hãy nêu 1 số giải pháp thực hiện để gớp phần giảm nhẹ và thích ứng với biến đổi khí hậu của nước ta
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
- Tài nguyên dồi dào: Biển chứa đựng nguồn tài nguyên phong phú như dầu khí, khoáng sản, và hải sản, tạo tiềm năng lớn cho các ngành công nghiệp khai thác, nuôi trồng và đánh bắt.
- Giao thương quốc tế: Là cửa ngõ quan trọng cho giao lưu quốc tế, thuận lợi cho việc phát triển giao thông vận tải biển và các cảng biển sâu.
- Du lịch biển: Cảnh quan thiên nhiên độc đáo trên các đảo và ven biển thu hút khách du lịch, phát triển mạnh ngành du lịch dịch vụ.
- An ninh quốc phòng: Biển đảo tạo thành hệ thống phòng thủ tự nhiên vững chắc, giúp kiểm soát không gian sinh tồn và bảo vệ đất liền từ xa.
- Khẳng định chủ quyền: Việc quản lý và khai thác hiệu quả biển đảo là cách thực tế nhất để khẳng định chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán quốc gia theo luật pháp quốc tế.
- Defending national maritime sovereignty based on ... 14 thg 3, 2024 — Throughout its history of national construction and defense, Vietnam has always affirmed the importance of safeguard... vovworld.vn
- Development of the marine economy, insurance of national ... in association with ensuring national maritime sovereignty. Viet Nam is a maritime nation, with a sea area of about 1 million sq.k... special.nhandan.vn
- VN asserts sea and island sovereignty ... sea, islands, management of natural resources and sea environment. It is necessary to combine socioeconomic development with e... THE SOCIALIST REPUBLIC OF VIET NAM Government News
- Hiển thị tất cả
→ Một số loài trong Sách đỏ Việt Nam: Sao la, Hổ Đông Dương, Voọc chà vá chân nâu; thực vật: Sâm Ngọc Linh, Pơ mu.
→ Biện pháp: Bảo vệ rừng, cấm săn bắt buôn bán, lập khu bảo tồn, nâng cao ý thức bảo vệ.
Sơ đồ tư duy về thuỷ văn Việt Nam có thể trình bày qua các nhánh:
- Đặc điểm chung: Mạng lưới sông ngòi dày đặc, nhiều sông ngắn và dốc, chảy theo hướng tây bắc – đông nam; chế độ nước mang tính mùa rõ rệt (mùa lũ và mùa cạn).
- Các hệ thống sông lớn: Hệ thống sông Hồng ở miền Bắc và hệ thống sông Cửu Long ở miền Nam, ngoài ra còn có nhiều sông ngắn ở miền Trung.
- Giá trị kinh tế: Cung cấp nước cho sinh hoạt và sản xuất, giao thông đường thuỷ, thủy điện, nuôi trồng thuỷ sản, bồi đắp phù sa cho đồng bằng.
- Khó khăn: Lũ lụt mùa mưa, hạn hán mùa khô, xói mòn bờ sông, xâm nhập mặn ở vùng hạ lưu.
- Biện pháp khai thác và bảo vệ: Xây dựng đê điều, hồ chứa nước, sử dụng tiết kiệm nguồn nước, bảo vệ rừng đầu nguồn để hạn chế lũ và sạt lở.
Như vậy, khi lập sơ đồ tư duy, em có thể đặt nhánh trung tâm là "Thuỷ văn Việt Nam" rồi tỏa ra các nhánh nhỏ theo các ý trên.
Sông ngòi nước ta có lượng phù sa lớn (khoảng 200 triệu tấn/năm) do 3 nhóm nguyên nhân chính sau:
- Khí hậu và địa hình: Lượng mưa lớn và tập trung theo mùa kết hợp với địa hình 3/4 là đồi núi có độ dốc cao làm tăng cường độ xói mòn, rửa trôi đất đá.
- Tính chất đất: Quá trình phong hóa nhiệt đới diễn ra mạnh mẽ tạo nên lớp vỏ phong hóa dày, tơi xốp, rất dễ bị dòng nước cuốn trôi.
- Thảm thực vật: Rừng đầu nguồn bị suy giảm khiến đất không còn lớp che phủ, làm tăng tốc độ xâm thực bề mặt mỗi khi có mưa lũ.
Kết quả: Hệ thống sông Hồng và sông Cửu Long là hai nơi nhận lượng phù sa lớn nhất, giúp mở rộng diện tích đồng bằng hàng năm.
- Mưa lớn và tập trung theo mùa: Lượng mưa trung bình năm cao (1.500 – 2.000mm) và thường tập trung vào mùa mưa. Nước mưa dội mạnh xuống bề mặt đất làm tăng cường quá trình phong hóa và vận chuyển vật liệu vụn bở.
- Lớp vỏ phong hóa dày: Khí hậu nóng ẩm làm cho các loại đá dễ bị phân hủy thành các hạt nhỏ mịn, cung cấp nguồn vật liệu dồi dào cho các dòng sông.
Khí hậu Việt Nam đa dạng chủ yếu do sự kết hợp của vị trí địa lý nội chí tuyến, hình dáng lãnh thổ kéo dài, hẹp ngang, và sự tác động mạnh mẽ của gió mùa (gió mùa Đông Bắc, gió mùa Tây Nam) kết hợp với địa hình đa dạng (núi cao, đồng bằng, bờ biển), tạo ra sự phân hóa rõ rệt theo Bắc-Nam, Đông-Tây, và theo độ cao, cũng như sự thay đổi theo mùa (mùa hè nóng ẩm, mùa đông lạnh ở miền Bắc).
Khí hậu Việt Nam đa dạng chủ yếu do sự kết hợp của vị trí địa lý nội chí tuyến, hình dáng lãnh thổ kéo dài, hẹp ngang, và sự tác động mạnh mẽ của gió mùa (gió mùa Đông Bắc, gió mùa Tây Nam) kết hợp với địa hình đa dạng (núi cao, đồng bằng, bờ biển), tạo ra sự phân hóa rõ rệt theo Bắc-Nam, Đông-Tây, và theo độ cao, cũng như sự thay đổi theo mùa (mùa hè nóng ẩm, mùa đông lạnh ở miền Bắc)./.
Hải văn vùng biển đảo Việt Nam
-Nhiệt độ nước biển: Ấm, trung bình 23–29°C.
-Dòng biển: Theo mùa (mùa hạ: từ nam lên bắc; mùa đông: từ bắc xuống nam).
-Thủy triều: Phức tạp, nhiều loại (chủ yếu nhật triều và bán nhật triều).
-Độ mặn: Tương đối cao, khoảng 30–34%.
- Vịnh Bắc Bộ có vị trí chiến lược quan trọng đối với cả Việt Nam và Trung Quốc, về kinh tế lẫn quốc phòng, an ninh. Vịnh là nơi chứa đựng nhiều tài nguyên thiên nhiên, đặc biệt là hải sản và dầu khí. Trong vịnh có nhiều ngư trường lớn, cung cấp nguồn hải sản quan trọng cho đời sống của người dân hai nước.
Đáy biển và lòng đất dưới đáy của vịnh được cho là có tiềm năng lớn về dầu mỏ và khí đốt. Vịnh này là cửa ngõ giao lưu từ lâu đời của Việt Nam ra thế giới, có tầm quan trọng đặc biệt đối với sự nghiệp phát triển kinh tế, thương mại quốc tế cũng như quốc phòng an ninh của nước ta. Đối với khu vực phía nam Trung Quốc, vịnh cũng có vị trí quan trọng. Vì vậy, cả hai nước đều rất coi trọng việc quản lý, sử dụng và khai thác vịnh.Vấn đề phân định Vịnh Bắc Bộ, cụ thể là phân định lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa trong vịnh giữa Việt Nam và Trung Quốc, chỉ được đặt ra sau khi có sự phát triển tiến bộ của Luật biển quốc tế từ giữa những năm 1950 trở lại đây.
Từ năm 1974, việc đàm phán phân định Vịnh Bắc Bộ bắt đầu diễn ra trong ba đợt: năm 1974, giai đoạn 1977-1978, và từ 1992 đến 2000. Hai đợt đàm phán đầu tiên không có kết quả. Mãi đến sau khi bình thường hóa quan hệ giữa hai nước, năm 1991, đàm phán phân định mới đi vào thực chất và có được những đồng thuận để tiến tới ký kết Hiệp định phân định.
Trong thời gian 10 năm, từ 1991 đến 2000, đàm phán phân định vịnh Bắc Bộ giữa Việt Nam và Trung Quốc trải qua 7 vòng đàm phán cấp Chính phủ, 3 cuộc gặp không chính thức của Trưởng đoàn đàm phán cấp Chính phủ, 18 vòng đàm phán cấp chuyên viên Nhóm công tác liên hợp, 10 vòng họp Tổ chuyên gia đo vẽ kỹ thuật phân định và xây dựng tổng đồ vịnh Bắc Bộ, 6 vòng đàm phán về hợp tác nghề cá trong Vịnh Bắc Bộ.
Ngày 25/12/2000, Hiệp định phân định Vịnh Bắc Bộ được ký kết.
Trong ngày 30/6/2004, Hiệp định hợp tác nghề cá ở Vịnh Bắc bộ giữa hai nước có hiệu lực thi hành, cùng ngày diễn ra lễ trao đổi văn kiện thư phê chuẩn Hiệp định phân định Vịnh Bắc bộ.
Hiệp định gồm có 11 điều khoản, trong đó Việt - Trung khẳng định nguyên tắc chỉ đạo việc phân định là tôn trọng độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của nhau, không xâm phạm lẫn nhau, không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau, bình đẳng cùng có lợi, cùng tồn tại hoà bình. Hai nước cũng nhất trí thông cảm, nhân nhượng lẫn nhau, hiệp thương hữu nghị, giải quyết một cách công bằng hợp lý.
Trên cơ sở đó, Việt Nam và Trung Quốc xác định phạm vi phân định và xác định đường phân định lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa giữa hai nước trong Vịnh Bắc Bộ đi qua 21 điểm có tọa độ địa lý xác định, nối các đoạn thẳng với nhau. Việt Nam được 53,23% diện tích vịnh, Trung Quốc được 46,77% diện tích vịnh. Sơ đồ đường phân định Vịnh Bắc Bộ theo Hiệp định 25/12/2000. Đường này là tập hợp những đoạn thẳng tuần tự nối liền 21 điểm phân định.
a) Trên Vịnh Bắc Bộ, Việt Nam và Trung Quốc đã tiến hành phân chia vùng biển dựa trên nguyên tắc công bằng và phù hợp với Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS) năm 1982
Sau nhiều vòng đàm phán, ngày 25/12/2000, hai nước chính thức ký kết Hiệp định phân định Vịnh Bắc Bộ, trong đó xác định đường phân định biển theo trung tuyến tương đối, chia Vịnh Bắc Bộ thành hai phần thuộc chủ quyền của mỗi nước
Ngoài ra, hai bên còn ký Hiệp định hợp tác nghề cá, thiết lập vùng đánh cá chung nhằm bảo vệ nguồn lợi thủy sản và đảm bảo quyền lợi của ngư dân. Việc phân định này giúp giảm thiểu tranh chấp, thúc đẩy hợp tác kinh tế và duy trì hòa bình, ổn định trong khu vực
b) Quá trình phân chia vùng biển giữa Việt Nam và Trung Quốc trên Vịnh Bắc Bộ diễn ra trong nhiều năm với nhiều vòng đàm phán nhằm xác định ranh giới biển rõ ràng, tránh tranh chấp và thúc đẩy hợp tác
Hai nước đã dựa trên nguyên tắc công bằng, phù hợp với Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS) năm 1982 để tiến hành thương lượng. Sau quá trình đàm phán, ngày 25/12/2000, Việt Nam và Trung Quốc ký kết Hiệp định phân định Vịnh Bắc Bộ và Hiệp định hợp tác nghề cá, chính thức xác định đường phân định biển và thiết lập vùng đánh cá chung
sử dụng năng lượng tái tạo,trồng rừng,và tiết kiệm năng lượng
1. Giải pháp giảm nhẹ (Giảm phát thải) Tiết kiệm điện: Tắt thiết bị khi không dùng. Trồng rừng: Bảo vệ và trồng thêm cây xanh để hấp thụ CO2. Năng lượng sạch: Ưu tiên dùng điện mặt trời, điện gió. Giảm rác thải: Hạn chế túi nilon, tăng cường tái chế. 2. Giải pháp thích ứng (Sống chung với biến đổi) Nông nghiệp: Thay đổi giống cây trồng chịu hạn, mặn. Thủy lợi: Củng cố đê điều, hệ thống thoát nước. Dự báo: Theo dõi sát tin bão, lũ để chủ động phòng tránh