Phạm Đặng Trà My

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Phạm Đặng Trà My
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1
Văn bản “Trẻ con không được ăn thịt chó” khắc họa bi kịch của một gia đình nghèo qua những mâu thuẫn âm thầm mà day dứt. Bi kịch trước hết đến từ hoàn cảnh túng thiếu, khiến người lớn phải toan tính, lựa chọn những điều trái với tình cảm tự nhiên. Con chó – một sinh linh gần gũi, gắn bó với trẻ nhỏ – lại bị xem như nguồn thực phẩm, tạo nên sự đối lập giữa tình thương và nhu cầu sinh tồn. Đứa trẻ hồn nhiên, trong sáng không hiểu hết lý do người lớn, nên nỗi đau của em là nỗi đau của sự mất mát và tổn thương niềm tin. Người lớn cũng không phải vô cảm, họ giằng xé giữa tình thương và cái đói, giữa đạo đức và thực tế. Chính sự bất lực ấy làm nên bi kịch sâu sắc: không ai thực sự sai, nhưng tất cả đều đau. Qua đó, tác giả phản ánh hiện thực đời sống khó khăn, đồng thời gợi lên sự cảm thông với những phận người nghèo khổ, nhắc nhở về giá trị của tình yêu thương và trách nhiệm trong gia đình.


Câu 2
Tuổi thơ của mỗi người thường gắn liền với một không gian thiên nhiên thân thuộc, nơi lưu giữ những kỉ niệm trong trẻo và êm đềm nhất. Với em, đó là cánh đồng quê trải dài phía sau nhà – nơi đã nuôi dưỡng tâm hồn em qua từng mùa nắng gió.

Mỗi buổi sáng, cánh đồng hiện lên trong làn sương mỏng, những giọt sương đọng trên lá lúa như những hạt ngọc long lanh. Tiếng chim hót líu lo hòa cùng tiếng gió thổi nhẹ tạo nên một bản nhạc dịu dàng của thiên nhiên. Khi mặt trời dần lên cao, cả cánh đồng như khoác lên mình tấm áo vàng óng ánh, lấp lánh trong ánh nắng. Những hàng lúa nối nhau đung đưa theo gió, tạo thành làn sóng mềm mại, khiến em không khỏi say mê ngắm nhìn.

Tuổi thơ em gắn bó với cánh đồng qua những buổi thả diều cùng bạn bè. Những cánh diều đủ màu sắc bay cao trên nền trời xanh thẳm, mang theo ước mơ và niềm vui của lũ trẻ. Tiếng cười nói vang vọng khắp không gian, làm cho cánh đồng trở nên sống động và đầy sức sống. Có những buổi chiều, em cùng ông ra đồng, nghe ông kể chuyện xưa, dạy em cách phân biệt các loại cây, cách trân trọng từng hạt lúa làm ra. Những bài học giản dị ấy đã nuôi dưỡng trong em tình yêu thiên nhiên và ý thức lao động.

Không chỉ đẹp về cảnh sắc, cánh đồng còn mang ý nghĩa sâu sắc đối với cuộc sống con người. Đó là nguồn sống, là nơi cung cấp lương thực, nuôi dưỡng bao thế hệ. Nhìn những người nông dân cần mẫn làm việc dưới nắng, em càng hiểu hơn giá trị của lao động và thêm trân trọng những gì mình đang có. Cánh đồng không chỉ là một phần của thiên nhiên mà còn là biểu tượng của sự cần cù, bền bỉ và hi vọng.

Ngày nay, khi cuộc sống hiện đại dần thay đổi, nhiều cánh đồng bị thu hẹp để nhường chỗ cho nhà máy và khu đô thị. Điều đó khiến em không khỏi trăn trở. Nếu thiên nhiên bị lãng quên, con người sẽ mất đi một phần ký ức, mất đi nơi nuôi dưỡng tâm hồn. Vì vậy, mỗi người cần có ý thức bảo vệ môi trường, giữ gìn những cảnh quan thiên nhiên quý giá.

Cánh đồng quê không chỉ là nơi gắn bó với tuổi thơ em mà còn là nơi lưu giữ những cảm xúc chân thành nhất. Dù mai này có đi xa, hình ảnh cánh đồng với hương lúa thơm, với những chiều gió mát vẫn sẽ mãi ở trong tim em như một phần không thể thiếu của cuộc đời.


Câu 1:
Phương thức biểu đạt chính: tự sự (kết hợp với miêu tả và biểu cảm).

Câu 2:
Người mẹ đã nói dối, tìm cách đánh lạc hướng, dỗ dành con bằng cách hứa hẹn, khiến lũ trẻ tưởng có cái ăn ngon (thịt chó), để chúng tạm quên cơn đói.

Câu 3:
Hình ảnh “cái bát không” có ý nghĩa:

  • Tố cáo cái đói, sự nghèo khổ đến cùng cực của gia đình.
  • Thể hiện sự bất lực, đau đớn của người cha mẹ khi không lo nổi bữa ăn cho con.
  • Làm nổi bật bi kịch gia đình: hi vọng → thất vọng → đau khổ.

Câu 4:
Diễn biến tâm lí của lũ trẻ:

  • Khi nghe gọi dọn mâm: háo hức, mong chờ vì nghĩ sẽ được ăn ngon.
  • Khi nhìn thấy mâm chỉ có “bát không”: ngỡ ngàng → thất vọng → đau đớn → bật khóc.
    → Diễn biến này thể hiện cái đói dày vò, sự tổn thương tâm hồn trẻ thơ và bi kịch nghèo đói quá khắc nghiệt.

Câu 5
Sự nghèo đói không chỉ khiến con người thiếu thốn vật chất mà còn làm tổn thương sâu sắc đến đời sống tinh thần. Trong gia đình, cái đói có thể phá vỡ niềm vui, gây nên những giọt nước mắt và sự tuyệt vọng. Cha mẹ trở nên bất lực, con cái chịu nhiều thiệt thòi và đau đớn. Hạnh phúc gia đình vì thế bị đe dọa, thậm chí tan vỡ. Qua văn bản, ta càng thấu hiểu và cảm thông hơn với những số phận nghèo khổ, đồng thời biết trân trọng cuộc sống đầy đủ mình đang có.


Câu 1
Văn bản “Trẻ con không được ăn thịt chó” khắc họa bi kịch của một gia đình nghèo qua những mâu thuẫn âm thầm mà day dứt. Bi kịch trước hết đến từ hoàn cảnh túng thiếu, khiến người lớn phải toan tính, lựa chọn những điều trái với tình cảm tự nhiên. Con chó – một sinh linh gần gũi, gắn bó với trẻ nhỏ – lại bị xem như nguồn thực phẩm, tạo nên sự đối lập giữa tình thương và nhu cầu sinh tồn. Đứa trẻ hồn nhiên, trong sáng không hiểu hết lý do người lớn, nên nỗi đau của em là nỗi đau của sự mất mát và tổn thương niềm tin. Người lớn cũng không phải vô cảm, họ giằng xé giữa tình thương và cái đói, giữa đạo đức và thực tế. Chính sự bất lực ấy làm nên bi kịch sâu sắc: không ai thực sự sai, nhưng tất cả đều đau. Qua đó, tác giả phản ánh hiện thực đời sống khó khăn, đồng thời gợi lên sự cảm thông với những phận người nghèo khổ, nhắc nhở về giá trị của tình yêu thương và trách nhiệm trong gia đình.


Câu 2
Tuổi thơ của mỗi người thường gắn liền với một không gian thiên nhiên thân thuộc, nơi lưu giữ những kỉ niệm trong trẻo và êm đềm nhất. Với em, đó là cánh đồng quê trải dài phía sau nhà – nơi đã nuôi dưỡng tâm hồn em qua từng mùa nắng gió.

Mỗi buổi sáng, cánh đồng hiện lên trong làn sương mỏng, những giọt sương đọng trên lá lúa như những hạt ngọc long lanh. Tiếng chim hót líu lo hòa cùng tiếng gió thổi nhẹ tạo nên một bản nhạc dịu dàng của thiên nhiên. Khi mặt trời dần lên cao, cả cánh đồng như khoác lên mình tấm áo vàng óng ánh, lấp lánh trong ánh nắng. Những hàng lúa nối nhau đung đưa theo gió, tạo thành làn sóng mềm mại, khiến em không khỏi say mê ngắm nhìn.

Tuổi thơ em gắn bó với cánh đồng qua những buổi thả diều cùng bạn bè. Những cánh diều đủ màu sắc bay cao trên nền trời xanh thẳm, mang theo ước mơ và niềm vui của lũ trẻ. Tiếng cười nói vang vọng khắp không gian, làm cho cánh đồng trở nên sống động và đầy sức sống. Có những buổi chiều, em cùng ông ra đồng, nghe ông kể chuyện xưa, dạy em cách phân biệt các loại cây, cách trân trọng từng hạt lúa làm ra. Những bài học giản dị ấy đã nuôi dưỡng trong em tình yêu thiên nhiên và ý thức lao động.

Không chỉ đẹp về cảnh sắc, cánh đồng còn mang ý nghĩa sâu sắc đối với cuộc sống con người. Đó là nguồn sống, là nơi cung cấp lương thực, nuôi dưỡng bao thế hệ. Nhìn những người nông dân cần mẫn làm việc dưới nắng, em càng hiểu hơn giá trị của lao động và thêm trân trọng những gì mình đang có. Cánh đồng không chỉ là một phần của thiên nhiên mà còn là biểu tượng của sự cần cù, bền bỉ và hi vọng.

Ngày nay, khi cuộc sống hiện đại dần thay đổi, nhiều cánh đồng bị thu hẹp để nhường chỗ cho nhà máy và khu đô thị. Điều đó khiến em không khỏi trăn trở. Nếu thiên nhiên bị lãng quên, con người sẽ mất đi một phần ký ức, mất đi nơi nuôi dưỡng tâm hồn. Vì vậy, mỗi người cần có ý thức bảo vệ môi trường, giữ gìn những cảnh quan thiên nhiên quý giá.

Cánh đồng quê không chỉ là nơi gắn bó với tuổi thơ em mà còn là nơi lưu giữ những cảm xúc chân thành nhất. Dù mai này có đi xa, hình ảnh cánh đồng với hương lúa thơm, với những chiều gió mát vẫn sẽ mãi ở trong tim em như một phần không thể thiếu của cuộc đời.


Câu 1


Đoạn trích trong Truyện Kiều thể hiện rõ đặc sắc nghệ thuật của Nguyễn Du qua nhiều phương diện. Trước hết, tác giả sử dụng thể thơ lục bát truyền thống với nhịp điệu uyển chuyển, mềm mại, góp phần diễn tả tinh tế cảm xúc nhân vật. Ngôn ngữ thơ giàu tính ước lệ, tượng trưng, sử dụng nhiều hình ảnh đẹp như “trai anh hùng”, “gái thuyền quyên”, “phỉ nguyền sánh phượng đẹp duyên cưỡi rồng”, vừa mang tính khái quát vừa tôn vinh vẻ đẹp lí tưởng của con người. Bên cạnh đó, nghệ thuật đối xứng, sóng đôi được vận dụng linh hoạt (“trai anh hùng” – “gái thuyền quyên”) làm nổi bật sự tương xứng giữa Từ Hải và Thúy Kiều. Đặc biệt, nghệ thuật miêu tả tâm lí nhân vật rất tinh tế: Thúy Kiều hiện lên với sự khiêm nhường, tự ti; còn Từ Hải là người anh hùng hào sảng, trọng nghĩa tình. Ngoài ra, việc sử dụng các từ Hán Việt trang trọng góp phần tạo nên giọng điệu trang nghiêm, cổ kính. Tất cả đã làm nên giá trị nghệ thuật đặc sắc, góp phần khắc họa thành công hình tượng nhân vật và nội dung đoạn trích.

Câu 2

Lòng tốt là một trong những phẩm chất đáng quý nhất của con người. Ý kiến “Lòng tốt của con người có thể chữa lành các vết thương nhưng lòng tốt cũng cần đôi phần sắc sảo, nếu không chẳng khác nào con số không tròn trĩnh” đã gợi ra một suy ngẫm sâu sắc về cách ứng xử trong cuộc sống.

Trước hết, lòng tốt là sự yêu thương, sẻ chia, sẵn sàng giúp đỡ người khác mà không toan tính. Trong cuộc sống, lòng tốt có sức mạnh chữa lành những tổn thương cả về vật chất lẫn tinh thần. Một lời động viên đúng lúc, một hành động giúp đỡ chân thành có thể giúp người khác vượt qua khó khăn, tìm lại niềm tin vào cuộc sống. Thực tế cho thấy, trong những hoàn cảnh khó khăn như thiên tai, dịch bệnh, chính lòng tốt của con người đã kết nối cộng đồng, tạo nên sức mạnh to lớn để vượt qua nghịch cảnh.

Tuy nhiên, lòng tốt không nên là sự cho đi mù quáng. Nếu thiếu sự tỉnh táo, lòng tốt có thể bị lợi dụng hoặc gây ra những hậu quả không mong muốn. Có những người vì quá cả tin mà bị kẻ xấu lừa gạt; có những hành động giúp đỡ không đúng cách lại vô tình tiếp tay cho cái xấu phát triển. Vì vậy, lòng tốt cần đi kèm với sự hiểu biết và tỉnh táo. “Sắc sảo” ở đây không phải là toan tính ích kỉ, mà là khả năng nhìn nhận đúng – sai, biết giúp đúng người, đúng lúc, đúng cách.

Trong thực tế, có không ít trường hợp lòng tốt bị đặt nhầm chỗ. Ví dụ, việc cho tiền người ăn xin nhưng không tìm hiểu hoàn cảnh có thể vô tình duy trì thói quen ỷ lại. Ngược lại, nếu giúp họ bằng cách tạo cơ hội việc làm, hỗ trợ lâu dài thì sẽ mang lại giá trị bền vững hơn. Điều đó cho thấy, lòng tốt cần được đặt trên nền tảng của trí tuệ và trách nhiệm.

Đối với mỗi người, đặc biệt là học sinh, việc rèn luyện lòng tốt là rất cần thiết. Chúng ta cần biết yêu thương, giúp đỡ bạn bè, kính trọng thầy cô, sống có trách nhiệm với gia đình và xã hội. Đồng thời, cũng cần học cách suy nghĩ chín chắn, tránh hành động theo cảm tính. Lòng tốt khi kết hợp với sự sáng suốt sẽ trở thành sức mạnh giúp con người hoàn thiện bản thân và góp phần làm cho xã hội tốt đẹp hơn.

Tóm lại, lòng tốt là điều vô cùng quý giá, nhưng cần được đặt đúng chỗ và đúng cách. Chỉ khi có sự tỉnh táo và hiểu biết, lòng tốt mới phát huy hết ý nghĩa và trở thành giá trị thực sự trong cuộc sống.


Câu 1:

Văn bản trên được viết theo thể thơ lục bát

Câu 2:

Từ Hải và Thúy Kiều gặp nhau ở lầu xanh (nơi Thúy Kiều đang bị ép tiếp khách).

Câu 3:

Qua những câu thơ, nhân vật Thúy Kiều hiện lên là người:

  • Khiêm nhường, tự ti về thân phận: nàng tự nhận mình “bèo bọt”, thấp kém.
  • Biết ơn và trân trọng Từ Hải: nàng gọi Từ Hải là “lượng cả bao dung”, thể hiện sự kính trọng.
  • Giàu lòng tự trọng và ý thức về phẩm giá: dù ở hoàn cảnh éo le, Kiều vẫn ý thức rõ giá trị bản thân và lo sợ làm phiền người khác.

→ Qua đó, Thúy Kiều hiện lên là người phụ nữ vừa tài sắc vừa giàu tình cảm, nhưng chịu nhiều bất hạnh nên luôn mang tâm lí mặc cảm.

Câu 4:

Nhân vật Từ Hải trong đoạn trích hiện lên là một người anh hùng có khí phách hiên ngang, mạnh mẽ và đầy bản lĩnh. Chàng chủ động tìm đến Thúy Kiều, thể hiện sự quyết đoán và tự tin. Không chỉ vậy, Từ Hải còn là người trọng nghĩa, biết trân trọng tài sắc của Kiều, xem nàng như tri kỉ (“hai bên ý hợp tâm đầu”). Điều đó cho thấy Từ Hải không chỉ là anh hùng về sức mạnh mà còn có tâm hồn cao đẹp, biết yêu thương và tôn trọng người phụ nữ.

Câu 5:

Đoạn trích gợi cho em những cảm xúc trân trọng và ngưỡng mộ trước mối tình đẹp giữa Từ Hải và Thúy Kiều. Đó là tình yêu xuất phát từ sự đồng điệu tâm hồn, vượt lên hoàn cảnh éo le của Kiều. Đồng thời, em còn cảm thấy cảm phục hình tượng người anh hùng Từ Hải – người mang đến hi vọng, sự che chở và hạnh phúc cho Kiều.

→ Vì đoạn thơ của Nguyễn Du đã khắc họa thành công cả vẻ đẹp của tình yêu tri kỉ lẫn hình tượng người anh hùng lý tưởng, khiến người đọc xúc động và tin vào những giá trị tốt đẹp.