Bùi Nguyễn Băng Nhi
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. (0,5 điểm)
Văn bản "Chén thuộc độc" thuộc thể loại bi kịch.
Câu 2. (0,5 điểm)
Hình thức ngôn ngữ chủ yếu: Độc thoại (nhân vật nói với chính mình đế bộc lộ nội tâm).
Câu 3. (1,0 điểm)
- Các chỉ dẫn sân khấu trong văn bản:
+ "Bóp trán nghĩ ngợi".
+ "Nâng cốc nâng lên sắp uống lại đặt xuống."
+ "Lấy dao mở hộp thuốc phiện, rót vào cốc, lấy que khuấy."
+ "Đứng dậy lấy chai dấm thanh giấu ở dưới gầm tủ, rót vào cốc. Thò tay vào tủ lấy hộp thuốc phiện."
+...
- Tác dụng của các chỉ dẫn sân khấu:
+ Giúp người đọc hình dung được hành động, cử chỉ và trạng thái cảm xúc cụ thể của nhân vật.
+ Thể hiện xung đột nội tâm, giằng xé gay gắt của Thông Thu (sự do dự giữa sống và chết qua hành động nâng cốc lên rồi lại đặt xuống).
Câu 4. (1,0 điểm)
- Tâm lí thầy Thông Thu trong hồi thứ Hai:
Tâm lí hối hận và tự sỉ vả. Thông Thu nhận thức được sai lầm của bản thân sau khi tiêu tán gia sản, cảm thấy nhục nhã vì không làmđược gì ích quốc lợi dân mà lại làm "nhơ nhuốc" thanh danh gia đình.
- Tâm lí thầy Thông Thu trong hồi thứ Ba:
Tâm lí tuyệt vọng và bế tắc. Khi đối mặt với cảnh tù tội, Thông Thu vô cùng sợ hãi. Hăn quyết định tìm đến cái chết để giải thoát ("Thà rằng một thác cho xong!").
- Sự thay đối: Từ việc hối hận về quá khứ (Hồi
II) chuyển sang sự hoảng loạn trước tương lai và đi đến hành động cực đoan (Hồi III). Tuy nhiên, trong sự tuyệt vọng vẫn nhen nhóm chút trách nhiệm muộn màng với gia đình (dừng lại để viết thư cho em trai).
Câu 5. (1,0 điểm)
Học sinh đưa ra quan điểm không đồng tình với quyết định của thầy Thông Thu và giải thích hợp lí. Gợi ý:
- Tự tử là một hành động trốn chạy hèn nhát trước sai lầm của chính mình thay vì đối mặt để sửa chữa.
- Cái chết không giải quyết được vấn đề mà đôi khi còn gây ảnh hưởng và liên luy đến những người thân xung quanh.
- Thầy Thông Thu nên chọn cách sống trách nhiệm hơn, lao động để trả nợ và làm lại cuộc đời, như vậy mới thực sự là "thác trong còn hơn sống đục". Cái chết trong sự bế tắc này chỉ là sự kết thúc của một nhân cách bạc nhược.
Câu 1.
Văn bản “Kim tiền” thuộc thể loại kịch (kịch nói).
Câu 2.
Theo ông Cụ Lợi, ông Trần Thiết Chung thất bại trong sự nghiệp và các dự định vì quá coi trọng đồng tiền, bị đồng tiền chi phối, dẫn đến lòng tham không đáy, tính toán thực dụng, đánh mất sự sáng suốt và những giá trị đúng đắn trong cuộc sống.
Câu 3.
- Hình ảnh so sánh “phân, bẩn, rác” với “tiền” thể hiện cách nhìn châm biếm, mỉa mai của Cụ Lợi: tiền bạc nếu bị tôn thờ quá mức cũng trở nên dơ bẩn, đáng khinh như rác rưởi.
- Qua đó, Cụ Lợi muốn thuyết phục Trần Thiết Chung rằng: không nên tuyệt đối hóa đồng tiền, cần biết coi tiền chỉ là phương tiện, nếu không con người sẽ bị tha hóa.
Câu 4.
- Kết thúc cuộc trò chuyện: Trần Thiết Chung dần nhận ra vấn đề, hiểu được phần nào lời khuyên của Cụ Lợi và có sự thức tỉnh về nhận thức.
- Ý nghĩa: Kết thúc này góp phần làm nổi bật chủ đề tác phẩm: phê phán lối sống chạy theo đồng tiền, đồng thời khẳng định giá trị của lối sống tỉnh táo, biết điều chỉnh lòng tham.
Câu 5.
Em đồng ý với quan điểm của Trần Thiết Chung. Khi con người càng tham muốn nhiều, họ càng phải gánh chịu nhiều áp lực và hệ lụy, cả về vật chất lẫn tinh thần. Lòng tham khiến con người dễ đánh mất sự thanh thản và những giá trị đạo đức. Thực tế cho thấy nhiều người vì chạy theo tiền bạc mà đánh đổi tình cảm, danh dự, thậm chí vi phạm pháp luật. Biết đủ, biết dừng đúng lúc sẽ giúp con người sống nhẹ nhàng và hạnh phúc hơn. Vì vậy, cần kiểm soát lòng tham và coi tiền chỉ là phương tiện phục vụ cuộc sống.
Câu 1.
Văn bản “Kim tiền” thuộc thể loại kịch (kịch nói).
⸻
Câu 2.
Theo ông Cụ Lợi, ông Trần Thiết Chung thất bại trong sự nghiệp và các dự định vì quá coi trọng đồng tiền, bị đồng tiền chi phối, dẫn đến lòng tham không đáy, tính toán thực dụng, đánh mất sự sáng suốt và những giá trị đúng đắn trong cuộc sống.
⸻
Câu 3.
- Hình ảnh so sánh “phân, bẩn, rác” với “tiền” thể hiện cách nhìn châm biếm, mỉa mai của Cụ Lợi: tiền bạc nếu bị tôn thờ quá mức cũng trở nên dơ bẩn, đáng khinh như rác rưởi.
- Qua đó, Cụ Lợi muốn thuyết phục Trần Thiết Chung rằng: không nên tuyệt đối hóa đồng tiền, cần biết coi tiền chỉ là phương tiện, nếu không con người sẽ bị tha hóa.
⸻
Câu 4.
- Kết thúc cuộc trò chuyện: Trần Thiết Chung dần nhận ra vấn đề, hiểu được phần nào lời khuyên của Cụ Lợi và có sự thức tỉnh về nhận thức.
- Ý nghĩa: Kết thúc này góp phần làm nổi bật chủ đề tác phẩm: phê phán lối sống chạy theo đồng tiền, đồng thời khẳng định giá trị của lối sống tỉnh táo, biết điều chỉnh lòng tham.
⸻
Câu 5.
Em đồng ý với quan điểm của Trần Thiết Chung. Khi con người càng tham muốn nhiều, họ càng phải gánh chịu nhiều áp lực và hệ lụy, cả về vật chất lẫn tinh thần. Lòng tham khiến con người dễ đánh mất sự thanh thản và những giá trị đạo đức. Thực tế cho thấy nhiều người vì chạy theo tiền bạc mà đánh đổi tình cảm, danh dự, thậm chí vi phạm pháp luật. Biết đủ, biết dừng đúng lúc sẽ giúp con người sống nhẹ nhàng và hạnh phúc hơn. Vì vậy, cần kiểm soát lòng tham và coi tiền chỉ là phương tiện phục vụ cuộc sống.
Câu 1
Gia đình ông lão mù trong văn bản “Không một tiếng vang” là hình ảnh tiêu biểu cho một bi kịch đau đớn của con người khi bị dồn đến tận cùng của nghèo đói và tuyệt vọng. Trước hết, đó là bi kịch của sự khánh kiệt về vật chất: từ một gia đình trung lưu, họ rơi xuống đáy xã hội sau biến cố, nợ nần chồng chất, không có nổi cái ăn, cái mặc, thậm chí không có gì để lo hậu sự cho người đã khuất. Chi tiết chiếc chậu thau cũ không ai mua đã trở thành biểu tượng cho sự bế tắc cùng cực. Nhưng đau đớn hơn là bi kịch tinh thần: người con cả vì túng quẫn mà mất niềm tin vào đạo đức, cho rằng chỉ có đồng tiền là trên hết và đi đến hành động sai trái. Đỉnh điểm của bi kịch là cái chết của ông lão mù – một sự hi sinh xuất phát từ tình thương nhưng lại kéo theo chuỗi bất hạnh tiếp nối. Tình yêu thương trong hoàn cảnh ấy không cứu rỗi mà lại trở thành nguyên nhân đẩy cả gia đình vào vực thẳm. Qua đó, tác phẩm không chỉ phản ánh nỗi đau cá nhân mà còn tố cáo một xã hội thiếu tình người.
Câu 2
Bi kịch của gia đình ông lão mù trong “Không một tiếng vang” không chỉ khiến người đọc xót xa mà còn gợi lên một vấn đề lớn của xã hội: sự cần thiết của tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng đối với những người yếu thế. Đây không chỉ là một giá trị đạo đức mà còn là nền tảng để xây dựng một xã hội văn minh và bền vững.
Người yếu thế là những người gặp khó khăn về hoàn cảnh sống, sức khỏe hoặc điều kiện kinh tế như người già neo đơn, trẻ em mồ côi, người khuyết tật hay những người nghèo khổ. Họ thường không đủ khả năng tự bảo vệ và vươn lên nếu thiếu sự hỗ trợ từ bên ngoài. Trong khi đó, tinh thần nhân ái là tình yêu thương giữa con người với con người, còn trách nhiệm cộng đồng là ý thức chung tay giúp đỡ, bảo vệ và xây dựng môi trường sống tốt đẹp hơn cho tất cả mọi người.
Tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Trước hết, nó giúp ngăn chặn những bi kịch đau lòng như gia đình ông lão mù. Nếu có sự giúp đỡ kịp thời từ xã hội, có lẽ họ đã không bị đẩy vào con đường cùng. Một sự hỗ trợ nhỏ đôi khi có thể cứu vớt cả một cuộc đời. Bên cạnh đó, sự quan tâm của cộng đồng còn giúp con người giữ gìn phẩm giá. Khi bị dồn vào cảnh nghèo đói, con người rất dễ đánh mất đạo đức, như người con cả đã phải đi ăn trộm. Nhưng nếu nhận được sự giúp đỡ, họ sẽ không phải lựa chọn giữa lương tâm và sự sống. Hơn nữa, cách xã hội đối xử với người yếu thế chính là thước đo của sự văn minh. Một xã hội chỉ thực sự phát triển khi mọi thành viên, kể cả những người yếu đuối nhất, đều được quan tâm và bảo vệ.
Tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng được thể hiện qua nhiều hành động cụ thể: giúp đỡ người gặp khó khăn, tham gia các hoạt động thiện nguyện, ủng hộ các quỹ xã hội, hiến máu nhân đạo hay đơn giản là không thờ ơ trước bất công. Đó còn là việc xây dựng một môi trường sống văn minh, nơi con người biết quan tâm và chia sẻ với nhau.
Tuy nhiên, trong xã hội vẫn còn tồn tại sự vô cảm, ích kỉ – những con người chỉ biết đến lợi ích cá nhân mà bỏ mặc nỗi đau của người khác. Lối sống ấy không chỉ làm tổn thương người yếu thế mà còn làm suy giảm giá trị đạo đức của cả cộng đồng. Đồng thời, việc giúp đỡ cũng cần đúng cách: phải xuất phát từ sự chân thành, tôn trọng, tránh thái độ ban ơn hay lợi dụng để đánh bóng bản thân. Quan trọng hơn, sự hỗ trợ nên hướng đến việc giúp người yếu thế có thể tự lập, vươn lên trong cuộc sống.
Tóm lại, tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng là yếu tố không thể thiếu để duy trì và phát triển xã hội. Mỗi người cần ý thức được vai trò của mình trong việc giúp đỡ những người xung quanh. Đừng để những bi kịch như trong “Không một tiếng vang” tiếp tục xảy ra trong cuộc sống hôm nay. Khi mỗi người biết sẻ chia, xã hội sẽ trở nên ấm áp và nhân văn hơn.
Câu 1.
Nhân vật Thông Xa là chủ nợ của gia đình ông lão mù.
Câu 2.
Xung đột cơ bản của đoạn trích "Không một tiếng vang" là sự mâu thuẫn gay gắt giữa khát vọng sống, nhu cầu tồn tại tối thiếu của người dân nghèo với thực tế xã hội nghiệt ngã, bất công.
Câu 3.
- Anh cả Thuận có quan điểm coi trọng đồng tiền, xem tiền là thứ quyết định tất cả, thậm chí có thể chi phối tình cảm và đạo đức.
- Quan điểm này phản ánh một vấn đề xã hội: sự tha hóa con người trước sức ép của nghèo đói và đồng tiền, khi giá trị vật chất lấn át giá trị tinh thần.
Câu 4.
Chị cả Thuận được khắc họa với những phẩm chất đáng quý:
- Nhân hậu, giàu tình thương (lo lắng cho cha và em).
- Biết hi sinh, chịu đựng.
- Giữ gìn nhân phẩm, không bị đồng tiền làm tha hóa.
→ Chi tiết tiêu biểu: cách chị ứng xử trước hoàn cảnh khó khăn, thái độ đau xót nhưng vẫn giữ đạo đức, không chấp nhận đánh đổi nhân phẩm vì tiền.
Câu 5.
Bi kịch của gia đình ông lão mù cho thấy sức ép ghê gớm của “cơm áo gạo tiền” đối với con người. Khi rơi vào cảnh nghèo đói, con người dễ bị dồn đến bước đường cùng, thậm chí đánh mất những giá trị đạo đức tốt đẹp. Đồng tiền không xấu, nhưng khi bị tuyệt đối hóa, nó có thể làm con người tha hóa, lạnh lùng và ích kỉ. Tuy vậy, trong hoàn cảnh ấy vẫn có những người giữ được nhân phẩm và lòng nhân ái. Điều đó nhắc nhở mỗi người cần biết cân bằng giữa vật chất và tinh thần. Không nên để cái nghèo làm mất đi phẩm giá con người.
Câu 1. (2,0 điểm)
Truyện ngắn Sao sáng lấp lánh của Nguyễn Thị Ấm gây xúc động mạnh mẽ nhờ nhiều nét đặc sắc về nghệ thuật. Trước hết, tác giả đã xây dựng tình huống truyện giàu kịch tính và nhân văn: từ câu chuyện tình yêu trong trẻo, hồn nhiên của người lính trẻ Minh đến cái chết bất ngờ, bi thương nơi chiến trường. Sự đối lập giữa tình yêu đẹp và hiện thực chiến tranh khốc liệt đã làm nổi bật giá trị nhân đạo của tác phẩm. Bên cạnh đó, nghệ thuật trần thuật ở ngôi thứ nhất giúp câu chuyện trở nên chân thực, gần gũi, tạo cảm giác như một lời kể từ ký ức, dễ khơi gợi sự đồng cảm nơi người đọc. Tác giả còn thành công trong việc xây dựng chi tiết giàu sức gợi, tiêu biểu là hình ảnh “đôi mắt như sao sáng lấp lánh” – biểu tượng cho tình yêu, niềm hy vọng và vẻ đẹp tâm hồn của người lính giữa chiến tranh. Ngôn ngữ truyện giản dị, mộc mạc nhưng giàu cảm xúc, kết hợp linh hoạt giữa tự sự, miêu tả và biểu cảm. Tất cả đã góp phần tạo nên một truyện ngắn dung dị mà sâu lắng, để lại dư âm lâu bền trong lòng người đọc.
Câu 2. (4,0 điểm)
Trong hành trình sống của mỗi con người, không ai có thể luôn mạnh mẽ và vững vàng trước mọi thử thách. Những lúc đối diện với khó khăn, mất mát hay bế tắc, con người rất cần một điểm tựa tinh thần để tiếp thêm niềm tin và nghị lực. Điểm tựa tinh thần chính là chỗ dựa vô hình nhưng bền vững, giúp con người đứng vững và bước tiếp trong cuộc sống.
Điểm tựa tinh thần có thể được hiểu là những giá trị, con người hoặc niềm tin mang lại cho ta sự an ủi, động viên và sức mạnh nội tâm. Đó có thể là tình cảm gia đình ấm áp, tình bạn chân thành, tình yêu thương, lý tưởng sống cao đẹp hay đơn giản là niềm tin vào bản thân và tương lai. Khi con người có điểm tựa tinh thần, họ sẽ không cảm thấy cô đơn, lạc lõng trước sóng gió cuộc đời.
Ý nghĩa của điểm tựa tinh thần trước hết thể hiện ở việc giúp con người vượt qua nghịch cảnh. Trong những thời khắc khó khăn nhất, một lời động viên của người thân, một ký ức đẹp hay một ước mơ chưa trọn vẹn cũng đủ để con người có thêm động lực tiếp tục cố gắng. Nhiều người đã đứng dậy sau thất bại nhờ nghĩ đến cha mẹ đang mong chờ, nghĩ đến ước mơ còn dang dở hoặc niềm tin rằng “mình có thể làm lại từ đầu”.
Không chỉ vậy, điểm tựa tinh thần còn giúp con người sống có ý nghĩa hơn. Khi có một giá trị để tin tưởng và hướng tới, con người sẽ biết sống trách nhiệm, biết yêu thương và trân trọng cuộc sống. Những người có lý tưởng sống đẹp thường không dễ gục ngã, bởi họ hiểu rằng cuộc đời mình còn gắn liền với trách nhiệm đối với người khác, với cộng đồng và xã hội.
Tuy nhiên, trong cuộc sống hiện đại, không ít người lại rơi vào trạng thái trống rỗng, mất phương hướng vì thiếu điểm tựa tinh thần. Họ dễ buông xuôi, tiêu cực, thậm chí đánh mất chính mình trước áp lực học tập, công việc hay các mối quan hệ. Điều đó cho thấy việc xây dựng cho bản thân một điểm tựa tinh thần vững chắc là vô cùng cần thiết.
Để có được điểm tựa tinh thần, mỗi người cần biết trân trọng các mối quan hệ tốt đẹp, nuôi dưỡng những giá trị tích cực và học cách tin vào bản thân. Đồng thời, chúng ta cũng nên trở thành điểm tựa cho người khác bằng sự sẻ chia, thấu hiểu và yêu thương chân thành.
Tóm lại, điểm tựa tinh thần là nguồn sức mạnh âm thầm nhưng to lớn, giúp con người vượt qua khó khăn và sống trọn vẹn hơn. Trong bất kỳ hoàn cảnh nào, khi còn niềm tin và tình yêu thương, con người vẫn có thể bước tiếp vững vàng trên con đường đời
Câu 1. Xác định thể loại của văn bản
Văn bản “Sao sáng lấp lánh” thuộc thể loại truyện ngắn.
Câu 2. Tác dụng của dấu ba chấm
Dấu ba chấm trong câu văn có tác dụng:
- Gợi khoảng lặng cảm xúc, diễn tả tâm trạng bâng khuâng, xao xuyến của những người lính sau câu chuyện tình yêu.
- Tạo dư âm lắng sâu, liên kết hình ảnh những vì sao với nỗi nhớ, niềm mơ ước bình dị về tình yêu và hạnh phúc.
Câu 3. Nhận xét về tình huống truyện
Tình huống truyện được xây dựng tự nhiên mà giàu kịch tính:
- Khởi đầu là câu chuyện tình yêu hồn nhiên, trong trẻo của Minh.
- Cao trào là cái chết bất ngờ, bi thương của người lính trẻ trong chiến tranh.
→ Tình huống ấy làm nổi bật sự tàn khốc của chiến tranh và vẻ đẹp tâm hồn người lính.
Câu 4. Suy nghĩ về nhan đề “Sao sáng lấp lánh”
Nhan đề gợi nhiều ý nghĩa:
- Gợi hình ảnh đôi mắt của Hạnh – biểu tượng của tình yêu trong trẻo.
- Biểu trưng cho những ước mơ, khát vọng sống và yêu của người lính trẻ giữa chiến tranh.
- Thể hiện vẻ đẹp lãng mạn, nhân văn toả sáng trong hoàn cảnh khốc liệt.
Câu 5. Nhận xét về hình tượng người lính
Hình tượng người lính trong văn bản hiện lên:
- Giản dị, trẻ trung, giàu tình cảm, khao khát yêu thương.
- Dũng cảm, hy sinh, sẵn sàng cống hiến tuổi trẻ cho Tổ quốc.
- Mang vẻ đẹp vừa anh hùng vừa rất đỗi đời thường, để lại nhiều xúc động cho người đọc.
Câu 1 (2,0 điểm)
Nhân vật Thứ trong đoạn trích cuối tiểu thuyết Sống mòn của Nam Cao là hình ảnh tiêu biểu cho bi kịch của người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng tháng Tám. Thứ là người từng có học thức, có ước mơ lớn lao, khát khao vươn lên và cống hiến cho đời. Tuy nhiên, thực tế cuộc sống nghèo đói, bế tắc đã từng bước làm thui chột lý tưởng ấy. Trong đoạn trích, Thứ ý thức rất rõ về sự thất bại và vô nghĩa của đời mình: anh sợ thất nghiệp, sợ bị khinh rẻ, sợ một cuộc đời “mốc”, “mòn”, “mục” nơi xó nhà quê. Bi kịch lớn nhất của Thứ không chỉ nằm ở hoàn cảnh mà còn ở chính sự nhu nhược, bất lực của bản thân. Anh muốn phản kháng, muốn ra đi, muốn thay đổi nhưng cuối cùng lại không đủ dũng khí để thoát khỏi quỹ đạo cũ. Qua nhân vật Thứ, Nam Cao thể hiện niềm xót xa sâu sắc cho một lớp người có ý thức nhưng thiếu bản lĩnh, đồng thời phê phán một xã hội đã đẩy con người vào cảnh sống mòn, sống vô nghĩa.
Câu 2 (4,0 điểm)
Gabriel Garcia Marquez từng viết: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ.” Câu nói không chỉ là một lời khẳng định giàu tính triết lí mà còn là lời nhắc nhở sâu sắc về ý nghĩa của ước mơ, đặc biệt đối với tuổi trẻ – quãng thời gian đẹp đẽ và đáng giá nhất của đời người.
Ước mơ là những khát vọng tốt đẹp mà con người hướng tới trong tương lai. Đó có thể là mong muốn được học tập, cống hiến, thành công hay đơn giản là được sống một cuộc đời có ý nghĩa. Tuổi trẻ chính là giai đoạn con người giàu ước mơ nhất, bởi đó là lúc ta có sức khỏe, nhiệt huyết, trí tuệ và cả niềm tin để dấn thân. Khi còn trẻ, con người dám nghĩ, dám làm, dám thất bại và dám đứng lên làm lại từ đầu.
Câu nói của Marquez khẳng định rằng sự “già đi” không chỉ được đo bằng tuổi tác mà còn bằng tinh thần sống. Khi con người từ bỏ ước mơ, buông xuôi khát vọng và không còn mong muốn vươn lên, thì dù còn trẻ về thể xác, họ cũng đã “già” trong tâm hồn. Ngược lại, những người luôn nuôi dưỡng ước mơ, không ngừng học hỏi và cố gắng thì dù tuổi tác có cao, họ vẫn giữ được sự trẻ trung, năng động và ý nghĩa sống.
Trong thực tế, không ít người trẻ hôm nay sống thiếu mục tiêu, dễ bằng lòng với hiện tại, ngại khó, ngại khổ, sợ thay đổi. Họ để cho nỗi sợ thất bại, áp lực cơm áo hay sự an toàn tạm bợ dập tắt những ước mơ từng rất đẹp. Đó chính là con đường dẫn đến một cuộc sống mòn mỏi, vô nghĩa. Ngược lại, cũng có rất nhiều bạn trẻ dám mơ ước lớn, dám vượt qua hoàn cảnh khó khăn để khẳng định bản thân, đóng góp cho xã hội. Chính những con người ấy đã làm nên giá trị của tuổi trẻ và thúc đẩy sự phát triển của cộng đồng.
Tuy nhiên, ước mơ không phải là những viễn tưởng xa rời thực tế. Ước mơ cần gắn liền với hành động, với sự kiên trì, nỗ lực và ý thức trách nhiệm. Tuổi trẻ cần biết mơ ước nhưng cũng cần biết rèn luyện bản thân, chấp nhận thử thách và không ngừng hoàn thiện mình để biến ước mơ thành hiện thực.
Tóm lại, ước mơ chính là ngọn lửa giữ cho con người luôn trẻ trung trong tâm hồn. Tuổi trẻ chỉ thực sự có ý nghĩa khi ta biết sống vì những khát vọng tốt đẹp và không ngừng theo đuổi chúng. Như Marquez đã khẳng định, từ bỏ ước mơ cũng chính là tự đánh mất sức sống của chính mình.
Câu 1.
Điểm nhìn của người kể chuyện là ngôi kể thứ ba, nhưng trần thuật chủ yếu theo điểm nhìn nội tâm của nhân vật Thứ, bám sát những suy nghĩ, cảm xúc và dằn vặt tinh thần của nhân vật.
Câu 2.
Khi còn ngồi trên ghế nhà trường, Thứ mơ ước học cao, đỗ đạt, đi du học, trở thành một vĩ nhân, làm nên những thay đổi lớn lao cho đất nước và cuộc đời.
Câu 3.
Đoạn trích sử dụng biện pháp tu từ liệt kê kết hợp với điệp ngữ (như “sẽ”, “khinh y”, “chết mà…”).
Tác dụng là nhấn mạnh viễn cảnh tương lai tăm tối, bế tắc của Thứ; thể hiện rõ nỗi tuyệt vọng, đau đớn, tự khinh ghét bản thân và bi kịch tinh thần của một con người ý thức được sự “sống mòn” của chính mình.
Câu 4.
Đoạn trích cho thấy cuộc sống của Thứ nghèo nàn, tù túng, không lối thoát; con người Thứ là một trí thức tiểu tư sản có hoài bão nhưng yếu đuối, nhu nhược, không đủ bản lĩnh vượt qua hoàn cảnh. Thứ ý thức sâu sắc về sự thất bại và vô nghĩa của đời mình nhưng lại bất lực, cam chịu, để mặc cuộc đời cuốn đi.
Câu 5.
Một triết lí nhân sinh rút ra từ văn bản là: Sống là phải thay đổi, phải dám vượt qua thói quen và nỗi sợ hãi để làm chủ cuộc đời mình. Nếu con người chỉ cam chịu, sợ hãi đổi thay thì sẽ rơi vào cảnh “sống mòn”, tồn tại vô nghĩa, đánh mất giá trị của chính mình.
Câu 1. Những dấu hiệu cho thấy văn bản là văn bản thông tin
Văn bản trên là văn bản thông tin vì có các dấu hiệu sau:
- Cung cấp thông tin thời sự, khách quan về sự kiện Intervision 2025 và chiến thắng của ca sĩ Đức Phúc.
- Trình bày sự kiện, nhân vật, bối cảnh cụ thể, có dẫn nguồn rõ ràng (Theo Hà Anh, báoquocte.vn).
- Ngôn ngữ chính xác, mạch lạc, hạn chế cảm xúc cá nhân, thiên về phân tích – lý giải.
- Mục đích chính là giới thiệu, phân tích, cung cấp tri thức về vai trò của văn hoá truyền thống trong hội nhập âm nhạc quốc tế.
Câu 2. Văn bản viết về vấn đề gì?
Văn bản viết về vai trò của việc khai thác và phát huy giá trị văn hoá truyền thống Việt Nam trong âm nhạc hiện đại, coi đó là chìa khoá quan trọng giúp âm nhạc Việt hội nhập và khẳng định bản sắc trên trường quốc tế, qua trường hợp tiêu biểu là thành công của ca sĩ Đức Phúc tại Intervision 2025.
Câu 3. Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ và tác dụng
- Phương tiện phi ngôn ngữ: Hình ảnh minh hoạ phần biểu diễn ấn tượng của ca sĩ Đức Phúc trên sân khấu Intervision 2025.
- Tác dụng:
- Tăng tính trực quan, sinh động cho văn bản.
- Giúp người đọc hình dung rõ hơn quy mô, không khí và sự đầu tư nghệ thuật của tiết mục.
- Tạo độ tin cậy và sức thuyết phục, hỗ trợ làm nổi bật nội dung phân tích trong bài viết.
Câu 4. Mối quan hệ giữa nội dung văn bản và nhan đề
Nhan đề “Chiếc chìa khoá vàng để hội nhập” có mối quan hệ chặt chẽ với nội dung văn bản:
- “Chiếc chìa khoá vàng” là hình ảnh ẩn dụ chỉ chất liệu văn hoá truyền thống.
- Toàn bộ văn bản tập trung làm rõ luận điểm: chính việc gìn giữ, sáng tạo từ di sản văn hoá dân tộc là con đường hiệu quả để âm nhạc Việt hội nhập quốc tế.
→ Nhan đề vừa khái quát nội dung, vừa gợi mở ý nghĩa sâu sắc của vấn đề được bàn luận.
Câu 5. Thông tin, nhận thức bổ ích và việc làm cụ thể
a. Thông tin và nhận thức bổ ích:
- Văn hoá truyền thống không hề lỗi thời mà có thể trở thành lợi thế cạnh tranh quốc tế.
- Âm nhạc là công cụ ngoại giao mềm, giúp quảng bá hình ảnh đất nước.
- Hội nhập cần bản sắc riêng, không chỉ chạy theo xu hướng bên ngoài.
b. Ba việc em có thể làm để góp phần gìn giữ bản sắc văn hoá dân tộc:
- Tìm hiểu, học tập và trân trọng các giá trị văn hoá truyền thống (âm nhạc dân gian, lễ hội, trang phục…).
- Ưu tiên tiếp cận, lan toả các sản phẩm văn hoá – nghệ thuật Việt Nam có chiều sâu và bản sắc.
- Giữ gìn tiếng Việt, lối sống, ứng xử văn hoá, đồng thời tiếp thu tinh hoa thế giới một cách chọn lọc trong thời kỳ hội nhập.