K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

31 tháng 3

học từ b1 đi

28 tháng 3

1. Chọn Danh từ (Noun)

  • Vị trí: Sau a, an, the hoặc các từ chỉ số lượng (some, many...).
  • Vị trí: Sau tính từ sở hữu (my, your, her...).
  • Đuôi nhận biết: -tion, -ment, -ness, -ity, -er, -or.
  • Ví dụ: The celebration (celebrate) was great.

2. Chọn Tính từ (Adjective)

  • Vị trí: Đứng trước danh từ.
  • Vị trí: Đứng sau động từ TO-BE (am, is, are, was, were).
  • Đuôi nhận biết: -ful, -ous, -ive, -able, -al, -y.
  • Ví dụ: She is a beautiful (beauty) girl.

3. Chọn Trạng từ (Adverb)

  • Vị trí: Thường đứng sau động từ thường để mô tả cách thức hành động.
  • Đuôi nhận biết: Tính từ + đuôi -ly.
  • Ví dụ: He runs quickly (quick).

4. Chọn Động từ (Verb)

  • Vị trí: Đứng ngay sau Chủ ngữ.
  • Vị trí: Sau các từ như can, must, should, don't, doesn't.
  • Ví dụ: We collect (collection) stamps.

Câu bị động

1. Định nghĩa

Câu bị động - passive voice là câu được dùng khi muốn nhấn mạnh đến đối tượng chịu tác động của hành động hơn là hành động đó. Theo mỗi thì sử dụng thì cấu trúc của câu bị động cũng thay đổi theo.

2. Cấu trúc

Dạng chủ động

S + V + O

Ex: I am doing homework.

Dạng bị động

S + to be + V

PII 

(+ by sb/ O)

Ex: Homework is being done by me.

Lưu ý:
Câu chủ động ở dạng thì nào, chúng ta chia động từ "to be" theo đúng dạng thì đó. Chúng ta vẫn đảm bảo nguyên tắc chủ ngữ số nhiều, động từ "to be" được chia ở dạng số nhiều... VD:

-They watered flowers in the garden. (Họ đã tưới hoa trong vườn)
=>Flowers were watered in the garden (by them). (Hoa được tưới trong vườn bởi họ). Có thể bỏ "b them" trong câu.

*Nếu là loại động từ có 2 tân ngữ, muốn nhấn mạnh vào tân ngữ nào người ta đưa tân ngữ đó lên làm chủ ngữ nhưng thông thường chủ ngữ hợp lý của câu bị động là tân ngữ gián tiếp. VD:

-I gave him a book = I gave a book to him = He was given a book (by me).

*Nếu S - chủ ngữ trong câu chủ động là: they, people, everyone, someone, anyone, etc => thì không cần đưa vào câu bị động. VD:

-Someone stole my book yesterday. (Ai đó đã trộm sách tôi hôm qua)
=> My book was stolen yesterday. (Sách tôi đã bị trộm hôm qua)

*Nếu là người hoặc vật trực tiếp gây ra hành động thì chuyển sang bị động sẽ dùng 'by'. VD:

-I am buying an apple.
=> An apple is being bought by me.

*Gián tiếp gây ra hành động thì dùng 'with'. VD:

-They killed the bird with a gun.
=> The bird was killed with a gun.

3. Câu bị động trong các thì

Thì hiện tại


Chủ động

Bị động

Hiện tại đơn

S + Vs/es + O

Ex: She buys apples in the supermarket. ( Cô ấy mua táo trong siêu thị)

S + am/ is/ are + VPII + by O

Ex: Apples are bought in the supermarket by her. (Táo được mua ở siêu thị bởi cô ấy)

Hiện tại tiếp diễn

S + am/is/are + Ving + O

Ex: She is buying apples in the supermarket. ( Cô ấy đang mua táo trong siêu thị)

S + am/is/are + being + VPII + by O

Ex: Apples are being bought in the supermarket by her. (Táo đang được mua ở siêu thị bởi cô ấy)

Hiện tại hoàn thành

S + have/has + VPII + O

Ex: She has just bought apples in the supermarket. ( Cô ấy vừa mua táo trong siêu thị)

S + have/has + been + VPII + by O

Ex: Apples have just been bought in the supermarket by her. (Táo vừa được mua trong siêu thị bởi cô ấy)

Thì quá khứ


Chủ động

Bị động

Quá khứ đơn

S + Ved + O

Ex: She bought this shirt yesterday. (Cô ấy mua cái áo này hôm qua)

S + was/were + VPII+ by O

Ex: This shirt was bought yesterday by her. (Cái áo này được mua hôm qua bởi cô ấy)

Quá khứ tiếp diễn

S + was/were + Ving + O

Ex: Tom was reading a book at 7PM yesterday. (Tom đang đọc sách lúc 7 giờ tối qua)

S + was/were + being + VPII + by O

Ex: A book was being read by Tom at 7PM yesterday. (Quyển sách được đọc bởi Tom lúc 7 giờ tối qua)

Quá khứ hoàn thành

S + had + VPII + O

Ex: Ann had bought oranges in the supermarket. (Ann đã mua cam trong siêu thị)

S + had + been + VPII + by O

Ex: Oranges had been bought in the supermarket by Ann. (Cam được mua trong siêu thị bởi Ann)

Thì tương lai


Chủ động

Bị động

Tương lai đơn

S + will + Vinf + O

Ex: My mom will cook an apple pie tomorrow. (Mẹ tôi sẽ làm bánh táo ngày mai)

S + will + be + VPII+ by O

Ex: An apple pie will be cooked by my mom tomorrow. (Bánh táo sẽ được mẹ tôi làm ngày mai)

Tương lai gần

S + am/is/are going to + Vinf + O

Ex: She is going to watch TV. (Cô ấy sẽ đi xem TV)

S + am/is/are going to + be + VPII + by O<...

2 tháng 3

Hahoo

1. Mở bài (Introduction)

  • Dẫn dắt (Khơi gợi): Đi từ đề tài (quê hương, tình yêu, người lính...), một nhận định văn học, hoặc giới thiệu trực tiếp tác giả.
  • Giới thiệu tác giả, tác phẩm: Nêu vị trí của tác giả trong nền văn học và hoàn cảnh ra đời đặc biệt của bài thơ (nếu có).
  • Vấn đề nghị luận: Nêu nội dung bao quát hoặc đoạn thơ cần phân tích.

2. Thân bài (Body)

Phần này bạn có thể chia theo bố cục bài thơ (phân tích dọc) hoặc theo các luận điểm nội dung (phân tích ngang). Thông thường, chia theo bố cục là cách an toàn và dễ theo dõi nhất.

Bước 1: Khái quát chung

  • Nêu cảm nhận chung về mạch cảm xúc của bài thơ.
  • Giải thích ý nghĩa nhan đề (nếu đề bài yêu cầu hoặc nhan đề quá đặc biệt).

Bước 2: Phân tích chi tiết (Trọng tâm)

Với mỗi đoạn thơ, bạn hãy khai thác theo công thức: Nghệ thuật $\rightarrow$ Nội dung.

  • Khai thác từ ngữ: Những động từ mạnh, tính từ đắt giá, từ láy...
  • Khai thác hình ảnh: Hình ảnh thực hay hình ảnh ẩn dụ, biểu tượng?
  • Biện pháp tu từ: So sánh, nhân hóa, điệp ngữ, đối lập... (Nêu rõ tác dụng: giúp câu thơ sinh động hay nhấn mạnh nỗi đau/niềm vui?).
  • Nhịp điệu và âm hưởng: Nhịp thơ nhanh hay chậm? Âm điệu thiết tha, hào hùng hay trầm lắng?

Bước 3: Đánh giá nội dung và nghệ thuật

  • Nội dung: Bài thơ thể hiện vẻ đẹp gì của con người/thiên nhiên? Thông điệp nhân sinh mà tác giả gửi gắm là gì?
  • Nghệ thuật: Sự sáng tạo riêng của tác giả (thể thơ, cách gieo vần, ngôn ngữ đậm chất cá nhân).

3. Kết bài (Conclusion)

  • Khẳng định giá trị: Tác phẩm có vị trí thế nào trong lòng độc giả hoặc trong sự nghiệp của tác giả?
  • Cảm xúc cá nhân: Bài thơ để lại trong bạn suy nghĩ hay bài học gì?
28 tháng 2

Về thơ nào vậy em?

Chào bạn! Đừng lo, chuyện "học nhiều quá hóa lú" là bình thường mà. Đảo ngữ (Inversion) thực ra chỉ là một cách "nhấn mạnh" bằng cách đưa trợ động từ hoặc một cụm từ đặc biệt lên trước chủ ngữ thôi.

Nó giống như việc thay vì nói "Tôi không bao giờ làm thế," mình lại nói "Không đời nào tôi làm thế!" để nghe cho nó... kịch tính hơn vậy.

Dưới đây là các cấu trúc đảo ngữ phổ biến nhất mà bạn cần nhớ:


1. Đảo ngữ với trạng từ phủ định (Phổ biến nhất)

Khi các từ mang nghĩa "không" hoặc "hiếm khi" đứng đầu câu, chúng ta phải mượn trợ động từ (do/does/did/have/has...) đưa lên trước chủ ngữ.

  • Các từ thường gặp: Never, Rarely, Seldom, Hardly, Little.
  • Cấu trúc: Trạng từ phủ định + Trợ động từ + S + V

Ví dụ:

  • Bình thường: I have never seen such a beautiful girl.
  • Đảo ngữ: Never have I seen such a beautiful girl. (Chưa bao giờ tôi thấy cô gái nào đẹp như vậy.)

2. Cấu trúc "Ngay khi... thì..."

Đây là "đặc sản" trong các bài kiểm tra. Bạn cứ nhớ cặp bài trùng này nhé:

  • Hardly / Scarcely + had + S + V3 + WHEN + S + V2
  • No sooner + had + S + V3 + THAN + S + V2

Ví dụ:

  • Hardly had I arrived home when it rained. (Ngay khi tôi vừa về đến nhà thì trời mưa.)
  • No sooner had I arrived home than it rained.

3. Đảo ngữ với "Only"

Cái này hơi lắt léo một chút: Nếu "Only" đi với trạng từ chỉ thời gian, chúng ta chỉ đảo ngữ ở mệnh đề chính (mệnh đề phía sau).

  • Only when / Only after / Only if + Mệnh đề + [Trợ động từ + S + V]

Ví dụ:

  • Only when you grow up do you understand your parents. (Chỉ khi lớn lên bạn mới thấu hiểu bố mẹ mình.)

4. Đảo ngữ với câu điều kiện (Bỏ "If")

Thay vì dùng "If", chúng ta đưa trợ động từ lên đầu câu để câu văn trang trọng hơn.

Loại câu

Cấu trúc đảo ngữ

Ví dụ

Loại 1

Should + S + V-inf

Should you need help, call me.

Loại 2

Were + S + (to V)

Were I you, I would buy it.

Loại 3

Had + S + V3

Had I known, I would have come.


5. Đảo ngữ với "So" và "Such"

Dùng để nhấn mạnh mức độ của sự việc.

  • So + Tính từ + Trợ động từ + S + that...
  • Such + be + Cụm danh từ + that...

Ví dụ:

  • So hot was the weather that we couldn't go out. (Trời nóng đến mức chúng tôi không thể ra ngoài.)
  • Such was the storm that many trees were blown down. (Trận bão khủng khiếp đến mức nhiều cây bị đổ.)

Đảo ngữ hay đổi trật tự từ trong câu để nhấn mạnh ý, tạo cảm xúc hoặc làm câu văn hay hơn.

VD: Khi chưa đảo ngữ :

  • - Mặt trời mọc ở đằng đông.
  • Khi đảo ngữ :
  • -Ở đằng đông, mặt trời mọc.


25 tháng 2

C em nha

25 tháng 2
Answer: (C) terribly The correct option is (C) because "terribly" is an adverb used to modify the adjective "sorry," indicating the extent or degree of being sorry. The structure "I am [adverb] [adjective]" is grammatically correct.
  • (A) "Terrified" is an adjective meaning extremely scared, which doesn't fit the context of apologizing.
  • (B) "Terrible" is an adjective meaning very bad, which also doesn't fit the context; you wouldn't say "I am terrible sorry."
  • (D) "Terror" is a noun meaning extreme fear, which is grammatically incorrect in this position.
12 tháng 2
Topic 2: The importance of English In today's globalized world, English plays a vital role in our lives. Firstly, it is the most powerful tool for communication. As a global language, English allows people from different countries to connect, share ideas, and understand various cultures. Secondly, English opens up great career opportunities. Most international companies require their employees to be fluent in English, and knowing the language can lead to a higher salary and better promotions. Finally, English gives us access to a huge amount of knowledge. A large percentage of books, research papers, and internet content are written in English. In conclusion, mastering English not only helps us grow personally but also bridges the gap between us and the world.
Bản dịch tiếng Việt để bạn nắm ý: Trong thế giới toàn cầu hóa ngày nay, tiếng Anh đóng một vai trò quan trọng trong cuộc sống của chúng ta. Thứ nhất, nó là công cụ mạnh mẽ nhất để giao tiếp. Là ngôn ngữ toàn cầu, tiếng Anh cho phép mọi người từ các quốc gia khác nhau kết nối, chia sẻ ý tưởng và thấu hiểu các nền văn hóa đa dạng. Thứ hai, tiếng Anh mở ra những cơ hội nghề nghiệp tuyệt vời. Hầu hết các công ty quốc tế đều yêu cầu nhân viên phải thành thạo tiếng Anh, và biết ngôn ngữ này có thể dẫn đến mức lương cao hơn và thăng tiến tốt hơn. Cuối cùng, tiếng Anh giúp chúng ta tiếp cận với một kho tàng kiến thức khổng lồ. Một tỷ lệ lớn sách, bài báo nghiên cứu và nội dung trên internet được viết bằng tiếng Anh. Tóm lại, thông thạo tiếng Anh không chỉ giúp chúng ta phát triển bản thân mà còn thu hẹp khoảng cách giữa chúng ta và thế giới.
12 tháng 2

Topic 1: Write a letter (about 100-120 words) to a friend to tell him/her about the time when you faced a challenge and how you dealt with it.

Dear Minh,

I hope you’re doing well. I want to tell you about a challenge I faced last semester. I used to be very afraid of speaking English in front of the class. I worried that I would make mistakes and my classmates would laugh at me. However, I decided to change. I practiced speaking every day, recorded my voice, and asked my teacher for feedback. At first, it was difficult, but I slowly became more confident. Last month, I even volunteered to give a presentation. Although I was still nervous, I did it successfully. This experience taught me to be braver and never give up.

Best
Thu Ha

Dịch:

Chào Minh,

Mình hi vọng cậu vẫn khỏe. Mình muốn kể cho cậu nghe về một thử thách mà mình đã trải qua vào học kì trước. Trước đây, mình rất sợ nói tiếng Anh trước lớp. Mình lo rằng mình sẽ mắc lỗi và các bạn sẽ cười mình. Tuy nhiên, mình quyết định phải thay đổi. Mình luyện nói mỗi ngày, ghi âm giọng nói của mình và nhờ thầy cô góp ý. Lúc đầu thật sự rất khó, nhưng dần dần mình trở nên tự tin hơn. Tháng trước, mình còn xung phong thuyết trình trước lớp. Dù vẫn còn hơi run, mình đã làm rất tốt. Trải nghiệm này dạy mình phải dũng cảm và không bao giờ bỏ cuộc.

Bạn thân mến

Thu Hà

12 tháng 2

1.The company aims to expand its market in Southeast Asia next year.

2.Henry wishes he were better at managing his time.

12 tháng 2

1. The company aims to expand its market in Southeast Asia next year.

2. Henry wishes he were better at managing his time.

12 tháng 2
  1. Margaret can’t manage the team because she doesn’t have leadership experience.
    → If Margaret had leadership experience, she could manage the team.
  2. That musician is my inspiration. I wish to see her one day.
    → That musician is my inspiration, and I wish to see her one day.
  3. One Pillar Pagoda is an important cultural site. It is located near Ba Dinh Square.
    → One Pillar Pagoda, which is located near Ba Dinh Square, is an important cultural site.


12 tháng 2
  1. If Margaret had leadership experience, she could manage the team.
  2. That musician is my inspiration whom I wish to see one day.
  3. One Pillar Pagoda is an important cultural site which is located near Ba Dinh Square.