hè oi ả, tôi cùng lũ bạn chăn trâu thường tụ tập dưới gốc đa cổ thụ đầu làng rồi ùa nhau nhảy xuống dòng nước mát lạnh. Tiếng cười đùa vang động cả một khúc sông. Chúng tôi thi nhau bơi lội, bắt hến, hay đơn giản là nằm ngửa trên mặt nước ngắm nhìn những đám mây lững lờ trôi. Có những kỷ niệm thật khó quên, như lần tôi mải mê đuổi theo một chú chuồn chuồn ớt mà suýt ngã nhào xuống vực sâu, may nhờ có cánh tay rắn rỏi của ông nội kịp thời kéo lại. Những câu chuyện cổ tích ông kể bên bờ sông năm ấy đã nuôi dưỡng tâm hồn tôi, dạy tôi biết yêu thiên nhiên và trân trọng nguồn cội. Dòng sông không chỉ là nơi vui chơi, mà còn là mạch nguồn sự sống của cả làng. Nó cung cấp nước cho đồng ruộng tươi tốt, mang lại tôm cá cho bữa cơm nghèo thêm vị. Sự hiện diện của dòng sông làm cho không gian làng quê trở nên khoáng đạt và thanh bình hơn. Tuy nhiên, ngày nay trước sự phát triển của công nghiệp, dòng sông đang phải đối mặt với nguy cơ ô nhiễm. Những bãi rác thải sinh hoạt hay nước thải chưa qua xử lý đang dần làm mất đi vẻ đẹp vốn có của nó. Đây là một vấn đề đáng báo động, bởi nếu mất đi dòng sông xanh, chúng ta không chỉ mất đi một cảnh quan đẹp mà còn mất đi một phần linh hồn của làng quê. Dòng sông tuổi thơ sẽ mãi là bến đỗ bình yên trong tâm hồn tôi giữa dòng đời hối hả. Dù sau này có đi xa đến đâu, hình ảnh dòng nước hiền hòa ấy vẫn luôn nhắc nhở tôi về giá trị của tình yêu quê hương. Chúng ta hãy cùng chung tay bảo vệ môi trường, để những dòng sông xanh mãi chảy, để thế hệ mai sau vẫn còn một chốn mong manh nhưng đầy ắp kỷ niệm để trở về.
Câu 1. (0,5 điểm) Phương thức biểu đạt chính của văn bản "Trẻ con không được ăn thịt chó" là tự sự. Câu 2. (0,5 điểm) Người mẹ sổ tóc ra cho lũ trẻ xúm vào bắt chấy nhằm đánh lạc hướng sự chú ý của chúng, hi vọng giúp các con quên đi cơn đói cồn cào. Câu 3. (1,0 điểm) Ý nghĩa của hình ảnh "cái bát không" ở cuối văn bản: Về tính cách người cha: Hình ảnh này tố cáo sự ích kỷ, tàn nhẫn và tha hoá đến tận cùng của người cha. Vì miếng ăn và sĩ diện với bạn bè, ông ta đã nhẫn tâm ăn hết sạch đồ ăn, không chừa lại chút gì cho vợ con đang đói khát mòn mỏi chờ đợi dưới bếp. Ông ta hiện lên đúng như một "ông bạo chúa" xấu xa. Về bi kịch gia đình: "Cái bát không" là biểu tượng cho sự nghèo đói cùng cực và sự tuyệt vọng. Nó dập tắt niềm hi vọng nhỏ nhoi của những đứa trẻ. Nó đẩy nỗi đau và sự bất lực của người mẹ lên đến đỉnh điểm. => Bữa ăn đã trở thành một bi kịch đầy nước mắt. Câu 4. (1,0 điểm) – Diễn biến tâm lí của những đứa trẻ khi nghe tiếng bố gọi dọn mâm đến khi thấy mâm bát: Khi nghe thấy tiếng gọi: Từ trạng thái ủ rũ, mệt lả vì đói thì chúng "đột nhiên tươi tỉnh lại", "nhỏm dậy" trả lời to và ngồi chồm chỗm đợi đầy háo hức, mong chờ. Khi mâm được bê xuống: Chúng vui vẻ, tranh giành, trêu đùa nhau ("Khoan! Kéo vỡ", "Không cho chúng mày ăn"), sự mong chờ và niềm tin được ăn khiến những đứa trẻ trở nên hoạt bát. Khi nhìn thấy cái bát trống không: Những đứa trẻ chuyển sang trạng thái hụt hẫng, thất vọng và đau đớn đến tột độ. Thằng cu Con "khóc oà", "đạp như giãy chết" và những đứa còn lại đều khóc theo. – Ý nghĩa của diễn biến tâm lí: Khắc họa sự tàn khốc của cái đói, nó chi phối hoàn toàn cảm xúc và tinh thần của những đứa trẻ ngây thơ. Làm nổi bật sự tội nghiệp, đáng thương của lũ trẻ và sự tàn nhẫn của thực tại mà chúng phải gánh chịu. Câu 5. (1,0 điểm) Học sinh trình bày suy nghĩ của bản thân về tác hại của sự nghèo đói với hạnh phúc của một gia đình. Gợi ý: Sự nghèo đói là một trong những nguyên nhân huỷ hoại hạnh phúc gia đình. Nghèo đói không chỉ đày đoạ con người về thể xác mà còn mài mòn nhân phẩm, khiến con người trở nên tha hoá, ích kỷ. Cái đói làm mất đi sự ấm áp, yêu thương, biến ngôi nhà thành nơi của sự chịu đựng và nước mắt. Khi nhu cầu cơ bản không được đáp ứng, tình phụ tử, nghĩa vợ chồng dễ bị rạn nứt, nhường chỗ cho bản năng sinh tồn và sự vô cảm lạnh lùng.
Câu 1: Đoạn văn nghị luận (Khoảng 200 chữ) Chủ đề: Phân tích đặc sắc nghệ thuật của đoạn trích cuộc gặp gỡ giữa Thúy Kiều và Từ Hải. Trong đoạn trích cuộc gặp gỡ giữa Thúy Kiều và Từ Hải, Nguyễn Du đã phô diễn bút pháp nghệ thuật bậc thầy trong việc xây dựng hình tượng nhân vật. Trước hết, tác giả sử dụng thành công bút pháp ước lệ tượng trưng kết hợp với những từ ngữ Hán Việt trang trọng để khắc họa Từ Hải với tầm vóc kỳ vĩ, oai phong của một bậc anh hùng "đội trời đạp đất". Nghệ thuật xây dựng nhân vật qua ngôn ngữ đối thoại cũng là một điểm sáng: nếu lời nói của Kiều thể hiện sự thông minh, khiêm nhường và đầy trân trọng của một người tri kỷ, thì ngôn ngữ của Từ Hải lại toát lên vẻ hào sảng, phóng khoáng và dứt khoát của một đấng trượng phu. Bên cạnh đó, việc sử dụng thể thơ lục bát uyển chuyển, giàu nhạc điệu cùng các điển cố, điển tích như "sánh phượng", "cưỡi rồng" không chỉ nâng cao tính thẩm mỹ mà còn khẳng định giá trị nhân văn sâu sắc: sự trân trọng tài năng và khát vọng tự do. Tất cả đã tạo nên một bức tranh gặp gỡ đầy lý tưởng, làm bừng sáng tâm hồn của các nhân vật.Câu 2: Bài văn nghị luận (Khoảng 600 chữ)
Câu 1. Thể thơ: Lục bát. Câu 2. Hai nhân vật Từ Hải và Thúy Kiều gặp nhau ở lầu xanh. Câu 3. Nhận xét về ngôn ngữ nói của nhân vật Thúy Kiều qua bốn câu thơ: Dịu dàng, từ tốn; sử dụng điển cố, điển tích; vận dụng lối nói ẩn dụ, bóng gió để gửi gắm tâm tư, tình cảm của bản thân. Câu 4. Nhận xét về nhân vật Từ Hải qua đoạn trích: Gợi ý trả lời: Ngoại hình: Oai phong lẫm liệt, đúng hình mẫu một anh hùng. Ngôn ngữ: Nhẹ nhàng, từ tốn, hào sảng, phóng khoáng. Hành động: Tôn trọng Kiều (“thiếp danh đưa đến lầu hồng”), xem Kiều như người tri kỷ, cứu Kiều ra khỏi lầu xanh, cùng Kiều “Phỉ nguyền sánh phượng, đẹp duyên cưỡi rồng.” => Hành động nhanh chóng, dứt khoát. Câu 5. – Tình cảm/cảm xúc của bản thân: Ngưỡng mộ đối với Từ Hải. Trân trọng đối với Thúy Kiều. Vui mừng với kết thúc viên mãn,... – Lí giải: Học sinh lí giải ngắn gọn, phù hợp, thể hiện được quan điểm cá nhân.